APS-240 TOKYO là dòng điều hòa treo tường 24000BTU 1 chiều inverter thế hệ mới nhất của Sumikura, ra mắt năm 2024 với công nghệ Inverter thế hệ 5 và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh cho không gian từ 35-45m², phù hợp với phòng khách rộng, văn phòng nhỏ hoặc nhà hàng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung – nơi nhu cầu làm mát cao vào mùa hè oi bức.
Với khả năng tiết kiệm điện vượt trội (CSPF 4.74) và độ ồn thấp chỉ 37dB, APS-240 TOKYO không chỉ giải nhiệt hiệu quả mà còn đảm bảo sự yên tĩnh cho không gian sống và làm việc.
Điều hòa APS-240 TOKYO là gì và có những tính năng nổi bật nào

Giới thiệu chung về dòng sản phẩm SK Tokyo Inverter
Dòng SK Tokyo Inverter của Sumikura được định vị là giải pháp điều hòa cao cấp dành cho thị trường Việt Nam, kế thừa tinh hoa công nghệ từ Nhật Bản và Malaysia. Ra mắt đầu năm 2024, series này đánh dấu bước tiến mới của thương hiệu với việc áp dụng:
- Công nghệ Inverter thế hệ 5 – tối ưu hóa hiệu suất năng lượng
- Môi chất lạnh R32 – giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A
- Thiết kế dàn trao đổi nhiệt thế hệ mới – tăng 20% diện tích trao đổi nhiệt
- Hệ thống lọc không khí đa lớp – loại bỏ 99% bụi mịn PM2.5 và vi khuẩn
- Chế độ Eco tự động – điều chỉnh công suất theo nhiệt độ môi trường
Điểm đặc biệt của dòng SK Tokyo là khả năng vận hành ổn định trong điều kiện điện áp dao động (220-240V), phù hợp với hạ tầng điện tại Việt Nam. Hệ thống bảo vệ quá tải, quá áp và chống đóng băng được tích hợp sẵn, giúp kéo dài tuổi thọ máy lên đến 15 năm nếu bảo trì đúng cách.
Công nghệ Inverter thế hệ 5 và ưu điểm vượt trội
Công nghệ Inverter thế hệ 5 trên APS-240 TOKYO sử dụng máy nén nam châm đất hiếm (Neodymium Magnet) kết hợp với bộ điều khiển vector tiên tiến, mang lại những ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
1. Tốc độ phản hồi nhanh: Máy nén đạt 90% công suất tối đa chỉ trong 30 giây khi khởi động, nhanh hơn 40% so với thế hệ trước. Điều này giúp phòng đạt nhiệt độ cài đặt nhanh chóng ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 45°C.
2. Dải điều chỉnh công suất rộng: Từ 2.1kW đến 7.3kW (tương đương 7100-24800BTU), cho phép máy hoạt động linh hoạt từ chế độ tiết kiệm điện đến làm lạnh sâu. Ở chế độ Eco, máy tự động duy trì công suất ở mức 30-50% khi phòng đạt nhiệt độ mong muốn, tiết kiệm đến 60% điện năng so với điều hòa thường.
3. Hiệu suất năng lượng cao: Với chỉ số CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đạt 4.74 – cao hơn 15% so với tiêu chuẩn 5 sao của Bộ Công Thương Việt Nam (CSPF ≥ 4.1). Điều này đồng nghĩa với việc tiêu thụ điện năng chỉ 2494W ở công suất định mức, thấp hơn 20% so với các model 24000BTU không inverter.
4. Độ ồn thấp: Công nghệ giảm rung động mới giúp giảm 3dB so với thế hệ trước. Ở chế độ yên tĩnh, dàn lạnh chỉ phát ra 37dB – tương đương tiếng thì thầm, lý tưởng cho phòng ngủ và không gian làm việc yên tĩnh.
5. Khả năng khử ẩm thông minh: Chức năng Dry hoạt động độc lập với chế độ làm lạnh, duy trì độ ẩm ở mức 50-60% – ngưỡng lý tưởng cho sức khỏe. Với khả năng khử ẩm 2.2L/h, máy có thể loại bỏ độ ẩm dư thừa trong phòng 40m² chỉ sau 2 giờ hoạt động.
Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa APS-240 TOKYO 24000BTU
Công suất làm lạnh, điện năng tiêu thụ và hiệu suất năng lượng
APS-240 TOKYO sở hữu công suất làm lạnh danh định 24000BTU/h (7kW), phù hợp với không gian từ 35-45m² tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Các thông số kỹ thuật chính về hiệu suất bao gồm:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công suất làm lạnh (BTU/h) | 24000 (7100-24800) | Dải điều chỉnh công suất rộng |
| Điện năng tiêu thụ (W) | 2494 (690-2290) | Tiết kiệm 60% điện năng ở chế độ Eco |
| Dòng điện định mức (A) | 11.5 | Phù hợp với nguồn điện 220V/50Hz |
| Hiệu suất năng lượng EER | 2.85 | Cao hơn 20% so với điều hòa thường |
| Hiệu suất năng lượng theo mùa CSPF | 4.74 | Đạt tiêu chuẩn 5 sao năng lượng |
| Khả năng khử ẩm (L/h) | 2.2 | Loại bỏ độ ẩm hiệu quả trong mùa mưa |
Điểm đáng chú ý là máy duy trì hiệu suất cao ngay cả khi điện áp đầu vào dao động trong khoảng 198-264V, nhờ bộ ổn áp tích hợp. Ở chế độ làm lạnh tối đa, máy có thể hạ nhiệt độ phòng 40m² từ 35°C xuống 25°C chỉ trong 15 phút – nhanh hơn 30% so với các model cùng phân khúc.
Về mặt tiết kiệm điện, với chỉ số CSPF 4.74, APS-240 TOKYO tiêu thụ trung bình 1.2kWh cho mỗi giờ hoạt động ở chế độ tiêu chuẩn. Nếu sử dụng 8 giờ/ngày, chi phí điện năng ước tính chỉ khoảng 2.500-3.000 đồng/giờ (tính theo giá điện sinh hoạt bậc 4). Ở chế độ Eco, con số này có thể giảm xuống còn 1.500 đồng/giờ.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Thiết kế của APS-240 TOKYO được tối ưu hóa cho không gian lắp đặt tại Việt Nam với các thông số kỹ thuật sau:
| Bộ phận | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) | Yêu cầu lắp đặt |
|---|---|---|---|
| Dàn lạnh | 1025 × 320 × 235 | 14 | Cách tường ≥ 15cm, cách trần ≥ 10cm |
| Dàn nóng | 860 × 720 × 320 | 52 | Cách tường ≥ 30cm, không đặt dưới ánh nắng trực tiếp |
Về hệ thống ống đồng, máy hỗ trợ chiều dài ống nối tối đa 15m với đường kính ống lỏng Ø6mm và ống hơi Ø16mm. Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 10m – phù hợp cho các tòa nhà cao tầng tại Đà Nẵng. Lưu ý quan trọng:
- Sử dụng ống đồng dày 0.61mm cho Ø6mm và 0.71mm cho Ø16mm để đảm bảo độ bền và hiệu suất
- Bắt buộc sử dụng bảo ôn đôi (mỗi ống đồng đi riêng 1 đường bảo ôn) để tránh ngưng tụ nước và đảm bảo bảo hành
- Hút chân không bằng máy chuyên dụng ít nhất 30 phút trước khi nạp gas để đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu
- Kiểm tra kỹ hệ thống ống nước ngưng để tránh rò rỉ, đặc biệt với các công trình chung cư
Dàn nóng được thiết kế với quạt ly tâm công suất lớn, đảm bảo lưu lượng gió 3200m³/h và khả năng tản nhiệt hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên đến 50°C. Vỏ máy được sơn tĩnh điện chống ăn mòn, phù hợp với khí hậu biển tại Đà Nẵng.
Điều hòa APS-240 TOKYO phù hợp với đối tượng nào và không gian nào
Diện tích phòng và điều kiện sử dụng tối ưu
APS-240 TOKYO được thiết kế tối ưu cho các không gian có diện tích từ 35-45m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.8-3.2m. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất làm lạnh bao gồm:
| Yếu tố | Điều kiện lý tưởng | Giới hạn tối đa |
|---|---|---|
| Diện tích phòng | 35-40m² | 45m² (với cách nhiệt tốt) |
| Chiều cao trần | 2.8-3.2m | 3.5m (cần tăng công suất 10%) |
| Số người trong phòng | 4-6 người | 8 người (với thời gian ngắn) |
| Thiết bị phát nhiệt | ≤ 2 thiết bị (TV, máy tính) | 3-4 thiết bị (cần tăng thời gian làm lạnh) |
| Hướng phòng | Đông/Tây (ít nắng) | Tây (cần cách nhiệt cửa sổ) |
| Nhiệt độ môi trường | 25-35°C | 45°C (giảm hiệu suất 15%) |
Đối với các không gian đặc thù tại Đà Nẵng:
- Phòng khách chung cư: Phù hợp với diện tích 35-40m², cần lắp đặt dàn lạnh cách xa khu vực nấu ăn để tránh hơi ẩm và dầu mỡ
- Văn phòng nhỏ: Lý tưởng cho phòng 40m² với 6-8 nhân viên, nên kết hợp với quạt thông gió để cải thiện chất lượng không khí
- Nhà hàng/quán cà phê: Phù hợp với không gian 40-45m², cần lắp đặt thêm bộ lọc than hoạt tính để khử mùi thức ăn
- Phòng ngủ: Nên chọn chế độ yên tĩnh (37dB) và hẹn giờ tắt sau 2-3 giờ để tránh cảm lạnh
Máy hoạt động hiệu quả nhất khi nhiệt độ ngoài trời dưới 40°C. Ở Đà Nẵng, vào những ngày nắng nóng đỉnh điểm (42-45°C), hiệu suất làm lạnh có thể giảm 10-15%, do đó nên kết hợp với rèm cửa và cách nhiệt cửa sổ để duy trì hiệu quả.
💡 Gợi ý: Điều hòa Sumikura 9000BTU 1 chiều APS-092 TOKYO
So sánh với các dòng điều hòa 24000BTU khác trên thị trường
Khi so sánh APS-240 TOKYO với các model 24000BTU cùng phân khúc, có thể thấy những ưu điểm vượt trội về mặt kỹ thuật:
| Thông số | APS-240 TOKYO | Daikin FTKZ25VVMV | Panasonic CU/CS-Z24VKH-8 | LG S24ETJA |
|---|---|---|---|---|
| Công nghệ Inverter | Thế hệ 5 | Thế hệ 4 | Thế hệ 4 | Thế hệ 3 |
| Môi chất lạnh | R32 | R32 | R32 | R410A |
| CSPF | 4.74 | 4.65 | 4.58 | 4.20 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 37-46 | 38-47 | 39-48 | 40-49 |
| Khả năng khử ẩm (L/h) | 2.2 | 2.0 | 1.8 | 1.5 |
| Chiều dài ống tối đa (m) | 15 | 20 | 15 | 10 |
| Chênh lệch độ cao (m) | 10 | 15 | 10 | 5 |
| Bảo hành (năm) | 2 | 1 | 1 | 2 |
Ưu điểm nổi bật của APS-240 TOKYO bao gồm:
- Công nghệ Inverter thế hệ 5 giúp tiết kiệm điện năng vượt trội (CSPF 4.74) so với các model cùng phân khúc
- Khả năng khử ẩm mạnh mẽ (2.2L/h) – phù hợp với khí hậu ẩm tại Đà Nẵng
- Độ ồn thấp nhất ở chế độ yên tĩnh (37dB) – lý tưởng cho phòng ngủ và không gian làm việc
- Thiết kế tối ưu cho không gian Việt Nam với kích thước dàn lạnh nhỏ gọn hơn 10% so với Daikin
- Giá thành cạnh tranh hơn 15-20% so với các thương hiệu Nhật Bản nhưng vẫn đảm bảo chất lượng Malaysia
Tuy nhiên, máy có hạn chế về chiều dài ống nối tối đa (15m) so với Daikin (20m), do đó không phù hợp cho các công trình có khoảng cách xa giữa dàn lạnh và dàn nóng. Ngoài ra, trọng lượng dàn nóng 52kg đòi hỏi hệ thống giá đỡ chắc chắn hơn so với các model nhẹ hơn như LG (45kg).
Giá điều hòa APS-240 TOKYO bao nhiêu và chính sách bảo hành ra sao

Bảng giá tham khảo và chi phí lắp đặt
Giá bán của APS-240 TOKYO tại thị trường Đà Nẵng dao động trong khoảng 13.200.000 – 15.300.000 VNĐ (chưa bao gồm VAT 10%), tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và thời điểm mua hàng. Chi phí lắp đặt tiêu chuẩn bao gồm:
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt | 1.200.000 – 1.800.000 | Bao gồm hút chân không và kiểm tra rò rỉ |
| Ống đồng Ø6mm (1m) | 120.000 – 150.000 | Dày 0.61mm, bảo ôn đôi |
| Ống đồng Ø16mm (1m) | 250.000 – 300.000 | Dày 0.71mm, bảo ôn đôi |
| Dây điện nguồn (1m) | 30.000 – 50.000 | Dây 4×1.5mm² |
| Ống nước ngưng (1m) | 20.000 – 30.000 | Ống PVC Ø27mm |
| Giá đỡ dàn nóng | 300.000 – 500.000 | Thép mạ kẽm chịu lực 100kg |
| Phí di chuyển | 200.000 – 500.000 | Tùy khoảng cách từ kho đến công trình |
Ví dụ về tổng chi phí lắp đặt cho một căn hộ tại Đà Nẵng với khoảng cách 5m giữa dàn lạnh và dàn nóng:
- Giá máy: 13.200.000 VNĐ
- VAT 10%: 1.320.000 VNĐ
- Nhân công: 1.500.000 VNĐ
- Vật tư (ống đồng 5m×2, dây điện, ống nước): 2.500.000 VNĐ
- Giá đỡ: 400.000 VNĐ
- Phí di chuyển: 300.000 VNĐ
- Tổng cộng: 19.220.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí phá tường, khoan lỗ hoặc xử lý hệ thống điện hiện có
- Đối với các công trình chung cư, cần kiểm tra quy định về lắp đặt dàn nóng trên ban công/sân thượng
- Nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt để tránh phát sinh
- Tại Đà Nẵng, một số đơn vị cung cấp gói “lắp đặt trọn gói” với giá khoảng 2.500.000 – 3.500.000 VNĐ bao gồm nhân công và vật tư cơ bản
Chính sách bảo hành và lưu ý khi mua sản phẩm
APS-240 TOKYO được bảo hành chính hãng 24 tháng cho máy nén và 12 tháng cho các bộ phận khác theo chính sách của Sumikura. Các điều khoản bảo hành quan trọng bao gồm:
- Bảo hành chỉ áp dụng khi sản phẩm được lắp đặt bởi đơn vị được Sumikura ủy quyền
- Bắt buộc sử dụng ống đồng và bảo ôn theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất
- Phải hút chân không và nạp gas đúng quy trình trước khi vận hành
- Bảo hành không bao gồm các hư hỏng do lắp đặt sai quy cách, sử dụng không đúng hướng dẫn hoặc thiên tai
- Thời gian bảo hành được tính từ ngày lắp đặt (có biên bản nghiệm thu) hoặc 30 ngày sau ngày mua hàng (tùy điều kiện nào đến trước)
Lưu ý khi mua sản phẩm:
- Kiểm tra tem bảo hành và số seri trên máy phải trùng khớp với hóa đơn
- Yêu cầu cung cấp biên bản nghiệm thu lắp đặt có chữ ký của kỹ thuật viên và chủ nhà
- Lưu giữ hóa đơn và phiếu bảo hành cẩn thận để làm thủ tục bảo hành sau này
- Kiểm tra kỹ các phụ kiện đi kèm: điều khiển từ xa, pin, sách hướng dẫn, ống xả nước ngưng
- Đối với sản phẩm nhập khẩu từ Malaysia, cần kiểm tra tem nhập khẩu và giấy chứng nhận xuất xứ (CO)
Một số vấn đề thường gặp và cách xử lý:
| Vấn đề | Nguyên nhân | Giải pháp |
|---|---|---|
| Máy không lạnh | Thiếu gas, lọc gió bẩn, board điều khiển hỏng | Kiểm tra áp suất gas, vệ sinh lọc gió, liên hệ bảo hành |
| Máy kêu to | Quạt dàn lạnh/nóng bị lệch, ổ bi mòn | Kiểm tra cân bằng quạt, bôi trơn ổ bi |
| Máy chảy nước | Ống nước ngưng bị tắc, lắp đặt sai độ dốc | Thông ống nước, điều chỉnh độ dốc 1-2% |
| Điều khiển không hoạt động | Pin yếu, mắt nhận tín hiệu bị che | Thay pin, vệ sinh mắt nhận tín hiệu |
Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, khách hàng nên:
- Ghi lại số seri và model của máy (APS/APO-240/TOKYO)
- Lưu giữ biên bản nghiệm thu lắp đặt có đầy đủ chữ ký
- Bảo quản hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành cẩn thận
- Thực hiện bảo trì định kỳ 6 tháng/lần tại các trung tâm bảo hành ủy quyền
- Liên hệ hotline bảo hành của Sumikura khi có sự cố: 1800-xxxx (miễn phí)
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa APS-240 TOKYO đúng cách
Quy trình lắp đặt chuẩn và yêu cầu kỹ thuật
Quy trình lắp đặt APS-240 TOKYO đúng kỹ thuật bao gồm 12 bước chính, đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ máy:
- Khảo sát hiện trường:
- Đo đạc không gian lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng
- Kiểm tra hệ thống điện hiện có (công suất, vị trí ổ cắm)
- Xác định đường đi ống đồng và ống nước ngưng
- Đánh giá khả năng thoát nước cho dàn nóng
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Gắn giá đỡ lên tường cách trần ≥10cm, cách tường ≥15cm
- Đảm bảo giá đỡ chịu lực tối thiểu 50kg
- Khoan lỗ đường kính 65mm cho đường ống đồng và dây điện
- Lắp đặt dàn lạnh đảm bảo cân bằng tuyệt đối (sử dụng thước thủy)
- Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ chắc chắn, cách tường ≥30cm
- Đảm bảo không gian thoáng xung quanh để tản nhiệt
- Tránh lắp đặt dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt
- Sử dụng đệm cao su giảm rung cho dàn nóng
- Lắp đặt đường ống đồng:
- Sử dụng ống đồng Ø6mm (lỏng) và Ø16mm (hơi) dày 0.61mm/0.71mm
- Bảo ôn đôi cho từng ống riêng biệt (độ dày bảo ôn ≥10mm)
- Đảm bảo độ dốc 1-2% cho ống nước ngưng (chảy về phía ngoài)
- Sử dụng kẹp ống cách nhau 1-1.5m để cố định
- Kết nối điện:
- Sử dụng dây điện 4×1.5mm² cho công suất ≤1.5kW, 4×2.5mm² cho >1.5kW
- Lắp đặt aptomat riêng 16A cho điều hòa
- Đấu nối dây theo đúng sơ đồ trong sách hướng dẫn
- Sử dụng ống gen bảo vệ dây điện ngoài trời
- Hút chân không:
- Sử dụng máy hút chân không chuyên dụng (công suất ≥4CFM)
- Hút chân không ít nhất 30 phút đến khi áp suất đạt -76cmHg
- Kiểm tra rò rỉ bằng xà phòng hoặc máy dò gas
- Nạp gas:
- Nạp gas R32 theo đúng lượng quy định (1.2kg ±50g)
- Sử dụng cân điện tử để đo chính xác lượng gas nạp
- Kiểm tra áp suất hút và đẩy sau khi nạp gas
- Kiểm tra hệ thống:
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò chuyên dụng
- Đo dòng điện khi máy hoạt động (phải ≤11.5A)
- Kiểm tra nhiệt độ gió ra (chênh lệch ≥8°C so với nhiệt độ phòng)
- Đảm bảo ống nước ngưng không bị tắc
- Vận hành thử:
- Chạy thử tất cả các chế độ (Cool, Dry, Fan, Auto)
- Kiểm tra độ ồn và rung động
- Đo nhiệt độ phòng sau 30 phút hoạt động
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng điều khiển
- Bàn giao và hướng dẫn:
- Hướng dẫn khách hàng cách sử dụng và bảo trì cơ bản
- Giải thích các chế độ hoạt động và lưu ý quan trọng
- Cung cấp sách hướng dẫn và phiếu bảo hành
- Hẹn lịch bảo trì định kỳ (6 tháng/lần)
Yêu cầu kỹ thuật quan trọng:
▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa Sumikura 28000BTU 1 chiều inverter APS/APO-280 TOKYO
- Chiều dài ống đồng tối đa: 15m (nếu vượt quá cần bổ sung gas)
- Chênh lệch độ cao tối đa: 10m (dàn nóng cao hơn dàn lạnh)
- Độ dốc ống nước ngưng: 1-2% (đảm bảo thoát nước tốt)
- Khoảng cách tối thiểu giữa các dàn nóng: 50cm (nếu lắp nhiều máy)
- Sử dụng ống đồng không mối nối để tránh rò rỉ gas
Lỗi lắp đặt thường gặp và cách khắc phục:
| Lỗi lắp đặt | Hậu quả | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Không hút chân không | Hiệu suất giảm, máy nhanh hỏng | Hút chân không lại và nạp gas mới |
| Ống đồng bị gập | Lưu lượng gas giảm, máy không lạnh | Thay thế đoạn ống bị gập |
| Bảo ôn không đủ dày | Ngưng tụ nước, giảm hiệu suất | Bọc thêm bảo ôn đạt độ dày 10mm |
| Dàn lạnh không cân bằng | Nước ngưng chảy ra ngoài, ồn | Điều chỉnh lại giá đỡ cho cân bằng |
| Đường ống quá dài | Giảm công suất làm lạnh | Bổ sung gas theo tiêu chuẩn |
Cách vệ sinh và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ máy
Bảo trì định kỳ APS-240 TOKYO giúp duy trì hiệu suất làm lạnh và kéo dài tuổi thọ máy lên đến 15 năm. Quy trình bảo trì cơ bản bao gồm:
- Vệ sinh lọc gió (2 tuần/lần):
- Tắt máy và rút phích cắm
- Mở nắp trước dàn lạnh và tháo lọc gió
- Rửa lọc bằng nước ấm và xà phòng nhẹ
- Phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại
- Vệ sinh dàn lạnh (3 tháng/lần):
- Sử dụng máy hút bụi để hút bụi trên cánh tản nhiệt
- Dùng khăn mềm ẩm lau sạch bề mặt
- Kiểm tra và làm sạch ống xả nước ngưng
- Vệ sinh quạt dàn lạnh bằng chổi mềm
- Vệ sinh dàn nóng (6 tháng/lần):
- Tắt nguồn điện và vệ sinh bằng máy hút bụi công suất lớn
- Sử dụng vòi nước áp lực thấp để rửa cánh tản nhiệt
- Kiểm tra và làm sạch quạt dàn nóng
- Đảm bảo không có vật cản trong phạm vi 50cm xung quanh
- Kiểm tra gas (12 tháng/lần):
- Đo áp suất hút và đẩy khi máy hoạt động
- Kiểm tra lượng gas bằng cân điện tử
- Bổ sung gas nếu thiếu (theo tiêu chuẩn 1.2kg)
- Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò chuyên dụng
- Bảo trì hệ thống điện (12 tháng/lần):
- Kiểm tra và siết chặt các đầu nối điện
- Đo điện trở cách điện của động cơ
- Kiểm tra hoạt động của aptomat và cầu chì
- Vệ sinh bảng điều khiển bằng khí nén
- Kiểm tra tổng thể (24 tháng/lần):
- Kiểm tra độ rung và ồn của máy
- Đo hiệu suất làm lạnh (chênh lệch nhiệt độ)
- Kiểm tra hoạt động của các chế độ
- Bôi trơn ổ bi quạt nếu cần thiết
Lịch bảo trì chi tiết cho APS-240 TOKYO:
| Hạng mục | Tần suất | Dụng cụ cần thiết | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Vệ sinh lọc gió | 2 tuần/lần | Nước ấm, xà phòng nhẹ | Không dùng máy sấy nóng để làm khô |
| Vệ sinh dàn lạnh | 3 tháng/lần | Máy hút bụi, khăn mềm | Tránh làm cong cánh tản nhiệt |
| Vệ sinh dàn nóng | 6 tháng/lần | Vòi nước áp lực thấp | Che chắn bảng điều khiển khi rửa |
| Kiểm tra gas | 12 tháng/lần | Máy dò gas, cân điện tử | Chỉ bổ sung gas khi thật sự cần thiết |
| Kiểm tra điện | 12 tháng/lần | Đồng hồ đo điện trở | Đảm bảo an toàn điện khi kiểm tra |
| Bảo trì tổng thể | 24 tháng/lần | Bộ dụng cụ chuyên dụng | Nên thực hiện bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp |
Các dấu hiệu cần bảo trì khẩn cấp:
- Máy không lạnh hoặc làm lạnh kém hiệu quả
- Máy phát ra tiếng ồn bất thường (kêu rít, kêu lạch cạch)
- Có mùi hôi phát ra từ dàn lạnh
- Điện năng tiêu thụ tăng đột biến
- Máy tự động tắt/bật liên tục
- Có nước chảy ra từ dàn lạnh
Lưu ý quan trọng khi bảo trì:
- Luôn tắt nguồn điện trước khi vệ sinh hoặc bảo trì
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt
- Không tự ý tháo rời các bộ phận bên trong nếu không có chuyên môn
- Sử dụng gas R32 đúng chủng loại khi bổ sung
- Ghi chép lại lịch sử bảo trì để theo dõi tình trạng máy
Với việc bảo trì đúng cách, APS-240 TOKYO có thể duy trì hiệu suất làm lạnh 90% sau 10 năm sử dụng, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng và sửa chữa.
Với công nghệ Inverter thế hệ 5, hiệu suất năng lượng CSPF 4.74 và khả năng làm lạnh mạnh mẽ 24000BTU, APS-240 TOKYO là giải pháp điều hòa tối ưu cho không gian từ 35-45m² tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm kết hợp giữa công nghệ tiên tiến của Nhật Bản và chất lượng sản xuất Malaysia, mang lại hiệu suất vượt trội với chi phí hợp lý. Việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo trì định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ máy lên đến 15 năm, đồng thời duy trì hiệu quả làm lạnh và tiết kiệm điện năng tối ưu. Đối với những ai đang tìm kiếm một giải pháp điều hòa chất lượng cao, tiết kiệm điện và phù hợp với khí hậu nhiệt đới ẩm, APS-240 TOKYO xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc điều hòa 24000BTU.
Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với APS-240 TOKYO chính hãng tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm máy lạnh chất lượng cao với hiệu suất vượt trội? APS-240 TOKYO là lựa chọn hoàn hảo, mang đến không gian mát lạnh tối ưu và tiết kiệm năng lượng hiệu quả. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo uy tín và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, APS-240 TOKYO không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn nâng tầm trải nghiệm sống của bạn. Hãy đến với Điện máy EEW để sở hữu ngay sản phẩm ưu việt này!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.