FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là dòng điều hòa tủ đứng 1 chiều công suất 40.000BTU của Daikin, thiết kế cho không gian thương mại và dân dụng có diện tích lớn. Sản phẩm sử dụng công nghệ non-inverter với hiệu suất làm lạnh ổn định, đạt chỉ số EER 9.52 (tương đương 2.89 W/W), phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn hoặc phòng họp từ 40-60m². Hệ thống vận hành trên gas R410A, cho phép lắp đặt ống đồng tối đa 45m và chênh lệch độ cao 25m, đáp ứng nhu cầu bố trí linh hoạt trong các công trình xây dựng.
Với lưu lượng gió lên đến 1.035/945/845 CFM và độ ồn dàn lạnh chỉ 49/47/44 dBA, FVRN100AXV1/RR100DGXY1 đảm bảo khả năng làm mát đồng đều mà không gây tiếng ồn khó chịu, đặc biệt quan trọng cho không gian làm việc yên tĩnh.
Điều hòa tủ đứng Daikin 40.000BTU FVRN100AXV1 là gì

FVRN100AXV1/RR100DGXY1 thuộc dòng điều hòa tủ đứng đặt sàn (floor standing) của Daikin, chuyên dụng cho làm lạnh 1 chiều. Đây là model non-inverter, hoạt động theo nguyên lý on/off truyền thống với công suất danh định 40.000BTU/h (11.72 kW). Khác với các dòng inverter tiết kiệm điện, FVRN100AXV1/RR100DGXY1 duy trì nhiệt độ ổn định bằng cách bật/tắt máy nén theo tín hiệu từ thermostat, phù hợp cho các không gian có nhu cầu làm lạnh liên tục mà không yêu cầu điều chỉnh nhiệt độ siêu chính xác.
Sản phẩm được cấu thành từ 2 thành phần chính: dàn lạnh FVRN100AXV1 và dàn nóng RR100DGXY1. Dàn lạnh có thiết kế dạng tủ đứng, kích thước 1.850 (C) x 600 (R) x 328 (D) mm, trọng lượng 57kg, dễ dàng lắp đặt sát tường hoặc trong góc phòng. Dàn nóng nặng 98kg, kích thước 855 (C) x 1.030 (R) x 400 (D) mm, được tối ưu hóa cho hiệu suất tản nhiệt cao. Hệ thống sử dụng gas R410A, một loại môi chất lạnh thân thiện với môi trường, không gây suy giảm tầng ozone.
Thông số kỹ thuật chi tiết của FVRN100AXV1/RR100DGXY1

Thông số dàn lạnh FVRN100AXV1
Dàn lạnh FVRN100AXV1 được thiết kế với công suất lạnh danh định 40.000BTU/h (11.72 kW), hoạt động trên nguồn điện 220-240V/1Ph/50Hz. Lưu lượng gió đạt 1.035/945/845 CFM (cao/trung/thấp), đảm bảo phân phối không khí đồng đều trong không gian rộng. Độ ồn của dàn lạnh ở các chế độ tương ứng là 49/47/44 dBA, thấp hơn mức tiếng nói bình thường (60 dBA), phù hợp cho văn phòng và phòng họp.
Kích thước tổng thể của dàn lạnh là 1.850 (C) x 600 (R) x 328 (D) mm, với trọng lượng 57kg. Vật liệu vỏ máy sử dụng thép không gỉ phủ sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm ướt. Hệ thống lọc bụi tiêu chuẩn gồm lưới lọc thô và lọc bụi mịn, dễ dàng tháo rời để vệ sinh định kỳ. Đặc biệt, dàn lạnh hỗ trợ kết nối ống đồng với kích thước ống lỏng 9.52mm và ống hơi 19.05mm, cho phép lắp đặt đường ống tối đa 45m và chênh lệch độ cao 25m so với dàn nóng.
Thông số dàn nóng RR100DGXY1
Dàn nóng RR100DGXY1 có công suất lạnh danh định 40.000BTU/h, tương đương 11.72 kW, hoạt động trên nguồn điện 220-240V/1Ph/50Hz. Máy nén sử dụng loại piston truyền thống, công suất tiêu thụ điện tối đa 4.025W, với dòng điện định mức 19.1A. Độ ồn của dàn nóng đạt 60 dBA, tương đương tiếng nói chuyện bình thường, không gây ảnh hưởng lớn đến môi trường xung quanh.
Kích thước dàn nóng là 855 (C) x 1.030 (R) x 400 (D) mm, trọng lượng 98kg. Vỏ máy được làm từ thép mạ kẽm phủ sơn chống ăn mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Quạt dàn nóng sử dụng motor DC với cánh quạt lớn, tối ưu hóa luồng gió tản nhiệt. Hệ thống bảo vệ bao gồm: công tắc áp suất cao (4.137 kPa), công tắc áp suất thấp (48 kPa), và thermostat xả (130°C). Dàn nóng hỗ trợ kết nối ống đồng với kích thước tương tự dàn lạnh, đảm bảo tính đồng bộ trong hệ thống.
- Công suất lạnh: 40.000BTU/h (11.72 kW)
- EER: 9.52 (2.89 W/W)
- Điện nguồn: 220-240V/1Ph/50Hz
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 1.035/945/845 CFM
- Độ ồn dàn lạnh: 49/47/44 dBA
- Trọng lượng dàn nóng: 98kg
- Chiều dài ống tối đa: 45m
- Chênh lệch độ cao tối đa: 25m
Điều hòa tủ đứng Daikin 40.000BTU phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng tối ưu cho công suất 40.000BTU
Công suất 40.000BTU của FVRN100AXV1/RR100DGXY1 phù hợp cho phòng có diện tích từ 40-60m², tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ môi trường và mức độ cách nhiệt của công trình. Theo tiêu chuẩn ASHRAE, 1BTU có thể làm lạnh khoảng 0.09m² không gian trong điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ ngoài trời 35°C, độ ẩm 50%). Tuy nhiên, ở Việt Nam với nhiệt độ cao và độ ẩm lớn, hệ số này thường giảm xuống còn 0.07-0.08m²/BTU.
Ví dụ cụ thể: Một văn phòng có diện tích 50m², trần cao 3m, 2 cửa sổ hướng Tây, cách nhiệt trung bình, sẽ cần công suất làm lạnh khoảng 35.000-40.000BTU. FVRN100AXV1/RR100DGXY1 với 40.000BTU hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu này, thậm chí còn dư công suất để xử lý tải nhiệt từ thiết bị điện tử và người sử dụng. Đối với phòng có mật độ người cao như nhà hàng hoặc phòng họp, nên tính toán thêm 600BTU cho mỗi người để đảm bảo hiệu quả làm lạnh.
Loại hình không gian lý tưởng (văn phòng, nhà hàng khách sạn)
FVRN100AXV1/RR100DGXY1 được thiết kế đặc biệt cho các không gian thương mại và dịch vụ có yêu cầu làm lạnh liên tục. Dưới đây là các loại hình không gian lý tưởng:
Văn phòng làm việc: Với độ ồn thấp (49 dBA) và khả năng phân phối gió đồng đều, sản phẩm phù hợp cho phòng họp, phòng giám đốc, hoặc không gian làm việc chung từ 40-60m². Thiết kế tủ đứng tiết kiệm diện tích, dễ dàng bố trí trong góc phòng hoặc sát tường.
Nhà hàng, quán cà phê: Công suất 40.000BTU đủ để làm lạnh khu vực ăn uống từ 50-70m², kể cả khi có đông khách. Lưu lượng gió lớn giúp loại bỏ mùi thức ăn nhanh chóng. Độ ồn thấp không ảnh hưởng đến không gian ẩm thực.
Khách sạn, resort: Phù hợp cho phòng chờ, sảnh lễ tân, hoặc phòng họp nhỏ. Thiết kế sang trọng và khả năng vận hành ổn định 24/7 đáp ứng yêu cầu của ngành dịch vụ. Hệ thống lọc bụi tích hợp giúp duy trì không khí trong lành cho khách lưu trú.
Cửa hàng bán lẻ: Với khả năng làm lạnh nhanh và đồng đều, sản phẩm lý tưởng cho cửa hàng thời trang, siêu thị mini, hoặc showroom có diện tích từ 40-60m². Thiết kế tủ đứng không chiếm nhiều không gian trưng bày.
Phòng gym, yoga: Công suất lớn giúp làm lạnh nhanh chóng ngay cả khi có nhiều người tập luyện. Lưu lượng gió cao đảm bảo không khí luôn trong lành và thoáng mát.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FVRN100AXV1/RR100DGXY1
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt ống đồng và bảo ôn
Lắp đặt ống đồng và bảo ôn cho FVRN100AXV1/RR100DGXY1 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là các yêu cầu chi tiết:
➤ Liên quan: Điều hòa tủ đứng Daikin 1 chiều 45.000BTU FVRN125AXV1/RR125DGXY1
Chọn ống đồng: Sử dụng ống đồng không hàn loại L hoặc K theo tiêu chuẩn ASTM B88, với độ dày tối thiểu 0.8mm cho ống lỏng (9.52mm) và 1.0mm cho ống hơi (19.05mm). Ống phải được làm sạch bên trong bằng khí nén khô trước khi lắp đặt để loại bỏ bụi bẩn và độ ẩm. Tránh sử dụng ống đồng đã qua sử dụng hoặc có dấu hiệu oxy hóa.
Đường ống: Chiều dài ống đồng tối đa cho phép là 45m, với chênh lệch độ cao tối đa 25m giữa dàn lạnh và dàn nóng. Mỗi đoạn ống dài hơn 5m phải có ít nhất 1 vòng co giãn (expansion loop) để bù trừ sự giãn nở nhiệt. Số lượng co uốn tối đa là 10 co 90° cho toàn bộ hệ thống. Góc uốn tối thiểu là 1.5 lần đường kính ống để tránh làm giảm lưu lượng gas.
Bảo ôn: Sử dụng bảo ôn cách nhiệt loại Armaflex hoặc tương đương, độ dày tối thiểu 13mm cho ống lỏng và 19mm cho ống hơi. Bảo ôn phải được dán kín bằng băng keo chuyên dụng, đảm bảo không có khe hở để tránh ngưng tụ nước và thất thoát nhiệt. Tại các vị trí xuyên tường hoặc sàn, phải sử dụng ống bảo vệ PVC và gioăng cao su để ngăn nước thấm vào.
Kết nối ống: Sử dụng phương pháp hàn bạc (silver brazing) với que hàn BCuP-5 hoặc tương đương, nhiệt độ hàn từ 650-750°C. Trước khi hàn, phải thổi khí nitơ khô qua ống để ngăn oxy hóa bên trong. Sau khi hàn, kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas hoặc xà phòng với áp suất thử 3.5 MPa (500 psi) trong 24 giờ.
Nạp gas: Lượng gas R410A tiêu chuẩn cho hệ thống là 2.1kg. Nạp gas theo phương pháp cân trọng lượng, sử dụng cân điện tử có độ chính xác ±1g. Trước khi nạp, phải hút chân không hệ thống đến áp suất tuyệt đối 500 microns (0.67 mbar) trong ít nhất 2 giờ bằng bơm chân không 2 cấp.
Quy trình bảo trì định kỳ và vệ sinh lọc gió
Bảo trì định kỳ FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Dưới đây là quy trình chi tiết:
Vệ sinh lọc gió: Lưới lọc bụi của dàn lạnh cần được vệ sinh 2 tuần/lần trong điều kiện sử dụng bình thường, và 1 tuần/lần trong môi trường nhiều bụi. Quy trình vệ sinh:
- Tắt nguồn điện và mở nắp trước của dàn lạnh.
- Tháo lưới lọc bằng cách kéo nhẹ theo hướng mũi tên chỉ dẫn.
- Rửa lưới lọc bằng nước ấm (dưới 40°C) và xà phòng trung tính, sau đó xả sạch.
- Để lưới lọc khô tự nhiên trong bóng râm, không phơi dưới ánh nắng trực tiếp.
- Lắp lại lưới lọc và đóng nắp trước.
Kiểm tra gas: Mỗi 6 tháng, kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất. Áp suất hút bình thường ở chế độ làm lạnh (nhiệt độ ngoài trời 35°C) là 1.0-1.2 MPa, áp suất đẩy là 2.8-3.2 MPa. Nếu áp suất thấp hơn mức này, cần kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung gas R410A.
Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt: Dàn lạnh và dàn nóng cần được vệ sinh 3 tháng/lần bằng máy phun nước áp lực thấp (dưới 50 bar). Quy trình:
- Tắt nguồn điện và tháo nắp bảo vệ.
- Phun nước từ trên xuống dưới, tránh phun trực tiếp vào motor quạt và bảng điều khiển.
- Sử dụng bàn chải mềm để loại bỏ bụi bẩn bám chặt trên cánh tản nhiệt.
- Lau khô bằng khăn mềm và lắp lại nắp bảo vệ.
Kiểm tra điện: Mỗi năm, kiểm tra điện trở cách điện của motor và bảng điều khiển bằng megohmmeter. Điện trở cách điện tối thiểu là 2 MΩ ở điện áp thử 500V DC. Kiểm tra tiếp xúc của các đầu nối điện, siết chặt nếu cần thiết.
Bảo dưỡng dàn nóng: Kiểm tra độ căng của dây đai quạt (nếu có) và bôi trơn ổ bi motor quạt bằng mỡ chịu nhiệt. Vệ sinh cánh quạt bằng khăn ẩm, không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh. Kiểm tra độ rung của dàn nóng khi hoạt động, nếu có rung động bất thường cần kiểm tra cân bằng cánh quạt và chân đế.
Giá điều hòa tủ đứng Daikin 40.000BTU bao nhiêu tiền

Bảng giá tham khảo từ các đại lý chính hãng
Giá của FVRN100AXV1/RR100DGXY1 tại thị trường Việt Nam dao động tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo từ các nguồn chính hãng (giá chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt):
| Nguồn | Giá niêm yết (VNĐ) | Giá khuyến mãi (VNĐ) | Thời gian áp dụng |
|---|---|---|---|
| Đại lý Daikin miền Bắc | 83.324.000 | 69.180.000 | Thường xuyên |
| Đại lý Daikin miền Nam | 83.544.000 | 69.360.000 | Chương trình hè 2024 |
| Cửa hàng điện máy EEW Đà Nẵng | Giá gọi | Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng doanh nghiệp | Liên hệ hotline |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý ủy quyền của Daikin. Các chương trình khuyến mãi thường đi kèm với quà tặng như phụ kiện lắp đặt, bảo hành mở rộng, hoặc dịch vụ vệ sinh miễn phí trong năm đầu.
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt FVRN100AXV1/RR100DGXY1 phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình và khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lắp đặt điều hòa tủ đứng 30.000-50.000BTU | Bộ | 550.000 | Bao gồm công lắp đặt cơ bản |
| Ống đồng + bảo ôn (28.000-50.000BTU) | Mét | 260.000 | Bao gồm ống đồng, bảo ôn, băng keo |
| Giá đỡ dàn nóng | Bộ | 250.000 | Chịu tải trọng 150kg |
| Lồng bảo vệ dàn nóng | Bộ | 900.000 | Chống trộm và bảo vệ môi trường |
| Đường điện nguồn | Mét | 50.000 | Dây điện 4mm² trở lên |
| Đường thoát nước | Mét | 30.000 | Ống PVC Ø21mm |
Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một công trình có khoảng cách dàn lạnh – dàn nóng là 15m:
- Công lắp đặt: 550.000 VNĐ
- Ống đồng + bảo ôn: 15m x 260.000 = 3.900.000 VNĐ
- Giá đỡ dàn nóng: 250.000 VNĐ
- Đường điện: 20m x 50.000 = 1.000.000 VNĐ
- Đường thoát nước: 5m x 30.000 = 150.000 VNĐ
- Tổng chi phí lắp đặt: 5.850.000 VNĐ
Ngoài ra, một số đại lý còn cung cấp gói lắp đặt trọn bộ với giá cố định từ 3.500.000 – 5.000.000 VNĐ, bao gồm toàn bộ vật tư và công lắp đặt. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết và kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký kết.
So sánh FVRN100AXV1/RR100DGXY1 với các model Daikin khác
FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là model non-inverter thuộc dòng tủ đứng 1 chiều của Daikin, có những điểm khác biệt rõ rệt so với các model khác trong cùng thương hiệu. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết với 3 model phổ biến khác:
▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa tủ đứng Daikin 1 chiều 55.000BTU FVRN140AXV1/RR140DGXY1
| Thông số | FVRN100AXV1/RR100DGXY1 | FVRN71AXV1/RR71CGXV1 | FVQ100CVEB/RZQ100LV1 | FVA140AMVM/RZF140DYM |
|---|---|---|---|---|
| Công suất lạnh (BTU/h) | 40.000 | 28.000 | 34.000 | 55.000 |
| Loại | Non-inverter, 1 chiều | Non-inverter, 1 chiều | Inverter, 2 chiều | Inverter, 2 chiều, 3 pha |
| EER (W/W) | 2.89 | 2.89 | 3.21 | 3.15 | Điện nguồn | 220-240V/1Ph/50Hz | 220-240V/1Ph/50Hz | 220-240V/1Ph/50Hz | 380-415V/3Ph/50Hz |
| Lưu lượng gió (CFM) | 1.035/945/845 | 675/625/530 | 945/845/745 | 1.350/1.250/1.150 |
| Độ ồn dàn lạnh (dBA) | 49/47/44 | 44/42/39 | 47/45/42 | 52/50/47 |
| Trọng lượng dàn nóng (kg) | 98 | 57 | 85 | 120 |
| Chiều dài ống tối đa (m) | 45 | 15 | 30 | 50 |
| Chênh lệch độ cao (m) | 25 | 8 | 20 | 30 |
| Giá tham khảo (VNĐ) | 69.180.000 | 52.000.000 | 78.000.000 | 85.000.000 |
Phân tích chi tiết:
So với FVRN71AXV1/RR71CGXV1 (28.000BTU): FVRN100AXV1/RR100DGXY1 có công suất lớn hơn 43%, phù hợp cho không gian rộng hơn. Tuy nhiên, cả hai đều là non-inverter nên hiệu suất năng lượng tương đương (EER 2.89). Điểm khác biệt lớn nhất là khả năng lắp đặt: FVRN100AXV1 cho phép chiều dài ống tối đa 45m và chênh lệch độ cao 25m, gấp 3 lần so với FVRN71AXV1, rất phù hợp cho các tòa nhà cao tầng hoặc công trình có khoảng cách xa giữa dàn lạnh và dàn nóng.
So với FVQ100CVEB/RZQ100LV1 (34.000BTU inverter): Mặc dù công suất lạnh của FVQ100CVEB thấp hơn 15%, nhưng đây là model inverter 2 chiều với EER cao hơn (3.21 so với 2.89), tiết kiệm điện hơn trong điều kiện vận hành liên tục. FVQ100CVEB cũng có khả năng làm nóng hiệu quả trong mùa đông. Tuy nhiên, FVRN100AXV1/RR100DGXY1 lại có ưu thế về giá thành (rẻ hơn khoảng 13%) và khả năng lắp đặt linh hoạt hơn (chiều dài ống 45m so với 30m).
So với FVA140AMVM/RZF140DYM (55.000BTU inverter 3 pha): Đây là model công suất lớn hơn, phù hợp cho không gian từ 60-80m². FVA140AMVM sử dụng điện 3 pha, có hiệu suất cao hơn (EER 3.15) và lưu lượng gió lớn hơn. Tuy nhiên, FVRN100AXV1/RR100DGXY1 lại có ưu điểm là sử dụng điện 1 pha thông dụng, dễ lắp đặt hơn trong các công trình dân dụng. Giá thành của FVRN100AXV1 cũng thấp hơn khoảng 19%, phù hợp với ngân sách hạn chế hơn.
Kết luận: FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là lựa chọn tối ưu cho các không gian từ 40-60m² có nhu cầu làm lạnh ổn định, không yêu cầu chức năng sưởi, và cần khả năng lắp đặt linh hoạt. Model này đặc biệt phù hợp cho các công trình thương mại như văn phòng, nhà hàng, hoặc cửa hàng bán lẻ, nơi yêu cầu độ bền và hiệu suất làm lạnh liên tục.
FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là giải pháp làm lạnh hiệu quả cho không gian thương mại và dân dụng từ 40-60m², với công suất 40.000BTU và hiệu suất EER 9.52. Sản phẩm nổi bật với khả năng lắp đặt linh hoạt (chiều dài ống tối đa 45m, chênh lệch độ cao 25m), độ ồn thấp (49 dBA), và thiết kế tủ đứng tiết kiệm không gian. Mặc dù là model non-inverter, nhưng với công nghệ gas R410A và hệ thống trao đổi nhiệt tối ưu, sản phẩm vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định và tuổi thọ cao. Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời chi phí vận hành và bảo trì cũng được tối ưu hóa nhờ thiết kế đơn giản và dễ tiếp cận. Đối với các không gian yêu cầu làm lạnh liên tục mà không cần điều chỉnh nhiệt độ siêu chính xác, FVRN100AXV1/RR100DGXY1 là lựa chọn đáng cân nhắc với sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, độ bền và chi phí.
Mua FVRN100AXV1/RR100DGXY1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tìm kiếm sản phẩm FVRN100AXV1/RR100DGXY1 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm điện và hoạt động bền bỉ. Sản phẩm này không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội mà còn tích hợp nhiều tính năng thông minh, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng.
Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực điện máy, Điện máy EEW luôn đặt sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu. Đến với chúng tôi, bạn sẽ được tư vấn tận tình và trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp nhất.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.