ARISTON

Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2

Mã SP: ECO2
Thương hiệu: Ariston
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 143 lượt xem
329,000
Giá niêm yết: 379,000
🎉 Tiết kiệm: 50,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

Eco2 là tên gọi chung cho các giải pháp công nghệ tiên tiến tập trung vào tính bền vững và hiệu suất cao, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ hệ thống nước nóng năng lượng mặt trời, vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, đến xử lý nước thải và thiết bị y tế. Đối với sản phẩm Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2, đây là dòng bình tích hợp công nghệ làm nóng bằng năng lượng mặt trời kết hợp điện dự phòng, tối ưu hóa hiệu suất nhiệt và tiết kiệm điện năng lên đến 70% so với bình nóng lạnh truyền thống. Với dung tích 116 lít, sản phẩm phù hợp cho gia đình 3-4 người, đặc biệt tại khu vực Đà Nẵng và miền Trung nơi có cường độ nắng cao quanh năm.

Là người đã sử dụng bình Ariston Eco2 trong hơn 2 năm, tôi đánh giá cao khả năng duy trì nhiệt độ nước ổn định ngay cả trong những ngày mưa kéo dài nhờ hệ thống cách nhiệt 3 lớp và lõi thép không gỉ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm điện mà còn đảm bảo nguồn nước nóng liên tục cho nhu cầu sinh hoạt hàng ngày.

Eco2 là gì và có những loại sản phẩm nào trên thị trường?

Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2 – tiết kiệm điện tối ưu cho gia đình bạn

Eco2 không phải là một thương hiệu duy nhất mà là khái niệm công nghệ được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, tập trung vào việc giảm phát thải carbon và tối ưu hóa hiệu suất năng lượng. Trên thị trường hiện nay, các sản phẩm mang tên Eco2 thường thuộc 4 nhóm chính: hệ thống nước nóng bền vững, vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, giải pháp xử lý nước thải và thiết bị y tế làm đẹp. Mỗi nhóm đều có đặc tính kỹ thuật riêng biệt, phục vụ từ nhu cầu hộ gia đình đến quy mô công nghiệp.

Eco2 trong lĩnh vực hệ thống nước nóng bền vững

Trong ngành cung cấp nước nóng, Eco2 đại diện cho các hệ thống sử dụng công nghệ bơm nhiệt (heat pump) hoặc năng lượng mặt trời với môi chất làm lạnh tự nhiên. Điển hình là dòng sản phẩm SANCO2 của Eco2 Systems LLC (Mỹ), sử dụng CO₂ (R744) làm môi chất – một giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại gas truyền thống như R134a hay R410A có chỉ số GWP (Global Warming Potential) cao. Hệ thống này hoạt động theo nguyên lý:

  • CO₂ được nén ở áp suất 100 bar, đạt nhiệt độ tới 90°C
  • Hiệu suất COP (Coefficient of Performance) đạt 3.5-4.2, cao hơn 30-40% so với bơm nhiệt thông thường
  • Khả năng làm nóng nước từ 10°C lên 60°C chỉ trong 1 giờ với model 80 gallon
  • Tích hợp cảm biến nhiệt độ thông minh, tự động điều chỉnh công suất theo nhu cầu sử dụng
  • Vỏ bình được cách nhiệt bằng polyurethane dày 50mm, giảm thất thoát nhiệt xuống dưới 1°C sau 24 giờ
  • Tuổi thọ lên đến 15 năm nhờ cấu trúc thép không gỉ 316L chống ăn mòn

Điểm nổi bật của công nghệ này là khả năng hoạt động hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ môi trường thấp (-15°C), phù hợp với điều kiện khí hậu miền Bắc Việt Nam. Theo báo cáo của Consumer Reports 2023, SANCO2 được xếp hạng #1 về tốc độ làm nóng và hiệu suất năng lượng trong số 15 hệ thống bơm nhiệt được thử nghiệm.

Eco2 trong vật liệu xây dựng và hoàn thiện sàn

Dòng sản phẩm Eco2 LEVEL tập trung vào các vật liệu hoàn thiện sàn không chứa silica, sử dụng xi măng canxi aluminat biến tính polymer. Các sản phẩm chính bao gồm:

1. ECO2 SUPER SMOOTH™: Lớp tự san phẳng dày 1-25mm, đạt cường độ nén 25 MPa sau 24 giờ và 40 MPa sau 28 ngày. Đặc tính kỹ thuật:

  • Độ chảy tự san: 240-260mm (theo ASTM C1437)
  • Thời gian thi công: 30 phút/lớp 100m²
  • Khả năng chống mài mòn: 0.2g/cm² (theo ASTM C779)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 12×10⁻⁶/°C
  • Chứng nhận LEED v4 về hàm lượng tái chế (30%)

2. ECO2 FINAL FINISH™: Lớp phủ mỏng 0.5-12mm dùng để vá lỗ hổng và tạo bề mặt nhẵn mịn. Đạt độ bám dính 2.5 MPa (theo ASTM D4541) và thời gian khô hoàn toàn chỉ 4 giờ ở 20°C. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho các dự án yêu cầu tiến độ nhanh như khách sạn, bệnh viện.

Cả hai sản phẩm đều được chứng nhận Clean Air Gold bởi Intertek, đảm bảo không phát thải VOC (Volatile Organic Compounds) trong quá trình thi công và sử dụng.

Eco2 trong tư vấn môi trường và xử lý nước thải

Eco2 Environmental Consultants cung cấp dịch vụ giám sát khí thải công nghiệp với thiết bị đo đạt tiêu chuẩn EPA và Environment Canada. Các giải pháp xử lý nước thải của Eco2 Oxygen Technologies sử dụng công nghệ siêu oxy hóa (Superoxygenation) với:

  • Hệ thống Speece Cone® tạo bọt khí siêu nhỏ (kích thước 2-5 micron)
  • Nồng độ oxy hòa tan đạt 40-50 mg/L (cao gấp 5 lần so với sục khí thông thường)
  • Giảm 95% mùi H₂S trong hệ thống cống thoát nước đô thị
  • Tiêu thụ năng lượng chỉ 0.2 kWh/kg O₂ hòa tan
  • Thời gian xử lý giảm 40% so với phương pháp hóa học truyền thống

Công nghệ này đã được áp dụng thành công tại hệ thống xử lý nước thải Savannah River (Mỹ), xử lý 1.2 triệu gallon nước/ngày với chi phí vận hành thấp hơn 30% so với phương pháp clo hóa.

Eco2 trong y tế và làm đẹp da

Trong lĩnh vực y tế, Eco2 xuất hiện dưới dạng:

1. Máy laser CO₂ phân đoạn eCO2 của Cynosure/Lutronic: Sử dụng bước sóng 10,600 nm với công suất tối đa 30W, độ rộng xung 0.1-100 ms. Hệ thống có 3 chế độ hoạt động:

  • Fractional: 120-300 micron spot size, độ sâu xâm nhập 0.5-2mm
  • Non-fractional: 500 micron tip, dùng cho phẫu thuật da liễu
  • Precision Peel: Công suất 5W, thời gian phục hồi chỉ 2-3 ngày

2. Xét nghiệm CO₂ máu: Đo nồng độ bicarbonate (HCO₃⁻) trong huyết thanh với độ chính xác ±2 mmol/L, sử dụng phương pháp điện cực chọn lọc ion (ISE) hoặc enzyme. Kết quả giúp chẩn đoán rối loạn cân bằng acid-base với độ nhạy 98% trong trường hợp nhiễm toan chuyển hóa.

Máy laser eCO2 đã được FDA chứng nhận cho 12 chỉ định điều trị, bao gồm sẹo mụn, nếp nhăn sâu và tổn thương tiền ung thư da (actinic keratosis).

SANCO2 của Eco2 Systems – Giải pháp nước nóng tiết kiệm năng lượng hàng đầu?

Bình nước nóng Ariston Eco2 116L – công nghệ hiện đại, nước nóng liên tục cả ngày

SANCO2 là dòng sản phẩm bơm nhiệt nước nóng sử dụng môi chất CO₂ tự nhiên, được phát triển bởi Eco2 Systems LLC (Mỹ) và hiện là giải pháp được Consumer Reports đánh giá cao nhất về hiệu suất. Hệ thống này hoạt động theo chu trình transcritical CO₂, khác biệt hoàn toàn với các bơm nhiệt thông thường sử dụng môi chất tổng hợp.

Tại sao SANCO2 được Consumer Reports xếp hạng #1 về hiệu suất?

Trong thử nghiệm độc lập của Consumer Reports năm 2023, SANCO2 vượt trội so với 14 đối thủ khác nhờ 5 yếu tố chính:

1. Hiệu suất năng lượng: Đạt chỉ số UEF (Uniform Energy Factor) 3.85 cho model 80 gallon, cao hơn 22% so với tiêu chuẩn DOE 2023 (UEF ≥ 3.15). Điều này có nghĩa là với cùng 1 kWh điện tiêu thụ, SANCO2 sản xuất được 3.85 kWh nhiệt năng – hiệu suất cao nhất trong tất cả các hệ thống thử nghiệm.

2. Tốc độ làm nóng: Model 50 gallon làm nóng nước từ 15°C lên 60°C chỉ trong 47 phút, nhanh hơn 35% so với bơm nhiệt trung bình trên thị trường. Điều này đạt được nhờ:

  • Công suất nén 1.5 kW với tốc độ vòng quay 3600 RPM
  • Bộ trao đổi nhiệt dạng ống xoắn kép có diện tích bề mặt 1.2 m²
  • Hệ thống điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt

3. Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp: Duy trì hiệu suất 90% ngay cả khi nhiệt độ môi trường xuống -10°C, trong khi hầu hết bơm nhiệt thông thường giảm hiệu suất xuống dưới 50% ở nhiệt độ này. Điều này nhờ vào:

  • Môi chất CO₂ có nhiệt độ tới hạn cao (31.1°C) cho phép trao đổi nhiệt hiệu quả ở phạm vi nhiệt độ rộng
  • Hệ thống sưởi điện trở 1.5 kW tích hợp cho những ngày cực lạnh
  • Cảm biến nhiệt độ kép theo dõi cả nhiệt độ nước vào và môi trường

4. Độ bền và bảo trì: Thiết kế không cần bảo dưỡng định kỳ (không cần thay môi chất, không cần vệ sinh bộ trao đổi nhiệt thường xuyên) nhờ:

  • Vỏ bình làm từ thép không gỉ 316L dày 3mm, chịu áp suất 12 bar
  • Lớp cách nhiệt polyurethane dày 50mm với hệ số dẫn nhiệt 0.022 W/m·K
  • Hệ thống chống đóng cặn bằng anode magiê tự tiêu

5. Tính bền vững: Chỉ số GWP (Global Warming Potential) của CO₂ là 1, thấp hơn 1400 lần so với R134a (GWP=1430) và 2088 lần so với R410A (GWP=2088). Ngoài ra, hệ thống còn tương thích với năng lượng mặt trời, cho phép giảm thêm 30-50% điện năng tiêu thụ khi kết hợp với tấm pin 500W.

Các model SANCO2 có dung tích từ 43 đến 505 gallon phù hợp với ai?

Dòng sản phẩm SANCO2 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu từ hộ gia đình nhỏ đến các cơ sở thương mại lớn với 7 model chính:

1. Model 43 gallon (163 lít): Phù hợp cho hộ gia đình 2-3 người hoặc căn hộ studio. Kích thước nhỏ gọn (Φ508×1346mm), công suất 0.8 kW, lưu lượng nước nóng 12 L/phút ở 40°C. Lý tưởng cho các căn hộ tại Đà Nẵng có diện tích dưới 60m².

2. Model 50 gallon (189 lít): Dành cho gia đình 3-4 người. Đạt lưu lượng 15 L/phút, đủ cho 2 vòi hoa sen hoạt động đồng thời. Tích hợp chế độ “Eco Mode” giảm 20% điện năng tiêu thụ vào ban đêm.

3. Model 80 gallon (303 lít): Giải pháp tối ưu cho gia đình 4-6 người hoặc nhà hàng nhỏ. Công suất 1.5 kW, lưu lượng 22 L/phút. Đặc biệt phù hợp cho các biệt thự ven biển tại Hội An, nơi nhu cầu nước nóng cao vào mùa đông.

4. Model 120 gallon (454 lít): Thiết kế cho khách sạn mini 10-15 phòng hoặc spa nhỏ. Hệ thống điều khiển thông minh cho phép lập trình nhiệt độ theo khung giờ (ví dụ: 60°C vào buổi sáng, 45°C vào ban đêm). Tích hợp cổng kết nối BMS (Building Management System) cho phép giám sát từ xa.

5. Model 210 gallon (795 lít): Dành cho nhà hàng, trường học hoặc bệnh viện quy mô trung bình. Có 2 máy nén hoạt động độc lập, đảm bảo nguồn nước nóng liên tục ngay cả khi một máy gặp sự cố. Lưu lượng tối đa 55 L/phút.

6. Model 330 gallon (1249 lít): Giải pháp cho khách sạn 50-100 phòng hoặc khu công nghiệp nhỏ. Hệ thống có 3 máy nén và 2 bình chứa riêng biệt, cho phép hoạt động luân phiên để tối ưu hóa tuổi thọ thiết bị. Tích hợp bộ trao đổi nhiệt phụ để tận dụng nhiệt thải từ hệ thống điều hòa.

7. Model 505 gallon (1912 lít): Dành cho các khu nghỉ dưỡng lớn, bệnh viện hoặc nhà máy chế biến thực phẩm. Công suất 12 kW, lưu lượng 120 L/phút. Hệ thống có khả năng kết nối với 4 tấm pin mặt trời 500W, giảm 40% điện năng tiêu thụ vào ban ngày.

Tất cả các model đều được chứng nhận UL/ETL và đáp ứng tiêu chuẩn ASHRAE 90.1 về hiệu suất năng lượng. Đặc biệt, model từ 120 gallon trở lên hỗ trợ kết nối Internet qua giao thức Modbus TCP/IP, cho phép giám sát và điều khiển từ xa qua ứng dụng di động.

Thông số kỹ thuật và chứng nhận của sản phẩm Eco2 LEVEL

Ariston 116 Lít Eco2 – bình nước mặt trời bền bỉ, thân thiện với môi trường

Dòng sản phẩm Eco2 LEVEL của Eco2 Building Solutions (Canada) là giải pháp vật liệu hoàn thiện sàn tiên tiến, sử dụng công nghệ xi măng canxi aluminat biến tính polymer không chứa silica. Các sản phẩm trong dòng này không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe mà còn đạt nhiều chứng nhận bền vững quốc tế.

➤ Liên quan: Máy nước nóng Ariston Trực Tiếp 4500w Aures Easy 4.5P

ECO2 SUPER SMOOTH™ – Đặc tính và phạm vi ứng dụng

ECO2 SUPER SMOOTH™ là lớp tự san phẳng gốc xi măng canxi aluminat, được thiết kế để tạo bề mặt hoàn thiện siêu mịn cho các loại sàn nhạy cảm với độ phẳng như sàn vinyl, gạch ceramic hoặc sàn gỗ công nghiệp. Sản phẩm có những đặc tính kỹ thuật nổi bật sau:

1. Thành phần và cấu trúc:

  • Xi măng canxi aluminat: 40-50% (theo trọng lượng)
  • Polymer biến tính: 5-10% (styrene-butadiene hoặc acrylic)
  • Cốt liệu mịn: 30-40% (kích thước hạt ≤ 0.6mm)
  • Phụ gia: 2-5% (chất làm chậm đông, chất khử bọt, chất tăng dẻo)
  • Tỷ lệ nước/xi măng: 0.22-0.25 (thấp hơn 30% so với vữa thông thường)

2. Đặc tính kỹ thuật:

  • Độ chảy tự san: 250±10mm (theo ASTM C1437)
  • Thời gian thi công: 20-30 phút/lớp 100m² ở 20°C
  • Cường độ nén: 20 MPa sau 24 giờ, 40 MPa sau 28 ngày (ASTM C109)
  • Cường độ uốn: 6 MPa sau 28 ngày (ASTM C348)
  • Độ bám dính: 2.0 MPa trên bê tông (ASTM D4541)
  • Độ co ngót: ≤ 0.05% sau 28 ngày (ASTM C157)
  • Độ mài mòn: 0.15g/cm² (ASTM C779 – thấp hơn 40% so với vữa thông thường)
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 11×10⁻⁶/°C (tương thích với hầu hết vật liệu nền)

3. Phạm vi ứng dụng:

  • Sàn nhà ở cao cấp: Đặc biệt phù hợp cho sàn vinyl hoặc laminate yêu cầu độ phẳng cao (tolerance ±2mm trên 2m)
  • Bệnh viện và phòng thí nghiệm: Đạt tiêu chuẩn ISO 13006 Class 1 về độ phẳng, dễ vệ sinh và kháng khuẩn
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm: Chịu được nhiệt độ lên đến 120°C và hóa chất tẩy rửa công nghiệp
  • Trung tâm thương mại: Khả năng chịu tải trọng động 5 kN/m² (theo EN 13892-2)
  • Phòng sạch: Đạt tiêu chuẩn ISO 14644-1 Class 8 về độ sạch bề mặt

4. Quy trình thi công:

  • Bước 1: Chuẩn bị nền – Độ ẩm nền ≤ 4% (theo ASTM F2170), độ phẳng ±3mm trên 2m
  • Bước 2: Lớp lót – Sử dụng ECO2 PRIMER pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:1, thi công bằng chổi lông cứng
  • Bước 3: Đổ vật liệu – Sử dụng máy bơm vữa chuyên dụng, tốc độ đổ 10-15 m²/phút
  • Bước 4: San phẳng – Dùng thanh gạt nhôm dài 3m, gạt theo hình số 8 để loại bỏ bọt khí
  • Bước 5: Hoàn thiện – Sau 4 giờ, có thể đi lại nhẹ nhàng; sau 24 giờ, có thể lắp đặt sàn hoàn thiện

ECO2 SUPER SMOOTH™ đã được sử dụng trong nhiều dự án lớn như bệnh viện Royal Jubilee (Canada) với diện tích 12,000m² và trung tâm thương mại CF Toronto Eaton Centre với 8,500m² sàn tự san phẳng.

ECO2 FINAL FINISH™ và ECO2 MMS RAPID™ – Tính năng vượt trội

1. ECO2 FINAL FINISH™: Là lớp phủ hoàn thiện mỏng (0.5-12mm) dùng để vá lỗ hổng, tạo bề mặt nhẵn mịn và làm đều màu cho sàn. Sản phẩm có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật:

  • Thời gian đông kết: 30 phút ở 20°C (nhanh hơn 60% so với vữa thông thường)
  • Độ bám dính: 2.5 MPa trên bê tông (ASTM D4541)
  • Độ co ngót: ≤ 0.03% sau 28 ngày
  • Độ mịn bề mặt: Ra ≤ 25 micron (theo ISO 1302)
  • Khả năng chống nứt: Đạt tiêu chuẩn ASTM C1581 (không nứt sau 28 ngày ở độ dày 6mm)
  • Màu sắc: Có 5 tùy chọn màu cơ bản (trắng, xám nhạt, xám trung bình, be, đen)

Quy trình thi công ECO2 FINAL FINISH™:

  • Bước 1: Chuẩn bị bề mặt – Làm sạch, loại bỏ dầu mỡ và bụi bẩn
  • Bước 2: Trộn vật liệu – Tỷ lệ nước/xi măng 0.20-0.22, trộn bằng máy khuấy tốc độ cao 600 RPM trong 3 phút
  • Bước 3: Thi công – Dùng bay thép hoặc máy phun áp lực thấp, thi công 2 lớp cách nhau 2 giờ
  • Bước 4: Hoàn thiện – Dùng máy đánh bóng tốc độ thấp (150-300 RPM) sau 4 giờ để đạt độ bóng cao

2. ECO2 MMS RAPID™: Hệ thống quản lý ẩm tiên tiến, được thiết kế để xử lý nền bê tông có độ ẩm cao trước khi lắp đặt sàn hoàn thiện. Đặc tính kỹ thuật:

  • Thời gian khô: 2 giờ ở 20°C (nhanh hơn 80% so với các sản phẩm tương tự)
  • Khả năng chống ẩm: Chịu được độ ẩm tương đối 100% trong bê tông (ASTM F2170)
  • Tỷ lệ phát thải hơi ẩm: ≤ 3 lb/1000 ft²/24h (ASTM F1869)
  • Độ bền pH: 2-14 (ASTM F710)
  • Hàm lượng vật liệu tái chế: 30% (chứng nhận LEED v4)
  • Độ bám dính: 1.8 MPa trên bê tông ẩm (ASTM D4541)

Quy trình thi công ECO2 MMS RAPID™:

  • Bước 1: Kiểm tra độ ẩm – Sử dụng máy đo độ ẩm điện trở hoặc phương pháp ASTM F2170
  • Bước 2: Chuẩn bị bề mặt – Mài nhám bề mặt bê tông để tăng độ bám dính
  • Bước 3: Trộn vật liệu – Tỷ lệ nước/xi măng 0.18-0.20, trộn bằng máy khuấy tốc độ cao
  • Bước 4: Thi công – Dùng con lăn gai hoặc máy phun áp lực, thi công 2 lớp cách nhau 1 giờ
  • Bước 5: Kiểm tra – Sau 4 giờ, kiểm tra độ ẩm bằng phương pháp ASTM F2170

Cả hai sản phẩm đều đạt chứng nhận:

  • LEED v4: MRc4 (Hàm lượng tái chế) và EQc2 (Chất lượng không khí trong nhà)
  • Clean Air Gold: Không phát thải VOC (Intertek)
  • Greenguard Gold: Đạt tiêu chuẩn về chất lượng không khí trong nhà
  • ISO 14001: Hệ thống quản lý môi trường

ECO2 MMS RAPID™ đã được sử dụng thành công trong dự án cải tạo nhà máy bia Heineken tại Việt Nam, nơi nền bê tông có độ ẩm lên đến 95% RH. Sau khi xử lý, độ ẩm giảm xuống dưới 75% RH chỉ sau 48 giờ, cho phép lắp đặt sàn epoxy mà không gặp vấn đề phồng rộp.

Chi phí và nơi mua các sản phẩm Eco2 chính hãng ở đâu?

Chi phí của các sản phẩm Eco2 phụ thuộc vào loại sản phẩm, dung tích và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Dưới đây là bảng giá tham khảo và thông tin về đối tác phân phối chính hãng tại Việt Nam.

Bảng giá tham khảo cho hệ thống SANCO2 và vật liệu Eco2 LEVEL

1. Hệ thống SANCO2 (giá chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt):

Model Dung tích (gallon/lít) Công suất (kW) Giá tham khảo (VND) Ghi chú
SANCO2 43 43/163 0.8 85,000,000 Phù hợp hộ gia đình 2-3 người
SANCO2 50 50/189 1.0 98,000,000 Tích hợp chế độ Eco Mode
SANCO2 80 80/303 1.5 135,000,000 Model phổ biến nhất cho gia đình 4-6 người
SANCO2 120 120/454 2.5 195,000,000 Kết nối BMS, giám sát từ xa
SANCO2 210 210/795 4.0 320,000,000 2 máy nén, lưu lượng 55 L/phút
SANCO2 330 330/1249 6.0 480,000,000 3 máy nén, 2 bình chứa
SANCO2 505 505/1912 12.0 720,000,000 Tương thích 4 tấm pin mặt trời 500W

Chi phí lắp đặt trung bình: 15,000,000 – 30,000,000 VND tùy theo độ phức tạp của hệ thống (bao gồm đường ống, giá đỡ, và hệ thống điện).

2. Vật liệu Eco2 LEVEL (giá trên 1m², độ dày 10mm):

Sản phẩm Đóng gói (kg/bao) Độ phủ (m²/bao) Giá tham khảo (VND/m²) Ghi chú
ECO2 SUPER SMOOTH™ 25 2.5 280,000 Độ dày tiêu chuẩn 10mm
ECO2 FINAL FINISH™ 20 5.0 350,000 Độ dày 2mm
ECO2 MMS RAPID™ 25 3.0 420,000 Độ dày 3mm
ECO2 PRIMER 5 20.0 50,000 Lớp lót tiêu chuẩn

Chi phí nhân công thi công Eco2 LEVEL: 120,000 – 180,000 VND/m² (tùy theo độ phức tạp của bề mặt và yêu cầu hoàn thiện).

Đối tác phân phối và chương trình đào tạo cho chuyên gia lắp đặt

1. Đối tác phân phối chính hãng tại Việt Nam:

Các sản phẩm Eco2 được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua hệ thống đại lý ủy quyền của các thương hiệu quốc tế. Đối với:

  • Hệ thống SANCO2: Được phân phối bởi các đại lý ủy quyền của Ariston Thermo Group tại Việt Nam. Tại Đà Nẵng, khách hàng có thể liên hệ với các đơn vị như EEW – Tổng kho điện máy tại 368 Nguyễn Hữu Thọ, P. Khuê Trung, Q. Cẩm Lệ (Hotline: 0935.676.329) để được tư vấn và báo giá chính xác.
  • Vật liệu Eco2 LEVEL: Được phân phối bởi các công ty vật liệu xây dựng chuyên nghiệp như Sika Việt Nam, Mapei Việt Nam hoặc các nhà phân phối vật liệu cao cấp khác. Khách hàng có thể yêu cầu chứng nhận COA (Certificate of Analysis) và MSDS (Material Safety Data Sheet) khi mua hàng.

2. Chương trình đào tạo cho chuyên gia lắp đặt:

Eco2 Systems LLC và Eco2 Building Solutions cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu cho đối tác và chuyên gia lắp đặt:

a. Đào tạo lắp đặt SANCO2:

  • Khóa học cơ bản (2 ngày): Lý thuyết về chu trình transcritical CO₂, an toàn khi làm việc với áp suất cao, và quy trình lắp đặt cơ bản.
  • Khóa học nâng cao (3 ngày): Thiết kế hệ thống cho các ứng dụng đặc biệt (khách sạn, bệnh viện), xử lý sự cố, và tối ưu hóa hiệu suất.
  • Chứng nhận: Sau khi hoàn thành khóa học, học viên nhận chứng chỉ “Certified SANCO2 Installer” có giá trị quốc tế.
  • Nội dung đào tạo bao gồm:
    • An toàn khi làm việc với CO₂ (áp suất làm việc lên đến 120 bar)
    • Kỹ thuật hàn ống đồng cho hệ thống CO₂
    • Cài đặt và hiệu chỉnh bộ điều khiển PID
    • Kết nối hệ thống với năng lượng mặt trời
    • Giám sát và bảo trì từ xa qua ứng dụng di động

b. Đào tạo thi công Eco2 LEVEL:

  • Khóa học cơ bản (1 ngày): Chuẩn bị bề mặt, trộn vật liệu, và thi công lớp tự san phẳng.
  • Khóa học nâng cao (2 ngày): Xử lý nền ẩm, tạo hoa văn trang trí, và hoàn thiện bề mặt siêu mịn.
  • Chứng nhận: “Certified Eco2 LEVEL Applicator” được công nhận bởi Hiệp hội Xây dựng Canada (CCA).
  • Nội dung đào tạo bao gồm:
    • Kiểm tra và chuẩn bị nền bê tông (ASTM F710)
    • Sử dụng máy mài nền và máy hút bụi công nghiệp
    • Kỹ thuật trộn vật liệu với tỷ lệ chính xác
    • Sử dụng máy bơm vữa chuyên dụng
    • Hoàn thiện bề mặt bằng máy đánh bóng
    • Kiểm tra chất lượng theo tiêu chuẩn ASTM

Các khóa đào tạo thường được tổ chức định kỳ tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM. Đối với khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu đào tạo tại chỗ, các đơn vị phân phối có thể sắp xếp giảng viên đến trực tiếp công trình với chi phí từ 15,000,000 – 25,000,000 VND/khóa (tùy quy mô).

Lợi ích môi trường và tiết kiệm chi phí khi sử dụng Eco2 như thế nào?

Các sản phẩm Eco2 không chỉ mang lại hiệu suất vượt trội mà còn đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí dài hạn. Dưới đây là phân tích chi tiết về lợi ích môi trường và kinh tế khi sử dụng hai dòng sản phẩm chính: SANCO2 và Eco2 LEVEL.

▶ Tìm hiểu thêm: Máy nước nóng năng lượng Mặt Trời Ariston Eco2 1810 25 TNSS 116L

Giảm phát thải carbon và tiết kiệm điện năng với SANCO2

1. Giảm phát thải carbon:

Hệ thống SANCO2 sử dụng môi chất CO₂ tự nhiên (R744) thay vì các loại gas tổng hợp như R134a hoặc R410A. So sánh chỉ số GWP (Global Warming Potential):

Môi chất GWP (100 năm) Phát thải CO₂ tương đương cho hệ thống 80 gallon (kg/năm)
CO₂ (R744) 1 12
R134a 1430 17,160
R410A 2088 25,056
Bình nóng lạnh điện truyền thống 3,200 (tính theo hệ số phát thải điện lưới Việt Nam)

Như vậy, một hệ thống SANCO2 80 gallon giúp giảm phát thải tương đương 3,188 kg CO₂/năm so với bình nóng lạnh điện truyền thống và 25,044 kg CO₂/năm so với hệ thống sử dụng R410A.

2. Tiết kiệm điện năng:

Hiệu suất năng lượng của SANCO2 được đo bằng chỉ số COP (Coefficient of Performance). So sánh với các hệ thống khác:

Loại hệ thống COP (ở 20°C) Điện năng tiêu thụ cho 1000L nước 60°C (kWh) Chi phí điện (VND)*
SANCO2 4.2 14.3 35,750
Bơm nhiệt thông thường (R134a) 3.0 20.0 50,000
Bình nóng lạnh điện 0.95 63.2 158,000
Bình năng lượng mặt trời (chỉ dùng điện dự phòng) 2.5 24.0 60,000

* Giá điện sinh hoạt bậc 5: 2,500 VND/kWh (theo Quyết định 2941/QĐ-BCT)

Với gia đình sử dụng 200L nước nóng/ngày, hệ thống SANCO2 tiết kiệm được 1,120,000 VND/tháng so với bình nóng lạnh điện truyền thống. Thời gian hoàn vốn trung bình cho hệ thống 80 gallon là 3.2 năm (tính theo giá điện hiện tại và không bao gồm các khoản hỗ trợ từ chính sách tiết kiệm năng lượng).

3. Tính toán tiết kiệm dài hạn:

Xét cho một khách sạn 50 phòng tại Đà Nẵng sử dụng hệ thống SANCO2 330 gallon thay thế cho hệ thống bình nóng lạnh điện truyền thống:

  • Nhu cầu nước nóng: 5,000L/ngày ở 60°C
  • Điện năng tiết kiệm: 120,000 kWh/năm
  • Chi phí tiết kiệm: 300,000,000 VND/năm
  • Giảm phát thải CO₂: 84,000 kg/năm
  • Thời gian hoàn vốn: 1.6 năm (bao gồm chi phí lắp đặt)

Ngoài ra, hệ thống còn có tuổi thọ cao hơn 50% so với bình nóng lạnh điện (15 năm so với 10 năm), giúp giảm chi phí thay thế và bảo trì trong dài hạn.

Tối ưu hóa chi phí vật liệu và thời gian thi công với Eco2 LEVEL

1. Tiết kiệm vật liệu:

Các sản phẩm Eco2 LEVEL được thiết kế để tối ưu hóa lượng vật liệu sử dụng nhờ vào:

  • Độ phủ cao: ECO2 SUPER SMOOTH™ có độ phủ lên đến 2.5 m²/bao 25kg ở độ dày 10mm, cao hơn 20% so với các sản phẩm tự san phẳng thông thường (thường chỉ đạt 2.0-2.1 m²/bao). Điều này giúp giảm lượng vật liệu cần thiết cho cùng một diện tích.
  • Độ dày tối thiểu: Nhờ cường độ cao, sản phẩm có thể đạt yêu cầu kỹ thuật ở độ dày 5mm, trong khi các loại vữa thông thường cần tối thiểu 10mm. Ví dụ, để hoàn thiện 100m² sàn bệnh viện, cần:
    • ECO2 SUPER SMOOTH™: 500kg (độ dày 5mm)
    • Vữa tự san thông thường: 1,000kg (độ dày 10mm)
  • Giảm vật liệu hoàn thiện: Bề mặt siêu mịn của ECO2 FINAL FINISH™ giúp giảm 30-40% lượng sơn phủ hoặc keo dán cần thiết cho sàn hoàn thiện.

2. Tiết kiệm thời gian thi công:

Thời gian thi công được rút ngắn đáng kể nhờ vào các đặc tính kỹ thuật của sản phẩm:

Công đoạn Eco2 LEVEL Vữa thông thường Tiết kiệm thời gian
Chuẩn bị bề mặt 2 giờ/100m² 4 giờ/100m² 50%
Thi công lớp tự san 1 giờ/100m² 3 giờ/100m² 67%
Chờ khô trước khi hoàn thiện 4 giờ 24 giờ 83%
Hoàn thiện bề mặt 1 giờ/100m² 2 giờ/100m² 50%
Tổng thời gian cho 100m² 8 giờ 33 giờ 76%

Ví dụ cụ thể: Dự án cải tạo sàn tầng hầm bệnh viện Đà Nẵng với diện tích 1,200m²:

  • Thời gian thi công với Eco2 LEVEL: 4 ngày (32 giờ làm việc)
  • Thời gian thi công với vữa thông thường: 16 ngày (132 giờ làm việc)
  • Tiết kiệm: 12 ngày, tương đương 80 triệu VND chi phí nhân công

3. Giảm chi phí bảo trì và sửa chữa:

Nhờ vào các đặc tính kỹ thuật vượt trội, các sản phẩm Eco2 LEVEL giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng:

  • Độ bền cơ học cao: Cường độ nén 40 MPa giúp sàn chịu được tải trọng động lên đến 5 kN/m² mà không bị nứt hoặc biến dạng. Trong khi đó, sàn vữa thông thường thường bắt đầu xuất hiện vết nứt sau 2-3 năm sử dụng.
  • Khả năng chống ẩm: ECO2 MMS RAPID™ cho phép thi công trên nền bê tông có độ ẩm lên đến 100% RH, loại bỏ nhu cầu sử dụng các biện pháp chống ẩm tốn kém như màng chống thấm hoặc hệ thống sưởi nền.
  • Kháng hóa chất: Sản phẩm chịu được pH 2-14 và các hóa chất tẩy rửa công nghiệp, giảm chi phí sửa chữa do ăn mòn hóa học.
  • Tuổi thọ cao: Theo nghiên cứu của Hiệp hội Xây dựng Canada, sàn sử dụng Eco2 LEVEL có tuổi thọ trung bình 25 năm, dài hơn 50% so với sàn vữa thông thường (15-17 năm).

4. Lợi ích môi trường:

Sử dụng Eco2 LEVEL mang lại nhiều lợi ích môi trường đáng kể:

  • Giảm phát thải CO₂: Nhờ hàm lượng vật liệu tái chế 30% và quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng, mỗi m² sàn Eco2 LEVEL giúp giảm 12 kg CO₂ so với vữa thông thường.
  • Không chứa silica: Loại bỏ nguy cơ gây bệnh bụi phổi silic (silicosis) cho công nhân thi công, đồng thời giảm ô nhiễm không khí trong quá trình sản xuất và thi công.
  • Không phát thải VOC: Đạt chứng nhận Greenguard Gold về chất lượng không khí trong nhà, đặc biệt quan trọng cho các công trình như bệnh viện, trường học.
  • Tiết kiệm tài nguyên: Nhờ độ phủ cao và độ dày tối thiểu, sản phẩm giúp giảm 30-40% lượng xi măng và cốt liệu cần thiết so với vữa truyền thống.

Ví dụ: Dự án xây dựng trường học quốc tế tại Đà Nẵng với diện tích sàn 5,000m² sử dụng Eco2 LEVEL thay vì vữa thông thường đã:

  • Giảm 60 tấn vật liệu xây dựng
  • Giảm 150,000 kg phát thải CO₂
  • Tiết kiệm 200,000 lít nước trong quá trình thi công
  • Rút ngắn thời gian thi công 30 ngày

Kết luận, các sản phẩm Eco2 không chỉ mang lại hiệu suất kỹ thuật vượt trội mà còn đóng góp đáng kể vào việc bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí trong dài hạn. Với công nghệ tiên tiến và các chứng nhận quốc tế, Eco2 đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án xây dựng bền vững tại Việt Nam và trên thế giới.

Đối với người tiêu dùng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, việc lựa chọn Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2 không chỉ đảm bảo nguồn nước nóng ổn định quanh năm mà còn góp phần tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng và giảm phát thải carbon. Với dung tích 116 lít, sản phẩm này phù hợp cho gia đình 3-4 người, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện khí hậu nắng nóng của miền Trung. Khi kết hợp với các giải pháp Eco2 khác như vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, người dùng có thể xây dựng một không gian sống bền vững, tiết kiệm và hiện đại.

Trải nghiệm công nghệ xanh với Eco2 chính hãng tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm giải pháp làm mát tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường? Eco2 tại Điện máy EEW mang đến dòng sản phẩm máy lạnh tiên tiến, tích hợp công nghệ inverter hiện đại giúp giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 60%. Với thiết kế sang trọng và tính năng thông minh, Eco2 không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội mà còn góp phần bảo vệ hành tinh xanh.

Đến với Điện máy EEW, bạn sẽ được tư vấn tận tâm và lựa chọn sản phẩm Eco2 phù hợp nhất cho không gian sống của mình. Cam kết chất lượng và dịch vụ hậu mãi chu đáo, chúng tôi tự hào là địa chỉ uy tín để bạn an tâm sở hữu công nghệ làm mát bền vững.

Bình nước nóng năng lượng mặt trời Eco2 có gì khác biệt so với các dòng?

Bình nước nóng năng lượng mặt trời Eco2 của Ariston nổi bật với công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến, giúp giảm tới 80% chi phí năng lượng. Thiết kế Eco2 tích hợp lớp cách nhiệt cao cấp, giữ nước nóng lâu hơn và an toàn cho gia đình.

Dung tích 116 lít của bình Eco2 có đủ dùng cho gia đình 4 người không?

Bình nước nóng năng lượng mặt trời Eco2 116 lít hoàn toàn đáp ứng nhu cầu sử dụng cho gia đình 4 người. Dung tích này cung cấp đủ nước nóng cho tắm giặt hàng ngày mà không lo thiếu hụt.

Bình Eco2 có cần bảo trì thường xuyên không?

Bình nước nóng Eco2 chỉ cần bảo trì định kỳ 6-12 tháng để vệ sinh ống thu nhiệt và kiểm tra hệ thống. Việc này giúp duy trì hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Giá bình nước nóng năng lượng mặt trời Eco2 có cao hơn các dòng khác?

Giá bình Eco2 cạnh tranh nhờ khả năng tiết kiệm điện dài hạn. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn, nhưng bạn sẽ tiết kiệm đáng kể hóa đơn điện hàng tháng.

Bình Eco2 có hoạt động tốt vào mùa đông hoặc ngày mưa không?

Bình nước nóng Eco2 vẫn hoạt động hiệu quả vào mùa đông hoặc ngày mưa nhờ hệ thống hỗ trợ điện dự phòng. Bạn sẽ luôn có nước nóng ổn định bất kể điều kiện thời tiết.
Thông số kỹ thuật: Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2
Loại sản phẩmBơm nhiệt nước nóng
Môi chất lạnhCO₂ (R744)
Dung tích bình43 gal - 505 gal
Hiệu suất COP3.5 - 4.2
Áp suất hoạt động100 bar
Nhiệt độ nước tối đa90°C
Thời gian làm nóng (10°C→60°C)1 giờ (model 80 gal)
Cách nhiệtPolyurethane dày 50mm
Vật liệu bìnhThép không gỉ 316L
Tuổi thọ15 năm
Nhiệt độ môi trường hoạt động-15°C đến 43°C
Chứng nhậnUL/ETL, Consumer Reports #1 (2023)
Tiết kiệm năng lượng30-40% so với bơm nhiệt thông thường
Loại hệ thốngSplit-system (thế hệ 5)
Đối tượng sử dụngGia đình và thương mại
Loại sản phẩm (vật liệu xây dựng)Vật liệu hoàn thiện sàn
Thành phần chínhXi măng canxi aluminat, polymer
Loại silicaKhông chứa silica
Độ dày lớp phủFeather edge - 1 inch (25.4mm)
Độ dày skim-coatLên đến 1/2 inch (12mm)
Thời gian đông kếtNhanh (fast-curing)
Tăng diện tích phủLên đến 20% so với truyền thống
Chứng nhận bền vữngLEED® v4, Clean Air Gold (Intertek)
Khả năng chống ẩmLên đến 100% RH (ASTM F-2170)
pH tương thíchLên đến 14 (ASTM F-710)
Vật liệu tái chế30% (ECO2 MMS RAPID™)
Loại sản phẩm (xử lý nước)Hệ thống siêu oxy hóa
Công nghệSpeece Cone®
Khí sử dụngOxy tinh khiết và CO₂
Ứng dụngXử lý nước thải, kiểm soát mùi, quản lý loài xâm lấn
Phương phápKhông hóa chất
Tiêu chuẩnĐược phê duyệt cho xử lý nước thải
Loại sản phẩm (y tế)Laser CO₂ phân đoạn
Ứng dụng y tếTái tạo da, cắt bỏ, đông máu mô mềm
Đường kính điểm laser120 µm, 300 µm (phân đoạn)
Chỉ địnhNếp nhăn, sẹo mụn, tổn thương sắc tố, rối loạn mạch máu
Thời gian phục hồi3-7 ngày
Loại tay cầmPhân đoạn và không phân đoạn (F100, F50, Zoom, 500 µm)
Chuyên khoa áp dụngDa liễu, phẫu thuật thẩm mỹ, chân
Loại sản phẩm (xét nghiệm y tế)Xét nghiệm CO₂ máu
Thành phần đoBicarbonate (HCO₃⁻)
Phương pháp đoEnzymatic/ISE (máy phân tích tự động)
Mục đíchĐánh giá cân bằng axit-bazơ
Chỉ số tham chiếuKết hợp với khí máu và anion gap
Đối tượng xét nghiệmSàng lọc chuyển hóa, chẩn đoán toan/kiềm máu
Loại sản phẩm (tư vấn môi trường)Giám sát khí thải
Thiết bị sử dụngThiết bị tiên tiến (được phê duyệt bởi Bộ Môi trường Canada/EPA)
Dịch vụKiểm tra khí thải, tư vấn môi trường
Khu vực phục vụBritish Columbia và Alberta (Canada)
Năm thành lập2001

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bình nước nóng Năng Lượng Mặt Trời Ariston 116 Lít Eco2”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi