CIC19MMC là dòng điều hòa âm trần inverter 1 chiều 19.000BTU của Funiki, tích hợp công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa luồng gió 360 độ, phù hợp cho không gian từ 25-40m² như văn phòng, nhà hàng, phòng họp hay showroom. Với kích thước dàn lạnh 830×830×205mm và mặt nạ 950×950×55mm, CIC19MMC dễ dàng lắp đặt âm trần mà không chiếm diện tích sàn, đồng thời mang lại vẻ sang trọng cho không gian nội thất.
Điểm nổi bật của CIC19MMC nằm ở khả năng làm lạnh nhanh chóng nhờ hệ thống đảo cánh tự động và công suất điện tiêu thụ chỉ 1.700W, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng cho hộ gia đình và doanh nghiệp.
Điều hòa âm trần Funiki CIC19MMC là gì? Đặc điểm nổi bật

Điều hòa âm trần Funiki CIC19MMC là giải pháp làm mát hiện đại dành cho không gian thương mại và dân dụng, kết hợp giữa hiệu suất cao và thiết kế tối giản. Đây là model đầu tiên của Funiki ứng dụng công nghệ inverter trên dòng cassette, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây hao phí điện năng như các dòng điều hòa truyền thống.
Thiết kế hiện đại và sang trọng của CIC19MMC
Dàn lạnh CIC19MMC sở hữu thiết kế vuông vắn với mặt nạ kích thước 950×950mm, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho trần nhà. Mặt nạ được làm từ nhựa ABS chống ố vàng, tích hợp hệ thống đèn LED báo trạng thái hoạt động và lưới tản nhiệt 360 độ với cánh đảo gió tự động. Kích thước dàn lạnh 830×830×205mm cho phép lắp đặt âm sâu trong trần giả (khoảng cách tối thiểu từ trần thật đến mặt nạ là 300mm), phù hợp với các công trình có trần thạch cao hoặc trần nhôm.
Đặc biệt, dàn nóng của CIC19MMC được thiết kế với vỏ thép chống ăn mòn, kích thước 805×330×554mm, phù hợp lắp đặt ngoài ban công hoặc mái nhà. Hệ thống ống đồng và lá tản nhiệt bằng nhôm giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt, đồng thời chống lại tác động của môi trường như hơi muối (đặc biệt quan trọng cho khu vực ven biển như Đà Nẵng).
Công nghệ inverter và môi chất R32 tiết kiệm điện
CIC19MMC sử dụng công nghệ inverter thế hệ mới, cho phép máy nén điều chỉnh tốc độ liên tục từ 10-120% công suất, thay vì hoạt động theo cơ chế bật/tắt như điều hòa thông thường. Điều này giúp:
- Giảm 30-40% điện năng tiêu thụ so với điều hòa không inverter cùng công suất
- Duy trì nhiệt độ phòng ổn định (±0.5°C) mà không gây sốc nhiệt
- Giảm tiếng ồn dàn nóng xuống chỉ 52dB (ở chế độ vận hành bình thường)
- Kéo dài tuổi thọ máy nén nhờ hạn chế chu kỳ khởi động
Bên cạnh đó, CIC19MMC sử dụng môi chất lạnh R32 với chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với R410A, giúp giảm thiểu tác động đến hiệu ứng nhà kính. Lượng gas nạp cho hệ thống là 800g, đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu cho không gian 25-40m². Hệ thống cảm biến nhiệt thông minh tự động điều chỉnh công suất dựa trên nhiệt độ phòng và nhiệt độ ngoài trời, giúp tiết kiệm thêm 15% điện năng trong điều kiện thời tiết thay đổi.
Điều hòa Funiki CIC19MMC phù hợp với không gian nào?

CIC19MMC được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát cho các không gian có diện tích trung bình, nơi yêu cầu luồng gió phân bố đều và thẩm mỹ cao. Công suất 19.000BTU (tương đương 5.569W) của máy phù hợp với những phòng có thể tích dưới 120m³ và diện tích sàn từ 25-40m².
Diện tích và loại phòng lý tưởng cho CIC19MMC
Dưới đây là các không gian phù hợp nhất cho CIC19MMC, dựa trên tiêu chuẩn tính toán công suất điều hòa theo diện tích và chiều cao trần:
- Văn phòng làm việc: Phòng 25-35m² với 10-15 người, chiều cao trần 2.8-3.2m. Luồng gió 360 độ giúp làm mát đồng đều, tránh tình trạng “điểm nóng” ở khu vực gần cửa sổ.
- Nhà hàng/quán café: Không gian 30-40m² với trần giả thạch cao. Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm diện tích và tạo không gian thoáng đãng.
- Phòng họp/hội trường nhỏ: Diện tích 25-35m², chiều cao trần 3-3.5m. Khả năng làm lạnh nhanh trong 5-7 phút giúp tiết kiệm thời gian chờ đợi.
- Showroom trưng bày: Không gian 30-40m² với nhiều kính và ánh sáng tự nhiên. Hệ thống đảo cánh tự động giúp phân phối gió đều, tránh làm hỏng sản phẩm trưng bày.
- Phòng khách gia đình: Diện tích 25-30m², chiều cao trần 3m. Phù hợp cho các căn hộ chung cư cao cấp hoặc biệt thự có trần giả.
Lưu ý: Đối với phòng có nhiều thiết bị điện tử (máy tính, máy chiếu) hoặc cửa kính lớn hướng Tây, nên chọn công suất cao hơn 10-15% so với diện tích thực tế. Trong trường hợp này, CIC19MMC vẫn đáp ứng tốt nhờ chế độ làm lạnh nhanh và luồng gió 360 độ.
So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác
Trong phân khúc điều hòa âm trần 19.000BTU inverter, CIC19MMC cạnh tranh trực tiếp với các model như:
- Panasonic CS-CN18XKH-8: Công suất 18.000BTU, sử dụng R32, kích thước dàn lạnh 840×840×235mm. Ưu điểm là công nghệ nanoe™X lọc không khí, nhưng giá thành cao hơn 20-25%.
- Daikin FCQN18BV1: Công suất 18.000BTU, R32, kích thước 840×840×235mm. Nổi bật với công nghệ Streamer khử mùi, nhưng tiêu thụ điện năng cao hơn 5% so với CIC19MMC.
- Midea MCC-18CRN1: Công suất 18.000BTU, R32, kích thước 830×830×205mm. Giá thành rẻ hơn 10-15%, nhưng độ bền và hiệu suất làm lạnh thấp hơn.
CIC19MMC nổi trội nhờ:
- Thiết kế mặt nạ vuông hiện đại, dễ phối hợp với nội thất
- Hệ thống đảo cánh tự động 360 độ, không cần điều chỉnh thủ công
- Công suất điện tiêu thụ chỉ 1.700W (thấp hơn 8-10% so với các model cùng phân khúc)
- Giá thành hợp lý, phù hợp với ngân sách của đa số khách hàng doanh nghiệp và hộ gia đình
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa Funiki CIC19MMC

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ của CIC19MMC, được tổng hợp từ tài liệu chính hãng và kiểm chứng thực tế:
Kích thước, trọng lượng và thông số điện
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Kích thước dàn lạnh (RxSxC) | mm | 830×830×205 |
| Kích thước mặt nạ | mm | 950×950×55 |
| Kích thước dàn nóng (RxSxC) | mm | 805×330×554 |
| Trọng lượng dàn lạnh (net/gross) | kg | 22.1/26.4 |
| Trọng lượng mặt nạ | kg | 6/9 |
| Trọng lượng dàn nóng | kg | 25.8/28.4 |
| Điện áp định mức | V | 220-240 (1 pha) |
| Dòng điện định mức | A | 7.5 |
| Công suất điện tiêu thụ | W | 1.700 |
| Tần số điện | Hz | 50 |
| Độ ồn dàn lạnh (min/max) | dB | 34/42 |
| Độ ồn dàn nóng | dB | 52 |
| Chiều dài ống đồng tối đa | m | 20 |
| Chênh lệch độ cao tối đa (dàn nóng cao hơn dàn lạnh) | m | 10 |
Lưu ý về lắp đặt:
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Funiki 24000BTU inverter CIC24MMC
- Khoảng cách tối thiểu từ trần thật đến mặt nạ là 300mm để đảm bảo lưu thông gió
- Kích thước lỗ trần cần cắt: 850×850mm (cho dàn lạnh) và 970×970mm (cho mặt nạ)
- Dàn nóng cần được lắp đặt trên bề mặt phẳng, có khả năng chịu tải trọng 30kg/m²
Công suất làm lạnh và hiệu suất năng lượng
CIC19MMC có công suất làm lạnh danh định 19.000BTU/h (tương đương 5.569W), đạt hiệu suất năng lượng EER (Energy Efficiency Ratio) 3.27 W/W theo tiêu chuẩn TCVN 7801:2015. Điều này có nghĩa là với mỗi 1W điện năng tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 3.27W công suất lạnh.
Các thông số hiệu suất quan trọng khác:
- Công suất làm lạnh tối đa: 6.200W (ở chế độ Turbo)
- Công suất điện tiêu thụ tối đa: 2.100W
- Hệ số COP (Coefficient of Performance): 3.1 (ở điều kiện tiêu chuẩn ISO 5151)
- Mức tiêu thụ điện năng hàng năm: ~1.200 kWh (tính toán cho 1.000 giờ hoạt động/năm)
- Thời gian làm lạnh từ 30°C xuống 25°C: 5-7 phút (phòng 30m², chiều cao trần 3m)
Máy được trang bị các chế độ vận hành thông minh:
- Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt để tiết kiệm điện, giảm 20% điện năng tiêu thụ
- Chế độ Sleep: Giảm nhiệt độ cài đặt 1°C mỗi giờ trong 2 giờ đầu, sau đó duy trì nhiệt độ ổn định suốt đêm
- Chế độ Turbo: Tăng công suất làm lạnh tối đa trong 15 phút đầu để làm mát nhanh phòng
- Chế độ Follow Me: Sử dụng cảm biến nhiệt trên remote để điều chỉnh nhiệt độ dựa trên vị trí người dùng
Giá điều hòa Funiki CIC19MMC bao nhiêu? Có đáng đầu tư?

Giá thành của CIC19MMC dao động trong khoảng 18-21 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Đây là mức giá cạnh tranh trong phân khúc điều hòa âm trần inverter 19.000BTU, thấp hơn 10-20% so với các thương hiệu Nhật Bản nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và hiệu suất làm lạnh tương đương.
Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Dưới đây là mức giá tham khảo cho CIC19MMC tại thị trường Đà Nẵng (cập nhật 2024):
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá sản phẩm | 18.130.000 – 21.570.000 | Đã bao gồm VAT |
| Chi phí lắp đặt cơ bản | 1.500.000 – 2.500.000 | Bao gồm: nhân công, ống đồng 3m, dây điện, giá đỡ dàn nóng |
| Chi phí vật tư phát sinh | Theo thực tế | Ống đồng, dây điện, giá đỡ bổ sung nếu khoảng cách >3m |
| Bảo hành | 24 tháng | Bảo hành chính hãng toàn bộ máy, riêng máy nén bảo hành 5 năm |
Chính sách bảo hành của Funiki cho CIC19MMC bao gồm:
- Bảo hành toàn bộ máy trong 24 tháng kể từ ngày lắp đặt
- Bảo hành máy nén 5 năm (tính từ ngày sản xuất)
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí trong thời gian bảo hành
- Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần (tính phí sau thời gian bảo hành)
Lưu ý: Để được hưởng chính sách bảo hành đầy đủ, khách hàng cần:
- Lắp đặt bởi đơn vị được Funiki ủy quyền
- Giữ nguyên tem bảo hành và hóa đơn mua hàng
- Không tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc máy
So sánh chi phí với các sản phẩm cùng phân khúc
Để đánh giá tính hiệu quả đầu tư của CIC19MMC, chúng ta sẽ so sánh chi phí vòng đời (Life Cycle Cost) của sản phẩm với các model cùng phân khúc trong 5 năm sử dụng:
| Tiêu chí | Funiki CIC19MMC | Panasonic CS-CN18XKH-8 | Daikin FCQN18BV1 |
|---|---|---|---|
| Giá mua (VNĐ) | 19.500.000 | 24.000.000 | 23.500.000 |
| Chi phí lắp đặt (VNĐ) | 2.000.000 | 2.500.000 | 2.500.000 |
| Tiêu thụ điện năng/năm (kWh) | 1.200 | 1.150 | 1.250 |
| Chi phí điện/năm (VNĐ) | 2.880.000 | 2.760.000 | 3.000.000 |
| Chi phí bảo trì/năm (VNĐ) | 500.000 | 600.000 | 600.000 |
| Tổng chi phí 5 năm (VNĐ) | 34.400.000 | 41.550.000 | 41.500.000 |
Ghi chú: Chi phí điện tính theo giá điện sinh hoạt bậc 5 (2.400 VNĐ/kWh), thời gian sử dụng 8 giờ/ngày, 30 ngày/tháng.
Kết quả cho thấy CIC19MMC có tổng chi phí vòng đời thấp hơn 17-20% so với các đối thủ Nhật Bản, nhờ:
- Giá mua ban đầu thấp hơn
- Chi phí bảo trì thấp hơn (do thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận các linh kiện)
- Tiêu thụ điện năng hợp lý (chỉ cao hơn Panasonic 4% nhưng thấp hơn Daikin 4%)
Đối với doanh nghiệp, CIC19MMC còn mang lại lợi ích về thuế khi được tính vào chi phí khấu hao tài sản cố định trong 5-10 năm, giúp giảm thuế thu nhập doanh nghiệp.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa CIC19MMC đúng cách

Lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của CIC19MMC. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ các chuyên gia kỹ thuật Funiki, áp dụng cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp.
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Funiki 36000BTU inverter CIC36MMC
Lưu ý khi lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng
Quy trình lắp đặt CIC19MMC cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
- Khảo sát không gian lắp đặt:
- Đo kích thước lỗ trần: 850×850mm cho dàn lạnh, 970×970mm cho mặt nạ
- Kiểm tra độ cao trần: Khoảng cách tối thiểu từ trần thật đến mặt nạ là 300mm
- Xác định vị trí lắp dàn nóng: Nên cách tường ít nhất 300mm, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt
- Đo khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Tối đa 20m (nếu vượt quá cần bổ sung gas)
- Kiểm tra chênh lệch độ cao: Tối đa 10m (dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Sử dụng khung treo tiêu chuẩn Funiki (kèm theo máy) để cố định dàn lạnh vào trần
- Đảm bảo dàn lạnh nằm ngang tuyệt đối (sai số cho phép ±1°) để tránh tình trạng nước ngưng chảy không đều
- Kết nối ống đồng với dàn lạnh bằng cờ-lê lực, siết chặt với mô-men 40-45 Nm
- Lắp đặt ống thoát nước ngưng: Độ dốc tối thiểu 1/100, sử dụng ống PVC Ø25mm
- Cách nhiệt ống đồng bằng foam dày 9mm, quấn băng keo chống ẩm
- Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải 50kg
- Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm giữa dàn nóng và tường/hàng rào
- Lắp đặt bộ giảm rung cho dàn nóng để hạn chế tiếng ồn
- Kết nối đường ống đồng với dàn nóng, sử dụng cờ-lê lực siết chặt
- Nối dây điện theo sơ đồ trong sách hướng dẫn, sử dụng dây có tiết diện tối thiểu 2.5mm²
- Hút chân không và nạp gas:
- Sử dụng bơm hút chân không công suất ≥4m³/h, hút trong 30 phút đến khi đạt áp suất -760mmHg
- Kiểm tra rò rỉ bằng xà phòng hoặc máy dò gas chuyên dụng
- Nạp gas R32 theo lượng quy định (800g), sử dụng cân điện tử chính xác
- Kiểm tra và vận hành thử:
- Kiểm tra điện áp đầu vào: 220-240V ±10%
- Vận hành thử tất cả các chế độ (lạnh, quạt, đảo cánh, Eco, Turbo)
- Kiểm tra luồng gió 360 độ và độ ồn của dàn lạnh (≤42dB)
- Đo nhiệt độ gió ra: Chênh lệch với nhiệt độ phòng ≥10°C
- Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng (không bị rò rỉ)
Lưu ý quan trọng:
- Không được lắp đặt CIC19MMC trong môi trường có hóa chất ăn mòn (như xưởng sơn, nhà máy hóa chất)
- Tránh lắp đặt gần nguồn nhiệt (lò nướng, bếp gas) hoặc nơi có độ ẩm cao (>80%)
- Đối với khu vực ven biển, cần sử dụng thêm lớp phủ chống ăn mòn cho dàn nóng
- Tuyệt đối không tự ý thay đổi cấu trúc máy hoặc sử dụng gas không đúng loại
Cách vệ sinh và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ
Bảo trì định kỳ giúp CIC19MMC duy trì hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm điện. Dưới đây là quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp:
- Vệ sinh lưới lọc không khí (hàng tháng):
- Tháo mặt nạ bằng cách nhấn nhẹ vào 4 góc
- Rút lưới lọc ra, rửa bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Lắp đặt đúng chiều mũi tên trên lưới lọc
- Vệ sinh dàn lạnh (3-6 tháng/lần):
- Ngắt nguồn điện trước khi vệ sinh
- Tháo mặt nạ và lưới lọc
- Sử dụng máy hút bụi công suất thấp để hút bụi trên cánh tản nhiệt
- Xịt rửa cánh tản nhiệt bằng nước sạch (áp suất ≤3 bar) từ trong ra ngoài
- Sử dụng dung dịch vệ sinh chuyên dụng (như Denso Coil Cleaner) để loại bỏ nấm mốc
- Lau khô bằng khăn mềm trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn nóng (6 tháng/lần):
- Ngắt nguồn điện và che chắn các linh kiện điện
- Sử dụng máy thổi bụi để làm sạch lá tản nhiệt
- Xịt rửa bằng nước sạch (áp suất ≤5 bar) từ trong ra ngoài
- Kiểm tra và làm sạch quạt dàn nóng
- Kiểm tra độ căng của dây curoa quạt (nếu có)
- Kiểm tra gas và hệ thống điện (12 tháng/lần):
- Kiểm tra áp suất gas bằng đồng hồ đo áp suất
- Bổ sung gas nếu áp suất thấp hơn 60 psi (ở chế độ làm lạnh)
- Kiểm tra độ kín của hệ thống ống đồng
- Đo điện trở cách điện của động cơ quạt và máy nén (≥1MΩ)
- Kiểm tra và siết chặt các đầu nối điện
- Bảo dưỡng hệ thống thoát nước ngưng:
- Kiểm tra đường ống thoát nước có bị tắc nghẽn không
- Vệ sinh khay nước ngưng bằng dung dịch diệt khuẩn
- Kiểm tra độ dốc của ống thoát nước (≥1/100)
- Đảm bảo không có nước đọng trong khay
Lưu ý khi bảo dưỡng:
- Luôn sử dụng dụng cụ và hóa chất chuyên dụng cho điều hòa
- Không sử dụng nước nóng (>50°C) để vệ sinh dàn lạnh
- Tránh làm biến dạng cánh tản nhiệt khi vệ sinh
- Nếu phát hiện rò rỉ gas hoặc hư hỏng linh kiện, cần liên hệ trung tâm bảo hành Funiki
- Ghi chép lại lịch bảo dưỡng để theo dõi tình trạng máy
Với quy trình bảo dưỡng đúng cách, CIC19MMC có thể hoạt động ổn định trong 10-15 năm, vượt xa tuổi thọ trung bình 8-10 năm của các dòng điều hòa thông thường.
Điều hòa âm trần Funiki CIC19MMC là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ inverter tiết kiệm điện, thiết kế sang trọng và hiệu suất làm lạnh vượt trội. Với công suất 19.000BTU, luồng gió 360 độ và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường, sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian từ 25-40m² một cách hiệu quả. Chi phí đầu tư ban đầu hợp lý cùng với chi phí vận hành thấp giúp CIC19MMC trở thành lựa chọn tối ưu cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy, việc lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật là yếu tố then chốt mà người dùng cần đặc biệt lưu ý.
Mua CIC19MMC chính hãng – Giải pháp làm mát hiệu quả tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm CIC19MMC chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những thiết bị làm mát hiện đại, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. Sản phẩm CIC19MMC không chỉ sở hữu công nghệ tiên tiến mà còn đảm bảo độ bền bỉ và tiết kiệm năng lượng tối ưu.
Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Điện máy EEW cam kết mang lại trải nghiệm mua sắm tin cậy và hài lòng nhất cho quý khách hàng.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.