NIS-A18R2H11 là dòng điều hòa 2 chiều inverter 18000BTU (2HP) của Nagakawa, tích hợp công nghệ BLDC Inverter tiên tiến và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát và sưởi ấm cho không gian từ 20-30m², lý tưởng cho phòng khách, phòng ngủ hoặc văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Với khả năng tiết kiệm điện lên đến 62% nhờ động cơ biến tần BLDC và chế độ Eco thông minh, NIS-A18R2H11 không chỉ giảm chi phí điện năng mà còn vận hành êm ái với độ ồn chỉ 29dB ở chế độ siêu thấp, phù hợp cho không gian yên tĩnh.
Điều hòa Nagakawa NIS-A18R2H11 có gì nổi bật?

Điều hòa NIS-A18R2H11 không chỉ là giải pháp làm mát thông thường mà còn là một hệ thống điều hòa thông minh với nhiều công nghệ tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
Công nghệ BLDC Inverter tiết kiệm điện đến 62%
Điểm nổi bật nhất của NIS-A18R2H11 chính là công nghệ BLDC Inverter (Brushless DC Inverter). Khác với các dòng điều hòa thông thường sử dụng động cơ chổi than, BLDC hoạt động dựa trên từ trường vĩnh cửu, loại bỏ hoàn toàn ma sát cơ học. Điều này không chỉ kéo dài tuổi thọ máy nén mà còn giúp tiết kiệm điện năng vượt trội.
Máy nén BLDC của NIS-A18R2H11 có dải công suất hoạt động linh hoạt từ 18% đến 128%, cho phép điều chỉnh tốc độ quay liên tục thay vì bật/tắt đột ngột như các dòng điều hòa cơ. Khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, máy sẽ tự động giảm tốc độ xuống mức thấp nhất (chỉ tiêu thụ ~320W) mà không dừng hẳn, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện. Theo thử nghiệm thực tế, công nghệ này giúp giảm đến 62% điện năng tiêu thụ so với điều hòa không inverter, tương đương chỉ khoảng 1kWh cho một đêm sử dụng.
Bên cạnh đó, chế độ Eco tích hợp sẵn sẽ tự động điều chỉnh công suất dựa trên nhiệt độ môi trường, giảm tiêu hao điện năng vào ban đêm hoặc những ngày thời tiết mát mẻ. Với điện năng tiêu thụ chỉ 1.750W ở chế độ làm lạnh và 1.550W ở chế độ sưởi ấm, NIS-A18R2H11 đạt tiêu chuẩn 5 sao năng lượng với chỉ số CSPF 4.77, nằm trong top đầu phân khúc điều hòa 18000BTU.
Chế độ làm lạnh/sưởi ấm siêu tốc với Turbo và Super
Không chỉ tiết kiệm điện, NIS-A18R2H11 còn sở hữu khả năng làm lạnh và sưởi ấm siêu tốc nhờ hai chế độ Turbo và Super. Khi bật chế độ Turbo, máy sẽ hoạt động ở công suất tối đa (5.57kW làm lạnh/6.01kW sưởi ấm) để nhanh chóng đạt nhiệt độ mong muốn, lý tưởng cho những ngày nắng nóng gay gắt hoặc khi cần làm ấm phòng gấp.
Chế độ Super kết hợp với công nghệ đảo gió 4D Swing giúp phân phối luồng khí đều khắp phòng. Hệ thống cánh đảo gió tự động di chuyển theo cả phương ngang và dọc, đảm bảo không gian được làm mát/sưởi ấm đồng đều đến từng góc phòng, kể cả những khu vực xa dàn lạnh. Với lưu lượng gió lên đến 950m³/h ở chế độ cao, NIS-A18R2H11 có thể làm mát phòng 25m² chỉ trong vòng 10-15 phút.
Ngoài ra, tính năng I-Feel (cảm biến nhiệt độ thông minh) trên remote sẽ đo nhiệt độ tại vị trí người dùng và truyền tín hiệu về dàn lạnh để điều chỉnh chính xác, tránh tình trạng quá lạnh hoặc quá nóng. Điều này đặc biệt hữu ích cho phòng ngủ hoặc văn phòng, nơi nhiệt độ cần được duy trì ở mức thoải mái nhất.
Điều hòa 2 chiều 18000BTU NIS-A18R2H11 phù hợp phòng bao nhiêu m²?

Việc lựa chọn công suất điều hòa phù hợp với diện tích phòng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất làm mát/sưởi ấm tối ưu và tiết kiệm điện năng.
Diện tích lý tưởng cho phòng ngủ, phòng khách
NIS-A18R2H11 với công suất 18000BTU (tương đương 2HP) được thiết kế để phục vụ không gian có diện tích từ 20-30m². Đây là lựa chọn lý tưởng cho:
- Phòng khách gia đình có diện tích 25-30m² (khoảng 5x5m đến 5x6m).
- Phòng ngủ master có diện tích 20-25m² (khoảng 4x5m đến 5x5m).
- Văn phòng nhỏ hoặc phòng họp có diện tích 25-30m².
- Cửa hàng, showroom nhỏ có chiều cao trần dưới 3m.
Để tính toán chính xác hơn, bạn có thể sử dụng công thức: 1m² x 600BTU. Ví dụ, phòng 25m² sẽ cần điều hòa có công suất tối thiểu 15000BTU. Tuy nhiên, nếu phòng có nhiều cửa sổ, thiết bị điện tử phát nhiệt (TV, máy tính) hoặc nằm ở tầng cao, bạn nên chọn công suất cao hơn 10-20%. Với NIS-A18R2H11, công suất 18000BTU sẽ đáp ứng tốt ngay cả khi phòng có thêm tải nhiệt.
Lưu ý: Nếu phòng có diện tích dưới 20m², bạn nên cân nhắc dòng 12000BTU để tránh lãng phí điện năng. Ngược lại, với phòng trên 30m², dòng 24000BTU sẽ phù hợp hơn.
So sánh hiệu suất làm lạnh với các dòng 12000BTU/24000BTU
Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn, dưới đây là bảng so sánh hiệu suất làm lạnh của NIS-A18R2H11 với các dòng công suất khác trong cùng thương hiệu Nagakawa:
| Thông số | 12000BTU (1.5HP) | 18000BTU (2HP) – NIS-A18R2H11 | 24000BTU (2.5HP) |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh (kW) | 3.52 (1.05 – 3.81) | 5.13 (1.25 – 5.57) | 7.03 (1.5 – 7.62) |
| Công suất sưởi ấm (kW) | 3.81 (0.9 – 4.2) | 5.57 (1.1 – 6.01) | 7.62 (1.3 – 8.1) |
| Điện năng tiêu thụ (W) | 1.150 (250 – 1.300) | 1.750 (320 – 1.950) | 2.350 (400 – 2.600) |
| Diện tích phù hợp (m²) | 15-20 | 20-30 | 30-40 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 42/37/29/27 | 44/39/31/29 | 46/41/33/31 |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 9.5 | 10.5 | 12.5 |
Như bảng trên, NIS-A18R2H11 có công suất làm lạnh/sưởi ấm cao hơn 45% so với dòng 12000BTU nhưng chỉ tiêu thụ điện năng nhiều hơn khoảng 52%. Điều này cho thấy hiệu suất vượt trội của dòng 18000BTU, đặc biệt khi sử dụng cho phòng có diện tích gần ngưỡng trên của dòng 12000BTU (20m²). Ngược lại, so với dòng 24000BTU, NIS-A18R2H11 tiết kiệm điện hơn đáng kể (giảm ~25% điện năng tiêu thụ) mà vẫn đáp ứng tốt cho phòng 30m².
🔎 Xem ngay: Điều hòa Nagakawa inverter 2 chiều 9000BTU NIS-A09R2H11
Thông số kỹ thuật điều hòa Nagakawa NIS-A18R2H11 chi tiết

Dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ của NIS-A18R2H11, giúp bạn đánh giá chính xác hiệu suất và yêu cầu lắp đặt.
Công suất làm lạnh/sưởi ấm và điện năng tiêu thụ
NIS-A18R2H11 sở hữu công suất làm lạnh và sưởi ấm mạnh mẽ, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng:
- Công suất làm lạnh:
- Định mức: 5.13kW (18000BTU/h).
- Dải công suất: 1.25 – 5.57kW (4250 – 19000BTU/h).
- Điện năng tiêu thụ: 1.750W (dải 320 – 1.950W).
- Cường độ dòng điện: 8.0A (dải 1.4 – 8.5A).
- Công suất sưởi ấm:
- Định mức: 5.57kW (19000BTU/h).
- Dải công suất: 1.1 – 6.01kW (3750 – 20500BTU/h).
- Điện năng tiêu thụ: 1.550W (dải 320 – 1.750W).
- Cường độ dòng điện: 6.8A (dải 1.4 – 7.9A).
- Hiệu suất năng lượng:
- CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor): 4.77.
- Đạt tiêu chuẩn 5 sao năng lượng.
- Nguồn điện: 220-240V/1 pha/50Hz.
Với chỉ số CSPF 4.77, NIS-A18R2H11 nằm trong top những dòng điều hòa tiết kiệm điện nhất phân khúc 18000BTU. Điện năng tiêu thụ ở chế độ sưởi ấm thấp hơn làm lạnh (~11%) nhờ hiệu suất trao đổi nhiệt cao của môi chất R32.
Kích thước, trọng lượng dàn lạnh/nóng và yêu cầu lắp đặt
Thông số kích thước và trọng lượng của NIS-A18R2H11 như sau:
- Dàn lạnh (indoor unit):
- Kích thước (R x C x S): 890 x 300 x 223mm.
- Trọng lượng: 10.5kg.
- Lưu lượng gió: 950/900/730/600m³/h (cao/trung bình/thấp/siêu thấp).
- Độ ồn: 44/39/31/29dB(A) (cao/trung bình/thấp/siêu thấp).
- Năng suất tách ẩm: 1.8L/h.
- Dàn nóng (outdoor unit):
- Kích thước (R x C x S): 715 x 540 x 240mm.
- Trọng lượng: 29kg.
- Độ ồn: 52dB(A).
Yêu cầu lắp đặt:
- Môi chất lạnh: R32 (lượng nạp: 0.95kg).
- Đường kính ống đồng:
- Ống lỏng: Ø6.35mm.
- Ống gas: Ø12.7mm.
- Chiều dài ống đồng:
- Tiêu chuẩn: 5m (đi kèm máy).
- Tối đa: 25m.
- Chênh lệch chiều cao giữa dàn nóng và dàn lạnh: Tối đa 10m.
- Khoảng cách tối thiểu giữa tường và dàn nóng: 30cm.
Lưu ý khi lắp đặt:
- Nên lắp dàn nóng ở vị trí thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác.
- Đường ống đồng cần được bọc cách nhiệt kỹ lưỡng để tránh thất thoát nhiệt và đọng sương.
- Nếu chiều dài ống vượt quá 5m, cần bổ sung thêm gas R32 theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất (khoảng 20g/m).
Điều hòa Nagakawa NIS-A18R2H11 giá bao nhiêu? Có khuyến mãi không?

Giá thành và chính sách khuyến mãi là yếu tố quan trọng khi quyết định mua NIS-A18R2H11. Dưới đây là thông tin cập nhật mới nhất.
Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành 2 năm/10 năm
Giá bán lẻ của NIS-A18R2H11 tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung thường dao động trong khoảng 12.500.000 – 14.500.000 VNĐ (chưa bao gồm phí lắp đặt). Giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý.
Chính sách bảo hành của Nagakawa cho NIS-A18R2H11 như sau:
- Bảo hành toàn bộ máy: 2 năm.
- Bảo hành máy nén (compressor): 10 năm.
- Bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 2 năm nếu lỗi do nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Bảo hành chỉ áp dụng cho sản phẩm chính hãng, có tem niêm phong và hóa đơn mua hàng.
- Khách hàng cần đăng ký bảo hành online hoặc tại đại lý mua hàng để kích hoạt chính sách.
- Chi phí vận chuyển và nhân công sửa chữa trong thời gian bảo hành sẽ được miễn phí nếu lỗi thuộc về nhà sản xuất.
Ưu đãi giảm giá, freeship và mã giảm giá mới nhất
Tại Điện máy EEW Đà Nẵng, NIS-A18R2H11 thường xuyên có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, đặc biệt trong mùa cao điểm (tháng 4-8). Một số ưu đãi điển hình bao gồm:
- Giảm giá trực tiếp: Giảm 5-10% giá niêm yết (tương đương 600.000 – 1.400.000 VNĐ).
- Tặng quà:
- Tặng phiếu mua hàng trị giá 200.000 – 500.000 VNĐ cho đơn hàng từ 500.000 VNĐ.
- Tặng bộ vệ sinh điều hòa trị giá 300.000 VNĐ.
- Tặng remote điều khiển dự phòng.
- Miễn phí lắp đặt:
- Miễn phí 5m ống đồng tiêu chuẩn.
- Miễn phí nhân công lắp đặt.
- Miễn phí vận chuyển trong bán kính 10km.
- Mã giảm giá:
- Giảm 10.000 VNĐ khi nhập mã OH10K.
- Giảm 15% cho đơn hàng từ 500.000 VNĐ (áp dụng cho một số sản phẩm khác trong đơn).
Để nhận được ưu đãi tốt nhất, bạn nên:
➤ Liên quan: Điều hòa Nagakawa inverter 2 chiều 24000BTU NIS-A24R2H11
- Theo dõi website maylanhdanang.com hoặc fanpage của Điện máy EEW Đà Nẵng.
- Liên hệ hotline 0935.676.329 để được tư vấn và cập nhật chương trình khuyến mãi mới nhất.
- Kiểm tra kỹ thông tin bảo hành và tem niêm phong trước khi nhận hàng.
Có nên mua điều hòa Nagakawa NIS-A18R2H11 không?

Để đưa ra quyết định cuối cùng, hãy cùng phân tích những ưu điểm vượt trội và một số hạn chế của NIS-A18R2H11.
Ưu điểm vượt trội về tiết kiệm điện và độ bền
NIS-A18R2H11 là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa 18000BTU nhờ những ưu điểm sau:
- Tiết kiệm điện năng vượt trội:
- Công nghệ BLDC Inverter giúp tiết kiệm đến 62% điện năng so với điều hòa thường.
- Chỉ số CSPF 4.77 đạt tiêu chuẩn 5 sao năng lượng, nằm trong top đầu phân khúc.
- Điện năng tiêu thụ chỉ 1.750W ở chế độ làm lạnh và 1.550W ở chế độ sưởi ấm, phù hợp với hóa đơn điện gia đình.
- Hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm mạnh mẽ:
- Công suất làm lạnh 5.13kW (18000BTU) và sưởi ấm 5.57kW (19000BTU), phù hợp phòng 20-30m².
- Chế độ Turbo và Super giúp làm mát/sưởi ấm nhanh chóng.
- Đảo gió 4D Swing phân phối luồng khí đều khắp phòng.
- Độ bền cao và bảo hành dài hạn:
- Máy nén BLDC không chổi than, tuổi thọ cao hơn 30% so với máy nén thường.
- Dàn trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên chất, chống ăn mòn và oxy hóa.
- Bảo hành 2 năm toàn bộ máy và 10 năm máy nén, thể hiện sự tự tin của nhà sản xuất về chất lượng sản phẩm.
- Tính năng thông minh và tiện ích:
- Cảm biến I-Feel đo nhiệt độ tại vị trí người dùng và điều chỉnh chính xác.
- Chế độ Eco tự động điều chỉnh công suất để tiết kiệm điện.
- Chức năng tự làm sạch dàn lạnh (Auto Clean) ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi.
- Màng lọc 5 lớp (bao gồm lớp lọc kháng khuẩn, khử mùi) cải thiện chất lượng không khí.
- Độ ồn thấp (29dB ở chế độ siêu thấp), phù hợp cho phòng ngủ.
- Thân thiện môi trường:
- Sử dụng môi chất lạnh R32, giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A.
- Tiêu thụ điện năng thấp, giảm phát thải CO₂ gián tiếp.
Nhược điểm và lưu ý khi sử dụng
Mặc dù NIS-A18R2H11 có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có một số hạn chế và lưu ý cần cân nhắc:
- Giá thành cao hơn so với điều hòa không inverter:
- Giá bán của NIS-A18R2H11 cao hơn khoảng 20-30% so với các dòng điều hòa 18000BTU không inverter.
- Tuy nhiên, mức chênh lệch này sẽ được bù đắp sau 1-2 năm sử dụng nhờ tiết kiệm điện năng.
- Yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp:
- Do sử dụng môi chất R32, việc lắp đặt và bảo dưỡng cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ.
- Nếu lắp đặt không đúng kỹ thuật, có thể dẫn đến rò rỉ gas hoặc giảm hiệu suất.
- Chi phí lắp đặt có thể tăng nếu khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh vượt quá 5m (cần bổ sung gas và ống đồng).
- Độ ồn dàn nóng:
- Độ ồn dàn nóng ở mức 52dB, có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần phòng ngủ hoặc không gian yên tĩnh.
- Nên lắp dàn nóng ở vị trí thoáng gió, cách xa cửa sổ phòng ngủ.
- Hiệu suất giảm ở nhiệt độ khắc nghiệt:
- Ở chế độ sưởi ấm, hiệu suất có thể giảm khi nhiệt độ ngoài trời dưới 5°C.
- Ở chế độ làm lạnh, hiệu suất giảm khi nhiệt độ ngoài trời trên 43°C.
- Lưu ý khi sử dụng:
- Nên vệ sinh lưới lọc định kỳ 2-4 tuần/lần để duy trì hiệu suất làm mát và chất lượng không khí.
- Sử dụng chế độ Auto Clean sau mỗi lần tắt máy để ngăn ngừa nấm mốc trong dàn lạnh.
- Tránh đặt nhiệt độ quá thấp (dưới 24°C) ở chế độ làm lạnh để tiết kiệm điện và bảo vệ sức khỏe.
- Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo máy hoạt động ổn định.
Tóm lại, NIS-A18R2H11 là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điều hòa 2 chiều với hiệu suất cao, tiết kiệm điện và độ bền vượt trội. Sản phẩm phù hợp với gia đình, văn phòng hoặc cửa hàng có diện tích 20-30m², đặc biệt tại khu vực có khí hậu nhiệt đới như Đà Nẵng và miền Trung. Tuy nhiên, bạn cần cân nhắc ngân sách và yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.
Với những ưu điểm về công nghệ, hiệu suất và chính sách bảo hành dài hạn, NIS-A18R2H11 xứng đáng là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa 18000BTU inverter hiện nay. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp làm mát/sưởi ấm toàn diện, tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường, đây là sản phẩm không thể bỏ qua.
Mua NIS-A18R2H11 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm một chiếc máy lạnh chất lượng với hiệu suất làm mát vượt trội? NIS-A18R2H11 là lựa chọn hoàn hảo, mang đến không gian mát lạnh tức thì và tiết kiệm điện năng hiệu quả. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ tư vấn tận tâm từ đội ngũ chuyên nghiệp.
Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, NIS-A18R2H11 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng cao trải nghiệm sống của bạn. Đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay sản phẩm ưu việt này!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.