LG

Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0/APUQ150LNA0

Mã SP: APNQ150LNA0/APUQ150LNA0
Thương hiệu: LG
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 114 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 APNQ200LNA0/APUQ200LNA0
159,350,000
Giá niêm yết: 183,190,000
🎉 Tiết kiệm: 23,840,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 là bộ điều hòa tủ đứng LG công suất 150.000BTU (46,9kW) chuyên dụng cho không gian thương mại và công nghiệp, tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện và môi chất lạnh R410A thân thiện môi trường. Với khả năng làm lạnh nhanh chóng cho diện tích lên đến 200m², sản phẩm này đáp ứng nhu cầu điều hòa cho nhà xưởng, showroom, hội trường hay văn phòng lớn tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Thiết kế tủ đứng tiết kiệm không gian, kết hợp với hệ thống thổi gió 4 hướng và quạt BLDC siêu êm, giúp phân phối luồng khí đồng đều mà không gây ồn ào.

Điều hòa này đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp cần giải pháp làm mát mạnh mẽ, bền bỉ với chi phí vận hành tối ưu. Hệ thống đường ống linh hoạt cho phép lắp đặt ở khoảng cách xa (tối đa 50m) và chênh lệch độ cao lên đến 30m, đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công trình.

Điều hòa tủ đứng LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 là gì?

Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0: công suất mạnh mẽ, làm mát nhanh mọi không gian rộng
Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0: công suất mạnh mẽ, làm mát nhanh mọi không gian rộng

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 thuộc dòng điều hòa tủ đứng (Floor Standing) chuyên dụng của LG, được thiết kế để giải quyết nhu cầu làm mát cho không gian rộng lớn với hiệu suất cao. Đây là hệ thống điều hòa dạng Split Inverter 1 chiều (chỉ làm lạnh), bao gồm 2 thành phần chính:

  • Dàn lạnh APNQ150LNA0: Đơn vị trong nhà, vận hành bằng điện 1 pha 220-240V, có kích thước lớn (1.558 × 1.920 × 700mm) và trọng lượng 237kg, phù hợp lắp đặt cố định trong phòng.
  • Dàn nóng APUQ150LNA0: Đơn vị ngoài trời, sử dụng điện 3 pha 380-415V, nặng 270kg với kích thước 1.240 × 1.680 × 760mm, trang bị máy nén Hermetic Motor và quạt hướng trục BLDC.

Sản phẩm sử dụng môi chất lạnh R410A, một loại gas thế hệ mới có hiệu suất làm lạnh cao hơn 1,6 lần so với R22 truyền thống, đồng thời không gây hại cho tầng ozone. Công nghệ Inverter giúp điều chỉnh công suất liên tục từ 18,8kW đến 46,9kW, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây lãng phí điện năng.

Đối tượng sử dụng phù hợp

APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 được thiết kế cho các đối tượng sau:

  • Doanh nghiệp thương mại: Showroom ô tô, trung tâm thương mại, siêu thị mini, nhà hàng lớn với diện tích từ 150-200m².
  • Cơ sở sản xuất: Nhà xưởng, kho bãi, xưởng may mặc hoặc cơ khí có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
  • Công trình công cộng: Hội trường, phòng họp lớn, rạp chiếu phim, hoặc phòng gym có mật độ người đông.
  • Dự án xây dựng mới: Các tòa nhà văn phòng, khách sạn cần hệ thống điều hòa trung tâm với khả năng mở rộng.

Sản phẩm không phù hợp cho hộ gia đình nhỏ do công suất quá lớn và yêu cầu nguồn điện 3 pha cho dàn nóng. Ngoài ra, kích thước và trọng lượng của thiết bị đòi hỏi nền móng vững chắc và không gian lắp đặt rộng rãi.

Công suất và hiệu suất làm lạnh của LG 150.000BTU như thế nào?

Điều hòa LG APUQ150LNA0: thiết kế sang trọng, tích hợp công nghệ tiết kiệm điện hiện đại
Điều hòa LG APUQ150LNA0: thiết kế sang trọng, tích hợp công nghệ tiết kiệm điện hiện đại

Khả năng làm lạnh và phạm vi hoạt động

APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 sở hữu công suất làm lạnh định mức 46,9kW (tương đương 160.000BTU/h), với dải điều chỉnh từ 18,8kW đến 46,9kW nhờ công nghệ Inverter. Điều này cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau:

  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: Từ -10°C đến 48°C, phù hợp với khí hậu nhiệt đới của Việt Nam, đặc biệt là khu vực miền Trung có nhiệt độ cao vào mùa hè.
  • Diện tích làm lạnh tối ưu: 150-200m² (tùy thuộc vào chiều cao trần, cách nhiệt và mật độ người sử dụng).
  • Lưu lượng gió: 120m³/phút ở chế độ cao nhất, đảm bảo luân chuyển không khí nhanh chóng trong không gian rộng.
  • Tốc độ làm lạnh: Nhờ công suất lớn và hệ thống thổi gió 4 hướng, nhiệt độ phòng có thể giảm 10-12°C trong vòng 15-20 phút (ở điều kiện phòng trống, nhiệt độ ngoài trời 35°C).

Hệ thống sử dụng máy nén Hermetic Motor kết hợp với quạt BLDC (Brushless DC) cho hiệu suất cao và độ bền vượt trội. Công nghệ Inverter giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với điều hòa thông thường nhờ khả năng điều chỉnh công suất liên tục, tránh tình trạng khởi động/ngắt máy liên tục gây lãng phí điện.

So sánh hiệu suất với các dòng điều hòa khác

Để đánh giá chính xác hiệu suất của APNQ150LNA0/APUQ150LNA0, dưới đây là bảng so sánh với các dòng điều hòa phổ biến khác:

Thông số LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 Điều hòa treo tường 24.000BTU (VD: Daikin FTKQ24SAVM) Điều hòa âm trần 48.000BTU (VD: Panasonic CS-F48UKQ) Điều hòa tủ đứng 100.000BTU (VD: Mitsubishi PS-100GA)
Công suất làm lạnh (kW) 18,8 – 46,9 7,1 14,0 29,3
Điện năng tiêu thụ (kW) 16,1 2,5 5,2 10,5
Hiệu suất làm lạnh (EER) 2,91 (46,9kW/16,1kW) 3,2 2,7 2,8
Lưu lượng gió (m³/phút) 120 15 45 80
Độ ồn dàn lạnh (dB) 64 (cao nhất) 43 52 60
Nguồn điện dàn nóng 3 pha 380-415V 1 pha 220V 3 pha 380V 3 pha 380V
Trọng lượng dàn nóng (kg) 270 45 120 200
Chiều dài đường ống tối đa (m) 50 15 30 40

Nhận xét:

  • Ưu điểm vượt trội: APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có công suất lớn nhất trong số các dòng so sánh, phù hợp cho không gian rộng mà không cần lắp đặt nhiều máy. Khả năng kết nối đường ống dài (50m) và chênh lệch độ cao (30m) giúp linh hoạt trong lắp đặt, đặc biệt cho các công trình có kiến trúc phức tạp.
  • Hạn chế: Hiệu suất EER (2,91) thấp hơn so với điều hòa treo tường (3,2) do công suất lớn và yêu cầu làm mát cho diện tích rộng. Độ ồn 64dB cũng cao hơn, đòi hỏi không gian cách âm tốt nếu lắp đặt gần khu vực làm việc yên tĩnh.
  • So với điều hòa tủ đứng 100.000BTU: APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có công suất lớn hơn 60%, nhưng điện năng tiêu thụ chỉ tăng 53% (16,1kW so với 10,5kW), cho thấy hiệu quả sử dụng điện tốt hơn.

Thông số kỹ thuật chi tiết của APNQ150LNA0/APUQ150LNA0

Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU: vận hành êm ái, mang lại không khí trong lành cho gia đình
Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU: vận hành êm ái, mang lại không khí trong lành cho gia đình

Thông số dàn lạnh APNQ150LNA0

Dàn lạnh APNQ150LNA0 là đơn vị trong nhà của hệ thống, chịu trách nhiệm phân phối luồng khí lạnh vào không gian. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết:

  • Nguồn điện: 220-240V, 1 pha, 50Hz.
  • Công suất đầu vào định mức: 16,1kW.
  • Dòng điện định mức: 22A, yêu cầu aptomat tối thiểu 32A để đảm bảo an toàn.
  • Lưu lượng gió:
    • Siêu cao (SH): 120m³/phút.
    • Cao (H): 95m³/phút.
    • Trung bình (M): Không công bố cụ thể.
    • Thấp (L): Không công bố cụ thể.
  • Độ ồn:
    • Chế độ cao nhất (SH): 64dB(A).
    • Chế độ cao (H): 57dB(A).
  • Kích thước (W × H × D): 1.558 × 1.920 × 700mm, yêu cầu không gian lắp đặt tối thiểu 1,8m chiều cao.
  • Trọng lượng tịnh: 237kg, cần nền móng bê tông hoặc khung thép chịu lực.
  • Môi chất lạnh: R410A, nạp sẵn 12,5kg (tổng lượng gas cho hệ thống là 15,8kg khi lắp đặt đường ống 5m).
  • Đường ống kết nối:
    • Ống lỏng: Ø15,88mm (5/8 inch).
    • Ống hơi: Ø28,58mm (1-1/8 inch).
    • Ống xả nước ngưng: Ø21mm (ngoài)/Ø17mm (trong).
  • Cáp nguồn: 3 lõi × 2,5mm² + 2 lõi × 1,5mm² (dây tiếp địa).
  • Chức năng đặc biệt:
    • Thổi gió 4 hướng với cánh đảo gió tự động.
    • Bộ lọc bụi electrostatic (tùy chọn).
    • Chế độ làm lạnh nhanh (Jet Cool).
    • Điều khiển từ xa và điều khiển trung tâm (tùy chọn).

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt dàn lạnh:

  • Khoảng cách tối thiểu từ tường đến mặt sau của dàn lạnh là 500mm để đảm bảo lưu thông khí.
  • Cần lắp đặt máng xả nước ngưng với độ dốc tối thiểu 1/100 để tránh đọng nước.
  • Sử dụng giá đỡ hoặc bệ bê tông để phân bổ đều trọng lượng lên sàn.

Thông số dàn nóng APUQ150LNA0

Dàn nóng APUQ150LNA0 là đơn vị ngoài trời, chịu trách nhiệm giải nhiệt và nén gas. Các thông số kỹ thuật chính:

  • Nguồn điện: 380-415V, 3 pha, 50Hz, yêu cầu aptomat 32A cho mỗi pha.
  • Máy nén:
    • Loại: Hermetic Motor Compressor (máy nén kín, động cơ tích hợp).
    • Công nghệ: Inverter điều chỉnh tốc độ liên tục.
    • Tuổi thọ trung bình: 15-20 năm với bảo dưỡng định kỳ.
  • Quạt:
    • Loại: Hướng trục (Axial Fan).
    • Động cơ: BLDC (Brushless DC) tiết kiệm điện và giảm tiếng ồn.
    • Lưu lượng gió: 200m³/phút.
  • Độ ồn: 64dB(A) ở chế độ định mức, tương đương với tiếng nói chuyện bình thường.
  • Kích thước (W × H × D): 1.240 × 1.680 × 760mm.
  • Trọng lượng tịnh: 270kg, cần bệ bê tông hoặc khung thép chịu lực.
  • Môi chất lạnh: R410A, lượng gas nạp sẵn 12,5kg (tổng 15,8kg cho hệ thống).
  • Đường ống kết nối:
    • Ống lỏng: Ø15,88mm (5/8 inch).
    • Ống hơi: Ø28,58mm (1-1/8 inch).
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -10°C đến 48°C (làm lạnh).
  • Chiều dài đường ống tối đa: 50m (tổng chiều dài thực tế + chiều dài tương đương do uốn cong).
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh).
  • Lượng gas bổ sung: 150g/m cho mỗi mét đường ống vượt quá 5m (ví dụ: đường ống 20m cần bổ sung (20-5) × 150 = 2.250g gas).

Lưu ý khi lắp đặt dàn nóng:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa tủ đứng LG 98.000BTU inverter 1 chiều APUQ100LFA0/APNQ100LFA0

  • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường là 300mm để đảm bảo thoát nhiệt.
  • Tránh lắp đặt ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt khác.
  • Sử dụng giá đỡ chống rung để giảm tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ máy.
  • Đảm bảo thông thoáng xung quanh dàn nóng để tránh hiện tượng quá nhiệt.

Yêu cầu về đường ống và lắp đặt

Hệ thống APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 đòi hỏi quy trình lắp đặt chuyên nghiệp với các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về đường ống và kết nối điện:

  • Đường ống đồng:
    • Chất liệu: Đồng không oxy hóa (Oxygen-Free Copper – OFC) để tránh ăn mòn và rò rỉ gas.
    • Độ dày ống:
      • Ống lỏng (Ø15,88mm): 0,8mm.
      • Ống hơi (Ø28,58mm): 1,0mm.
    • Cách nhiệt: Sử dụng ống cách nhiệt PE hoặc EPDM dày 10-15mm cho cả ống lỏng và ống hơi để tránh đọng sương và thất thoát nhiệt.
    • Kỹ thuật uốn ống: Sử dụng máy uốn chuyên dụng, bán kính uốn tối thiểu 3,5 lần đường kính ống để tránh gãy hoặc biến dạng.
  • Kết nối đường ống:
    • Phương pháp hàn: Hàn đồng bằng khí oxy-acetylene hoặc hàn bạc để đảm bảo độ kín tuyệt đối.
    • Kiểm tra rò rỉ: Sử dụng máy phát hiện rò rỉ điện tử hoặc xà phòng để kiểm tra sau khi hàn.
    • Hút chân không: Sử dụng bơm chân không để hút không khí và độ ẩm trong đường ống trước khi nạp gas (thời gian hút tối thiểu 30 phút).
  • Đường ống xả nước ngưng:
    • Đường kính ống: Ø21mm (ngoài)/Ø17mm (trong).
    • Vật liệu: Ống PVC hoặc ống đồng.
    • Độ dốc: Tối thiểu 1/100 (1cm độ dốc cho 1m chiều dài ống).
    • Kiểm tra: Đảm bảo không có điểm trũng hoặc gấp khúc gây đọng nước.
  • Kết nối điện:
    • Dàn lạnh: Cáp 3 lõi × 2,5mm² + 2 lõi × 1,5mm² (tiếp địa).
    • Dàn nóng: Cáp 4 lõi × 6mm² (3 pha + tiếp địa) cho nguồn 380V.
    • Bảo vệ quá tải: Lắp đặt aptomat riêng cho dàn lạnh (32A) và dàn nóng (32A/pha).
    • Tiếp địa: Đảm bảo điện trở tiếp địa dưới 10Ω để đảm bảo an toàn.
  • Yêu cầu về không gian lắp đặt:
    Thông số Dàn lạnh APNQ150LNA0 Dàn nóng APUQ150LNA0
    Khoảng cách tối thiểu từ tường 500mm (mặt sau), 200mm (hai bên) 300mm (tất cả các mặt)
    Khoảng cách giữa dàn nóng và dàn lạnh Tối đa 50m (chiều dài đường ống)
    Chênh lệch độ cao Tối đa 30m (dàn nóng có thể đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh)
    Không gian thông thoáng Đảm bảo luồng khí vào/ra không bị cản trở Tránh lắp đặt trong hốc kín hoặc gần tường cao
  • Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:
    1. Khảo sát công trình: Đánh giá không gian, vị trí lắp đặt, đường đi ống và nguồn điện.
    2. Lắp đặt giá đỡ: Gia cố nền móng cho cả dàn lạnh và dàn nóng.
    3. Lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng: Cố định chắc chắn, đảm bảo cân bằng.
    4. Lắp đặt đường ống: Uốn ống, hàn nối, cách nhiệt và cố định.
    5. Lắp đặt đường ống xả nước ngưng: Đảm bảo độ dốc và không rò rỉ.
    6. Kết nối điện: Đấu nối cáp nguồn và điều khiển theo sơ đồ kỹ thuật.
    7. Hút chân không và nạp gas: Sử dụng bơm chân không và cân điện tử để nạp gas chính xác.
    8. Kiểm tra và vận hành thử: Kiểm tra rò rỉ, đo điện áp, dòng điện và hiệu suất làm lạnh.

Giá điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU bao nhiêu?

LG APNQ150LNA0: bộ lọc kép thông minh, bảo vệ sức khỏe tối ưu cho cả nhà
LG APNQ150LNA0: bộ lọc kép thông minh, bảo vệ sức khỏe tối ưu cho cả nhà

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá của APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 tại thị trường Việt Nam dao động tùy thuộc vào thời điểm, chương trình khuyến mãi và chính sách của đại lý. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đã bao gồm VAT) dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín:

Nguồn tham khảo Giá niêm yết (VNĐ) Giá khuyến mãi (VNĐ) Thời gian áp dụng
Website maylanhdanang.com (EEW Đà Nẵng) 182.790.000 158.950.000 Thường xuyên (giá sàn)
META.vn 175.000.000 165.000.000 Khuyến mãi theo đợt
Đại lý LG chính hãng tại Hà Nội 180.000.000 160.000.000 Chương trình hè 2024

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ (ống đồng, cách nhiệt, giá đỡ, cáp điện…).
  • Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và chính sách của đại lý. Tại Đà Nẵng và miền Trung, giá thường thấp hơn 5-10% so với Hà Nội và TP.HCM do chi phí vận chuyển thấp.
  • Khuyến mãi thường áp dụng vào mùa thấp điểm (tháng 9-11) hoặc dịp lễ Tết.

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

  • Thời gian bảo hành: 12 tháng cho toàn bộ hệ thống (tính từ ngày lắp đặt hoặc ngày mua hàng, tùy theo điều kiện của đại lý).
  • Phạm vi bảo hành:
    • Bảo hành toàn bộ linh kiện điện tử và cơ khí (máy nén, quạt, bo mạch, cảm biến…).
    • Không bảo hành cho hư hỏng do lắp đặt sai quy trình, sử dụng không đúng cách, hoặc do thiên tai (sét đánh, ngập nước…).
    • Bảo hành không bao gồm chi phí vận chuyển và nhân công sửa chữa nếu lỗi do người sử dụng.
  • Điều kiện bảo hành:
    • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được LG ủy quyền.
    • Phiếu bảo hành phải được đóng dấu và có chữ ký của đại lý.
    • Khách hàng cần giữ lại hóa đơn mua hàng và phiếu bảo hành gốc.
  • Dịch vụ hậu mãi:
    • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 qua hotline của LG hoặc đại lý.
    • Bảo trì định kỳ miễn phí trong năm đầu (tùy đại lý).
    • Cung cấp linh kiện thay thế chính hãng với giá ưu đãi.

Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm

Chi phí lắp đặt APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình và khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo (đã bao gồm VAT):

Hạng mục Đơn vị tính Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
Nhân công lắp đặt Bộ 5.000.000 – 8.000.000 Tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình
Ống đồng Ø15,88mm (ống lỏng) Mét 250.000 – 350.000 Giá bao gồm cách nhiệt và phụ kiện
Ống đồng Ø28,58mm (ống hơi) Mét 450.000 – 600.000 Giá bao gồm cách nhiệt và phụ kiện
Ống xả nước ngưng (PVC Ø21mm) Mét 50.000 – 80.000 Bao gồm phụ kiện nối
Cáp điện 3×2,5mm² + 2×1,5mm² (dàn lạnh) Mét 100.000 – 150.000 Giá bao gồm ống bảo vệ
Cáp điện 4×6mm² (dàn nóng) Mét 200.000 – 300.000 Giá bao gồm ống bảo vệ
Giá đỡ dàn lạnh (thép mạ kẽm) Bộ 1.500.000 – 2.500.000 Tùy thuộc vào tải trọng
Giá đỡ dàn nóng (thép mạ kẽm) Bộ 2.000.000 – 3.500.000 Bao gồm chân chống rung
Gas R410A bổ sung Kg 800.000 – 1.200.000 150g/m cho mỗi mét đường ống vượt quá 5m
Phí khảo sát và thiết kế Lần 500.000 – 1.000.000 Có thể miễn phí nếu ký hợp đồng lắp đặt

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một công trình có khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng là 20m:

  • Ống đồng Ø15,88mm: 20m × 300.000 = 6.000.000 VNĐ.
  • Ống đồng Ø28,58mm: 20m × 500.000 = 10.000.000 VNĐ.
  • Ống xả nước ngưng: 25m × 60.000 = 1.500.000 VNĐ.
  • Cáp điện dàn lạnh: 25m × 120.000 = 3.000.000 VNĐ.
  • Cáp điện dàn nóng: 25m × 250.000 = 6.250.000 VNĐ.
  • Gas bổ sung: (20-5) × 150g = 2.250g × 1.000.000 = 2.250.000 VNĐ.
  • Giá đỡ dàn lạnh và dàn nóng: 4.000.000 VNĐ.
  • Nhân công: 6.000.000 VNĐ.
  • Tổng chi phí vật tư và lắp đặt: ~39.000.000 VNĐ.

Lưu ý:

  • Chi phí trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo khu vực và đơn vị thi công.
  • Một số đại lý có chính sách miễn phí lắp đặt hoặc giảm giá vật tư nếu mua máy với số lượng lớn.
  • Nên yêu cầu báo giá chi tiết và hợp đồng rõ ràng trước khi thi công để tránh phát sinh.

Lợi ích và hạn chế khi sử dụng điều hòa LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0

Điều hòa LG 150.000BTU APUQ150LNA0: điều khiển từ xa tiện lợi, trải nghiệm thoải mái

Ưu điểm nổi bật của sản phẩm

APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người dùng nhờ thiết kế kỹ thuật chuyên sâu và công nghệ tiên tiến:

🔎 Xem ngay: Điều hòa tủ đứng LG 200.000BTU APNQ200LNA0/APUQ200LNA0

  • Công suất lớn, làm lạnh nhanh chóng:
    • Công suất làm lạnh 46,9kW (160.000BTU/h) đủ sức làm mát cho không gian lên đến 200m², phù hợp cho các công trình thương mại và công nghiệp.
    • Lưu lượng gió 120m³/phút giúp phân phối không khí lạnh đồng đều, giảm nhiệt độ phòng nhanh chóng (10-12°C trong 15-20 phút).
    • Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng (-10°C đến 48°C) đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung.
  • Tiết kiệm điện năng nhờ công nghệ Inverter:
    • Máy nén Inverter điều chỉnh công suất liên tục từ 18,8kW đến 46,9kW, tránh lãng phí điện năng do khởi động/ngắt máy liên tục.
    • Tiết kiệm đến 30% điện năng so với điều hòa thông thường cùng công suất.
    • Quạt BLDC (Brushless DC) trên cả dàn lạnh và dàn nóng giúp giảm tiêu thụ điện và độ ồn.
  • Thiết kế linh hoạt, dễ lắp đặt:
    • Kiểu dáng tủ đứng tiết kiệm không gian sàn, phù hợp cho các phòng có trần thấp hoặc không gian hạn chế.
    • Hỗ trợ lắp đặt đường ống dài tối đa 50m và chênh lệch độ cao 30m, đáp ứng yêu cầu của các công trình phức tạp.
    • Thiết kế module cho phép kết nối với hệ thống điều khiển trung tâm hoặc tích hợp với hệ thống BMS (Building Management System).
  • Độ bền cao, bảo trì dễ dàng:
    • Máy nén Hermetic Motor có tuổi thọ trung bình 15-20 năm với bảo dưỡng định kỳ.
    • Vỏ máy làm từ thép không gỉ chống ăn mòn, phù hợp với môi trường ẩm ướt hoặc gần biển.
    • Hệ thống lọc bụi electrostatic (tùy chọn) giúp kéo dài tuổi thọ máy và cải thiện chất lượng không khí.
    • Thiết kế dễ tháo lắp, thuận tiện cho việc vệ sinh và bảo trì định kỳ.
  • Hoạt động êm ái, thân thiện môi trường:
    • Độ ồn dàn lạnh ở chế độ cao nhất là 64dB, tương đương với tiếng nói chuyện bình thường, không gây khó chịu cho người sử dụng.
    • Sử dụng môi chất lạnh R410A không gây hại cho tầng ozone và có hiệu suất làm lạnh cao hơn 1,6 lần so với R22.
    • Công nghệ thổi gió 4 hướng giúp phân phối không khí đều khắp phòng, tránh hiện tượng gió lạnh tập trung.
  • Tính năng thông minh và tiện ích:
    • Chế độ làm lạnh nhanh (Jet Cool) giúp giảm nhiệt độ phòng nhanh chóng trong thời gian ngắn.
    • Điều khiển từ xa với màn hình LCD hiển thị rõ ràng, dễ sử dụng.
    • Hỗ trợ kết nối với ứng dụng LG ThinQ (tùy chọn) để điều khiển từ xa qua smartphone.
    • Chức năng tự chẩn đoán lỗi giúp người dùng và kỹ thuật viên nhanh chóng xác định sự cố.

Nhược điểm cần lưu ý trước khi mua

Mặc dù APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có nhiều ưu điểm, nhưng người dùng cũng cần cân nhắc một số hạn chế sau:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao:
    • Giá thành sản phẩm cao (158-182 triệu VNĐ) cộng với chi phí lắp đặt và vật tư (30-50 triệu VNĐ) đòi hỏi ngân sách lớn.
    • Phù hợp hơn cho doanh nghiệp hoặc dự án thương mại, không phải lựa chọn tối ưu cho hộ gia đình nhỏ.
    • Chi phí bảo trì và sửa chữa cao do hệ thống phức tạp và yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
  • Yêu cầu nguồn điện 3 pha cho dàn nóng:
    • Dàn nóng yêu cầu nguồn điện 3 pha 380-415V, không phù hợp với các công trình chỉ có nguồn điện 1 pha.
    • Chi phí lắp đặt hệ thống điện 3 pha cao, đặc biệt đối với các công trình cũ.
    • Cần aptomat riêng cho dàn nóng (32A/pha) và dàn lạnh (32A), đòi hỏi hệ thống điện đủ tải.
  • Kích thước và trọng lượng lớn:
    • Dàn lạnh nặng 237kg và dàn nóng nặng 270kg đòi hỏi nền móng vững chắc, không phù hợp cho các tòa nhà có kết cấu yếu.
    • Kích thước lớn (dàn lạnh: 1.558 × 1.920 × 700mm; dàn nóng: 1.240 × 1.680 × 760mm) chiếm nhiều không gian, khó lắp đặt trong các phòng nhỏ.
    • Vận chuyển và lắp đặt khó khăn, đòi hỏi thiết bị nâng hạ chuyên dụng.
  • Độ ồn cao ở chế độ cao nhất:
    • Độ ồn dàn lạnh ở chế độ cao nhất là 64dB, có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần khu vực làm việc yên tĩnh (ví dụ: phòng họp, văn phòng).
    • Dàn nóng cũng có độ ồn 64dB, cần lắp đặt ở vị trí cách xa khu vực sinh hoạt hoặc sử dụng hộp cách âm.
    • Không phù hợp cho các không gian yêu cầu độ yên tĩnh cao như phòng thu âm, thư viện.
  • Chi phí vận hành cao:
    • Điện năng tiêu thụ định mức 16,1kW, tương đương với chi phí điện khoảng 30.000-40.000 VNĐ/giờ (tùy theo giá điện).
    • Nếu hoạt động liên tục 8 giờ/ngày, chi phí điện hàng tháng có thể lên đến 7-10 triệu VNĐ.
    • Cần cân nhắc kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế trước khi đầu tư, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ.
  • Yêu cầu bảo trì định kỳ chuyên nghiệp:
    • Hệ thống phức tạp đòi hỏi bảo trì định kỳ 3-6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ.
    • Chi phí bảo trì cao do yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp và linh kiện chính hãng.
    • Việc vệ sinh dàn lạnh và dàn nóng khó khăn hơn so với điều hòa treo tường, đòi hỏi tháo lắp nhiều bộ phận.
    • Cần kiểm tra và bổ sung gas định kỳ (thường sau 2-3 năm) để duy trì hiệu suất làm lạnh.
  • Hạn chế về tính năng sưởi ấm:
    • Đây là dòng điều hòa 1 chiều (chỉ làm lạnh), không có chức năng sưởi ấm.
    • Nếu cần cả làm lạnh và sưởi ấm, người dùng phải đầu tư thêm hệ thống sưởi riêng hoặc chọn dòng điều hòa 2 chiều (tốn kém hơn).
    • Không phù hợp cho các khu vực có mùa đông lạnh như miền Bắc Việt Nam.

Tổng kết, APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 là giải pháp điều hòa mạnh mẽ và hiệu quả cho không gian thương mại và công nghiệp, nhưng đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn và bảo trì chuyên nghiệp. Người dùng cần cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu, ngân sách và điều kiện lắp đặt trước khi quyết định mua sản phẩm này.

Với công suất 150.000BTU và công nghệ Inverter tiên tiến, APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian rộng lớn mà còn đảm bảo hiệu suất cao và tiết kiệm điện năng. Thiết kế tủ đứng linh hoạt cùng khả năng lắp đặt đường ống xa giúp sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Tuy nhiên, chi phí đầu tư và vận hành cao đòi hỏi người dùng phải có kế hoạch tài chính và bảo trì hợp lý để tối ưu hóa lợi ích từ sản phẩm.

Mua APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 chất lượng với giá cạnh tranh? Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp dòng máy lạnh cao cấp này, đảm bảo nguồn gốc chính hãng và hiệu suất hoạt động vượt trội. Với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại, sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu làm mát không gian sống và làm việc của bạn.

Đến với Điện máy EEW, bạn sẽ được trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp, tư vấn tận tâm và chế độ bảo hành dài hạn, mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.

Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có chất liệu vỏ?

Điều hòa tủ đứng LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có vỏ ngoài làm từ nhựa cao cấp ABS chống ăn mòn, bền bỉ và dễ vệ sinh.

Công suất làm lạnh của điều hòa LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 là bao nhiêu?

Điều hòa LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có công suất làm lạnh lên đến 150.000BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 60-80m².

Điều hòa tủ đứng LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 sử dụng gas gì?

Sản phẩm APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 sử dụng gas R32 thân thiện môi trường, tiết kiệm điện và hiệu quả làm lạnh cao.

Điều hòa LG 150.000BTU APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có tính năng tiết kiệm?

Điều hòa APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 tích hợp công nghệ Inverter tiết kiệm điện lên đến 60% so với điều hòa thông thường.

Kích thước và trọng lượng của điều hòa tủ đứng LG?

Điều hòa LG APNQ150LNA0/APUQ150LNA0 có kích thước 600x1900x350mm và trọng lượng khoảng 65kg, thiết kế gọn gàng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0/APUQ150LNA0
Loại sản phẩmĐiều hòa tủ đứng Inverter 1 chiều
Công suất làm lạnh46.9 kW (160.000 BTU/h)
Công suất làm lạnh tối thiểu18.8 kW (64.200 BTU/h)
Công suất làm lạnh tối đa46.9 kW (160.000 BTU/h)
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)16.1 kW
Dòng điện hoạt động22 A
Loại gasR410A
Nguồn điện dàn lạnh220-240V, 1 pha, 50Hz
Nguồn điện dàn nóng380-415V, 3 pha, 50Hz
Lưu lượng gió dàn lạnh120 m³/phút (cao nhất)
Độ ồn dàn lạnh64 dB(A) (cao nhất)
Kích thước dàn lạnh1.558 x 1.920 x 700 mm
Trọng lượng dàn lạnh237 kg
Kích thước dàn nóng1.240 x 1.680 x 760 mm
Trọng lượng dàn nóng270 kg
Độ ồn dàn nóng64 dB(A)
Loại máy nénHermetic Motor Compressor
Loại động cơ quạtBLDC
Đường kính ống lỏng15.88 mm (5/8 in)
Đường kính ống hơi28.58 mm (1-1/8 in)
Chiều dài đường ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Phạm vi nhiệt độ hoạt động-10°C đến 48°C
Diện tích phù hợp150-200 m²
Loại quạt dàn nóngHướng trục
Công nghệInverter
Xuất xứHàn Quốc
Bảo hành12 tháng chính hãng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa tủ đứng LG 150.000BTU APNQ150LNA0/APUQ150LNA0”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi