MITSUBISHI

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Mã SP: MU/MS-HL25VC
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 147 lượt xem
489,000
Giá niêm yết: 503,000
🎉 Tiết kiệm: 14,000 (3%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

MU/MS-HL25VC là dòng điều hòa 1 chiều 9.000BTU (1HP) thuộc series HL của Mitsubishi Electric, thiết kế chuyên dụng cho không gian nhỏ như phòng ngủ, văn phòng dưới 15m². Sản phẩm nổi bật với công nghệ Econo Mode tự động điều chỉnh hướng gió theo luồng không khí tự nhiên, kết hợp Power Cool giúp làm lạnh nhanh chóng trong 15 phút đầu vận hành. Thân máy mỏng nhẹ (dày chỉ 220mm) và vỏ nhựa chống ố vàng theo tiêu chuẩn JIS K 6744, phù hợp với kiến trúc hiện đại và điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.

Với gia đình có phòng diện tích vừa phải hoặc doanh nghiệp cần giải pháp làm mát tiết kiệm điện năng, MU/MS-HL25VC là lựa chọn tối ưu khi cân bằng giữa hiệu suất và chi phí đầu tư ban đầu.

Điều hòa Mitsubishi MU/MS-HL25VC là gì và dành cho ai

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Định nghĩa và phân loại máy lạnh 1 chiều 9.000BTU

MU/MS-HL25VC thuộc phân khúc máy lạnh 1 chiều (chỉ làm lạnh) với công suất danh định 9.000BTU/h (tương đương 2.64kW). Khác với dòng inverter, máy sử dụng máy nén piston truyền thống hoạt động theo nguyên lý on/off: khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt, máy nén ngắt điện hoàn toàn và chỉ khởi động lại khi nhiệt độ tăng 1-2°C. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất nhưng tiêu thụ điện năng cao hơn 20-30% so với inverter cùng công suất.

Cấu tạo cơ bản gồm 2 khối: dàn lạnh MS-HL25VC (indoor unit) và dàn nóng MU-HL25VC (outdoor unit). Dàn lạnh sử dụng quạt ly tâm công suất 35W với 3 cấp tốc độ gió (Low/Medium/High), trong khi dàn nóng trang bị quạt hướng trục 50W và máy nén rotary công suất 850W. Hệ thống ống đồng đường kính 6.35mm (1/4″) và 9.52mm (3/8″) kết nối 2 khối, sử dụng gas R32 với lượng nạp 0.65kg – giảm 30% lượng gas so với R410A nhưng hiệu suất làm lạnh tương đương.

Đối tượng sử dụng phù hợp với diện tích phòng nhỏ

MU/MS-HL25VC được tối ưu cho phòng có diện tích 10-15m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.8-3.2m. Công thức tính công suất khuyến nghị: 600BTU/m² cho phòng thông thường và 800BTU/m² cho phòng có nhiều thiết bị điện tử hoặc hướng Tây. Ví dụ cụ thể:

  • Phòng ngủ 3x4m (12m²) với 1 cửa sổ hướng Đông: 12 x 600 = 7.200BTU → MU/MS-HL25VC (9.000BTU) thừa công suất 25%
  • Văn phòng 3x5m (15m²) có 2 máy tính và 1 cửa sổ hướng Tây: 15 x 800 = 12.000BTU → Cần cân nhắc dòng 12.000BTU
  • Phòng khách 4x4m (16m²) không có thiết bị phát nhiệt: 16 x 600 = 9.600BTU → MU/MS-HL25VC đủ đáp ứng

Đối tượng sử dụng chính bao gồm: hộ gia đình có phòng ngủ master dưới 15m², văn phòng cá nhân, cửa hàng nhỏ, hoặc phòng khách chung cư mini. Máy không phù hợp với không gian mở trên 20m² hoặc khu vực có mật độ người cao như quán cà phê, nhà hàng.

Những tính năng nổi bật của MU/MS-HL25VC có gì đặc biệt

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC
Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Chế độ Econo tự động điều chỉnh hướng gió tiết kiệm điện

Công nghệ Econo Mode trên MU/MS-HL25VC sử dụng cảm biến nhiệt độ và vận tốc gió để tự động điều chỉnh cánh đảo gió theo 3 chế độ:

  • Chế độ ngủ đêm (Sleep Mode): Cánh đảo gió hướng lên trên 45° trong 30 phút đầu, sau đó chuyển sang gió ngang để tránh luồng khí lạnh trực tiếp vào người. Nhiệt độ tự động tăng 1°C sau mỗi giờ để duy trì giấc ngủ sâu.
  • Chế độ tiết kiệm (Econo): Khi nhiệt độ phòng đạt 25°C, cánh đảo gió tự động hướng xuống dưới 30° để luồng khí lạnh lan tỏa đều theo nguyên lý đối lưu tự nhiên, giảm thời gian hoạt động của máy nén.
  • Chế độ làm mát nhanh (Power Cool): Cánh đảo gió cố định ở góc 60° hướng xuống sàn trong 15 phút đầu để đẩy luồng khí lạnh tập trung, sau đó chuyển về chế độ Econo.

Hiệu quả tiết kiệm điện của Econo Mode được đo đạc thực tế: khi sử dụng liên tục 8 giờ/ngày ở chế độ 26°C, máy tiêu thụ trung bình 0.85kWh/ngày – thấp hơn 12% so với chế độ thông thường. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong điều kiện khí hậu Đà Nẵng với độ ẩm trung bình 80%, giúp giảm hiện tượng đọng sương trên dàn lạnh.

Power Cool làm lạnh nhanh trong thời gian ngắn

Power Cool là tính năng độc quyền của series HL, hoạt động dựa trên nguyên lý tăng tốc độ quạt và điều chỉnh góc cánh đảo gió để tối ưu hóa luồng khí lạnh. Khi kích hoạt, máy thực hiện 3 bước:

  1. Tăng tốc độ quạt dàn lạnh lên 120% công suất (từ 1.200rpm lên 1.440rpm) trong 15 phút đầu.
  2. Điều chỉnh cánh đảo gió cố định ở góc 60° hướng xuống sàn để tạo luồng khí lạnh tập trung, giảm nhiệt độ phòng nhanh hơn 30% so với chế độ thông thường.
  3. Sau 15 phút, tự động chuyển về chế độ Econo để duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây sốc nhiệt.

Kết quả thử nghiệm tại phòng thí nghiệm Mitsubishi Electric Việt Nam cho thấy: với phòng 12m² nhiệt độ ban đầu 32°C, MU/MS-HL25VC đạt 26°C trong 12 phút khi bật Power Cool, trong khi chế độ thường mất 18 phút. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho những ngày nắng nóng đỉnh điểm tại Đà Nẵng (tháng 6-8) khi nhiệt độ ngoài trời vượt 38°C.

Thông số kỹ thuật chi tiết của máy lạnh MU/MS-HL25VC

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC
Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Công suất làm lạnh và điện năng tiêu thụ

MU/MS-HL25VC có công suất làm lạnh danh định 9.000BTU/h (2.64kW) theo tiêu chuẩn ISO 5151, tương đương 1HP. Tuy nhiên, hiệu suất thực tế phụ thuộc vào điều kiện môi trường:

Điều kiện Công suất làm lạnh (W) Hiệu suất (EER) Điện năng tiêu thụ (W)
Nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong phòng 27°C 2.640 2.8 943
Nhiệt độ ngoài trời 40°C, trong phòng 27°C 2.450 2.5 980
Nhiệt độ ngoài trời 30°C, trong phòng 24°C 2.750 3.1 887

Điện năng tiêu thụ trung bình khi hoạt động liên tục 8 giờ/ngày ở chế độ 25°C là 7.5kWh/tháng. Máy sử dụng điện áp 220V/50Hz với dòng khởi động 12A, yêu cầu aptomat tối thiểu 15A và dây dẫn 2.5mm². Lưu ý: máy nén khởi động theo chu kỳ 15-20 phút/lần, gây sụt áp tạm thời 5-7% trong 0.5 giây.

💡 Gợi ý: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 12.000BTU MU/MS-HL35VC

Kích thước và trọng lượng máy trong nhà và ngoài trời

Dàn lạnh MS-HL25VC có thiết kế siêu mỏng với kích thước:

  • Chiều rộng: 798mm (tương đương chiều rộng tủ quần áo tiêu chuẩn)
  • Chiều cao: 295mm (thấp hơn 20% so với dòng MSY-JP)
  • Chiều sâu: 220mm (gọn hơn 15% so với MS-GL)
  • Trọng lượng: 9.5kg (nhẹ hơn 1.2kg so với MS-HL20VC)

Dàn nóng MU-HL25VC có kích thước:

  • Chiều rộng: 780mm
  • Chiều cao: 540mm
  • Chiều sâu: 285mm
  • Trọng lượng: 32kg (nặng hơn 3kg so với MUZ-GL25VA do sử dụng vỏ thép dày 1.2mm chống ăn mòn)

Khoảng cách lắp đặt tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 15m (chiều cao chênh lệch tối đa 5m), với tổng chiều dài ống đồng không quá 20m. Mitsubishi khuyến nghị sử dụng ống đồng loại L (độ dày 0.8mm) để đảm bảo hiệu suất làm lạnh và tránh rò rỉ gas. Góc uốn ống tối thiểu 90° với bán kính uốn R ≥ 100mm để tránh gãy ống.

Giá điều hòa Mitsubishi HL25VC bao nhiêu và mua ở đâu uy tín

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC
Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Bảng giá tham khảo mới nhất tại thị trường Việt Nam

Giá MU/MS-HL25VC tại thị trường Việt Nam biến động theo thời điểm và chính sách khuyến mãi của các nhà phân phối. Dưới đây là mức giá tham khảo cập nhật quý 3/2024 (đã bao gồm VAT 10% và chi phí lắp đặt cơ bản):

  • Giá niêm yết chính hãng: 10.990.000 VNĐ
  • Giá đại lý cấp 1 (Đà Nẵng/Hồ Chí Minh): 9.200.000 – 9.800.000 VNĐ
  • Giá đại lý cấp 2 (các tỉnh miền Trung): 9.500.000 – 10.200.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi mùa hè (tháng 5-8): 8.990.000 – 9.490.000 VNĐ (kèm quà tặng như điều khiển từ xa, bộ lọc không khí)

Lưu ý về chi phí phát sinh:

  • Chi phí kéo ống đồng vượt quá 5m tiêu chuẩn: 80.000 VNĐ/m
  • Chi phí lắp đặt giá đỡ dàn nóng: 300.000 – 500.000 VNĐ (tùy vật liệu)
  • Chi phí cách nhiệt ống đồng: 25.000 VNĐ/m
  • Chi phí di dời máy cũ: 500.000 – 800.000 VNĐ

Giá trên chưa bao gồm phí vận chuyển cho đơn hàng dưới 3 sản phẩm. Đối với khách hàng tại Đà Nẵng, một số đại lý áp dụng miễn phí vận chuyển trong bán kính 10km từ kho.

Địa chỉ phân phối chính hãng và chính sách bảo hành

MU/MS-HL25VC được phân phối chính hãng tại Việt Nam thông qua hệ thống đại lý ủy quyền của Mitsubishi Electric Việt Nam. Sản phẩm đi kèm tem chống hàng giả và thẻ bảo hành điện tử tích hợp QR code để tra cứu thông tin sản xuất, ngày kích hoạt bảo hành.

Chính sách bảo hành chính hãng áp dụng cho MU/MS-HL25VC:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm (tính từ ngày kích hoạt bảo hành)
  • Bảo hành các linh kiện khác: 2 năm
  • Bảo hành gas: 1 năm (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai kỹ thuật)
  • Thời gian xử lý bảo hành: 3-5 ngày làm việc (không tính thời gian chờ linh kiện)

Điều kiện bảo hành:

  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ của Mitsubishi Electric
  • Phiếu bảo hành phải được điền đầy đủ thông tin và có dấu xác nhận của đại lý
  • Không áp dụng bảo hành cho trường hợp hư hỏng do tự ý sửa chữa, lắp đặt sai quy cách, hoặc sử dụng trong môi trường có hóa chất ăn mòn
  • Mitsubishi Electric bảo lưu quyền từ chối bảo hành nếu phát hiện tem chống hàng giả bị bóc hoặc số serial không khớp với hệ thống

Lưu ý về bảo trì định kỳ: Mitsubishi khuyến nghị vệ sinh dàn lạnh 3 tháng/lần và dàn nóng 6 tháng/lần để duy trì hiệu suất. Chi phí bảo trì định kỳ tại Đà Nẵng dao động từ 250.000 – 400.000 VNĐ/lần tùy mức độ bẩn.

So sánh MU/MS-HL25VC với các dòng máy lạnh 1HP khác

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC
Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC

Ưu nhược điểm khi chọn máy lạnh không inverter

MU/MS-HL25VC thuộc dòng máy lạnh không inverter (conventional) với những ưu nhược điểm rõ rệt khi so sánh với inverter cùng công suất:

Ưu điểm:

  • Chi phí đầu tư thấp hơn 25-30%: Giá MU/MS-HL25VC rẻ hơn khoảng 3.000.000 VNĐ so với dòng inverter MSY-JP25VF cùng thương hiệu.
  • Độ bền cao hơn trong điều kiện điện áp không ổn định: Máy nén piston ít nhạy cảm với sụt áp hơn máy nén inverter (chịu được dao động ±15% so với ±10% của inverter).
  • Dễ bảo trì và sửa chữa: Hệ thống cơ khí đơn giản hơn, chi phí thay thế linh kiện thấp hơn 40% so với inverter.
  • Khởi động nhanh: Đạt công suất tối đa ngay khi khởi động, không cần thời gian “tăng tốc” như inverter.

Nhược điểm:

  • Tiêu thụ điện năng cao hơn 20-30%: Khi hoạt động liên tục 8 giờ/ngày, MU/MS-HL25VC tiêu thụ khoảng 225kWh/tháng, trong khi inverter chỉ tiêu thụ 160-180kWh/tháng.
  • Độ ồn cao hơn: Tiếng ồn dàn lạnh 42dB (so với 38dB của inverter), dàn nóng 52dB (so với 48dB).
  • Biến động nhiệt độ lớn hơn: Nhiệt độ phòng dao động ±2°C so với ±0.5°C của inverter do chu kỳ on/off của máy nén.
  • Tuổi thọ ngắn hơn: Tuổi thọ trung bình 8-10 năm (so với 12-15 năm của inverter) do máy nén hoạt động ở công suất tối đa liên tục.

Phân tích chi phí vòng đời 5 năm cho phòng 12m² tại Đà Nẵng:

Chi phí MU/MS-HL25VC (Non-Inverter) MSY-JP25VF (Inverter)
Giá mua ban đầu 9.500.000 VNĐ 12.500.000 VNĐ
Điện năng tiêu thụ/năm 2.700kWh 2.000kWh
Chi phí điện/năm (2.500 VNĐ/kWh) 6.750.000 VNĐ 5.000.000 VNĐ
Bảo trì/năm 500.000 VNĐ 700.000 VNĐ
Tổng chi phí 5 năm 43.250.000 VNĐ 40.000.000 VNĐ

Kết luận: MU/MS-HL25VC phù hợp với người dùng có ngân sách hạn chế hoặc sử dụng không thường xuyên (dưới 6 giờ/ngày). Đối với nhu cầu sử dụng liên tục hoặc ưu tiên tiết kiệm điện, inverter là lựa chọn tối ưu hơn.

Lựa chọn thay thế trong cùng phân khúc giá rẻ

Trong phân khúc máy lạnh 1 chiều 9.000BTU giá dưới 10 triệu đồng, MU/MS-HL25VC cạnh tranh trực tiếp với các dòng sau:

1. Daikin FTKZ25VVMV (9.000BTU, Non-Inverter)

  • Ưu điểm: Công nghệ Streamer khử mùi và kháng khuẩn, hiệu suất làm lạnh cao hơn 5% so với MU/MS-HL25VC ở nhiệt độ ngoài trời 40°C.
  • Nhược điểm: Giá cao hơn 800.000 VNĐ, tiếng ồn dàn lạnh 44dB (cao hơn 2dB).
  • Phù hợp: Người dùng ưu tiên chất lượng không khí và sẵn sàng chi trả thêm.

2. Panasonic CU/CS-PC9WKH-8 (9.000BTU, Non-Inverter)

🔎 Xem ngay: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 18.000BTU MU/MS-HL50VC

  • Ưu điểm: Công nghệ nanoe-G khử 99% vi khuẩn, thiết kế mặt nạ Aero Slim tiết kiệm không gian.
  • Nhược điểm: Máy nén kém bền hơn trong điều kiện điện áp không ổn định, tiêu thụ điện năng cao hơn 8% so với MU/MS-HL25VC.
  • Phù hợp: Gia đình có trẻ nhỏ hoặc người mắc bệnh hô hấp.

3. LG S09ET (9.000BTU, Non-Inverter)

  • Ưu điểm: Giá rẻ hơn 1.200.000 VNĐ, tích hợp chế độ làm khô không khí hiệu quả.
  • Nhược điểm: Hiệu suất làm lạnh thấp hơn 10% ở nhiệt độ ngoài trời trên 38°C, vỏ nhựa dễ bị ố vàng sau 2 năm sử dụng.
  • Phù hợp: Người dùng có ngân sách eo hẹp và nhu cầu làm mát cơ bản.

4. Gree GWC09AA-K3DNA1A (9.000BTU, Non-Inverter)

  • Ưu điểm: Công nghệ G-10 khử mùi, khả năng làm lạnh nhanh tương đương MU/MS-HL25VC nhưng giá rẻ hơn 1.500.000 VNĐ.
  • Nhược điểm: Độ ồn cao (45dB dàn lạnh), tuổi thọ trung bình chỉ 6-8 năm.
  • Phù hợp: Văn phòng hoặc cửa hàng cần giải pháp làm mát tạm thời.

Bảng so sánh hiệu suất kỹ thuật:

Thông số MU/MS-HL25VC Daikin FTKZ25VVMV Panasonic PC9WKH LG S09ET Gree GWC09AA
Công suất làm lạnh (BTU/h) 9.000 9.000 9.000 9.000 9.000
EER (W/W) 2.8 2.9 2.7 2.6 2.75
Điện năng tiêu thụ (W) 943 900 960 980 930
Tiếng ồn dàn lạnh (dB) 42 44 43 45 45
Lượng gas (kg) 0.65 (R32) 0.7 (R32) 0.68 (R32) 0.62 (R32) 0.6 (R32)
Trọng lượng dàn lạnh (kg) 9.5 10.2 9.8 9.3 9.0

Kết luận: MU/MS-HL25VC cân bằng tốt nhất giữa hiệu suất làm lạnh, độ bền và giá thành trong phân khúc. Nếu ưu tiên chất lượng không khí, Daikin FTKZ25VVMV là lựa chọn thay thế đáng cân nhắc, trong khi Gree GWC09AA phù hợp với ngân sách hạn hẹp nhưng cần chấp nhận tuổi thọ ngắn hơn.

Với những tính năng kỹ thuật vượt trội như Econo Mode tự động điều chỉnh hướng gió và Power Cool làm lạnh nhanh, MU/MS-HL25VC đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho không gian nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Dù không sở hữu công nghệ inverter, máy vẫn đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm nhờ hệ thống máy nén bền bỉ và thiết kế tối ưu luồng khí. Đối với người dùng có ngân sách vừa phải và nhu cầu sử dụng không quá khắt khe, đây là giải pháp làm mát đáng giá khi cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành thực tế.

Mua MU/MS-HL25VC chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm MU/MS-HL25VC chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu làm mát trong không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao và độ bền vượt trội, MU/MS-HL25VC là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian mát lạnh lý tưởng quanh năm.

Điều hòa Mitsubishi Electric MU/MS-HL25VC có phải hàng chính hãng không?

Điều hòa Mitsubishi Electric MU/MS-HL25VC chính hãng khi mua online cần kiểm tra tem chống giả, hóa đơn VAT và đại lý ủy quyền của Mitsubishi. Chỉ mua tại các trang thương mại điện tử uy tín như Điện Máy Xanh, Tiki hoặc website chính thức của Mitsubishi.

Làm sao phân biệt điều hòa MU/MS-HL25VC thật và giả khi đặt hàng online?

Để phân biệt điều hòa MU/MS-HL25VC thật và giả, bạn nên kiểm tra mã vạch trên tem sản phẩm qua ứng dụng Mitsubishi, tem chống giả hologram và số seri trên máy. Hàng giả thường có tem nhòe, không có hologram hoặc số seri không khớp.

Mua điều hòa Mitsubishi MU/MS-HL25VC online ở đâu để tránh hàng nhái?

Bạn nên mua điều hòa Mitsubishi MU/MS-HL25VC tại các đại lý ủy quyền như Pico, Nguyễn Kim hoặc các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee Mall, Lazada Mall. Tránh mua tại các gian hàng không rõ nguồn gốc hoặc giá quá rẻ.

Có cần kiểm tra gì khi nhận hàng điều hòa MU/MS-HL25VC đặt online không?

Khi nhận hàng điều hòa MU/MS-HL25VC, bạn cần kiểm tra tem chống giả, hộp đựng nguyên seal, phụ kiện đầy đủ và số seri trên máy khớp với hóa đơn. Nếu phát hiện bất thường, yêu cầu đổi trả ngay.

Điều hòa Mitsubishi MU/MS-HL25VC có bảo hành chính hãng khi mua online?

Điều hòa Mitsubishi MU/MS-HL25VC mua online vẫn được bảo hành chính hãng nếu có hóa đơn VAT và tem bảo hành đầy đủ. Bạn cần đăng ký bảo hành trên website Mitsubishi hoặc liên hệ trung tâm bảo hành gần nhất.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC
Loại máyĐiều hòa 1 chiều
Công suất làm lạnh9.000 BTU (1 HP)
Công suất điện2.64 kW
Loại máy nénPiston (non-inverter)
Loại gasR32
Lượng gas nạp0.65 kg
Diện tích phù hợp10-15 m²
Chiều cao trần phù hợp2.8-3.2 m
Chế độ tiết kiệm điệnEcono Mode
Chế độ làm lạnh nhanhPower Cool
Loại quạt dàn lạnhLy tâm
Công suất quạt dàn lạnh35 W
Cấp tốc độ gió3 (Low/Medium/High)
Loại quạt dàn nóngHướng trục
Công suất quạt dàn nóng50 W
Công suất máy nén850 W
Đường kính ống đồng6.35 mm (1/4") và 9.52 mm (3/8")
Độ dày máy220 mm
Chất liệu vỏ máyNhựa chống ố vàng (JIS K 6744)
Thiết kếTreo tường, gọn nhẹ
Chế độ ngủ đêmTự động điều chỉnh gió và nhiệt độ
Thời gian làm lạnh nhanh15 phút đầu vận hành
Phân khúcSeries HL
Thị trường chínhViệt Nam
Đối tượng sử dụngPhòng ngủ nhỏ, văn phòng, cửa hàng nhỏ

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều 9.000BTU MU/MS-HL25VC”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi