MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5

Mã SP: FDT125CSZ-W5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 102 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDT125CSZ-W5 FDT140CSZ-W5
40,000,000
Giá niêm yết: 45,940,000
🎉 Tiết kiệm: 5,940,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT125CSZ-W5 là dòng điều hòa âm trần 1 chiều công suất 5 HP (42.000 BTU) của Mitsubishi Heavy Industries, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và văn phòng từ 64-67 m². Sản phẩm sử dụng gas R410A, vận hành trên nguồn điện 3 pha 380-415V, đạt công suất làm lạnh 46.620 BTU/h với mức tiêu thụ điện năng 4,46 kW. Thiết kế cassette 4 hướng thổi giúp phân phối không khí đồng đều, phù hợp cho các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao như showroom, nhà hàng hay phòng họp lớn.

Với kích thước dàn lạnh 298×840×840 mm và mặt nạ trang trí 950×950 mm, FDT125CSZ-W5 dễ dàng tích hợp vào hệ thống trần giả mà không chiếm diện tích sàn, đồng thời đảm bảo khả năng làm lạnh ổn định cho không gian lên đến 201 m³.

Máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 có gì đặc biệt

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5 - thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5 – thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại

Thiết kế và tính năng nổi bật

FDT125CSZ-W5 sở hữu thiết kế cassette âm trần tiêu chuẩn với 4 hướng thổi khí độc lập, cho phép điều chỉnh luồng gió theo 4 phương 90° để tối ưu hóa phân phối không khí trong phòng. Mặt nạ trang trí (grille) kích thước 950×950×35 mm, trọng lượng 5,5 kg, được làm từ nhựa ABS cao cấp chống ố vàng và chịu lực tốt, phù hợp với môi trường thương mại có tần suất sử dụng cao.

Dàn lạnh có kích thước 840×840×298 mm, trọng lượng 27 kg, được tối ưu hóa để lắp đặt trong trần giả có độ dày từ 300 mm trở lên. Hệ thống thoát nước tự động với đường ống thoát nước tiêu chuẩn 32 mm, đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả ngay cả khi lắp đặt ở độ cao chênh lệch lên đến 30 m. Đặc biệt, sản phẩm tích hợp bộ lọc không khí cơ bản, giúp loại bỏ bụi bẩn và cải thiện chất lượng không khí trong phòng.

Công nghệ làm lạnh và tiết kiệm điện

Mặc dù FDT125CSZ-W5 là dòng máy không inverter, nhưng Mitsubishi Heavy đã tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh thông qua hệ thống van tiết lưu cơ học và quạt ly tâm công suất lớn. Công suất làm lạnh đạt 46.620 BTU/h (tương đương 13,66 kW) với mức tiêu thụ điện năng 4,46 kW, cho hiệu suất năng lượng (EER) khoảng 3,06 BTU/Wh – một con số ấn tượng đối với dòng máy không inverter.

Hệ thống sử dụng gas R410A, một loại gas lạnh thân thiện với môi trường, không gây suy giảm tầng ozone và có khả năng truyền nhiệt tốt hơn so với R22. Tuy nhiên, do không có công nghệ inverter, máy sẽ hoạt động theo cơ chế bật/tắt liên tục để duy trì nhiệt độ cài đặt, dẫn đến mức tiêu thụ điện cao hơn so với các dòng inverter cùng công suất. Điều này phù hợp cho các không gian thương mại có nhu cầu làm lạnh liên tục nhưng không yêu cầu tiết kiệm điện tối đa.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT125CSZ-W5

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 - công suất 42.000BTU, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 – công suất 42.000BTU, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng

Kích thước và trọng lượng dàn lạnh, mặt nạ

Dàn lạnh FDT125CSZ-W5 có kích thước chính xác 840×840×298 mm (rộng × sâu × cao), phù hợp với hầu hết các hệ thống trần giả tiêu chuẩn. Trọng lượng dàn lạnh là 27 kg, đòi hỏi khung treo chắc chắn với khả năng chịu tải tối thiểu 50 kg để đảm bảo an toàn khi lắp đặt.

Mặt nạ trang trí đi kèm có kích thước 950×950×35 mm, trọng lượng 5,5 kg, được thiết kế với các khe thoát khí có thể điều chỉnh góc thổi. Vật liệu mặt nạ là nhựa ABS chống tĩnh điện, chống ố vàng theo thời gian, và dễ dàng tháo lắp để vệ sinh định kỳ. Lưu ý, khi lắp đặt, cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 500 mm từ mặt nạ đến trần thật để đảm bảo lưu thông không khí.

Thông số điện năng và hiệu suất làm lạnh

FDT125CSZ-W5 hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380-415V, 50Hz, với dòng điện định mức 8,2A. Công suất tiêu thụ điện năng tối đa là 4,46 kW, tương đương với mức tiêu thụ khoảng 4,46 kWh/giờ khi hoạt động ở chế độ đầy tải. Hiệu suất làm lạnh đạt 46.620 BTU/h (13,66 kW), đủ để làm lạnh không gian 64-67 m² với chiều cao trần tiêu chuẩn 3 m.

Một số thông số kỹ thuật quan trọng khác bao gồm:

  • Đường kính ống đồng gas: 9,52 mm (ống lỏng) và 15,88 mm (ống hơi)
  • Chiều dài ống đồng tối đa: 50 m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh)
  • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh: 30 m
  • Mức ồn dàn lạnh: 49 dB(A) ở chế độ cao tốc, 43 dB(A) ở chế độ thấp tốc
  • Lưu lượng gió: 22,5 m³/phút (cao tốc) và 18,5 m³/phút (thấp tốc)
  • Trọng lượng dàn nóng: 85 kg (model FDC125CSZ-W5)

Sản phẩm được sản xuất tại Thái Lan dưới sự giám sát của Mitsubishi Heavy Industries Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền theo tiêu chuẩn công nghiệp.

FDT125CSZ-W5 phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU - tiết kiệm điện, vận hành êm ái, bền bỉ theo thời gian
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU – tiết kiệm điện, vận hành êm ái, bền bỉ theo thời gian

Diện tích và loại phòng lý tưởng

FDT125CSZ-W5 được thiết kế để làm lạnh hiệu quả cho các không gian có diện tích từ 64-67 m² (tương đương 192-201 m³), phù hợp với:

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 15.000BTU inverter 1 chiều FDT40YA-W5

  • Văn phòng làm việc có từ 15-25 nhân viên
  • Phòng họp lớn hoặc hội trường nhỏ
  • Showroom trưng bày sản phẩm
  • Nhà hàng, quán café có không gian mở
  • Phòng khám bệnh hoặc phòng chờ bệnh viện
  • Cửa hàng bán lẻ có diện tích trung bình

Với khả năng phân phối không khí 4 hướng, máy đảm bảo nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ không gian, kể cả những khu vực có hình dạng phức tạp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu suất làm lạnh có thể giảm nếu phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc mái tôn không cách nhiệt tốt. Trong trường hợp này, nên kết hợp với rèm che nắng hoặc lớp cách nhiệt bổ sung để tối ưu hóa hiệu quả.

So sánh với các dòng máy khác cùng công suất

Trên thị trường, FDT125CSZ-W5 cạnh tranh trực tiếp với các dòng máy âm trần 5 HP khác như Daikin FCNQ42MV1 (42.000 BTU) và Panasonic CS-PC42UKF (42.000 BTU). So với Daikin FCNQ42MV1, FDT125CSZ-W5 có ưu điểm về giá thành (thấp hơn khoảng 10-15%) và kích thước dàn lạnh nhỏ gọn hơn (840×840 mm so với 880×880 mm của Daikin). Tuy nhiên, Daikin FCNQ42MV1 có mức ồn thấp hơn (46 dB so với 49 dB) và sử dụng gas R32 thân thiện với môi trường hơn.

So với Panasonic CS-PC42UKF, FDT125CSZ-W5 có công suất làm lạnh cao hơn (46.620 BTU so với 42.000 BTU) và khả năng lắp đặt ống đồng dài hơn (50 m so với 30 m). Tuy nhiên, Panasonic CS-PC42UKF có thiết kế mặt nạ mỏng hơn (25 mm so với 35 mm) và tích hợp bộ lọc nanoeX giúp khử mùi và ức chế vi khuẩn tốt hơn. Lựa chọn giữa các dòng máy phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể về ngân sách, tính năng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Giá máy lạnh âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 bao nhiêu

Điều hòa âm trần FDT125CSZ-W5 - giải pháp làm mát tối ưu cho không gian rộng, hiệu quả vượt trội
Điều hòa âm trần FDT125CSZ-W5 – giải pháp làm mát tối ưu cho không gian rộng, hiệu quả vượt trội

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán lẻ của FDT125CSZ-W5 tại thị trường Việt Nam dao động từ 39.000.000 VNĐ đến 41.500.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt), tùy thuộc vào chính sách của từng đại lý và thời điểm mua hàng. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các linh kiện điện tử khác, theo tiêu chuẩn của Mitsubishi Heavy Industries.

Để đảm bảo quyền lợi, khách hàng nên yêu cầu đại lý cung cấp đầy đủ:

  • Hóa đơn VAT chính hãng
  • Phiếu bảo hành có đóng dấu của nhà phân phối
  • Tem bảo hành dán trên sản phẩm
  • Sổ tay hướng dẫn sử dụng và bảo trì

Lưu ý, một số đại lý có thể áp dụng chính sách bảo hành mở rộng lên đến 3 năm với điều kiện lắp đặt bởi đội ngũ kỹ thuật được chứng nhận. Khách hàng nên xác nhận rõ điều khoản bảo hành trước khi quyết định mua hàng.

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt FDT125CSZ-W5 thường dao động từ 1.000.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ, bao gồm:

  • Công lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng
  • Khoan lỗ, đi ống đồng và dây điện (tối đa 5 m)
  • Lắp đặt mặt nạ trang trí
  • Kiểm tra áp suất gas và vận hành thử

Các phụ kiện và chi phí phát sinh có thể bao gồm:

  • Ống đồng bổ sung: 340.000 VNĐ/mét (đường kính 9,52/15,88 mm)
  • Dây điện nguồn 3 pha: 150.000 VNĐ/mét
  • Ống thoát nước: 50.000 VNĐ/mét
  • Băng keo cách nhiệt: 30.000 VNĐ/cuộn
  • Khung treo dàn lạnh: 500.000 VNĐ/bộ
  • Phí vận chuyển và bốc xếp: 300.000-500.000 VNĐ (tùy khoảng cách)

Đối với các công trình yêu cầu lắp đặt phức tạp như đi ống đồng dài hơn 15 m hoặc chênh lệch độ cao lớn, chi phí có thể tăng thêm 20-30%. Khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết và kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi tiến hành lắp đặt.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FDT125CSZ-W5 đúng cách

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 42.000BTU - công nghệ tiên tiến, mang lại không khí trong lành mỗi ngày
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 42.000BTU – công nghệ tiên tiến, mang lại không khí trong lành mỗi ngày

Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt ống đồng và dàn nóng

Lắp đặt FDT125CSZ-W5 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của máy. Đối với hệ thống ống đồng, cần lưu ý:

  • Sử dụng ống đồng không mối hàn, độ dày tối thiểu 0,8 mm cho ống lỏng (9,52 mm) và 1,0 mm cho ống hơi (15,88 mm)
  • Ống đồng phải được cách nhiệt bằng ống bảo ôn chuyên dụng, độ dày tối thiểu 10 mm cho ống lỏng và 15 mm cho ống hơi
  • Độ dài ống đồng tối đa không vượt quá 50 m, và chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh là 30 m
  • Mỗi đoạn ống dài hơn 5 m cần có điểm uốn cong để giảm rung động và tiếng ồn
  • Hệ thống ống phải được hút chân không tối thiểu 30 phút trước khi nạp gas, với áp suất chân không đạt dưới 1 mmHg

Về dàn nóng, cần lắp đặt ở vị trí thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt khác. Khoảng cách tối thiểu từ dàn nóng đến tường hoặc vật cản là 300 mm ở phía trước và 100 mm ở các phía còn lại. Dàn nóng phải được đặt trên giá đỡ chắc chắn, có khả năng chịu tải tối thiểu 100 kg và được cố định bằng bulong chống rung. Đối với các khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển, nên sử dụng giá đỡ bằng thép không gỉ để tránh ăn mòn.

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU 1 chiều FDT140CSZ-W5

Cách vệ sinh và bảo dưỡng định kỳ

Bảo dưỡng định kỳ FDT125CSZ-W5 là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất làm lạnh và kéo dài tuổi thọ của máy. Quy trình vệ sinh cơ bản bao gồm:

1. Vệ sinh bộ lọc không khí: Tháo mặt nạ trang trí và bộ lọc, rửa sạch bằng nước ấm pha xà phòng nhẹ, sau đó phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại. Tần suất: 2 tuần/lần đối với môi trường nhiều bụi, 1 tháng/lần đối với môi trường sạch.

2. Vệ sinh dàn lạnh: Sử dụng máy hút bụi có đầu mềm để làm sạch cánh tản nhiệt. Đối với bụi bẩn cứng đầu, có thể dùng dung dịch vệ sinh chuyên dụng cho dàn lạnh (không dùng nước áp lực cao để tránh làm cong cánh tản nhiệt). Tần suất: 3-6 tháng/lần.

3. Kiểm tra gas: Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra mức gas định kỳ. Áp suất gas lạnh (R410A) ở chế độ làm lạnh (nhiệt độ môi trường 35°C) nên đạt khoảng 1,2-1,4 MPa. Nếu áp suất thấp hơn, cần kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung gas. Tần suất: 1 năm/lần.

4. Vệ sinh đường ống thoát nước: Kiểm tra và thông tắc đường ống thoát nước định kỳ để tránh tình trạng nước tràn ra ngoài. Có thể dùng dây thông cống hoặc máy nén khí để làm sạch đường ống. Tần suất: 6 tháng/lần.

5. Kiểm tra điện áp và dòng điện: Đo điện áp đầu vào để đảm bảo nằm trong khoảng 380-415V (±10%). Kiểm tra dòng điện hoạt động để phát hiện sớm các vấn đề về máy nén hoặc quạt. Tần suất: 6 tháng/lần.

Lưu ý, đối với các công việc bảo dưỡng phức tạp như vệ sinh dàn nóng, kiểm tra gas hoặc sửa chữa linh kiện điện tử, nên liên hệ với đội ngũ kỹ thuật được Mitsubishi Heavy chứng nhận để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Với công suất 42.000 BTU và thiết kế âm trần chuyên nghiệp, FDT125CSZ-W5 là giải pháp làm lạnh hiệu quả cho các không gian thương mại và văn phòng có diện tích trung bình. Mặc dù không tích hợp công nghệ inverter, nhưng máy vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh ổn định và độ bền cao nhờ vào chất lượng linh kiện và quy trình sản xuất nghiêm ngặt của Mitsubishi Heavy. Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng, cần chú trọng đến việc lắp đặt đúng kỹ thuật và bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Trải nghiệm công nghệ tiên tiến với FDT125CSZ-W5 tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng? Sản phẩm FDT125CSZ-W5 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho không gian của bạn. Với thiết kế hiện đại và công nghệ inverter thông minh, FDT125CSZ-W5 không chỉ mang lại không khí trong lành mà còn giúp tối ưu hóa chi phí điện năng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, chất lượng cao cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm, đảm bảo sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 có công suất bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125CSZ-W5 có công suất 42.000BTU, lý tưởng cho phòng từ 40-60m², đảm bảo làm lạnh hiệu quả và tiết kiệm điện.

FDT125CSZ-W5 có ưu điểm gì nổi bật so với các dòng điều hòa âm trần?

FDT125CSZ-W5 nổi bật với công nghệ inverter tiết kiệm điện, thiết kế âm trần gọn gàng, và khả năng làm lạnh nhanh, phù hợp cho không gian thương mại và gia đình.

Nên chọn FDT125CSZ-W5 hay điều hòa treo tường cùng công suất?

Chọn FDT125CSZ-W5 nếu cần thẩm mỹ cao và phân phối khí đều, còn điều hòa treo tường phù hợp với không gian nhỏ và lắp đặt đơn giản hơn.

Giá thành của FDT125CSZ-W5 có cạnh tranh so với các thương hiệu khác?

FDT125CSZ-W5 có giá hợp lý so với chất lượng Mitsubishi Heavy, cạnh tranh hơn các dòng cao cấp khác nhưng bền bỉ và tiết kiệm điện lâu dài.

Điều hòa âm trần FDT125CSZ-W5 có dễ bảo trì và vệ sinh không?

FDT125CSZ-W5 có thiết kế dễ tháo lắp lưới lọc và dàn trao đổi nhiệt, giúp bảo trì và vệ sinh đơn giản, duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Xuất xứNhật Bản - Sản xuất tại Thái Lan
Loại máyÂm trần cassette 1 chiều
Công nghệKhông inverter
Công suất làm lạnh5 HP (46.620 BTU/h)
Công suất làm lạnh thực tế42.000 BTU
Loại gasR410A
Nguồn điện3 pha, 380-415V, 50Hz
Công suất tiêu thụ4,46 kW
Hiệu suất năng lượng (EER)~3,06 BTU/Wh
Diện tích phù hợp64-67 m²
Thể tích phù hợp192-201 m³
Kích thước dàn lạnh298x840x840 mm
Trọng lượng dàn lạnh27 kg
Kích thước mặt nạ35x950x950 mm
Trọng lượng mặt nạ5,5 kg
Đường kính ống đồng gas9,52 mm / 15,88 mm
Chiều dài ống gas tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Đường kính ống thoát nước32 mm
Bảo hành2 năm
Giá tham khảo39.000.000 - 41.500.000 VNĐ
Hướng thổi4 hướng
Vật liệu mặt nạNhựa ABS chống ố vàng
Độ dày trần lắp đặt tối thiểu300 mm
Loại phòng phù hợpVăn phòng, phòng khách, không gian thương mại

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 42.000BTU FDT125CSZ-W5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi