CH36MMC1 là dòng điều hòa âm trần 2 chiều 36.000BTU của Funiki, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và gia đình có diện tích từ 35-50m². Với công suất làm lạnh 10.551W (≈36.000BTU) và làm nóng 11.137W, sản phẩm sử dụng môi chất R410A và nguồn điện 3 pha 380-415V, đảm bảo hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Điểm nổi bật của CH36MMC1 nằm ở hệ thống đảo gió 4 hướng tự động, công nghệ tự chẩn đoán lỗi và khả năng vận hành êm ái dưới 45dB – lý tưởng cho phòng họp, nhà hàng hay biệt thự cao cấp.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần vừa tiết kiệm không gian vừa đảm bảo hiệu quả làm mát/làm ấm đồng đều, CH36MMC1 chính là lựa chọn tối ưu cho các dự án yêu cầu tính thẩm mỹ và kỹ thuật cao.
Điều hòa âm trần Funiki CH36MMC1 là gì và có gì đặc biệt

Định nghĩa và nguồn gốc sản phẩm
CH36MMC1 thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 2 chiều của thương hiệu Funiki – thành viên Tập đoàn Hòa Phát, được sản xuất tại Malaysia và lắp ráp tại Việt Nam theo tiêu chuẩn châu Âu. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt cho thị trường Đông Nam Á với khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.
Về cấu tạo, CH36MMC1 gồm 2 cụm chính: dàn lạnh cassette âm trần (kích thước 830×830×245mm) và dàn nóng ngoài trời (946×410×810mm). Sản phẩm sử dụng máy nén scroll tiết kiệm điện và hệ thống trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên chất, đảm bảo tuổi thọ trung bình trên 10 năm khi bảo trì đúng cách.
Các tính năng nổi bật của CH36MMC1
CH36MMC1 tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng:
- Hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập: 4 cánh đảo gió điều khiển riêng biệt với góc mở tối đa 90°, cho phép phân phối luồng khí đồng đều khắp phòng, loại bỏ hoàn toàn vùng chết nhiệt độ.
- Công nghệ Golden Fin: Lớp phủ chống ăn mòn đặc biệt trên dàn trao đổi nhiệt, tăng khả năng chống chịu với môi trường mặn và ẩm cao gấp 3 lần so với lớp phủ thông thường.
- Chế độ tự chẩn đoán lỗi: Hệ thống mã lỗi LED hiển thị trực tiếp trên dàn lạnh (E1-E9), giúp kỹ thuật viên xác định nhanh sự cố như tắc nghẽn gas, lỗi cảm biến hoặc quá tải điện.
- Bộ cảm biến Follow Me: Cảm biến nhiệt độ di động (tích hợp trên remote) đo nhiệt độ tại vị trí người dùng thay vì vị trí lắp đặt, đảm bảo độ chính xác ±0.5°C.
- Chế độ Eco tiết kiệm điện: Giảm 30% công suất tiêu thụ khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt, duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiêu hao năng lượng thừa.
- Hệ thống lọc khí kép: Màng lọc PM2.5 kết hợp lọc than hoạt tính, loại bỏ 99% bụi mịn và mùi hôi trong không khí.
Đặc biệt, CH36MMC1 sở hữu công nghệ Inverter tiên tiến với dải tần số hoạt động 30-120Hz, cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 10-100% mà không gây sốc điện khi khởi động. Điều này giúp tiết kiệm đến 40% điện năng so với các dòng điều hòa thông thường.
Funiki CH36MMC1 phù hợp với không gian nào và ai nên dùng

Diện tích phòng lý tưởng cho CH36MMC1
CH36MMC1 được thiết kế tối ưu cho phòng có diện tích từ 35-50m² với chiều cao trần từ 2.7-3.5m. Công suất 36.000BTU tương đương 10.551W đủ sức làm lạnh nhanh chóng cho các không gian như:
- Phòng họp văn phòng: 40-45m² (tải nhiệt trung bình 120W/m²)
- Nhà hàng/quán cà phê: 45-50m² (tải nhiệt cao do đèn chiếu sáng và lượng khách)
- Phòng khách biệt thự: 35-40m² (yêu cầu thẩm mỹ cao)
- Showroom trưng bày: 40-45m² (cần luồng khí đồng đều)
Lưu ý quan trọng: Đối với phòng có nhiều cửa kính hoặc hướng Tây chịu nắng trực tiếp, nên tính toán tải nhiệt bổ sung 15-20% bằng công thức: Q = V × ΔT × 1.2 (trong đó V là thể tích phòng, ΔT là chênh lệch nhiệt độ mong muốn).
Đối tượng khách hàng mục tiêu
CH36MMC1 hướng đến 3 nhóm khách hàng chính:
1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Các nhà hàng, khách sạn mini, showroom ô tô cần giải pháp điều hòa âm trần vừa tiết kiệm không gian vừa đảm bảo tính thẩm mỹ. Với kích thước cassette 830×830mm, sản phẩm dễ dàng tích hợp vào trần thạch cao hoặc trần chìm mà không chiếm diện tích sử dụng.
2. Gia đình có biệt thự cao cấp: Những hộ gia đình có phòng khách rộng trên 35m² hoặc phòng ngủ master cần hệ thống điều hòa 2 chiều hoạt động ổn định quanh năm. Công nghệ Inverter của CH36MMC1 giúp duy trì nhiệt độ ổn định 24/7 mà không gây sốc nhiệt khi bật/tắt.
3. Doanh nghiệp có văn phòng mở: Các công ty công nghệ, ngân hàng với không gian làm việc mở cần luồng khí mát đồng đều mà không gây tiếng ồn. Với mức ồn chỉ 43dB ở chế độ cao nhất, CH36MMC1 hoàn toàn phù hợp cho môi trường văn phòng yên tĩnh.
Đặc biệt, sản phẩm còn được ưa chuộng bởi các đơn vị thi công hệ thống HVAC chuyên nghiệp nhờ khả năng tương thích với hệ thống điều khiển trung tâm BMS (Building Management System) thông qua giao thức Modbus RTU.
Giá điều hòa âm trần Funiki CH36MMC1 bao nhiêu và khuyến mãi gì

Bảng giá và chính sách vận chuyển
Giá niêm yết của CH36MMC1 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 28.500.000 – 30.000.000 VNĐ (tùy theo thời điểm và chương trình khuyến mãi). Giá này đã bao gồm:
💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 18.000BTU CH18MMC1
- Bộ sản phẩm đầy đủ: Dàn lạnh cassette + dàn nóng + remote điều khiển
- Môi chất R410A nạp sẵn (2.85kg)
- Bảo hành chính hãng 24 tháng cho máy nén, 12 tháng cho linh kiện điện tử
- Hướng dẫn lắp đặt và vận hành bằng tiếng Việt
Chính sách vận chuyển:
- Miễn phí vận chuyển nội thành Đà Nẵng (bán kính 20km từ kho)
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc với phí tính theo trọng lượng (dàn lạnh 30kg + dàn nóng 55kg)
- Thời gian giao hàng: 24-48 giờ sau khi xác nhận đơn hàng (tùy khu vực)
Lưu ý quan trọng: Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt chuyên nghiệp. Đối với điều hòa âm trần, chi phí lắp đặt thường dao động từ 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ tùy theo độ phức tạp của công trình (bao gồm: khoan lỗ thông gió, đi ống đồng, đấu điện 3 pha, cân chỉnh gas).
So sánh giá với các sản phẩm cùng phân khúc
Trong phân khúc điều hòa âm trần 36.000BTU 2 chiều, CH36MMC1 cạnh tranh trực tiếp với các model sau:
| Thương hiệu | Model | Công suất (BTU) | Giá tham khảo (VNĐ) | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| Midea | MCC-36CRN1 | 36.000 | 27.500.000 | Công nghệ Inverter, nhưng chỉ có 2 hướng gió |
| Gree | GWH36QB-K6DNA1A | 36.000 | 32.000.000 | Thiết kế sang trọng hơn, nhưng tiêu thụ điện cao hơn 5% |
| Panasonic | CS-CU36XKH-8 | 36.000 | 38.000.000 | Công nghệ nanoeX khử khuẩn, nhưng kích thước lớn hơn |
| Funiki | CH36MMC1 | 36.000 | 28.500.000 | Cân bằng giữa giá thành và tính năng kỹ thuật |
Như vậy, CH36MMC1 nằm ở phân khúc giá tầm trung nhưng sở hữu nhiều tính năng tương đương các sản phẩm cao cấp hơn như hệ thống đảo gió 4 hướng và công nghệ tự chẩn đoán lỗi. Đặc biệt, với nguồn gốc sản xuất tại Malaysia và lắp ráp tại Việt Nam, sản phẩm đảm bảo chất lượng đồng đều mà giá thành cạnh tranh hơn 10-15% so với các thương hiệu Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật chi tiết của Funiki CH36MMC1

Thông số cơ bản (công suất, điện áp, môi chất)
CH36MMC1 sở hữu các thông số kỹ thuật chính sau:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh | 36.000 | BTU/h | Tương đương 10.551W |
| Công suất làm nóng | 38.000 | BTU/h | Tương đương 11.137W |
| Môi chất lạnh | R410A | g | 2.850g (nạp sẵn) |
| Điện áp định mức | 380-415 | V | 3 pha, 50Hz |
| Dòng điện định mức | 6.5 | A | Cả chế độ lạnh và nóng |
| Công suất điện tiêu thụ | 3.600 | W | Cả chế độ lạnh và nóng |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | 2.93 | W/W | Cấp độ 3 theo tiêu chuẩn Việt Nam |
| Hiệu suất sưởi (COP) | 3.09 | W/W | Cấp độ 3 theo tiêu chuẩn Việt Nam |
| Mức ồn dàn lạnh | 43/40/37 | dB | Cao/trung/thấp |
| Mức ồn dàn nóng | 54 | dB | Đo ở khoảng cách 1m |
| Lưu lượng gió | 1.200 | m³/h | Tối đa |
| Khoảng cách ống đồng tối đa | 30 | m | Chiều dài tương đương |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 | m | Dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh |
Điểm đáng chú ý trong thông số kỹ thuật của CH36MMC1 là khả năng duy trì hiệu suất cao ngay cả khi điện áp dao động ±10% (342-456V). Điều này đặc biệt quan trọng đối với các khu vực có nguồn điện không ổn định. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ chế độ “Turbo” tăng công suất làm lạnh lên 120% trong 30 phút đầu để nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt.
Kích thước và trọng lượng cụm trong/ngoài nhà
CH36MMC1 có kích thước và trọng lượng được tối ưu hóa cho lắp đặt âm trần:
1. Cụm trong nhà (dàn lạnh cassette):
- Kích thước sản phẩm (RxSxC): 830 × 830 × 245 mm
- Kích thước mặt nạ: 950 × 950 × 55 mm
- Kích thước bao bì: 910 × 910 × 290 mm
- Trọng lượng tịnh: 26.1 kg
- Trọng lượng cả bao bì: 30.0 kg
Thiết kế cassette vuông 830×830mm cho phép lắp đặt dễ dàng vào trần thạch cao tiêu chuẩn với khoảng cách giữa các thanh xương là 600mm. Mặt nạ 950×950mm có thể sơn phun màu theo yêu cầu để phù hợp với thiết kế nội thất.
2. Cụm ngoài nhà (dàn nóng):
- Kích thước sản phẩm (RxSxC): 946 × 410 × 810 mm
- Kích thước bao bì: 1.090 × 500 × 875 mm
- Trọng lượng tịnh: 55.0 kg
- Trọng lượng cả bao bì: 60.0 kg
Dàn nóng được thiết kế với vỏ bảo vệ chống ăn mòn và quạt ly tâm công suất lớn, giúp tản nhiệt hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 50°C. Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường là 300mm để đảm bảo lưu thông khí.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng:
- Khoảng cách tối thiểu giữa các dàn nóng khi lắp đặt song song là 500mm
- Độ dốc tối đa cho đường ống gas là 1/100 (1cm độ dốc cho 1m chiều dài)
- Đường kính ống đồng tiêu chuẩn: Ống lỏng 9.52mm, ống gas 15.88mm
- Lượng dầu máy nén: 1.800ml (loại POE)
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì Funiki CH36MMC1 như thế nào

Quy trình lắp đặt chuẩn cho điều hòa âm trần
Lắp đặt CH36MMC1 đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau:
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Funiki 2 chiều 50.000BTU CH50MMC1
1. Khảo sát và chuẩn bị:
- Kiểm tra kết cấu trần: Đảm bảo trần có khả năng chịu tải tối thiểu 30kg/m²
- Xác định vị trí lắp đặt: Cách tường ít nhất 1.5m, không đặt gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp
- Đo đạc không gian: Khoảng cách từ trần đến sàn tối thiểu 2.7m để đảm bảo lưu thông khí
- Chuẩn bị nguồn điện: Dây dẫn 3 pha 4×4mm², aptomat 20A, tiếp địa ≤1Ω
2. Lắp đặt dàn lạnh cassette:
- Khoan lỗ trần: Kích thước 850×850mm, đảm bảo chính xác để mặt nạ che phủ hoàn toàn
- Lắp khung treo: Sử dụng 4 thanh treo bằng thép mạ kẽm, cố định vào xương trần bằng vít chịu lực
- Đấu nối ống đồng: Sử dụng máy uốn ống chuyên dụng, tránh gập góc <90°
- Đấu nối điện: Kết nối dây theo sơ đồ màu (L1-L2-L3-N-PE), siết chặt bằng đầu cos
- Lắp đặt ống thoát nước: Độ dốc tối thiểu 1/100, sử dụng ống PVC Ø25mm
3. Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ cao ít nhất 300mm so với mặt đất
- Kết nối ống đồng với dàn lạnh bằng khớp nối flare, đảm bảo kín khít
- Đấu nối điện 3 pha cho dàn nóng, sử dụng aptomat riêng biệt
- Lắp đặt van xả áp suất và van cân bằng dầu
4. Hút chân không và nạp gas:
- Sử dụng bơm chân không 2 cấp, hút đến áp suất -760mmHg trong 30 phút
- Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử hoặc nước xà phòng
- Nạp gas R410A theo lượng quy định (2.850g ±50g)
- Cân chỉnh gas bằng cân điện tử chuyên dụng
5. Vận hành thử và cân chỉnh:
- Khởi động máy ở chế độ làm lạnh, kiểm tra áp suất hút (0.45-0.55MPa) và áp suất đẩy (1.8-2.2MPa)
- Đo nhiệt độ gió ra (10-12°C) và gió vào (25-27°C)
- Kiểm tra chế độ đảo gió 4 hướng và chế độ tự động
- Đo dòng điện hoạt động (6.0-6.5A)
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng remote và các chức năng cơ bản
Lưu ý an toàn:
- Luôn sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi lắp đặt
- Không vận hành máy khi chưa hút chân không hoàn toàn
- Đảm bảo hệ thống tiếp địa hoạt động tốt trước khi cấp điện
- Sử dụng đồng hồ đo đa năng để kiểm tra điện trở cách điện (≥2MΩ)
Cách bảo trì và xử lý lỗi tự động
Bảo trì định kỳ CH36MMC1 giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất tối ưu:
1. Lịch bảo trì khuyến nghị:
| Tần suất | Nội dung bảo trì | Dụng cụ cần thiết |
|---|---|---|
| 3 tháng/lần | Vệ sinh lưới lọc bụi, kiểm tra áp suất gas | Máy hút bụi, đồng hồ áp suất |
| 6 tháng/lần | Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra ống thoát nước | Bình xịt khí nén, dung dịch vệ sinh chuyên dụng |
| 12 tháng/lần | Kiểm tra điện trở cách điện, bôi trơn motor quạt | Đồng hồ đo điện trở, mỡ bôi trơn chuyên dụng |
| 24 tháng/lần | Thay thế môi chất lạnh, kiểm tra máy nén | Bơm chân không, cân điện tử, gas R410A |
2. Quy trình vệ sinh dàn lạnh cassette:
- Bước 1: Ngắt nguồn điện và tháo mặt nạ cassette
- Bước 2: Tháo lưới lọc bụi và rửa bằng nước ấm pha xà phòng
- Bước 3: Sử dụng bình xịt khí nén để làm sạch cánh tản nhiệt (áp suất ≤5bar)
- Bước 4: Vệ sinh khay thoát nước bằng dung dịch khử khuẩn
- Bước 5: Kiểm tra và làm sạch ống thoát nước bằng dây thép mềm
- Bước 6: Lắp đặt lại và kiểm tra rò rỉ nước
3. Xử lý các lỗi tự động thông qua mã báo:
CH36MMC1 tích hợp hệ thống tự chẩn đoán lỗi với mã báo trên đèn LED của dàn lạnh:
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| E1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | Kiểm tra kết nối cảm biến, thay thế nếu hỏng |
| E2 | Lỗi cảm biến dàn lạnh | Kiểm tra vị trí lắp đặt cảm biến, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt |
| E3 | Lỗi quá tải máy nén | Kiểm tra áp suất gas, làm sạch dàn nóng, kiểm tra quạt dàn nóng |
| E4 | Lỗi mất pha hoặc lệch pha | Kiểm tra nguồn điện 3 pha, đo điện áp giữa các pha |
| E5 | Lỗi rò rỉ gas | Kiểm tra áp suất hệ thống, tìm điểm rò rỉ bằng máy dò gas |
| E6 | Lỗi motor quạt dàn lạnh | Kiểm tra điện áp cấp cho motor, thay thế motor nếu cần |
| E7 | Lỗi board điều khiển | Kiểm tra nguồn cấp cho board, thay thế board nếu hỏng |
| E8 | Lỗi quá nhiệt dàn nóng | Vệ sinh dàn nóng, kiểm tra quạt dàn nóng, kiểm tra môi trường xung quanh |
| E9 | Lỗi quá dòng điện | Kiểm tra aptomat, đo dòng điện hoạt động, kiểm tra máy nén |
Lưu ý quan trọng: Khi gặp mã lỗi, nên ngắt nguồn điện và liên hệ kỹ thuật viên chuyên nghiệp để xử lý. Không tự ý tháo lắp các linh kiện điện tử nếu không có chuyên môn.
Đối với các lỗi liên quan đến môi chất lạnh, cần sử dụng máy thu hồi gas chuyên dụng để thu hồi R410A trước khi sửa chữa, tránh thải trực tiếp ra môi trường.
Với thiết kế kỹ thuật chuyên sâu và khả năng tích hợp nhiều công nghệ hiện đại, CH36MMC1 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát/làm ấm cơ bản mà còn mang đến giải pháp điều hòa toàn diện cho các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ và hiệu suất cao. Hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập, công nghệ Inverter tiết kiệm điện và khả năng tự chẩn đoán lỗi giúp sản phẩm trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp. Đặc biệt, với mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành dài hạn, CH36MMC1 hứa hẹn sẽ tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc điều hòa âm trần 36.000BTU tại thị trường Việt Nam.
Mua CH36MMC1 chính hãng chất lượng tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm CH36MMC1 với công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi tận tâm, Điện máy EEW là địa chỉ đáng tin cậy để bạn lựa chọn CH36MMC1 phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Khám phá ngay các ưu đãi hấp dẫn và trải nghiệm mua sắm tiện lợi tại Điện máy EEW để sở hữu sản phẩm CH36MMC1 với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.