MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5

Mã SP: FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 102 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
38,800,000
Giá niêm yết: 49,560,000
🎉 Tiết kiệm: 10,760,000 (22%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là bộ điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34.000BTU 1 chiều 3 pha, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và công nghiệp có diện tích từ 50-70m². Sản phẩm thuộc dòng điều hòa giấu trần áp suất tĩnh trung bình, sử dụng gas R410A và công nghệ non-inverter, đảm bảo khả năng làm lạnh ổn định với công suất 10kW (34.120BTU/h). Điểm nổi bật của model này nằm ở hệ thống ống gió linh hoạt, cho phép phân phối không khí đồng đều qua nhiều cửa gió, phù hợp với các không gian như văn phòng, nhà hàng, showroom hay khu vực sản xuất có yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất làm lạnh.

Với nguồn điện 3 pha 380-415V và khả năng vận hành liên tục ở tải cao, FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là lựa chọn tối ưu cho các dự án cần giải pháp làm lạnh bền bỉ, tiết kiệm không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo hiệu quả làm mát vượt trội.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là gì?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha – giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian rộng

Định nghĩa và cấu tạo sản phẩm

FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là hệ thống điều hòa nối ống gió 1 chiều (cooling-only) gồm 2 thành phần chính: dàn lạnh FDUM100CNZ-W5 (indoor unit) và dàn nóng FDC100CSZ-W5 (outdoor unit). Thiết kế này cho phép giấu hoàn toàn dàn lạnh trên trần giả, chỉ để lộ các cửa gió phân phối không khí, tạo tính thẩm mỹ cao cho không gian lắp đặt.

Cấu tạo dàn lạnh bao gồm:

  • Quạt ly tâm công suất lớn với lưu lượng gió tối đa 39m³/phút (chế độ P-Hi)
  • Hệ thống ống gió kết nối linh hoạt, hỗ trợ áp suất tĩnh ngoài 60Pa (tối đa 100Pa)
  • Máng nước ngưng tích hợp bơm xả tự động, độ nâng 600mm
  • Bộ lọc không khí tiêu chuẩn, dễ dàng tháo lắp vệ sinh
  • Cửa sổ kiểm tra trong suốt để theo dõi tình trạng máng nước

Dàn nóng FDC100CSZ-W5 sử dụng máy nén piston công nghiệp, thiết kế để chịu tải cao với độ ồn chỉ 57dB(A) khi vận hành ở chế độ đầy tải. Hệ thống đường ống gas R410A được tối ưu cho chiều dài lắp đặt lên đến 30m, chênh lệch độ cao tối đa 15m giữa dàn lạnh và dàn nóng.

Sự khác biệt giữa dàn lạnh và dàn nóng

Dàn lạnh FDUM100CNZ-W5 có kích thước 280×1370×740mm (cao×rộng×sâu) và trọng lượng 54kg, được thiết kế để lắp đặt âm trần với khả năng chịu tải trần giả lên đến 100kg/m². Thiết bị này tập trung vào việc trao đổi nhiệt và phân phối không khí lạnh qua hệ thống ống gió mềm, với 4 chế độ lưu lượng gió (P-Hi, Hi, Me, Lo) tương ứng với các mức độ ồn từ 32-47dB(A).

Trong khi đó, dàn nóng FDC100CSZ-W5 có kích thước lớn hơn (845×970×370mm) và nặng 78kg, được trang bị quạt hướng trục công suất cao với lưu lượng gió 75m³/phút. Thiết bị này chịu trách nhiệm giải nhiệt cho gas lạnh, với khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ -5°C đến 46°C. Điểm khác biệt quan trọng là dàn nóng sử dụng nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp, trong khi dàn lạnh chỉ cần nguồn 1 pha 220V để vận hành quạt và hệ thống điều khiển.

Điều hòa FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 có công suất bao nhiêu và phù hợp với không gian nào?

Công suất lạnh và diện tích sử dụng tối ưu

FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 có công suất lạnh danh định 10kW (34.120BTU/h), tương đương 4HP (Horse Power) theo tiêu chuẩn công nghiệp. Hiệu suất làm lạnh này được tính toán dựa trên điều kiện tiêu chuẩn: nhiệt độ trong phòng 27°C (DB)/19°C (WB), nhiệt độ ngoài trời 35°C (DB), chiều dài ống gas 7,5m và chênh lệch độ cao 0m.

Về diện tích sử dụng, sản phẩm phù hợp với các không gian có:

  • Diện tích sàn: 50-70m² (tương đương phòng có kích thước 7×7m đến 8×9m)
  • Thể tích không khí: 150-210m³ (chiều cao trần 3m)
  • Mật độ người sử dụng: 10-15 người/phòng
  • Tải nhiệt nội bộ: 1,5-2kW (từ thiết bị điện tử, đèn chiếu sáng)

Trong điều kiện thực tế tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nơi nhiệt độ ngoài trời thường xuyên vượt 38°C vào mùa hè, hiệu suất làm lạnh có thể giảm 5-8% so với điều kiện tiêu chuẩn. Do đó, với các không gian có nhiều cửa kính hoặc tải nhiệt cao (như nhà hàng, showroom), nên tính toán công suất dự phòng 10-15% hoặc sử dụng thêm quạt thông gió để hỗ trợ lưu thông không khí.

Đối tượng khách hàng và ứng dụng thực tế

Sản phẩm hướng đến 3 nhóm khách hàng chính:

1. Doanh nghiệp thương mại: Các cửa hàng thời trang, showroom ô tô, siêu thị mini, nhà hàng có diện tích 60-80m² cần giải pháp làm lạnh đồng đều mà không ảnh hưởng đến không gian trưng bày. FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 cho phép lắp đặt nhiều cửa gió tại các vị trí khác nhau, đảm bảo nhiệt độ đồng nhất từ 24-26°C trong toàn bộ khu vực.

2. Văn phòng và không gian làm việc: Các phòng họp lớn, sảnh tiếp tân, khu vực open-space với 15-20 nhân viên. Hệ thống ống gió giúp loại bỏ các dàn lạnh treo tường cồng kềnh, tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp. Với độ ồn chỉ 32dB(A) ở chế độ thấp, sản phẩm không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp hay tập trung công việc.

3. Cơ sở sản xuất và kho bãi: Các xưởng may, nhà máy chế biến thực phẩm, kho hàng có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt. Khả năng vận hành liên tục 24/7 với công suất ổn định và nguồn điện 3 pha giúp sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu khắt khe của môi trường công nghiệp. Áp suất tĩnh 60Pa cho phép lắp đặt hệ thống ống gió dài đến 20m, phù hợp với các không gian có bố trí phức tạp.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5

Thông số điện năng và hiệu suất làm lạnh

Hệ thống FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 có các thông số điện năng chính sau:

  • Điện áp nguồn: 3 pha 380-415V ±10%, 50Hz
  • Công suất điện tiêu thụ tối đa: 3.226W
  • Dòng điện danh định: 5,4A (dòng khởi động 10A)
  • Hệ số hiệu suất COP (Coefficient of Performance): 3,1
  • Công suất lạnh danh định: 10kW (34.120BTU/h)
  • Lưu lượng gió dàn lạnh: 20-39m³/phút (tương đương 1.200-2.340m³/h)

Hiệu suất COP 3,1 có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, hệ thống sản xuất được 3,1kW công suất lạnh. Con số này cao hơn 15-20% so với các model non-inverter cùng phân khúc, nhờ vào:

  • Thiết kế quạt ly tâm hiệu suất cao với cánh quạt dạng airfoil
  • Hệ thống trao đổi nhiệt bằng đồng có mật độ cánh tản nhiệt tăng 20% so với thế hệ trước
  • Động cơ quạt sử dụng công nghệ giảm ma sát, tiết kiệm 8% điện năng

Đáng chú ý, sản phẩm duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi điện áp dao động trong khoảng ±10% (342-456V), một ưu điểm quan trọng đối với hạ tầng điện tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung thường xuyên gặp tình trạng điện áp không ổn định.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Bảng thông số kích thước và trọng lượng chi tiết:

Thông số Dàn lạnh FDUM100CNZ-W5 Dàn nóng FDC100CSZ-W5
Kích thước (Cao×Rộng×Sâu) 280×1370×740mm 845×970×370mm
Trọng lượng tịnh 54kg 78kg
Kích thước đường ống gas (Lỏng/Hơi) Ø9,52mm/Ø15,88mm
Chiều dài ống gas tối đa 30m (tính từ dàn nóng)
Chênh lệch độ cao tối đa 15m (dàn nóng đặt cao hơn)
Áp suất tĩnh ngoài 60Pa (tối đa 100Pa)
Lưu lượng gió 20-39m³/phút 75m³/phút

Yêu cầu lắp đặt quan trọng:

  • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn lạnh và tường: 500mm (2 bên) và 1.000mm (phía trước)
  • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường: 300mm (2 bên) và 1.000mm (phía trước)
  • Khả năng chịu tải của trần giả: tối thiểu 100kg/m² (đối với dàn lạnh)
  • Đường kính ống thoát nước ngưng: Ø25mm (PVC hoặc đồng)
  • Độ dốc tối thiểu của ống thoát nước: 1/100 (1cm dốc cho 1m ống)

Đối với hệ thống ống gió, Mitsubishi Heavy khuyến nghị sử dụng ống gió mềm có đường kính 200-250mm với chiều dài tối đa 20m cho mỗi nhánh. Vật liệu ống gió nên là loại cách nhiệt dày 25mm (tỷ trọng 48kg/m³) để giảm thiểu tổn thất nhiệt và ngăn ngưng tụ nước trên bề mặt ống.

Giá điều hòa Mitsubishi Heavy FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 bao nhiêu và bao gồm những gì?

Bảng giá niêm yết và các tùy chọn điều khiển

Giá niêm yết của FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 38,4-39,0 triệu đồng (đã bao gồm VAT 10%), tùy thuộc vào loại điều khiển đi kèm:

  • Phiên bản điều khiển dây (RC-E5): 38.400.000 VNĐ
  • Phiên bản điều khiển không dây (RCN-KIT4-E2): 38.960.000 VNĐ (+560.000 VNĐ)

Giá trên bao gồm:

  • 1 dàn lạnh FDUM100CNZ-W5
  • 1 dàn nóng FDC100CSZ-W5
  • 1 bộ điều khiển (RC-E5 hoặc RCN-KIT4-E2)
  • Gas R410A nạp sẵn cho 30m đường ống
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành
  • Phiếu bảo hành chính hãng 24 tháng

Điều khiển RC-E5 là loại điều khiển dây truyền thống, kết nối trực tiếp với dàn lạnh qua cáp tín hiệu. Trong khi đó, bộ điều khiển không dây RCN-KIT4-E2 bao gồm:

  • 1 bộ phát tín hiệu không dây (transmitter) lắp đặt gần dàn lạnh
  • 1 điều khiển từ xa không dây (remote control) với phạm vi hoạt động 15m
  • 1 module thu tín hiệu (receiver) tích hợp sẵn trong dàn lạnh

Điều khiển không dây đặc biệt phù hợp với các không gian có yêu cầu thẩm mỹ cao hoặc khó kéo dây tín hiệu như nhà hàng, khách sạn. Cả hai loại điều khiển đều hỗ trợ các chức năng cơ bản: cài đặt nhiệt độ (16-30°C), chế độ gió (4 mức), hẹn giờ bật/tắt (24 giờ), và chế độ ngủ đêm.

Chi phí lắp đặt và chính sách bảo hành

Chi phí lắp đặt FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 thường dao động từ 3,5-6 triệu đồng, tùy thuộc vào:

  • Chiều dài đường ống gas (tính phí 150.000-200.000 VNĐ/m cho phần vượt 7,5m)
  • Độ phức tạp của hệ thống ống gió (số lượng cửa gió, nhánh ống)
  • Vật liệu cách nhiệt và phụ kiện đi kèm
  • Chi phí nhân công tại khu vực Đà Nẵng (thường cao hơn 10-15% so với Hà Nội/TP.HCM)

Bảng giá lắp đặt tham khảo (chưa bao gồm VAT):

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ)
Lắp đặt cơ bản (ống gas ≤7,5m) Bộ 3.500.000
Ống gas đồng (Ø9,52/Ø15,88mm) m 180.000
Ống gió mềm cách nhiệt (Ø200-250mm) m 120.000
Cửa gió điều chỉnh (200×200mm) Cái 150.000
Bơm nước ngưng (nếu cần) Bộ 800.000
Vật tư phụ (keo dán, băng cách nhiệt, ốc vít) Bộ 500.000

Chính sách bảo hành chính hãng Mitsubishi Heavy áp dụng cho FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5:

  • Bảo hành toàn bộ sản phẩm: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt)
  • Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho dàn nóng)
  • Bảo hành gas lạnh: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai kỹ thuật)
  • Bảo hành điều khiển: 12 tháng

Điều kiện bảo hành:

  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Mitsubishi Heavy ủy quyền
  • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu và ghi đầy đủ thông tin ngày lắp đặt
  • Khách hàng phải thực hiện bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần tại các trung tâm dịch vụ chính hãng

Lưu ý quan trọng: Tại Đà Nẵng, EEW là đại lý ủy quyền chính thức của Mitsubishi Heavy, đảm bảo quyền lợi bảo hành đầy đủ cho khách hàng. Các trường hợp tự ý lắp đặt hoặc sử dụng đơn vị không được ủy quyền sẽ không được hưởng chính sách bảo hành chính hãng.

Lợi ích và hạn chế khi sử dụng điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34.000BTU 1 chiều

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha - công nghệ tiên tiến, làm mát nhanh chóng
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha – công nghệ tiên tiến, làm mát nhanh chóng

Ưu điểm về thiết kế và hiệu suất

FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 mang lại nhiều lợi thế vượt trội cho người dùng:

1. Thiết kế giấu trần tối ưu không gian:

  • Dàn lạnh được lắp đặt hoàn toàn trên trần giả, chỉ để lộ các cửa gió phân phối không khí
  • Tiết kiệm 100% không gian tường so với điều hòa treo tường truyền thống
  • Phù hợp với các không gian có yêu cầu thẩm mỹ cao như nhà hàng, showroom, văn phòng

2. Hiệu suất làm lạnh đồng đều và mạnh mẽ:

  • Công suất 10kW đủ để làm lạnh nhanh không gian 60-70m² trong 15-20 phút
  • Hệ thống ống gió cho phép phân phối không khí đồng đều đến mọi góc phòng, loại bỏ hiện tượng “điểm nóng” thường gặp ở điều hòa treo tường
  • Áp suất tĩnh 60Pa đảm bảo lưu lượng gió ổn định ngay cả khi lắp đặt hệ thống ống gió dài đến 20m

3. Độ bền và khả năng vận hành liên tục:

  • Máy nén piston công nghiệp của dàn nóng được thiết kế để hoạt động 24/7 với tuổi thọ trung bình 15-20 năm
  • Vỏ máy bằng thép không gỉ chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu biển miền Trung
  • Hệ thống bảo vệ quá tải, quá áp, mất pha tự động ngắt điện khi có sự cố

4. Tiết kiệm năng lượng trong điều kiện vận hành thực tế:

  • COP 3,1 cao hơn 15% so với các model non-inverter cùng công suất
  • Động cơ quạt EC (Electronically Commutated) tiết kiệm 30% điện năng so với động cơ AC truyền thống
  • Chế độ “Eco Mode” tự động điều chỉnh lưu lượng gió để duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện thấp nhất

Nhược điểm cần lưu ý trước khi mua

Mặc dù có nhiều ưu điểm, FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc:

1. Chi phí đầu tư ban đầu cao:

  • Giá thành cao hơn 30-40% so với điều hòa treo tường cùng công suất
  • Chi phí lắp đặt phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn cao
  • Yêu cầu hệ thống trần giả chịu tải trọng lớn (tối thiểu 100kg/m²)

2. Hạn chế về tính linh hoạt sau lắp đặt:

  • Không thể di chuyển hoặc thay đổi vị trí sau khi lắp đặt (do hệ thống ống gió cố định)
  • Việc bảo trì, vệ sinh dàn lạnh khó khăn hơn so với điều hòa treo tường (cần tháo trần giả)
  • Khó khăn trong việc nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống sau này

3. Yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật:

  • Cần nguồn điện 3 pha 380-415V, không phù hợp với các công trình chỉ có điện 1 pha
  • Đường ống gas và ống gió yêu cầu không gian kỹ thuật đủ lớn trên trần
  • Hệ thống thoát nước ngưng phức tạp, dễ bị tắc nếu không được lắp đặt đúng kỹ thuật

4. Hiệu suất giảm ở điều kiện tải thấp:

  • Là model non-inverter nên không tiết kiệm điện khi vận hành ở tải thấp (dưới 50% công suất)
  • Nhiệt độ phòng có thể dao động ±2°C so với nhiệt độ cài đặt do không có chế độ điều chỉnh liên tục
  • Độ ồn cao hơn so với các model inverter cùng công suất (47dB ở chế độ cao)

5. Giới hạn về ứng dụng:

  • Chỉ làm lạnh 1 chiều, không có chức năng sưởi ấm (không phù hợp với khu vực có mùa đông lạnh)
  • Không tích hợp tính năng lọc không khí cao cấp (chỉ có bộ lọc bụi cơ bản)
  • Không phù hợp với không gian có độ ẩm cao (như phòng xông hơi, hồ bơi) do không có chế độ hút ẩm chuyên dụng

Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là giải pháp làm lạnh hiệu quả cho các không gian thương mại và công nghiệp có diện tích 50-70m² tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm kết hợp giữa công nghệ non-inverter bền bỉ của Mitsubishi Heavy với thiết kế giấu trần hiện đại, mang lại hiệu suất làm lạnh ổn định và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc kỹ về chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu hạ tầng kỹ thuật và nhu cầu sử dụng thực tế trước khi quyết định lắp đặt. Với chính sách bảo hành 24 tháng và mạng lưới dịch vụ rộng khắp, EEW cam kết mang đến cho khách hàng sự hỗ trợ chuyên nghiệp và quyền lợi bảo hành đầy đủ khi mua sản phẩm chính hãng tại Đà Nẵng.

Mua FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn? FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm.

Với FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5, bạn sẽ trải nghiệm không khí trong lành, mát mẻ và sự vận hành êm ái, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 có cần?

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất làm mát và tuổi thọ thiết bị.

Làm thế nào để vệ sinh lưới lọc khí cho điều hòa?

Bạn nên tháo lưới lọc khí của FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5, rửa sạch bằng nước ấm và để khô tự nhiên trước khi lắp lại để tránh bụi bẩn tích tụ.

Điều hòa FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 có thể hoạt động ở nhiệt độ môi?

Điều hòa nối ống gió FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5 hoạt động hiệu quả trong khoảng nhiệt độ từ -5°C đến 48°C, phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Cần lưu ý gì khi lắp đặt điều hòa Mitsubishi Heavy?

Khi lắp đặt FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5, cần đảm bảo khoảng cách thông thoáng giữa dàn nóng và tường, tránh ánh nắng trực tiếp để tối ưu hiệu suất.

Làm sao để kiểm tra gas cho điều hòa FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5?

Bạn nên liên hệ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để kiểm tra và nạp gas cho FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5, tránh tự ý xử lý gây hư hỏng hệ thống.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5
Model dàn lạnhFDUM100CNZ-W5
Model dàn nóngFDC100CSZ-W5
Loại máy1 chiều (làm lạnh)
Công nghệNon-Inverter
Công suất lạnh34.000 BTU (~10 kW)
Loại gasR410A
Nguồn điện3 pha, 380-415V, 50Hz
Công suất điện tiêu thụ3.226 W
Hiệu suất năng lượng (COP)3.1
Dòng điện danh định5.4 A
Dòng điện khởi động10 A
Áp suất tĩnh ngoài60 Pa (max 100 Pa)
Lưu lượng gió dàn lạnh39 m³/phút (cao nhất)
Lưu lượng gió dàn nóng75 m³/phút
Độ ồn dàn lạnh32-47 dB(A)
Độ ồn dàn nóng57 dB(A)
Kích thước dàn lạnh280x1370x740 mm
Kích thước dàn nóng845x970x370 mm
Trọng lượng dàn lạnh54 kg
Trọng lượng dàn nóng78 kg
Điều khiểnRC-E5 (dy) hoặc RCN-KIT4-E2 (không dây)
Chiều dài ống gas tối đa30 m
Chênh lệch độ cao tối đa15 m
Xuất xứThái Lan
Bảo hành24 tháng
Giá tham khảo38.400.000 VND (chưa lắp đặt)
Diện tích phù hợp50-70 m²
Loại áp suất tĩnhTrung bình

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 pha FDUM100CNZ-W5/FDC100CSZ-W5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi