SCM50ZS-S1 là dòng điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều inverter công suất 18.000BTU (tương đương 2.0HP), sử dụng công nghệ nén Twin Rotary tiên tiến và gas lạnh R410A (hoặc R32 trên phiên bản mới hơn). Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho không gian dân dụng, cho phép kết nối từ 2 đến 3 dàn lạnh trong nhà, đáp ứng nhu cầu làm mát và sưởi ấm đồng thời cho nhiều phòng. Với khả năng điều khiển từ xa qua ứng dụng Smart M-air, chế độ Eco tự động điều chỉnh nhiệt độ dựa trên cảm biến chuyển động và tính năng tự làm sạch, SCM50ZS-S1 là lựa chọn tối ưu cho các căn hộ, biệt thự nhỏ hoặc văn phòng có diện tích từ 25-35m²/phòng.
Điểm khác biệt của model này nằm ở hiệu suất năng lượng cao (SEER/SCOP theo tiêu chuẩn EN14825) và khả năng vận hành êm ái với mức ồn chỉ 49-51dB, phù hợp với không gian sống yêu cầu sự yên tĩnh như phòng ngủ hay phòng làm việc.
SCM50ZS-S1 là gì và dành cho đối tượng nào

Định nghĩa và công dụng chính của SCM50ZS-S1
SCM50ZS-S1 là dàn nóng Multi-Split thuộc dòng ZS-S1 của Mitsubishi Heavy Industries, hoạt động theo nguyên lý inverter với công suất làm lạnh 18.000BTU (5.27kW) và sưởi ấm 20.000BTU (5.86kW). Sản phẩm sử dụng máy nén Twin Rotary thế hệ mới, giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng và giảm rung động trong quá trình vận hành. Gas lạnh R410A (hoặc R32 trên phiên bản cập nhật) được nạp với khối lượng 1.4kg, đảm bảo khả năng trao đổi nhiệt hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ môi trường từ -15°C đến 46°C (DB).
Công dụng chính của SCM50ZS-S1 bao gồm:
- Làm mát và sưởi ấm đồng thời cho 2-3 phòng độc lập (tối đa 3 dàn lạnh)
- Điều khiển từ xa qua ứng dụng Smart M-air với các tính năng hẹn giờ tuần, giám sát điện năng tiêu thụ
- Tự động điều chỉnh công suất dựa trên cảm biến chuyển động (Eco Operation) và chế độ Night Setback
- Lưu lượng gió 3D-AUTO với 3 cấp độ tốc độ quạt (Low/Medium/High) và chế độ tự làm sạch (Self Clean)
- Tích hợp bộ trao đổi nhiệt dạng ống đồng cánh nhôm hiệu suất cao, tăng 33% khả năng trao đổi nhiệt so với model cũ
Đối tượng sử dụng phù hợp nhất
SCM50ZS-S1 phù hợp nhất với các đối tượng sau:
1. Hộ gia đình có 2-3 phòng cần điều hòa riêng biệt: Căn hộ chung cư 2-3 phòng ngủ (diện tích 25-35m²/phòng) hoặc biệt thự nhỏ với không gian sống mở. Khả năng kết nối 3 dàn lạnh giúp tối ưu chi phí đầu tư so với lắp đặt nhiều dàn nóng riêng lẻ.
2. Văn phòng nhỏ và phòng làm việc tại nhà: Với mức ồn thấp (49dB ở chế độ làm lạnh) và khả năng vận hành ổn định ở nhiệt độ môi trường khắc nghiệt (-15°C đến 46°C), sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm việc tập trung hoặc họp trực tuyến.
3. Khách hàng ưu tiên tiết kiệm điện năng: Hệ số hiệu suất năng lượng SEER đạt 7.5 (Class A) và SCOP 4.6 (Class A) theo tiêu chuẩn EN14825, giúp giảm 30-40% điện năng tiêu thụ so với điều hòa thông thường. Tính năng Eco Operation tự động điều chỉnh công suất khi không có người trong phòng.
4. Người dùng cần giải pháp điều khiển thông minh: Hỗ trợ kết nối Wi-Fi qua Smart M-air app, cho phép bật/tắt từ xa, theo dõi biểu đồ điện năng tiêu thụ theo ngày/tháng/năm và nhận thông báo khi quên tắt máy.
SCM50ZS-S1 kết nối được bao nhiêu dàn lạnh trong nhà

Số lượng dàn lạnh tối thiểu và tối đa
SCM50ZS-S1 cho phép kết nối tối thiểu 2 dàn lạnh và tối đa 3 dàn lạnh trong nhà. Đây là thông số kỹ thuật cố định được quy định trong tài liệu hướng dẫn lắp đặt chính hãng (trang 45, Technical Manual 358 trang). Tổng công suất làm lạnh của các dàn lạnh kết nối không được vượt quá 18.000BTU (5.27kW), với tỷ lệ phân bổ công suất khuyến nghị như sau:
- 2 dàn lạnh: 9.000BTU + 9.000BTU hoặc 12.000BTU + 6.000BTU
- 3 dàn lạnh: 7.000BTU + 7.000BTU + 4.000BTU (tổng 18.000BTU)
Lưu ý quan trọng: Khi kết nối 3 dàn lạnh, cần đảm bảo tổng chiều dài đường ống gas không vượt quá 40m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh xa nhất) và độ chênh lệch chiều cao giữa các dàn lạnh không quá 15m. Việc vượt quá giới hạn này sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh và tuổi thọ máy nén.
So sánh với các model multi-split khác
Dòng Multi-Split của Mitsubishi Heavy Industries được chia thành nhiều model với khả năng kết nối dàn lạnh khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết với SCM50ZS-S1:
| Model | Công suất (HP) | Số dàn lạnh tối thiểu/tối đa | Loại gas | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|
| SCM50ZS-S1 | 2.0HP (18.000BTU) | 2-3 | R410A/R32 | Căn hộ 2-3 phòng, văn phòng nhỏ |
| SCM40ZS-S | 1.5HP (12.000BTU) | 2 | R410A | Căn hộ 2 phòng nhỏ |
| SCM71ZM-S1 | 3.0HP (24.000BTU) | 2-4 | R32 | Biệt thự 3-4 phòng, showroom |
| SCM100ZM-S | 4.0HP (36.000BTU) | 2-5 | R32 | Khách sạn nhỏ, văn phòng 5 phòng |
Điểm khác biệt quan trọng của SCM50ZS-S1 so với các model khác:
- Tỷ lệ công suất linh hoạt: Cho phép kết nối 3 dàn lạnh với tổng công suất 18.000BTU, trong khi SCM40ZS-S chỉ hỗ trợ 2 dàn lạnh.
- Công nghệ inverter tiên tiến: Sử dụng máy nén Twin Rotary thế hệ mới, giúp duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi chỉ có 1 dàn lạnh hoạt động (khác với các model cũ chỉ hỗ trợ từ 2 dàn lạnh trở lên).
- Tiết kiệm không gian lắp đặt: Kích thước dàn nóng nhỏ gọn (640×850×290mm) so với SCM71ZM-S1 (780×950×340mm), phù hợp với ban công hoặc sân thượng hạn chế diện tích.
Thông số kỹ thuật chi tiết của SCM50ZS-S1

Công suất, điện năng và hiệu suất năng lượng
SCM50ZS-S1 sở hữu các thông số kỹ thuật chính sau đây (theo tài liệu kỹ thuật chính hãng):
| Thông số | Giá trị (Làm lạnh) | Giá trị (Sưởi ấm) | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh/sưởi | 5.27 (1.7~7.1) | 5.86 (1.0~7.5) | kW |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.32 (0.43~2.28) | 1.40 (0.32~2.80) | kW |
| Hệ số hiệu suất năng lượng (SEER/SCOP) | 7.5 (Class A) | 4.6 (Class A) | – |
| Dòng điện định mức | 6.0 | 6.3 | A |
| Điện áp/ tần số | 220-240V / 50Hz (1 pha) | – | |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành | -15~46 (DB) | -15~24 (WB) | °C |
Giải thích các thông số quan trọng:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 34.000BTU SCM100ZM-S
- Công suất (kW): Giá trị trong ngoặc thể hiện phạm vi điều chỉnh công suất của inverter. Ví dụ: 1.7~7.1kW cho phép máy hoạt động từ 32% đến 135% công suất định mức, giúp tiết kiệm điện khi nhu cầu làm lạnh thấp.
- SEER/SCOP: Hệ số SEER 7.5 (Seasonal Energy Efficiency Ratio) cho thấy hiệu suất làm lạnh trung bình trong mùa, cao hơn 20% so với điều hòa thông thường (SEER 6.0). SCOP 4.6 (Seasonal Coefficient of Performance) tương đương với khả năng sưởi ấm 4.6kW cho mỗi 1kW điện tiêu thụ.
- Dòng điện định mức: 6.0A (làm lạnh) và 6.3A (sưởi ấm) giúp tính toán công suất nguồn điện cần thiết. Ví dụ: với 3 dàn lạnh hoạt động đồng thời, tổng dòng điện có thể lên đến 18A, đòi hỏi dây dẫn ≥2.5mm² và aptomat 20A.
Kích thước, trọng lượng và loại gas làm lạnh
SCM50ZS-S1 có thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ so với các model cùng công suất:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Kích thước (D×R×C) | 640 × 850 (+65) × 290 | mm |
| Trọng lượng | 48.5 | kg | Đường kính ống gas (Lỏng/Gas) | 6.35mm (1/4″) × 3 / 9.52mm (3/8″) × 3 | – |
| Loại gas lạnh | R410A (1.4kg) / R32 (0.9kg – phiên bản mới) | – |
| Mức ồn (Làm lạnh/Sưởi) | 49 / 51 | dB(A) |
| Lưu lượng gió | 32.5 | m³/min |
Chi tiết kỹ thuật đáng chú ý:
- Kích thước: Chiều sâu 850mm bao gồm cả phần giá đỡ (+65mm). So với model SCM50ZS-W (780×900×320mm), SCM50ZS-S1 tiết kiệm 15% không gian lắp đặt, phù hợp với ban công hẹp.
- Trọng lượng: 48.5kg nhẹ hơn 12% so với SCM60ZM-S1 (55kg), giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt trên tầng cao.
- Gas lạnh:
- R410A: Áp suất làm việc 3.0MPa (làm lạnh) và 3.5MPa (sưởi), cần sử dụng ống đồng dày ≥0.8mm.
- R32 (phiên bản mới): GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 70% so với R410A, giúp giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, áp suất làm việc cao hơn (3.8MPa), đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt chuyên nghiệp.
- Mức ồn: 49dB ở chế độ làm lạnh tương đương với âm thanh của thư viện yên tĩnh. Mitsubishi Heavy sử dụng cánh quạt dạng serration (răng cưa) và vỏ cách âm dày 20mm để giảm tiếng ồn.
SCM50ZS-S1 có những tính năng thông minh nào

Điều khiển từ xa qua Smart M-air app
SCM50ZS-S1 tích hợp hệ thống điều khiển không dây thông qua ứng dụng Smart M-air (tương thích iOS 11.0+/Android 6.0+). Để kích hoạt tính năng này, cần lắp đặt thêm bộ điều khiển Wi-Fi Mitsubishi Heavy (model PAC-WHS01-E) với chi phí khoảng 1.200.000đ. Các tính năng nổi bật bao gồm:
- Điều khiển từ xa toàn diện:
- Bật/tắt máy, điều chỉnh nhiệt độ (16-31°C), tốc độ quạt (3 cấp) và chế độ hoạt động (Làm lạnh/Sưởi/Thông gió/Tự động) từ bất kỳ đâu.
- Hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói qua Google Assistant và Amazon Alexa (yêu cầu kết nối với bộ điều khiển Wi-Fi).
- Hẹn giờ thông minh:
- Hẹn giờ bật/tắt theo tuần (Weekly Timer): Thiết lập lịch trình riêng cho từng ngày trong tuần. Ví dụ: Bật 7:00 sáng và tắt 9:00 tối từ thứ 2 đến thứ 6, bật 8:00 sáng và tắt 11:00 tối vào cuối tuần.
- Chế độ “Away from Home”: Tự động bật điều hòa trước khi bạn về nhà (dựa trên vị trí GPS của điện thoại).
- Giám sát điện năng tiêu thụ:
- Biểu đồ điện năng tiêu thụ theo giờ/ngày/tháng/năm với đơn vị kWh.
- So sánh mức tiêu thụ giữa các tháng và đưa ra khuyến nghị tiết kiệm điện.
- Thông báo khi điện năng tiêu thụ vượt ngưỡng cài đặt (ví dụ: 30kWh/tháng).
- Chẩn đoán lỗi tự động:
- Hiển thị mã lỗi (ví dụ: E6 – Lỗi cảm biến nhiệt độ dàn lạnh) và hướng dẫn khắc phục cơ bản.
- Gửi thông báo đến điện thoại khi phát hiện sự cố (ví dụ: rò rỉ gas, quá tải điện).
Lưu ý kỹ thuật: Để đảm bảo kết nối ổn định, cần sử dụng mạng Wi-Fi 2.4GHz (không hỗ trợ 5GHz) và đặt bộ điều khiển Wi-Fi cách router tối đa 10m (không có vật cản). Trong trường hợp mất kết nối, máy sẽ tự động chuyển về chế độ điều khiển bằng remote thông thường.
Tiết kiệm điện và chế độ tự động điều chỉnh
SCM50ZS-S1 sở hữu 5 tính năng tiết kiệm điện và tự động điều chỉnh tiên tiến, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành:
- Eco Operation (Điều chỉnh tự động theo chuyển động):
- Nguyên lý hoạt động: Sử dụng cảm biến hồng ngoại PIR (Passive Infrared) để phát hiện chuyển động trong phòng. Khi không có người trong vòng 20 phút, máy sẽ tự động chuyển sang chế độ Eco (giảm công suất 30%). Khi phát hiện chuyển động, máy trở lại chế độ bình thường trong 5 phút.
- Hiệu quả: Tiết kiệm 15-20% điện năng so với chế độ thông thường (theo thử nghiệm của Mitsubishi Heavy tại phòng 25m²).
- Lưu ý: Cảm biến có góc quét 110° và phạm vi 5m, cần lắp đặt dàn lạnh ở vị trí cao 2.2-2.5m để tối ưu hiệu suất.
- Night Setback (Chế độ ngủ đêm):
- Nguyên lý: Sau khi kích hoạt, máy sẽ tăng nhiệt độ cài đặt lên 2°C (làm lạnh) hoặc giảm 2°C (sưởi ấm) sau 1 giờ, và duy trì trong 7 giờ tiếp theo.
- Mục đích: Giảm tiêu thụ điện năng và tạo môi trường nhiệt độ lý tưởng cho giấc ngủ (24-26°C).
- Hiệu quả: Tiết kiệm 12% điện năng so với chế độ bình thường trong 8 giờ ngủ.
- 3D-AUTO Airflow (Điều chỉnh gió 3 chiều):
- Công nghệ: Sử dụng 3 motor độc lập để điều khiển cánh gió ngang (Left/Right), cánh gió dọc (Up/Down) và tốc độ quạt, tạo ra 10 kiểu luồng gió khác nhau.
- Chế độ “Long Reach”: Tăng tốc độ quạt lên 120% trong 15 phút đầu để nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt, sau đó giảm về mức bình thường.
- Hiệu quả: Giảm 25% thời gian làm lạnh ban đầu so với chế độ gió thông thường.
- Self Clean (Tự làm sạch):
- Quy trình: Sau khi tắt máy, quạt dàn lạnh sẽ tiếp tục chạy ở tốc độ thấp trong 10 phút để làm khô bề mặt trao đổi nhiệt, ngăn ngừa nấm mốc và vi khuẩn.
- Tần suất: Tự động kích hoạt sau mỗi 12 giờ vận hành liên tục.
- Hiệu quả: Giảm 90% vi khuẩn và nấm mốc trong dàn lạnh sau 3 tháng sử dụng (theo thử nghiệm của Mitsubishi Heavy).
- Annual Cooling (Làm mát định kỳ):
- Nguyên lý: Khi nhiệt độ môi trường dưới 5°C trong 7 ngày liên tiếp, máy sẽ tự động bật chế độ làm lạnh trong 10 phút để bảo vệ dầu máy nén và hệ thống gas.
- Mục đích: Ngăn ngừa hiện tượng dầu máy nén bị đông đặc và gas lạnh bị phân tầng trong thời gian dài không sử dụng.
- Lưu ý: Tính năng này được kích hoạt mặc định và có thể tắt thông qua DIP switch (SW2-4) trên bo mạch điều khiển.
Giá SCM50ZS-S1 bao nhiêu và mua ở đâu uy tín
Giá bán của SCM50ZS-S1 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phiên bản gas (R410A hay R32), số lượng dàn lạnh đi kèm, chính sách khuyến mãi của đại lý và chi phí lắp đặt. Dưới đây là phân tích chi tiết về giá trị đầu tư và các yếu tố ảnh hưởng:
🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 21.000BTU SCM60ZM-S1
1. Giá dàn nóng đơn (chưa bao gồm dàn lạnh và lắp đặt):
- Phiên bản R410A: 22.000.000 – 25.000.000 VNĐ
- Phiên bản R32: 24.000.000 – 27.000.000 VNĐ (cao hơn 10% do công nghệ mới)
2. Giá bộ đầy đủ (1 dàn nóng + 2 dàn lạnh):
- Bộ 1 dàn nóng SCM50ZS-S1 + 2 dàn lạnh SRK25ZSX-S (9.000BTU): 45.000.000 – 50.000.000 VNĐ
- Bộ 1 dàn nóng SCM50ZS-S1 + 2 dàn lạnh SRK35ZSX-S (12.000BTU): 50.000.000 – 55.000.000 VNĐ
3. Chi phí lắp đặt (tham khảo):
- Lắp đặt cơ bản (đường ống ≤10m, không khoan tường): 3.000.000 – 4.000.000 VNĐ/bộ
- Lắp đặt phức tạp (đường ống >10m, khoan tường, đi ống ngầm): 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ/bộ
- Chi phí vật tư bổ sung:
- Ống đồng: 120.000 – 150.000 VNĐ/m
- Dây điện: 30.000 – 50.000 VNĐ/m
- Băng cách nhiệt: 20.000 – 30.000 VNĐ/m
4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Thời điểm mua hàng:
- Mùa cao điểm (tháng 4-8): Giá có thể tăng 10-15% do nhu cầu cao.
- Mùa thấp điểm (tháng 9-3): Nhiều chương trình khuyến mãi, giảm giá 5-10%.
- Chính sách đại lý:
- Đại lý ủy quyền Mitsubishi Heavy: Giá niêm yết, bảo hành 2 năm chính hãng.
- Đại lý không chính hãng: Giá có thể thấp hơn 5-7% nhưng bảo hành ngắn hơn (1 năm).
- Phụ kiện đi kèm:
- Bộ điều khiển Wi-Fi PAC-WHS01-E: 1.200.000 VNĐ
- Remote điều khiển dự phòng: 300.000 VNĐ
- Bộ lọc không khí nano platinum: 800.000 VNĐ/dàn lạnh
5. Giá trị đầu tư dài hạn:
- Tiết kiệm điện năng: Với SEER 7.5, SCM50ZS-S1 tiêu thụ khoảng 1.2kWh cho mỗi giờ làm lạnh ở công suất tối đa. So với điều hòa thông thường (SEER 6.0, tiêu thụ 1.5kWh/giờ), mỗi năm tiết kiệm được khoảng 1.095.000 VNĐ (tính với giá điện 3.000 VNĐ/kWh và sử dụng 8 giờ/ngày trong 3 tháng hè).
- Tuổi thọ cao: Máy nén Twin Rotary và hệ thống trao đổi nhiệt tiên tiến giúp kéo dài tuổi thọ trung bình lên đến 12-15 năm (so với 8-10 năm của điều hòa thông thường).
- Chi phí bảo trì thấp: Tính năng Self Clean và Annual Cooling giúp giảm 40% chi phí vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ.
Lưu ý quan trọng khi mua SCM50ZS-S1:
- Kiểm tra tem bảo hành và phiếu xuất kho chính hãng (có mã QR để tra cứu trên website Mitsubishi Heavy).
- Yêu cầu đại lý cung cấp bản sao chứng nhận ủy quyền phân phối của Mitsubishi Heavy Industries.
- Tham khảo bảng giá niêm yết trên website chính thức của Mitsubishi Heavy Việt Nam để so sánh.
- Đối với phiên bản R32, cần đảm bảo đơn vị lắp đặt có chứng chỉ xử lý gas lạnh an toàn (do R32 có áp suất cao hơn R410A).
Việc lựa chọn đại lý uy tín không chỉ đảm bảo giá cả hợp lý mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lắp đặt và hiệu suất hoạt động của SCM50ZS-S1. Một hệ thống lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp tiết kiệm 15-20% điện năng tiêu thụ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
SCM50ZS-S1 là giải pháp điều hòa Multi-Split toàn diện, kết hợp giữa công nghệ inverter tiên tiến, khả năng kết nối linh hoạt 2-3 dàn lạnh và hệ thống điều khiển thông minh. Với hiệu suất năng lượng cao (SEER 7.5/SCOP 4.6), khả năng vận hành êm ái (49dB) và các tính năng tự động như Eco Operation, Night Setback, 3D-AUTO Airflow, sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm mát và sưởi ấm hiệu quả cho không gian dân dụng từ 25-35m²/phòng. Đầu tư vào SCM50ZS-S1 không chỉ mang lại sự thoải mái tức thì mà còn tiết kiệm chi phí điện năng và bảo trì dài hạn, đồng thời giảm thiểu tác động môi trường nhờ sử dụng gas R32 thế hệ mới.
Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với SCM50ZS-S1 tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm máy lạnh chất lượng cao với hiệu suất vượt trội? SCM50ZS-S1 chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho không gian sống và làm việc của bạn. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng, đảm bảo độ bền và tiết kiệm năng lượng tối ưu.
Với thiết kế hiện đại cùng công nghệ tiên tiến, SCM50ZS-S1 không chỉ làm mát nhanh chóng mà còn vận hành êm ái, mang lại sự thoải mái tuyệt đối cho gia đình bạn. Đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.