TOSHIBA

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Mã SP: RAS-H13PKCVG
Thương hiệu: Toshiba
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 117 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
RAS-H13PKCVG RAS-H18PKCVG
13,800,000
Giá niêm yết: 15,810,000
🎉 Tiết kiệm: 2,010,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

RAS-H13PKCVG là dòng điều hòa treo tường 1 chiều inverter 12.000BTU (1.5HP) của Toshiba, thuộc series Bright Future với công nghệ tiết kiệm điện tiên tiến và khả năng làm lạnh nhanh cho không gian 15-20m². Sản phẩm sử dụng gas R32 thân thiện môi trường, công suất lạnh 3.6kW, hiệu suất năng lượng EER 5 sao, và tích hợp nhiều tính năng thông minh như tự làm sạch, chống bám bẩn, vận hành êm ái chỉ 23dB. Phù hợp cho phòng ngủ, văn phòng nhỏ, hoặc căn hộ chung cư tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Với thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và chi phí vận hành thấp, RAS-H13PKCVG là lựa chọn lý tưởng cho gia đình muốn tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh mà không lo hóa đơn điện tăng cao.

Điều hòa Toshiba RAS-H13PKCVG là gì? Đặc điểm nổi bật

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

RAS-H13PKCVG là model điều hòa treo tường 1 chiều inverter thuộc dòng Bright Future của Toshiba, sản xuất tại Thái Lan và nhập khẩu chính hãng. Đây là sản phẩm thuộc phân khúc tầm trung cao cấp, tập trung vào hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm năng lượng, phù hợp với nhu cầu sử dụng của hộ gia đình và văn phòng nhỏ.

Về phân loại kỹ thuật, sản phẩm thuộc loại “single-split wall-mounted air conditioner” với các đặc điểm chính:

  • Công suất lạnh: 12.000BTU/h (≈3.6kW), tương đương 1.5HP
  • Loại gas: R32 (GWP=675, thấp hơn 68% so với R410A)
  • Điện áp hoạt động: 220-240V/50Hz, phù hợp với lưới điện Việt Nam
  • Kích thước đường ống: Ống lỏng Ø6.35mm, ống gas Ø9.52mm
  • Chiều dài đường ống tối đa: 15m, chênh lệch độ cao tối đa 12m
  • Bảo hành chính hãng: 24 tháng

Sản phẩm không hỗ trợ chế độ sưởi ấm (cooling-only), tập trung tối ưu hóa khả năng làm lạnh và tiết kiệm điện năng.

Ưu điểm vượt trội so với dòng điều hòa thông thường

RAS-H13PKCVG sở hữu nhiều công nghệ độc quyền giúp vượt trội so với các model điều hòa thông thường (non-inverter) và thậm chí cả các dòng inverter cơ bản:

1. Công nghệ Twin-Rotary Inverter: Máy nén Twin-Rotary của Toshiba giúp điều chỉnh tốc độ liên tục từ 16.8Hz đến 48.6Hz (theo tài liệu kỹ thuật SVM-18009), duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần khởi động lại liên tục. Điều này giúp tiết kiệm đến 50% điện năng so với điều hòa thường và kéo dài tuổi thọ máy nén.

2. Hệ thống làm sạch tự động IAQ (Indoor Air Quality): Tính năng này sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm để kích hoạt chế độ tự làm sạch sau khi tắt máy. Quạt trong nhà tiếp tục chạy trong 10 phút để hong khô dàn lạnh, ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi. Theo thử nghiệm của Toshiba, tính năng này giúp giảm 90% vi khuẩn trong dàn lạnh sau 3 tháng sử dụng.

3. Công nghệ chống bám bẩn độc quyền: Dàn lạnh được phủ lớp chống bám bụi Hydrophilic, giúp nước ngưng tụ thành màng mỏng thay vì giọt, cuốn trôi bụi bẩn và duy trì hiệu suất trao đổi nhiệt. Điều này giúp duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định trong thời gian dài mà không cần vệ sinh thường xuyên.

4. Vận hành siêu êm: Độ ồn tối thiểu chỉ 23dB (chế độ Sleep), thấp hơn mức tiếng thì thầm (30dB). Điều này đạt được nhờ thiết kế quạt cross-flow cải tiến và hệ thống giảm rung động trên máy nén. Trong khi đó, các model điều hòa thường có độ ồn từ 35-45dB.

5. Tối ưu hóa đường ống gas: Với đường kính ống gas Ø9.52mm và ống lỏng Ø6.35mm, sản phẩm cho phép lắp đặt linh hoạt với chiều dài đường ống tối đa 15m và chênh lệch độ cao 12m – vượt trội hơn nhiều model cùng phân khúc chỉ cho phép 10m và 7m tương ứng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Toshiba RAS-H13PKCVG

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Công suất và hiệu suất năng lượng

RAS-H13PKCVG có công suất lạnh danh định 12.200BTU/h (3.6kW) với các thông số hiệu suất chi tiết như sau:

  • Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh): 1.100W (theo tiêu chuẩn ISO 5151)
  • Hiệu suất năng lượng EER: 3.27 (BTU/Wh) – tương đương 5 sao theo tiêu chuẩn Việt Nam
  • Công suất làm lạnh tối thiểu: 1.200W (khi máy nén chạy ở 16.8Hz)
  • Công suất làm lạnh tối đa: 4.100W (khi máy nén chạy ở 48.6Hz)
  • Dải điều chỉnh tần số máy nén: 16.8Hz – 48.6Hz (theo tài liệu SVM-18009)

Đáng chú ý, sản phẩm đạt chỉ số COP (Coefficient of Performance) 4.17 trong chế độ làm lạnh, cao hơn mức trung bình 3.5 của các model inverter cùng phân khúc. Điều này có nghĩa là với mỗi 1kWh điện tiêu thụ, RAS-H13PKCVG tạo ra 4.17kWh năng lượng lạnh – hiệu quả hơn 19% so với tiêu chuẩn ngành.

Về tiêu thụ điện năng thực tế, theo thử nghiệm của Toshiba tại phòng thí nghiệm JIS (Nhật Bản), sản phẩm tiêu thụ trung bình 8.8kWh/ngày khi hoạt động liên tục 8 giờ ở nhiệt độ cài đặt 24°C và nhiệt độ môi trường 35°C. Con số này thấp hơn 22% so với model non-inverter cùng công suất.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

RAS-H13PKCVG có thiết kế nhỏ gọn với các thông số kích thước và yêu cầu lắp đặt chi tiết:

Thông số Đơn vị trong nhà Đơn vị ngoài trời
Kích thước (CxRxS) 293x798x230 mm 530x660x240 mm
Trọng lượng 10 kg 28 kg
Khoảng cách lắp đặt tối thiểu Tường sau: 10cm, Tường bên: 5cm, Trần nhà: 10cm Tường sau: 20cm, Tường bên: 10cm, Không gian mở phía trước: 50cm
Đường kính ống gas Ống lỏng: Ø6.35mm, Ống gas: Ø9.52mm Tương tự đơn vị trong nhà
Chiều dài đường ống tối đa 15m (không cần nạp thêm gas nếu ≤15m)
Chênh lệch độ cao tối đa 12m (đơn vị trong nhà cao hơn hoặc thấp hơn đơn vị ngoài trời)
Đường kính ống xả nước ngưng Ø16mm

Về yêu cầu điện năng, sản phẩm cần nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz với các thông số:

  • Dòng điện khởi động: 12A (trong 0.5 giây)
  • Dòng điện hoạt động: 4.87A (ở chế độ làm lạnh tối đa)
  • Công suất điện tối đa: 1.100W
  • Yêu cầu aptomat: 10A (theo tiêu chuẩn IEC 60364)
  • Dây dẫn điện: Tiết diện tối thiểu 1.5mm² (theo tiêu chuẩn H07RN-F)

Đặc biệt, sản phẩm hỗ trợ lắp đặt với đường ống dài đến 15m mà không cần nạp thêm gas, giúp linh hoạt trong việc bố trí vị trí lắp đặt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi chiều dài đường ống vượt quá 7m, hiệu suất làm lạnh có thể giảm 3-5% do tổn thất áp suất.

Toshiba RAS-H13PKCVG phù hợp với không gian nào?

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG
Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Diện tích phòng lý tưởng cho sản phẩm

RAS-H13PKCVG với công suất 12.000BTU (3.6kW) phù hợp nhất cho các không gian có diện tích từ 15-20m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7-3m. Công thức tính toán diện tích phù hợp dựa trên tiêu chuẩn ASHRAE (American Society of Heating, Refrigerating and Air-Conditioning Engineers):

Diện tích phòng (m²) = Công suất lạnh (BTU) / (Hệ số cách nhiệt x 600)

Trong đó:

  • Hệ số cách nhiệt = 1.0 (phòng tiêu chuẩn, tường gạch dày 20cm, cửa sổ kính đơn)
  • Hệ số cách nhiệt = 0.8 (phòng cách nhiệt tốt, tường dày, cửa sổ kính đôi)
  • Hệ số cách nhiệt = 1.2 (phòng cách nhiệt kém, nhiều cửa sổ, tường mỏng)

Áp dụng cho RAS-H13PKCVG (12.000BTU):

  • Phòng tiêu chuẩn: 12.000 / (1.0 x 600) = 20m²
  • Phòng cách nhiệt tốt: 12.000 / (0.8 x 600) = 25m²
  • Phòng cách nhiệt kém: 12.000 / (1.2 x 600) = 16.7m²

Tuy nhiên, cần điều chỉnh dựa trên các yếu tố thực tế:

  • Số người trong phòng: Mỗi người tăng thêm 600BTU/h (tương đương 0.175kW)
  • Thiết bị điện tử: Mỗi thiết bị (TV, máy tính) tăng thêm 300-500BTU/h
  • Hướng phòng: Phòng hướng Tây cần tăng 10-15% công suất do ánh nắng trực tiếp
  • Số cửa sổ: Mỗi cửa sổ 1.5m² tăng thêm 1.000BTU/h

Ví dụ cụ thể:

  • Phòng ngủ 15m², 2 người, 1 cửa sổ: 12.000BTU là đủ
  • Văn phòng 18m², 3 người, 2 máy tính, 2 cửa sổ: Nên chọn model 18.000BTU
  • Phòng khách 20m², 4 người, TV, 3 cửa sổ: Cần 15.000-18.000BTU

So sánh với các dòng điều hòa 12.000BTU khác

Để đánh giá chính xác vị trí của RAS-H13PKCVG trong phân khúc 12.000BTU, dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật với 3 model tiêu biểu cùng công suất:

Thông số Toshiba RAS-H13PKCVG Daikin FTKQ35TVMV Panasonic CU/CS-PU12VKH LG S12ETL
Công nghệ inverter Twin-Rotary Swing Compressor Rotary Dual Inverter
Loại gas R32 R32 R32 R32
EER (BTU/Wh) 3.27 3.32 3.20 3.25
Độ ồn trong nhà (dB) 23-39 22-40 24-42 25-41
Chiều dài đường ống tối đa (m) 15 15 10 12
Chênh lệch độ cao tối đa (m) 12 10 7 8
Công nghệ làm sạch IAQ + Hydrophilic Flash Streamer nanoe-G Auto Clean
Bảo hành (năm) 2 1 2 2
Xuất xứ Thái Lan Malaysia Malaysia Việt Nam

Nhận xét kỹ thuật:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa Toshiba Inverter 9.000BTU RAS-H10KKCVG

1. Hiệu suất năng lượng: RAS-H13PKCVG có EER 3.27, thấp hơn Daikin (3.32) nhưng cao hơn Panasonic và LG. Tuy nhiên, Toshiba bù đắp bằng công nghệ Twin-Rotary giúp duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện tải thay đổi.

2. Khả năng lắp đặt: Với chiều dài đường ống tối đa 15m và chênh lệch độ cao 12m, RAS-H13PKCVG vượt trội hơn hẳn Panasonic và LG, chỉ kém Daikin về chênh lệch độ cao (10m). Điều này đặc biệt quan trọng cho các căn hộ chung cư có ban công xa phòng ngủ.

3. Độ ồn: Toshiba đạt mức 23dB ở chế độ Sleep, ngang bằng Daikin và tốt hơn Panasonic/LG. Điều này nhờ thiết kế quạt cross-flow cải tiến và hệ thống giảm rung động trên máy nén.

4. Công nghệ làm sạch: Hệ thống IAQ của Toshiba kết hợp làm sạch tự động và lớp phủ Hydrophilic giúp duy trì hiệu suất lâu dài, trong khi Daikin và Panasonic tập trung vào khử mùi và diệt khuẩn.

5. Giá thành: RAS-H13PKCVG thường có giá thấp hơn 5-10% so với Daikin và Panasonic, nhưng cao hơn LG khoảng 15%. Tuy nhiên, với chi phí vận hành thấp hơn (do EER cao và công nghệ tiết kiệm điện), tổng chi phí sở hữu trong 5 năm của Toshiba thấp hơn 8-12% so với các đối thủ.

Giá Toshiba RAS-H13PKCVG bao nhiêu? Có nên mua không?

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG
Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán của RAS-H13PKCVG tại thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung thường dao động trong khoảng sau (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lắp đặt):

  • Giá niêm yết (theo Toshiba Việt Nam): 12.500.000 – 13.500.000 VNĐ
  • Giá bán lẻ tại các đại lý chính hãng: 11.800.000 – 12.800.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi (theo mùa): 10.500.000 – 11.500.000 VNĐ (thường áp dụng vào tháng 9-11 và 3-5)

Chi phí lắp đặt tiêu chuẩn (tại Đà Nẵng) thường bao gồm:

  • Nhân công lắp đặt: 800.000 – 1.200.000 VNĐ
  • Vật tư tiêu hao: 500.000 – 800.000 VNĐ (ống đồng, băng keo, giá đỡ, dây điện)
  • Chi phí phát sinh (nếu có): 300.000 – 1.000.000 VNĐ (khoan tường, kéo dài đường ống)

Tổng chi phí lắp đặt thường dao động từ 1.600.000 – 3.000.000 VNĐ tùy theo điều kiện thực tế.

Về chính sách bảo hành:

  • Bảo hành chính hãng: 24 tháng cho toàn bộ sản phẩm (theo phiếu bảo hành của Toshiba Việt Nam)
  • Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho khách hàng đăng ký bảo hành online trên website Toshiba)
  • Bảo hành gas: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lắp đặt sai kỹ thuật)
  • Hỗ trợ kỹ thuật: Hotline 24/7 trong thời gian bảo hành

Lưu ý quan trọng về bảo hành:

  • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu đầy đủ bởi đại lý ủy quyền của Toshiba
  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ của Toshiba
  • Không áp dụng bảo hành cho trường hợp tự ý sửa chữa hoặc thay đổi cấu trúc sản phẩm
  • Bảo hành không bao gồm chi phí di chuyển và công kiểm tra nếu lỗi do người sử dụng

Đánh giá chi phí vận hành và tiết kiệm điện

Để đánh giá chính xác chi phí vận hành của RAS-H13PKCVG, chúng ta sẽ tính toán dựa trên các thông số kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế tại Đà Nẵng:

1. Tính toán điện năng tiêu thụ:

  • Công suất điện trung bình: 900W (khi hoạt động ở chế độ 75% công suất)
  • Thời gian sử dụng trung bình: 8 giờ/ngày (từ 22h-6h)
  • Điện năng tiêu thụ hàng ngày: 900W x 8h = 7.2kWh
  • Điện năng tiêu thụ hàng tháng: 7.2kWh x 30 = 216kWh

2. Chi phí điện năng (theo giá điện sinh hoạt bậc 4 của EVN – 2.834 VNĐ/kWh):

  • Chi phí điện hàng tháng: 216kWh x 2.834 = 612.144 VNĐ
  • Chi phí điện hàng năm: 612.144 x 12 = 7.345.728 VNĐ

3. So sánh với điều hòa thường (công suất 1.200W, chạy 8h/ngày):

  • Điện năng tiêu thụ hàng tháng: 1.200W x 8h x 30 = 288kWh
  • Chi phí điện hàng tháng: 288 x 2.834 = 816.192 VNĐ
  • Chênh lệch: 816.192 – 612.144 = 204.048 VNĐ/tháng (tiết kiệm 25%)

4. Tính toán thời gian hoàn vốn:

  • Chênh lệch giá mua: Giả sử RAS-H13PKCVG đắt hơn điều hòa thường 3.000.000 VNĐ
  • Thời gian hoàn vốn: 3.000.000 / 204.048 ≈ 14.7 tháng
  • Sau 15 tháng, mỗi tháng tiết kiệm được 204.048 VNĐ

5. Yếu tố tiết kiệm khác:

  • Tuổi thọ máy nén: 10-12 năm (so với 6-8 năm của điều hòa thường)
  • Chi phí bảo trì thấp hơn: Do công nghệ tự làm sạch và chống bám bẩn
  • Giảm chi phí sửa chữa: Ít hỏng hóc hơn do không phải khởi động lại liên tục

6. Tính toán tổng chi phí sở hữu trong 5 năm:

Chi phí Điều hòa inverter (RAS-H13PKCVG) Điều hòa thường
Giá mua 12.000.000 VNĐ 9.000.000 VNĐ
Chi phí điện (5 năm) 36.728.640 VNĐ 48.971.520 VNĐ
Chi phí bảo trì 1.000.000 VNĐ 2.000.000 VNĐ
Chi phí sửa chữa 500.000 VNĐ 2.000.000 VNĐ
Tổng chi phí 50.228.640 VNĐ 61.971.520 VNĐ
Tiết kiệm sau 5 năm 11.742.880 VNĐ

Kết luận về hiệu quả kinh tế:

  • RAS-H13PKCVG tiết kiệm 25% điện năng so với điều hòa thường
  • Thời gian hoàn vốn khoảng 15 tháng
  • Tổng chi phí sở hữu trong 5 năm thấp hơn 19% so với điều hòa thường
  • Tuổi thọ cao hơn và chi phí bảo trì thấp hơn

Đặc biệt, với khí hậu nóng ẩm của Đà Nẵng, việc sử dụng điều hòa inverter như RAS-H13PKCVG còn giúp duy trì độ ẩm trong phòng ở mức lý tưởng (50-60%), tránh tình trạng khô da và khó chịu do điều hòa thường gây ra.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì Toshiba RAS-H13PKCVG

Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG
Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG

Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật

Lắp đặt RAS-H13PKCVG đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến hiệu suất, tuổi thọ và an toàn của sản phẩm. Dưới đây là quy trình lắp đặt tiêu chuẩn theo hướng dẫn của Toshiba:

1. Khảo sát và chuẩn bị vị trí lắp đặt:

  • Đơn vị trong nhà: Chọn vị trí cách tường sau ≥10cm, tường bên ≥5cm, trần nhà ≥10cm để đảm bảo lưu thông khí
  • Đơn vị ngoài trời: Đặt trên bề mặt phẳng, chắc chắn, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nước đọng
  • Khoảng cách giữa 2 đơn vị: Tối đa 15m (tính theo chiều dài đường ống)
  • Chênh lệch độ cao: Tối đa 12m (đơn vị trong nhà có thể cao hơn hoặc thấp hơn)
  • Đường đi của ống gas: Tránh gấp khúc gấp, uốn cong với bán kính tối thiểu 10cm

2. Lắp đặt đơn vị trong nhà:

  • Gắn giá đỡ tường: Sử dụng 4 vít M8 và thước thủy để đảm bảo giá đỡ nằm ngang tuyệt đối
  • Khoan lỗ đường ống: Đường kính lỗ 65mm, nghiêng 5° về phía ngoài để thoát nước ngưng
  • Lắp đặt ống xả nước ngưng: Sử dụng ống Ø16mm, đảm bảo độ dốc tối thiểu 1/100 về phía ngoài
  • Kết nối đường ống gas: Sử dụng ống đồng Ø6.35mm (ống lỏng) và Ø9.52mm (ống gas), bọc cách nhiệt dày 10mm

3. Lắp đặt đơn vị ngoài trời:

  • Đặt đơn vị trên giá đỡ hoặc bệ bê tông, đảm bảo không rung lắc khi hoạt động
  • Kết nối đường ống gas với đơn vị ngoài trời: Sử dụng cờ-lê lực để siết chặt các đầu nối (mô-men xoắn 40-50Nm)
  • Lắp đặt van xả khí: Để xả khí không ngưng trước khi nạp gas

4. Kết nối điện:

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa Toshiba 18.000BTU inverter RAS-H18PKCVG

  • Sử dụng dây dẫn điện H07RN-F tiết diện 1.5mm² cho cả 2 đơn vị
  • Kết nối dây điện theo sơ đồ trên nắp hộp đấu nối (L-N-E)
  • Lắp đặt aptomat 10A riêng cho điều hòa
  • Đo điện trở cách điện: Tối thiểu 1MΩ ở 500V DC

5. Hút chân không và nạp gas:

  • Sử dụng bơm chân không 2 cấp để hút chân không đến 500 microns Hg trong 30 phút
  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas R32 chuyên dụng
  • Nạp gas R32 theo lượng quy định: 0.85kg (cho đường ống ≤5m), thêm 20g/m cho mỗi mét vượt quá

6. Kiểm tra và vận hành thử:

  • Kiểm tra áp suất gas: 0.45-0.55MPa ở chế độ làm lạnh
  • Kiểm tra nhiệt độ gió ra: Chênh lệch 8-12°C so với nhiệt độ phòng
  • Kiểm tra độ ồn và rung động: Không có tiếng kêu lạ hoặc rung bất thường
  • Hướng dẫn sử dụng cho khách hàng: Cách cài đặt nhiệt độ, chế độ hoạt động, vệ sinh lưới lọc

Lưu ý quan trọng:

  • Không được uốn cong ống gas với bán kính nhỏ hơn 10cm để tránh gãy ống
  • Phải sử dụng ống đồng không mối hàn để tránh rò rỉ gas
  • Đường ống gas phải được bọc cách nhiệt dày 10mm để tránh đọng sương
  • Không được để dây điện tiếp xúc với đường ống gas để tránh đoản mạch
  • Phải có hệ thống thoát nước ngưng riêng biệt, không đấu chung với hệ thống thoát nước sinh hoạt

Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng định kỳ RAS-H13PKCVG đúng cách giúp duy trì hiệu suất làm lạnh, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Vệ sinh lưới lọc không khí (thực hiện 2 tuần/lần):

  • Tắt nguồn điện trước khi vệ sinh
  • Mở nắp trước của đơn vị trong nhà
  • Tháo lưới lọc bằng cách nhấn nhẹ vào 2 móc giữ
  • Rửa lưới lọc dưới vòi nước ấm, không dùng bàn chải cứng
  • Hong khô hoàn toàn trước khi lắp lại (tránh nấm mốc)
  • Lắp lại lưới lọc và đóng nắp

2. Vệ sinh dàn lạnh (thực hiện 3 tháng/lần):

  • Sử dụng bình xịt khí nén để thổi sạch bụi trên cánh tản nhiệt
  • Dùng khăn mềm ẩm lau sạch bề mặt dàn lạnh
  • Kiểm tra và làm sạch ống xả nước ngưng nếu bị tắc
  • Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh để tránh làm hỏng lớp phủ Hydrophilic

3. Vệ sinh dàn nóng (thực hiện 6 tháng/lần):

  • Tắt nguồn điện và dùng khăn ẩm lau sạch bụi bẩn trên cánh tản nhiệt
  • Sử dụng máy hút bụi để hút sạch bụi trong khe tản nhiệt
  • Kiểm tra quạt dàn nóng: Không có vật cản, không rung lắc bất thường
  • Kiểm tra áp suất gas: Nếu thấp hơn 0.4MPa ở chế độ làm lạnh, cần kiểm tra rò rỉ

4. Kiểm tra gas định kỳ (thực hiện 12 tháng/lần):

  • Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất gas
  • Áp suất bình thường ở chế độ làm lạnh: 0.45-0.55MPa
  • Nếu áp suất thấp, kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas R32
  • Nạp bổ sung gas nếu cần thiết (chỉ thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ)

5. Bảo dưỡng hệ thống điện (thực hiện 12 tháng/lần):

  • Kiểm tra và siết chặt các đầu nối điện
  • Đo điện trở cách điện: Tối thiểu 1MΩ ở 500V DC
  • Kiểm tra aptomat và dây dẫn điện: Không bị quá nhiệt hoặc oxy hóa
  • Vệ sinh bảng điều khiển: Dùng khăn khô lau sạch bụi bẩn

6. Kích hoạt chế độ tự làm sạch (sử dụng hàng tuần):

  • Sau khi tắt điều hòa, nhấn và giữ nút “CLEAN” trên remote trong 3 giây
  • Quạt trong nhà sẽ chạy trong 10 phút để hong khô dàn lạnh
  • Chế độ này giúp ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi hiệu quả

Lưu ý quan trọng về bảo dưỡng:

  • Không tự ý tháo rời các bộ phận bên trong nếu không có chuyên môn
  • Không sử dụng nước áp lực cao để vệ sinh dàn lạnh/nóng để tránh làm cong cánh tản nhiệt
  • Không sử dụng hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc dung môi để vệ sinh
  • Nếu phát hiện rò rỉ gas, phải gọi kỹ thuật viên có chứng chỉ xử lý gas R32
  • Thay thế lưới lọc sau 2-3 năm sử dụng để đảm bảo chất lượng không khí

Bảng tóm tắt lịch bảo dưỡng định kỳ:

Nội dung bảo dưỡng Tần suất Người thực hiện
Vệ sinh lưới lọc không khí 2 tuần/lần Người sử dụng
Vệ sinh dàn lạnh 3 tháng/lần Người sử dụng
Kích hoạt chế độ tự làm sạch Hàng tuần Người sử dụng
Vệ sinh dàn nóng 6 tháng/lần Người sử dụng/Kỹ thuật viên
Kiểm tra gas và hệ thống điện 12 tháng/lần Kỹ thuật viên chuyên nghiệp
Vệ sinh tổng thể và bảo dưỡng toàn diện 24 tháng/lần Kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Việc bảo dưỡng định kỳ không chỉ giúp RAS-H13PKCVG hoạt động hiệu quả mà còn kéo dài tuổi thọ sản phẩm lên đến 10-12 năm, đồng thời đảm bảo chất lượng không khí trong lành cho người sử dụng.

Với những thông số kỹ thuật ưu việt, hiệu suất năng lượng cao và công nghệ tiên tiến, RAS-H13PKCVG là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hộ gia đình và văn phòng nhỏ tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Sản phẩm không chỉ mang lại không gian mát mẻ, thoải mái mà còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng và bảo trì trong dài hạn. Đặc biệt, với khả năng lắp đặt linh hoạt và vận hành êm ái, model này phù hợp với đa dạng không gian sống hiện đại, từ căn hộ chung cư đến nhà phố. Khi kết hợp với quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ, RAS-H13PKCVG sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong nhiều năm tới.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với RAS-H13PKCVG tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm một sản phẩm điều hòa không khí chất lượng cao? RAS-H13PKCVG là lựa chọn hoàn hảo với hiệu suất làm lạnh vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đảm bảo uy tín và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, RAS-H13PKCVG không chỉ mang lại không gian mát mẻ mà còn đảm bảo sự bền bỉ và an toàn cho gia đình bạn. Hãy đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa Toshiba RAS-H13PKCVG có tiết kiệm điện hơn so với các dòng?

Điều hòa Toshiba RAS-H13PKCVG sử dụng công nghệ inverter tiên tiến giúp tiết kiệm điện hiệu quả hơn 30-50% so với các dòng điều hòa thông thường, đặc biệt phù hợp cho gia đình và văn phòng.

RAS-H13PKCVG có phù hợp với phòng có diện tích bao nhiêu?

Điều hòa Toshiba RAS-H13PKCVG công suất 12000BTU lý tưởng cho phòng có diện tích từ 15-20m², đảm bảo làm lạnh nhanh và đồng đều.

So với RAS-H13PKCVG, dòng RAS-H10PKCVG có gì khác biệt?

RAS-H13PKCVG có công suất 12000BTU lớn hơn RAS-H10PKCVG (9000BTU), phù hợp cho phòng rộng hơn và khả năng làm lạnh sâu hơn trong cùng điều kiện.

Điều hòa Toshiba RAS-H13PKCVG có tính năng lọc không khí không?

RAS-H13PKCVG tích hợp màng lọc Plasma giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và mùi hôi hiệu quả, mang lại không khí trong lành cho gia đình bạn.

Nên chọn RAS-H13PKCVG hay RAS-H13PKCV2G cho nhu cầu sử dụng gia đình?

RAS-H13PKCVG và RAS-H13PKCV2G đều có công suất 12000BTU, nhưng RAS-H13PKCV2G có thêm tính năng tự làm sạch và điều khiển thông minh, phù hợp cho gia đình hiện đại.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG
Loại sản phẩmĐiều hòa treo tường 1 chiều inverter
Thương hiệuToshiba
ModelRAS-H13PKCVG
Công suất lạnh12.000 BTU/h (3.6 kW)
Công suất tương đương1.5 HP
Diện tích phù hợp15–20 m²
Điện áp hoạt động220–240V, 1 pha, 50Hz
Công suất điện (lạnh)1.100 W
Hiệu suất năng lượng (EER)5 sao
Loại gasR32
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)293x798x230 mm
Kích thước dàn nóng (CxRxS)530x660x240 mm
Đường kính ống lỏng6.35 mm
Đường kính ống gas9.52 mm
Đường kính ống xả16 mm
Chiều dài ống tối đa15 m
Chênh lệch độ cao tối đa12 m
Độ ồn dàn lạnh (thấp)23 dB(A)
Độ ồn dàn nóng46–48 dB(A)
Xuất xứThái Lan
Bảo hành24 tháng
Công nghệTwin-Rotary Inverter, IAQ tự làm sạch, chống bám bẩn
Chế độ hoạt độngLàm lạnh (cooling-only)
Trọng lượng dàn lạnh10 kg
Trọng lượng dàn nóng28 kg
Dòng điện khởi độngKhông có dữ liệu cụ thể
Hệ số COP (lạnh)3.33–4.17
Lưu lượng gió dàn lạnh10.4–10.6 m³/phút
Lưu lượng gió dàn nóng33 m³/phút
Công suất quạt dàn lạnh35 W
Công suất quạt dàn nóng43 W
Công suất máy nén715 W
Loại máy nénKSK89D53UFZ (Twin-Rotary)
Kết nối đường ốngFlare connection

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Toshiba 12000BTU inverter RAS-H13PKCVG”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi