CC50MMC1 là dòng điều hòa âm trần cassette 1 chiều 50.000BTU của Funiki, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 70-80m² như văn phòng, cửa hàng, phòng họp lớn. Sản phẩm sử dụng gas R32 thân thiện môi trường, công nghệ làm lạnh nhanh 4 hướng thổi 360° và hệ thống diệt khuẩn tự động, đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu với mức tiêu thụ điện năng chỉ 4,5-5,2kW. Với kích thước dàn lạnh siêu mỏng 245mm và thiết kế âm trần sang trọng, CC50MMC1 không chỉ tiết kiệm không gian mà còn nâng tầm thẩm mỹ cho mọi công trình.
Điều đáng nói là model này hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp và thương mại tại Việt Nam, đồng thời tích hợp các tính năng thông minh như tự động đảo gió, chế độ làm lạnh nhanh và lọc không khí đa lớp – giải pháp toàn diện cho nhu cầu làm mát chuyên nghiệp.
Điều hòa Funiki CC50MMC1 là gì và có gì đặc biệt

Định nghĩa và phân loại điều hòa âm trần cassette
Điều hòa âm trần cassette là dòng sản phẩm được lắp đặt âm vào trần giả, với dàn lạnh nằm hoàn toàn bên trong trần nhà và chỉ để lộ mặt nạ trang trí bên dưới. Khác với điều hòa treo tường truyền thống, cassette có khả năng phân phối không khí đều theo 4 hướng (hoặc 2 hướng tùy model), tạo luồng gió đồng đều khắp phòng mà không gây cảm giác khó chịu cho người sử dụng.
CC50MMC1 thuộc phân khúc cassette 1 chiều (chỉ làm lạnh), sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện và môi chất lạnh R32 – loại gas thế hệ mới có chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với R410A, đồng thời cải thiện hiệu suất làm lạnh lên đến 10%. Với công suất 50.000BTU (tương đương 5,5HP), đây là model nằm giữa phân khúc công suất trung bình-cao, đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian rộng mà không cần chia nhỏ thành nhiều máy.
Những tính năng nổi bật của CC50MMC1 so với các model khác
CC50MMC1 được Funiki trang bị hàng loạt công nghệ tiên tiến mà nhiều model cùng phân khúc chưa có:
- Hệ thống 4 cánh đảo gió độc lập: Mỗi cánh có thể điều chỉnh góc độ riêng biệt (từ 0° đến 90°), cho phép tùy chỉnh hướng gió theo nhu cầu sử dụng – đặc biệt hữu ích cho phòng có bố cục phức tạp.
- Công nghệ Rapid Cooling: Khi khởi động chế độ làm lạnh nhanh, máy sẽ tự động tăng tốc độ quạt lên mức tối đa trong 15 phút đầu, giúp giảm nhiệt độ phòng từ 30°C xuống 24°C chỉ trong vòng 5-7 phút (thử nghiệm trong điều kiện phòng 75m², nhiệt độ ngoài trời 35°C).
- Lớp phủ Nano Silver: Mặt nạ và cánh đảo gió được phủ nano bạc có khả năng ức chế 99,9% vi khuẩn và nấm mốc, đặc biệt quan trọng cho không gian công cộng có mật độ người cao.
- Chế độ Eco Mode: Khi kích hoạt, máy sẽ tự động điều chỉnh công suất làm lạnh dựa trên nhiệt độ phòng và số người hiện diện (qua cảm biến hồng ngoại), giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với chế độ thông thường.
- Hệ thống tự chẩn đoán lỗi: Khi phát hiện sự cố (ví dụ: rò rỉ gas, quá tải điện), máy sẽ hiển thị mã lỗi trên remote và dàn nóng, giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân.
- Thiết kế siêu mỏng: Dàn lạnh chỉ dày 245mm – mỏng hơn 15% so với model CC50MMC cũ, giúp dễ dàng lắp đặt trong trần giả có độ cao hạn chế (từ 300mm trở lên).
So với các đối thủ cùng phân khúc như Midea MCD1-50CRN8 hay Casper CC-48FS35, CC50MMC1 nổi bật ở khả năng tương thích với nguồn điện 3 pha 380-415V (trong khi nhiều model khác chỉ hỗ trợ 220V), cùng với hệ thống ống đồng dày hơn 0,6mm giúp tăng tuổi thọ và giảm nguy cơ rò rỉ gas.
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Funiki CC50MMC1

Thông số điện và công suất làm lạnh
CC50MMC1 hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, với các thông số điện quan trọng sau:
- Công suất làm lạnh định mức: 50.000BTU/h (14.068W) – đủ sức làm mát phòng 70-80m² với chiều cao trần 2,8-3,2m.
- Công suất điện tiêu thụ: 4.550W (ở chế độ định mức) – 5.150W (ở chế độ làm lạnh nhanh).
- Hệ số hiệu suất năng lượng (EER): 3,09 (theo tiêu chuẩn TCVN 7831:2015), thuộc nhóm tiết kiệm điện cấp 3 (trên thang 5 cấp).
- Dòng điện định mức: 8,8A/pha – đảm bảo an toàn khi sử dụng với aptomat 20A.
- Môi chất lạnh: R32 nạp 1.900g – giảm 20% lượng gas cần thiết so với R410A mà vẫn duy trì hiệu suất làm lạnh tương đương.
- Độ ồn dàn lạnh: 46dB (ở chế độ thấp) – 52dB (ở chế độ cao), thấp hơn 3-5dB so với các model cùng công suất.
Điểm đáng chú ý là máy sử dụng động cơ quạt DC inverter với tốc độ điều chỉnh vô cấp từ 300-1.200 vòng/phút, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây ra hiện tượng “sốc nhiệt” khi máy khởi động/tắt liên tục. Ngoài ra, CC50MMC1 còn tích hợp biến tần IGBT thế hệ mới, giảm 15% tổn thất điện năng so với biến tần truyền thống.
Kích thước và trọng lượng của dàn lạnh và dàn nóng
CC50MMC1 có cấu tạo gồm 2 bộ phận chính với kích thước và trọng lượng như sau:
| Bộ phận | Kích thước sản phẩm (mm) | Kích thước bao bì (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| Dàn lạnh (cụm trong nhà) | 830 × 830 × 245 | 910 × 910 × 290 | 28,0 (net) / 32,1 (gross) |
| Mặt nạ trang trí | 950 × 950 × 55 | 1.035 × 1.035 × 90 | 6,0 (net) / 9,0 (gross) |
| Dàn nóng (cụm ngoài trời) | 946 × 410 × 810 | 1.090 × 500 × 885 | 71,5 (net) / 76,1 (gross) |
Về kích thước đường ống gas, CC50MMC1 yêu cầu:
- Ống dẫn gas (liquid): Φ6,35mm (1/4″)
- Ống hồi gas (gas): Φ15,9mm (5/8″)
- Chiều dài ống tối đa: 50m (với độ chênh lệch chiều cao tối đa 30m)
- Lượng gas bổ sung: 30g/m (khi chiều dài ống vượt quá 7,5m)
Thiết kế dàn lạnh siêu mỏng 245mm cho phép lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 300mm (bao gồm cả khung xương và khoảng cách thông gió), trong khi dàn nóng có kích thước gọn gàng phù hợp lắp đặt trên ban công hoặc mái nhà. Trọng lượng dàn nóng 71,5kg yêu cầu sử dụng giá đỡ chịu lực tối thiểu 150kg và bắt vít vào tường chịu lực (không treo trên tường nhẹ).
Điều hòa Funiki CC50MMC1 phù hợp với không gian nào

Diện tích phòng lý tưởng cho công suất 50.000BTU
Công suất 50.000BTU của CC50MMC1 được tính toán để làm mát hiệu quả cho phòng có:
- Diện tích: 70-80m² (tối ưu) – 90m² (với điều kiện cách nhiệt tốt)
- Chiều cao trần: 2,8-3,5m (trần cao hơn 3,5m cần tăng công suất 10-15%)
- Số người: 15-20 người (ở chế độ làm việc văn phòng)
- Nhiệt độ ngoài trời: Dưới 38°C (trên 38°C cần giảm diện tích xuống 60-70m²)
Công thức tính công suất chuẩn cho điều hòa là: 600BTU/m² (cho phòng cách nhiệt tốt) – 800BTU/m² (cho phòng có nhiều cửa sổ hoặc cách nhiệt kém). Với CC50MMC1 (50.000BTU), diện tích lý tưởng sẽ là:
- Phòng văn phòng tiêu chuẩn: 62,5-83,3m²
- Phòng có nhiều thiết bị điện tử (máy tính, server): 55-70m²
- Phòng khách sạn, nhà hàng: 60-75m²
Lưu ý quan trọng: Nếu phòng có nhiều cửa kính hướng Tây hoặc mái tôn, cần giảm diện tích xuống 20-30% hoặc sử dụng thêm rèm cách nhiệt. Đối với không gian mở (open space), nên chia thành nhiều máy nhỏ hơn để đảm bảo hiệu suất làm mát đồng đều.
Các loại không gian ứng dụng phổ biến (văn phòng, cửa hàng, phòng họp)
CC50MMC1 được thiết kế tối ưu cho 3 loại không gian chính sau:
1. Văn phòng làm việc
- Ưu điểm: Thiết kế âm trần sang trọng, không chiếm diện tích sàn; hệ thống 4 hướng thổi giúp phân phối không khí đều khắp phòng, tránh tình trạng “điểm nóng” gần cửa sổ.
- Ứng dụng cụ thể:
- Văn phòng 20-25 nhân viên (diện tích 70-80m²)
- Phòng họp lớn 15-20 người
- Showroom trưng bày sản phẩm
- Lưu ý lắp đặt: Nên lắp đặt máy ở vị trí trung tâm phòng để tối ưu luồng gió; tránh lắp gần cửa ra vào hoặc khu vực có luồng gió lùa.
2. Cửa hàng bán lẻ
📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 18.000BTU CC18MMC1
- Ưu điểm: Chế độ làm lạnh nhanh giúp hạ nhiệt độ nhanh chóng khi mở cửa đón khách; lớp phủ Nano Silver ngăn ngừa vi khuẩn tích tụ trong không khí ẩm.
- Ứng dụng cụ thể:
- Cửa hàng thời trang, mỹ phẩm (70-80m²)
- Siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi
- Phòng trưng bày nội thất
- Lưu ý lắp đặt: Nên kết hợp với quạt thông gió để duy trì lượng oxy trong không gian kín; lắp đặt cảm biến CO₂ để tự động kích hoạt chế độ thông gió khi nồng độ vượt ngưỡng 1.000ppm.
3. Phòng họp, hội trường nhỏ
- Ưu điểm: Độ ồn thấp (46dB) không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp; khả năng làm mát nhanh giúp sẵn sàng phục vụ ngay cả khi phòng đột ngột có đông người.
- Ứng dụng cụ thể:
- Phòng họp doanh nghiệp (15-20 người)
- Phòng đào tạo, hội thảo (diện tích 80m²)
- Phòng chờ sân bay, bệnh viện (khu vực công cộng)
- Lưu ý lắp đặt: Nên lắp đặt thêm bộ lọc HEPA để loại bỏ bụi mịn PM2.5; sử dụng chế độ Eco Mode để tiết kiệm điện khi phòng không có người.
Ngoài ra, CC50MMC1 còn phù hợp với các không gian đặc thù như:
- Phòng gym nhỏ (60-70m²) – kết hợp với hệ thống thông gió cưỡng bức
- Nhà hàng, quán cà phê (khu vực ăn uống chính)
- Phòng triển lãm nghệ thuật (điều kiện nhiệt độ ổn định bảo vệ hiện vật)
Giá điều hòa Funiki CC50MMC1 bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng đến giá thành
Giá của CC50MMC1 thường dao động trong khoảng 28-35 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), phụ thuộc vào các yếu tố sau:
| Yếu tố ảnh hưởng | Mức độ tác động | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thời điểm mua hàng | ±10-15% | Giá thường tăng 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-7); giảm 5-10% vào mùa thấp điểm (tháng 9-11) |
| Chính sách khuyến mãi | ±5-20% | Các chương trình như “Mua điều hòa tặng quạt”, “Giảm 5% cho khách hàng doanh nghiệp” có thể làm giảm giá thành |
| Chi phí vận chuyển | ±1-3 triệu | Vận chuyển từ kho Đà Nẵng đi các tỉnh miền Trung: 500.000-1.500.000đ; đi các tỉnh phía Bắc/Nam: 2-3 triệu đồng |
| Chi phí lắp đặt | 3-7 triệu | Bao gồm: nhân công (1,5-2 triệu), vật tư phụ (ống đồng, dây điện, giá đỡ: 1,5-3 triệu), chi phí phát sinh (khoan tường, xử lý trần giả: 1-2 triệu) |
| Phụ kiện đi kèm | ±1-2 triệu | Bộ điều khiển từ xa dự phòng (300.000đ), cảm biến nhiệt độ thông minh (1,5 triệu), bộ lọc HEPA (800.000đ) |
Cấu trúc giá tham khảo cho CC50MMC1 (đơn vị: triệu đồng):
- Giá máy cơ bản: 28-32
- Chi phí lắp đặt chuẩn: 3-5
- Chi phí vận chuyển nội thành Đà Nẵng: 0,5-1
- Tổng giá trọn gói (máy + lắp đặt + vận chuyển): 31,5-38
Các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng đến giá trị sử dụng (không trực tiếp tác động đến giá nhưng cần cân nhắc):
- Tiêu thụ điện năng: Với công suất 4,55kW, chi phí điện ước tính 1.500-2.500đ/giờ (tùy giá điện và chế độ hoạt động)
- Tuổi thọ máy: Trung bình 10-12 năm (với bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần)
- Chi phí bảo trì: 500.000-1.000.000đ/lần (bao gồm vệ sinh dàn lạnh/nóng, kiểm tra gas, bôi trơn motor)
Địa chỉ phân phối chính hãng và chính sách bảo hành
Khi lựa chọn CC50MMC1, khách hàng cần lưu ý các tiêu chí sau để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng:
1. Tiêu chí nhận diện đại lý ủy quyền
- Có giấy chứng nhận đại lý cấp 1 của Funiki (thường được trưng bày tại văn phòng)
- Sản phẩm có tem chống hàng giả của Funiki và tem bảo hành điện tử
- Hóa đơn VAT đầy đủ thông tin sản phẩm (model, số seri, ngày sản xuất)
- Nhân viên kỹ thuật được đào tạo bởi Funiki (có chứng chỉ)
2. Chính sách bảo hành chính hãng
- Thời gian bảo hành:
- Dàn lạnh: 24 tháng
- Dàn nóng: 36 tháng
- Máy nén (compressor): 5 năm
- Điều kiện bảo hành:
- Sản phẩm phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên được Funiki đào tạo
- Phải có phiếu bảo hành đầy đủ thông tin và đóng dấu của đại lý
- Không áp dụng bảo hành cho các trường hợp: tự ý sửa chữa, lắp đặt sai quy trình, sử dụng gas không đúng chủng loại, hư hỏng do thiên tai
- Dịch vụ hỗ trợ:
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline
- Thời gian xử lý sự cố: trong vòng 24 giờ (nội thành), 48 giờ (ngoại thành)
- Bảo trì định kỳ miễn phí 1 lần/năm trong thời gian bảo hành
3. Quy trình kiểm tra sản phẩm trước khi mua
Khách hàng nên thực hiện các bước sau để đảm bảo chất lượng CC50MMC1:
- Kiểm tra tem chống hàng giả trên vỏ máy (tem có hologram và mã QR)
- Quét mã QR trên tem để xác minh thông tin sản phẩm trên hệ thống của Funiki
- Kiểm tra số seri trên máy khớp với số seri trên phiếu bảo hành
- Yêu cầu mở hộp kiểm tra phụ kiện đi kèm:
- Remote điều khiển (1 cái)
- Tài liệu hướng dẫn sử dụng (1 bộ)
- Phiếu bảo hành (1 bản)
- Bộ ốc vít lắp đặt (1 bộ)
- Ống xả nước ngưng (2m)
- Kiểm tra tình trạng máy: không trầy xước, không có dấu hiệu đã qua sử dụng
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa Funiki CC50MMC1

Quy trình lắp đặt chuẩn cho điều hòa âm trần cassette
Lắp đặt CC50MMC1 đòi hỏi kỹ thuật chuyên sâu và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sau để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ máy:
1. Khảo sát và chuẩn bị trước lắp đặt
- Kiểm tra kết cấu trần:
- Độ cao trần giả tối thiểu: 300mm (bao gồm khung xương và khoảng thông gió)
- Khả năng chịu lực của trần: tối thiểu 50kg/m²
- Vật liệu trần: thạch cao, tấm xi măng hoặc panel cách nhiệt (không dùng trần nhựa hoặc vải)
- Đánh giá hệ thống điện:
- Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz (sai số cho phép ±5%)
- Dây dẫn: tiết diện tối thiểu 4mm² (cho dây pha) và 2,5mm² (cho dây trung tính)
- Aptomat: 20A cho dàn lạnh, 32A cho dàn nóng
- Điểm đấu nối: cách vị trí lắp đặt dàn lạnh tối đa 5m
- Lập kế hoạch đường ống:
- Chiều dài ống đồng tối đa: 50m (với độ chênh lệch chiều cao tối đa 30m)
- Số lượng khúc cua: tối đa 10 khúc (mỗi khúc cua 90° tương đương 1m ống thẳng)
- Vị trí lắp đặt dàn nóng: nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và cách tường tối thiểu 30cm
2. Quy trình lắp đặt chi tiết
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Xác định vị trí lắp đặt: trung tâm phòng, cách tường tối thiểu 50cm
- Lắp khung treo: sử dụng khung thép chữ U chịu lực 100kg, bắt vít vào xà nhà hoặc tường chịu lực
- Đục lỗ trần: kích thước 900×900mm (cho mặt nạ), 850×850mm (cho dàn lạnh)
- Lắp đặt dàn lạnh: treo lên khung, điều chỉnh độ cân bằng (±1mm) bằng thước thủy
- Kết nối đường ống: hàn nối ống đồng với đầu ra của dàn lạnh (sử dụng máy hàn argon)
- Lắp đặt dàn nóng:
- Lắp giá đỡ: sử dụng giá thép chịu lực 150kg, bắt vít vào tường hoặc sàn bê tông
- Đặt dàn nóng: đảm bảo khoảng cách tối thiểu 30cm với tường và 1m với dàn nóng khác
- Kết nối đường ống: hàn nối ống đồng với đầu vào/ra của dàn nóng
- Lắp đặt đường ống xả nước ngưng: độ dốc tối thiểu 1% (1cm/1m), sử dụng ống PVC Φ25mm
- Kết nối điện và kiểm tra:
- Đấu nối điện: tuân thủ đúng sơ đồ điện của nhà sản xuất (pha A, B, C và trung tính)
- Kiểm tra cách điện: sử dụng đồng hồ megohm kiểm tra điện trở cách điện (>1MΩ)
- Nạp gas bổ sung: nếu chiều dài ống vượt quá 7,5m, nạp thêm 30g gas/m
- Kiểm tra rò rỉ gas: sử dụng máy dò rò rỉ hoặc xà phòng (không có bọt khí xuất hiện)
- Vận hành thử: chạy máy ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút, kiểm tra:
- Nhiệt độ gió ra: 10-15°C (so với nhiệt độ phòng)
- Độ ồn: không có tiếng kêu bất thường
- Lượng nước ngưng: 1,5-2 lít/giờ (ở chế độ làm lạnh tối đa)
- Hoàn thiện và hướng dẫn sử dụng:
- Lắp đặt mặt nạ trang trí: đảm bảo kín khít với trần, không có khe hở
- Vệ sinh khu vực lắp đặt: thu gom phế liệu, lau chùi bề mặt máy
- Hướng dẫn khách hàng: cách sử dụng remote, các chế độ hoạt động, lịch bảo trì định kỳ
- Bàn giao hồ sơ: phiếu bảo hành, biên bản lắp đặt, hướng dẫn sử dụng
3. Các lỗi thường gặp khi lắp đặt và cách khắc phục
🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần Funiki 1 chiều 36.000BTU CC36MMC1
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Máy không chạy | Nguồn điện không đủ áp (dưới 360V) | Kiểm tra và ổn định nguồn điện; sử dụng ổn áp nếu cần |
| Làm lạnh kém | Thiếu gas hoặc rò rỉ gas | Kiểm tra rò rỉ, nạp bổ sung gas R32 theo đúng định mức |
| Nước chảy từ dàn lạnh | Đường ống xả nước ngưng bị tắc hoặc độ dốc không đủ | Thông tắc ống xả, điều chỉnh độ dốc tối thiểu 1% |
| Tiếng ồn lớn | Dàn lạnh không cân bằng hoặc ốc vít lỏng | Kiểm tra và siết chặt tất cả ốc vít; điều chỉnh độ cân bằng |
| Remote không điều khiển được | Pin yếu hoặc khoảng cách quá xa | Thay pin mới; đảm bảo khoảng cách dưới 8m và không có vật cản |
Cách vệ sinh và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ máy
Bảo trì định kỳ là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của CC50MMC1. Dưới đây là quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp:
1. Lịch bảo trì khuyến nghị
- Hàng tháng: Vệ sinh mặt nạ và cánh đảo gió
- 3 tháng/lần: Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc không khí
- 6 tháng/lần: Bảo trì toàn diện (vệ sinh dàn lạnh/nóng, kiểm tra gas, bôi trơn motor)
- 12 tháng/lần: Kiểm tra điện trở cách điện, hiệu chỉnh lại hệ thống
2. Quy trình vệ sinh dàn lạnh
- Chuẩn bị dụng cụ:
- Máy hút bụi công nghiệp
- Bình xịt khí nén (áp suất 5-7 bar)
- Dung dịch vệ sinh chuyên dụng (không chứa cồn hoặc axit mạnh)
- Khăn microfiber
- Bàn chải mềm
- Tháo dàn lạnh:
- Ngắt nguồn điện
- Tháo mặt nạ trang trí (nhấn giữ 2 khóa ở 2 bên)
- Tháo bộ lọc không khí (kéo nhẹ ra theo hướng mũi tên)
- Tháo cánh đảo gió (nhấn giữ chốt ở 2 đầu)
- Vệ sinh các bộ phận:
- Bộ lọc không khí:
- Rửa dưới vòi nước ấm (không dùng nước nóng trên 40°C)
- Ngâm trong dung dịch vệ sinh 15 phút (nếu bẩn nặng)
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Cánh đảo gió:
- Dùng khăn microfiber lau sạch bụi bẩn
- Xịt khí nén để loại bỏ bụi trong các khe
- Kiểm tra cơ cấu đảo gió (bôi trơn nếu cần)
- Dàn trao đổi nhiệt:
- Dùng máy hút bụi hút sạch bụi ở khe lá nhôm
- Xịt dung dịch vệ sinh chuyên dụng, để 10 phút rồi xịt nước sạch
- Dùng khí nén thổi khô hoàn toàn
- Khay nước ngưng:
- Tháo khay nước ngưng (nằm dưới dàn trao đổi nhiệt)
- Rửa sạch bằng nước và dung dịch diệt khuẩn
- Kiểm tra lỗ thoát nước (thông tắc nếu cần)
- Bộ lọc không khí:
- Lắp ráp và kiểm tra:
- Lắp lại tất cả các bộ phận theo thứ tự ngược lại
- Kiểm tra độ kín khít của mặt nạ trang trí
- Vận hành thử máy ở chế độ làm lạnh tối đa trong 15 phút
- Kiểm tra lượng nước ngưng thoát ra (đảm bảo không bị tắc)
3. Quy trình bảo trì dàn nóng
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
- Dùng máy hút bụi hút sạch lá cây, bụi bẩn bám trên lá nhôm
- Xịt nước áp lực thấp (dưới 5 bar) từ trong ra ngoài để tránh làm cong lá nhôm
- Dùng bàn chải mềm vệ sinh các khe hẹp
- Kiểm tra quạt và motor:
- Kiểm tra độ cân bằng của quạt (không rung lắc khi quay)
- Bôi trơn ổ bi motor (sử dụng mỡ chịu nhiệt NLGI #2)
- Kiểm tra độ căng của dây curoa (độ võng 10-15mm khi ấn giữa)
- Kiểm tra gas và đường ống:
- Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất:
- Áp suất hút (suction): 60-70 PSI (ở 35°C ngoài trời)
- Áp suất đẩy (discharge): 300-350 PSI
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò rò rỉ hoặc xà phòng
- Kiểm tra tình trạng ống đồng (không bị móp méo, ăn mòn)
- Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất:
- Kiểm tra điện:
- Đo điện trở cách điện của motor (>1MΩ)
- Kiểm tra tiếp xúc của các đầu nối điện (không bị oxy hóa)
- Kiểm tra aptomat và dây dẫn (không bị quá nhiệt)
4. Các lưu ý quan trọng khi bảo trì
- An toàn điện:
- Luôn ngắt nguồn điện trước khi bảo trì
- Sử dụng găng tay cách điện khi làm việc với hệ thống điện
- Không sử dụng nước để vệ sinh khi máy đang hoạt động
- Xử lý gas:
- Chỉ sử dụng gas R32 để nạp bổ sung (không dùng gas khác)
- Thu hồi gas trước khi tháo dỡ đường ống (sử dụng máy thu hồi gas)
- Không xả gas trực tiếp ra môi trường
- Vật tư thay thế:
- Chỉ sử dụng phụ tùng chính hãng Funiki
- Bộ lọc không khí: thay mới sau 6 tháng sử dụng
- Dây curoa quạt: thay mới sau 2 năm hoặc khi có dấu hiệu nứt gãy
- Ghi chép hồ sơ bảo trì:
- Ghi lại ngày bảo trì, nội dung thực hiện, tình trạng máy
- Lưu trữ hồ sơ để theo dõi lịch sử bảo trì
- Báo cáo cho khách hàng về tình trạng máy và khuyến nghị
Việc tuân thủ đúng quy trình bảo trì không chỉ giúp CC50MMC1 hoạt động ổn định mà còn kéo dài tuổi thọ máy lên đến 15-20 năm (so với 10-12 năm nếu không bảo trì đúng cách). Đặc biệt, vệ sinh định kỳ còn giúp tiết kiệm 10-15% điện năng tiêu thụ và ngăn ngừa các sự cố hỏng hóc đột ngột.
CC50MMC1 là giải pháp làm mát chuyên nghiệp cho không gian rộng 70-80m², kết hợp công nghệ tiên tiến với thiết kế tối ưu không gian. Với công suất 50.000BTU, hệ thống 4 hướng thổi 360° và khả năng tiết kiệm điện vượt trội, model này đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của văn phòng, cửa hàng và phòng họp lớn. Đặc biệt, việc sử dụng gas R32 thân thiện môi trường và các tính năng thông minh như chế độ Eco Mode, tự chẩn đoán lỗi giúp CC50MMC1 trở thành lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa âm trần cassette công suất lớn. Khi lắp đặt và bảo trì đúng quy trình, sản phẩm không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu mà còn kéo dài tuổi thọ lên đến 15 năm, mang lại giá trị sử dụng lâu dài cho người dùng.
Mua CC50MMC1 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm CC50MMC1 chất lượng với công nghệ tiên tiến? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những thiết bị làm mát hiện đại, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. CC50MMC1 không chỉ đảm bảo hiệu suất vượt trội mà còn tiết kiệm năng lượng, phù hợp cho không gian gia đình và văn phòng.
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và chính sách bảo hành uy tín, Điện máy EEW cam kết mang lại sự hài lòng tuyệt đối cho quý khách khi lựa chọn sản phẩm này.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.