MITSUBISHI

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH13VC

Mã SP: MU/MS-GH13VC
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 117 lượt xem
10,849,996
Giá niêm yết: 12,418,000
🎉 Tiết kiệm: 1,568,004 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

MU/MS-GH13VC là dòng điều hòa 1 chiều treo tường của Mitsubishi Electric với công suất 12.000 BTU (3,2 kW), thiết kế cho không gian phòng từ 15-20 m². Sản phẩm có hai phiên bản: MU-GH13VC (inverter) tiết kiệm điện và MS-GH13VC (non-inverter) với giá thành hợp lý. Điểm nổi bật của MU/MS-GH13VC là công nghệ Nano-Platinum lọc không khí hiệu quả và tính năng Easy Clean giúp vệ sinh dễ dàng, phù hợp cho gia đình và văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng.

Với chế độ bảo hành 7 năm cho máy nén và 2 năm cho linh kiện, MU/MS-GH13VC đảm bảo độ bền cao, đặc biệt khi lắp đặt đúng kỹ thuật tại các đại lý ủy quyền như EEW.

Điều hòa Mitsubishi MU/MS-GH13VC có gì đặc biệt

Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH13VC

Điều hòa MU/MS-GH13VC không chỉ là giải pháp làm mát thông thường mà còn tích hợp những công nghệ tiên tiến của Mitsubishi Electric, giúp tối ưu hóa hiệu suất và trải nghiệm người dùng. Dưới đây là phân tích chi tiết về sự khác biệt giữa phiên bản inverter và non-inverter, cùng cách hoạt động của các tính năng độc quyền.

Công nghệ inverter và non-inverter khác nhau thế nào

Phiên bản MU-GH13VC (inverter) sử dụng máy nén biến tần, điều chỉnh tốc độ liên tục theo nhu cầu làm lạnh thực tế. Khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, máy nén giảm tốc thay vì tắt hẳn như non-inverter, giúp duy trì nhiệt độ ổn định (±0,5°C) và tiết kiệm đến 30-50% điện năng. Công suất làm lạnh của MU-GH13VC dao động từ 1.000 W đến 3.200 W, phù hợp với phòng có tải nhiệt biến động.

Ngược lại, MS-GH13VC (non-inverter) hoạt động theo nguyên lý bật/tắt máy nén. Khi nhiệt độ phòng vượt ngưỡng cài đặt, máy nén chạy ở công suất tối đa (3.200 W) cho đến khi đạt nhiệt độ mong muốn thì tắt hoàn toàn. Điều này gây ra sự chênh lệch nhiệt độ (±2°C) và tiêu tốn điện năng hơn do phải khởi động lại liên tục. Tuy nhiên, MS-GH13VC có ưu điểm về giá thành ban đầu thấp hơn và cấu tạo đơn giản, ít hỏng hóc hơn trong môi trường điện áp không ổn định.

Tính năng Easy Clean và Nano-Platinum hoạt động ra sao

Tính năng Easy Clean trên MU/MS-GH13VC cho phép người dùng tháo rời cánh quạt dọc (vertical vanes) và khay nước ngưng chỉ bằng một thao tác nhấn nút, mà không cần dụng cụ. Cấu trúc này giúp vệ sinh sâu các khe tản nhiệt và ngăn ngừa nấm mốc tích tụ, đặc biệt quan trọng ở khu vực khí hậu ẩm như Đà Nẵng. Theo khuyến cáo của Mitsubishi, nên vệ sinh Easy Clean 3 tháng/lần để duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Bộ lọc Nano-Platinum kết hợp hai công nghệ: màng lọc nano bạc diệt khuẩn và lớp phủ platinum phân hủy formaldehyde. Màng lọc có khả năng loại bỏ 99% vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus) và 90% virus cúm H1N1 trong vòng 24 giờ, theo thử nghiệm của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Điện tử Nhật Bản (IER). Lớp phủ platinum kích hoạt phản ứng oxy hóa khử, biến đổi các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) thành CO₂ và nước, cải thiện chất lượng không khí trong phòng. Bộ lọc này có tuổi thọ 10 năm và chỉ cần vệ sinh bằng nước sạch 2 tuần/lần.

Thông số kỹ thuật chi tiết của MU/MS-GH13VC

Bảng thông số dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất và yêu cầu kỹ thuật của MU/MS-GH13VC, giúp người dùng đánh giá chính xác khả năng đáp ứng nhu cầu làm mát.

Công suất làm lạnh và điện năng tiêu thụ

MU/MS-GH13VC có công suất làm lạnh danh định 12.000 BTU/h (3,2 kW), tương đương 1,5 HP, phù hợp với phòng có diện tích 15-20 m² và chiều cao trần ≤ 3 m. Hiệu suất làm lạnh (EER) của phiên bản inverter MU-GH13VC đạt 3,53 W/W (12.000 BTU/1.050 W), trong khi MS-GH13VC có EER thấp hơn ở mức 3,2 W/W (12.000 BTU/1.150 W). Điều này có nghĩa là MU-GH13VC tiêu thụ ít điện hơn 10% so với MS-GH13VC khi hoạt động ở cùng công suất.

Dưới đây là bảng so sánh điện năng tiêu thụ ở các chế độ hoạt động:

  • Chế độ làm lạnh tối đa (Max Cool): MU-GH13VC 1.200 W, MS-GH13VC 1.350 W
  • Chế độ tiết kiệm điện (Eco): MU-GH13VC 750 W, MS-GH13VC không có chế độ này
  • Chế độ quạt (Fan Only): 80 W (cả hai phiên bản)
  • Công suất sưởi (chỉ MU-GH13VC ở chế độ Heat Pump): 3.600 W (12.300 BTU/h)

Lưu ý: Điện năng tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào điều kiện môi trường (nhiệt độ ngoài trời, độ ẩm, cách nhiệt phòng) và tần suất sử dụng. Ví dụ, ở nhiệt độ ngoài trời 35°C, MU-GH13VC có thể tiêu thụ 1.300 W để duy trì 24°C trong phòng.

Thông số điện áp và yêu cầu lắp đặt

MU/MS-GH13VC hoạt động với điện áp 220-240V/50Hz, phù hợp với lưới điện dân dụng tại Việt Nam. Dòng khởi động của máy nén là 12A (MU-GH13VC) và 15A (MS-GH13VC), do đó cần sử dụng aptomat 16A-20A và dây dẫn 2×2,5 mm² (theo tiêu chuẩn IEC 60364). Khoảng cách tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh là 15 m (chênh lệch độ cao ≤ 7 m), với lượng gas R32 nạp sẵn 0,75 kg.

Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt bắt buộc để đảm bảo bảo hành:

  • Ống đồng đường gas: Ø6,35 mm (liquid) và Ø9,52 mm (gas), độ dày 0,61 mm (theo tiêu chuẩn JIS H3300)
  • Bảo ôn đôi: Mỗi ống đồng phải được bọc riêng lớp bảo ôn dày 9 mm (theo tiêu chuẩn Mitsubishi Electric)
  • Hút chân không: Bắt buộc sử dụng máy hút chân không chuyên dụng (áp suất ≤ 500 microns) trong 30 phút trước khi nạp gas
  • Đường ống thoát nước: Độ dốc tối thiểu 1/100, sử dụng ống PVC Ø21 mm hoặc ống mềm chịu nhiệt
  • Giá đỡ cục nóng: Chịu tải tối thiểu 50 kg, bắt vít vào tường chịu lực hoặc bê tông

Lưu ý: Việc sử dụng ống đồng mỏng hơn 0,61 mm hoặc không bảo ôn đôi sẽ làm mất hiệu lực bảo hành chính hãng. Tại Đà Nẵng, EEW cung cấp gói lắp đặt tiêu chuẩn bao gồm vật tư và nhân công đạt chuẩn Mitsubishi.

Bảng giá lắp đặt điều hòa MU/MS-GH13VC bao nhiêu tiền

Chi phí lắp đặt MU/MS-GH13VC bao gồm vật tư và nhân công, thay đổi tùy theo điều kiện thực tế của công trình. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại Đà Nẵng (chưa bao gồm VAT 10%), dựa trên tiêu chuẩn lắp đặt của EEW.

Chi phí vật tư và nhân công lắp đặt

Bảng giá vật tư tiêu chuẩn cho MU/MS-GH13VC (áp dụng cho khoảng cách 5 m giữa dàn nóng và dàn lạnh):

  • Ống đồng Ruby bảo ôn đôi: 145.000 VNĐ/m (độ dày 0,61 mm)
  • Giá đỡ cục nóng: 90.000 VNĐ/bộ (chịu tải 50 kg)
  • Dây điện 2×2,5 mm² Trần Phú: 20.000 VNĐ/m
  • Ống thoát nước PVC Ø21 + bảo ôn: 40.000 VNĐ/m
  • Aptomat 1 pha 16A: 90.000 VNĐ/cái
  • Băng keo chống thấm 3M: 30.000 VNĐ/roll

Chi phí nhân công:

🔎 Xem ngay: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH10VC

  • Lắp đặt máy inverter (MU-GH13VC): 250.000 VNĐ/bộ (bao gồm hút chân không)
  • Lắp đặt máy non-inverter (MS-GH13VC): 200.000 VNĐ/bộ
  • Đục tường âm ống (nếu có): 50.000 VNĐ/m
  • Lắp đặt giá đỡ cục nóng trên cao (sử dụng thang dây): +50.000 VNĐ/bộ

Ví dụ tính toán cho một căn phòng tại Đà Nẵng với khoảng cách 7 m giữa dàn nóng và dàn lạnh, âm tường 3 m:

  • Vật tư: (7m x 145.000) + 90.000 + (7m x 20.000) + (7m x 40.000) + 90.000 + 30.000 = 1.465.000 VNĐ
  • Nhân công: 250.000 + (3m x 50.000) = 400.000 VNĐ
  • Tổng chi phí lắp đặt: 1.865.000 VNĐ (chưa VAT)

Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí di dời máy cũ hoặc xử lý đường ống gas/nước đã đi sẵn. EEW khuyến cáo nên kiểm tra kỹ đường ống cũ trước khi lắp đặt để tránh rò rỉ gas hoặc tắc nghẽn.

Lưu ý khi lắp đặt để được bảo hành chính hãng

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành 7 năm cho máy nén và 2 năm cho linh kiện của MU/MS-GH13VC, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định sau:

1. Chỉ sử dụng đại lý ủy quyền của Mitsubishi Electric: Tại Đà Nẵng, EEW là đại lý chính thức được Mitsubishi cấp chứng nhận. Việc lắp đặt bởi đơn vị không ủy quyền sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.

2. Vật tư đạt chuẩn: Ống đồng phải có độ dày 0,61 mm (cho Ø6,35 và Ø9,52 mm) và được bảo ôn đôi riêng biệt. Mitsubishi nghiêm cấm sử dụng ống đồng mỏng hơn hoặc bảo ôn chung.

3. Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:

  • Hút chân không: Bắt buộc sử dụng máy hút chân không chuyên dụng (áp suất ≤ 500 microns) trong ít nhất 30 phút. Không được xả gas để đuổi không khí.
  • Kiểm tra rò rỉ: Sử dụng máy dò gas điện tử để kiểm tra tất cả mối nối trước khi vận hành.
  • Đường ống thoát nước: Phải có độ dốc tối thiểu 1/100 và không bị gập khúc. Nên sử dụng ống PVC Ø21 mm cho đoạn âm tường.
  • Điện áp ổn định: Sử dụng aptomat 16A-20A và dây dẫn 2×2,5 mm². Điện áp đầu vào phải nằm trong khoảng 220-240V ±10%.

4. Hồ sơ bảo hành: Phiếu bảo hành phải được điền đầy đủ thông tin, có đóng dấu của đại lý và chữ ký của kỹ thuật viên lắp đặt. EEW cung cấp phiếu bảo hành điện tử qua email và bản cứng tại thời điểm lắp đặt.

5. Bảo trì định kỳ: Mitsubishi yêu cầu vệ sinh bộ lọc Nano-Platinum 2 tuần/lần và bảo trì toàn bộ hệ thống 6 tháng/lần bởi kỹ thuật viên ủy quyền. Việc không bảo trì định kỳ có thể dẫn đến từ chối bảo hành khi có sự cố.

Ai nên mua điều hòa Mitsubishi MU/MS-GH13VC

MU/MS-GH13VC là lựa chọn tối ưu cho những đối tượng sau, dựa trên nhu cầu sử dụng và đặc điểm không gian:

Diện tích phòng phù hợp với công suất 12.000 BTU

Công suất 12.000 BTU (3,2 kW) của MU/MS-GH13VC phù hợp với phòng có diện tích 15-20 m² và chiều cao trần ≤ 3 m. Dưới đây là bảng tham khảo diện tích phòng theo điều kiện thực tế:

  • Phòng ngủ: 15-18 m² (tường gạch, cửa sổ đơn)
  • Phòng khách: 18-20 m² (có cửa kính lớn hoặc nhiều người)
  • Văn phòng nhỏ: 15-17 m² (2-3 người, máy tính)
  • Cửa hàng nhỏ: 12-15 m² (trưng bày sản phẩm, khách ra vào thường xuyên)

Công thức tính tải nhiệt đơn giản: Diện tích phòng (m²) x 600 BTU (điều kiện tiêu chuẩn). Ví dụ, phòng 18 m² cần 10.800 BTU. Tuy nhiên, cần cộng thêm 10-20% công suất nếu phòng có nhiều cửa sổ, hướng Tây, hoặc số người thường xuyên > 3. Tại Đà Nẵng, do nhiệt độ cao vào mùa hè (35-38°C), nên chọn MU/MS-GH13VC cho phòng 15-18 m² để đảm bảo hiệu quả làm mát.

Lưu ý: Nếu phòng có diện tích > 20 m² hoặc tải nhiệt cao (nhà bếp, phòng máy chủ), nên cân nhắc dòng 18.000 BTU như MU/MS-GH18VC để tránh máy hoạt động quá tải.

So sánh với các dòng điều hòa 9.000 BTU và 18.000 BTU

Để giúp người dùng lựa chọn chính xác, dưới đây là bảng so sánh MU/MS-GH13VC với các dòng công suất lân cận:

Thông số 9.000 BTU (MU/MS-GH09VC) 12.000 BTU (MU/MS-GH13VC) 18.000 BTU (MU/MS-GH18VC)
Công suất làm lạnh (W) 2.600 3.200 5.300
Diện tích phù hợp (m²) 10-13 15-20 25-35
Điện năng tiêu thụ (W) 850 (MU) / 950 (MS) 1.050 (MU) / 1.150 (MS) 1.800 (MU) / 2.000 (MS)
Lưu lượng gió (m³/h) 450 550 800
Độ ồn dàn lạnh (dB) 26-38 28-40 32-44
Trọng lượng dàn lạnh (kg) 8,5 9,5 12
Giá tham khảo (VNĐ) 8.500.000 – 10.000.000 11.000.000 – 13.500.000 16.000.000 – 19.000.000

Ưu điểm của MU/MS-GH13VC so với 9.000 BTU:

  • Làm mát nhanh hơn 30% cho phòng 15-20 m², tránh tình trạng máy chạy liên tục mà không đạt nhiệt độ mong muốn.
  • Lưu lượng gió lớn hơn (550 m³/h vs 450 m³/h), phân phối không khí đều khắp phòng.
  • Phù hợp với phòng khách hoặc văn phòng nhỏ, nơi có nhiều người và thiết bị điện tử.

So với 18.000 BTU, MU/MS-GH13VC có:

  • Chi phí đầu tư thấp hơn 30-40%.
  • Độ ồn thấp hơn 4-6 dB, phù hợp với phòng ngủ.
  • Tiêu thụ điện năng ít hơn 40% khi hoạt động ở cùng chế độ.
  • Kích thước nhỏ gọn hơn, dễ lắp đặt trong không gian hạn chế.

Lựa chọn công suất phù hợp giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu suất. Ví dụ, nếu phòng 18 m² nhưng chỉ có 2 người và ít thiết bị điện tử, MU/MS-GH13VC là đủ. Ngược lại, phòng 22 m² hoặc có nhiều cửa sổ hướng Tây nên chọn 18.000 BTU.

Cách bảo trì và thay thế linh kiện cho MU/MS-GH13VC

Bảo trì định kỳ và thay thế linh kiện đúng cách là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất của MU/MS-GH13VC. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng hạng mục.

Quy trình vệ sinh bộ lọc Nano-Platinum

Bộ lọc Nano-Platinum của MU/MS-GH13VC cần được vệ sinh 2 tuần/lần và thay mới sau 10 năm sử dụng. Quy trình vệ sinh đúng cách:

1. Tắt nguồn điện: Rút phích cắm hoặc tắt aptomat trước khi thao tác.

2. Tháo bộ lọc:

  • Mở nắp trước của dàn lạnh bằng cách nhấn nhẹ hai bên.
  • Kéo bộ lọc Nano-Platinum ra theo hướng mũi tên trên khung.
  • Tháo rời màng lọc nano bạc khỏi khung nhựa.

3. Vệ sinh màng lọc:

  • Rửa màng lọc dưới vòi nước chảy (nhiệt độ ≤ 40°C) để loại bỏ bụi bẩn. Không sử dụng xà phòng hoặc chất tẩy rửa.
  • Lắc nhẹ để loại bỏ nước thừa, sau đó để khô tự nhiên trong bóng râm (không phơi nắng trực tiếp).
  • Dùng khăn mềm lau khô khung nhựa.

4. Lắp lại bộ lọc:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH18VC

  • Đặt màng lọc nano bạc vào khung nhựa, đảm bảo hướng mũi tên trên màng trùng với khung.
  • Đẩy bộ lọc vào vị trí cũ cho đến khi nghe tiếng “click”.
  • Đóng nắp trước và bật nguồn điện.

Lưu ý: Không sử dụng máy sấy hoặc nhiệt độ cao để làm khô màng lọc, vì có thể làm hỏng lớp phủ platinum. Nếu màng lọc bị rách hoặc biến dạng, cần thay mới bằng linh kiện chính hãng từ Mitsubishi.

Đối với tính năng Easy Clean, quy trình vệ sinh như sau:

  • Nhấn nút “Easy Clean” trên remote để đưa cánh quạt dọc về vị trí vệ sinh.
  • Dùng khăn mềm ẩm lau sạch cánh quạt và khay nước ngưng.
  • Nhấn lại nút “Easy Clean” để cánh quạt trở về vị trí ban đầu.

Nên vệ sinh Easy Clean 3 tháng/lần để ngăn ngừa nấm mốc và duy trì lưu lượng gió tối ưu.

Động cơ quạt cục nóng và bo mạch thay thế ở đâu

Động cơ quạt cục nóng (outdoor fan motor) và bo mạch điều khiển (control board) là hai linh kiện quan trọng của MU/MS-GH13VC, thường cần thay thế sau 5-7 năm sử dụng. Dưới đây là thông tin chi tiết:

1. Động cơ quạt cục nóng:

  • Model: MU-GH13VC/MS-GH13VC Outdoor Unit Fan Motor
  • Thông số kỹ thuật: 220-240V/50Hz, công suất 40W, tốc độ 800-1.200 RPM
  • Triệu chứng hỏng hóc: Quạt không quay, kêu to bất thường, hoặc máy báo lỗi E6 (lỗi quạt cục nóng).
  • Quy trình thay thế:
    • Tắt nguồn điện và tháo nắp bảo vệ cục nóng.
    • Ngắt kết nối dây điện từ bo mạch đến động cơ quạt.
    • Tháo ốc cố định động cơ và lấy động cơ cũ ra.
    • Lắp động cơ mới vào, siết chặt ốc và kết nối dây điện.
    • Kiểm tra hoạt động bằng cách bật nguồn và quan sát quạt quay.

2. Bo mạch điều khiển (control board):

  • Model: MU-GH13VC/MS-GH13VC Control Board
  • Chức năng: Điều khiển máy nén, quạt, van tiết lưu điện tử (LEV), và nhận tín hiệu từ remote.
  • Triệu chứng hỏng hóc: Máy không phản hồi remote, báo lỗi E1/E5 (lỗi bo mạch), hoặc hoạt động không ổn định.
  • Quy trình thay thế:
    • Tắt nguồn điện và tháo nắp bảo vệ dàn lạnh.
    • Ngắt tất cả kết nối dây điện từ bo mạch cũ.
    • Tháo ốc cố định bo mạch và lấy bo mạch cũ ra.
    • Lắp bo mạch mới vào, kết nối lại tất cả dây điện theo sơ đồ.
    • Đóng nắp bảo vệ và bật nguồn để kiểm tra.

Lưu ý quan trọng:

  • Chỉ sử dụng linh kiện chính hãng Mitsubishi Electric để đảm bảo tương thích và bảo hành.
  • Tại Đà Nẵng, EEW cung cấp dịch vụ thay thế linh kiện chính hãng với kỹ thuật viên được đào tạo bởi Mitsubishi.
  • Sau khi thay thế, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống và cập nhật firmware (nếu có) để đảm bảo hoạt động ổn định.
  • Chi phí thay thế động cơ quạt cục nóng khoảng 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ (bao gồm linh kiện và nhân công), bo mạch điều khiển khoảng 2.000.000 – 2.500.000 VNĐ.

Bảo trì định kỳ và thay thế linh kiện đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ của MU/MS-GH13VC mà còn đảm bảo hiệu suất làm mát tối ưu và tiết kiệm điện năng. Đối với người dùng tại Đà Nẵng, EEW cung cấp gói bảo trì toàn diện bao gồm vệ sinh, kiểm tra gas, và thay thế linh kiện khi cần thiết.

Điều hòa MU/MS-GH13VC của Mitsubishi Electric là giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian 15-20 m², với công nghệ tiên tiến như Nano-Platinum và Easy Clean. Phiên bản inverter MU-GH13VC tiết kiệm điện năng vượt trội, trong khi MS-GH13VC phù hợp với ngân sách hạn chế. Việc lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo hiệu suất tối ưu mà còn kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Tại Đà Nẵng, EEW cung cấp dịch vụ lắp đặt và bảo trì chuyên nghiệp, giúp người dùng yên tâm sử dụng sản phẩm chính hãng với chế độ bảo hành dài hạn.

Mua MU/MS-GH13VC chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEV

Tìm kiếm sản phẩm MU/MS-GH13VC chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, thiết kế sang trọng và hiệu suất tiết kiệm điện năng, MU/MS-GH13VC là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian mát lạnh tuyệt vời.

Điều hòa Mitsubishi Electric MU/MS-GH13VC có công suất làm lạnh bao?

Điều hòa Mitsubishi Electric MU/MS-GH13VC có công suất làm lạnh 13.000 BTU/h, phù hợp cho phòng có diện tích từ 15-20m², đảm bảo hiệu quả làm mát tối ưu.

Chất liệu dàn lạnh và dàn nóng của MU/MS-GH13VC là gì?

Dàn lạnh và dàn nóng của điều hòa MU/MS-GH13VC được làm từ vật liệu chống ăn mòn cao cấp, giúp tăng độ bền và tuổi thọ sản phẩm trong mọi điều kiện thời tiết.

MU/MS-GH13VC có tiết kiệm điện không?

Điều hòa MU/MS-GH13VC sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tới 50% điện năng tiêu thụ so với các dòng điều hòa thông thường.

Điều hòa MU/MS-GH13VC có tính năng lọc không khí không?

MU/MS-GH13VC tích hợp màng lọc Plasma Quad Plus, loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và mùi hôi hiệu quả, mang lại không khí trong lành cho gia đình.

Thời gian bảo hành của điều hòa Mitsubishi Electric MU/MS-GH13VC là bao?

Điều hòa MU/MS-GH13VC được bảo hành chính hãng 1 năm cho toàn bộ máy và 5 năm cho máy nén, đảm bảo quyền lợi cho người sử dụng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH13VC
Loại sản phẩmĐiều hòa treo tường 1 chiều
Phiên bảnMU-GH13VC (inverter), MS-GH13VC (non-inverter)
Công suất làm lạnh12.000 BTU (3.2 kW / 1.5 HP)
Công suất làm lạnh (min-max)1.000 W - 3.200 W (MU-GH13VC)
Điện áp220-240V, 1 pha
Loại gasKhông xác định (thông tin không có)
Diện tích phù hợp15-20 m²
Công nghệInverter (MU-GH13VC), Non-inverter (MS-GH13VC)
Bộ lọcNano-Platinum
Tính năng vệ sinhEasy Clean
Chế độ hoạt độngLàm lạnh (1 chiều)
Loại máy nénInverter (MU-GH13VC), Thường (MS-GH13VC)
Độ ổn định nhiệt độ±0.5°C (MU-GH13VC), ±2°C (MS-GH13VC)
Tiết kiệm điện30-50% (MU-GH13VC so với MS-GH13VC)
Bảo hành máy nén7 năm
Bảo hành linh kiện2 năm
Loại hệ thốngSingle-zone
Vị trí lắp đặtTreo tường (indoor) + Cục nóng ngoài trời
Khả năng lọc không khí99% vi khuẩn, 90% virus H1N1 (24h)
Phân hủy formaldehydeCó (lớp phủ Platinum)
Tuổi thọ bộ lọc10 năm
Yêu cầu vệ sinh bộ lọc2 tuần/lần (nước sạch)
Yêu cầu vệ sinh Easy Clean3 tháng/lần
Độ dày ống đồng0.61mm (Ø6, Ø10, Ø12), 0.71mm (Ø16, Ø19)
Yêu cầu lắp đặtBảo ôn đôi cho ống đồng
Chi phí lắp đặt inverterCao hơn non-inverter (hút chân không)
Thời gian bảo hành lắp đặt6 tháng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Mitsubishi Electric 1 chiều MU/MS-GH13VC”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi