FDUM50VF/SRC50ZSX-S là bộ điều hòa nối ống gió 2 chiều Mitsubishi Heavy công suất 18.000BTU (5.0kW), tích hợp công nghệ Inverter tiên tiến và hệ thống phân phối gió đồng đều qua đường ống dẫn. Sản phẩm này được thiết kế cho không gian từ 20-35m² như văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc biệt thự có trần giả, nơi yêu cầu khả năng làm lạnh/sưởi ấm mạnh mẽ nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao. Với COP lên tới 3.72 (sưởi) và EER 3.62 (làm lạnh), FDUM50VF/SRC50ZSX-S không chỉ tiết kiệm điện năng mà còn vận hành êm ái với độ ồn dàn lạnh chỉ 60dB(A).
Điểm khác biệt của model này nằm ở khả năng tùy biến cao: áp suất tĩnh ngoài lên tới 100Pa cho phép kéo dài đường ống gió, kết hợp với phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng (-15°C đến 43°C khi làm lạnh) giúp duy trì hiệu suất ổn định trong mọi điều kiện khí hậu miền Trung.
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM50VF/SRC50ZSX-S là gì

FDUM50VF/SRC50ZSX-S là hệ thống điều hòa trung tâm dạng nối ống gió thuộc dòng Hyper Inverter của Mitsubishi Heavy Industries, sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Khác với điều hòa treo tường hay cassette thông thường, sản phẩm này giấu hoàn toàn dàn lạnh trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió trang trí, tạo không gian nội thất sang trọng và liền mạch.
Cấu tạo gồm 2 thành phần chính:
- Dàn lạnh FDUM50VF: Thiết kế cassette vuông kích thước 280×750×635mm, trọng lượng 29kg, tích hợp quạt ly tâm công suất cao và bộ trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên khối. Hệ thống ống gió kết nối trực tiếp với dàn lạnh cho phép phân phối không khí đồng đều đến nhiều phòng hoặc khu vực rộng.
- Dàn nóng SRC50ZSX-S: Kích thước 640×800×290mm, nặng 45kg, sử dụng máy nén Scroll Inverter thế hệ mới với khả năng điều chỉnh công suất liên tục từ 1.1kW đến 5.6kW (làm lạnh) và 0.6kW đến 6.3kW (sưởi ấm).
Công nghệ Hyper Inverter trong FDUM50VF/SRC50ZSX-S sử dụng biến tần kép (Double Inverter) giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, đặc biệt trong điều kiện tải thấp – điểm yếu của các hệ thống Inverter thông thường. Hệ thống còn tích hợp cảm biến nhiệt độ kép (indoor/outdoor) và thuật toán AI tự động điều chỉnh lưu lượng gió, hướng gió và công suất để duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây sốc nhiệt.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM50VF và SRC50ZSX-S

Công suất làm lạnh và sưởi ấm
FDUM50VF/SRC50ZSX-S sở hữu dải công suất linh hoạt, đáp ứng nhu cầu điều hòa đa dạng từ không gian nhỏ đến trung bình:
- Làm lạnh: Công suất danh định 5.0kW (≈18.000BTU/h), phạm vi điều chỉnh từ 1.1kW đến 5.6kW. Điều này cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống thấp (-15°C) hoặc phòng chỉ có 1-2 người sử dụng.
- Sưởi ấm: Công suất danh định 5.4kW, dải điều chỉnh 0.6-6.3kW, duy trì nhiệt độ ổn định trong điều kiện lạnh sâu (-15°C đến 20°C). Hệ thống sử dụng van đảo chiều (4-way valve) để chuyển đổi chế độ làm lạnh/sưởi nhanh chóng mà không cần khởi động lại.
Điểm đáng chú ý là khả năng duy trì hiệu suất cao ở tải thấp. Khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt, FDUM50VF/SRC50ZSX-S tự động giảm công suất xuống mức tối thiểu (1.1kW làm lạnh/0.6kW sưởi) mà vẫn duy trì độ chính xác ±0.5°C, tiết kiệm tới 40% điện năng so với điều hòa thông thường. Hiệu suất này được đo lường theo tiêu chuẩn ISO5151-T1 (làm lạnh) và ISO5151-H1 (sưởi ấm).
Kích thước, trọng lượng và độ ồn
Thiết kế của FDUM50VF/SRC50ZSX-S tối ưu cho không gian trần giả tiêu chuẩn:
- Dàn lạnh FDUM50VF:
- Kích thước: 280mm (cao) × 750mm (rộng) × 635mm (sâu)
- Trọng lượng: 29kg
- Độ ồn: 60dB(A) (công suất), 32/29/26dB(A) (áp suất – chế độ cao/thấp/trung bình)
- Lưu lượng gió: 10/9/8m³/phút (cao/thấp/trung bình)
- Dàn nóng SRC50ZSX-S:
- Kích thước: 640×800×290mm (dài × rộng × cao)
- Trọng lượng: 45kg
- Độ ồn: 63dB(A) (công suất), 54/50dB(A) (áp suất)
- Lưu lượng gió: 40/33m³/phút (làm lạnh/sưởi)
Để so sánh, độ ồn 60dB(A) của dàn lạnh tương đương với âm thanh của một cuộc trò chuyện bình thường, thấp hơn đáng kể so với các model cassette thông thường (65-70dB). Điều này đạt được nhờ thiết kế quạt ly tâm đa cánh và lớp cách âm bằng vật liệu composite. Dàn nóng sử dụng quạt cánh lớn đường kính 450mm, giảm tốc độ quay mà vẫn đảm bảo lưu lượng gió 40m³/phút, giúp giảm tiếng ồn cơ học.
Thông số điện năng và hiệu suất năng lượng
FDUM50VF/SRC50ZSX-S hoạt động trên nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz với các thông số điện năng ấn tượng:
- Công suất tiêu thụ:
- Làm lạnh: 1.38kW (tối đa 1.8kW)
- Sưởi ấm: 1.45kW (tối đa 2.43kW)
- Dòng điện hoạt động: 5A (tối đa 15A khi khởi động)
- Hệ số hiệu suất:
- EER (làm lạnh): 3.62 (5.0kW/1.38kW)
- COP (sưởi ấm): 3.72 (5.4kW/1.45kW)
- Mức tiêu thụ điện năng hàng năm (ước tính): 291kWh (làm lạnh) / 1.745kWh (sưởi ấm) – tính theo điều kiện tiêu chuẩn ISO.
Công nghệ Inverter kép giúp FDUM50VF/SRC50ZSX-S duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tải thấp. Khi công suất giảm xuống 30% (1.5kW làm lạnh), EER có thể đạt tới 4.2 – cao hơn 15-20% so với các model Inverter đơn. Hệ thống còn tích hợp chế độ “Eco Mode” tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt ±2°C để tối ưu hóa tiết kiệm điện mà không ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái.
Giá điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM50VF/SRC50ZSX-S bao nhiêu

Bảng giá tham khảo và chương trình khuyến mãi
Giá niêm yết của FDUM50VF/SRC50ZSX-S tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 28.000.000 – 32.000.000 VNĐ (chưa bao gồm lắp đặt và phụ kiện). Mức giá cụ thể phụ thuộc vào:
📌 Xem thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDUM71VF1/FDC71VNP
- Chính sách giá của nhà phân phối chính hãng Mitsubishi Heavy tại Việt Nam
- Chương trình khuyến mãi theo mùa (thường giảm 5-15% vào mùa thấp điểm từ tháng 9 đến tháng 11)
- Gói dịch vụ đi kèm (bảo hành mở rộng, vệ sinh định kỳ)
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt (thường chiếm 10-15% giá trị sản phẩm)
Các đại lý ủy quyền thường áp dụng chính sách:
- Giảm giá 3-5% cho khách hàng thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trước
- Tặng bộ lọc kháng khuẩn UM-FL1EF (giá trị ~1.200.000 VNĐ) cho đơn hàng trọn bộ
- Miễn phí công lắp đặt cơ bản (đường ống ≤15m, không bao gồm vật tư phụ)
- Bảo hành 2 năm cho máy nén, 1 năm cho linh kiện điện tử
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và có thể thay đổi theo biến động tỷ giá JPY/VND (do sản phẩm nhập khẩu từ Thái Lan).
So sánh giá với các model cùng phân khúc
Trong phân khúc điều hòa nối ống gió 18.000BTU (2.0HP), FDUM50VF/SRC50ZSX-S cạnh tranh trực tiếp với các model sau:
| Model | Thương hiệu | Công suất (BTU) | EER/COP | Giá tham khảo (VNĐ) | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|---|---|
| FDUM50VF/SRC50ZSX-S | Mitsubishi Heavy | 18.000 | 3.62/3.72 | 28.000.000 – 32.000.000 | Inverter kép, độ ồn thấp, phạm vi nhiệt độ rộng |
| FDUM50YA-W5 | Mitsubishi Heavy | 18.000 | 3.58/3.65 | 26.000.000 – 30.000.000 | Inverter đơn, kích thước nhỏ gọn hơn |
| FDC50VNX | Daikin | 18.000 | 3.55/3.68 | 30.000.000 – 34.000.000 | Công nghệ Streamer, giá cao hơn |
| RCI-50FSG2Q | Panasonic | 18.000 | 3.45/3.60 | 27.000.000 – 31.000.000 | Công nghệ nanoe-G, thiết kế cassette tròn |
So với các đối thủ, FDUM50VF/SRC50ZSX-S nổi bật ở hiệu suất năng lượng cao hơn 5-10% và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt (-15°C). Tuy nhiên, giá thành cao hơn khoảng 5-8% so với model Inverter đơn FDUM50YA-W5 của cùng thương hiệu. Đối với khách hàng ưu tiên hiệu suất và độ bền, đây là mức chênh lệch hợp lý.
Điều hòa FDUM50VF/SRC50ZSX-S phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng và công năng sử dụng
FDUM50VF/SRC50ZSX-S được thiết kế cho không gian có diện tích từ 20-35m² với chiều cao trần từ 2.7-3.5m, phù hợp với:
- Văn phòng: Phòng họp 20-25m², phòng làm việc chung 30-35m² với 8-12 người
- Nhà hàng/quán café: Khu vực ăn uống 25-30m², đảm bảo lưu lượng gió 10m³/phút/người
- Showroom: Không gian trưng bày 30-35m² với trần giả cao 3.0m
- Biệt thự/nhà phố: Phòng khách hoặc phòng ngủ master 25-30m², kết hợp hệ thống ống gió phân phối đến các phòng nhỏ
- Phòng khám/phòng gym: Diện tích 20-25m² với yêu cầu kiểm soát độ ẩm
Công suất 5.0kW (18.000BTU) của FDUM50VF/SRC50ZSX-S đủ để làm lạnh không gian 35m² với tải nhiệt trung bình (2 người, 1 máy tính, 1 tivi). Trong điều kiện tải nhiệt cao (nhiều người, thiết bị điện tử), nên tính toán thêm 20-30% công suất. Ví dụ: phòng họp 30m² với 15 người và 5 máy tính nên sử dụng model 24.000BTU hoặc kết hợp 2 dàn lạnh 18.000BTU.
Yêu cầu lắp đặt và không gian trần giả
Để lắp đặt FDUM50VF/SRC50ZSX-S, cần đảm bảo các điều kiện kỹ thuật sau:
- Không gian trần giả:
- Chiều cao tối thiểu: 400mm (từ mặt trần thật đến mặt trần giả)
- Khoảng trống xung quanh dàn lạnh: ≥200mm phía trên, ≥300mm hai bên và phía trước
- Vật liệu trần giả: Tấm thạch cao hoặc tấm nhôm cách nhiệt, độ dày ≥9.5mm
- Hệ thống ống gió:
- Đường kính ống gió chính: 200-250mm (tùy theo chiều dài)
- Độ dài đường ống tối đa: 30m (tính từ dàn lạnh đến miệng gió xa nhất)
- Chênh lệch độ cao tối đa: 20m (dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh)
- Số lượng miệng gió: Tối đa 6 miệng gió cho 1 dàn lạnh, lưu lượng gió mỗi miệng 150-250m³/h
- Đường ống gas:
- Đường kính ống lỏng: 6.35mm (1/4″)
- Đường kính ống hơi: 12.7mm (1/2″)
- Chiều dài tối đa: 30m (bao gồm cả chênh lệch độ cao)
- Lượng gas nạp thêm: 30g/m cho mỗi mét ống vượt quá 7.5m
- Điện nguồn:
- Công suất nguồn: ≥3.0kVA
- Dây dẫn: 2.5mm² (đồng), CB 16A
- Điểm đấu nối: Cách dàn nóng ≤5m
Lưu ý quan trọng: FDUM50VF/SRC50ZSX-S yêu cầu áp suất tĩnh ngoài tối thiểu 35Pa để đảm bảo lưu lượng gió. Nếu hệ thống ống gió quá dài hoặc có nhiều khúc cua, cần sử dụng quạt tăng áp (booster fan) để duy trì áp suất. Ngoài ra, nên lắp đặt van cân bằng gió (volume damper) tại mỗi miệng gió để điều chỉnh lưu lượng chính xác.
Cách lựa chọn phụ kiện và điều khiển cho FDUM50VF/SRC50ZSX-S

Để tối ưu hóa hiệu suất và tiện ích của FDUM50VF/SRC50ZSX-S, cần lựa chọn phụ kiện và hệ thống điều khiển phù hợp với nhu cầu sử dụng:
Bộ điều khiển và hệ thống quản lý
FDUM50VF/SRC50ZSX-S tương thích với các loại điều khiển sau:
- Điều khiển có dây:
- RC-EX1A: Điều khiển cơ bản với màn hình LCD, phạm vi 50m
- RC-E5: Điều khiển trung tâm cho 1-16 dàn lạnh, hỗ trợ lập trình thời gian
- RCH-E3: Điều khiển thông minh với màn hình cảm ứng, kết nối LAN
- Điều khiển không dây:
- RCN-KIT3-E: Bộ điều khiển không dây 2.4GHz, phạm vi 30m
- RCN-T-5BW-E2: Điều khiển từ xa hồng ngoại, thiết kế màu trắng
- RCN-T-5BB-E2: Tương tự RCN-T-5BW-E2 nhưng màu đen
- Hệ thống quản lý tập trung:
- M-NET Adapter: Kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà BMS qua giao thức M-NET
- Wi-Fi Adapter (tùy chọn): Điều khiển qua smartphone bằng app Mitsubishi Heavy
- Hệ thống điều khiển nhóm: Cho phép kết nối tối đa 16 dàn lạnh với 1 điều khiển trung tâm
Đối với văn phòng hoặc nhà hàng, nên sử dụng điều khiển RC-E5 kết hợp với RCH-E3 để quản lý nhiều dàn lạnh từ một vị trí. Đối với biệt thự, điều khiển không dây RCN-KIT3-E là lựa chọn tiện lợi, cho phép điều chỉnh nhiệt độ từ phòng ngủ mà không cần đi lại.
📈 Khám phá: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 2 chiều FDUM100VF2/FDC90VNP
Phụ kiện tăng cường hiệu suất và tiện ích
Các phụ kiện khuyến nghị cho FDUM50VF/SRC50ZSX-S bao gồm:
- Bộ lọc không khí:
- UM-FL1EF: Bộ lọc kháng khuẩn tiêu chuẩn, hiệu suất lọc 85% với hạt bụi 0.3μm
- UM-FL2EF: Bộ lọc HEPA, hiệu suất lọc 99.97% với hạt bụi 0.3μm (tùy chọn)
- UM-FL3EF: Bộ lọc than hoạt tính, khử mùi và VOCs
- Phụ kiện lắp đặt:
- KIT-PIPE50: Bộ ống đồng dài 5m (6.35mm/12.7mm) cho đường gas
- KIT-INSUL50: Bộ bảo ôn ống gas dài 5m, độ dày 9mm
- KIT-DRAIN50: Bộ ống thoát nước dài 5m, đường kính 25mm
- KIT-WIRE50: Bộ dây điện nguồn dài 10m, tiết diện 2.5mm²
- Phụ kiện hệ thống ống gió:
- Flexible duct: Ống gió mềm đường kính 200-250mm, chiều dài 1-10m
- Volume damper: Van cân bằng gió cho mỗi miệng gió
- Grille diffuser: Miệng gió trang trí kiểu lá sách hoặc linear
- Booster fan: Quạt tăng áp cho hệ thống ống gió dài >20m
- Phụ kiện bảo vệ:
- Surge protector: Bộ chống sét lan truyền cho dàn nóng
- Outdoor cover: Miếng che dàn nóng chống mưa nắng
- Drain pump: Bơm thoát nước cho trường hợp dàn lạnh lắp thấp hơn miệng thoát
Lưu ý: Khi lựa chọn phụ kiện, cần đảm bảo tương thích với model FDUM50VF/SRC50ZSX-S. Ví dụ, bộ lọc UM-FL1EF chỉ phù hợp với kích thước cassette 750×750mm, trong khi UM-FL2EF yêu cầu thêm khung gá chuyên dụng. Đối với hệ thống ống gió, nên sử dụng ống gió mềm có lớp cách nhiệt 25mm để tránh đọng sương và tổn thất nhiệt.
FDUM50VF/SRC50ZSX-S là giải pháp điều hòa nối ống gió cao cấp, kết hợp hiệu suất năng lượng vượt trội với khả năng tùy biến linh hoạt. Với công nghệ Inverter kép, phạm vi công suất rộng và hệ thống điều khiển thông minh, sản phẩm này đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe về nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian thương mại và dân dụng. Đầu tư vào FDUM50VF/SRC50ZSX-S không chỉ mang lại sự thoải mái tối ưu mà còn tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn nhờ hiệu suất COP/EER cao và độ bền vượt trội của thương hiệu Mitsubishi Heavy.
Mua FDUM50VF/SRC50ZSX-S chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDUM50VF/SRC50ZSX-S được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội. Với thiết kế hiện đại, khả năng làm lạnh nhanh chóng và tiết kiệm năng lượng, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.
Điện máy EEW cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm FDUM50VF/SRC50ZSX-S chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, giúp bạn yên tâm tận hưởng không gian mát mẻ và thoải mái suốt cả ngày dài.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.