FVGR8PV1/RN80HY18 là dòng điều hòa tủ đứng không inverter công suất 80.000 BTU (tương đương 8 HP) của Daikin, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 100–150m² như văn phòng, nhà xưởng, hội trường hay trung tâm thương mại. Sản phẩm nổi bật với dàn tản nhiệt PFC một mặt ống, bộ lọc bụi Saranet và sử dụng gas R410A thân thiện môi trường, đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định và tuổi thọ cao. Với kích thước dàn lạnh 1.947 × 959 × 500mm và dàn nóng 3 pha 380–415V, FVGR8PV1/RN80HY18 đáp ứng nhu cầu làm mát công nghiệp mà vẫn tối ưu chi phí vận hành.
Điều hòa tủ đứng Daikin FVGR8PV1/RN80HY18 là gì và phù hợp với ai?

Định nghĩa và công dụng chính của sản phẩm
FVGR8PV1/RN80HY18 thuộc dòng điều hòa tủ đứng (floor-standing) không inverter của Daikin, được sản xuất tại Malaysia theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản. Sản phẩm gồm 2 khối chính: dàn lạnh FVGR8PV1 (nằm trong phòng) và dàn nóng RN80HY18 (lắp ngoài trời), kết nối qua hệ thống ống đồng dẫn gas R410A. Công suất làm lạnh danh định 80.000 BTU (23,5 kW) đủ để duy trì nhiệt độ 22–26°C trong không gian kín có diện tích 100–150m², với lưu lượng gió tối đa 2.500 CFM (70,8 m³/phút).
Công nghệ PFC (Plate Fin Coil) trên dàn tản nhiệt giúp tăng diện tích tiếp xúc với không khí, đồng thời thiết kế một mặt ống đơn giản hóa quá trình vệ sinh. Bộ lọc Saranet loại bỏ hiệu quả bụi mịn PM2.5, phù hợp với môi trường đô thị có mức độ ô nhiễm cao. Điểm đặc biệt của FVGR8PV1/RN80HY18 là khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện tải nặng, nhờ hệ thống bảo vệ quá tải và chống ăn mòn điện phân trên dàn tản nhiệt nhôm nguyên chất.
Đối tượng sử dụng lý tưởng (văn phòng, nhà xưởng, hội trường)
Sản phẩm được thiết kế cho 3 nhóm đối tượng chính:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Văn phòng có diện tích 100–150m², phòng họp lớn, showroom trưng bày sản phẩm. Với độ ồn dàn lạnh chỉ 58–67 dB(A), FVGR8PV1/RN80HY18 không gây tiếng ồn khó chịu trong môi trường làm việc.
- Nhà xưởng sản xuất: Xưởng may, cơ khí nhẹ, kho hàng có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm. Công suất lớn giúp làm mát nhanh ngay cả khi cửa xưởng thường xuyên đóng/mở. Dàn nóng 3 pha 380V phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp.
- Cơ sở dịch vụ công cộng: Hội trường, nhà hàng, phòng gym, trung tâm thương mại nhỏ. Khả năng làm mát đồng đều trên diện tích rộng và thiết kế thẩm mỹ cao cấp (mặt trước bằng kính cường lực) đáp ứng yêu cầu về mỹ quan và hiệu suất.
Lưu ý: Sản phẩm không phù hợp cho không gian dưới 80m² do công suất quá lớn sẽ gây lãng phí điện năng và khó kiểm soát độ ẩm.
Công suất 80.000 BTU của Daikin FVGR8PV1/RN80HY18 đủ làm mát diện tích bao nhiêu?
Cách tính diện tích làm mát theo công suất BTU
Công thức tính diện tích làm mát tối ưu cho điều hòa không inverter như FVGR8PV1/RN80HY18 dựa trên tiêu chuẩn ASHRAE (Hiệp hội Kỹ sư Nhiệt lạnh Hoa Kỳ):
Diện tích (m²) = Công suất BTU / (Hệ số tải nhiệt × 600)
Trong đó:
- Hệ số tải nhiệt = 1,0 (phòng kín, ít cửa sổ)
- Hệ số tải nhiệt = 1,2 (phòng có nhiều cửa sổ hoặc người qua lại)
- Hệ số tải nhiệt = 1,5 (nhà xưởng, kho hàng có cửa mở thường xuyên)
Với FVGR8PV1/RN80HY18 (80.000 BTU), diện tích làm mát lý tưởng là:
- Phòng kín (hệ số 1,0): 80.000 / (1,0 × 600) = 133m²
- Văn phòng (hệ số 1,2): 80.000 / (1,2 × 600) = 111m²
- Nhà xưởng (hệ số 1,5): 80.000 / (1,5 × 600) = 89m²
Daikin khuyến nghị sử dụng sản phẩm cho diện tích 100–150m² để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ máy.
So sánh với các dòng điều hòa tủ đứng khác trên thị trường
Trên thị trường hiện có 3 dòng điều hòa tủ đứng phổ biến với công suất tương đương:
| Thông số | Daikin FVGR8PV1/RN80HY18 | Mitsubishi PS-80GA | Panasonic CU-80KKH |
|---|---|---|---|
| Công suất làm lạnh (BTU) | 80.000 | 80.000 | 80.000 |
| EER (kW/kW) | 3,00 | 2,95 | 2,80 |
| Điện áp dàn nóng | 380–415V/3 pha | 380V/3 pha | 380V/3 pha |
| Lưu lượng gió (CFM) | 2.500/2.100/1.700 | 2.400/2.000/1.600 | 2.300/1.900/1.500 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 58–67 | 60–69 | 62–70 |
| Trọng lượng dàn lạnh (kg) | 129 | 135 | 140 |
| Công nghệ dàn tản nhiệt | PFC một mặt ống | Dàn ống đồng nhôm | Dàn ống đồng tiêu chuẩn |
| Bảo hành máy nén | 5 năm | 3 năm | 2 năm |
Ưu điểm vượt trội của FVGR8PV1/RN80HY18:
- Hiệu suất EER cao nhất: 3,00 kW/kW, tiết kiệm điện hơn 5–10% so với đối thủ.
- Thiết kế dàn tản nhiệt PFC: Giảm 30% thời gian vệ sinh và tăng tuổi thọ dàn lên 20% so với dàn ống đồng nhôm truyền thống.
- Bảo hành dài hạn: 5 năm cho máy nén, dài nhất trong phân khúc.
- Độ ồn thấp: Chỉ 58 dB ở chế độ yên tĩnh, thấp hơn 2–4 dB so với Mitsubishi và Panasonic.
Nhược điểm cần lưu ý: Do là dòng không inverter, FVGR8PV1/RN80HY18 tiêu thụ điện năng cao hơn 15–20% so với các model inverter cùng công suất khi hoạt động ở chế độ tải nhẹ (dưới 70% công suất).
Thông số kỹ thuật chi tiết của Daikin FVGR8PV1/RN80HY18

Thông số dàn lạnh (kích thước, trọng lượng, độ ồn, lưu lượng gió)
Dàn lạnh FVGR8PV1 của FVGR8PV1/RN80HY18 được thiết kế theo kiểu tủ đứng thẳng, với các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước (Cao × Rộng × Dày): 1.947 × 959 × 500 mm – phù hợp lắp đặt sát tường hoặc góc phòng.
- Trọng lượng: 129 kg – cần giá đỡ chịu lực tối thiểu 150 kg.
- Vật liệu vỏ máy: Thép tấm phủ sơn tĩnh điện chống gỉ, mặt trước bằng kính cường lực 5mm.
- Lưu lượng gió:
- Cao: 2.500 CFM (70,8 m³/phút)
- Trung bình: 2.100 CFM (59,5 m³/phút)
- Thấp: 1.700 CFM (48,1 m³/phút)
- Độ ồn:
- Cao: 67 dB(A)
- Trung bình: 63 dB(A)
- Thấp: 58 dB(A)
- Điện áp: 220–240V/1 pha/50Hz – sử dụng nguồn điện dân dụng tiêu chuẩn.
- Công suất đầu vào: 7,82 kW – tương đương 34,2 A khi hoạt động ở chế độ đầy tải.
- Bộ lọc: Lưới lọc bụi Saranet có thể tháo rời, kích thước mắt lưới 0,3mm, hiệu suất lọc bụi ≥ 90%.
- Chế độ vận hành: Làm lạnh, quạt gió, hẹn giờ bật/tắt (0–24 giờ).
Lưu ý quan trọng: Dàn lạnh cần khoảng không gian tối thiểu 500mm phía sau và 300mm hai bên để đảm bảo lưu thông gió và bảo trì.
👉 Tham khảo thêm: Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged inverter 80.000BTU FVGR200QV1/RZUR200QY1
Thông số dàn nóng (điện áp, đường ống, hiệu suất EER)
Dàn nóng RN80HY18 của FVGR8PV1/RN80HY18 có các thông số kỹ thuật sau:
- Kích thước (Cao × Rộng × Dày): 929 × 1.235 × 496 mm.
- Trọng lượng: 118 kg – cần giá đỡ chịu lực tối thiểu 130 kg.
- Điện áp: 380–415V/3 pha/50Hz – yêu cầu hệ thống điện 3 pha công nghiệp.
- Dòng điện vận hành: 14,1 A ở chế độ đầy tải.
- Công suất đầu vào: 7,82 kW (tương đương 8 HP).
- Hiệu suất EER: 3,00 kW/kW – đạt tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng 5 sao theo TCVN 7831:2015.
- Môi chất lạnh: Gas R410A, nạp sẵn 4,2 kg từ nhà máy.
- Đường ống kết nối:
- Ống lỏng: Ø 12,7 mm (1/2″)
- Ống hơi: Ø 22,2 mm (7/8″)
- Chiều dài ống tối đa: 50 mét (chênh lệch độ cao tối đa 30 mét).
- Độ ồn: 69 dB(A) – cần lắp đặt cách khu vực sinh hoạt tối thiểu 3 mét.
- Bảo vệ quá tải: Hệ thống bảo vệ quá dòng, quá áp, mất pha, đảo pha.
- Vật liệu dàn tản nhiệt: Nhôm nguyên chất chống ăn mòn điện phân, thiết kế PFC một mặt ống.
Điểm đặc biệt về hiệu suất:
- Tỷ lệ nén cao: Máy nén scroll của Daikin đạt tỷ lệ nén 3,2:1, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định ngay cả khi nhiệt độ môi trường lên tới 48°C.
- Khả năng khởi động mềm: Giảm 40% dòng khởi động so với máy nén piston truyền thống, bảo vệ hệ thống điện.
- Chế độ tiết kiệm điện: Khi nhiệt độ phòng đạt ngưỡng cài đặt, máy tự động giảm công suất xuống 70% mà không tắt hẳn, duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện.
Giá điều hòa tủ đứng Daikin FVGR8PV1/RN80HY18 bao nhiêu và bao gồm những gì?

Bảng giá chính hãng và các chi phí phát sinh (lắp đặt, vật tư)
Giá niêm yết chính hãng của FVGR8PV1/RN80HY18 tại Việt Nam (đã bao gồm VAT 10%) là 85.400.000 VNĐ. Giá này bao gồm:
- Dàn lạnh FVGR8PV1
- Dàn nóng RN80HY18
- Điều khiển từ xa không dây
- Sách hướng dẫn sử dụng và bảo hành
- Gas R410A nạp sẵn 4,2 kg
Chi phí phát sinh khi lắp đặt (chưa bao gồm trong giá sản phẩm):
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ống đồng, băng cuốn, bảo ôn | Mét | 350.000 | Áp dụng cho công suất 60.000–100.000 BTU |
| Giá đỡ cục nóng | Bộ | 250.000 | Chịu lực tối thiểu 150 kg |
| Lồng bảo vệ cục nóng | Bộ | 900.000 | Bắt buộc cho khu vực công cộng |
| Nhân công lắp đặt | Bộ | 1.200.000–1.500.000 | Tùy độ phức tạp công trình |
| Điện 3 pha kéo mới | Mét | 150.000–200.000 | Nếu chưa có nguồn điện 3 pha |
| Bảo ôn ống đồng | Mét | 30.000 | Chống đọng sương và thất thoát nhiệt |
Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho công trình có khoảng cách dàn nóng – dàn lạnh 15 mét:
- Ống đồng + bảo ôn: 15m × 350.000 = 5.250.000 VNĐ
- Giá đỡ + lồng bảo vệ: 250.000 + 900.000 = 1.150.000 VNĐ
- Nhân công: 1.500.000 VNĐ
- Tổng chi phí lắp đặt: 7.900.000 VNĐ
- Tổng chi phí sở hữu: 85.400.000 + 7.900.000 = 93.300.000 VNĐ
Chính sách bảo hành và ưu đãi đi kèm (giao hàng, khuyến mãi)
FVGR8PV1/RN80HY18 được hưởng chính sách bảo hành chính hãng Daikin Việt Nam:
- Bảo hành toàn máy: 12 tháng kể từ ngày lắp đặt hoặc 18 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy điều kiện nào đến trước).
- Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho máy nén scroll).
- Bảo hành dàn tản nhiệt: 3 năm.
- Điều kiện bảo hành:
- Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Daikin ủy quyền.
- Phiếu bảo hành phải được đóng dấu đầy đủ.
- Không áp dụng cho hư hỏng do tự ý sửa chữa hoặc sử dụng sai mục đích.
Chính sách ưu đãi từ EEW Đà Nẵng (áp dụng tại thời điểm mua hàng):
- Giao hàng miễn phí: Trong bán kính 20 km từ kho 368 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng.
- Tặng bộ lọc bụi Saranet dự phòng: Trị giá 300.000 VNĐ.
- Giảm 5% chi phí lắp đặt: Cho khách hàng mua từ 2 bộ điều hòa trở lên.
- Hỗ trợ kiểm tra điện miễn phí: Trước khi lắp đặt để đảm bảo hệ thống điện đủ công suất.
- Bảo trì định kỳ miễn phí: 1 lần/năm trong 2 năm đầu (áp dụng cho khách hàng cá nhân).
Lưu ý quan trọng:
- Giá sản phẩm có thể thay đổi theo chính sách của Daikin và thị trường.
- Khuyến nghị ký hợp đồng bảo trì dài hạn (3–5 năm) để duy trì hiệu suất tối ưu, chi phí khoảng 1.500.000–2.000.000 VNĐ/năm.
- EEW Đà Nẵng cung cấp dịch vụ lắp đặt 24/7 với đội ngũ kỹ thuật viên được Daikin đào tạo.
Làm thế nào để lắp đặt và bảo trì Daikin FVGR8PV1/RN80HY18 hiệu quả?

Quy trình lắp đặt chuẩn cho điều hòa tủ đứng công suất lớn
Lắp đặt FVGR8PV1/RN80HY18 đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Dưới đây là quy trình chuẩn được Daikin khuyến nghị:
1. Khảo sát công trình (trước lắp đặt 1–3 ngày):
- Đo đạc không gian lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng, đảm bảo khoảng cách tối thiểu:
- Dàn lạnh: 500mm phía sau, 300mm hai bên, 1.500mm phía trước.
- Dàn nóng: 300mm xung quanh, 1.000mm phía trước quạt.
- Kiểm tra hệ thống điện:
- Điện áp 3 pha 380–415V ± 10%.
- Dây dẫn tối thiểu 6mm² cho dàn nóng, 4mm² cho dàn lạnh.
- CB riêng cho điều hòa: 30A cho dàn nóng, 20A cho dàn lạnh.
- Xác định vị trí đường ống:
- Chiều dài tối đa 50m, chênh lệch độ cao tối đa 30m.
- Tránh uốn cong ống gấp khúc (bán kính uốn ≥ 5 lần đường kính ống).
2. Lắp đặt dàn lạnh:
- Đặt dàn lạnh trên bề mặt phẳng, chắc chắn, sử dụng giá đỡ chịu lực ≥ 150 kg.
- Khoan lỗ đường ống trên tường với đường kính 60–70mm, nghiêng 5° ra ngoài để thoát nước ngưng.
- Lắp đặt ống thoát nước ngưng Ø 32mm với độ dốc ≥ 1/100, sử dụng chất chống rêu mốc.
- Kết nối đường ống đồng với dàn lạnh:
- Ống lỏng Ø 12,7mm (1/2″) – siết chặt với moment 40–45 Nm.
- Ống hơi Ø 22,2mm (7/8″) – siết chặt với moment 60–65 Nm.
3. Lắp đặt dàn nóng:
- Đặt dàn nóng trên giá đỡ chịu lực ≥ 130 kg, cách mặt đất ≥ 300mm để tránh ngập nước.
- Kết nối đường ống đồng với dàn nóng tương tự như dàn lạnh.
- Lắp đặt đường điện 3 pha cho dàn nóng, đảm bảo đấu nối đúng pha (R-S-T) và tiếp đất an toàn.
- Lắp đặt lồng bảo vệ dàn nóng nếu đặt ở khu vực công cộng.
4. Hút chân không và nạp gas:
➤ Liên quan: Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged inverter 100.000BTU FVGR250QV1/RZUR250QY1
- Sử dụng bơm hút chân không công suất ≥ 4 CFM, hút chân không hệ thống trong 60–90 phút đến áp suất -760 mmHg.
- Kiểm tra rò rỉ bằng xà phòng hoặc máy dò gas chuyên dụng.
- Nạp gas R410A bổ sung nếu cần (lượng gas tiêu chuẩn 4,2 kg ± 5%).
5. Vận hành thử và bàn giao:
- Khởi động máy ở chế độ làm lạnh, kiểm tra:
- Áp suất hút: 100–120 psi.
- Áp suất đẩy: 350–400 psi.
- Chênh lệch nhiệt độ gió vào/ra: 8–12°C.
- Kiểm tra hệ thống thoát nước ngưng.
- Hướng dẫn khách hàng sử dụng điều khiển từ xa và bảo trì cơ bản.
- Bàn giao phiếu bảo hành và hướng dẫn sử dụng.
Lưu ý an toàn:
- Luôn sử dụng đồng hồ đo áp suất và ampe kìm khi lắp đặt.
- Không được hàn ống đồng khi hệ thống còn gas.
- Đảm bảo hệ thống tiếp đất điện trở ≤ 10Ω.
- Sử dụng ống đồng loại L hoặc K, độ dày ≥ 0,8mm để tránh rò rỉ.
Hướng dẫn vệ sinh dàn tản nhiệt PFC và bộ lọc Saranet
Bảo trì định kỳ FVGR8PV1/RN80HY18 là yếu tố quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ. Dưới đây là quy trình vệ sinh chuyên nghiệp:
1. Vệ sinh bộ lọc Saranet (hàng tháng):
- Tắt nguồn điện điều hòa.
- Mở cửa trước dàn lạnh, tháo bộ lọc Saranet bằng cách kéo nhẹ theo hướng mũi tên.
- Rửa bộ lọc dưới vòi nước ấm (≤ 40°C), sử dụng bàn chải mềm để loại bỏ bụi bẩn.
- Phơi khô hoàn toàn trong bóng râm trước khi lắp lại (không phơi nắng trực tiếp).
- Lắp bộ lọc vào vị trí cũ, đảm bảo khớp với khung định vị.
2. Vệ sinh dàn tản nhiệt PFC (3–6 tháng/lần):
Do FVGR8PV1/RN80HY18 sử dụng dàn tản nhiệt PFC một mặt ống, quy trình vệ sinh đơn giản hơn so với dàn ống đồng nhôm truyền thống:
- Tắt nguồn điện và tháo mặt trước dàn lạnh.
- Sử dụng máy phun nước áp lực cao (1.500–2.000 psi) phun từ trên xuống dưới theo hướng vuông góc với dàn tản nhiệt.
- Lưu ý:
- Giữ khoảng cách phun ≥ 300mm để tránh làm biến dạng cánh tản nhiệt.
- Không sử dụng hóa chất tẩy rửa (có thể gây ăn mòn nhôm).
- Đảm bảo nước không tiếp xúc với bo mạch điện tử.
- Sử dụng khí nén áp suất thấp (≤ 50 psi) để thổi khô dàn tản nhiệt.
- Kiểm tra và làm thẳng các cánh tản nhiệt bị cong bằng lược chuyên dụng.
3. Vệ sinh dàn nóng (6 tháng/lần):
- Tắt nguồn điện và vệ sinh xung quanh dàn nóng.
- Sử dụng máy hút bụi công suất lớn để hút bụi trên bề mặt dàn tản nhiệt.
- Phun nước áp lực cao (2.000–2.500 psi) từ trong ra ngoài dàn tản nhiệt.
- Kiểm tra và làm sạch quạt dàn nóng, đảm bảo cánh quạt không bị biến dạng.
- Kiểm tra mức gas bằng đồng hồ đo áp suất (áp suất hút 100–120 psi ở 30°C).
4. Bảo trì hệ thống điện và đường ống:
- Kiểm tra độ kín của đường ống đồng và bảo ôn 6 tháng/lần.
- Siết chặt các đầu nối điện và kiểm tra tiếp đất hàng năm.
- Bôi trơn motor quạt dàn lạnh và dàn nóng bằng dầu chuyên dụng (nếu cần).
- Kiểm tra và vệ sinh ống thoát nước ngưng, đảm bảo không bị tắc nghẽn.
Lưu ý quan trọng:
- Nên ký hợp đồng bảo trì với đơn vị được Daikin ủy quyền để đảm bảo chất lượng dịch vụ.
- Ghi chép nhật ký bảo trì để theo dõi hiệu suất và phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn.
- Trong môi trường nhiều bụi (nhà xưởng, công trường), nên vệ sinh bộ lọc 2 tuần/lần và dàn tản nhiệt 2 tháng/lần.
- Không tự ý tháo rời các bộ phận bên trong nếu không có chuyên môn.
Với công suất 80.000 BTU và thiết kế chuyên nghiệp, FVGR8PV1/RN80HY18 là giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian rộng, đòi hỏi sự ổn định và bền bỉ. Việc lắp đặt và bảo trì đúng kỹ thuật sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất, kéo dài tuổi thọ và tiết kiệm chi phí vận hành trong suốt vòng đời sản phẩm. Đối với các doanh nghiệp và cơ sở công cộng tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, đây là lựa chọn đáng tin cậy từ thương hiệu Daikin danh tiếng, với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ tổng kho EEW.
Mua FVGR8PV1/RN80HY18 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn
Tìm kiếm sản phẩm FVGR8PV1/RN80HY18 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu làm mát, từ không gian gia đình đến văn phòng, với công nghệ tiên tiến và hiệu suất ổn định.
Điện máy EEW cam kết cung cấp FVGR8PV1/RN80HY18 chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm và chính sách bảo hành minh bạch. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt trong từng sản phẩm và dịch vụ!






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.