SRK/SRC25ZMP là dòng điều hòa 2 chiều Inverter 9.000BTU của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế cho không gian từ 12-18m² với công nghệ biến tần tiết kiệm điện và khả năng làm lạnh/sưởi ấm nhanh chóng. Sản phẩm sử dụng gas R410A, vận hành êm ái (45dB dàn lạnh) và tích hợp nhiều chế độ thông minh như tự làm sạch, hẹn giờ 24h, phù hợp cho phòng ngủ, văn phòng nhỏ hoặc căn hộ chung cư tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Với hiệu suất năng lượng CSPF 5.3W/W, SRK/SRC25ZMP không chỉ giảm chi phí điện hàng tháng mà còn đảm bảo độ bền vượt trội nhờ hệ thống bảo vệ đa tầng và chất liệu chống ăn mòn – lý tưởng cho khí hậu nhiệt đới ẩm.
Điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC25ZMP là gì và dành cho ai

Định nghĩa và phân khúc sản phẩm
SRK/SRC25ZMP thuộc dòng điều hòa treo tường 2 chiều Inverter của Mitsubishi Heavy Industries (MHI), mã sản phẩm chính xác gồm dàn lạnh SRK25ZMP và dàn nóng SRC25ZMP. Đây là phiên bản tiêu chuẩn trong phân khúc 9.000BTU (2.5kW làm lạnh) của hãng, nằm giữa các dòng cơ bản (như SRK-ZSP) và cao cấp (SRK-ZSX) về mặt công nghệ.
Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn châu Âu, tích hợp công nghệ Hyper Inverter thế hệ mới với bộ vi xử lý 32-bit điều khiển chính xác tốc độ máy nén từ 10-120Hz. Điều này cho phép SRK/SRC25ZMP duy trì nhiệt độ ổn định ±0.5°C mà không gây sốc nhiệt, đồng thời tiết kiệm đến 60% điện năng so với điều hòa thường. Hệ thống lọc kép gồm màng lọc bụi tiêu chuẩn và lọc khử mùi than hoạt tính giúp cải thiện chất lượng không khí trong phòng.
Đối tượng sử dụng phù hợp
SRK/SRC25ZMP được tối ưu cho các đối tượng sau:
- Hộ gia đình có phòng ngủ hoặc phòng khách diện tích 12-18m² (chiều cao trần ≤ 3m)
- Văn phòng nhỏ, phòng làm việc cá nhân với 2-3 người
- Căn hộ chung cư tại Đà Nẵng và miền Trung cần giải pháp tiết kiệm điện lâu dài
- Người dùng ưu tiên độ bền và khả năng vận hành êm ái (45dB – tương đương tiếng thì thầm)
- Khách hàng cần cả chức năng sưởi ấm vào mùa đông với công suất 2.8kW
- Dự án cải tạo không gian có yêu cầu lắp đặt nhanh (dàn nóng chỉ nặng 25kg, dễ vận chuyển)
Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp cho không gian mở rộng (>20m²) hoặc khu vực có yêu cầu làm lạnh nhanh như nhà hàng, showroom. Trong trường hợp này, nên cân nhắc dòng 12.000BTU trở lên.
Công suất và hiệu suất năng lượng của SRK/SRC25ZMP bao nhiêu

Thông số làm lạnh và sưởi ấm chi tiết
SRK/SRC25ZMP có công suất làm lạnh danh định 2.5kW (8.530BTU/h) với dải điều chỉnh từ 0.9-2.8kW, tương đương 3.070-9.554BTU/h. Ở chế độ sưởi, công suất đạt 2.8kW (9.554BTU/h) với dải rộng hơn: 0.8-3.9kW (2.730-13.307BTU/h). Điều này cho phép máy hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ môi trường từ -15°C đến 46°C (làm lạnh) và -10°C đến 24°C (sưởi ấm).
Bảng so sánh công suất theo điều kiện vận hành tiêu chuẩn (ISO 5151):
| Chế độ | Công suất (kW) | Công suất (BTU/h) | Nhiệt độ môi trường (°C) | Độ ẩm (%) |
|---|---|---|---|---|
| Làm lạnh | 2.5 (0.9~2.8) | 8.530 (3.070~9.554) | 35 (DB)/24 (WB) | 40-60 |
| Sưởi ấm | 2.8 (0.8~3.9) | 9.554 (2.730~13.307) | 7 (DB)/6 (WB) | 80 |
Điểm đặc biệt của SRK/SRC25ZMP là khả năng duy trì công suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 46°C (thử nghiệm theo tiêu chuẩn JIS C 9612). Điều này nhờ vào hệ thống trao đổi nhiệt 3D với cánh tản nhiệt dạng sóng và quạt dàn nóng công suất lớn (26m³/phút).
Chỉ số CSPF và tiết kiệm điện thực tế
SRK/SRC25ZMP đạt chỉ số hiệu suất năng lượng mùa lạnh (CSPF) 5.3W/W – vượt trội so với tiêu chuẩn A+++ của châu Âu (yêu cầu tối thiểu 4.6W/W). Điều này có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, máy sản sinh ra 5.3kW nhiệt lượng (ở chế độ sưởi). Ở chế độ làm lạnh, chỉ số EER đạt 3.21W/W (tương đương 10.95 BTU/Wh).
Để minh họa mức tiết kiệm điện thực tế, giả sử sử dụng 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh (nhiệt độ cài đặt 26°C):
- Công suất tiêu thụ trung bình: 0.78kW
- Điện năng tiêu thụ hàng tháng: 0.78kW × 8h × 30 ngày = 187.2kWh
- Chi phí điện (theo giá điện sinh hoạt bậc 4 tại Đà Nẵng – 2.834đ/kWh): ~530.000đ/tháng
- So với điều hòa thường (EER 2.5): tiết kiệm ~28% (khoảng 200.000đ/tháng)
Công nghệ Inverter của SRK/SRC25ZMP sử dụng máy nén xoay kép (twin rotary) với động cơ DC brushless, giúp giảm tổn thất năng lượng đến 30% so với máy nén piston truyền thống. Hệ thống điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) kết hợp cảm biến nhiệt độ kép (indoor/outdoor) đảm bảo máy hoạt động ở điểm tối ưu nhất, tránh lãng phí điện năng khi nhiệt độ phòng đã đạt yêu cầu.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt như thế nào

Kích thước dàn lạnh và dàn nóng
SRK/SRC25ZMP có thiết kế nhỏ gọn phù hợp với không gian hạn chế:
- Dàn lạnh SRK25ZMP:
- Kích thước (C×R×S): 262 × 769 × 210mm
- Trọng lượng tịnh: 6.9kg
- Lưu lượng gió: 10.1m³/phút (3 cấp tốc độ)
- Độ ồn: 45dB(A) làm lạnh / 43dB(A) sưởi ấm
- Dàn nóng SRC25ZMP:
- Kích thước (C×R×S): 540 × 645 × 275mm (chiều sâu bao gồm cả ống xả)
- Trọng lượng tịnh: 25kg
- Lưu lượng gió: 26m³/phút
- Độ ồn: 47dB(A) làm lạnh / 45dB(A) sưởi ấm
Dàn lạnh có thiết kế mặt nạ cong mềm mại với lớp sơn tĩnh điện chống bám bụi, dễ dàng vệ sinh. Hệ thống cánh đảo gió kép (horizontal/vertical) có thể điều chỉnh góc 90° theo chiều ngang và 60° theo chiều dọc, đảm bảo luồng khí phủ đều khắp phòng. Dàn nóng tích hợp khung giá đỡ chống rung và lớp vỏ chống ăn mòn muối biển – đặc biệt quan trọng cho khu vực ven biển như Đà Nẵng.
Yêu cầu về đường ống, dây điện và không gian lắp đặt
SRK/SRC25ZMP yêu cầu hệ thống lắp đặt chuyên nghiệp với các thông số kỹ thuật sau:
- Đường ống gas:
- Đường lỏng: Ø6.35mm (1/4″)
- Đường gas: Ø9.52mm (3/8″)
- Chiều dài tối đa: 15m (chargeless length)
- Chênh lệch độ cao tối đa: 7m (dàn nóng đặt thấp hơn)
- Loại ống: Ống đồng không hàn, độ dày tối thiểu 0.8mm
- Dây điện kết nối:
- Cáp nguồn: 1.5mm² × 4 lõi (bao gồm dây nối đất)
- Dòng điện tối đa: 3.9A (làm lạnh) / 3.8A (sưởi ấm)
- Phương pháp kết nối: Trạm siết vít (terminal block)
- Độ dài tối đa: 20m (với cáp 1.5mm²)
- Không gian lắp đặt:
- Dàn lạnh:
- Khoảng cách tường phía sau: ≥100mm
- Khoảng cách trần: ≥50mm
- Khoảng cách hai bên: ≥150mm
- Độ cao lắp đặt: 2.1-2.5m (tính từ sàn)
- Dàn nóng:
- Khoảng cách tường phía sau: ≥200mm
- Khoảng cách hai bên: ≥300mm
- Khoảng cách phía trước: ≥600mm
- Độ cao so với dàn lạnh: ≤7m
- Dàn lạnh:
Lưu ý quan trọng: SRK/SRC25ZMP sử dụng gas R410A với áp suất làm việc cao (3.5MPa ở 50°C), do đó yêu cầu kỹ thuật viên có chứng chỉ lắp đặt hệ thống gas áp suất cao. Việc sử dụng ống đồng không đúng tiêu chuẩn hoặc hàn nối không chuyên nghiệp có thể dẫn đến rò rỉ gas, giảm hiệu suất và nguy cơ cháy nổ. Đối với khu vực Đà Nẵng, nên sử dụng ống đồng có lớp bảo vệ chống ăn mòn muối biển.
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa Mitsubishi heavy 1 chiều 24.000BTU SRK/SRC24CK
Giá điều hòa Mitsubishi Heavy SRK/SRC25ZMP bao nhiêu và có đáng mua không

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành
Giá bán lẻ SRK/SRC25ZMP tại thị trường Đà Nẵng dao động trong khoảng 9.200.000 – 10.500.000 VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và chính sách của từng đại lý. Giá này chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường từ 800.000 – 1.500.000 VNĐ tùy độ phức tạp).
Chính sách bảo hành chính hãng của Mitsubishi Heavy Industries áp dụng cho sản phẩm:
- Bảo hành toàn bộ máy: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt)
- Bảo hành máy nén: 5 năm
- Bảo hành gas: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai kỹ thuật)
- Điều kiện bảo hành: Áp dụng cho sản phẩm chính hãng, có tem niêm phong và hóa đơn mua hàng đầy đủ
Tại Đà Nẵng, khách hàng mua SRK/SRC25ZMP từ các đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy sẽ được hưởng chính sách bảo hành toàn quốc, bao gồm cả dịch vụ sửa chữa tại nhà miễn phí trong thời gian bảo hành (trừ phụ tùng hao mòn).
So sánh với các dòng điều hòa 9000BTU khác
Để đánh giá liệu SRK/SRC25ZMP có đáng mua hay không, hãy so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc 9.000BTU trên thị trường:
| Tiêu chí | SRK/SRC25ZMP | Daikin FTKQ25SVMV | Panasonic CU/CS-PU9UKH | LG S09EQT |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ | Hyper Inverter | Inverter | Inverter | Dual Inverter |
| Công suất làm lạnh (kW) | 2.5 (0.9~2.8) | 2.5 (0.8~3.2) | 2.55 | 2.64 |
| CSPF (W/W) | 5.3 | 5.2 | 4.8 | 5.1 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 45 | 43 | 44 | 42 |
| Trọng lượng dàn nóng (kg) | 25 | 28 | 26 | 24 |
| Gas | R410A | R32 | R32 | R32 |
| Giá tham khảo (VNĐ) | 9.200.000 – 10.500.000 | 10.500.000 – 12.000.000 | 9.500.000 – 11.000.000 | 8.500.000 – 9.800.000 |
Ưu điểm nổi bật của SRK/SRC25ZMP so với đối thủ:
- Hiệu suất năng lượng CSPF cao nhất phân khúc (5.3W/W), tiết kiệm điện hơn 10-15% so với các dòng cùng công suất
- Khả năng sưởi ấm vượt trội (2.8kW) phù hợp với khí hậu miền Trung có mùa đông lạnh
- Thiết kế chống ăn mòn muối biển – yếu tố quan trọng cho khu vực ven biển như Đà Nẵng
- Bảo hành máy nén dài hạn (5 năm) – dài hơn 2 năm so với hầu hết đối thủ
- Hệ thống tự làm sạch và khử mùi tích hợp, giảm thiểu nấm mốc và vi khuẩn
Tuy nhiên, SRK/SRC25ZMP có giá cao hơn một số dòng giá rẻ như LG hay Gree khoảng 10-15%, và sử dụng gas R410A thay vì R32 tiên tiến hơn. Đối với người dùng có ngân sách eo hẹp hoặc không cần chức năng sưởi ấm, có thể cân nhắc các lựa chọn khác. Nhưng nếu ưu tiên độ bền, hiệu suất và khả năng vận hành êm ái, đây vẫn là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc.
Thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn sử dụng SRK/SRC25ZMP

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ
Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết của SRK/SRC25ZMP theo tài liệu chính hãng:
| Thông số chung | |
|---|---|
| Model dàn lạnh | SRK25ZMP-S5 |
| Model dàn nóng | SRC25ZMP-S5 |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Môi chất lạnh | R410A (550g) |
| Loại máy nén | Rotary kép (Twin Rotary) |
| Công nghệ Inverter | Hyper Inverter (32-bit MCU) |
| Thông số làm lạnh | |
| Công suất danh định | 2.5kW (8.530BTU/h) |
| Dải công suất | 0.9-2.8kW (3.070-9.554BTU/h) |
| Công suất tiêu thụ | 0.78kW (0.25-1.01kW) |
| EER | 3.21W/W (10.95BTU/Wh) |
| Dòng điện | 3.9A (3.8/3.6A) |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 10.1m³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | 45dB(A) |
| Thông số sưởi ấm | |
| Công suất danh định | 2.8kW (9.554BTU/h) |
| Dải công suất | 0.8-3.9kW (2.730-13.307BTU/h) |
| Công suất tiêu thụ | 0.755kW (0.20-1.43kW) |
| CSPF | 5.3W/W |
| Dòng điện | 3.8A (3.7/3.5A) |
| Lưu lượng gió dàn lạnh | 9.8m³/phút |
| Độ ồn dàn lạnh | 43dB(A) |
| Thông số vật lý | |
| Kích thước dàn lạnh (C×R×S) | 262 × 769 × 210mm |
| Kích thước dàn nóng (C×R×S) | 540 × 645 × 275mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 6.9kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 25kg |
| Kích cỡ đường ống | Lỏng: Ø6.35mm / Gas: Ø9.52mm |
| Chiều dài ống tối đa | 15m (chargeless) |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 7m (dàn nóng thấp hơn) |
Các tính năng thông minh và chế độ vận hành:
- Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh công suất để tiết kiệm điện tối đa (giảm 30% điện năng)
- Chế độ Sleep: Tăng nhiệt độ 1°C sau mỗi giờ để đảm bảo giấc ngủ thoải mái
- Chế độ Quick Cooling/Heating: Đạt nhiệt độ cài đặt nhanh hơn 20% so với chế độ thường
- Tự làm sạch (Auto Clean): Sấy khô dàn lạnh sau khi tắt máy để ngăn ngừa nấm mốc
- Hẹn giờ 24h: Lập trình bật/tắt máy theo lịch trình
- Chế độ khử mùi: Loại bỏ mùi hôi trong phòng bằng than hoạt tính
- Chế độ Follow Me: Điều chỉnh nhiệt độ dựa trên cảm biến nhiệt độ trên remote
- Tự chẩn đoán lỗi (Self-Diagnosis): Hiển thị mã lỗi trên màn hình LED khi có sự cố
Hướng dẫn vận hành và bảo trì cơ bản
Hướng dẫn vận hành SRK/SRC25ZMP bằng remote điều khiển:
- Bật/tắt máy: Nhấn nút ON/OFF trên remote hoặc dàn lạnh
- Chọn chế độ:
- Auto: Máy tự động chọn chế độ làm lạnh/sưởi ấm dựa trên nhiệt độ phòng
- Cool: Chế độ làm lạnh
- Heat: Chế độ sưởi ấm
- Dry: Chế độ hút ẩm
- Fan: Chế độ quạt gió
- Điều chỉnh nhiệt độ: Nhấn nút ▲/▼ để tăng/giảm nhiệt độ (dải 16-31°C)
- Điều chỉnh tốc độ quạt: Chọn Auto, High, Medium, Low hoặc Ultra Low
- Điều chỉnh hướng gió:
- Ngang: Nhấn nút Swing để bật/tắt chế độ đảo gió ngang
- Dọc: Nhấn nút Air Direction để điều chỉnh góc gió dọc
- Kích hoạt chế độ đặc biệt:
- Eco: Nhấn nút Eco để tiết kiệm điện
- Sleep: Nhấn nút Sleep để kích hoạt chế độ ngủ
- Quick: Nhấn nút Quick để làm lạnh/sưởi nhanh
- Auto Clean: Nhấn nút Clean để kích hoạt chế độ tự làm sạch
- Hẹn giờ:
- On Timer: Cài đặt thời gian bật máy
- Off Timer: Cài đặt thời gian tắt máy
Hướng dẫn bảo trì định kỳ cho SRK/SRC25ZMP:
📈 Khám phá: Điều hòa Mitsubishi Heavy 9.000BTU 2 chiều inverter SRK/SRC25ZSPS-W5
- Vệ sinh lưới lọc:
- Tần suất: 2 tuần/lần (môi trường nhiều bụi: 1 tuần/lần)
- Cách thực hiện:
- Tắt nguồn điện
- Mở nắp trước dàn lạnh, tháo lưới lọc
- Rửa bằng nước ấm (≤40°C) và xà phòng trung tính
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt:
- Tần suất: 6 tháng/lần
- Cách thực hiện: Sử dụng máy hút bụi công suất thấp hoặc khăn mềm lau nhẹ bề mặt cánh tản nhiệt
- Lưu ý: Không sử dụng nước áp lực cao hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh
- Kiểm tra gas:
- Tần suất: 12 tháng/lần
- Dấu hiệu thiếu gas: Máy chạy liên tục nhưng không lạnh/sưởi đủ, xuất hiện tuyết trên đường ống gas
- Lưu ý: Chỉ kỹ thuật viên có chứng chỉ mới được phép nạp gas R410A
- Vệ sinh dàn nóng:
- Tần suất: 3 tháng/lần (môi trường nhiều bụi: 1 tháng/lần)
- Cách thực hiện: Dùng máy hút bụi hoặc khăn ẩm lau sạch cánh tản nhiệt và quạt
- Lưu ý: Đảm bảo dàn nóng thông thoáng, không có vật cản trong bán kính 60cm
- Kiểm tra đường ống và cách nhiệt:
- Tần suất: 6 tháng/lần
- Kiểm tra các điểm nối ống, lớp cách nhiệt có bị hư hỏng hay không
- Đảm bảo không có hiện tượng đọng sương trên đường ống
Mã lỗi thường gặp và cách xử lý cơ bản:
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| E1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ phòng | Kiểm tra kết nối cảm biến, vệ sinh cảm biến |
| E2 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh | Kiểm tra kết nối cảm biến, vệ sinh dàn lạnh |
| E3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn nóng | Kiểm tra kết nối cảm biến, vệ sinh dàn nóng |
| E4 | Lỗi bảo vệ áp suất cao | Kiểm tra lưu lượng gió dàn nóng, vệ sinh dàn nóng |
| E5 | Lỗi bảo vệ áp suất thấp | Kiểm tra lượng gas, đường ống gas |
| E6 | Lỗi quá tải máy nén | Kiểm tra nguồn điện, vệ sinh dàn nóng |
| P1 | Lỗi quạt dàn lạnh | Kiểm tra động cơ quạt, vệ sinh quạt |
| P2 | Lỗi quạt dàn nóng | Kiểm tra động cơ quạt, vệ sinh quạt |
Lưu ý quan trọng: Khi gặp mã lỗi, nên tắt máy và liên hệ trung tâm bảo hành Mitsubishi Heavy để được hỗ trợ. Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa nếu không có chuyên môn, đặc biệt với hệ thống gas áp suất cao.
SRK/SRC25ZMP là giải pháp điều hòa 2 chiều Inverter 9.000BTU toàn diện, kết hợp hiệu suất năng lượng vượt trội (CSPF 5.3W/W), độ bền cao và khả năng vận hành êm ái. Với công nghệ Hyper Inverter và hệ thống bảo vệ đa tầng, sản phẩm phù hợp cho cả hộ gia đình và văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Mặc dù giá thành cao hơn một số đối thủ cùng phân khúc, nhưng hiệu quả tiết kiệm điện lâu dài và chính sách bảo hành dài hạn (5 năm máy nén) giúp SRK/SRC25ZMP trở thành khoản đầu tư xứng đáng cho người dùng ưu tiên chất lượng và độ bền.
Mua SRK/SRC25ZMP chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Tìm kiếm sản phẩm SRK/SRC25ZMP chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh hiện đại này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn. Với công nghệ tiên tiến, thiết kế sang trọng và hiệu suất tiết kiệm điện, SRK/SRC25ZMP là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình và văn phòng.
Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ và dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm không gian mát lạnh tuyệt vời.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.