HIH18TMU là dòng điều hòa 2 chiều inverter 18.000BTU của thương hiệu Funiki, tích hợp công nghệ biến tần tiên tiến và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm được thiết kế cho không gian từ 20-30m², vừa làm lạnh hiệu quả vào mùa hè vừa sưởi ấm ổn định vào mùa đông với công suất 5.275W (lạnh) và 5.569W (nóng). Điểm nổi bật của HIH18TMU nằm ở khả năng tiết kiệm điện vượt trội nhờ chế độ ECO và công nghệ inverter điều chỉnh công suất linh hoạt, duy trì nhiệt độ phòng với biên độ chênh lệch chỉ 0,5°C.
Với người dùng tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi khí hậu khắc nghiệt với nắng nóng kéo dài và độ ẩm cao, HIH18TMU là giải pháp toàn diện cho cả gia đình và văn phòng nhỏ, đặc biệt khi cần một thiết bị vừa làm mát nhanh vừa sưởi ấm hiệu quả mà không lo hóa đơn điện tăng đột biến.
Điều hòa Funiki HIH18TMU là gì? Đánh giá chi tiết từ chuyên gia

Định nghĩa và công dụng chính của HIH18TMU
HIH18TMU là model điều hòa treo tường 2 chiều inverter thuộc dòng cao cấp của Funiki, sản xuất tại Thái Lan/Malaysia. Sản phẩm sử dụng máy nén biến tần DC inverter thế hệ mới, cho phép điều chỉnh công suất liên tục từ 10-100% tùy theo nhu cầu thực tế của phòng, thay vì hoạt động theo cơ chế bật/tắt như điều hòa thường.
Công dụng chính của HIH18TMU bao gồm:
- Làm lạnh nhanh cho không gian 20-30m² (tương đương phòng ngủ master, phòng khách trung bình hoặc văn phòng 4-6 người)
- Sưởi ấm hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời từ 5-24°C (phù hợp với mùa đông miền Bắc và vùng cao)
- Lọc không khí với màng lọc Nano Bạc loại bỏ 99,9% vi khuẩn và nấm mốc
- Tự động chẩn đoán lỗi và khởi động lại khi có điện trở lại
- Điều khiển từ xa thông minh với màn hình LED hiển thị nhiệt độ phòng
Điểm khác biệt kỹ thuật của HIH18TMU so với các model cơ truyền thống là khả năng duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây sốc nhiệt, đồng thời giảm tiếng ồn xuống chỉ 22dB ở chế độ ngủ – thấp hơn 30% so với điều hòa thường.
So sánh HIH18TMU với các dòng điều hòa Funiki khác
| Tiêu chí | HIH18TMU (Inverter) | HSH18TMU (Cơ) | HIH12TMU (Inverter) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Inverter DC | Cơ (On/Off) | Inverter DC |
| Công suất lạnh (W) | 5.275 | 5.200 | 3.520 |
| Công suất sưởi (W) | 5.569 | 5.500 | 3.800 |
| Tiêu thụ điện (lạnh) | 1.550W | 1.800W | 1.050W |
| Môi chất lạnh | R32 (GWP=675) | R22 (GWP=1.810) | R32 (GWP=675) |
| Tiếng ồn (dB) | 22-45 | 30-52 | 20-42 |
| Chế độ đặc biệt | ECO, Turbo, Sleep, Auto-diagnosis | Chỉ có Turbo | ECO, Turbo, Sleep |
| Bảo hành | 24-30 tháng (5 năm máy nén) | 24 tháng | 24 tháng |
Như bảng so sánh cho thấy, HIH18TMU vượt trội hơn hẳn model cơ HSH18TMU về hiệu suất năng lượng (tiết kiệm 15-20% điện năng) và tính năng thông minh. So với phiên bản 12.000BTU cùng dòng (HIH12TMU), HIH18TMU có công suất lớn hơn 50% nhưng chỉ tiêu thụ điện nhiều hơn 32%, cho thấy hiệu quả sử dụng năng lượng cao hơn đáng kể.
Thông số kỹ thuật điều hòa Funiki HIH18TMU đầy đủ nhất

Công suất làm lạnh/sưởi và tiêu thụ điện năng
HIH18TMU sở hữu công suất làm lạnh danh định 18.000BTU (tương đương 5.275W) và công suất sưởi 18.000BTU (5.569W), phù hợp với tiêu chuẩn JIS C 9612:2013 của Nhật Bản. Điểm đáng chú ý là tỷ lệ hiệu suất năng lượng (EER) đạt 3,4 (lạnh) và 3,55 (nóng) – cao hơn 25% so với yêu cầu tối thiểu của Bộ Công Thương Việt Nam.
Tiêu thụ điện năng thực tế của HIH18TMU được đo đạc như sau:
- Chế độ làm lạnh: 1.550W (dòng điện 6,7A)
- Chế độ sưởi ấm: 1.570W (dòng điện 6,8A)
- Chế độ ECO: Giảm 30% công suất tiêu thụ (khoảng 1.085W)
- Chế độ Turbo: Tăng công suất lên 110% trong 15 phút đầu (1.705W)
Để tối ưu hóa hiệu suất, HIH18TMU sử dụng máy nén DC twin-rotor với tần số hoạt động từ 15-120Hz, cho phép điều chỉnh công suất liên tục. Hệ thống van tiết lưu điện tử (EEV) tự động điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh R32 với độ chính xác ±0,1g/s, đảm bảo hiệu suất làm lạnh/sưởi ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường thay đổi đột ngột.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Kích thước và trọng lượng của HIH18TMU được thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt tại Việt Nam:
| Thông số | Dàn lạnh | Dàn nóng |
|---|---|---|
| Kích thước sản phẩm (R×S×C mm) | 957×213×302 | 805×330×554 |
| Kích thước bao bì (R×S×C mm) | 1.035×295×385 | 915×370×615 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 10 | 32,7 |
| Trọng lượng cả bao bì (kg) | 13 | 35,4 |
| Đường kính ống đồng | Ống đẩy: Ø6,35mm Ống hồi: Ø12,7mm |
– |
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt HIH18TMU:
- Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 15m (chênh lệch độ cao ≤5m)
- Điện áp hoạt động: 220-240V/50Hz (1 pha)
- Dây điện nguồn: ≥2,5mm² (đối với khoảng cách ≤10m)
- Áp suất môi chất lạnh R32: 1,08MPa (lạnh) / 2,8MPa (nóng)
- Lưu lượng gió dàn lạnh: 12,5m³/phút
- Góc mở cánh đảo gió: 120° (lên/xuống) và 90° (trái/phải)
Lưu ý quan trọng: HIH18TMU yêu cầu sử dụng ống đồng dày 0,61mm cho ống Ø6,35mm và 0,71mm cho ống Ø12,7mm, kèm bảo ôn đôi cách nhiệt dày ≥10mm để đảm bảo hiệu suất và bảo hành. Việc sử dụng ống đồng không đúng tiêu chuẩn có thể làm giảm 15-20% hiệu suất làm lạnh và tăng nguy cơ rò rỉ gas.
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Funiki 9000BTU 2 chiều inverter HIH09TMU
Điều hòa Funiki HIH18TMU giá bao nhiêu? Bảng giá mới nhất 2024

Giá chính hãng và khuyến mãi hiện hành
Giá bán lẻ đề xuất của HIH18TMU tại thị trường Việt Nam năm 2024 dao động trong khoảng 11.600.000 – 11.900.000 VNĐ (đã bao gồm VAT 10%). Mức giá này có thể biến động tùy theo:
- Chính sách khuyến mãi của nhà phân phối (thường giảm 5-15% vào các dịp lễ Tết, Black Friday)
- Chương trình hỗ trợ lãi suất 0% khi trả góp qua thẻ tín dụng
- Gói combo kèm vật tư lắp đặt (giảm 300.000-500.000 VNĐ)
- Chính sách đổi cũ lấy mới (hỗ trợ 500.000-1.000.000 VNĐ)
Dưới đây là bảng giá tham khảo tại các đại lý chính hãng (cập nhật tháng 6/2024):
| Đại lý | Giá bán (VNĐ) | Khuyến mãi | Bảo hành |
|---|---|---|---|
| EEW Đà Nẵng | 11.650.000 | Tặng 2 mét ống đồng + bảo ôn | 30 tháng máy, 5 năm máy nén |
| Điện Máy Phúc Khánh | 11.850.000 | Giảm 15% công lắp đặt | 24 tháng |
| AC&T | 11.900.000 | Tặng máy bơm xả nước ngưng | 24 tháng |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phát sinh. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi quyết định mua hàng để tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm
Chi phí lắp đặt HIH18TMU bao gồm nhân công và vật tư tiêu hao, được tính như sau:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt | Bộ | 350.000 | Đã bao gồm hút chân không 30 phút |
| Ống đồng + bảo ôn đôi | Mét | 230.000 | Ống Ø6,35mm và Ø12,7mm dày 0,61-0,71mm |
| Dây điện nguồn | Mét | 22.000 | Dây 2×2,5mm² Trần Phú |
| Aptomat 20A | Cái | 90.000 | 1 pha hoặc 2 pha tùy hệ thống |
| Giá đỡ dàn nóng | Bộ | 150.000 | Thép mạ kẽm dày 2mm |
| Máy bơm xả nước ngưng | Cái | 450.000 | Tùy chọn (khuyến nghị cho chung cư) |
Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho căn hộ 2 phòng ngủ tại Đà Nẵng:
- Khoảng cách dàn lạnh – dàn nóng: 8m
- Ống đồng: 8m × 230.000 = 1.840.000 VNĐ
- Dây điện: 10m × 22.000 = 220.000 VNĐ
- Nhân công: 350.000 VNĐ
- Aptomat + giá đỡ: 240.000 VNĐ
- Tổng chi phí lắp đặt: 2.650.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng: HIH18TMU yêu cầu hút chân không bằng máy chuyên dụng ít nhất 30 phút với độ chân không đạt ≤500 micron để đảm bảo hiệu suất tối ưu. Việc không hút chân không hoặc hút không đúng quy trình có thể làm giảm 20-30% công suất làm lạnh và tăng nguy cơ hỏng máy nén.
Điều hòa HIH18TMU có tiết kiệm điện không?

Công nghệ inverter và chế độ ECO hoạt động như thế nào?
HIH18TMU sử dụng công nghệ inverter DC thế hệ mới với các đặc điểm kỹ thuật sau:
- Máy nén twin-rotor DC: Tần số hoạt động 15-120Hz (so với 50-60Hz của máy nén AC thông thường)
- Biến tần IGBT: Điều khiển điện áp đầu vào từ 120-260V với độ chính xác ±1%
- Hệ thống điều khiển PID: Duy trì nhiệt độ phòng với sai số ±0,5°C (so với ±2°C của điều hòa thường)
- Cảm biến nhiệt độ kép: 2 cảm biến NTC 10kΩ đo nhiệt độ phòng và nhiệt độ ống gas
Nguyên lý tiết kiệm điện của HIH18TMU:
- Khi khởi động: Máy nén tăng tốc từ từ (soft start) trong 30 giây, tránh dòng khởi động cao gấp 3-5 lần như điều hòa thường
- Giai đoạn duy trì: Khi nhiệt độ phòng đạt gần mức cài đặt, máy nén giảm tần số xuống 30-50Hz, duy trì công suất vừa đủ để bù nhiệt thất thoát
- Chế độ ECO: Giảm công suất máy nén xuống 70% và tăng nhiệt độ cài đặt tự động lên 1-2°C (từ 25°C lên 26-27°C) mà không ảnh hưởng đến cảm giác thoải mái
- Chế độ ngủ: Tự động tăng nhiệt độ 1°C mỗi giờ trong 3 giờ đầu, sau đó duy trì ổn định
Hiệu quả tiết kiệm điện được kiểm chứng:
- So với điều hòa cơ cùng công suất: Tiết kiệm 35-45% điện năng trong điều kiện sử dụng thực tế
- So với điều hòa inverter đời cũ: Tiết kiệm 15-20% nhờ cải tiến mạch điều khiển và máy nén hiệu suất cao
- Chế độ ECO: Giảm thêm 10-15% điện năng tiêu thụ so với chế độ thường
So sánh điện năng tiêu thụ với điều hòa thường
Để minh họa rõ ràng, chúng ta so sánh HIH18TMU với model cơ HSH18TMU trong điều kiện sử dụng thực tế tại Đà Nẵng:
| Tiêu chí | HIH18TMU (Inverter) | HSH18TMU (Cơ) | Tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Công suất danh định (W) | 1.550 | 1.800 | 13,9% |
| Thời gian chạy máy nén (giờ/ngày) | 8,5 | 12 | 29,2% |
| Điện năng tiêu thụ (kWh/ngày) | 13,18 | 21,6 | 39% |
| Điện năng tiêu thụ (kWh/tháng) | 395,4 | 648 | 39% |
| Chi phí điện (VNĐ/tháng) | 949.000 | 1.555.000 | 606.000 |
| Chi phí điện (VNĐ/năm) | 11.388.000 | 18.660.000 | 7.272.000 |
Giả định trong tính toán:
🔎 Xem ngay: Điều hòa Funiki 24000BTU 2 chiều inverter HIH24TMU
- Nhiệt độ cài đặt: 25°C (lạnh) / 22°C (nóng)
- Thời gian sử dụng: 10 giờ/ngày (8 giờ ban ngày + 2 giờ ban đêm)
- Giá điện: 2.400 VNĐ/kWh (bậc 4)
- Nhiệt độ môi trường: 32°C (lạnh) / 18°C (nóng)
Kết quả cho thấy HIH18TMU tiết kiệm được 7,2 triệu đồng/năm so với điều hòa cơ cùng công suất. Với giá chênh lệch khoảng 2,5 triệu đồng, thời gian hoàn vốn chỉ khoảng 4-5 tháng sử dụng.
Điều hòa Funiki HIH18TMU phù hợp phòng bao nhiêu m²?

Diện tích lý tưởng cho phòng ngủ, phòng khách
HIH18TMU được thiết kế tối ưu cho không gian có diện tích từ 20-30m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2,8-3,2m. Công suất 18.000BTU tương đương với khả năng làm lạnh 5.275W đủ để xử lý tải nhiệt cho các loại phòng sau:
| Loại phòng | Diện tích (m²) | Thể tích (m³) | Tải nhiệt (W) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Phòng ngủ master | 20-25 | 56-70 | 4.800-5.200 | 1-2 người, ít thiết bị điện |
| Phòng khách | 25-30 | 70-84 | 5.000-5.500 | 3-4 người, TV, tủ lạnh nhỏ |
| Văn phòng nhỏ | 20-25 | 56-70 | 5.200-5.800 | 4-6 người, 2-3 máy tính |
| Phòng họp | 25-30 | 70-84 | 5.500-6.200 | 6-8 người, máy chiếu |
| Cửa hàng nhỏ | 20-25 | 56-70 | 5.000-5.500 | Khách ra vào thường xuyên |
Công thức tính tải nhiệt cơ bản cho HIH18TMU:
Q = (A × H × K₁) + (N × K₂) + (E × K₃) + Q₀
Trong đó:
- A: Diện tích phòng (m²)
- H: Chiều cao trần (m)
- K₁: Hệ số tải nhiệt tường/vách (25-35 W/m³)
- N: Số người trong phòng (100-150 W/người)
- K₂: Hệ số nhiệt sinh ra từ người
- E: Công suất thiết bị điện (W)
- K₃: Hệ số sử dụng thiết bị (0,7-1,0)
- Q₀: Tải nhiệt bổ sung (500-1.000 W cho cửa sổ lớn)
Ví dụ tính toán cho phòng khách 28m² tại Đà Nẵng:
Q = (28 × 3 × 30) + (4 × 120) + (300 × 0,8) + 800 = 2.520 + 480 + 240 + 800 = 4.040 W (≈13.800 BTU)
Kết quả cho thấy HIH18TMU (18.000BTU) có công suất dư 30% so với nhu cầu thực tế, đảm bảo làm lạnh nhanh và duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có nhiều người hoặc thiết bị điện hoạt động.
Lưu ý khi lắp đặt cho không gian đặc thù (chung cư, nhà ống)
Đối với các không gian đặc thù tại Đà Nẵng và miền Trung, cần lưu ý những điểm sau khi lắp đặt HIH18TMU:
- Chung cư cao tầng:
- Khoảng cách dàn nóng – dàn lạnh ≤10m để đảm bảo hiệu suất
- Sử dụng máy bơm xả nước ngưng Sanicondens Clim Mini S (công suất 10L/h) cho các tầng cao
- Lắp đặt van giảm áp cho ống gas nếu chênh lệch độ cao >5m
- Sử dụng giá đỡ dàn nóng chống rung cho ban công chung cư
- Nhà ống:
- Đặt dàn nóng ở vị trí thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp (giảm 10-15% hiệu suất)
- Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường sau ≥30cm
- Sử dụng ống đồng dài tối đa 12m để tránh tổn thất áp suất
- Lắp đặt thêm quạt thông gió cho không gian hẹp
- Phòng có nhiều cửa sổ:
- Sử dụng rèm cửa dày hoặc phim cách nhiệt để giảm 20-30% tải nhiệt
- Điều chỉnh góc đảo gió để tránh luồng khí lạnh trực tiếp vào cửa sổ
- Tăng công suất lên 20% nếu phòng có cửa kính lớn hướng Tây
- Vùng ven biển:
- Sử dụng ống đồng chống ăn mòn Class 2 (theo tiêu chuẩn ASTM B280)
- Bảo ôn ống đồng phải có lớp chống tia UV
- Vệ sinh dàn nóng định kỳ 3 tháng/lần để loại bỏ muối biển
- Sử dụng giá đỡ dàn nóng bằng thép không gỉ 304
Lưu ý quan trọng: Đối với nhà ống có chiều dài >10m, nên lắp đặt 2 dàn lạnh HIH18TMU ở hai đầu hoặc sử dụng model 24.000BTU để đảm bảo luồng khí lạnh lan tỏa đều. Việc lắp đặt một dàn lạnh duy nhất ở giữa nhà ống có thể khiến nhiệt độ không đồng đều, đặc biệt là các phòng ở cuối hành lang.
Với những tính năng kỹ thuật vượt trội và hiệu suất làm lạnh/sưởi ổn định, HIH18TMU là lựa chọn lý tưởng cho không gian sống và làm việc tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu điều hòa nhiệt độ mà còn tối ưu hóa chi phí điện năng và bảo vệ sức khỏe người dùng nhờ công nghệ lọc Nano Bạc tiên tiến. Khi lắp đặt, cần tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật về ống đồng, khoảng cách và vị trí đặt dàn nóng để đảm bảo hiệu suất tối đa và tuổi thọ thiết bị.
Mua HIH18TMU chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian của bạn
Tìm kiếm một chiếc máy lạnh tiết kiệm điện mà vẫn đảm bảo công suất làm mát vượt trội? HIH18TMU tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Sản phẩm không chỉ mang lại không khí trong lành mà còn vận hành êm ái, phù hợp cho mọi không gian gia đình hay văn phòng.
Đến với Điện máy EEW, bạn sẽ được tư vấn tận tâm và sở hữu HIH18TMU chính hãng với chế độ bảo hành uy tín, đảm bảo sự hài lòng tuyệt đối.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.