PANASONIC

Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8

Mã SP: S/U-43PU3HB8
Thương hiệu: Panasonic
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 115 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
S/U-43PU3HB8 S/U-48PU3HB8
53,900,000
Giá niêm yết: 62,460,000
🎉 Tiết kiệm: 8,560,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

S/U-43PU3HB8 là dòng điều hòa âm trần Panasonic 43.000BTU 2 chiều inverter 3 pha, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và công nghiệp đòi hỏi hiệu suất cao. Với công nghệ inverter tiên tiến, sản phẩm này không chỉ tiết kiệm điện năng mà còn duy trì nhiệt độ ổn định, phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn, hoặc showroom có diện tích từ 60-80m². Điểm nổi bật của S/U-43PU3HB8 là khả năng hoạt động ổn định trên nguồn điện 3 pha 380-415V, kết hợp với gas R32 thân thiện môi trường và hệ thống lọc NanoeX thế hệ 2, mang lại không khí trong lành và an toàn cho người sử dụng.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa cho không gian rộng mà vẫn muốn kiểm soát chi phí điện năng, S/U-43PU3HB8 chính là lựa chọn đáng cân nhắc. Đặc biệt, với khả năng sưởi ấm hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời xuống tới -15°C, sản phẩm này còn là “vị cứu tinh” cho những ngày đông giá rét tại miền Trung.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 là gì?

Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8
Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8

Định nghĩa và công dụng chính

S/U-43PU3HB8 là model điều hòa âm trần 2 chiều inverter thuộc dòng thương mại của Panasonic, được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả, phù hợp với không gian có yêu cầu thẩm mỹ cao và khả năng làm lạnh/sưởi ấm đồng đều. Sản phẩm này bao gồm 2 thành phần chính:

  • Dàn lạnh S-3448PU3HB: Lắp đặt bên trong trần, có kích thước 319×840×840mm, trọng lượng 25kg, và mặt nạ CZ-KPU3H kích thước 44×950×950mm.
  • Dàn nóng U-43PZ3H8: Đặt ngoài trời, kích thước 996×980×370mm, nặng 87kg, sử dụng gas R32 với đường kính ống đồng 5/8″ (hơi) và 3/8″ (lỏng).

Công dụng chính của S/U-43PU3HB8 là điều hòa không khí cho không gian rộng từ 60-80m², với công suất làm lạnh định mức 12,5kW (42.700BTU) và công suất sưởi ấm tối đa 15,0kW (51.200BTU). Nhờ công nghệ inverter, sản phẩm có thể điều chỉnh công suất linh hoạt từ 3,2-13,5kW (lạnh) và 3,3-15,0kW (ấm), giúp tiết kiệm điện năng tối đa 60% so với điều hòa thông thường.

So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác

So với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc, S/U-43PU3HB8 có những ưu điểm vượt trội về mặt kỹ thuật:

  • Nguồn điện 3 pha: Khác với các model 1 pha như S/U-43PU3HB5, S/U-43PU3HB8 hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V, phù hợp với hệ thống điện công nghiệp, giảm thiểu rủi ro quá tải và đảm bảo hiệu suất ổn định.
  • Hiệu suất năng lượng cao: Với chỉ số CSPF 6,23 và COP 4,43 (sưởi ấm), sản phẩm này vượt trội hơn so với các model không inverter (COP ~3,0) và thậm chí cả một số dòng inverter khác trong cùng phân khúc.
  • Khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt: Dàn nóng S/U-43PU3HB8 có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ -15°C đến 24°C (sưởi ấm) và -10°C đến 43°C (làm lạnh), rộng hơn so với nhiều model khác chỉ hỗ trợ từ 5°C trở lên.
  • Độ ồn thấp: Với mức ồn 46dB(A) ở chế độ làm lạnh cao nhất, S/U-43PU3HB8 yên tĩnh hơn nhiều so với các dòng điều hòa treo tường hoặc tủ đứng cùng công suất (thường trên 50dB).

Tuy nhiên, nhược điểm của S/U-43PU3HB8 là yêu cầu không gian trần giả đủ rộng (tối thiểu 350mm chiều cao) và chi phí lắp đặt cao hơn so với điều hòa treo tường. Ngoài ra, do sử dụng nguồn điện 3 pha, sản phẩm này không phù hợp với hộ gia đình thông thường mà chủ yếu dành cho các dự án thương mại.

Ai nên mua điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 3 pha này?

Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8

Đối tượng sử dụng phù hợp (văn phòng, nhà hàng, khách sạn)

S/U-43PU3HB8 là lựa chọn lý tưởng cho các đối tượng sau:

  • Văn phòng làm việc: Không gian từ 60-80m² với 20-30 nhân viên. Sản phẩm đảm bảo luồng gió phân bố đều, không gây tiếng ồn, và duy trì nhiệt độ ổn định 24/7, đặc biệt phù hợp với các tòa nhà văn phòng có hệ thống điện 3 pha.
  • Nhà hàng, quán café: Với khả năng làm lạnh nhanh và lưu lượng gió 617cfm (cao), S/U-43PU3HB8 có thể xử lý hiệu quả lượng nhiệt sinh ra từ bếp nấu, đèn chiếu sáng và khách hàng đông đúc. Thiết kế âm trần còn giúp tiết kiệm không gian và tạo tính thẩm mỹ cao.
  • Khách sạn, resort: Phòng hội nghị, sảnh lễ tân hoặc phòng nghỉ cao cấp có diện tích lớn. Khả năng sưởi ấm hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp (tới -15°C) là điểm cộng lớn cho các khách sạn tại miền Trung, nơi mùa đông có thể xuống dưới 10°C.
  • Showroom, cửa hàng bán lẻ: Không gian trưng bày sản phẩm cần duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định để bảo quản hàng hóa (ví dụ: showroom nội thất, cửa hàng thời trang cao cấp).
  • Phòng máy chủ, trung tâm dữ liệu: Với khả năng làm lạnh liên tục và độ bền cao, S/U-43PU3HB8 có thể được sử dụng để làm mát các thiết bị điện tử quan trọng.

Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp với hộ gia đình có diện tích dưới 50m² hoặc không có hệ thống điện 3 pha. Trong trường hợp này, bạn nên cân nhắc các model 1 pha như S/U-43PU3HB5.

Không gian lắp đặt lý tưởng (diện tích, chiều cao trần)

Để S/U-43PU3HB8 hoạt động hiệu quả, không gian lắp đặt cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Diện tích phòng:
    • Lý tưởng: 60-80m² (tương đương phòng có kích thước 8×8m đến 10×10m).
    • Tối đa: 100m² (nếu phòng có nhiều cửa sổ hoặc nguồn nhiệt lớn, cần lắp thêm quạt thông gió hoặc sử dụng nhiều dàn lạnh).
    • Tối thiểu: 40m² (dưới mức này, công suất sẽ dư thừa và gây lãng phí điện năng).
  • Chiều cao trần:
    • Chiều cao trần giả tối thiểu: 350mm (để lắp đặt dàn lạnh 319mm và hệ thống ống gió).
    • Chiều cao trần thực tế: Từ 2,7m trở lên (để đảm bảo luồng gió phân bố đều và không gây cảm giác bí bách).
  • Vị trí lắp đặt dàn nóng:
    • Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 50m (với lượng gas nạp thêm 45g/m sau 30m đầu tiên).
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt thấp hơn hoặc cao hơn dàn lạnh).
    • Nên đặt dàn nóng ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
  • Yêu cầu về điện:
    • Nguồn điện: 3 pha 380-415V, 50Hz.
    • Dòng điện tối đa: 12,9A (cả làm lạnh và sưởi ấm).
    • Cần sử dụng aptomat riêng biệt và dây dẫn đủ tiết diện (tối thiểu 4mm²) để tránh quá tải.

Ví dụ thực tế: Một nhà hàng tại Đà Nẵng có diện tích 70m², chiều cao trần 3,2m và hệ thống điện 3 pha sẽ là không gian lý tưởng để lắp đặt S/U-43PU3HB8. Với lưu lượng gió 617cfm và khả năng làm lạnh nhanh, sản phẩm có thể xử lý hiệu quả lượng nhiệt từ 50-70 khách hàng cùng lúc.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 có những tính năng nổi bật nào?

Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8

Công nghệ inverter và tiết kiệm điện

S/U-43PU3HB8 sử dụng công nghệ inverter tiên tiến của Panasonic, cho phép điều chỉnh tốc độ quay của máy nén một cách liên tục thay vì bật/tắt như điều hòa thông thường. Điều này mang lại những lợi ích sau:

  • Tiết kiệm điện năng:
    • Hiệu suất làm lạnh EER 3,58W/W và sưởi ấm COP 4,43W/W, cao hơn 30-40% so với điều hòa không inverter.
    • Chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đạt 6,23, vượt trội so với tiêu chuẩn năng lượng của Bộ Công Thương (tối thiểu 3,5).
    • Công suất tiêu thụ chỉ từ 0,6-4,8kW (làm lạnh) và 0,6-4,2kW (sưởi ấm), giúp giảm đáng kể hóa đơn điện hàng tháng.
  • Duy trì nhiệt độ ổn định:
    • Khả năng điều chỉnh công suất từ 3,2-13,5kW (làm lạnh) và 3,3-15,0kW (sưởi ấm) giúp duy trì nhiệt độ phòng ở mức cài đặt mà không gây chênh lệch lớn.
    • Giảm thiểu tình trạng “sốc nhiệt” khi máy nén bật/tắt liên tục, đặc biệt quan trọng trong không gian thương mại có nhiều người ra vào.
  • Tuổi thọ cao:
    • Máy nén inverter hoạt động với tốc độ thấp và ổn định, giảm hao mòn cơ học so với máy nén thông thường.
    • Panasonic sử dụng động cơ DC brushless cho cả dàn lạnh và dàn nóng, giúp tăng độ bền và giảm tiếng ồn.

Ví dụ: Trong một văn phòng 70m² tại Đà Nẵng, S/U-43PU3HB8 có thể tiết kiệm tới 1,5-2 triệu đồng tiền điện mỗi tháng so với điều hòa không inverter cùng công suất, nhờ khả năng duy trì nhiệt độ 24°C liên tục mà không cần bật/tắt máy nén.

Khả năng làm lạnh/sưởi ấm và lưu lượng gió

S/U-43PU3HB8 là dòng điều hòa 2 chiều, có thể làm lạnh và sưởi ấm với hiệu suất cao trong mọi điều kiện thời tiết:

  • Làm lạnh:
    • Công suất làm lạnh định mức: 12,5kW (42.700BTU), đủ để làm lạnh phòng 70m² từ 35°C xuống 24°C trong vòng 15-20 phút.
    • Phạm vi công suất điều chỉnh: 3,2-13,5kW (10.900-46.100BTU), phù hợp với nhu cầu sử dụng linh hoạt.
    • Lưu lượng gió: 617cfm (cao), 450cfm (trung bình), 317cfm (thấp), đảm bảo luồng gió phủ đều khắp phòng.
    • Độ ồn: 46dB(A) ở chế độ cao nhất, tương đương với tiếng nói chuyện bình thường, không gây khó chịu cho người sử dụng.
  • Sưởi ấm:
    • Công suất sưởi ấm định mức: 12,5kW (42.700BTU), có thể tăng lên tới 15,0kW (51.200BTU) khi cần thiết.
    • Khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời xuống tới -15°C, phù hợp với mùa đông miền Trung.
    • Lưu lượng gió và độ ồn tương tự như chế độ làm lạnh, nhưng với nhiệt độ gió ra cao hơn (tới 50°C).
  • Gas R32:
    • Sử dụng môi chất lạnh R32, có hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A và giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính (GWP 675 so với 2088 của R410A).
    • Lượng gas nạp ban đầu: 3,0kg, với khả năng nạp thêm 45g/m sau 30m ống đồng.

Lưu ý: Để đạt hiệu suất tối ưu, cần đảm bảo đường ống đồng được cách nhiệt tốt và không bị rò rỉ gas. Ngoài ra, nên vệ sinh bộ lọc không khí định kỳ (2-3 tháng/lần) để duy trì lưu lượng gió và chất lượng không khí.

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 1 chiều 3 pha S/U-43PU3HA8

Độ ồn thấp và thiết kế thẩm mỹ

S/U-43PU3HB8 được thiết kế với tiêu chí “yên tĩnh và sang trọng”, phù hợp với không gian thương mại cao cấp:

  • Độ ồn thấp:
    • Dàn lạnh:
      • Làm lạnh: 46dB(A) (cao), 39dB(A) (trung bình), 33dB(A) (thấp).
      • Sưởi ấm: 61dB(A) (cao), 54dB(A) (trung bình), 48dB(A) (thấp).
    • Dàn nóng: 55dB(A) (áp suất), 73dB(A) (nguồn), thấp hơn nhiều so với các dòng điều hòa công nghiệp khác (thường trên 80dB).
    • Công nghệ giảm ồn:
      • Cánh quạt dàn lạnh được thiết kế dạng lưới tổ ong, giảm tiếng ồn do luồng gió gây ra.
      • Động cơ DC brushless hoạt động êm ái, không gây rung động.
      • Vỏ dàn nóng được bọc lớp cách âm, giảm tiếng ồn phát ra từ máy nén.
  • Thiết kế thẩm mỹ:
    • Dàn lạnh:
      • Kích thước nhỏ gọn: 319×840×840mm, dễ dàng lắp đặt trong trần giả có chiều cao tối thiểu 350mm.
      • Mặt nạ CZ-KPU3H có thiết kế phẳng, màu trắng tinh khiết, phù hợp với mọi phong cách nội thất.
      • Hệ thống đèn LED báo trạng thái hoạt động, giúp người dùng dễ dàng theo dõi.
    • Dàn nóng:
      • Thiết kế vuông vức, kích thước 996×980×370mm, dễ dàng lắp đặt trên sân thượng hoặc ban công.
      • Vỏ ngoài chống ăn mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại miền Trung.
  • Tiện ích thông minh:
    • Điều khiển từ xa không dây (tùy chọn): Hỗ trợ các model điều khiển CZ-RTC4, CZ-RTC5B, CZ-RTC6, CZ-RTC6BL, CZ-RTC6BLW.
    • Chế độ tự động: Tự điều chỉnh công suất và luồng gió dựa trên nhiệt độ phòng và môi trường.
    • Chế độ ngủ đêm: Giảm công suất và độ ồn để đảm bảo giấc ngủ ngon cho khách hàng trong khách sạn hoặc resort.
    • Hệ thống lọc NanoeX thế hệ 2: Loại bỏ 99% vi khuẩn, virus và các chất gây dị ứng trong không khí, mang lại môi trường trong lành.

Ví dụ: Trong một khách sạn 4 sao tại Đà Nẵng, S/U-43PU3HB8 được lắp đặt tại sảnh lễ tân rộng 70m². Với độ ồn chỉ 46dB(A) ở chế độ cao nhất, khách hàng có thể thoải mái trò chuyện mà không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn của điều hòa. Thiết kế mặt nạ phẳng màu trắng còn tạo điểm nhấn sang trọng cho không gian.

Thông số kỹ thuật chi tiết của S/U-43PU3HB8

Thông số dàn lạnh và kích thước lắp đặt

Dàn lạnh S-3448PU3HB của S/U-43PU3HB8 được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả, với các thông số kỹ thuật chi tiết sau:

  • Kích thước và trọng lượng:
    • Dàn lạnh: 319×840×840mm (Cao×Rộng×Dài), trọng lượng 25kg.
    • Mặt nạ CZ-KPU3H: 44×950×950mm, trọng lượng 5kg.
    • Khoảng cách lắp đặt tối thiểu: Cần không gian trần giả cao tối thiểu 350mm để lắp đặt dàn lạnh và hệ thống ống gió.
  • Lưu lượng gió và độ ồn:
    • Lưu lượng gió:
      • Làm lạnh: 37,0/27,0/19,0 m³/phút (cao/trung bình/thấp), tương đương 617/450/317 cfm.
      • Sưởi ấm: Tương tự như làm lạnh.
    • Độ ồn:
      • Làm lạnh: 46/39/33 dB(A) (cao/trung bình/thấp).
      • Sưởi ấm: 61/54/48 dB(A) (cao/trung bình/thấp).
  • Khả năng kết nối:
    • Đường kính ống đồng:
      • Ống hơi (gas): 15,88mm (5/8″).
      • Ống lỏng: 9,52mm (3/8″).
    • Chiều dài ống đồng tối đa: 50m (với lượng gas nạp thêm 45g/m sau 30m đầu tiên).
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
  • Điều khiển:
    • Điều khiển từ xa không dây: Hỗ trợ các model CZ-RTC4, CZ-RTC5B, CZ-RTC6, CZ-RTC6BL, CZ-RTC6BLW.
    • Chế độ hoạt động: Làm lạnh, sưởi ấm, tự động, hút ẩm, quạt gió.
    • Chức năng thông minh: Tự động điều chỉnh công suất, chế độ ngủ đêm, hẹn giờ bật/tắt.
  • Công nghệ lọc không khí:
    • Hệ thống lọc NanoeX thế hệ 2: Loại bỏ 99% vi khuẩn, virus, nấm mốc và các chất gây dị ứng.
    • Bộ lọc khử mùi: Giảm thiểu mùi hôi từ thực phẩm, thuốc lá và hóa chất.

Lưu ý khi lắp đặt:

  • Cần đảm bảo trần giả có đủ không gian để lắp đặt dàn lạnh và mặt nạ (tối thiểu 350mm chiều cao).
  • Nên lắp đặt dàn lạnh ở vị trí trung tâm phòng để đảm bảo luồng gió phân bố đều.
  • Đường ống đồng phải được cách nhiệt tốt để tránh tình trạng đọng sương và thất thoát nhiệt.
  • Cần kiểm tra kỹ hệ thống điện trước khi lắp đặt để đảm bảo nguồn điện 3 pha 380-415V đủ công suất.

Thông số dàn nóng và yêu cầu kỹ thuật

Dàn nóng U-43PZ3H8 của S/U-43PU3HB8 được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, với các thông số kỹ thuật sau:

  • Kích thước và trọng lượng:
    • Kích thước: 996×980×370mm (Cao×Rộng×Dài).
    • Trọng lượng: 87kg.
  • Hiệu suất và công suất:
    • Công suất làm lạnh định mức: 12,5kW (42.700BTU), phạm vi điều chỉnh 3,2-13,5kW (10.900-46.100BTU).
    • Công suất sưởi ấm định mức: 12,5kW (42.700BTU), phạm vi điều chỉnh 3,3-15,0kW (11.300-51.200BTU).
    • Công suất tiêu thụ:
      • Làm lạnh: 3,49kW (0,60-4,80kW).
      • Sưởi ấm: 2,82kW (0,60-4,20kW).
    • Dòng điện:
      • Làm lạnh: 5,65-5,15A (tối đa 12,9A).
      • Sưởi ấm: 4,55-4,15A (tối đa 12,9A).
  • Độ ồn:
    • Áp suất: 55dB(A) (cả làm lạnh và sưởi ấm).
    • Nguồn: 73dB(A) (cả làm lạnh và sưởi ấm).
  • Môi chất lạnh:
    • Loại gas: R32.
    • Lượng gas nạp ban đầu: 3,0kg.
    • Lượng gas nạp thêm: 45g/m sau 30m ống đồng.
  • Điều kiện hoạt động:
    • Làm lạnh: Nhiệt độ ngoài trời từ -10°C đến 43°C.
    • Sưởi ấm: Nhiệt độ ngoài trời từ -15°C đến 24°C.
  • Yêu cầu kỹ thuật:
    • Nguồn điện: 3 pha 380-415V, 50Hz.
    • Dòng điện tối đa: 12,9A.
    • Cần sử dụng aptomat riêng biệt và dây dẫn đủ tiết diện (tối thiểu 4mm²).
    • Khoảng cách lắp đặt tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh: 50m.
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m.

Lưu ý khi lắp đặt dàn nóng:

  • Nên đặt dàn nóng ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
  • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 30cm giữa dàn nóng và tường hoặc vật cản để luồng gió lưu thông tốt.
  • Kiểm tra kỹ hệ thống điện trước khi lắp đặt để tránh tình trạng quá tải hoặc chập cháy.
  • Định kỳ vệ sinh dàn nóng (3-6 tháng/lần) để loại bỏ bụi bẩn và đảm bảo hiệu suất làm mát.

Hiệu suất năng lượng (CSPF, COP, EER)

S/U-43PU3HB8 được đánh giá cao về hiệu suất năng lượng, với các chỉ số sau:

  • CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor):
    • Chỉ số CSPF: 6,23.
    • Ý nghĩa: CSPF đo lường hiệu suất làm lạnh trung bình trong suốt mùa làm lạnh, tính toán dựa trên công suất làm lạnh và điện năng tiêu thụ trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
    • So sánh: Chỉ số CSPF 6,23 của S/U-43PU3HB8 vượt trội so với tiêu chuẩn năng lượng của Bộ Công Thương (tối thiểu 3,5) và cao hơn nhiều so với các dòng điều hòa không inverter (thường dưới 3,0).
  • EER (Energy Efficiency Ratio) – Làm lạnh:
    • Chỉ số EER: 3,58W/W.
    • Ý nghĩa: EER đo lường hiệu suất làm lạnh tức thời, tính bằng tỷ lệ giữa công suất làm lạnh (W) và công suất tiêu thụ (W).
    • Công thức: EER = Công suất làm lạnh (W) / Công suất tiêu thụ (W).
    • Ví dụ: Với công suất làm lạnh 12.500W và công suất tiêu thụ 3.490W, EER = 12.500 / 3.490 ≈ 3,58.
  • COP (Coefficient of Performance) – Sưởi ấm:
    • Chỉ số COP: 4,43W/W.
    • Ý nghĩa: COP đo lường hiệu suất sưởi ấm tức thời, tính bằng tỷ lệ giữa công suất sưởi ấm (W) và công suất tiêu thụ (W).
    • Công thức: COP = Công suất sưởi ấm (W) / Công suất tiêu thụ (W).
    • Ví dụ: Với công suất sưởi ấm 12.500W và công suất tiêu thụ 2.820W, COP = 12.500 / 2.820 ≈ 4,43.

Bảng so sánh hiệu suất năng lượng của S/U-43PU3HB8 với các dòng điều hòa khác:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Panasonic 48000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-48PU3HB8

Model Loại CSPF EER (W/W) COP (W/W)
S/U-43PU3HB8 Âm trần 2 chiều inverter 3 pha 6,23 3,58 4,43
S/U-43PU3HB5 Âm trần 2 chiều inverter 1 pha 6,10 3,50 4,30
Điều hòa treo tường 2 chiều inverter Treo tường 2 chiều inverter 1 pha 5,50 3,20 3,80
Điều hòa không inverter Âm trần 2 chiều không inverter 2,80 2,50 2,70

Như vậy, S/U-43PU3HB8 không chỉ tiết kiệm điện năng hơn 30-40% so với điều hòa không inverter mà còn vượt trội hơn cả các dòng inverter 1 pha cùng công suất. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành cho các doanh nghiệp và dự án thương mại.

Giá điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 3 pha bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo và phân khúc thị trường

Giá của S/U-43PU3HB8 có thể dao động tùy thuộc vào thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung (cập nhật năm 2024):

Sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ) Giá bán lẻ thường gặp (VNĐ) Phân khúc thị trường
S/U-43PU3HB8 63.000.000 52.650.000 – 55.000.000 Cao cấp
S/U-43PU3HB5 (1 pha) 61.800.000 51.500.000 – 53.500.000 Cao cấp
Điều hòa âm trần Daikin 43.000BTU 3 pha 65.000.000 54.000.000 – 56.000.000 Cao cấp
Điều hòa âm trần Mitsubishi 43.000BTU 3 pha 62.000.000 52.000.000 – 54.000.000 Cao cấp
Điều hòa âm trần Reetech 43.000BTU 3 pha 45.000.000 38.000.000 – 40.000.000 Tầm trung

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường từ 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình).
  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chương trình khuyến mãi của các đại lý.
  • Nên liên hệ trực tiếp với đại lý ủy quyền của Panasonic để nhận báo giá chính xác và chính sách bảo hành tốt nhất.

S/U-43PU3HB8 thuộc phân khúc cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm cùng công suất của Daikin và Mitsubishi Electric. Mặc dù giá bán cao hơn so với các dòng điều hòa tầm trung như Reetech hay Midea, nhưng sản phẩm này mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội và độ bền cao, giúp tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.

So sánh giá với các sản phẩm cùng công suất

Để có cái nhìn toàn diện về giá trị của S/U-43PU3HB8, hãy so sánh chi tiết với các sản phẩm cùng công suất 43.000BTU 2 chiều inverter 3 pha từ các thương hiệu khác:

  • Panasonic S/U-43PU3HB8:
    • Giá bán lẻ: 52.650.000 – 55.000.000 VNĐ.
    • Ưu điểm:
      • Công nghệ NanoeX thế hệ 2, lọc sạch không khí hiệu quả.
      • Hiệu suất năng lượng cao (CSPF 6,23, COP 4,43).
      • Độ ồn thấp (46dB ở chế độ cao nhất).
      • Khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt (-15°C đến 43°C).
    • Nhược điểm:
      • Giá cao hơn so với các dòng tầm trung.
      • Yêu cầu không gian trần giả rộng (tối thiểu 350mm).
  • Daikin FCQN125CV1:
    • Giá bán lẻ: 54.000.000 – 56.000.000 VNĐ.
    • Ưu điểm:
      • Thương hiệu Nhật Bản uy tín, độ bền cao.
      • Công nghệ Streamer khử mùi và diệt khuẩn hiệu quả.
      • Hiệu suất năng lượng tốt (CSPF 6,10, COP 4,30).
    • Nhược điểm:
      • Độ ồn cao hơn S/U-43PU3HB8 (48dB ở chế độ cao nhất).
      • Không có công nghệ NanoeX.
  • Mitsubishi Electric PLA-RP125KA:
    • Giá bán lẻ: 52.000.000 – 54.000.000 VNĐ.
    • Ưu điểm:
      • Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt.
      • Công nghệ Plasma Quad Plus lọc không khí hiệu quả.
      • Hiệu suất năng lượng tốt (CSPF 6,00, COP 4,20).
    • Nhược điểm:
      • Khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ thấp hạn chế hơn (-10°C đến 24°C).
      • Lưu lượng gió thấp hơn S/U-43PU3HB8 (580cfm ở chế độ cao nhất).
  • Reetech RAC-43C3:
    • Giá bán lẻ: 38.000.000 – 40.000.000 VNĐ.
    • Ưu điểm:
      • Giá thành rẻ, phù hợp với ngân sách hạn chế.
      • Thiết kế đơn giản, dễ lắp đặt.
    • Nhược điểm:
      • Hiệu suất năng lượng thấp (CSPF 4,50, COP 3,50).
      • Độ ồn cao (52dB ở chế độ cao nhất).
      • Không có công nghệ lọc không khí tiên tiến.
      • Tuổi thọ thấp hơn so với các dòng cao cấp.

Tóm lại, S/U-43PU3HB8 có giá bán cao hơn so với các dòng tầm trung như Reetech, nhưng lại cạnh tranh trực tiếp với Daikin và Mitsubishi Electric về hiệu suất và tính năng. Nếu bạn đang tìm kiếm một sản phẩm có hiệu suất năng lượng cao, độ bền tốt và khả năng lọc không khí tiên tiến, S/U-43PU3HB8 là lựa chọn đáng đầu tư. Ngược lại, nếu ngân sách hạn chế và không yêu cầu cao về hiệu suất, các dòng tầm trung như Reetech có thể là phương án thay thế.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 là giải pháp điều hòa không khí toàn diện cho không gian thương mại và công nghiệp, với hiệu suất năng lượng vượt trội, khả năng hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết và thiết kế thẩm mỹ cao. Với công nghệ inverter tiên tiến, chỉ số CSPF 6,23 và COP 4,43, sản phẩm này không chỉ giúp tiết kiệm điện năng mà còn giảm thiểu chi phí vận hành lâu dài. Khả năng làm lạnh/sưởi ấm linh hoạt, độ ồn thấp và hệ thống lọc NanoeX thế hệ 2 còn mang lại môi trường sống và làm việc trong lành, an toàn cho người sử dụng. Mặc dù giá thành cao hơn so với các dòng tầm trung, nhưng S/U-43PU3HB8 xứng đáng là khoản đầu tư thông minh cho các doanh nghiệp và dự án đòi hỏi chất lượng và độ bền cao.

Mua S/U-43PU3HB8 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm S/U-43PU3HB8 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm S/U-43PU3HB8 không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát ưu việt mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.

Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Điện máy EEW cam kết mang lại trải nghiệm mua sắm tin cậy và hài lòng nhất cho quý khách hàng.

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 giá bao nhiêu?

Giá điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 43000BTU 2 chiều inverter 3 pha hiện dao động từ 55.000.000đ đến 65.000.000đ tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi.

Chính sách bảo hành của sản phẩm S/U-43PU3HB8 như thế nào?

Sản phẩm S/U-43PU3HB8 được bảo hành chính hãng 1 năm cho máy nén và 2 năm cho toàn bộ linh kiện khác theo tiêu chuẩn của Panasonic.

Có thể đổi trả điều hòa âm trần S/U-43PU3HB8 nếu không hài lòng không?

Bạn có thể đổi trả điều hòa âm trần S/U-43PU3HB8 trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật hoặc không đúng mô tả, kèm hóa đơn và tem bảo hành.

Điều hòa S/U-43PU3HB8 có hỗ trợ lắp đặt miễn phí không?

Điều hòa âm trần Panasonic S/U-43PU3HB8 thường không bao gồm lắp đặt miễn phí, chi phí lắp đặt phụ thuộc vào thỏa thuận với đại lý hoặc đơn vị thi công.

Nơi nào bán chính hãng sản phẩm S/U-43PU3HB8 với giá tốt nhất?

Bạn nên mua sản phẩm S/U-43PU3HB8 tại các đại lý ủy quyền của Panasonic hoặc các cửa hàng điện máy uy tín như Điện Máy Xanh, HC, Pico để đảm bảo chính hãng và giá tốt.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8
Mã sản phẩmS/U-43PU3HB8
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 2 chiều inverter
Nguồn điện380-415V, 3 pha, 50Hz
Công suất làm lạnh định mức12.5 kW (42,700 BTU/h)
Công suất làm lạnh tối thiểu-tối đa3.2-13.5 kW (10,900-46,100 BTU/h)
Công suất sưởi ấm định mức12.5 kW (42,700 BTU/h)
Công suất sưởi ấm tối thiểu-tối đa3.3-15.0 kW (11,300-51,200 BTU/h)
Dòng điện làm lạnh định mức5.65 A
Dòng điện sưởi ấm định mức4.55 A
Dòng điện tối đa12.9 A
Công suất tiêu thụ làm lạnh0.60-4.80 kW
Công suất tiêu thụ sưởi ấm0.60-4.20 kW
Hiệu suất làm lạnh (EER)3.58 W/W (12.21 BTU/hW)
Hiệu suất sưởi ấm (COP)4.43 W/W (15.12 BTU/hW)
CSPF6.23
Lưu lượng gió làm lạnh (cao/trung/thấp)617/450/317 CFM
Lưu lượng gió sưởi ấm (cao/trung/thấp)617/450/317 CFM
Độ ồn dàn lạnh làm lạnh (cao/trung/thấp)46/39/33 dB(A)
Độ ồn dàn lạnh sưởi ấm (cao/trung/thấp)61/54/48 dB(A)
Độ ồn dàn nóng làm lạnh55 dB(A)
Độ ồn dàn nóng sưởi ấm55 dB(A)
Kích thước dàn lạnh319 x 840 x 840 mm
Kích thước mặt nạ44 x 950 x 950 mm
Kích thước dàn nóng996 x 980 x 370 mm
Trọng lượng dàn lạnh25 kg
Trọng lượng mặt nạ5 kg
Trọng lượng dàn nóng87 kg
Loại gasR32
Đường kính ống hơi15.88 mm (5/8 inch)
Đường kính ống lỏng9.52 mm (3/8 inch)
Chiều dài ống đồng tối thiểu-tối đa5-50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Độ dài ống nạp sẵn gas tối đa30 m
Lượng gas nạp thêm45 g/m
Nhiệt độ hoạt động dàn nóng làm lạnh-10°C đến 43°C
Nhiệt độ hoạt động dàn nóng sưởi ấm-15°C đến 24°C
Diện tích phù hợp60-80 m²
Mã dàn lạnhS-3448PU3HB
Mã dàn nóngU-43PZ3H8
Mã mặt nạCZ-KPU3H
Công nghệInverter, NanoeX thế hệ 2

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Panasonic 43000BTU 2 chiều inverter 3 Pha S/U-43PU3HB8”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi