ABY30ABA-W là dòng điều hòa áp trần 1 chiều Fujitsu công suất 30.000 BTU (≈8,6–8,8 kW), thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và gia đình có trần giả. Sản phẩm hoạt động theo nguyên lý làm lạnh không inverter, sử dụng gas R-22, phù hợp cho phòng có diện tích 30–45 m² với khả năng làm mát đồng đều nhờ hệ thống phân phối gió 4 hướng. Thiết kế siêu mỏng (chiều cao chỉ 240 mm) giúp dễ dàng lắp đặt trong các không gian có trần thấp, đồng thời tích hợp bộ lọc không khí tuổi thọ cao, giảm thiểu chi phí bảo trì.
Với hiệu suất năng lượng EER 2,69 và lưu lượng gió 1.270 L/phút, ABY30ABA-W đáp ứng nhu cầu làm mát ổn định cho văn phòng, nhà hàng, showroom hay phòng khách rộng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung – nơi khí hậu nóng ẩm quanh năm.
Điều hòa áp trần Fujitsu ABY30ABA-W là gì và dành cho ai

Định nghĩa và phân loại điều hòa áp trần
Điều hòa áp trần (cassette) là loại máy lạnh được lắp đặt âm vào trần giả, với dàn lạnh nằm gọn trong không gian giữa trần thật và trần trang trí. ABY30ABA-W thuộc phân khúc điều hòa áp trần 1 chiều (chỉ làm lạnh), không hỗ trợ chế độ sưởi, phù hợp cho các khu vực không cần sưởi ấm như miền Trung và miền Nam Việt Nam.
Cấu tạo của ABY30ABA-W bao gồm:
- Dàn lạnh (indoor unit): Kích thước 240 × 1.660 × 700 mm, trọng lượng 48 kg, thiết kế siêu mỏng để tối ưu không gian lắp đặt.
- Dàn nóng (outdoor unit): Model AOY30AMBH, kích thước 900 × 900 × 350 mm, trọng lượng 84 kg, sử dụng gas R-22 với đường ống kết nối tiêu chuẩn 9,52 mm (lỏng) và 15,88 mm (hơi).
- Hệ thống phân phối gió: 4 hướng thổi (trái/phải/trước/sau) với lưu lượng gió 1.270 L/phút, đảm bảo làm mát đồng đều cho diện tích lớn.
- Bộ lọc không khí: Lọc bụi hiệu suất cao, tuổi thọ gấp đôi so với lọc tiêu chuẩn, giảm tần suất vệ sinh và bảo trì.
Khác với điều hòa treo tường, ABY30ABA-W không chiếm diện tích tường, phù hợp cho các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao như showroom, văn phòng, hoặc nhà ở có trần giả.
Đối tượng sử dụng phù hợp nhất
ABY30ABA-W được thiết kế cho 3 nhóm đối tượng chính:
- Doanh nghiệp thương mại: Nhà hàng, quán cà phê, showroom ô tô, cửa hàng thời trang có diện tích 30–45 m². Khả năng làm mát đồng đều và thiết kế âm trần giúp tối ưu không gian trưng bày.
- Văn phòng làm việc: Phòng họp, không gian mở (open space) có trần giả. Lưu lượng gió lớn (1.270 L/phút) và độ ồn thấp (dưới 50 dB) đảm bảo không gian yên tĩnh, thoải mái cho nhân viên.
- Hộ gia đình cao cấp: Phòng khách rộng, biệt thự có trần giả. Thiết kế sang trọng, không chiếm diện tích tường, phù hợp với kiến trúc hiện đại.
Lưu ý: ABY30ABA-W không phù hợp cho phòng có diện tích dưới 25 m² (quá công suất) hoặc trên 50 m² (cần model lớn hơn như ABY36ABA3W). Ngoài ra, do sử dụng gas R-22 (loại gas cũ), sản phẩm không được khuyến nghị cho các dự án mới ưu tiên tiết kiệm năng lượng.
Điều hòa Fujitsu ABY30ABA-W có công suất bao nhiêu BTU và kW
Công suất làm lạnh thực tế và hiệu suất năng lượng
ABY30ABA-W có công suất làm lạnh danh định là 30.000 BTU/h (≈8,8 kW), nhưng thực tế dao động từ 29.400–30.000 BTU/h (8,6–8,8 kW) tùy điều kiện môi trường. Công suất này được tính toán để làm mát hiệu quả cho phòng có diện tích 30–45 m² với chiều cao trần tiêu chuẩn (2,7–3 m).
Hiệu suất năng lượng của sản phẩm được đánh giá qua chỉ số EER (Energy Efficiency Ratio) đạt 2,69 W/W. Điều này có nghĩa là cứ 1 kW điện tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 2,69 kW công suất lạnh. So với tiêu chuẩn EER tối thiểu cho điều hòa không inverter tại Việt Nam (2,3), ABY30ABA-W vượt trội khoảng 17%, giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong dài hạn.
Điện năng tiêu thụ của ABY30ABA-W là 3,20–3,30 kW, tương đương dòng điện 14,5–14,7 A khi hoạt động ở chế độ làm lạnh tối đa. Máy sử dụng nguồn điện 220–240V/1 pha/50Hz, phù hợp với hạ tầng điện dân dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, do không phải là dòng inverter, máy sẽ tiêu tốn nhiều điện hơn khi hoạt động ở chế độ không tải hoặc khi nhiệt độ phòng đã đạt mức cài đặt.
So sánh với các model cùng phân khúc 30.000 BTU
Trong phân khúc điều hòa áp trần 30.000 BTU không inverter, ABY30ABA-W cạnh tranh trực tiếp với các model như:
- Daikin FCQ30BV1: Công suất 8,2 kW, EER 2,75, sử dụng gas R-410A (thân thiện môi trường hơn R-22). Tuy nhiên, Daikin có giá cao hơn khoảng 15–20% so với Fujitsu.
- Panasonic CS-CU30VKH: Công suất 8,5 kW, EER 2,63, thiết kế 4 hướng thổi tương tự nhưng kích thước dàn lạnh lớn hơn (250 × 1.700 × 750 mm).
- Mitsubishi Heavy Industries SRK30ZM-S: Công suất 8,4 kW, EER 2,61, sử dụng gas R-32, nhưng chỉ có 2 hướng thổi, hạn chế khả năng phân phối gió.
Ưu điểm nổi bật của ABY30ABA-W so với đối thủ:
- Thiết kế siêu mỏng: Chiều cao dàn lạnh chỉ 240 mm, thấp hơn 10–20 mm so với các model cùng loại, dễ lắp đặt trong trần giả có không gian hạn chế.
- Lưu lượng gió lớn: 1.270 L/phút, cao hơn 5–10% so với Panasonic và Mitsubishi, giúp làm mát nhanh hơn.
- Giá thành cạnh tranh: Rẻ hơn 10–15% so với Daikin và Mitsubishi, phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nhược điểm cần lưu ý:
- Sử dụng gas R-22: Loại gas này đang dần bị loại bỏ do tác động đến môi trường, có thể gây khó khăn trong việc bảo trì và nạp gas trong tương lai.
- Không có inverter: Tiêu thụ điện năng cao hơn 20–30% so với các model inverter cùng công suất khi hoạt động ở chế độ không tải.
Thông số kỹ thuật chi tiết của ABY30ABA-W và dàn nóng AOY30AMBH
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
ABY30ABA-W và dàn nóng AOY30AMBH có các thông số kỹ thuật sau:
| Thông số | Dàn lạnh (ABY30ABA-W) | Dàn nóng (AOY30AMBH) |
|---|---|---|
| Kích thước (H×W×D) | 240 × 1.660 × 700 mm | 900 × 900 × 350 mm |
| Trọng lượng | 48 kg | 84 kg |
| Đường kính ống gas | Lỏng: 9,52 mm / Hơi: 15,88 mm | Tương tự dàn lạnh |
| Đường kính ống thoát nước | 22,0–25,6 mm | Không áp dụng |
| Chiều dài ống tối đa | 30 m (tối ưu ≤7,5 m) | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh) | |
Yêu cầu lắp đặt quan trọng:
- Không gian trần giả: Cần ít nhất 300 mm chiều cao trống từ trần thật đến trần giả để lắp đặt dàn lạnh và hệ thống ống dẫn.
- Vị trí dàn nóng: Đặt ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và cách tường ít nhất 300 mm để đảm bảo tản nhiệt hiệu quả.
- Hệ thống điện: Sử dụng dây dẫn điện có tiết diện ≥4 mm² cho dàn lạnh và ≥6 mm² cho dàn nóng để đảm bảo an toàn và hiệu suất.
- Ống thoát nước ngưng: Lắp đặt với độ dốc tối thiểu 1/100 để tránh đọng nước, sử dụng ống PVC chịu nhiệt đường kính 25 mm.
Thông số điện năng, lưu lượng gió và độ ồn
Điện năng tiêu thụ và hiệu suất:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa áp trần Fujitsu 2 chiều 18.000BTU inverter ABYF18LATX
- Điện áp: 220–240V/1 pha/50Hz.
- Công suất tiêu thụ: 3,20–3,30 kW (làm lạnh).
- Dòng điện: 14,5–14,7 A (làm lạnh).
- EER (Hiệu suất năng lượng): 2,69 W/W.
- Hút ẩm: 4,0 L/h, phù hợp cho khu vực có độ ẩm cao như Đà Nẵng.
Lưu lượng gió và độ ồn:
- Lưu lượng gió (dàn lạnh): 1.270 L/phút (chế độ cao), đảm bảo làm mát đồng đều cho diện tích lớn.
- Độ ồn (dàn lạnh): Khoảng 48–50 dB(A) (tương đương tiếng nói chuyện bình thường), thấp hơn 2–3 dB so với các model cùng phân khúc.
- Độ ồn (dàn nóng): Khoảng 55–58 dB(A) ở khoảng cách 1 m, cần lưu ý khi lắp đặt gần khu vực yên tĩnh.
Các tính năng kỹ thuật nổi bật khác:
- Hệ thống phân phối gió 4 hướng: Có thể điều chỉnh hướng gió trái/phải/trước/sau độc lập, tối ưu hóa luồng không khí cho từng khu vực trong phòng.
- Bộ lọc không khí tuổi thọ cao: Lọc bụi hiệu suất cao, tuổi thọ gấp đôi so với lọc tiêu chuẩn, giảm tần suất vệ sinh xuống còn 6 tháng/lần.
- Chế độ làm mát nhanh: Khi khởi động, máy sẽ tự động tăng tốc quạt gió để làm mát phòng nhanh hơn 30% so với chế độ bình thường.
- Tự động điều chỉnh van gió: Van gió sẽ tự động đóng khi máy tắt để ngăn bụi và côn trùng xâm nhập vào dàn lạnh.
Giá điều hòa Fujitsu ABY30ABA-W bao nhiêu và bao gồm những gì
Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Giá bán lẻ tham khảo của ABY30ABA-W tại thị trường Việt Nam (tháng 6/2024) dao động từ 25.500.000–27.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT 10%). Giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo:
- Chính sách khuyến mãi của đại lý.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Phụ kiện đi kèm (ống đồng, dây điện, giá đỡ…).
Chính sách bảo hành chính hãng của Fujitsu cho ABY30ABA-W:
- Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng kể từ ngày lắp đặt (áp dụng cho hộ gia đình và doanh nghiệp).
- Bảo hành máy nén (compressor): 5 năm (riêng dàn nóng).
- Điều kiện bảo hành: Áp dụng cho sản phẩm chính hãng, lắp đặt bởi đơn vị được Fujitsu ủy quyền, và có đầy đủ hóa đơn, phiếu bảo hành.
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ (ống đồng, dây điện, giá đỡ, ống thoát nước…). Khách hàng nên yêu cầu báo giá trọn gói để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm
Chi phí lắp đặt ABY30ABA-W thường dao động từ 2.500.000–4.000.000 VNĐ tùy theo:
- Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Mỗi mét ống đồng vượt quá 5 m sẽ tính thêm 150.000–200.000 VNĐ/m.
- Độ phức tạp của hệ thống thoát nước: Nếu cần bơm nước ngưng, chi phí sẽ tăng thêm 800.000–1.200.000 VNĐ.
- Vật tư phụ: Ống đồng (100.000–150.000 VNĐ/m), dây điện (20.000–30.000 VNĐ/m), giá đỡ dàn nóng (300.000–500.000 VNĐ/bộ).
Danh sách phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm khi mua ABY30ABA-W:
- Dàn lạnh ABY30ABA-W (1 chiếc).
- Dàn nóng AOY30AMBH (1 chiếc).
- Điều khiển từ xa có dây (1 chiếc).
- Sách hướng dẫn sử dụng và bảo hành (1 bộ).
- Bộ lọc không khí dự phòng (1 bộ).
Phụ kiện tùy chọn (tính thêm phí):
- Bơm nước ngưng (800.000–1.200.000 VNĐ).
- Bộ điều khiển trung tâm (2.000.000–3.000.000 VNĐ).
- Giá đỡ dàn nóng chống rung (500.000–800.000 VNĐ).
- Ống đồng bọc bảo ôn (150.000–200.000 VNĐ/m).
Khuyến nghị: Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy, khách hàng nên sử dụng dịch vụ lắp đặt chính hãng từ đại lý ủy quyền của Fujitsu. Tại Đà Nẵng, EEW là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp cho ABY30ABA-W với đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo bài bản.
Lắp đặt điều hòa áp trần ABY30ABA-W như thế nào và cần lưu ý gì
Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn từ A đến Z
Quy trình lắp đặt ABY30ABA-W bao gồm 7 bước chính, đảm bảo máy hoạt động hiệu quả và an toàn:
- Khảo sát và đo đạc:
- Kiểm tra không gian trần giả: Đảm bảo chiều cao trống ≥300 mm để lắp đặt dàn lạnh.
- Xác định vị trí dàn nóng: Nơi thoáng gió, cách tường ≥300 mm, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đo khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng: Tối ưu ≤7,5 m để giảm tổn thất áp suất gas.
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Gắn khung treo dàn lạnh vào trần giả bằng bulong M10, đảm bảo khung chắc chắn và cân bằng.
- Đặt dàn lạnh lên khung treo, cố định bằng 4 bulong M8.
- Kết nối ống đồng (9,52 mm và 15,88 mm) với dàn lạnh bằng phương pháp hàn hoặc siết ren (sử dụng lực siết tiêu chuẩn 40–50 Nm).
- Lắp đặt ống thoát nước ngưng: Sử dụng ống PVC đường kính 25 mm, đảm bảo độ dốc ≥1/100 để tránh đọng nước.
- Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ chống rung, cố định bằng bulong M12.
- Kết nối ống đồng với dàn nóng, đảm bảo kín khít bằng máy hút chân không (áp suất ≤500 micron).
- Nạp gas R-22 theo lượng quy định (khoảng 2,8–3,0 kg cho hệ thống 30 m ống).
- Kết nối điện:
- Sử dụng dây điện có tiết diện ≥4 mm² cho dàn lạnh và ≥6 mm² cho dàn nóng.
- Lắp đặt aptomat riêng cho máy (20 A cho dàn lạnh, 30 A cho dàn nóng).
- Kết nối điều khiển từ xa có dây với dàn lạnh theo sơ đồ hướng dẫn.
- Kiểm tra hệ thống:
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng xà phòng hoặc máy dò gas.
- Vận hành thử máy ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút, kiểm tra:
- Lưu lượng gió và hướng thổi.
- Độ ồn và rung động.
- Nhiệt độ đầu ra của dàn lạnh (khoảng 10–15°C).
- Hoàn thiện và hướng dẫn sử dụng:
- Lắp đặt tấm trang trí cho dàn lạnh, đảm bảo kín khít và thẩm mỹ.
- Vệ sinh khu vực lắp đặt, thu gom vật tư thừa.
- Hướng dẫn khách hàng cách sử dụng điều khiển, vệ sinh lọc gió và bảo trì định kỳ.
- Bàn giao và bảo hành:
- Cung cấp hóa đơn, phiếu bảo hành và tài liệu hướng dẫn.
- Hẹn lịch bảo trì định kỳ (6 tháng/lần).
Những lỗi thường gặp và cách khắc phục
Dưới đây là 5 lỗi thường gặp khi sử dụng ABY30ABA-W và cách khắc phục:
💡 Gợi ý: Điều hòa áp trần Fujitsu 1 chiều 36.000BTU ABY36ABA3W
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Máy không chạy |
|
|
| Máy chạy nhưng không lạnh |
|
|
| Máy bị chảy nước |
|
|
| Máy kêu to hoặc rung lắc |
|
|
| Máy tự ngắt liên tục |
|
|
Lưu ý quan trọng:
- Không tự ý sửa chữa: Các lỗi liên quan đến gas, điện hoặc board mạch cần được xử lý bởi kỹ thuật viên có chuyên môn để tránh hỏng hóc nặng hơn.
- Bảo trì định kỳ: Vệ sinh lọc gió 3 tháng/lần, kiểm tra gas và hệ thống điện 6 tháng/lần để đảm bảo máy hoạt động ổn định.
- Sử dụng đúng cách: Tránh cài đặt nhiệt độ quá thấp (dưới 20°C) để tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ máy.
Với những thông tin kỹ thuật chi tiết trên, ABY30ABA-W là lựa chọn đáng cân nhắc cho các không gian thương mại và gia đình tại Đà Nẵng và miền Trung. Sản phẩm kết hợp hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, thiết kế thẩm mỹ và giá thành cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu làm mát ổn định trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ, khách hàng nên lựa chọn đơn vị lắp đặt uy tín và tuân thủ lịch bảo trì định kỳ.
Mua ABY30ABA-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Khám phá sản phẩm ABY30ABA-W với công nghệ tiên tiến và hiệu suất vượt trội, mang đến không khí trong lành và mát mẻ cho gia đình bạn. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ tư vấn tận tâm từ đội ngũ chuyên nghiệp.
Với thiết kế hiện đại và tính năng tiết kiệm năng lượng, ABY30ABA-W là lựa chọn hoàn hảo để nâng cao sự thoải mái trong mọi không gian sống và làm việc.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.