MITSUBISHI

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Mã SP: FDUM100CSV-S5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 114 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDUM100CSV-S5 FDUM125CSV-S5
38,800,000
Giá niêm yết: 43,005,000
🎉 Tiết kiệm: 4,205,000 (10%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDUM100CSV-S5 là dòng điều hòa nối ống gió giấu trần 34.000 BTU (4.0 HP) không inverter, 1 chiều lạnh của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế dành riêng cho hệ thống điện 3 pha 380-415V. Sản phẩm này sử dụng môi chất lạnh R410A, công suất làm lạnh 10,4 kW, phù hợp cho không gian từ 40-45 m² như phòng họp, showroom, nhà hàng hoặc biệt thự cao cấp. Với khả năng vận hành ổn định ở áp suất tĩnh ngoài tối đa 100 Pa và chiều dài đường ống gas lên đến 50 m, FDUM100CSV-S5 là lựa chọn tối ưu cho các dự án yêu cầu tính thẩm mỹ cao và hiệu suất làm lạnh chuyên nghiệp.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm mát cho không gian thương mại hoặc dân dụng cao cấp mà không muốn hy sinh thiết kế nội thất, FDUM100CSV-S5 chính là câu trả lời với dàn lạnh giấu kín trên trần và hệ thống phân phối gió đồng đều qua ống dẫn.

FDUM100CSV-S5 là gì và dành cho đối tượng nào

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Định nghĩa và phân loại máy lạnh giấu trần nối ống gió

Máy lạnh giấu trần nối ống gió là hệ thống điều hòa không khí trong đó dàn lạnh được lắp đặt ẩn bên trong trần giả, kết nối với dàn nóng qua hệ thống ống đồng và phân phối không khí lạnh đến các khu vực thông qua mạng lưới ống gió mềm hoặc cứng. FDUM100CSV-S5 thuộc phân khúc “ceiling concealed duct type” – loại điều hòa giấu trần nối ống gió không inverter, 1 chiều lạnh, sử dụng công nghệ nén cơ học truyền thống.

Cấu tạo chính của FDUM100CSV-S5 bao gồm:

  • Dàn lạnh (indoor unit) FDUM100CSV-S5: kích thước 280×1370×740 mm, trọng lượng 53 kg, được lắp đặt bên trong trần giả với cửa gió kiểm tra trong suốt để bảo trì.
  • Dàn nóng (outdoor unit) FDC100CSV-S5: kích thước 845×970×370 mm, trọng lượng 79 kg, thiết kế chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Hệ thống điều khiển: điều khiển dây RC-E5 đi kèm (có thể nâng cấp lên điều khiển từ xa RCN-KIT4-E2 với chi phí bổ sung).
  • Hệ thống ống dẫn: đường ống gas R410A với đường kính ống lỏng 9,52 mm và ống hơi 15,88 mm, cho phép lắp đặt với chiều dài tối đa 50 m và chênh lệch độ cao 30 m.

Phòng nào phù hợp với công suất 4.0 HP (34.000 BTU)

Công suất 4.0 HP (34.000 BTU) của FDUM100CSV-S5 được tính toán để làm lạnh hiệu quả cho không gian có diện tích từ 40-45 m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 2,7-3,0 m (tương đương thể tích 92-102 m³). Tuy nhiên, diện tích thực tế có thể điều chỉnh tùy thuộc vào các yếu tố sau:

1. Mức độ cách nhiệt của phòng: Phòng có cửa kính lớn, tường mỏng hoặc mái tôn sẽ cần công suất cao hơn 10-20% so với phòng có tường gạch dày và cửa sổ cách nhiệt.

2. Số lượng người và thiết bị phát nhiệt: Mỗi người trong phòng tương đương 120-150 W nhiệt lượng, trong khi các thiết bị điện tử như máy tính, đèn LED, lò nướng có thể bổ sung thêm 500-1000 W. FDUM100CSV-S5 có thể đáp ứng cho phòng họp 15-20 người hoặc showroom trưng bày sản phẩm với 5-7 nhân viên.

3. Hướng phòng và vị trí địa lý: Phòng hướng Tây tại Đà Nẵng (nơi nhiệt độ ngoài trời có thể đạt 38-40°C vào mùa hè) sẽ cần công suất lớn hơn so với phòng hướng Đông ở khu vực miền Bắc.

Dưới đây là bảng tham khảo diện tích phù hợp cho FDUM100CSV-S5 theo từng loại không gian:

  • Phòng khách biệt thự: 45-50 m² (với trần cao 3,2 m)
  • Phòng họp văn phòng: 35-40 m² (với 10-15 người)
  • Showroom trưng bày: 40-45 m² (với ánh sáng LED công suất cao)
  • Nhà hàng nhỏ: 30-35 m² (với bếp phụ và 20 khách)
  • Phòng gym: 35-40 m² (với 5-7 máy tập)

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của FDUM100CSV-S5

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Thông số cơ bản: công suất, điện áp, môi chất lạnh

FDUM100CSV-S5 hoạt động trên hệ thống điện 3 pha 380-415V/50Hz, phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp và dân dụng cao cấp tại Việt Nam. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cốt lõi:

Thông số Giá trị Đơn vị
Công suất lạnh (Cooling Capacity) 10,4 kW
Công suất lạnh (BTU) 34.000 BTU/h
Công suất tiêu thụ điện (Power Input) 3,1 kW
Hệ số hiệu suất năng lượng (COP) 3,35
Môi chất lạnh R410A
Lượng gas nạp sẵn 3,5 kg
Điện áp hoạt động 380-415 V
Tần số 50 Hz
Dòng điện hoạt động tối đa 6,2 A
Dòng điện khởi động 15,5 A

Môi chất lạnh R410A được sử dụng trong FDUM100CSV-S5 có áp suất làm việc cao hơn so với R22 (khoảng 1,6 lần), đòi hỏi hệ thống ống đồng phải có độ dày và độ bền cao hơn. Tuy nhiên, R410A có hiệu suất làm lạnh tốt hơn và không gây hại cho tầng ozone, phù hợp với tiêu chuẩn môi trường hiện đại.

Kích thước, trọng lượng và giới hạn lắp đặt đường ống

Kích thước và trọng lượng của FDUM100CSV-S5 được thiết kế để tối ưu hóa không gian lắp đặt và khả năng chịu tải của trần giả:

  • Dàn lạnh FDUM100CSV-S5: 280 (cao) × 1370 (rộng) × 740 (sâu) mm, trọng lượng tịnh 53 kg. Kích thước này cho phép lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 350 mm (bao gồm cả khung treo và khoảng cách thông gió).
  • Dàn nóng FDC100CSV-S5: 845 × 970 × 370 mm, trọng lượng 79 kg. Dàn nóng có thể lắp đặt trên sàn, ban công hoặc mái nhà với khả năng chịu tải tối thiểu 100 kg/m².

Giới hạn lắp đặt đường ống của FDUM100CSV-S5 bao gồm:

  • Chiều dài đường ống tối đa: 50 m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh).
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30 m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh).
  • Đường kính ống đồng: ống lỏng 9,52 mm (3/8″), ống hơi 15,88 mm (5/8″).
  • Áp suất tĩnh ngoài (External Static Pressure – ESP): 60 Pa (tiêu chuẩn), tối đa 100 Pa. Áp suất này quyết định khả năng đẩy gió qua hệ thống ống dẫn và cửa gió, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm lạnh.

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt:

1. Nếu chiều dài đường ống vượt quá 15 m, cần bổ sung thêm gas R410A theo tỷ lệ 20 g/m (tính từ 15 m trở lên).

2. Khi chênh lệch độ cao vượt quá 10 m, cần lắp đặt bộ tách dầu (oil separator) để đảm bảo bôi trơn cho máy nén.

3. Hệ thống ống gió phải được cách nhiệt bằng bông thủy tinh dày 19 mm để tránh hiện tượng đọng sương và thất thoát nhiệt.

Giá FDUM100CSV-S5 bao nhiêu và gồm những gì

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Dải giá tham khảo và chính sách bảo hành, vận chuyển

Giá bán của FDUM100CSV-S5 tại thị trường Việt Nam dao động trong khoảng 37.400.000 – 42.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT), tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Giá này bao gồm:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 chiều FDUM50CNV-S5

  • Dàn lạnh FDUM100CSV-S5.
  • Dàn nóng FDC100CSV-S5.
  • Điều khiển dây RC-E5 (điều khiển cơ bản đi kèm).
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành.
  • Phiếu bảo hành chính hãng Mitsubishi Heavy Industries.

Chính sách bảo hành cho FDUM100CSV-S5 như sau:

  • Bảo hành máy nén (compressor): 5 năm.
  • Bảo hành các bộ phận khác: 1 năm.
  • Bảo hành gas và ống đồng: 1 năm (áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lỗi sản xuất).

Chính sách vận chuyển và lắp đặt:

  • Miễn phí vận chuyển trong nội thành Đà Nẵng (áp dụng cho đơn hàng từ 2 sản phẩm trở lên hoặc khách hàng doanh nghiệp).
  • Phí vận chuyển cho khu vực ngoại thành và các tỉnh miền Trung: 500.000 – 1.500.000 VNĐ tùy khoảng cách.
  • Chi phí lắp đặt cơ bản (bao gồm công lắp đặt dàn nóng/lạnh, kết nối điện và gas): 3.000.000 – 5.000.000 VNĐ (chưa bao gồm vật tư phụ như ống đồng, ống gió, cách nhiệt).
  • Thời gian lắp đặt tiêu chuẩn: 1-2 ngày làm việc (tùy thuộc vào độ phức tạp của hệ thống ống gió).

Gói bán kèm: điều khiển, phụ kiện và chi phí lắp đặt

Ngoài bộ sản phẩm cơ bản, FDUM100CSV-S5 có thể được nâng cấp với các tùy chọn sau:

1. Điều khiển từ xa:

  • Điều khiển dây RC-E5 (đi kèm): điều khiển cơ bản với các chức năng bật/tắt, điều chỉnh nhiệt độ, chế độ gió và hẹn giờ.
  • Điều khiển từ xa không dây RCN-KIT4-E2: giá bổ sung 550.000 VNĐ, cho phép điều khiển từ khoảng cách 8 m với góc mở 120°, tích hợp màn hình LCD hiển thị nhiệt độ phòng.

2. Phụ kiện lắp đặt:

  • Ống đồng R410A: giá 150.000 – 250.000 VNĐ/m (tùy loại ống lỏng/hơi và độ dày).
  • Ống gió mềm (flexible duct): giá 80.000 – 150.000 VNĐ/m (đường kính 150-300 mm).
  • Cách nhiệt ống đồng: giá 30.000 – 50.000 VNĐ/m (bông thủy tinh dày 19 mm).
  • Cửa gió điều chỉnh (diffuser): giá 300.000 – 800.000 VNĐ/cái (tùy loại 1-4 hướng gió).
  • Bộ tách dầu (oil separator): giá 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ (cần thiết khi chênh lệch độ cao >10 m).

3. Chi phí lắp đặt nâng cao:

  • Lắp đặt hệ thống ống gió cho phòng 40-45 m²: 5.000.000 – 8.000.000 VNĐ (bao gồm vật tư và công lắp đặt).
  • Lắp đặt hệ thống điều khiển trung tâm (BMS – Building Management System): 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ (tích hợp với hệ thống quản lý tòa nhà).
  • Lắp đặt hệ thống thu hồi nước ngưng: 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ (bao gồm bơm nước ngưng và ống dẫn).

Lưu ý quan trọng về chi phí:

1. Giá lắp đặt có thể tăng 20-30% nếu công trình yêu cầu thi công trong điều kiện đặc biệt (ví dụ: lắp đặt trên mái nhà cao tầng, hệ thống ống gió phức tạp).

2. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Ưu nhược điểm của máy lạnh không inverter một chiều

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Lợi thế về chi phí đầu tư và độ bền cơ học

FDUM100CSV-S5 là dòng máy lạnh không inverter, mang lại những lợi thế rõ rệt về chi phí và độ bền trong điều kiện vận hành khắc nghiệt:

1. Chi phí đầu tư thấp hơn 20-30% so với dòng inverter cùng công suất:

  • Giá thành của FDUM100CSV-S5 rẻ hơn khoảng 10.000.000 – 15.000.000 VNĐ so với model inverter tương đương (ví dụ: FDU125YA-W5).
  • Chi phí bảo trì và sửa chữa thấp hơn do cấu tạo đơn giản, không có bo mạch điều khiển phức tạp.

2. Độ bền cơ học cao trong môi trường công nghiệp:

  • Máy nén piston của FDUM100CSV-S5 có tuổi thọ trung bình 10-15 năm trong điều kiện vận hành liên tục, cao hơn so với máy nén inverter (7-10 năm).
  • Khả năng chịu đựng biến động điện áp tốt hơn: máy không inverter có thể hoạt động ổn định trong dải điện áp ±10% (342-456V), trong khi máy inverter thường yêu cầu ±5% (361-439V).
  • Ít nhạy cảm với nhiễu điện từ và sóng hài, phù hợp với môi trường có nhiều thiết bị công nghiệp.

3. Hiệu suất làm lạnh ổn định ở tải cao:

  • Trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời trên 35°C, FDUM100CSV-S5 duy trì công suất làm lạnh gần như không đổi (95-98% công suất danh định), trong khi máy inverter có thể giảm 10-15% do phải điều chỉnh tần số hoạt động.
  • Phù hợp cho các không gian yêu cầu làm lạnh liên tục như phòng server, kho lạnh hoặc xưởng sản xuất.

Hạn chế về tiết kiệm điện và khả năng điều chỉnh nhiệt độ

Bên cạnh những ưu điểm, FDUM100CSV-S5 cũng tồn tại một số hạn chế cố hữu của công nghệ không inverter:

1. Tiêu thụ điện năng cao hơn 15-25% so với dòng inverter:

  • Với công suất tiêu thụ 3,1 kW, FDUM100CSV-S5 tiêu tốn khoảng 217 kWh/tháng nếu hoạt động 8 giờ/ngày (tính theo giá điện kinh doanh 3.000 VNĐ/kWh, chi phí điện hàng tháng khoảng 651.000 VNĐ).
  • Trong khi đó, model inverter cùng công suất (ví dụ: FDU125YA-W5) chỉ tiêu thụ khoảng 170-180 kWh/tháng trong cùng điều kiện, tiết kiệm khoảng 110.000 – 140.000 VNĐ/tháng.

2. Khả năng điều chỉnh nhiệt độ kém linh hoạt:

  • Máy không inverter hoạt động theo nguyên lý bật/tắt (on/off), dẫn đến dao động nhiệt độ phòng ±2°C so với nhiệt độ cài đặt, trong khi máy inverter duy trì nhiệt độ ổn định ±0,5°C.
  • Thời gian làm lạnh ban đầu lâu hơn: FDUM100CSV-S5 cần 15-20 phút để làm lạnh phòng từ 32°C xuống 24°C, trong khi máy inverter chỉ cần 10-12 phút.

3. Độ ồn cao hơn ở chế độ khởi động:

  • Dòng điện khởi động của FDUM100CSV-S5 lên đến 15,5 A (gấp 2,5 lần dòng điện hoạt động), gây ra tiếng ồn lớn hơn khi máy nén khởi động.
  • Độ ồn của dàn nóng đạt 57 dB(A), cao hơn 3-5 dB so với model inverter cùng công suất.

4. Không hỗ trợ chế độ sưởi ấm (heating):

  • Là dòng máy 1 chiều lạnh, FDUM100CSV-S5 không thể đảo chiều hoạt động để sưởi ấm như các model 2 chiều (heat pump).
  • Điều này hạn chế khả năng ứng dụng trong các dự án yêu cầu cả làm lạnh và sưởi ấm (ví dụ: khách sạn, resort ở vùng cao).

So sánh FDUM100CSV-S5 với dòng inverter cùng công suất

Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5

Hiệu suất năng lượng (COP) và mức tiêu thụ điện thực tế

Để đánh giá chính xác hiệu suất của FDUM100CSV-S5, chúng ta sẽ so sánh với model inverter cùng công suất 4.0 HP của Mitsubishi Heavy: FDU125YA-W5 (dòng Premium Inverter).

Thông số FDUM100CSV-S5 (Không Inverter) FDU125YA-W5 (Inverter) Chênh lệch
Công suất lạnh (kW) 10,4 12,5 (max) +20%
Công suất tiêu thụ (kW) 3,1 (cố định) 1,8-3,5 (biến thiên) -42% đến +13%
COP (Hiệu suất năng lượng) 3,35 3,8-4,2 +13% đến +25%
Tiêu thụ điện trung bình (kWh/tháng)* 217 170-180 -17% đến -22%
Chi phí điện hàng tháng (VNĐ) 651.000 510.000-540.000 -111.000 đến -141.000

* Tính toán cho 8 giờ hoạt động/ngày, nhiệt độ cài đặt 24°C, nhiệt độ ngoài trời 35°C.

Giá điện kinh doanh: 3.000 VNĐ/kWh.

Phân tích chi tiết:

1. Ở chế độ tải nhẹ (nhiệt độ phòng gần đạt mức cài đặt):

👉 Tham khảo thêm: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 45000BTU 1 chiều FDUM125CSV-S5

  • FDUM100CSV-S5 vẫn tiêu thụ 3,1 kW điện do máy nén hoạt động ở chế độ toàn tải.
  • FDU125YA-W5 giảm công suất tiêu thụ xuống 1,8-2,2 kW (tiết kiệm 30-40% điện năng).

2. Ở chế độ tải trung bình (nhiệt độ phòng cách mức cài đặt 3-5°C):

  • FDUM100CSV-S5 tiêu thụ 3,1 kW liên tục.
  • FDU125YA-W5 điều chỉnh công suất tiêu thụ ở mức 2,5-2,8 kW (tiết kiệm 10-20%).

3. Ở chế độ tải nặng (khởi động hoặc nhiệt độ phòng cao):

  • Cả hai model đều tiêu thụ điện năng tương đương (3,1-3,5 kW).
  • Tuy nhiên, FDU125YA-W5 đạt công suất lạnh tối đa 12,5 kW (cao hơn 20% so với FDUM100CSV-S5), giúp làm lạnh nhanh hơn.

Độ ồn, lưu lượng gió và tính năng thông minh

Bảng so sánh các thông số vận hành giữa FDUM100CSV-S5 và FDU125YA-W5:

Thông số FDUM100CSV-S5 FDU125YA-W5
Độ ồn dàn lạnh (dB(A)) 42 (P-Hi) / 29 (Lo) 38 (P-Hi) / 25 (Lo)
Độ ồn dàn nóng (dB(A)) 57 52
Lưu lượng gió dàn lạnh (m³/phút) 39 (P-Hi) / 20 (Lo) 42 (P-Hi) / 22 (Lo)
Lưu lượng gió dàn nóng (m³/phút) 75 80
Áp suất tĩnh ngoài (Pa) 60 (tiêu chuẩn) / 100 (tối đa) 80 (tiêu chuẩn) / 120 (tối đa)
Tính năng thông minh
  • Điều khiển cơ bản (bật/tắt, nhiệt độ, chế độ gió)
  • Hẹn giờ 24 giờ
  • Chế độ ngủ đêm
  • Điều khiển thông minh (Wi-Fi, app di động)
  • Tự động điều chỉnh gió theo nhiệt độ phòng
  • Chế độ tiết kiệm điện Eco
  • Tự động làm sạch dàn lạnh
  • Tích hợp cảm biến chuyển động
Khả năng kết nối hệ thống Hỗ trợ điều khiển trung tâm (BMS) cơ bản Tích hợp giao thức Modbus, BACnet cho BMS

Phân tích chi tiết về độ ồn và lưu lượng gió:

1. Độ ồn:

  • FDUM100CSV-S5 có độ ồn dàn lạnh cao hơn 4 dB ở chế độ cao nhất (42 dB so với 38 dB), tương đương với mức ồn của một cuộc trò chuyện bình thường.
  • Độ ồn dàn nóng chênh lệch 5 dB (57 dB so với 52 dB), có thể nghe rõ khi đứng gần dàn nóng.
  • Đối với các không gian yêu cầu độ yên tĩnh cao như phòng ngủ, phòng họp, model inverter có ưu thế rõ rệt.

2. Lưu lượng gió và áp suất tĩnh:

  • FDU125YA-W5 có lưu lượng gió cao hơn 7-10% so với FDUM100CSV-S5, giúp phân phối không khí lạnh đồng đều hơn trong phòng.
  • Áp suất tĩnh ngoài tối đa của FDU125YA-W5 là 120 Pa (cao hơn 20% so với 100 Pa của FDUM100CSV-S5), cho phép lắp đặt hệ thống ống gió dài hơn hoặc có nhiều cửa gió hơn.

3. Tính năng thông minh:

  • FDUM100CSV-S5 chỉ hỗ trợ các tính năng cơ bản, phù hợp cho các dự án không yêu cầu tự động hóa cao.
  • FDU125YA-W5 tích hợp nhiều tính năng thông minh như điều khiển từ xa qua app, tự động điều chỉnh theo thói quen sử dụng, và tích hợp với hệ thống nhà thông minh (smart home).

Kết luận về lựa chọn:

  • Chọn FDUM100CSV-S5 nếu: Ngân sách hạn chế, yêu cầu độ bền cao, không gian không yêu cầu độ yên tĩnh tuyệt đối, hoặc vận hành trong môi trường công nghiệp.
  • Chọn FDU125YA-W5 nếu: Ưu tiên tiết kiệm điện, yêu cầu độ yên tĩnh, cần tính năng thông minh, hoặc lắp đặt trong không gian thương mại cao cấp.

FDUM100CSV-S5 là giải pháp điều hòa nối ống gió đáng tin cậy cho các dự án yêu cầu hiệu suất làm lạnh ổn định và chi phí đầu tư hợp lý. Với công suất 34.000 BTU, hệ thống điện 3 pha và khả năng lắp đặt linh hoạt, sản phẩm này đáp ứng tốt nhu cầu làm mát cho không gian từ 40-45 m² trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền Trung. Mặc dù không sở hữu công nghệ inverter tiên tiến, FDUM100CSV-S5 vẫn là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng thương mại và dân dụng cao cấp nhờ độ bền cơ học cao, chi phí bảo trì thấp và khả năng vận hành ổn định ở tải nặng. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần cân nhắc kỹ giữa chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành dài hạn để đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

Mua FDUM100CSV-S5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm FDUM100CSV-S5 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến dòng máy lạnh tiên tiến này, đáp ứng mọi nhu cầu làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn. Với công nghệ hiện đại và thiết kế bền bỉ, FDUM100CSV-S5 không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định mà còn tối ưu hóa trải nghiệm sử dụng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm lựa chọn giải pháp làm mát hoàn hảo cho gia đình hay văn phòng.

Giá sản phẩm điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100CSV-S5?

Giá điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy FDUM100CSV-S5 34000BTU 1 chiều 3 pha dao động từ 55.000.000đ đến 65.000.000đ tùy theo đại lý và chương trình khuyến mãi. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.

Chính sách bảo hành của điều hòa FDUM100CSV-S5 có gì đặc biệt?

Điều hòa FDUM100CSV-S5 được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho toàn bộ linh kiện khác theo tiêu chuẩn của Mitsubishi Heavy Industries.

Có thể đổi trả sản phẩm FDUM100CSV-S5 nếu không ưng ý không?

Bạn được đổi trả điều hòa FDUM100CSV-S5 trong vòng 7 ngày nếu sản phẩm lỗi kỹ thuật hoặc không đúng mô tả, kèm hóa đơn và tem niêm phong nguyên vẹn.

Điều hòa nối ống gió FDUM100CSV-S5 có hỗ trợ lắp đặt miễn phí không?

Lắp đặt điều hòa FDUM100CSV-S5 thường được tính phí riêng, nhưng một số đại lý có chương trình miễn phí lắp đặt hoặc giảm giá cho khách hàng mua trọn gói.

Nên mua điều hòa FDUM100CSV-S5 ở đâu uy tín và giá tốt nhất?

Bạn nên mua điều hòa FDUM100CSV-S5 tại các đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy hoặc các cửa hàng điện máy lớn như Điện Máy Xanh, Pico để đảm bảo chính hãng và giá cạnh tranh.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5
Thương hiệuMitsubishi Heavy
Xuất xứ thương hiệuNhật Bản
Nơi sản xuấtThái Lan
Model dàn lạnhFDUM100CSV-S5
Model dàn nóngFDC100CSV-S5
Loại máyĐiều hòa giấu trần nối ống gió
Công nghệNon-inverter
Chiều làm lạnh1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất lạnh4.0 HP (10.4 kW, 34.000 BTU)
Diện tích phù hợp40-45 m² (92-102 m³)
Loại gasR410A
Điện áp3 pha, 380-415V, 50Hz
Công suất tiêu thụ3.1 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3.35
Dòng điện hoạt động tối đa6.2 A
Dòng điện khởi động15.5 A
Đường kính ống gas lỏng9.52 mm
Đường kính ống gas hơi15.88 mm
Chiều dài ống gas tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Độ ồn dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)42/36/32/29 dB(A)
Độ ồn dàn nóng57 dB(A)
Lưu lượng gió dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)39/32/26/20 m³/phút
Lưu lượng gió dàn nóng75 m³/phút
Áp suất tĩnh ngoài (Tiêu chuẩn/Tối đa)60/100 Pa
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)280x1370x740 mm
Trọng lượng dàn lạnh53 kg
Kích thước dàn nóng (CxRxS)845x970x370 mm
Trọng lượng dàn nóng79 kg
Loại điều khiểnĐiều khiển dây RC-E5
Điều khiển từ xa tùy chọnRCN-KIT4-E2 (+550.000đ)
Bảo hànhMới 100%, bảo hành toàn quốc

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDUM100CSV-S5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi