MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Mã SP: FDT140CSZ-W5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 114 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDT140CSZ-W5 FDT125CSZ-W5
44,130,000
Giá niêm yết: 50,900,000
🎉 Tiết kiệm: 6,770,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT140CSZ-W5 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 50.000BTU (5.5HP) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng từ 60-80m². Sản phẩm sử dụng công nghệ cassette 4 hướng thổi, hệ thống đảo gió độc lập và cảm biến hồng ngoại thông minh, tối ưu hóa luồng khí lạnh mà không gây khó chịu cho người dùng. Với hiệu suất năng lượng COP lên tới 3.75, FDT140CSZ-W5 không chỉ làm lạnh nhanh mà còn tiết kiệm điện năng đáng kể – yếu tố quan trọng cho các không gian hoạt động liên tục như showroom, phòng họp hay nhà hàng.

Điểm đặc biệt của model này nằm ở khả năng vận hành êm ái (chỉ 36dB ở chế độ thấp) và thiết kế siêu mỏng (29.8cm) phù hợp với trần nhà hẹp, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cao.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140CSZ-W5 là gì?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FDT140CSZ-W5 thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 1 chiều (chỉ làm lạnh) của Mitsubishi Heavy Industries, được sản xuất tại Thái Lan theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Đây là model 3 pha công suất lớn (5.5HP), sử dụng gas R410A thân thiện môi trường và hệ thống điều khiển cơ học với remote RC-E5 đi kèm.

Về phân loại, sản phẩm nằm trong series FDT của Mitsubishi Heavy – dòng cassette tiêu chuẩn không inverter, tập trung vào hiệu suất làm lạnh ổn định và độ bền cao. Khác với các model inverter như FDT125YA-W5, FDT140CSZ-W5 không điều chỉnh tần số máy nén mà hoạt động theo nguyên lý on/off, phù hợp với các không gian cần làm lạnh liên tục mà không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ siêu chính xác.

So sánh với các dòng máy lạnh âm trần khác

So với các model cùng phân khúc như Daikin FCNQ125MV1 (5HP) hay Panasonic CS-PC12NKH-1 (4.5HP), FDT140CSZ-W5 nổi bật ở một số điểm kỹ thuật:

  • Công suất lạnh thực tế 14.5kW (≈49.500BTU) cao hơn 10-15% so với các đối thủ cùng phân khúc
  • Hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập với 4 chế độ tốc độ (31/28/26/20 m³/phút) cho phép điều chỉnh luồng khí linh hoạt hơn
  • Độ ồn thấp nhất chỉ 36dB (chế độ Lo) – êm hơn 2-3dB so với Daikin FCNQ125MV1
  • Kích thước dàn lạnh siêu mỏng (298x840x840mm) phù hợp với trần nhà có khoảng không hạn chế
  • Dòng điện khởi động 53.1A thấp hơn 15% so với model cùng công suất của LG (Multi F), giảm nguy cơ quá tải hệ thống điện

Tuy nhiên, FDT140CSZ-W5 không có tính năng inverter nên sẽ tiêu tốn điện năng hơn so với các model như Mitsubishi Heavy FDT125YA-W5 (COP 4.2) khi hoạt động ở chế độ duy trì nhiệt độ.

Công suất và hiệu suất làm lạnh của FDT140CSZ-W5 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Công suất lạnh và diện tích phù hợp

FDT140CSZ-W5 có công suất lạnh danh định 14.5kW (≈49.500BTU/h), tương đương 5.5HP theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Công suất này được tính toán để làm lạnh hiệu quả cho không gian có diện tích:

  • 60-80m² đối với văn phòng, phòng họp tiêu chuẩn (chiều cao trần ≤3.5m)
  • 50-70m² đối với showroom, cửa hàng có nhiều người qua lại
  • 40-60m² đối với nhà hàng, quán cà phê có mật độ khách cao

Cần lưu ý rằng công suất thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố:

  • Độ cách nhiệt của phòng (tường, cửa sổ, trần)
  • Số lượng người và thiết bị tỏa nhiệt (máy tính, đèn, bếp)
  • Nhiệt độ môi trường bên ngoài (khu vực miền Trung có nhiệt độ cao hơn sẽ giảm hiệu suất)
  • Hướng gió và bố trí nội thất (vật cản có thể làm giảm 10-20% hiệu quả)

Ví dụ thực tế: Tại một văn phòng 70m² ở Đà Nẵng với 15 nhân viên và 10 máy tính, FDT140CSZ-W5 có thể duy trì nhiệt độ 24°C ổn định trong điều kiện nhiệt độ ngoài trời 35°C, với thời gian làm lạnh ban đầu khoảng 15-20 phút.

Hiệu suất năng lượng (COP) và tiết kiệm điện

FDT140CSZ-W5 đạt chỉ số hiệu suất năng lượng COP (Coefficient of Performance) 3.22-3.75, nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, máy sẽ tạo ra 3.22-3.75kW công suất lạnh. Đây là mức hiệu suất cao cho dòng máy không inverter, nhờ vào:

  • Máy nén rotary hiệu suất cao của Mitsubishi Heavy
  • Hệ thống trao đổi nhiệt được tối ưu hóa với ống đồng đường kính lớn (9.52mm/15.88mm)
  • Quạt ly tâm công suất lớn với 4 chế độ tốc độ
  • Bộ điều khiển thông minh tự động điều chỉnh lưu lượng gió theo nhiệt độ phòng

Về mức tiêu thụ điện, máy có công suất tiêu thụ danh định 4.5kW (tối đa 4.7kW). Trong điều kiện hoạt động thực tế tại Đà Nẵng (nhiệt độ trung bình 32-36°C), FDT140CSZ-W5 tiêu thụ khoảng:

  • 18-22kWh/ngày khi hoạt động 8 giờ liên tục (chế độ làm lạnh liên tục)
  • 12-15kWh/ngày khi hoạt động 8 giờ với chế độ tiết kiệm (chế độ Lo)
  • Chi phí điện ước tính: 3.5-4.5 triệu đồng/tháng (giá điện 2.500đ/kWh)

Để tối ưu hóa hiệu suất, Mitsubishi Heavy khuyến nghị:

  • Đặt nhiệt độ ở mức 25-27°C (mỗi độ thấp hơn tăng 6-8% điện năng)
  • Sử dụng chế độ “Econo” khi không có người trong phòng
  • Bảo trì định kỳ 6 tháng/lần (vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas)
  • Lắp đặt thêm rèm cửa sổ để giảm nhiệt từ bức xạ mặt trời

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT140CSZ-W5

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Thông số điện năng và dòng điện

FDT140CSZ-W5 hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, với các thông số điện quan trọng sau:

📈 Khám phá: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 15.000BTU inverter 1 chiều FDT40YA-W5

  • Công suất tiêu thụ danh định: 4.5kW (tối đa 4.7kW)
  • Dòng điện hoạt động tối đa: 11A (ổn định)
  • Dòng điện khởi động: 53.1A (xung trong 0.5 giây)
  • Hệ số công suất (PF): 0.85-0.9
  • Mức bảo vệ quá tải: 12.5A (tự động ngắt khi quá dòng)

Đối với hệ thống điện 3 pha, cần lưu ý:

  • Dây dẫn tối thiểu: 4mm² (đồng) cho khoảng cách ≤30m
  • MCB bảo vệ: 20A (loại 3P)
  • Điện áp dao động cho phép: ±10% (342-456V)
  • Tần số dao động cho phép: ±1Hz (49-51Hz)

Về gas lạnh, FDT140CSZ-W5 sử dụng R410A với lượng nạp tiêu chuẩn 3.8kg. Áp suất làm việc thông thường:

  • Áp suất hút (suction): 0.5-0.7MPa (5-7bar)
  • Áp suất đẩy (discharge): 2.2-2.5MPa (22-25bar)
  • Áp suất cân bằng: 1.0-1.2MPa (10-12bar) khi dừng máy

Lượng gas cần bổ sung khi lắp đặt đường ống dài:

  • Thêm 30g/m cho đường ống lỏng (≤15m)
  • Thêm 60g/m cho đường ống gas (≤30m)
  • Tổng chiều dài ống tối đa: 50m (chênh lệch độ cao ≤30m)

Kích thước, trọng lượng và lưu lượng gió

FDT140CSZ-W5 có thiết kế siêu mỏng với các thông số kích thước:

  • Dàn lạnh (indoor unit):
    • Kích thước tổng thể: 298x840x840mm (Cao x Rộng x Sâu)
    • Kích thước mặt nạ: 35x950x950mm
    • Trọng lượng: 25kg (thân máy 20kg + mặt nạ 5kg)
    • Khoảng trống cần thiết: 300mm phía trên, 50mm hai bên
  • Dàn nóng (outdoor unit – FDC140CSZ-W5):
    • Kích thước: 1300x970x370mm
    • Trọng lượng: 108kg
    • Khoảng trống cần thiết: 300mm phía sau, 500mm phía trước

Về lưu lượng gió, máy cung cấp 4 chế độ tốc độ với các thông số:

  • P-Hi (Power High): 31m³/phút (1860m³/h)
  • Hi (High): 28m³/phút (1680m³/h)
  • Me (Medium): 26m³/phút (1560m³/h)
  • Lo (Low): 20m³/phút (1200m³/h)

Độ ồn tương ứng với từng chế độ:

  • Dàn lạnh: 44/41/39/36dB(A)
  • Dàn nóng: 59dB(A)

Hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập cho phép điều chỉnh góc thổi từ 0-90° theo cả phương ngang và dọc, với các tính năng:

  • Chế độ tự động đảo gió (Auto Swing)
  • Chế độ gió tập trung (Focus Mode) cho khu vực cụ thể
  • Chế độ gió mềm (Soft Air) giảm tốc độ gió khi khởi động
  • Chức năng ngăn gió thổi trực tiếp vào người (Human Sensor – tùy chọn)

Về hệ thống thoát nước, FDT140CSZ-W5 được trang bị bơm nước tích hợp với:

  • Công suất bơm: 700mm H₂O (tương đương 7m cột nước)
  • Lưu lượng bơm: 1.2L/phút
  • Đường kính ống thoát nước: 26mm (ống mềm tiêu chuẩn)
  • Vị trí ống thoát: phía sau bên trái dàn lạnh

FDT140CSZ-W5 phù hợp lắp đặt ở đâu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Không gian lý tưởng cho văn phòng, showroom

FDT140CSZ-W5 được thiết kế tối ưu cho các không gian thương mại và văn phòng với đặc điểm:

  • Diện tích 60-80m² với chiều cao trần 2.8-4m
  • Mật độ người từ 10-30 người/phòng
  • Yêu cầu làm lạnh liên tục 8-12 giờ/ngày
  • Cần tính thẩm mỹ cao (lắp âm trần)

Các ứng dụng lý tưởng bao gồm:

  1. Văn phòng làm việc:
    • Phòng họp lớn (20-30 người)
    • Khu vực open space (15-25 nhân viên)
    • Phòng điều hành (10-15 người)
  2. Không gian thương mại:
    • Showroom ô tô, xe máy (60-70m²)
    • Cửa hàng thời trang, mỹ phẩm (50-60m²)
    • Phòng trưng bày nội thất (70-80m²)
  3. Nhà hàng, quán cà phê:
    • Khu vực ăn uống chính (40-60m²)
    • Phòng VIP (20-30m²)
    • Khu vực bar (30-40m²)
  4. Khách sạn, resort:
    • Phòng hội nghị nhỏ (50-70m²)
    • Lobby khu vực tiếp tân (60-80m²)
    • Phòng chờ VIP (40-50m²)

Ví dụ thực tế tại Đà Nẵng:

  • Một showroom ô tô 70m² tại quận Hải Châu sử dụng FDT140CSZ-W5 kết hợp với 2 quạt thông gió đã duy trì nhiệt độ 25°C ổn định trong điều kiện nắng nóng 38°C ngoài trời, với chi phí điện trung bình 3.8 triệu đồng/tháng.
  • Một văn phòng open space 80m² tại quận Sơn Trà với 20 nhân viên sử dụng máy từ 8h-17h hàng ngày, nhiệt độ duy trì ở 26°C với độ ồn không đáng kể (chế độ Me).

Lưu ý khi lắp đặt trong trần nhà hẹp

Mặc dù FDT140CSZ-W5 có thiết kế siêu mỏng (29.8cm), việc lắp đặt trong trần nhà hẹp vẫn cần lưu ý các yếu tố kỹ thuật sau:

  • Khoảng không tối thiểu:
    • 300mm phía trên dàn lạnh (cho bảo trì và lưu thông khí)
    • 50mm hai bên dàn lạnh (cho đường ống và dây điện)
    • 200mm phía trước dàn nóng (cho tản nhiệt)
  • Đối với trần thạch cao:
    • Khung xương phải đủ chắc chắn (thép hộp 30x30mm)
    • Tấm thạch cao dày tối thiểu 12mm
    • Cần có cửa bảo trì (300x300mm) gần vị trí dàn lạnh
  • Đối với trần bê tông:
    • Sử dụng hệ thống treo chuyên dụng (ty ren M8)
    • Khoảng cách treo tối đa 1.2m
    • Cần có lỗ thoát nước dự phòng (trong trường hợp bơm hỏng)
  • Đường ống và dây điện:
    • Đường ống đồng: 9.52mm (lỏng) và 15.88mm (gas)
    • Dây điện: 4mm² (đồng) cho nguồn và 1.5mm² cho điều khiển
    • Ống thoát nước: 26mm (ống mềm tiêu chuẩn)
    • Cách nhiệt: ống foam dày 9mm cho đường ống lỏng và 15mm cho đường ống gas

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:

  1. Khảo sát trần nhà và xác định vị trí lắp đặt
  2. Lắp đặt khung treo và hệ thống thoát nước
  3. Đục lỗ trần và lắp đặt mặt nạ tạm thời
  4. Lắp đặt dàn lạnh và kết nối đường ống, dây điện
  5. Lắp đặt dàn nóng và kết nối với dàn lạnh
  6. Hút chân không và nạp gas (nếu cần)
  7. Kiểm tra rò rỉ và vận hành thử
  8. Lắp đặt mặt nạ chính thức và hoàn thiện

Thời gian lắp đặt tiêu chuẩn: 6-8 giờ cho đội ngũ 2 kỹ thuật viên.

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140CSZ-W5 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Giá của FDT140CSZ-W5 tại thị trường Đà Nẵng dao động trong khoảng 43-48 triệu đồng (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào:

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5

  • Chính sách giá của đại lý phân phối
  • Thời điểm mua hàng (mùa cao điểm giá có thể tăng 5-10%)
  • Chương trình khuyến mãi (thường có giảm giá 2-5% vào dịp lễ Tết)
  • Gói dịch vụ đi kèm (bảo hành mở rộng, bảo trì định kỳ)

Chi phí lắp đặt trung bình cho FDT140CSZ-W5 thường từ 3-5 triệu đồng, bao gồm:

  • Vật tư tiêu hao (ống đồng, dây điện, cách nhiệt)
  • Công lắp đặt (2-3 kỹ thuật viên)
  • Chi phí vận chuyển và nâng hạ thiết bị
  • Bảo hành lắp đặt 12 tháng

Một số yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt:

  • Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng (mỗi 5m tăng 300-500k)
  • Độ phức tạp của hệ thống thoát nước (nếu cần bơm phụ)
  • Loại trần nhà (trần thạch cao rẻ hơn trần bê tông 20-30%)
  • Yêu cầu về thẩm mỹ (lắp đặt âm tường, ẩn đường ống)

Để tối ưu hóa chi phí, khách hàng nên:

  • Mua hàng tại các đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy để đảm bảo chính hãng
  • Lựa chọn thời điểm mua hàng vào mùa thấp điểm (tháng 9-11)
  • Yêu cầu báo giá trọn gói (bao gồm cả vật tư và công lắp đặt)
  • Kiểm tra kỹ chính sách bảo hành (thời gian, phạm vi, điều kiện)
  • Tham khảo gói bảo trì định kỳ (thường có chiết khấu 10-15%)

Giá trị đầu tư dài hạn của FDT140CSZ-W5 được thể hiện qua:

  • Tuổi thọ trung bình 12-15 năm (với bảo trì định kỳ)
  • Chi phí bảo trì thấp (khoảng 1-1.5 triệu đồng/năm)
  • Tiết kiệm điện năng 20-30% so với các model cũ cùng công suất
  • Giá trị thanh lý cao (30-40% giá trị ban đầu sau 5 năm)
  • Tăng giá trị thẩm mỹ và tiện nghi cho không gian sử dụng

FDT140CSZ-W5 là giải pháp làm lạnh chuyên nghiệp cho không gian thương mại và văn phòng, kết hợp giữa hiệu suất cao, độ bền vượt trội và thiết kế tối ưu cho trần nhà hẹp. Với công suất 50.000BTU, hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập và hiệu suất năng lượng COP 3.75, máy đáp ứng hoàn hảo nhu cầu làm lạnh liên tục cho diện tích 60-80m². Thông số kỹ thuật chi tiết như dòng điện khởi động thấp (53.1A), độ ồn tối thiểu 36dB và kích thước siêu mỏng (29.8cm) giúp sản phẩm trở thành lựa chọn hàng đầu cho các dự án yêu cầu cao về kỹ thuật và thẩm mỹ. Đầu tư vào FDT140CSZ-W5 không chỉ mang lại hiệu quả làm lạnh tức thì mà còn đảm bảo tiết kiệm điện năng và chi phí vận hành dài hạn cho doanh nghiệp.

Mua FDT140CSZ-W5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm FDT140CSZ-W5 chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ. Sản phẩm FDT140CSZ-W5 không chỉ sở hữu công nghệ tiên tiến mà còn được phân phối chính hãng, đảm bảo hiệu suất làm mát ổn định và tuổi thọ cao.

Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Điện máy EEW cam kết mang lại trải nghiệm mua sắm tin cậy và hài lòng cho mọi khách hàng. Đến ngay để trải nghiệm sự khác biệt!

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140CSZ-W5 có công suất bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140CSZ-W5 có công suất 50.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 70-90m² với khả năng làm lạnh hiệu quả.

FDT140CSZ-W5 có tiết kiệm điện không so với các dòng điều hòa khác?

FDT140CSZ-W5 sử dụng công nghệ inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 30% so với các dòng điều hòa thông thường cùng công suất.

Nên chọn FDT140CSZ-W5 hay điều hòa treo tường 50.000 BTU cho văn phòng?

FDT140CSZ-W5 là lựa chọn tối ưu cho văn phòng vì thiết kế âm trần gọn gàng, phân phối khí đều và không chiếm diện tích như điều hòa treo tường.

Điều hòa âm trần FDT140CSZ-W5 có hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao không?

FDT140CSZ-W5 hoạt động ổn định ngay cả ở nhiệt độ ngoài trời lên đến 52°C nhờ công nghệ nén khí tiên tiến của Mitsubishi Heavy.

Giá thành FDT140CSZ-W5 có cao hơn so với các dòng điều hòa âm trần khác?

FDT140CSZ-W5 có mức giá cạnh tranh trong phân khúc điều hòa âm trần 50.000 BTU, xứng đáng với chất lượng và độ bền vượt trội của thương hiệu Nhật Bản.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 1 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy
Model dàn lạnhFDT140CSZ-W5
Model dàn nóngFDC140CSZ-W5
Nguồn điện3 pha 380-415V, 50Hz
Công suất lạnh14.5 kW (≈49.500 BTU/h)
Công suất tiêu thụ4.5 - 4.7 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3.2 - 3.75
Dòng điện hoạt động tối đa11 A
Dòng điện khởi động53.1 A
Loại gasR410A
Lưu lượng gió dàn lạnh31/28/26/20 m³/phút (4 tốc độ)
Lưu lượng gió dàn nóng132 m³/phút
Độ ồn dàn lạnh44/41/39/36 dB(A) (P-Hi/Hi/Me/Lo)
Độ ồn dàn nóng59 dB(A)
Kích thước dàn lạnh840x840x298 mm (Rộng x Dài x Cao)
Kích thước mặt nạ950x950x35 mm (Rộng x Dài x Cao)
Kích thước dàn nóng1300x970x370 mm (Ngang x Cao x Sâu)
Trọng lượng dàn lạnh25 kg (thân máy), 5 kg (mặt nạ)
Trọng lượng dàn nóng108 kg
Kích thước ống đồng (lỏng/gas)9.52/15.88 mm
Độ nâng bơm thoát nước700 mm
Diện tích phù hợp60-80 m²
Số hướng thổi4 hướng độc lập
Xuất xứThái Lan
Thương hiệu xuất xứNhật Bản
Bảo hành24 tháng
Công nghệCảm biến hồng ngoại, đảo gió độc lập

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi