MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5

Mã SP: FDT100CNZ-W5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 121 lượt xem
35,910,000
Giá niêm yết: 40,350,000
🎉 Tiết kiệm: 4,440,000 (11%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT100CNZ-W5 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 34.000BTU (10,5kW) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng có diện tích 40-60m². Sản phẩm nổi bật với công nghệ 4 hướng thổi gió đồng đều, sử dụng gas lạnh R32 thân thiện môi trường và tích hợp bơm thoát nước ngưng tự động với độ nâng 700mm, giải quyết triệt để vấn đề thoát nước trong hệ thống âm trần.

Với hiệu suất năng lượng COP 3,61 và độ ồn thấp nhất chỉ 34dB(A), FDT100CNZ-W5 là lựa chọn tối ưu cho các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như phòng họp, showroom hay nhà hàng, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng cho doanh nghiệp.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 là gì

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5 - thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5 – thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FDT100CNZ-W5 thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 4 hướng thổi gió của Mitsubishi Heavy Industries, được phân loại vào nhóm sản phẩm công suất trung bình (4HP) dành cho ứng dụng thương mại. Đây là model không inverter, hoạt động theo nguyên lý làm lạnh 1 chiều (chỉ cooling), phù hợp với hệ thống điện 1 pha 220-240V/50Hz.

Cấu tạo sản phẩm bao gồm 2 khối chính: dàn lạnh cassette (FDT100CNZ-W5) lắp âm trần và dàn nóng (FDC100CNZ-W5) đặt ngoài trời. Thiết kế cassette với mặt nạ 950x950mm và thân máy 840x840mm cho phép lắp đặt trong các trần giả có độ cao tối thiểu 298mm, tương thích với hầu hết các công trình xây dựng hiện đại.

Đối tượng sử dụng phù hợp

FDT100CNZ-W5 được thiết kế tối ưu cho các đối tượng sau:

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ: văn phòng, showroom, cửa hàng thời trang, nhà hàng có diện tích 40-60m²
  • Không gian thương mại cần tính thẩm mỹ cao: khách sạn, spa, phòng khám nha khoa
  • Công trình có yêu cầu độ ồn thấp: phòng họp, thư viện, phòng đọc sách
  • Hệ thống điều hòa trung tâm cho tòa nhà văn phòng nhỏ
  • Dự án cải tạo không gian có trần giả sẵn có

Với khả năng làm lạnh đồng đều 4 hướng và lưu lượng gió tối đa 31m³/phút, sản phẩm đặc biệt hiệu quả trong các không gian mở hoặc có nhiều vách ngăn nhẹ. Hệ thống điều khiển đa dạng (có dây và không dây) cho phép tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà BMS thông qua các giao thức tiêu chuẩn.

FDT100CNZ-W5 có công suất lạnh và điện năng tiêu thụ bao nhiêu

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 - công suất 34000BTU, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng rộng
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 – công suất 34000BTU, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng rộng

Công suất làm lạnh và hiệu suất năng lượng (COP)

FDT100CNZ-W5 đạt công suất lạnh danh định 34.000BTU/h tương đương 10,5kW theo tiêu chuẩn ISO 5151. Hiệu suất năng lượng COP (Coefficient of Performance) đạt 3,61 – một trong những chỉ số cao nhất trong phân khúc điều hòa không inverter cùng công suất.

Điểm đáng chú ý là khả năng duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 46°C (theo tiêu chuẩn JIS B8615-1). Điều này đảm bảo hiệu quả làm lạnh liên tục trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Công nghệ trao đổi nhiệt tối ưu với ống đồng rãnh trong (inner-grooved copper tube) giúp tăng 15% diện tích tiếp xúc so với ống đồng thông thường, nâng cao hiệu quả truyền nhiệt và giảm thiểu tổn thất năng lượng.

Mức tiêu thụ điện và dòng điện hoạt động

Công suất tiêu thụ điện danh định của FDT100CNZ-W5 là 2,91kW, với dòng điện hoạt động tối đa 17,3A khi vận hành ở chế độ đầy tải. Dòng khởi động đạt 58,7A trong khoảng 0,5 giây – một thông số quan trọng cần lưu ý khi thiết kế hệ thống điện cấp nguồn.

Để tối ưu hóa chi phí vận hành, sản phẩm được trang bị chế độ tiết kiệm điện tự động (Eco Mode) thông qua bộ điều khiển. Khi kích hoạt, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh lưu lượng gió và công suất làm lạnh dựa trên chênh lệch nhiệt độ thực tế với nhiệt độ cài đặt, giúp giảm 10-15% điện năng tiêu thụ trong điều kiện tải nhẹ. Bảng dưới đây thể hiện mức tiêu thụ điện ở các chế độ vận hành khác nhau:

  • Chế độ Full Load (100% công suất): 2,91kW
  • Chế độ Medium Load (75% công suất): 2,35kW
  • Chế độ Low Load (50% công suất): 1,82kW
  • Chế độ Eco Mode: 2,10kW (trung bình)

Với mức tiêu thụ này, chi phí điện năng trung bình cho 8 giờ vận hành/ngày vào mùa hè tại Đà Nẵng ước tính khoảng 1,2-1,5 triệu đồng/tháng (tính theo giá điện kinh doanh 3.000đ/kWh).

Kích thước và trọng lượng của dàn lạnh, dàn nóng FDT100CNZ-W5

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU - tiết kiệm điện tối ưu, vận hành êm ái không gây tiếng ồn
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU – tiết kiệm điện tối ưu, vận hành êm ái không gây tiếng ồn

Thông số kích thước dàn lạnh và mặt nạ

Dàn lạnh cassette FDT100CNZ-W5 có thiết kế siêu mỏng với các thông số kích thước chính xác như sau:

  • Kích thước thân máy (không tính mặt nạ): 298mm (Cao) x 840mm (Rộng) x 840mm (Sâu)
  • Kích thước mặt nạ tiêu chuẩn: 35mm (Cao) x 950mm (Rộng) x 950mm (Sâu)
  • Kích thước lỗ khoét trần: 880mm x 880mm
  • Khoảng cách treo tối thiểu từ trần đến mặt nạ: 350mm

Thiết kế siêu mỏng này cho phép lắp đặt trong các trần giả có độ cao hạn chế (tối thiểu 300mm), phù hợp với hầu hết các công trình xây dựng tại Việt Nam. Mặt nạ có thể tùy chọn màu sắc (trắng tiêu chuẩn hoặc màu tùy chỉnh theo mã T-PSA-5AW-E/T-PSAE-5AW-E) để phù hợp với thiết kế nội thất.

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 34.000BTU FDT100CR-S5/FDC100CR-S5

Trọng lượng dàn lạnh được phân bổ như sau:

  • Thân máy: 25kg
  • Mặt nạ: 5kg
  • Tổng trọng lượng: 30kg

Trọng lượng nhẹ này giúp đơn giản hóa quá trình vận chuyển và lắp đặt, không yêu cầu sử dụng thiết bị nâng chuyên dụng. Mỗi góc của dàn lạnh đều được trang bị vít điều chỉnh độ cao (±10mm), cho phép căn chỉnh chính xác ngay cả khi trần nhà không bằng phẳng.

Thông số kích thước và trọng lượng dàn nóng

Dàn nóng FDC100CNZ-W5 có kích thước và trọng lượng như sau:

  • Kích thước tổng thể: 845mm (Cao) x 970mm (Rộng) x 370mm (Sâu)
  • Trọng lượng tịnh: 77,5kg
  • Khoảng cách an toàn xung quanh: 300mm (trước/sau), 500mm (hai bên), 1.000mm (trên)

Thiết kế dàn nóng với quạt ly tâm công suất lớn (lưu lượng gió 75m³/phút) giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao. Vỏ máy được làm từ thép mạ kẽm chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu ven biển như Đà Nẵng.

Điểm đặc biệt của dàn nóng là khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -10°C đến 46°C (chế độ làm lạnh), với khả năng chống đóng băng tự động khi nhiệt độ xuống thấp. Hệ thống giảm rung tích hợp giúp giảm thiểu tiếng ồn và độ rung truyền qua kết cấu tòa nhà, đặc biệt quan trọng khi lắp đặt trên mái hoặc ban công.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa FDT100CNZ-W5

Điều hòa âm trần FDT100CNZ-W5 - lọc không khí thông minh, mang lại bầu không khí trong lành cho gia đình
Điều hòa âm trần FDT100CNZ-W5 – lọc không khí thông minh, mang lại bầu không khí trong lành cho gia đình

Thông số về gas lạnh, đường ống và khoảng cách lắp đặt

FDT100CNZ-W5 sử dụng gas lạnh R32 với các thông số kỹ thuật sau:

  • Loại gas: R32 (GWP=675, thấp hơn 68% so với R410A)
  • Lượng gas nạp sẵn: 3,0kg (đủ cho 30m đường ống)
  • Lượng gas bổ sung: 30g/m cho mỗi mét ống vượt quá 30m
  • Áp suất làm việc tối đa: 3,2MPa (464psi)

Hệ thống đường ống được thiết kế với các thông số:

  • Đường ống lỏng: Ø9,52mm (3/8″)
  • Đường ống hơi: Ø15,88mm (5/8″)
  • Độ dài đường ống tối đa: 50m
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng thấp hơn dàn lạnh) hoặc 15m (dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
  • Độ dài tương đương tối đa: 70m (bao gồm cả chiều cao và chiều ngang)

Hệ thống thoát nước ngưng được trang bị bơm tích hợp với các thông số:

  • Công suất bơm: 30L/h
  • Độ nâng tối đa: 700mm
  • Đường kính ống thoát nước: Ø26mm (ống mềm tiêu chuẩn)
  • Áp suất nước tối đa: 0,1MPa

Để đảm bảo hiệu suất tối ưu, Mitsubishi Heavy khuyến nghị sử dụng ống đồng loại L (ASTM B280) với độ dày tối thiểu 0,8mm cho đường ống lỏng và 1,0mm cho đường ống hơi. Việc cách nhiệt đường ống phải tuân thủ tiêu chuẩn JIS A9501 với độ dày cách nhiệt tối thiểu 10mm cho đường ống lỏng và 15mm cho đường ống hơi.

Độ ồn, lưu lượng gió và các tùy chọn điều khiển

Độ ồn của FDT100CNZ-W5 được đo theo tiêu chuẩn JIS B8615-1 với các mức sau:

  • Dàn lạnh:
    • Chế độ P-Hi: 44dB(A)
    • Chế độ Hi: 40dB(A)
    • Chế độ Me: 38dB(A)
    • Chế độ Lo: 34dB(A)
  • Dàn nóng: 55dB(A)

Công nghệ giảm ồn tiên tiến với quạt ly tâm cánh nghiêng 3D và động cơ DC brushless giúp giảm đáng kể tiếng ồn so với các model cùng phân khúc. Ở chế độ Lo (34dB), độ ồn tương đương với tiếng thì thầm, phù hợp cho các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như phòng họp hay thư viện.

Lưu lượng gió của dàn lạnh đạt:

  • Chế độ P-Hi: 31m³/phút
  • Chế độ Hi: 26m³/phút
  • Chế độ Me: 21m³/phút
  • Chế độ Lo: 17m³/phút

Hệ thống điều khiển của FDT100CNZ-W5 hỗ trợ đa dạng tùy chọn:

  • Điều khiển có dây:
    • RC-EX3A: Điều khiển cơ bản với màn hình LCD
    • RC-E5: Điều khiển thông minh với chức năng hẹn giờ 24h
    • RCH-E3: Điều khiển trung tâm cho hệ thống đa dàn lạnh
  • Điều khiển không dây:
    • RCN-T-SAW-E2: Điều khiển từ xa hồng ngoại với phạm vi 8m
  • Tích hợp hệ thống:
    • Giao thức truyền thông: M-NET (tương thích với hệ thống BMS)
    • Tín hiệu đầu vào/ra: 0-10V DC cho điều khiển tốc độ quạt
    • Giao diện kết nối: RS-485 cho quản lý tập trung

Các tính năng điều khiển nổi bật bao gồm:

  • Chức năng “Auto Restart” tự động khởi động lại sau khi mất điện
  • Chế độ “Night Setback” tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C vào ban đêm
  • Chức năng “Filter Sign” cảnh báo vệ sinh lọc bụi sau 250 giờ hoạt động
  • Chế độ “Powerful” tăng cường công suất làm lạnh trong 15 phút
  • Điều khiển tốc độ quạt 4 cấp độ với chế độ tự động (Auto Fan)

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 bao nhiêu

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều - lắp đặt tinh tế, tận dụng tối đa không gian trần nhà đẹp mắt
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều – lắp đặt tinh tế, tận dụng tối đa không gian trần nhà đẹp mắt

Bảng giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng

Giá bán của FDT100CNZ-W5 tại thị trường Đà Nẵng thường dao động trong khoảng 32-38 triệu đồng (chưa bao gồm VAT và chi phí lắp đặt) tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Chính sách giá của nhà phân phối chính hãng tại khu vực miền Trung
  • Thời điểm mua hàng (mùa cao điểm từ tháng 4-8 thường có giá cao hơn)
  • Chương trình khuyến mãi và hỗ trợ lắp đặt của đại lý
  • Chi phí vận chuyển từ kho đến công trình
  • Các phụ kiện đi kèm (điều khiển không dây, mặt nạ màu tùy chọn)

Bảng giá tham khảo (cập nhật 2024):

Hạng mục Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Bộ sản phẩm cơ bản (dàn lạnh + dàn nóng) 32.500.000 – 35.000.000 Bao gồm gas R32 nạp sẵn
Điều khiển không dây RCN-T-SAW-E2 1.200.000 – 1.500.000 Tùy chọn
Mặt nạ màu tùy chỉnh 800.000 – 1.200.000 Mã T-PSA-5AW-E/T-PSAE-5AW-E
Chi phí lắp đặt cơ bản 3.000.000 – 5.000.000 Tùy thuộc độ phức tạp công trình
Bảo hành mở rộng (thêm 1 năm) 1.500.000 – 2.000.000 Tùy chọn

Lưu ý rằng giá trên chưa bao gồm các chi phí phát sinh như:

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

  • Đường ống đồng và vật tư phụ (khoảng 1,5-2,5 triệu đồng cho 10m đường ống)
  • Cách nhiệt đường ống (khoảng 500.000-800.000 đồng cho 10m)
  • Điện cấp nguồn cho dàn nóng (khoảng 1-2 triệu đồng tùy công suất)
  • Giá đỡ dàn nóng và chống rung (khoảng 800.000-1.500.000 đồng)

So sánh giá với các sản phẩm cùng phân khúc

Trong phân khúc điều hòa âm trần 34.000-36.000BTU không inverter, FDT100CNZ-W5 có mức giá cạnh tranh so với các sản phẩm cùng loại:

  • Daikin FCQ100BV1: 34-39 triệu đồng (cao hơn 5-10%)
  • Panasonic CS-CU10NKH-1: 31-36 triệu đồng (thấp hơn 3-5%)
  • LG LMN100HSV5: 30-34 triệu đồng (thấp hơn 5-8%)
  • Samsung AC100JJADCH/EW: 32-37 triệu đồng (tương đương)
  • Reetech RC48CA: 28-32 triệu đồng (thấp hơn 10-15%)

Mặc dù có giá cao hơn một số thương hiệu nội địa, FDT100CNZ-W5 nổi bật với các ưu điểm vượt trội về:

  • Hiệu suất năng lượng COP 3,61 (cao hơn 8-12% so với trung bình phân khúc)
  • Độ bền vượt trội với vỏ máy chống ăn mòn và động cơ DC brushless
  • Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng (-10°C đến 46°C)
  • Hệ thống điều khiển đa dạng và tích hợp BMS
  • Thiết kế siêu mỏng và trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt

Đối với các dự án thương mại yêu cầu độ tin cậy cao và hiệu suất ổn định, FDT100CNZ-W5 mang lại giá trị lâu dài vượt trội so với mức chênh lệch giá ban đầu. Chi phí vận hành thấp hơn 10-15% so với các model cùng công suất nhờ hiệu suất năng lượng cao và công nghệ tiết kiệm điện tích hợp.

Với những thông số kỹ thuật ấn tượng và thiết kế tối ưu cho điều kiện khí hậu Việt Nam, FDT100CNZ-W5 là giải pháp điều hòa âm trần đáng đầu tư cho các không gian thương mại và văn phòng. Sản phẩm kết hợp hiệu quả giữa công nghệ làm lạnh tiên tiến, hiệu suất năng lượng cao và độ bền vượt trội, mang lại sự thoải mái tối ưu cho người sử dụng đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp. Đặc biệt với khả năng tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà thông minh, đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình hiện đại tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Mua FDT100CNZ-W5 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDT100CNZ-W5 được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự mát mẻ và tiết kiệm năng lượng. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, FDT100CNZ-W5 không chỉ mang lại hiệu suất làm lạnh vượt trội mà còn đảm bảo độ bền bỉ và thân thiện với môi trường.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm theo dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian sống lý tưởng với FDT100CNZ-W5.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 có công suất bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CNZ-W5 có công suất 34.000 BTU (tương đương 10HP), phù hợp với phòng có diện tích từ 40-60m², đảm bảo làm lạnh hiệu quả và tiết kiệm điện.

So sánh FDT100CNZ-W5 với điều hòa âm trần 2 chiều cùng hãng có gì khác?

FDT100CNZ-W5 là dòng 1 chiều chỉ làm lạnh, trong khi các model 2 chiều như FDT100VNX-W5 có thêm chức năng sưởi ấm, phù hợp cho nhu cầu đa mùa nhưng giá thành cao hơn khoảng 20-30%.

Giá điều hòa âm trần FDT100CNZ-W5 hiện nay khoảng bao nhiêu và có chính?

Giá điều hòa âm trần FDT100CNZ-W5 dao động từ 35-45 triệu đồng (chưa lắp đặt), kèm chính sách bảo hành 1 năm cho thiết bị và 5 năm cho máy nén chính hãng Mitsubishi Heavy.

FDT100CNZ-W5 có tiết kiệm điện hơn so với điều hòa treo tường cùng công?

FDT100CNZ-W5 tiết kiệm điện hơn 15-20% so với điều hòa treo tường cùng công suất nhờ công nghệ inverter và phân phối gió đều qua 4 hướng, giảm thời gian hoạt động máy.

Nên chọn FDT100CNZ-W5 hay model FDT125VNX-W5 cho phòng khách rộng 50m²?

Với phòng 50m², FDT100CNZ-W5 (34.000 BTU) là lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu suất, còn FDT125VNX-W5 (43.000 BTU) chỉ cần thiết nếu phòng có nhiều người hoặc cách nhiệt kém.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 4 hướng thổi
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDT100CNZ-W5
Model dàn nóngFDC100CNZ-W5
Công suất lạnh34.000 BTU (~10,5 kW)
Công suất tiêu thụ2,91 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3,61
Loại gasR32
Lượng gas nạp30 m (tối đa)
Nguồn điện1 pha 220-240V, 50Hz
Dòng điện hoạt động tối đa17,3 A
Dòng điện khởi động58,7 A
Độ ồn dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)44/40/38/34 dB(A)
Độ ồn dàn nóng55 dB(A)
Lưu lượng gió dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)31/26/21/17 m³/phút
Lưu lượng gió dàn nóng75 m³/phút
Kích thước dàn lạnh (Cao x Rộng x Sâu)298x840x840 mm
Kích thước mặt nạ dàn lạnh35x950x950 mm
Kích thước dàn nóng845x970x370 mm
Trọng lượng dàn lạnh (thân/mặt nạ)25/5 kg (tổng 30 kg)
Trọng lượng dàn nóng77,5 kg
Bơm thoát nước ngưngTích hợp, độ nâng 700 mm
Đường kính ống gas (lỏng/hơi)9,52 mm (3/8'') / 15,88 mm (5/8'')
Chiều dài đường ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa (dàn nóng cao/thấp hơn)30 m / 15 m
Diện tích phù hợp40-60 m²
Loại điều khiểnCó dây/không dây (RC-EX3A, RC-E5, RCH-E3, RCN-T-SAW-E2)
Dây điện kết nối1,6 mm² x 4 dây (bao gồm dây nối đất)
Phương pháp kết nốiTrạm nối dây (siết vít)
Loại máy1 chiều (chỉ làm lạnh), không inverter

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi