FDUM100VH/FDC100VNA-W là dòng điều hòa nối ống gió 2 chiều inverter công suất 34.000 BTU (9,26 kW làm lạnh / 11,2 kW sưởi ấm) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian kín đáo và hiệu suất cao. Sản phẩm tích hợp công nghệ micro inverter điều khiển tần số động cơ DC, giúp tối ưu luồng gió và tiết kiệm điện năng vượt trội. Với khả năng vận hành êm ái (30 dB ở chế độ thấp) và hệ thống ống gió linh hoạt, FDUM100VH/FDC100VNA-W là lựa chọn lý tưởng cho biệt thự, văn phòng, nhà hàng hoặc phòng khách diện tích 30–40 m² cần giải pháp điều hòa âm trần.
Điểm khác biệt của model này nằm ở khả năng tự động điều chỉnh lưu lượng gió theo áp suất tĩnh bên ngoài, kết hợp với gas R32 thân thiện môi trường và hiệu suất năng lượng đạt chuẩn A++ (SEER 6,11).
FDUM100VH/FDC100VNA-W là gì và phù hợp với không gian nào

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm
FDUM100VH/FDC100VNA-W là hệ thống điều hòa nối ống gió ẩn (concealed ducted) thuộc dòng Micro Inverter của Mitsubishi Heavy Industries, bao gồm dàn lạnh FDUM100VH (lắp âm trần) và dàn nóng FDC100VNA-W. Công nghệ micro inverter cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 4,0 kW đến 11,2 kW (làm lạnh) và 4,0 kW đến 12,5 kW (sưởi ấm), đáp ứng nhu cầu biến đổi nhiệt độ theo thời gian thực.
Hệ thống hoạt động theo nguyên lý trao đổi nhiệt gián tiếp qua hệ thống ống gió, giúp phân phối không khí đồng đều mà không cần lắp đặt dàn lạnh treo tường. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao như phòng khách sang trọng, phòng họp doanh nghiệp, hoặc biệt thự cao cấp. Ngoài ra, FDUM100VH/FDC100VNA-W còn tích hợp bơm thoát nước ngưng tự động (600 mm) và khả năng kết nối với bộ điều khiển RC-EX3A (tùy chọn) để quản lý từ xa.
Diện tích và loại không gian lý tưởng để lắp đặt
FDUM100VH/FDC100VNA-W được tối ưu cho không gian có diện tích từ 30–40 m² với chiều cao trần từ 2,7 m trở lên. Các ứng dụng điển hình bao gồm:
- Phòng khách biệt thự hoặc penthouse (diện tích 35–40 m²) với yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Văn phòng làm việc nhóm (20–30 m²) cần không gian gọn gàng, không bị vướng dàn lạnh.
- Nhà hàng, quán café cao cấp (diện tích 40 m²) với hệ thống ống gió phân phối không khí đa hướng.
- Phòng ngủ master (25–35 m²) yêu cầu độ ồn thấp (30 dB ở chế độ thấp).
- Phòng họp doanh nghiệp (30–40 m²) với khả năng kết nối nhiều cửa gió.
Lưu ý: Đối với không gian có trần giả, cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300 mm từ đỉnh dàn lạnh đến trần để đảm bảo lưu thông gió. Hệ thống cho phép lắp đặt ống gió dài tối đa 50 m (khuyến nghị ≤ 30 m) và chênh lệch độ cao 50 m (dàn nóng cao hơn) hoặc 15 m (dàn nóng thấp hơn).
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100VH/FDC100VNA-W

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Dàn lạnh FDUM100VH có kích thước siêu mỏng (280 × 1.370 × 740 mm) với trọng lượng 54 kg, phù hợp lắp đặt trong trần giả hoặc không gian hạn chế. Dàn nóng FDC100VNA-W có kích thước 845 × 970 × 370 mm (77 kg), yêu cầu không gian thoáng để tản nhiệt.
Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt:
- Điện áp: 1 pha 220–240V, 50Hz, yêu cầu MCB 32A.
- Dây điện kết nối: 3 lõi + tiếp địa (1,5 mm²).
- Ống gas: Lỏng Ø3/8″ (9,52 mm), hơi Ø5/8″ (15,88 mm), chiều dài tối đa 50 m.
- Chênh lệch độ cao: 50 m (dàn nóng cao hơn) hoặc 15 m (dàn nóng thấp hơn).
- Gas nạp sẵn: 3,3 kg R32 (tương đương 2,23 kg CO₂-eq), bổ sung 54 g/m cho ống dài > 30 m.
- Áp suất tĩnh: Tự động điều chỉnh từ 0–100 Pa (DC motor).
Lưu ý: Dàn lạnh có cửa kiểm tra trong suốt để kiểm tra khay nước ngưng mà không cần tháo rời, thuận tiện cho bảo trì. Động cơ quạt và cánh quạt có thể tháo rời từ bên phải hoặc dưới đáy dàn.
Hiệu suất làm lạnh/sưởi và tiêu thụ điện năng
FDUM100VH/FDC100VNA-W đạt hiệu suất làm lạnh/sưởi ấn tượng với các thông số sau:
- Công suất làm lạnh (nominal): 9,26 kW (34.000 BTU/h), trong đó công suất làm lạnh hữu ích (sensible) là 7,21 kW.
- Công suất sưởi (nominal): 11,2 kW (38.200 BTU/h).
- Hiệu suất năng lượng:
- SEER (làm lạnh): 6,11 (chuẩn A++).
- SCOP (sưởi ấm): 4,19 (chuẩn A+).
- EER (làm lạnh): 3,35.
- COP (sưởi ấm): 4,21.
- Lưu lượng gió: 28/25/19 m³/phút (cao/trung/thấp) cho cả chế độ làm lạnh và sưởi.
- Độ ồn:
- Dàn lạnh: 38/36/30 dB(A) (làm lạnh/sưởi).
- Dàn nóng: 54/55 dB(A) (làm lạnh/sưởi).
- Tiêu thụ điện năng:
- Làm lạnh: 2,84 kW (tại điều kiện nominal).
- Sưởi ấm: 2,78 kW (tại điều kiện nominal).
- Dòng khởi động: ~5A, dòng chạy tối đa: ~26A.
Hệ thống hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ rộng: -15°C đến 43°C (làm lạnh) và -20°C đến 20°C (sưởi ấm), phù hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Công nghệ micro inverter giúp duy trì công suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột.
Lợi ích nổi bật khi sử dụng máy lạnh nối ống gió Mitsubishi

Tiết kiệm điện và chứng nhận năng lượng
FDUM100VH/FDC100VNA-W sở hữu công nghệ micro inverter tiên tiến, giúp tiết kiệm đến 50% điện năng so với điều hòa thông thường nhờ khả năng điều chỉnh công suất liên tục. Động cơ DC không chổi than (brushless) kết hợp với bộ điều khiển tần số biến đổi (VVVF) tối ưu hóa hiệu suất ở mọi mức tải, từ 30% đến 100% công suất.
💡 Gợi ý: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 30000BTU 2 chiều FDUM100VH/FDC90VNP-W
Chứng nhận năng lượng:
- SEER 6,11 (chuẩn A++): Cao nhất trong phân khúc điều hòa nối ống gió công suất 34.000 BTU.
- SCOP 4,19 (chuẩn A+): Đảm bảo hiệu suất sưởi ấm vượt trội ngay cả ở nhiệt độ thấp (-20°C).
- Gas R32: Giảm 75% tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) so với R410A, đồng thời cải thiện hiệu suất trao đổi nhiệt 10%.
Ví dụ thực tế: Với mức sử dụng 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh, sản phẩm tiêu thụ khoảng 22,72 kWh/ngày (tương đương 681,6 kWh/tháng), tiết kiệm hơn 30% so với model không inverter cùng công suất.
Độ ồn thấp và thiết kế tối ưu cho không gian sống
Thiết kế siêu mỏng (280 mm) của dàn lạnh FDUM100VH cho phép lắp đặt trong trần giả mà không chiếm nhiều không gian. Hệ thống ống gió được đơn giản hóa với cửa gió 200 mm, giúp giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn.
Đặc điểm giảm ồn:
- Động cơ DC điều khiển điện tử: Giảm rung động và tiếng ồn cơ học.
- Cánh quạt lớn đường kính: Tạo luồng gió mạnh với tốc độ quay thấp, giảm tiếng ồn khí động học.
- Vật liệu cách âm: Lớp vỏ dàn lạnh và ống gió được bọc vật liệu hấp thụ âm.
- Chế độ ngủ đêm: Tự động giảm tốc độ quạt xuống mức thấp nhất (30 dB), tương đương tiếng lá xào xạc.
Ứng dụng thực tế: Trong phòng ngủ 30 m², độ ồn 30 dB ở chế độ thấp giúp người dùng ngủ ngon mà không bị ảnh hưởng bởi tiếng máy. Đối với văn phòng, chế độ trung bình (36 dB) đảm bảo không gian làm việc yên tĩnh.
Bảng giá và chi phí lắp đặt tham khảo cho FDUM100VH/FDC100VNA-W

Giá sản phẩm chính hãng và phụ kiện đi kèm
Giá niêm yết của FDUM100VH/FDC100VNA-W tại thị trường Việt Nam dao động từ 55.000.000 VNĐ đến 58.000.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt), tùy theo chính sách của đại lý. Sản phẩm bao gồm:
- Dàn lạnh FDUM100VH (54 kg).
- Dàn nóng FDC100VNA-W (77 kg).
- Bộ điều khiển dây RC-E5 (đi kèm).
- Gas R32 nạp sẵn (3,3 kg).
- Bơm thoát nước ngưng 600 mm.
- Sách hướng dẫn và giấy bảo hành 24 tháng.
Phụ kiện tùy chọn:
- Bộ điều khiển từ xa không dây RCN-KIT4-E2: +850.000 VNĐ.
- Cảm biến chuyển động (Motion Sensor): +1.200.000 VNĐ (tự động điều chỉnh nhiệt độ khi phát hiện người).
- Bộ lọc không khí HEPA (tùy chọn): +1.500.000 VNĐ.
Chi phí nhân công và vật tư lắp đặt tại Việt Nam
Chi phí lắp đặt FDUM100VH/FDC100VNA-W phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống ống gió và khoảng cách giữa dàn lạnh/nóng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho công trình tiêu chuẩn (đơn vị: VNĐ):
| STT | Hạng mục | Đơn vị | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân công lắp đặt dàn lạnh/nóng | Bộ | 1 | 2.500.000 | 2.500.000 |
| 2 | Ống đồng Ø6 (dày 0,61 mm) | Mét | 10 | 150.000 | 1.500.000 |
| 3 | Ống đồng Ø10 (dày 0,61 mm) | Mét | 10 | 200.000 | 2.000.000 |
| 4 | Ống đồng Ø16 (dày 0,71 mm) | Mét | 10 | 300.000 | 3.000.000 |
| 5 | Ống gió D200 bọc thủy tinh 3 lớp | Mét | 20 | 120.000 | 2.400.000 |
| 6 | Hộp góp gió cửa thổi/hồi | Cái | 2 | 900.000 | 1.800.000 |
| 7 | Lưới lọc bụi | Cái | 2 | 200.000 | 400.000 |
| 8 | Ti treo + đai ống đồng | Bộ | 10 | 20.000 | 200.000 |
| 9 | Chi phí thử kín đường ống | Bộ | 1 | 100.000 | 100.000 |
| 10 | Vật tư phụ (bu lông, ốc vít, que hàn) | Bộ | 1 | 100.000 | 100.000 |
| Tổng cộng (chưa VAT): | 14.000.000 | ||||
Lưu ý:
- Chi phí trên áp dụng cho công trình có khoảng cách dàn lạnh/nóng ≤ 10 m và hệ thống ống gió ≤ 20 m.
- Đối với công trình phức tạp (khoảng cách > 30 m, nhiều cửa gió), chi phí có thể tăng 30–50%.
- Giá chưa bao gồm chi phí khoan tường, gia cố trần giả hoặc xử lý nền móng cho dàn nóng.
Hướng dẫn lựa chọn và lưu ý khi mua FDUM100VH/FDC100VNA-W

So sánh với các model cùng phân khúc
FDUM100VH/FDC100VNA-W cạnh tranh trực tiếp với các model điều hòa nối ống gió 34.000–36.000 BTU từ Daikin, Panasonic và LG. Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật:
| Thông số | Mitsubishi FDUM100VH/FDC100VNA-W | Daikin FCQG100BV1 | Panasonic CS-MU10RKH | LG ARNU103CMA2 |
|---|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh (kW) | 9,26 | 10,0 | 9,5 | 9,4 |
| Công suất sưởi (kW) | 11,2 | 11,2 | 11,0 | 10,8 |
| SEER | 6,11 (A++) | 5,8 (A++) | 5,6 (A++) | 5,5 (A+) |
| SCOP | 4,19 (A+) | 4,0 (A+) | 3,9 (A) | 3,8 (A) |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 30 (thấp) | 32 (thấp) | 34 (thấp) | 33 (thấp) |
| Gas | R32 | R32 | R32 | R32 |
| Chiều dài ống tối đa (m) | 50 | 50 | 30 | 40 |
| Bơm nước ngưng | 600 mm (tích hợp) | Tùy chọn | Tùy chọn | Tích hợp |
| Công nghệ inverter | Micro inverter | Inverter tiêu chuẩn | Inverter | Dual inverter |
Ưu điểm vượt trội của FDUM100VH/FDC100VNA-W:
📌 Xem thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 45000BTU Inverter FDUM125VH/FDC125VNA-W
- Hiệu suất SEER cao nhất (6,11) trong nhóm, tiết kiệm điện năng vượt trội.
- Công suất sưởi lớn hơn (11,2 kW) so với LG và Panasonic.
- Độ ồn thấp nhất (30 dB) nhờ công nghệ micro inverter và động cơ DC.
- Chiều dài ống gió tối đa 50 m, linh hoạt cho công trình lớn.
- Bơm nước ngưng 600 mm tích hợp sẵn, không cần mua thêm.
Những điều cần kiểm tra trước khi quyết định mua
Trước khi mua FDUM100VH/FDC100VNA-W, cần đánh giá kỹ các yếu tố sau để đảm bảo phù hợp với công trình:
1. Đánh giá không gian lắp đặt:
- Kiểm tra chiều cao trần: Tối thiểu 2,7 m để lắp đặt dàn lạnh (khoảng cách từ trần đến đỉnh dàn ≥ 300 mm).
- Đo khoảng cách giữa vị trí lắp dàn lạnh và dàn nóng: Nếu > 30 m, cần tính toán bổ sung gas R32 (54 g/m).
- Xác định vị trí lắp đặt dàn nóng: Cần không gian thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và cách tường ≥ 300 mm.
2. Kiểm tra hệ thống điện:
- Đảm bảo nguồn điện 1 pha 220–240V, 50Hz với MCB 32A.
- Kiểm tra đường dây điện từ nguồn đến vị trí dàn nóng: Sử dụng dây 3 lõi + tiếp địa (1,5 mm²).
- Đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống điện hiện hữu (dòng khởi động ~5A, dòng chạy tối đa ~26A).
3. Yêu cầu về hệ thống ống gió:
- Lên sơ đồ bố trí ống gió: Số lượng cửa gió, vị trí cửa thổi/hồi (kích thước tiêu chuẩn 200 mm).
- Chọn vật liệu ống gió: Nên dùng ống gió bọc thủy tinh 3 lớp để giảm ồn và tổn thất nhiệt.
- Tính toán tổn thất áp suất tĩnh: Đảm bảo tổng tổn thất ≤ 100 Pa để hệ thống hoạt động hiệu quả.
4. Yêu cầu bảo trì và bảo hành:
- Xác nhận chính sách bảo hành: 24 tháng cho cả dàn lạnh và dàn nóng (theo tiêu chuẩn Mitsubishi Heavy Industries).
- Kiểm tra dịch vụ bảo trì định kỳ: Đảm bảo có đại lý ủy quyền tại khu vực để hỗ trợ kỹ thuật.
- Lưu ý về gas R32: Yêu cầu kỹ thuật viên có chứng chỉ xử lý gas R32 (theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường).
5. So sánh giá và chính sách hậu mãi:
- Yêu cầu báo giá chi tiết từ ít nhất 3 đại lý để so sánh giá sản phẩm và chi phí lắp đặt.
- Kiểm tra các chương trình khuyến mãi: Giảm giá, tặng phụ kiện (ví dụ: bộ điều khiển từ xa), hoặc hỗ trợ lắp đặt miễn phí.
- Xác nhận thời gian giao hàng và chính sách đổi trả: Đảm bảo sản phẩm chính hãng, có tem niêm phong và giấy chứng nhận xuất xứ.
Lưu ý quan trọng: FDUM100VH/FDC100VNA-W sử dụng gas R32, do đó cần đảm bảo đơn vị lắp đặt có trang thiết bị và kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu về loại gas này để tránh rủi ro rò rỉ hoặc nạp thiếu gas.
Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, FDUM100VH/FDC100VNA-W không chỉ là giải pháp điều hòa hiệu suất cao mà còn là lựa chọn bền vững cho không gian sống và làm việc. Công nghệ micro inverter, hiệu suất năng lượng vượt trội và thiết kế tối ưu cho phép sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về thẩm mỹ, độ ồn và tiết kiệm điện năng. Đặc biệt, khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và tích hợp bơm thoát nước ngưng tự động giúp giảm thiểu công tác bảo trì, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.
Mua FDUM100VH/FDC100VNA-W chính hãng tại Điện máy EEW
Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn? Sản phẩm FDUM100VH/FDC100VNA-W tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Được nhập khẩu chính hãng, sản phẩm đảm bảo chất lượng vượt trội và độ bền cao, mang lại sự thoải mái tối ưu cho gia đình hoặc văn phòng của bạn.
Với FDUM100VH/FDC100VNA-W, bạn không chỉ sở hữu một thiết bị làm mát mạnh mẽ mà còn tận hưởng sự tiện lợi và thân thiện với môi trường. Hãy đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sản phẩm và nhận tư vấn chuyên nghiệp từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.