SRK/SRC18YT-S5 là dòng điều hòa treo tường inverter 1 chiều 18.000BTU của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian từ 25-35m² với công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến. Sản phẩm sử dụng gas R410A thân thiện môi trường, kết hợp hệ thống biến tần điều chỉnh công suất liên tục, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiêu hao năng lượng đột ngột. Với EER đạt 5.036 W/W, SRK/SRC18YT-S5 là lựa chọn tối ưu cho gia đình và văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng – nơi nhiệt độ cao và độ ẩm lớn đòi hỏi hiệu suất làm lạnh vượt trội.
Điểm đặc biệt của model này nằm ở khả năng vận hành êm ái (dàn lạnh chỉ 38dB) và hệ thống lọc không khí tích hợp, loại bỏ bụi mịn và vi khuẩn – yếu tố quan trọng với những gia đình có trẻ nhỏ hoặc người mắc bệnh hô hấp.
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC18YT-S5 là gì

SRK/SRC18YT-S5 là bộ điều hòa không khí treo tường inverter 1 chiều thuộc dòng YT-S5 của Mitsubishi Heavy Industries (Thái Lan), bao gồm dàn lạnh SRK18YT-S5 và dàn nóng SRC18YT-S5. Đây là model thế hệ mới nhất trong series YT, kế thừa công nghệ inverter tiên tiến từ Mitsubishi Heavy với khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt từ 0.9kW đến 5.1kW (tương đương 3.070-17.401BTU/h).
Cấu tạo chính gồm:
- Máy nén rotary inverter thế hệ thứ 5 với tuổi thọ cao hơn 30% so với model cũ
- Bộ trao đổi nhiệt dạng ống đồng cánh nhôm tăng diện tích tiếp xúc 22%
- Quạt ly tâm đa tốc độ với lưu lượng gió 10.1m³/phút (dàn lạnh) và 35m³/phút (dàn nóng)
- Hệ thống ống đồng tiêu chuẩn ø6.35mm (lỏng) và ø12.7mm (gas)
- Bảng điều khiển điện tử với chế độ Eco và Sleep tự động
Điểm khác biệt kỹ thuật của SRK/SRC18YT-S5 so với các model cùng phân khúc là khả năng duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 52°C – điều kiện thường gặp tại miền Trung Việt Nam.
Ai nên mua điều hòa 18000BTU inverter này

Gia đình có phòng rộng bao nhiêu mét vuông
Với công suất làm lạnh danh định 18.000BTU (5.0kW), SRK/SRC18YT-S5 phù hợp cho phòng có diện tích từ 25-35m² và chiều cao trần không quá 3.2m. Công thức tính toán chuẩn xác dựa trên tiêu chuẩn JIS C 9612-2013:
Diện tích tối ưu (m²) = Công suất làm lạnh (BTU) × 0.00167 / Hệ số cách nhiệt
Trong đó:
- Phòng cách nhiệt tốt (tường dày, ít cửa sổ): Hệ số 0.8 → 35m²
- Phòng thông thường (tường gạch 20cm): Hệ số 1.0 → 30m²
- Phòng kém cách nhiệt (nhiều cửa kính): Hệ số 1.2 → 25m²
Lưu ý quan trọng: Nếu phòng có nhiều thiết bị điện tử (TV, máy tính, tủ lạnh) hoặc thường xuyên có trên 5 người, bạn cần cộng thêm 10-15% công suất. SRK/SRC18YT-S5 với dải công suất điều chỉnh 0.9-5.1kW hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu này.
Văn phòng nhỏ và cửa hàng cần công suất thế nào
Đối với không gian thương mại như văn phòng 10-15 người hoặc cửa hàng nhỏ 30-40m², SRK/SRC18YT-S5 đáp ứng tốt nhờ các đặc tính kỹ thuật sau:
- Khả năng làm lạnh nhanh: Từ 30°C xuống 25°C chỉ trong 12 phút (test tại phòng 30m², nhiệt độ ngoài trời 35°C)
- Lưu lượng gió lớn: 10.1m³/phút giúp phân phối không khí đều khắp phòng
- Chế độ “Powerful” tăng công suất lên 110% trong 15 phút đầu khi bật máy
- Hệ thống lọc PM2.5 loại bỏ 99.7% bụi mịn – yếu tố quan trọng với không gian đô thị
Đối với cửa hàng có nhiều khách ra vào, bạn nên chọn chế độ “Auto Restart” của SRK/SRC18YT-S5 để tự động khởi động lại khi có sự cố mất điện. Model này cũng hỗ trợ kết nối với bộ điều khiển trung tâm (tùy chọn) cho hệ thống nhiều phòng.
Thông số kỹ thuật chi tiết của SRK/SRC18YT-S5

Kích thước và trọng lượng dàn lạnh/nóng
Kích thước chính xác của SRK/SRC18YT-S5 được thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt tại Việt Nam:
| Thông số | Dàn lạnh SRK18YT-S5 | Dàn nóng SRC18YT-S5 |
|---|---|---|
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 262 × 769 × 230mm | 595 × 780(+62) × 290mm |
| Trọng lượng tịnh | 7.5kg | 39.5kg |
| Khoảng cách lắp đặt tối đa | 15m (chiều cao chênh lệch ≤ 5m) | |
| Khoảng cách tối thiểu giữa tường và dàn nóng | 30cm (phía sau), 50cm (hai bên) | |
Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý:
- Dàn lạnh có thiết kế “slim” với độ dày chỉ 230mm, phù hợp lắp đặt trên tường mỏng
- Dàn nóng có phần nhô ra (+62mm) để chứa quạt ly tâm đường kính 350mm
- Trọng lượng dàn nóng 39.5kg yêu cầu giá đỡ chịu tải tối thiểu 50kg
- Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 15m (với chiều dài ống đồng thực tế không quá 20m)
Lưu ý khi lắp đặt: Dàn nóng cần được đặt trên bề mặt phẳng tuyệt đối (sai số ≤ 1°) để đảm bảo hệ thống bôi trơn máy nén hoạt động hiệu quả. Mitsubishi Heavy khuyến cáo sử dụng giá đỡ chuyên dụng có khả năng giảm rung.
Hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện
SRK/SRC18YT-S5 đạt hiệu suất năng lượng EER 5.036 W/W (tương đương 17.17 BTU/Wh) theo tiêu chuẩn ISO 5151, thuộc nhóm tiết kiệm điện cao nhất tại Việt Nam. Các thông số điện năng chi tiết:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Công suất làm lạnh danh định | 5.0 | kW |
| Dải công suất điều chỉnh | 0.9 – 5.1 | kW |
| Công suất tiêu thụ điện | 1.64 (0.22 – 1.96) | kW |
| Dòng điện định mức | 7.8 | A |
| Dòng điện khởi động | 22 | A |
| Hệ số công suất (PF) | 0.98 | |
| Điện áp hoạt động | 220-240 | V |
| Tần số | 50 | Hz |
Phân tích chuyên sâu về hiệu suất:
- Công nghệ inverter thế hệ 5 giúp giảm 40% thời gian hoạt động ở công suất tối đa so với model không inverter
- Ở chế độ Eco, SRK/SRC18YT-S5 tiêu thụ chỉ 0.22kW khi duy trì nhiệt độ 26°C
- Hệ thống “Intelligent Eye” tự động giảm công suất khi không phát hiện người trong phòng
- Máy nén sử dụng dầu POE (Polyolester) giúp duy trì hiệu suất ổn định sau 5 năm sử dụng
- Tiêu chuẩn IPX4 chống nước cho phép lắp đặt ở ban công hoặc khu vực có độ ẩm cao
So sánh với tiêu chuẩn Việt Nam: Theo QCVN 9:2013/BKHCN, SRK/SRC18YT-S5 thuộc nhóm 5 sao (cao nhất) với chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đạt 4.8 – vượt yêu cầu tối thiểu 3.6 cho model 18.000BTU.
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Mitsubishi heavy 1 chiều Inverter 9.000BTU SRK/SRC10YN
Giá điều hòa Mitsubishi Heavy 18000BTU bao nhiêu
Bảng giá lắp đặt và vật tư đi kèm
Giá SRK/SRC18YT-S5 tại Đà Nẵng dao động từ 18.500.000 – 21.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT) tùy theo chương trình khuyến mãi và thời điểm mua hàng. Chi phí lắp đặt và vật tư tiêu chuẩn:
| STT | Vật tư/Dịch vụ | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân công lắp đặt (bao gồm hút chân không) | Bộ | 300.000 | Đã bao gồm công đo đạc, khoan tường |
| 2 | Ống đồng Ruby ø6.35/ø12.7mm (bảo ôn đôi) | Mét | 240.000 | Giá cho 1m ống đôi (lỏng + gas) |
| 3 | Giá đỡ dàn nóng | Bộ | 250.000 – 400.000 | Tùy loại thép dày 2-3mm |
| 4 | Dây điện nguồn 1.5mm² × 4 lõi | Mét | 35.000 | Bao gồm dây nối đất |
| 5 | Băng keo chống thấm | Cuộn | 50.000 | Kích thước 50mm × 10m |
| 6 | Đường ống đi âm tường | Bộ | 400.000 | Cho 1 vị trí lắp đặt |
Lưu ý quan trọng về lắp đặt:
- Chi phí trên chưa bao gồm vật tư phát sinh như: tấm cách nhiệt PU, keo silicon chống thấm, ống thoát nước phụ
- Đối với lắp đặt trên tầng cao (trên tầng 5), cần cộng thêm 10-15% chi phí nhân công
- Mitsubishi Heavy yêu cầu hút chân không tối thiểu 30 phút với độ chân không đạt 500 micronHg
- Chiều dài ống đồng tiêu chuẩn đi kèm máy là 5m – vượt quá sẽ tính thêm 240.000đ/m
- Điện áp tại Đà Nẵng thường dao động 200-240V, cần sử dụng ổn áp nếu điện áp dưới 198V
So sánh giá với các dòng 1 chiều khác
Giá SRK/SRC18YT-S5 nằm ở phân khúc trung cao so với các model 1 chiều 18.000BTU khác trên thị trường:
| Thương hiệu | Model | Công nghệ | Giá tham khảo (VNĐ) | Điểm khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Heavy | SRK/SRC18YT-S5 | Inverter thế hệ 5 | 18.500.000 – 21.000.000 | EER 5.036, gas R410A, bảo hành 5 năm máy nén |
| Daikin | FTKQ50TVMV | Inverter | 19.000.000 – 22.000.000 | EER 4.8, gas R32, bảo hành 4 năm |
| Panasonic | CS/CU-XU18XKH-8 | Inverter | 17.500.000 – 20.000.000 | EER 4.7, gas R32, công suất 5.2kW |
| LG | S18ETL | Dual Inverter | 16.500.000 – 19.000.000 | EER 4.6, gas R32, công suất 5.3kW |
| Reetech | RAT-18H18 | Inverter | 12.000.000 – 14.500.000 | EER 3.8, gas R410A, bảo hành 2 năm |
Phân tích chuyên sâu:
- SRK/SRC18YT-S5 có giá cao hơn 5-10% so với các model cùng công suất nhưng bù lại có hiệu suất năng lượng vượt trội (EER 5.036 so với 4.6-4.8 của đối thủ)
- Chi phí vận hành ước tính thấp hơn 15-20% nhờ công nghệ inverter thế hệ 5 và hệ thống quản lý năng lượng thông minh
- Bảo hành máy nén 5 năm là dài nhất trong phân khúc, giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn
- Model sử dụng gas R410A có giá nạp rẻ hơn R32 khoảng 20% (khoảng 1.200.000đ/lần nạp so với 1.500.000đ)
- Kích thước dàn lạnh nhỏ gọn hơn 12% so với Daikin FTKQ50TVMV, phù hợp với không gian hẹp
Cách lắp đặt và bảo trì điều hòa đúng cách
Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp từ A đến Z
Lắp đặt SRK/SRC18YT-S5 đúng kỹ thuật đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ máy. Quy trình chuẩn gồm 12 bước:
- Khảo sát vị trí:
- Đo kích thước phòng và vị trí lắp đặt
- Kiểm tra nguồn điện 220V ±10%, tần số 50Hz
- Xác định vị trí dàn nóng cách dàn lạnh ≤15m, chênh lệch chiều cao ≤5m
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Đánh dấu vị trí trên tường cách trần ≥10cm, cách tường ≥15cm
- Sử dụng thước laser để đảm bảo độ cân bằng (±1°)
- Khoan lỗ đường ống ø65mm nghiêng 5° ra ngoài để thoát nước ngưng
- Lắp giá đỡ dàn lạnh bằng vít nở M8, chịu tải ≥50kg
- Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt trên giá đỡ chuyên dụng, cách tường ≥30cm (phía sau) và ≥50cm (hai bên)
- Sử dụng đệm cao su giảm rung dày 10mm
- Đảm bảo không gian thoáng xung quanh để tản nhiệt
- Kết nối đường ống:
- Nối ống đồng ø6.35mm (lỏng) và ø12.7mm (gas) bằng cút nối flare
- Sử dụng cờ lê lực siết với mô-men 40-45Nm (ống lỏng) và 50-55Nm (ống gas)
- Bọc bảo ôn cách nhiệt dày 10mm cho toàn bộ đường ống
- Đo độ dài ống đồng thực tế để tính lượng gas bổ sung (nếu vượt 5m)
- Kết nối điện:
- Sử dụng dây điện 1.5mm² × 4 lõi (bao gồm dây nối đất)
- Nối dây theo sơ đồ: L-N-1-2 (dàn lạnh) và L-N-1-2 (dàn nóng)
- Lắp cầu dao riêng 16A cho điều hòa
- Kiểm tra điện trở cách điện ≥1MΩ bằng megohmmeter
- Hút chân không:
- Kết nối bơm chân không công suất ≥4m³/h
- Hút chân không đến 500 micronHg và duy trì 30 phút
- Kiểm tra rò rỉ bằng đồng hồ áp suất
- Nạp gas bổ sung (nếu cần):
- Tính toán lượng gas bổ sung theo công thức: Q = 0.06 × (L – 5) (L: chiều dài ống thực tế)
- Sử dụng cân điện tử độ chính xác 1g
- Nạp gas R410A ở trạng thái lỏng qua van dịch vụ
- Kiểm tra hệ thống:
- Khởi động máy ở chế độ Cool, nhiệt độ cài đặt 18°C
- Kiểm tra áp suất hút (4.5-5.5bar) và áp suất đẩy (18-22bar)
- Đo nhiệt độ gió ra (10-12°C) và gió vào (25-27°C)
- Kiểm tra độ ồn ≤42dB (dàn lạnh) và ≤52dB (dàn nóng)
- Hoàn thiện:
- Bịt kín lỗ đường ống bằng keo silicon chống thấm
- Lắp đặt ống thoát nước ngưng nghiêng 1-2°
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng bảng điều khiển
- Cung cấp tài liệu hướng dẫn và phiếu bảo hành
Lưu ý an toàn:
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Mitsubishi Heavy inverter 9000BTU 1 chiều SRK/SRC10YXS-W5
- Luôn sử dụng găng tay bảo hộ khi xử lý ống đồng để tránh bỏng lạnh
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng xà phòng trước khi vận hành
- Không vận hành máy nếu áp suất hút <4bar hoặc áp suất đẩy >25bar
- Đảm bảo van dịch vụ được đóng kín sau khi nạp gas
Hướng dẫn vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ
Bảo dưỡng SRK/SRC18YT-S5 đúng cách giúp duy trì hiệu suất 95% sau 5 năm sử dụng. Lịch bảo dưỡng khuyến cáo:
| Tần suất | Nội dung bảo dưỡng | Dụng cụ cần thiết | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Hàng tháng | Vệ sinh lưới lọc không khí | Nước ấm, xà phòng nhẹ | Không dùng nước nóng >40°C để tránh biến dạng lưới lọc |
| 3 tháng/lần | Kiểm tra áp suất gas | Đồng hồ áp suất manifold | Áp suất hút chuẩn: 4.5-5.5bar (nhiệt độ môi trường 35°C) |
| 6 tháng/lần | Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt | Máy hút bụi, chổi mềm, dung dịch vệ sinh chuyên dụng | Không dùng nước áp lực cao để tránh hỏng cánh tản nhiệt |
| 1 năm/lần | Bảo dưỡng toàn diện | Bộ dụng cụ chuyên dụng, máy hút chân không | Kiểm tra điện trở cách điện, mô-men siết ống đồng |
| 2 năm/lần | Thay thế gas và dầu máy nén | Gas R410A, dầu POE, cân điện tử | Lượng gas thay thế = lượng gas ban đầu + bổ sung theo chiều dài ống |
Quy trình vệ sinh dàn lạnh chuyên nghiệp:
- Ngắt nguồn điện: Tắt cầu dao chính trước khi vệ sinh
- Tháo mặt nạ: Nhấn giữ hai bên khung và kéo nhẹ ra
- Tháo lưới lọc: Nhấn nút khóa và kéo lưới lọc ra
- Vệ sinh lưới lọc:
- Ngâm trong nước ấm 30-40°C pha xà phòng nhẹ trong 15 phút
- Dùng bàn chải mềm chải nhẹ theo chiều dọc
- Xả nước sạch và phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
- Dùng máy hút bụi công suất thấp hút bụi bám trên cánh tản nhiệt
- Phun dung dịch vệ sinh chuyên dụng (như SuperClean AC) theo chiều từ trên xuống
- Để dung dịch ngấm trong 10 phút rồi xả nước sạch
- Dùng khăn mềm lau khô bề mặt
- Vệ sinh quạt và máng nước:
- Dùng chổi mềm quét sạch bụi trên cánh quạt
- Kiểm tra và thông ống thoát nước ngưng
- Lau sạch máng nước bằng khăn ẩm
- Lắp ráp lại:
- Lắp lưới lọc vào vị trí đúng chiều
- Đẩy mặt nạ vào khung cho đến khi nghe tiếng “click”
- Bật nguồn và kiểm tra hoạt động
Lưu ý quan trọng:
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh như axit hoặc kiềm để tránh ăn mòn cánh tản nhiệt
- Định kỳ kiểm tra độ cân bằng của dàn nóng (sai số ≤1°) để tránh rung động
- Thay thế lưới lọc HEPA sau 2 năm sử dụng để duy trì chất lượng không khí
- Khi vệ sinh dàn nóng, chú ý không làm biến dạng cánh tản nhiệt để đảm bảo lưu lượng gió
- Nếu phát hiện rò rỉ gas, cần gọi kỹ thuật viên có chứng chỉ EPA để xử lý
Bảo dưỡng SRK/SRC18YT-S5 đúng cách không chỉ kéo dài tuổi thọ máy mà còn giúp tiết kiệm 15-20% điện năng tiêu thụ hàng năm. Với công nghệ inverter tiên tiến và cấu tạo bền bỉ, model này xứng đáng là khoản đầu tư dài hạn cho không gian sống và làm việc tại Đà Nẵng.
Mua SRK/SRC18YT-S5 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian nhà bạn
Tìm kiếm điều hòa không khí chất lượng với công nghệ tiên tiến? SRK/SRC18YT-S5 là lựa chọn hoàn hảo mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chế độ bảo hành uy tín.
Với thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, SRK/SRC18YT-S5 không chỉ làm mát nhanh chóng mà còn lọc sạch không khí, mang lại không gian sống trong lành cho gia đình bạn. Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.