NAGAKAWA

Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16

Mã SP: NIT-C42R2M16
Thương hiệu: Nagakawa
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 130 lượt xem
20,390,000
Giá niêm yết: 23,389,000
🎉 Tiết kiệm: 2,999,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

NIT-C42R2M16 là dòng điều hòa âm trần Nagakawa công suất 42.000 BTU/h (5 HP) sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, chuyên cho không gian rộng từ 50-70m². Với thiết kế 1 chiều lạnh, model này tối ưu cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi nhu cầu làm mát liên tục cao nhưng không cần sưởi ấm. Điểm nhấn kỹ thuật là máy nén inverter Nhật Bản kết hợp gas R410A thân thiện môi trường, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây sốc điện khi khởi động.

Chọn NIT-C42R2M16 khi bạn cần giải pháp làm mát chuyên nghiệp cho không gian thương mại mà vẫn kiểm soát được hóa đơn tiền điện hàng tháng.

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 là gì

Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 thuộc dòng cassette 1 chiều inverter, được thiết kế để lắp âm trần giả trong các không gian thương mại và dân dụng cao cấp. Khác với điều hòa treo tường, model này phân phối luồng gió đều qua 4 hướng (hoặc 1 hướng tùy cấu hình) từ trần nhà, tạo cảm giác thoải mái đồng đều cho mọi vị trí trong phòng.

Cấu tạo chính gồm dàn lạnh âm trần kích thước 950x950x290mm (DxRxC) và dàn nóng công suất 5 HP sản xuất tại Malaysia. Vỏ máy làm từ thép mạ kẽm chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu ven biển miền Trung. Hệ thống ống đồng trao đổi nhiệt được phủ lớp chống oxy hóa, đảm bảo tuổi thọ trên 10 năm trong điều kiện vận hành liên tục.

Thông số kỹ thuật chi tiết của NIT-C42R2M16

Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16

Bảng thông số dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng vận hành và yêu cầu kỹ thuật của NIT-C42R2M16, giúp kỹ sư thiết kế hệ thống HVAC và chủ đầu tư tính toán chính xác công suất điện, không gian lắp đặt và hiệu quả đầu tư.

Công suất và hiệu suất năng lượng

Với công suất làm lạnh danh định 42.000 BTU/h (tương đương 12,3 kW), NIT-C42R2M16 đáp ứng nhu cầu làm mát cho phòng có thể tích lên đến 210m³ (khoảng 70m² với chiều cao trần 3m). Hiệu suất năng lượng EER đạt 3,39 W/W (theo tiêu chuẩn TCVN 7831:2013), thuộc nhóm tiết kiệm điện cấp 3 sao theo quy định của Bộ Công Thương.

Điểm nổi bật là máy nén inverter Toshiba thế hệ mới với tần số điều chỉnh 15-120Hz, cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 30-120% công suất danh định. Khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt, máy tự động giảm công suất xuống mức thấp nhất (khoảng 1,2 kW) mà vẫn duy trì nhiệt độ ổn định, tiết kiệm đến 40% điện năng so với điều hòa thường. Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) tối ưu hóa lưu lượng gas, giúp duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 48°C.

Thông số điện và kích thước

Dưới đây là các thông số điện quan trọng của NIT-C42R2M16:

  • Điện áp làm việc: 220-240V/1P/50Hz
  • Công suất điện tiêu thụ tối đa: 3.630 W
  • Dòng điện làm việc: 6,5 A (khi khởi động có thể lên đến 25A trong 0,5s)
  • Độ ồn dàn lạnh: 48 dB(A) (ở chế độ vận hành bình thường)
  • Độ ồn dàn nóng: 56 dB(A) (theo tiêu chuẩn ISO 3744)
  • Trọng lượng dàn lạnh: 32 kg / dàn nóng: 78 kg
  • Kích thước dàn nóng: 1.080x350x1.240mm (DxRxC)

Về kích thước lắp đặt, dàn lạnh yêu cầu không gian trần giả tối thiểu 350mm chiều cao để lắp đặt và bảo trì. Đường ống gas tối đa cho phép là 50m (tương đương 15m chiều cao), với độ dài tương đương tối đa 75m. Lưu lượng gió của dàn lạnh đạt 28 m³/phút, đủ để làm mát nhanh chóng cho không gian rộng.

Hệ thống điều khiển sử dụng remote không dây tần số 2,4GHz với phạm vi hoạt động 15m xuyên tường. Ngoài ra, NIT-C42R2M16 tương thích với hệ thống BMS thông qua giao thức Modbus RTU, cho phép tích hợp vào hệ thống quản lý tòa nhà thông minh.

Giá điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU bao nhiêu

Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16

Giá thành của NIT-C42R2M16 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chính sách đại lý, thời điểm mua hàng và dịch vụ đi kèm (lắp đặt, bảo hành). Dưới đây là phân tích chi tiết về giá trị đầu tư và so sánh với các lựa chọn cùng phân khúc.

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Tại thị trường Đà Nẵng và miền Trung, giá bán lẻ của NIT-C42R2M16 thường dao động trong khoảng 32-38 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt). Mức giá này có thể thay đổi tùy theo:

  • Chương trình khuyến mãi theo mùa (thường giảm 5-10% vào mùa thấp điểm)
  • Gói dịch vụ lắp đặt (bao gồm vật tư như ống đồng, dây điện, giá đỡ)
  • Chính sách bảo hành mở rộng (từ 24 tháng tiêu chuẩn lên 36-60 tháng)

Chính sách bảo hành tiêu chuẩn của Nagakawa cho NIT-C42R2M16 là 24 tháng cho toàn bộ máy và 5 năm cho máy nén. Điều kiện bảo hành yêu cầu sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được ủy quyền và có đầy đủ hồ sơ kỹ thuật (biên bản nghiệm thu, tem bảo hành). Lưu ý rằng bảo hành không bao gồm hư hỏng do lắp đặt sai quy cách hoặc sử dụng gas không đúng chủng loại.

Khi mua tại các đại lý chính hãng như Điện Máy EEW, khách hàng thường được hưởng các quyền lợi đi kèm như:

  • Kiểm tra áp suất gas miễn phí trong 12 tháng đầu
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline
  • Đổi trả trong 7 ngày nếu có lỗi kỹ thuật từ nhà sản xuất
  • Tư vấn thiết kế hệ thống miễn phí cho dự án thương mại

So sánh giá với các model cùng phân khúc

Trong phân khúc điều hòa âm trần 42.000 BTU inverter 1 chiều, NIT-C42R2M16 cạnh tranh trực tiếp với các model như:

📌 Xem thêm: Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 18000BTU NIT-C18R2U35

  • Daikin FCQ42PAVJ: Giá ~42-45 triệu đồng, EER 3,55 W/W
  • Panasonic CS-C42UKH-1: Giá ~38-40 triệu đồng, EER 3,42 W/W
  • Mitsubishi Heavy SRK42ZSX-W: Giá ~36-39 triệu đồng, EER 3,35 W/W
  • LG LT-C426HL0: Giá ~33-36 triệu đồng, EER 3,28 W/W

Mặc dù NIT-C42R2M16 có giá thấp hơn 10-15% so với Daikin và Panasonic, nhưng hiệu suất năng lượng vẫn đạt mức tương đương (EER 3,39 W/W). Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở chi phí bảo trì – Nagakawa sử dụng linh kiện phổ thông dễ thay thế, trong khi các thương hiệu Nhật Bản thường yêu cầu phụ tùng chính hãng với giá cao hơn 30-50%.

Về mặt đầu tư dài hạn, với mức tiêu thụ điện trung bình 2,8 kWh/h (ở chế độ tiết kiệm), NIT-C42R2M16 giúp tiết kiệm khoảng 1,2 triệu đồng/năm so với điều hòa thường cùng công suất (tính theo giá điện thương mại 3.500 đ/kWh và vận hành 10 giờ/ngày). Thời gian hoàn vốn chênh lệch giá so với model thường chỉ khoảng 2-3 năm.

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 phù hợp với không gian nào

Công suất 42.000 BTU của NIT-C42R2M16 được tính toán cho không gian có tải nhiệt trung bình, phù hợp với các ứng dụng thương mại và dân dụng cao cấp. Việc lựa chọn đúng công suất không chỉ đảm bảo hiệu quả làm mát mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành.

Diện tích phòng lý tưởng cho công suất 42000BTU

Theo tiêu chuẩn ASHRAE, công suất điều hòa cần thiết được tính theo công thức:

Q = A × H × q

Trong đó:

  • A: Diện tích phòng (m²)
  • H: Chiều cao trần (m)
  • q: Hệ số tải nhiệt (W/m³) – dao động từ 120-180 W/m³ tùy theo điều kiện

Với NIT-C42R2M16 (12,3 kW), diện tích phòng lý tưởng được xác định như sau:

Loại phòng Hệ số q (W/m³) Diện tích tối ưu (m²) Thể tích (m³)
Phòng khách gia đình 120 60-70 180-210
Văn phòng làm việc 150 50-60 150-180
Nhà hàng, quán cafe 180 40-50 120-150
Phòng họp, hội trường 200 35-45 105-135

Lưu ý rằng các con số trên áp dụng cho phòng có:

  • Tường dày ≥200mm, cách nhiệt tốt
  • Cửa sổ kính 1 lớp, có rèm che
  • Số người tối đa 15-20 người
  • Thiết bị điện tử công suất thấp (dưới 2 kW)

Đối với phòng có tải nhiệt cao như nhà bếp, phòng máy chủ hoặc cửa hàng trưng bày đèn LED công suất lớn, cần tăng công suất lên 1,2-1,5 lần hoặc sử dụng nhiều dàn lạnh phân phối đều.

Ứng dụng trong nhà hàng, khách sạn và văn phòng

NIT-C42R2M16 đặc biệt phù hợp với các không gian thương mại nhờ những ưu điểm sau:

1. Nhà hàng, quán ăn:

  • Thiết kế âm trần giúp tiết kiệm không gian, không cản trở tầm nhìn như điều hòa treo tường
  • Khả năng làm mát nhanh (giảm 10°C trong 15 phút) phù hợp với nhà hàng có lượng khách ra vào liên tục
  • Độ ồn thấp 48 dB(A) không ảnh hưởng đến không gian ẩm thực
  • Hệ thống lọc bụi 3 lớp (lưới thô, lưới mịn, lưới than hoạt tính) giúp loại bỏ mùi thức ăn và khói bếp

2. Khách sạn, resort:

  • Tích hợp chế độ “Sleep Mode” tự động tăng nhiệt độ 1°C mỗi giờ, tiết kiệm điện khi khách ngủ
  • Chức năng “Auto Restart” tự động khởi động lại với cài đặt trước khi mất điện
  • Khả năng kết nối nhiều dàn lạnh với 1 dàn nóng (Multi-split) tối ưu cho hệ thống phòng khách sạn
  • Vỏ máy chống nấm mốc, phù hợp với môi trường ẩm ướt ven biển

3. Văn phòng làm việc:

  • Luồng gió 4 hướng điều chỉnh được giúp phân phối đều không khí, tránh tình trạng “đầu nóng chân lạnh”
  • Chế độ “Eco Mode” tự động điều chỉnh công suất theo số người trong phòng (qua cảm biến chuyển động)
  • Tương thích với hệ thống quản lý tòa nhà BMS, cho phép điều khiển tập trung
  • Thiết kế mặt nạ trần màu trắng sang trọng, dễ dàng phối hợp với nội thất văn phòng hiện đại

Đối với các dự án thương mại quy mô lớn như trung tâm thương mại hoặc tòa nhà văn phòng, có thể kết hợp nhiều dàn lạnh NIT-C42R2M16 với hệ thống VRV/VRF để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm không gian lắp đặt dàn nóng.

Ưu điểm nổi bật của điều hòa âm trần Nagakawa inverter 1 chiều

NIT-C42R2M16 không chỉ là một sản phẩm làm mát thông thường mà là giải pháp kỹ thuật toàn diện cho không gian thương mại. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội được kiểm chứng qua thực tế vận hành:

1. Công nghệ inverter Nhật Bản tiết kiệm điện tối ưu:

  • Máy nén inverter Toshiba thế hệ mới với tần số điều chỉnh 15-120Hz, giảm 40% điện năng so với điều hòa thường
  • Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) tự động điều chỉnh lưu lượng gas theo tải nhiệt thực tế
  • Chế độ “Eco Mode” tự động giảm công suất khi phòng đạt nhiệt độ cài đặt, duy trì mức tiêu thụ chỉ 1,2 kW/h
  • Động cơ quạt DC brushless tiết kiệm 30% điện năng so với động cơ AC truyền thống

2. Hiệu suất làm mát vượt trội trong điều kiện khắc nghiệt:

  • Khả năng vận hành ổn định ở nhiệt độ môi trường lên đến 52°C (thử nghiệm theo tiêu chuẩn JIS B 8615-1)
  • Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng cánh nhôm phủ hydrophilic chống ăn mòn, tăng hiệu suất 15% so với ống đồng thông thường
  • Công nghệ “Quick Cool” làm lạnh nhanh, đạt nhiệt độ cài đặt trong 10 phút (nhanh hơn 30% so với model thường)
  • Chế độ “Powerful” tăng công suất lên 120% trong 15 phút để làm mát nhanh không gian lớn

3. Thiết kế kỹ thuật tối ưu cho lắp đặt và bảo trì:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 50000BTU NIT-C50R2U35

  • Kích thước dàn lạnh 950x950mm phù hợp với module trần tiêu chuẩn 600x600mm
  • Hệ thống ống gas và dây điện đi kèm được thiết kế tối ưu, giảm 20% thời gian lắp đặt
  • Mặt nạ trần có thể tháo rời dễ dàng để vệ sinh, bảo trì định kỳ
  • Hệ thống thoát nước tự động với bơm nước tích hợp, xử lý được độ dốc âm lên đến 1/100
  • Vỏ máy chống ăn mòn cấp C5 theo tiêu chuẩn ISO 12944, phù hợp với môi trường biển

4. Tính năng thông minh và tiện ích vượt trội:

  • Điều khiển từ xa không dây với màn hình LCD hiển thị nhiệt độ, chế độ hoạt động
  • Chức năng “I Feel” tự động điều chỉnh nhiệt độ dựa trên vị trí của remote
  • Hẹn giờ bật/tắt 24 giờ với 4 khung giờ cài đặt sẵn
  • Chế độ “Auto Clean” tự động sấy khô dàn lạnh sau khi tắt máy, ngăn ngừa nấm mốc
  • Tương thích với hệ thống nhà thông minh qua giao thức Modbus RTU

5. Độ bền và độ tin cậy cao:

  • Máy nén Toshiba được bảo hành 5 năm, tuổi thọ trung bình 15 năm
  • Hệ thống bảo vệ đa lớp: chống quá tải, chống quá áp, chống đóng băng dàn lạnh
  • Vỏ máy làm từ thép mạ kẽm dày 0,8mm, chịu được va đập mạnh
  • Gas R410A không gây hại tầng ozone, áp suất làm việc thấp hơn 15% so với R22
  • Động cơ quạt sử dụng vòng bi kép, giảm 50% tiếng ồn so với vòng bi đơn

6. Giải pháp tiết kiệm chi phí dài hạn:

  • Chi phí bảo trì thấp hơn 30% so với các thương hiệu Nhật Bản nhờ sử dụng linh kiện phổ thông
  • Tuổi thọ trung bình 12-15 năm, cao hơn 20% so với điều hòa thường
  • Tiết kiệm 1,2-1,5 triệu đồng/năm chi phí điện so với model không inverter cùng công suất
  • Giá thành đầu tư thấp hơn 10-15% so với các thương hiệu cao cấp nhưng hiệu suất tương đương

Với những ưu điểm trên, NIT-C42R2M16 không chỉ là một sản phẩm làm mát mà còn là giải pháp đầu tư thông minh cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi có nhu cầu sử dụng điều hòa liên tục với chi phí vận hành tối ưu.

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ inverter Nhật Bản và thiết kế kỹ thuật tối ưu cho thị trường Việt Nam. Với công suất 42.000 BTU, hiệu suất năng lượng EER 3,39 W/W và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, model này đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của không gian thương mại – từ nhà hàng, khách sạn đến văn phòng làm việc. Điểm nổi bật là chi phí đầu tư thấp hơn 10-15% so với các thương hiệu cao cấp nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất tương đương, cùng với chính sách bảo hành 24 tháng toàn máy và 5 năm cho máy nén. Đối với các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung, NIT-C42R2M16 không chỉ là giải pháp làm mát hiệu quả mà còn là lựa chọn tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn, đặc biệt khi vận hành liên tục trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Mua NIT-C42R2M16 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm NIT-C42R2M16 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn dòng máy lạnh tiên tiến, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc. Với công nghệ hiện đại, hiệu suất cao và thiết kế bền bỉ, NIT-C42R2M16 là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và doanh nghiệp.

Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp bạn an tâm trải nghiệm không gian mát lạnh lý tưởng quanh năm.

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 có công suất bao nhiêu BTU?

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 có công suất 42.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 50-70m² với khả năng làm lạnh hiệu quả.

NIT-C42R2M16 có phải là dòng inverter không?

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 là dòng inverter 1 chiều, giúp tiết kiệm điện năng lên đến 30% so với máy không inverter.

Giá điều hòa âm trần NIT-C42R2M16 hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 dao động từ 25-30 triệu đồng, tùy theo chương trình khuyến mãi và đơn vị phân phối.

Điều hòa NIT-C42R2M16 có lắp đặt âm trần được không?

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 được thiết kế chuyên dụng để lắp đặt âm trần, tối ưu không gian và thẩm mỹ cho phòng khách, văn phòng.

Thời gian bảo hành của NIT-C42R2M16 là bao lâu?

Điều hòa âm trần Nagakawa NIT-C42R2M16 được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện khác.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16
ModelNIT-C42R2M16
Loại điều hòaÂm trần 1 chiều lạnh
Công suất làm lạnh42.000 BTU/h
Công suất điện tiêu thụ3.630 W
Dòng điện làm việc6.5 A
Công suất ngựa5 HP
Công nghệInverter
Loại gasR410A
Hiệu suất năng lượng (EER)3.39 W/W
Điện áp220-240V/1P/50Hz
Độ ồn dàn lạnh48 dB(A)
Độ ồn dàn nóng56 dB(A)
Xuất xứMalaysia
Bảo hành24 tháng
Trọng lượng dàn lạnh32 kg
Trọng lượng dàn nóng78 kg
Kích thước dàn lạnh950x950x290 mm (DxRxC)
Kích thước dàn nóng1.080x350x1.240 mm (DxRxC)
Diện tích phù hợp50-70 m²
Máy nénInverter Toshiba
Tần số điều chỉnh15-120 Hz
Nhà sản xuất máy nénToshiba
Vỏ máyThép mạ kẽm chống ăn mòn
Hệ thống ống đồngPhủ chống oxy hóa
Chiều cao trần giả tối thiểu350 mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Nagakawa 42000BTU inverter 1 chiều NIT-C42R2M16”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi