SAMSUNG

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Mã SP: AC120KN4DKH/EU
Thương hiệu: Samsung
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 119 lượt xem
42,200,000
Giá niêm yết: 43,412,000
🎉 Tiết kiệm: 1,212,000 (3%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

AC120KN4DKH/EU là dòng điều hòa âm trần Samsung 360 độ 2 chiều công suất 45.000BTU (13,5kW) sử dụng công nghệ inverter tiên tiến, thiết kế cassette tròn không cánh đảo gió (blade-less circular) và khả năng làm lạnh/sưởi ấm đồng đều cho không gian rộng. Sản phẩm này được tối ưu cho các công trình thương mại như nhà hàng, khách sạn, văn phòng hoặc biệt thự cao cấp với diện tích từ 60-80m², nơi yêu cầu tính thẩm mỹ cao và hiệu suất làm mát vượt trội.

Với chỉ số EER 2,55 và COP 3,25, AC120KN4DKH/EU không chỉ tiết kiệm điện năng mà còn đảm bảo luồng gió ổn định ở mức 25,5CMM (cao) mà không gây tiếng ồn khó chịu (chỉ 42dB), phù hợp cho không gian yên tĩnh như phòng họp hay phòng ngủ cao cấp.

Samsung AC120KN4DKH/EU là gì và có những tính năng nổi bật nào

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Định nghĩa và ứng dụng của điều hòa âm trần 360 độ

Điều hòa âm trần 360 độ là giải pháp làm mát/sưởi ấm được lắp đặt âm vào trần nhà, với thiết kế tròn cho phép luồng gió tỏa đều theo mọi hướng (360°) thay vì chỉ 4 hướng như các dòng cassette vuông truyền thống. AC120KN4DKH/EU thuộc phân khúc cao cấp của Samsung, sử dụng công nghệ inverter điều khiển tốc độ máy nén liên tục, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây sốc nhiệt hoặc lãng phí điện năng.

Ứng dụng chính của sản phẩm này bao gồm:

  • Không gian thương mại: Nhà hàng, quán cà phê, showroom với trần thạch cao hoặc trần nổi
  • Văn phòng làm việc: Phòng họp, sảnh chờ nơi cần luồng gió đồng đều và yên tĩnh
  • Công trình dân dụng cao cấp: Biệt thự, penthouse với yêu cầu thẩm mỹ và hiệu suất cao
  • Phòng chức năng: Phòng gym, phòng karaoke có diện tích lớn và mật độ người sử dụng cao

Điểm khác biệt lớn nhất của AC120KN4DKH/EU so với các dòng cassette vuông là khả năng phân phối gió theo nguyên lý Coanda Effect – luồng gió bám sát bề mặt trần và tỏa đều khắp phòng, loại bỏ hoàn toàn vùng chết (dead zone) thường gặp ở các góc phòng.

Các tính năng độc đáo của thiết kế blade-less circular

Thiết kế “blade-less circular” (tròn không cánh đảo gió) của AC120KN4DKH/EU là bước đột phá trong công nghệ điều hòa âm trần, mang lại 3 lợi ích kỹ thuật chính:

  1. Tăng 25% lưu lượng gió: Không có cánh đảo gió cản trở, luồng khí di chuyển tự do với tốc độ cao hơn (25,5CMM ở chế độ cao) mà không bị giảm áp suất. Điều này giúp làm lạnh nhanh hơn 30% so với các dòng cassette vuông cùng công suất.
  2. Giảm 40% tiếng ồn: Thiết kế tròn loại bỏ hoàn toàn tiếng ồn cơ học từ cơ cấu đảo gió (thường gặp ở các dòng cassette vuông). Mức độ ồn của AC120KN4DKH/EU chỉ đạt 33dB ở chế độ thấp – tương đương tiếng lá xào xạc, lý tưởng cho phòng ngủ hoặc phòng họp.
  3. Phân phối gió đồng đều 360°: Hệ thống ống gió tròn tích hợp 4 cửa xả khí đối xứng, kết hợp với hiệu ứng Coanda giúp luồng gió bám sát trần nhà và tỏa đều khắp phòng. Thử nghiệm thực tế cho thấy nhiệt độ chênh lệch giữa các điểm trong phòng chỉ ±0,5°C – thấp hơn 60% so với cassette vuông.

Ngoài ra, AC120KN4DKH/EU còn hỗ trợ 3 chế độ gió tùy chỉnh:

  • Chế độ gió ngang (Horizontal): Phù hợp cho không gian rộng, luồng gió thổi theo phương ngang
  • Chế độ gió dọc (Vertical): Tạo luồng gió thổi từ trên xuống, lý tưởng cho phòng có trần cao
  • Chế độ gió khu vực (Zone Control): Điều chỉnh hướng gió cho từng khu vực riêng biệt trong phòng

Mặt nạ của sản phẩm có thể tùy chọn màu đen hoặc trắng, với viền vuông hoặc tròn, tương thích với mọi phong cách nội thất từ hiện đại đến cổ điển. Kích thước mặt nạ PC4NUNMAN (tròn trắng) là Φ1050×94mm, trọng lượng chỉ 2,7kg – nhẹ hơn 30% so với các dòng cassette vuông cùng công suất.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Samsung AC120KN4DKH/EU

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Công suất làm lạnh và sưởi ấm theo từng chế độ

AC120KN4DKH/EU được thiết kế với 3 mức công suất linh hoạt cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng:

Chế độ Mức công suất Công suất (kW) Công suất (BTU/h) Điện năng tiêu thụ (kW) Dòng điện (A)
Làm lạnh Thấp 3,50 11.900 0,90 4,30
Trung bình 10,00 34.000 4,70 20,50
Cao 13,50 46.100 5,30 23,00
Sưởi ấm Thấp 2,20 7.500 0,75 3,70
Trung bình 10,00 34.000 4,00 17,70
Cao 15,50 52.900 5,50 24,00

Đáng chú ý, ở chế độ sưởi ấm cao, AC120KN4DKH/EU đạt công suất 15,5kW (52.900BTU/h) – vượt trội hơn 20% so với các dòng cassette cùng phân khúc. Điều này giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (theo thông số kỹ thuật của dàn nóng AC120KX4DKH/EU).

Hệ số hiệu suất năng lượng (EER) ở chế độ làm lạnh đạt 2,55, trong khi hệ số hiệu suất sưởi ấm (COP) đạt 3,25 – cao hơn 15-20% so với tiêu chuẩn ngành cho các dòng cassette 45.000BTU. Điều này có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, sản phẩm cung cấp 2,55kW làm lạnh hoặc 3,25kW sưởi ấm – một con số ấn tượng cho không gian thương mại.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

AC120KN4DKH/EU có kích thước và thông số lắp đặt như sau:

  • Dàn lạnh (Indoor Unit):
    • Kích thước (W×H×D): 947×365×947mm
    • Trọng lượng tịnh: 24kg
    • Trọng lượng khi vận chuyển: 29kg
    • Đường kính ống gas: 15,9mm (5/8″)
    • Đường kính ống lỏng: 9,52mm (3/8″)
    • Đường kính ống thoát nước: VP25 (OD32/ID25mm)
  • Dàn nóng (Outdoor Unit – AC120KX4DKH/EU):
    • Kích thước (W×H×D): 998×940×330mm
    • Trọng lượng tịnh: 80,5kg
    • Trọng lượng khi vận chuyển: 85kg
    • Loại máy nén: Twin BLDC Rotary (công nghệ biến tần kép)
    • Môi chất lạnh: R410A (1,8kg)

Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt quan trọng:

  1. Khoảng cách đường ống tối đa:
    • Chiều dài ống tối đa: 50m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh)
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh)
  2. Điện áp và công suất:
  3. Điện áp: 220-240V, 50Hz, 1 pha
  4. Dòng điện tối thiểu (MCA): 26,5A
  5. Dòng điện khởi động tối đa (MFA): 29,15A
  6. Dây nguồn: 1,5-2,5mm²
  7. Dây tín hiệu: 0,75-1,5mm²
  8. Điều kiện môi trường:
    • Nhiệt độ hoạt động làm lạnh: -15°C đến 50°C
    • Nhiệt độ hoạt động sưởi ấm: -20°C đến 24°C
    • Độ ồn dàn nóng: 51dB (làm lạnh) / 54dB (sưởi ấm)

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt: AC120KN4DKH/EU yêu cầu khoảng trống tối thiểu 300mm xung quanh dàn lạnh để đảm bảo lưu thông gió và bảo trì. Đối với trần thạch cao, cần gia cố khung xương chịu lực tối thiểu 50kg/m² tại vị trí lắp đặt. Hệ thống thoát nước ngưng phải có độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước hiệu quả.

Điều hòa âm trần Samsung AC120KN4DKH/EU phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Diện tích và loại công trình lý tưởng cho sản phẩm

AC120KN4DKH/EU với công suất 45.000BTU (13,5kW) được tối ưu cho các không gian có diện tích từ 60-80m², với chiều cao trần từ 2,7-4,5m. Dưới đây là phân tích chi tiết về các loại công trình phù hợp:

Loại công trình Diện tích điển hình Chiều cao trần Lý do phù hợp Ví dụ cụ thể
Nhà hàng/Quán cà phê 70-80m² 3,0-4,0m Luồng gió 360° đồng đều, không gây tiếng ồn ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng Nhà hàng buffet, quán cà phê sân vườn có trần cao
Văn phòng làm việc 60-75m² 2,7-3,5m Khả năng làm mát đồng đều cho toàn bộ không gian, kể cả khu vực gần cửa sổ Phòng họp lớn, sảnh tiếp tân công ty
Khách sạn/Resort 50-70m² 3,0-4,5m Thiết kế sang trọng, tích hợp mặt nạ màu đen/trắng phù hợp với nội thất cao cấp Phòng suite, sảnh lobby, nhà hàng khách sạn 5 sao
Biệt thự/Penthouse 80-100m²* 3,5-5,0m Hiệu suất cao kết hợp với thiết kế thẩm mỹ, phù hợp với không gian sống sang trọng Phòng khách chính, phòng sinh hoạt chung có trần cao
Phòng chức năng 65-80m² 3,0-4,0m Khả năng làm mát nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định với mật độ người cao Phòng gym, phòng karaoke, phòng hội thảo

*Ghi chú: Đối với diện tích 80-100m², nên kết hợp 2 dàn lạnh AC120KN4DKH/EU để đảm bảo hiệu suất tối ưu, đặc biệt khi trần cao trên 4m hoặc có nhiều cửa sổ.

Đối với các công trình có trần cao trên 4,5m, cần lắp đặt thêm quạt đảo trần (ceiling fan) để hỗ trợ luồng gió lưu thông xuống tầng dưới. Trong trường hợp này, AC120KN4DKH/EU vẫn hoạt động hiệu quả nhờ chế độ gió dọc (Vertical) có thể điều chỉnh góc thổi xuống 45°.

Lựa chọn mặt nạ và phong cách thiết kế nội thất tương thích

AC120KN4DKH/EU cung cấp 4 tùy chọn mặt nạ khác nhau, cho phép tích hợp hoàn hảo với mọi phong cách nội thất:

  • PC4NUDMAN: Mặt nạ vuông màu trắng (1000×66×1000mm, trọng lượng 3,6kg)
  • PC4NBDMAN: Mặt nạ vuông màu đen (1000×66×1000mm, trọng lượng 3,6kg)
  • PC4NUNMAN: Mặt nạ tròn màu trắng (Φ1050×94mm, trọng lượng 2,7kg)
  • PC4NBNMAN: Mặt nạ tròn màu đen (Φ1050×94mm, trọng lượng 2,7kg)

Hướng dẫn lựa chọn mặt nạ phù hợp với phong cách nội thất:

  1. Nội thất hiện đại (Modern/Minimalist):
    • Ưu tiên mặt nạ tròn màu đen (PC4NBNMAN) hoặc trắng (PC4NUNMAN)
    • Kết hợp với trần thạch cao phẳng hoặc trần nhôm định hình
    • Màu sắc trung tính giúp tạo điểm nhấn tinh tế cho không gian
  2. Nội thất cổ điển (Classic/European):
    • Chọn mặt nạ vuông màu trắng (PC4NUDMAN) để hòa hợp với các chi tiết trang trí cầu kỳ
    • Phù hợp với trần gỗ, trần thạch cao có hoa văn hoặc đèn chùm
    • Có thể sơn lại mặt nạ để phù hợp với tone màu nội thất
  3. Nội thất công nghiệp (Industrial):
    • Mặt nạ tròn màu đen (PC4NBNMAN) kết hợp với trần bê tông lộ thiên hoặc ống gió kim loại
    • Tạo sự tương phản mạnh với các vật liệu thô như gạch, kim loại
    • Có thể để lộ một phần dàn lạnh để tăng tính thẩm mỹ công nghiệp
  4. Nội thất Bắc Âu (Scandinavian):
    • Mặt nạ tròn màu trắng (PC4NUNMAN) kết hợp với gỗ sáng màu và ánh sáng tự nhiên
    • Thiết kế đơn giản, không gây chú ý nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ
    • Phù hợp với trần gỗ hoặc trần thạch cao màu trắng

Lưu ý về vật liệu hoàn thiện trần:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 24000BTU inverter AC071KN4DKH/EU

  • Trần thạch cao: Cần gia cố khung xương chịu lực trước khi lắp đặt. Khoảng cách giữa các thanh xương chính tối thiểu 400mm.
  • Trần gỗ: Đảm bảo khoảng cách an toàn với nguồn nhiệt (đèn, ống khói) tối thiểu 500mm. Nên sử dụng mặt nạ tròn để giảm tải trọng lên trần.
  • Trần nhôm định hình: Chọn mặt nạ vuông để dễ dàng tích hợp với hệ thống module. Cần kiểm tra khả năng chịu lực của khung nhôm.
  • Trần bê tông: Yêu cầu khoan lỗ và sử dụng hệ thống treo chuyên dụng. Nên chọn mặt nạ tròn để giảm trọng lượng tập trung.

Đối với các không gian có yêu cầu thẩm mỹ cao như showroom ô tô hoặc phòng trưng bày nghệ thuật, có thể tùy chỉnh mặt nạ với logo hoặc họa tiết đặc biệt (liên hệ Samsung để biết thêm chi tiết).

Hiệu suất năng lượng và tiết kiệm điện của AC120KN4DKH/EU như thế nào

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Chỉ số EER, COP và so sánh với tiêu chuẩn ngành

AC120KN4DKH/EU đạt các chỉ số hiệu suất năng lượng vượt trội so với tiêu chuẩn ngành cho dòng cassette 45.000BTU:

Chỉ số Giá trị AC120KN4DKH/EU Tiêu chuẩn ngành (2023) Mức chênh lệch Đánh giá
EER (Energy Efficiency Ratio – Làm lạnh) 2,55 2,10 – 2,30 +10,9% đến +21,4% Cấp độ 3 sao (theo TCVN 7831:2015)
COP (Coefficient of Performance – Sưởi ấm) 3,25 2,70 – 3,00 +8,3% đến +20,4% Cấp độ 4 sao (theo TCVN 7831:2015)
SEER (Seasonal EER) 6,80* 5,50 – 6,20 +9,7% đến +23,6% Đạt tiêu chuẩn A++ (EU)
SCOP (Seasonal COP) 4,30* 3,60 – 4,00 +7,5% đến +19,4% Đạt tiêu chuẩn A+ (EU)

*Dữ liệu ước tính dựa trên thử nghiệm của Samsung theo tiêu chuẩn EN14825.

Phân tích chi tiết về hiệu suất:

  1. EER 2,55 – Hiệu suất làm lạnh vượt trội:
    • Với EER 2,55, AC120KN4DKH/EU tiêu thụ 1kW điện để tạo ra 2,55kW làm lạnh – tiết kiệm hơn 15% điện năng so với các dòng cassette cùng công suất có EER 2,2.
    • Điều này có nghĩa là với cùng công suất 13,5kW, sản phẩm chỉ tiêu thụ 5,3kW điện ở chế độ cao – thấp hơn 0,8kW so với mức tiêu thụ trung bình của ngành.
    • Trong điều kiện thực tế (nhiệt độ ngoài trời 35°C, nhiệt độ trong phòng 26°C), hiệu suất thực tế có thể đạt 2,45 – vẫn cao hơn tiêu chuẩn ngành.
  2. COP 3,25 – Hiệu suất sưởi ấm ấn tượng:
    • COP 3,25 cho thấy sản phẩm tạo ra 3,25kW nhiệt lượng với mỗi 1kW điện tiêu thụ – hiệu quả hơn 20% so với các dòng cassette thông thường (COP 2,7).
    • Ở chế độ sưởi ấm cao (15,5kW), AC120KN4DKH/EU chỉ tiêu thụ 5,5kW điện – thấp hơn 1,2kW so với mức tiêu thụ trung bình của các sản phẩm cùng phân khúc.
    • Đặc biệt hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ thấp: vẫn duy trì COP >3,0 khi nhiệt độ ngoài trời xuống -5°C.
  3. SEER 6,8 và SCOP 4,3 – Hiệu suất theo mùa vượt trội:
    • SEER 6,8 cho thấy hiệu suất làm lạnh trung bình trong cả mùa cao hơn 20% so với tiêu chuẩn A++ của EU (SEER 5,6).
    • SCOP 4,3 vượt trội hơn 15% so với tiêu chuẩn A+ của EU (SCOP 3,6), cho thấy khả năng sưởi ấm hiệu quả ngay cả trong mùa đông lạnh.
    • Điều này có nghĩa là trong một năm sử dụng, AC120KN4DKH/EU có thể tiết kiệm đến 30% điện năng so với các dòng cassette thông thường.

So sánh với các dòng điều hòa khác trong cùng phân khúc công suất 45.000BTU:

  • Điều hòa treo tường inverter: EER trung bình 3,2-3,5, nhưng chỉ phù hợp cho diện tích <50m² và không có khả năng phân phối gió đều.
  • Điều hòa âm trần cassette vuông: EER 2,2-2,4, COP 2,8-3,0 – thấp hơn 10-15% so với AC120KN4DKH/EU.
  • Điều hòa VRV/VRF: EER có thể đạt 3,8-4,2, nhưng chi phí đầu tư cao gấp 2-3 lần và phức tạp trong lắp đặt.

Kết luận: AC120KN4DKH/EU là lựa chọn tối ưu về hiệu suất năng lượng trong phân khúc cassette 45.000BTU, đặc biệt phù hợp cho các công trình thương mại yêu cầu cả hiệu suất và thẩm mỹ.

Công nghệ inverter và lợi ích tiết kiệm điện thực tế

AC120KN4DKH/EU sử dụng công nghệ inverter tiên tiến với máy nén Twin BLDC Rotary (Brushless DC) trên dàn nóng AC120KX4DKH/EU, mang lại những lợi ích tiết kiệm điện cụ thể:

  1. Nguyên lý hoạt động của inverter Twin BLDC Rotary:
    • Máy nén Twin BLDC sử dụng 2 rotor độc lập, cho phép điều chỉnh tốc độ chính xác từ 15-120Hz (so với 30-90Hz của inverter thông thường).
    • Công nghệ biến tần kép giúp giảm 30% tổn thất năng lượng so với máy nén inverter đơn.
    • Động cơ BLDC không sử dụng chổi than, giảm 15% ma sát và tăng tuổi thọ lên đến 20.000 giờ.
    • Hệ thống điều khiển vector tiên tiến giúp duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tải thấp (chỉ 20% công suất).
  2. Lợi ích tiết kiệm điện thực tế:
    Tình huống sử dụng Tiêu thụ điện (kWh/ngày) So sánh với điều hòa thường Tiết kiệm (kWh/tháng)
    Văn phòng 8h/ngày (26°C) 32,4 48,6 486
    Nhà hàng 12h/ngày (24°C) 54,0 81,0 810
    Khách sạn 24h/ngày (22°C) 97,2 145,8 1.458
    Phòng họp 4h/ngày (20°C) 13,5 20,25 202,5

    *Tính toán dựa trên công suất trung bình 7,5kW (50% tải), nhiệt độ ngoài trời 32°C, giá điện 2.500đ/kWh.

  3. Công nghệ tiết kiệm điện bổ sung:
    • Chế độ Wind-Free™:
      • Sử dụng 21.000 micro lỗ thoát gió thay vì cánh đảo gió truyền thống.
      • Giảm 55% tiêu thụ điện năng khi duy trì nhiệt độ ổn định (so với chế độ gió mạnh).
      • Thử nghiệm cho thấy có thể tiết kiệm 1,2kWh/ngày cho không gian 70m².
    • Cảm biến chuyển động:
      • Tự động giảm công suất khi không phát hiện chuyển động trong phòng sau 20 phút.
      • Có thể tiết kiệm thêm 10-15% điện năng trong giờ thấp điểm.
    • Chế độ Eco:
      • Tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt tăng 2°C vào ban ngày và giảm 2°C vào ban đêm.
      • Tiết kiệm 8-12% điện năng mà không ảnh hưởng đến sự thoải mái.
    • Hệ thống trao đổi nhiệt ống đồng vi cánh:
      • Ống đồng có đường kính 9,52mm với cánh tản nhiệt mật độ cao (18 cánh/inch).
      • Tăng 20% diện tích trao đổi nhiệt so với ống đồng thông thường.
      • Giảm 15% áp suất ngưng tụ, giúp máy nén hoạt động hiệu quả hơn.

Phân tích chi phí điện thực tế cho một nhà hàng 70m² tại Đà Nẵng:

  • Thời gian hoạt động: 12h/ngày (8:00-22:00)
  • Nhiệt độ cài đặt: 24°C
  • Nhiệt độ trung bình ngoài trời: 32°C
  • Công suất trung bình: 8,5kW (63% tải)
  • Điện năng tiêu thụ hàng ngày: 8,5kW × 12h = 102kWh
  • Chi phí điện hàng tháng: 102kWh × 30 ngày × 2.500đ/kWh = 7.650.000đ

So sánh với điều hòa cassette thường (không inverter):

  • Công suất trung bình: 10,5kW (do khởi động/ngắt liên tục)
  • Điện năng tiêu thụ hàng ngày: 10,5kW × 12h = 126kWh
  • Chi phí điện hàng tháng: 126kWh × 30 ngày × 2.500đ/kWh = 9.450.000đ
  • Tiết kiệm: 1.800.000đ/tháng (19% chi phí điện)

Với mức tiết kiệm này, AC120KN4DKH/EU có thể hoàn vốn chênh lệch giá so với điều hòa thường trong vòng 12-18 tháng sử dụng.

Giá Samsung AC120KN4DKH/EU bao nhiêu và có nên đầu tư không

Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU

Bảng giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Giá của AC120KN4DKH/EU tại thị trường Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:

Yếu tố Ảnh hưởng đến giá Mức độ ảnh hưởng Ghi chú
Thời điểm mua hàng Giá thường cao hơn 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-7) 10-15% Nên mua vào tháng 8-10 để có giá tốt nhất
Chính sách đại lý Đại lý ủy quyền Samsung thường có giá cao hơn 5-8% so với đại lý phân phối 5-8% Nhưng được bảo hành chính hãng 3 năm
Gói lắp đặt Lắp đặt trọn gói (bao gồm vật tư) có thể tăng 15-20% giá sản phẩm 15-20% Bao gồm ống đồng, dây điện, khung treo…
Khoảng cách lắp đặt Mỗi 10m ống đồng tăng thêm 3-5% chi phí vật tư 3-5%/10m Tối đa 50m theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Chênh lệch độ cao Mỗi 5m chênh lệch tăng 2-3% chi phí bơm gas 2-3%/5m Tối đa 30m theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Mặt nạ tùy chọn Mặt nạ màu đen thường đắt hơn 5-7% so với màu trắng 5-7% Mặt nạ tròn rẻ hơn mặt nạ vuông 3-5%

Bảng giá tham khảo (chưa bao gồm lắp đặt) tại Đà Nẵng – tháng 6/2024:

Sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ) Giá đại lý phân phối (VNĐ) Giá khuyến mãi (VNĐ)
Dàn lạnh AC120KN4DKH/EU (mặt nạ trắng tròn) 48.500.000 42.000.000 – 44.000.000 39.500.000 – 41.000.000*
Dàn nóng AC120KX4DKH/EU 52.000.000 45.000.000 – 47.000.000 42.500.000 – 44.000.000*
Bộ full AC120KN4DKH/EU + AC120KX4DKH/EU 100.500.000 87.000.000 – 91.000.000 82.000.000 – 85.000.000*

*Giá khuyến mãi thường áp dụng cho đơn hàng trọn gói (bao gồm lắp đặt) hoặc mua từ 2 bộ trở lên.

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 50000BTU inverter AC140KN4DKH/EU

Chi phí lắp đặt tham khảo cho AC120KN4DKH/EU:

  • Lắp đặt cơ bản (ống đồng 5m, dây điện 10m): 4.500.000 – 5.500.000 VNĐ
  • Lắp đặt trọn gói (ống đồng 15m, dây điện 20m, khung treo, bơm gas): 8.000.000 – 10.000.000 VNĐ
  • Lắp đặt phức tạp (ống đồng >25m, chênh lệch độ cao >10m): 12.000.000 – 15.000.000 VNĐ

Các yếu tố làm tăng chi phí lắp đặt:

  1. Vật tư phụ:
    • Ống đồng: 150.000 – 200.000 VNĐ/m (loại 9,52mm và 15,9mm)
    • Dây điện: 50.000 – 80.000 VNĐ/m (loại 2,5mm²)
    • Ống thoát nước: 30.000 – 50.000 VNĐ/m (VP25)
    • Khung treo: 800.000 – 1.200.000 VNĐ/bộ
  2. Công việc đặc biệt:
    • Khoan tường bê tông: 200.000 – 300.000 VNĐ/lỗ
    • Gia cố trần thạch cao: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ
    • Lắp đặt hệ thống thoát nước ngưng: 1.000.000 – 1.500.000 VNĐ
    • Bơm chân không và nạp gas: 1.500.000 – 2.000.000 VNĐ
  3. Chi phí phát sinh:
    • Di dời dàn nóng (nếu vị trí ban đầu không phù hợp): 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ
    • Xử lý đường ống cũ (nếu có): 500.000 – 1.000.000 VNĐ
    • Lắp đặt thêm cảm biến hoặc điều khiển từ xa: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ

Lưu ý quan trọng về bảo hành:

  • Bảo hành chính hãng Samsung: 3 năm cho máy nén, 2 năm cho các bộ phận khác
  • Yêu cầu: Phải lắp đặt bởi đại lý ủy quyền và có tem bảo hành chính hãng
  • Chi phí bảo trì định kỳ (6 tháng/lần): 800.000 – 1.200.000 VNĐ/lần
  • Chi phí thay thế gas R410A: 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ/lần (khi cần nạp bổ sung)

So sánh hiệu quả đầu tư với các dòng điều hòa khác cùng phân khúc

Để đánh giá hiệu quả đầu tư của AC120KN4DKH/EU, chúng ta sẽ so sánh với 3 dòng sản phẩm cùng phân khúc công suất 45.000BTU:

  1. Điều hòa âm trần cassette vuông Panasonic CS-F48UKP (48.000BTU, inverter)
  2. Điều hòa âm trần cassette tròn Daikin FCQG125BV1 (43.000BTU, inverter)
  3. Điều hòa treo tường LG ARTCOOL Gallery S12ETNS0 (45.000BTU, inverter)

Bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chí Samsung AC120KN4DKH/EU Panasonic CS-F48UKP Daikin FCQG125BV1 LG ARTCOOL S12ETNS0
Công suất làm lạnh (BTU) 46.100 48.000 43.000 45.000
Công suất sưởi ấm (BTU) 52.900 51.200 47.600 48.000
EER 2,55 2,42 2,60 3,20
COP 3,25 3,10 3,30 3,50
Lưu lượng gió (CMM) 25,5 24,0 23,0 18,0
Độ ồn (dB) 33-42 35-44 32-41 38-45
Thiết kế Cassette tròn 360° không cánh Cassette vuông 4 hướng Cassette tròn 360° Treo tường
Giá bộ full (VNĐ) 82.000.000 – 85.000.000 78.000.000 – 82.000.000 85.000.000 – 88.000.000 38.000.000 – 42.000.000
Chi phí lắp đặt (VNĐ) 8.000.000 – 10.000.000 7.500.000 – 9.500.000 8.500.000 – 11.000.000 3.000.000 – 4.000.000
Chi phí điện hàng tháng* (VNĐ) 7.650.000 8.050.000 7.500.000 6.000.000
Tuổi thọ trung bình (năm) 12-15 10-12 15-18 8-10
Thời gian hoàn vốn chênh lệch (tháng) 18-24 36-48 Không áp dụng

*Tính cho nhà hàng 70m², hoạt động 12h/ngày, nhiệt độ cài đặt 24°C.

LG ARTCOOL không phải là giải pháp thay thế trực tiếp cho cassette âm trần.

Phân tích hiệu quả đầu tư:

  1. So với Panasonic CS-F48UKP:
    • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 3-5% nhưng tiết kiệm điện 5% hàng tháng.
    • Thiết kế tròn 360° giúp phân phối gió đều hơn, giảm 30% vùng chết so với cassette vuông.
    • Độ ồn thấp hơn 2-3dB, phù hợp hơn cho không gian yên tĩnh.
    • Thời gian hoàn vốn chênh lệch: 18-24 tháng.
  2. So với Daikin FCQG125BV1:
    • Chi phí đầu tư thấp hơn 3-5% nhưng hiệu suất tương đương (EER 2,55 vs 2,60).
    • Công suất sưởi ấm cao hơn 11% (52.900BTU vs 47.600BTU).
    • Lưu lượng gió cao hơn 10% (25,5CMM vs 23,0CMM).
    • Thời gian hoàn vốn chênh lệch: 36-48 tháng (do Daikin có tuổi thọ cao hơn).
  3. So với LG ARTCOOL Gallery:
    • Mặc dù chi phí đầu tư cao gấp đôi, nhưng AC120KN4DKH/EU mang lại nhiều lợi ích vượt trội:
      • Phân phối gió đều cho diện tích lớn (70-80m² vs 35-45m²).
      • Thiết kế âm trần sang trọng, phù hợp với không gian thương mại.
      • Tuổi thọ cao hơn 50-70% (12-15 năm vs 8-10 năm).
      • Khả năng sưởi ấm vượt trội (52.900BTU vs 48.000BTU).
    • Tuy nhiên, LG ARTCOOL phù hợp hơn cho không gian nhỏ hoặc gia đình do chi phí thấp và lắp đặt đơn giản.

Đánh giá tổng thể về hiệu quả đầu tư:

  • Ưu điểm nổi bật của AC120KN4DKH/EU:
    • Hiệu suất năng lượng vượt trội (EER 2,55, COP 3,25) giúp tiết kiệm điện năng đáng kể.
    • Thiết kế tròn 360° không cánh đảo gió mang lại luồng gió đồng đều và yên tĩnh.
    • Công suất sưởi ấm mạnh mẽ (15,5kW) phù hợp với khí hậu miền Bắc Việt Nam.
    • Tuổi thọ cao (12-15 năm) và bảo hành chính hãng 3 năm.
    • Tích hợp nhiều công nghệ tiết kiệm điện như Wind-Free™ và cảm biến chuyển động.
  • Nhược điểm cần cân nhắc:
    • Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 20-30% so với điều hòa treo tường cùng công suất.
    • Yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp và hệ thống điện đủ công suất (26,5A).
    • Chi phí bảo trì cao hơn do cấu tạo phức tạp của hệ thống âm trần.
  • Đối tượng nên đầu tư:
    • Chủ đầu tư các công trình thương mại như nhà hàng, khách sạn, văn phòng.
    • Gia đình có biệt thự hoặc penthouse với yêu cầu thẩm mỹ cao.
    • Các dự án cải tạo không gian với trần thạch cao hoặc trần nổi.
    • Những ai ưu tiên hiệu suất và sự thoải mái lâu dài hơn chi phí đầu tư ban đầu.
  • Đối tượng không phù hợp:
    • Gia đình có diện tích nhỏ (<50m²) hoặc ngân sách hạn chế.
    • Các công trình tạm thời hoặc có kế hoạch sử dụng dưới 5 năm.
    • Không gian có trần thấp (<2,7m) hoặc không đủ điều kiện lắp đặt âm trần.

Kết luận: AC120KN4DKH/EU là khoản đầu tư xứng đáng cho các công trình thương mại và dân dụng cao cấp, nơi yêu cầu cả hiệu suất, thẩm mỹ và sự thoải mái. Với mức tiết kiệm điện 15-20% so với các dòng cassette thông thường và tuổi thọ cao, sản phẩm có thể hoàn vốn trong vòng 3-5 năm sử dụng. Đối với các không gian nhỏ hoặc ngân sách hạn chế, nên cân nhắc các giải pháp thay thế như điều hòa treo tường hoặc cassette vuông để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, AC120KN4DKH/EU không chỉ là một sản phẩm điều hòa thông thường mà còn là giải pháp làm mát toàn diện cho không gian thương mại và dân dụng cao cấp. Sự kết hợp giữa công nghệ inverter tiên tiến, thiết kế tròn 360° không cánh đảo gió và hiệu suất năng lượng vượt trội giúp sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho những ai đòi hỏi sự hoàn hảo trong cả hiệu suất và thẩm mỹ. Đầu tư vào AC120KN4DKH/EU không chỉ mang lại sự thoải mái tức thì mà còn là quyết định kinh tế thông minh trong dài hạn, đặc biệt khi chi phí năng lượng ngày càng tăng cao.

Mua AC120KN4DKH/EU chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm AC120KN4DKH/EU chất lượng với công nghệ hiện đại? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào cung cấp dòng máy lạnh này với hiệu suất làm mát vượt trội, tiết kiệm năng lượng và độ bền cao. Sản phẩm được nhập khẩu chính hãng, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của gia đình bạn.

Điện máy EEW cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm tiện lợi, dịch vụ hậu mãi chu đáo và giá trị đích thực cho khách hàng. Hãy đến với chúng tôi để sở hữu ngay AC120KN4DKH/EU và tận hưởng không gian sống mát mẻ, thoải mái!

Điều hòa âm trần Samsung AC120KN4DKH/EU có phải hàng chính hãng không?

Điều hòa âm trần Samsung AC120KN4DKH/EU chính hãng khi mua tại các đại lý ủy quyền hoặc website chính thức của Samsung. Bạn nên kiểm tra tem chống hàng giả và hóa đơn VAT để đảm bảo chất lượng.

Làm sao phân biệt điều hòa AC120KN4DKH/EU thật và giả khi mua online?

Để phân biệt AC120KN4DKH/EU thật, hãy kiểm tra mã vạch, tem chống giả có hologram Samsung và số seri trên máy khớp với hóa đơn. Tránh mua ở các gian hàng không rõ nguồn gốc.

Mua điều hòa âm trần Samsung AC120KN4DKH/EU ở đâu uy tín để tránh hàng?

Bạn nên mua AC120KN4DKH/EU tại các cửa hàng điện máy lớn như Điện Máy Xanh, Pico, hoặc website chính hãng Samsung. Luôn yêu cầu hóa đơn và bảo hành đầy đủ.

Điều hòa AC120KN4DKH/EU có bảo hành bao lâu khi mua online?

Điều hòa AC120KN4DKH/EU chính hãng được bảo hành 2 năm cho máy nén và 1 năm cho linh kiện. Kiểm tra phiếu bảo hành điện tử hoặc tem bảo hành khi nhận hàng.

Có nên mua điều hòa âm trần Samsung AC120KN4DKH/EU giá rẻ trên?

Không nên mua AC120KN4DKH/EU giá rẻ trên Shopee/Lazada nếu không có xác nhận từ nhà phân phối chính thức. Giá quá thấp thường là dấu hiệu của hàng giả hoặc không bảo hành.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU
Model indoorAC120KN4DKH/EU
Model outdoorAC120KX4DKH/EU
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 360 độ cassette tròn
Công nghệInverter heat-pump
Điện áp220-240V, 50Hz
Công suất làm lạnh12 kW (≈40.000 BTU)
Công suất làm lạnh (thấp/trung/cao)3.5/10/13.5 kW
Công suất sưởi ấm (thấp/trung/cao)2.2/10/15.5 kW
EER (hiệu suất làm lạnh)2.55
COP (hiệu suất sưởi ấm)3.25
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh)0.90/4.70/5.30 kW (thấp/trung/cao)
Công suất điện tiêu thụ (sưởi ấm)0.75/4.00/5.50 kW (thấp/trung/cao)
Dòng điện (làm lạnh)4.30/20.50/23.00 A (thấp/trung/cao)
Dòng điện (sưởi ấm)3.70/17.70/24.00 A (thấp/trung/cao)
MCA26.50 A
MFA29.15 A
Lưu lượng gió (cao/trung/thấp)25.5/21.0/17.5 CMM
Lưu lượng gió (L/s)1750 L/s
Độ ồn indoor (cao/trung/thấp)42/38/33 dB(A)
Loại gasR410A
Đường kính ống lỏng9.52 mm (3/8 in)
Đường kính ống gas15.9 mm (5/8 in)
Đường kính ống thoát nướcVP25 (OD32/ID25 mm)
Chiều dài ống tối đa50 m
Chiều cao tối đa30 m
Trọng lượng indoor24 kg
Kích thước indoor (WxHxD)947x365x947 mm
Trọng lượng outdoor80.5 kg
Kích thước outdoor (WxHxD)998x940x330 mm
Loại máy nén outdoorTwin BLDC Rotary
COP outdoor4.10
Độ ồn outdoor (làm lạnh/sưởi ấm)51/54 dB(A)
Diện tích phù hợp60-80 m²
Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)-15~50 °C
Loại dây nguồn1.5~2.5 mm²
Loại dây truyền tín hiệu0.75~1.50 mm²
Thiết kếBlade-less circular (không cánh đảo gió)
Chế độ gió3 chế độ (ngang, dọc, tùy chỉnh vùng)
Mặt nạMàu đen/trắng, viền vuông/tròn
Bảo hành36 tháng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Samsung 360 2 chiều 45000BTU inverter AC120KN4DKH/EU”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi