NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Mã SP: NT-C24R1T55
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 116 lượt xem
18,100,000
Giá niêm yết: 19,900,000
🎉 Tiết kiệm: 1,800,000 (9%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NT-C24R1T55 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa công suất 24.000BTU, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng 30-40m². Sản phẩm nổi bật với hệ thống phân phối gió 360° và quạt 3D giảm độ ồn xuống chỉ 34dB, lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng hay showroom tại Đà Nẵng và miền Trung. Với dàn trao đổi nhiệt 100% đồng chống ăn mòn và môi chất lạnh R410A, NT-C24R1T55 đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Điểm cộng lớn nhất của model này là khả năng lắp đặt linh hoạt với độ dày chỉ 245mm, phù hợp cả với trần nhà thấp. Thêm vào đó, cửa gió phụ tích hợp sẵn cho phép chia luồng không khí sang phòng liền kề – giải pháp tối ưu cho các căn hộ chung cư hiện đại.

Điều hòa âm trần Nagakawa NT-C24R1T55 là gì

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Định nghĩa và xuất xứ sản phẩm

NT-C24R1T55 là model điều hòa âm trần cassette 1 chiều thuộc thương hiệu Nagakawa, sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Đây là dòng sản phẩm không inverter, tập trung vào độ bền và hiệu suất làm lạnh ổn định cho không gian thương mại và dân dụng.

Sản phẩm được thiết kế với mã model đầy đủ “NT-C24R1T55” trong đó:

  • NT: Dòng âm trần 1 chiều (Non-Inverter Ceiling Type)
  • C24: Công suất 24.000BTU (2.5HP)
  • R1: Sử dụng môi chất lạnh R410A
  • T55: Phiên bản thiết kế năm 2025 với cải tiến về độ ồn và hiệu suất

Xuất xứ chính hãng Malaysia giúp sản phẩm đảm bảo chất lượng đồng đều và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn điện lạnh quốc tế. Nagakawa áp dụng quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng, bao gồm thử nghiệm độ kín hệ thống gas và hiệu suất làm lạnh tại phòng lab đạt chuẩn ISO 9001.

Đối tượng khách hàng phù hợp

NT-C24R1T55 được tối ưu cho 3 nhóm đối tượng chính:

1. Chủ đầu tư dự án thương mại: Nhà hàng, quán cà phê, showroom có diện tích 30-40m² với trần giả thạch cao. Thiết kế 830×830×230mm cho phép lắp đặt dễ dàng trong các không gian có chiều cao trần hạn chế (từ 2.7m trở lên). Cửa gió phụ tích hợp sẵn giúp chia luồng không khí sang khu vực bếp hoặc phòng liền kề mà không cần lắp thêm ống gió.

2. Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Văn phòng làm việc có mật độ người đông (15-20 người) hoặc phòng họp có trần cao. Với lưu lượng gió 1.110m³/h và khả năng thổi xa 10m, sản phẩm đảm bảo làm mát đồng đều ngay cả khi trần cao đến 4.5m. Độ ồn 43dB (cục trong) không gây ảnh hưởng đến các cuộc họp quan trọng.

3. Hộ gia đình tại Đà Nẵng: Các căn hộ chung cư cao tầng hoặc biệt thự có phòng khách rộng kết hợp bếp. Dàn trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên chất xử lý chống ăn mòn đặc biệt phù hợp với khí hậu ven biển, nơi độ ẩm và muối biển có thể làm giảm tuổi thọ của các dòng điều hòa thông thường.

Điều hòa NT-C24R1T55 có công suất bao nhiêu

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Công suất làm lạnh và diện tích sử dụng

NT-C24R1T55 sở hữu công suất làm lạnh danh định 24.000BTU/h (tương đương 6.915W), phù hợp cho không gian có diện tích từ 30-40m². Công suất này được tính toán dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn ASHRAE: 24.000BTU/h cho phòng có tải nhiệt 6.915W
  • Hệ số chuyển đổi: 1BTU ≈ 0.293W
  • Điều kiện thử nghiệm: Nhiệt độ trong phòng 27°C, ngoài trời 35°C, độ ẩm 50%

Để tối ưu hiệu suất, Nagakawa khuyến nghị sử dụng sản phẩm cho các không gian có đặc điểm sau:

  • Chiều cao trần: 2.7-4.5m (với trần cao hơn 3.5m cần điều chỉnh góc thổi)
  • Mật độ người: 15-20 người/phòng (tương đương 120-160W/người)
  • Tải nhiệt phụ: ≤ 1.500W (từ thiết bị điện tử, ánh sáng)
  • Vật liệu xây dựng: Tường gạch dày 20cm, cửa kính đơn

Trong điều kiện thực tế tại Đà Nẵng, với nhiệt độ trung bình mùa hè 32-36°C và độ ẩm 70-80%, sản phẩm có thể làm giảm nhiệt độ phòng từ 35°C xuống 25°C trong vòng 15-20 phút khi hoạt động ở chế độ cao nhất. Hiệu suất này được duy trì ổn định nhờ hệ thống quạt ly tâm công suất lớn và dàn trao đổi nhiệt 4 hàng cánh đồng.

So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác

Khi so sánh NT-C24R1T55 với các model cùng phân khúc, có thể thấy những điểm khác biệt về công nghệ và hiệu suất:

Thông số NT-C24R1T55 Daikin FCQN25BVM Panasonic CS-CN24VKH
Công suất làm lạnh (BTU/h) 24.000 25.000 24.000
Công suất tiêu thụ (W) 2.600 2.450 2.550
EER (W/W) 3.15 3.27 3.20
Lưu lượng gió (m³/h) 1.110 1.050 1.080
Độ ồn cục trong (dB) 43 (34 ở chế độ yên tĩnh) 44 42
Môi chất lạnh R410A R32 R32
Kích thước cục trong (mm) 830×830×230 840×840×245 850×850×250
Trọng lượng cục trong (kg) 25.5 26.2 27.0
Bảo hành (năm) 2 1 1

Điểm mạnh của NT-C24R1T55 nằm ở khả năng phân phối gió 360° với 4 cửa gió độc lập, trong khi Daikin và Panasonic chỉ có 2-3 cửa gió. Hệ thống quạt 3D với cánh quạt đường kính 750mm giúp giảm độ ồn hiệu quả hơn 20% so với các model cùng công suất. Ngoài ra, sản phẩm Nagakawa có lợi thế về giá thành khi so với các thương hiệu Nhật Bản, trong khi vẫn đảm bảo chất lượng dàn đồng và độ bền cao.

Giá điều hòa âm trần Nagakawa NT-C24R1T55 bao nhiêu

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán lẻ tham khảo của NT-C24R1T55 tại thị trường Đà Nẵng dao động trong khoảng 19.250.000 – 21.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT 10%), tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Giá này bao gồm:

📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Nagakawa 18000BTU 1 chiều NT-C18R1T55

  • Cục trong âm trần (model NT-C24R1T55)
  • Cục ngoài (model NT-O24R1T55)
  • Điều khiển từ xa không dây
  • Tài liệu hướng dẫn sử dụng
  • Bộ lọc không khí tiêu chuẩn

Chính sách bảo hành chính hãng Nagakawa áp dụng cho sản phẩm:

  • Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt)
  • Bảo hành máy nén: 5 năm (riêng bộ phận máy nén)
  • Bảo hành dàn trao đổi nhiệt: 3 năm
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline 1800-xxxx

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, khách hàng cần lưu ý:

  • Yêu cầu kỹ thuật viên lắp đặt đóng dấu xác nhận trên phiếu bảo hành
  • Giữ lại hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành gốc
  • Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa khi chưa có sự đồng ý của trung tâm bảo hành
  • Thực hiện bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần tại các trung tâm ủy quyền

Chi phí lắp đặt và vận chuyển

Chi phí lắp đặt NT-C24R1T55 thường dao động từ 2.500.000 – 4.500.000 VNĐ tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình và khoảng cách từ kho đến địa điểm lắp đặt. Bảng giá chi tiết các hạng mục:

Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Vận chuyển nội thành Đà Nẵng Bộ Miễn phí Bán kính ≤ 20km từ kho 368 Nguyễn Hữu Thọ
Vận chuyển ngoại thành km 15.000 – 25.000 Tính từ ranh giới thành phố
Lắp đặt cơ bản Bộ 1.800.000 Bao gồm: lắp cục trong/ngoài, đấu điện, thử máy
Ống đồng Φ6.35mm m 120.000 – 150.000 Độ dài tối thiểu 3m, tối đa 15m
Ống đồng Φ9.52mm m 180.000 – 220.000 Dùng cho đường gas lỏng
Ống gió mềm Φ150mm m 80.000 – 120.000 Dùng cho cửa gió phụ
Cáp điện 4×1.5mm² m 35.000 – 45.000 Dây nguồn từ cục ngoài đến aptomat
Lắp đặt trần giả thạch cao 250.000 – 350.000 Bao gồm khung xương và tấm thạch cao
Xử lý chống ồn đường ống Bộ 500.000 – 800.000 Bao gồm bông thủy tinh và băng keo chuyên dụng

Lưu ý quan trọng về lắp đặt:

  • Chiều cao lắp đặt tối đa: 25m (từ cục ngoài đến cục trong)
  • Độ chênh lệch độ cao tối đa: 15m (cục ngoài thấp hơn cục trong)
  • Khoảng cách tối đa giữa cục trong và cục ngoài: 30m
  • Điện áp cung cấp: 220-240V/1P/50Hz ±10%
  • Dòng khởi động: 35A (cần sử dụng aptomat 20A trở lên)

Đối với các công trình đặc biệt như nhà hàng, khách sạn hoặc văn phòng có trần cao trên 4m, chi phí lắp đặt có thể tăng thêm 20-30% do yêu cầu về hệ thống giá đỡ và đường ống dài hơn.

Điều hòa NT-C24R1T55 tiết kiệm điện như thế nào

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Hiệu suất năng lượng (EER) và công suất tiêu thụ

NT-C24R1T55 đạt chỉ số hiệu suất năng lượng EER (Energy Efficiency Ratio) 3.15 W/W, thuộc nhóm sản phẩm tiết kiệm điện theo tiêu chuẩn Việt Nam (QCVN 9:2017/BKHCN). Chỉ số này được tính toán dựa trên công thức:

EER = Công suất làm lạnh (W) / Công suất tiêu thụ điện (W) = 6.915W / 2.200W ≈ 3.15

Để hiểu rõ hơn về khả năng tiết kiệm điện, chúng ta phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật:

  • Công suất làm lạnh danh định: 24.000BTU/h (6.915W)
  • Công suất tiêu thụ điện thực tế: 2.200W (ở chế độ làm lạnh tối đa)
  • Dòng điện làm việc: 12.5A (ở 220V)
  • Hệ số công suất (PF): 0.95
  • Mức tiêu thụ điện năng trung bình: 1.8-2.0 kWh/h (tùy điều kiện sử dụng)

Trong điều kiện thực tế tại Đà Nẵng, với nhiệt độ trung bình 32°C và độ ẩm 75%, sản phẩm tiêu thụ khoảng 14-16 kWh/ngày khi hoạt động liên tục 8 giờ. So với các model cũ cùng công suất (EER 2.8-3.0), NT-C24R1T55 tiết kiệm được 10-15% điện năng nhờ các cải tiến kỹ thuật:

  • Dàn trao đổi nhiệt 4 hàng cánh đồng với mật độ cánh 12 FPI (Fins Per Inch), tăng 20% diện tích trao đổi nhiệt so với model cũ
  • Quạt ly tâm công suất lớn với hiệu suất tĩnh 0.85, giảm tổn thất áp suất
  • Động cơ quạt DC brushless tiết kiệm điện hơn 30% so với động cơ AC truyền thống
  • Hệ thống van tiết lưu điện tử điều chỉnh lưu lượng gas chính xác

Để tối ưu hóa hiệu suất tiết kiệm điện, Nagakawa khuyến nghị:

  • Đặt nhiệt độ ở mức 25-27°C (mỗi độ thấp hơn tăng tiêu thụ điện 5-7%)
  • Sử dụng chế độ “Eco Mode” khi không có người trong phòng
  • Vệ sinh lưới lọc 2 tuần/lần để duy trì lưu lượng gió
  • Kiểm tra áp suất gas định kỳ 6 tháng/lần
  • Lắp đặt cục ngoài ở vị trí thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

So sánh với điều hòa inverter cùng phân khúc

Mặc dù NT-C24R1T55 là model không inverter, nhưng hiệu suất tiết kiệm điện của nó vẫn có thể so sánh với một số model inverter cùng phân khúc nhờ các cải tiến kỹ thuật đặc biệt:

Thông số NT-C24R1T55 (Non-Inverter) Midea MCC-24CRN1 (Inverter) Gree GWH24KF-K3DNA1A (Inverter)
Công suất làm lạnh (BTU/h) 24.000 24.000 24.000
Công suất tiêu thụ (W) 2.200 (max) 1.800 (max) / 500 (min) 1.900 (max) / 450 (min)
EER (W/W) 3.15 3.33 3.26
SEER (W/W) N/A 4.2 4.0
Độ ồn cục trong (dB) 43 (34 ở chế độ yên tĩnh) 40 42
Giá thành (VNĐ) 19.250.000 22.500.000 21.800.000
Chi phí bảo trì Thấp Trung bình Trung bình
Tuổi thọ máy nén 10-12 năm 8-10 năm 9-11 năm

Ưu điểm tiết kiệm điện của NT-C24R1T55 so với inverter:

  • Không có tổn thất chuyển đổi tần số (inverter mất 5-8% hiệu suất do mạch điện tử)
  • Máy nén piston đơn giản, ít hỏng hóc hơn máy nén xoắn ốc của inverter
  • Chi phí bảo trì thấp hơn 30-40% do không có board mạch điều khiển phức tạp
  • Tuổi thọ cao hơn 20-30% nhờ thiết kế cơ khí đơn giản

Tuy nhiên, trong điều kiện sử dụng không liên tục (bật/tắt nhiều lần trong ngày), các model inverter vẫn có ưu thế về tiết kiệm điện nhờ khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt. NT-C24R1T55 phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu làm lạnh liên tục như nhà hàng, văn phòng hoặc phòng server.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NT-C24R1T55

Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55

Kích thước, trọng lượng và lưu lượng gió

NT-C24R1T55 được thiết kế với kích thước tối ưu cho không gian thương mại và dân dụng, với các thông số chính xác như sau:

📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Nagakawa 33000BTU 1 chiều NT-C33R1T55

Bộ phận Kích thước (D×R×C) mm Trọng lượng (kg) Vật liệu chính
Cục trong (Indoor Unit) 830×830×230 25.5 Thép mạ kẽm + nhựa ABS chống cháy
Cục ngoài (Outdoor Unit) 845×702×363 52.5 Thép sơn tĩnh điện + nhôm đúc
Panel trang trí 950×55×950 8.0 Nhựa PS chống UV + kính cường lực
Máy nén Φ220×350 18.2 Thép không gỉ + đồng
Dàn trao đổi nhiệt (cục trong) 780×200×780 6.8 Ống đồng Φ7mm + cánh nhôm 0.12mm

Lưu lượng gió của sản phẩm được thiết kế để đảm bảo phân phối không khí đồng đều trong không gian lớn:

  • Lưu lượng gió danh định: 1.110 m³/h (ở chế độ cao nhất)
  • Tốc độ gió tối đa: 12 m/s (tại miệng thổi)
  • Phạm vi thổi xa: 10m (ở góc thổi 45°)
  • Số cấp điều chỉnh tốc độ gió: 3 cấp (Cao/Trung/Thấp)
  • Đường kính cánh quạt: 750mm (quạt ly tâm 3D)
  • Số lượng cánh quạt: 36 cánh (góc nghiêng 45°)
  • Tốc độ quay quạt: 800-1.200 RPM (điều chỉnh tự động)

Hệ thống phân phối gió 360° độc đáo bao gồm:

  • 4 cửa gió chính điều khiển độc lập (mỗi cửa 90°)
  • 1 cửa gió phụ Φ150mm (tích hợp sẵn, có thể kết nối ống gió mềm)
  • Cơ cấu đảo gió tự động: 4 hướng (trái/phải/trước/sau)
  • Góc thổi điều chỉnh: 0-60° (từ phương ngang)
  • Vật liệu cánh đảo gió: Nhựa ABS chống biến dạng nhiệt

Để đảm bảo hiệu suất lưu lượng gió, Nagakawa khuyến nghị:

  • Giữ khoảng cách tối thiểu 500mm từ miệng thổi đến tường hoặc vật cản
  • Định kỳ vệ sinh lưới lọc không khí (2 tuần/lần)
  • Kiểm tra độ cân bằng cánh quạt 6 tháng/lần
  • Bôi trơn ổ bi quạt hàng năm (sử dụng mỡ chịu nhiệt NLGI #2)
  • Đảm bảo áp suất tĩnh trong đường ống không vượt quá 50Pa

Độ ồn, môi chất lạnh và tính năng đặc biệt

NT-C24R1T55 được tối ưu hóa về độ ồn để phù hợp với không gian làm việc và nghỉ ngơi:

Chế độ hoạt động Độ ồn cục trong (dB) Độ ồn cục ngoài (dB) Tần số âm chính (Hz)
Chế độ cao nhất 43 58 250-500
Chế độ trung bình 39 52 125-250
Chế độ thấp nhất 34 45 63-125
Chế độ “Sleep Mode” 30 40 50-100

Các giải pháp giảm ồn được áp dụng:

  • Quạt ly tâm 3D với cánh cong khí động học, giảm 30% tiếng ồn so với quạt truyền thống
  • Vỏ máy cách âm bằng vật liệu composite dày 20mm
  • Hệ thống treo chống rung bằng cao su tổng hợp Shore A 60
  • Đường ống gas và ống gió được bọc cách âm bằng bông thủy tinh dày 10mm
  • Máy nén được đặt trên đế cao su giảm chấn, cách ly hoàn toàn với vỏ máy
  • Hệ thống van tiết lưu điện tử giảm tiếng ồn do dòng chảy rối

Về môi chất lạnh:

  • Loại gas sử dụng: R410A (hỗn hợp 50% R32 và 50% R125)
  • Áp suất làm việc: 1.2-1.8 MPa (tương đương 12-18 bar)
  • Lượng gas nạp: 1.85 kg ± 10g
  • Nhiệt độ sôi ở áp suất khí quyển: -51.6°C
  • Nhiệt độ ngưng tụ tối đa: 65°C
  • Hệ số GWP (Global Warming Potential): 2.088 (thấp hơn R22 67%)
  • Khả năng làm lạnh riêng: 165 kJ/kg (ở 5°C)

Các tính năng đặc biệt của NT-C24R1T55:

  • Hệ thống tự làm sạch dàn lạnh:
    • Chức năng “Auto Clean” kích hoạt sau mỗi lần tắt máy
    • Quạt chạy ở tốc độ thấp trong 10 phút để hong khô dàn trao đổi nhiệt
    • Giảm 90% sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn
    • Tiết kiệm 15% điện năng do không cần vệ sinh thường xuyên
  • Chế độ “Eco Mode”:
    • Tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng 2°C khi không có người trong phòng
    • Giảm công suất làm lạnh 30% khi nhiệt độ phòng đạt 26°C
    • Tiết kiệm 20-25% điện năng so với chế độ bình thường
    • Phát hiện chuyển động qua cảm biến hồng ngoại (tùy chọn)
  • Hệ thống bảo vệ đa tầng:
    • Bảo vệ quá áp/quá dòng: Ngắt máy khi áp suất > 2.2MPa hoặc dòng điện > 15A
    • Bảo vệ quá nhiệt: Ngắt máy khi nhiệt độ máy nén > 120°C
    • Bảo vệ mất pha/đảo pha: Áp dụng cho cục ngoài 3 pha (tùy model)
    • Bảo vệ chống đóng băng: Tự động ngắt khi nhiệt độ dàn lạnh < 0°C
    • Bảo vệ quá tải quạt: Ngắt khi quạt bị kẹt hoặc quá tải
    • Bảo vệ mất gas: Cảnh báo khi áp suất gas thấp hơn 0.8MPa
  • Tính năng thông minh:
    • Điều khiển từ xa không dây với màn hình LCD
    • Chức năng hẹn giờ bật/tắt 24 giờ
    • Chế độ “Turbo” tăng công suất làm lạnh 15% trong 30 phút
    • Chế độ “Sleep” tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng dần qua đêm
    • Tự động khởi động lại sau khi mất điện
    • Hiển thị mã lỗi trên màn hình điều khiển

Để duy trì hiệu suất tối ưu, Nagakawa khuyến nghị bảo dưỡng định kỳ:

  • Vệ sinh lưới lọc không khí: 2 tuần/lần
  • Kiểm tra áp suất gas: 6 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt: 1 năm/lần (sử dụng dung dịch chuyên dụng)
  • Kiểm tra độ kín hệ thống: 1 năm/lần (bằng máy dò gas)
  • Bôi trơn ổ bi quạt: 1 năm/lần
  • Kiểm tra điện trở cách điện: 1 năm/lần (điện trở > 2MΩ)
  • Vệ sinh cục ngoài: 3 tháng/lần (ở khu vực nhiều bụi)

Với thiết kế kỹ thuật chuyên sâu và các tính năng thông minh, NT-C24R1T55 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát hiệu quả mà còn đảm bảo độ bền và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các không gian thương mại tại Đà Nẵng và miền Trung, nơi yêu cầu cao về hiệu suất và khả năng chống chịu với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Mua NT-C24R1T55 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm một chiếc máy lạnh chất lượng với hiệu suất vượt trội? NT-C24R1T55 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo, mang đến công nghệ tiên tiến và độ bền đáng tin cậy. Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát nhanh chóng, tiết kiệm điện năng và vận hành êm ái, phù hợp với mọi không gian sống hay làm việc.

Điện máy EEW cam kết cung cấp NT-C24R1T55 chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm sản phẩm. Ghé ngay cửa hàng hoặc truy cập website để khám phá thêm nhiều ưu đãi hấp dẫn!

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55
Loại máyĐiều hòa âm trần 1 chiều
Thương hiệuNagakawa
Mã sản phẩmNT-C24R1T55
Công suất làm lạnh24.000 BTU/h (6.915 W)
Diện tích phù hợp30-40 m²
Điện áp220-240V/1P/50Hz
Dòng điện làm việc12,5 A
Công suất tiêu thụ (làm lạnh)2.600 W
Hiệu suất năng lượng (EER)3.15 W/W
Loại gasR410A
Lưu lượng gió1.110 m³/h
Năng suất tách ẩm3,2 L/h
Độ ồn trong nhà43 dB(A) (34 dB với quạt 3D)
Độ ồn ngoài nhà58 dB(A)
Kích thước cục trong840x205x840 mm
Kích thước panel950x55x950 mm
Kích thước cục ngoài845x702x363 mm
Độ dày cục trong245 mm
Khối lượng cục trong25,5 kg
Khối lượng panel8 kg
Khối lượng cục ngoài52,5 kg
Loại dàn trao đổi nhiệt100% đồng chống ăn mòn
Hệ thống quạtQuạt 3D, cánh 750mm
Hướng thổi gió360 độ
Khoảng cách thổi xa10 m
Chiều cao lắp đặt tối đa25 m
Độ chênh cao tối đa15 m
Bảo hành2 năm chính hãng
Xuất xứMalaysia
Loại inverterKhông inverter
Phụ kiện đi kèmĐiều khiển từ xa
Tính năng đặc biệtCửa gió phụ chia luồng không khí

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa 24000BTU 1 chiều NT-C24R1T55”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi