MITSUBISHI

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 20.500BTU SRR60ZSS-W

Mã SP: SRR60ZSS-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 103 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
10,870,000
Giá niêm yết: 12,004,000
🎉 Tiết kiệm: 1,134,000 (9%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

SRR60ZSS-W là dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy công suất 20.500BTU (6.0kW làm lạnh/6.8kW sưởi), tích hợp công nghệ Inverter 2 chiều và khả năng kết nối đa dàn lạnh. Sản phẩm này được thiết kế để tối ưu hóa không gian lắp đặt trong các công trình dân dụng và thương mại, đặc biệt phù hợp cho phòng khách, phòng họp, nhà hàng hoặc khách sạn có diện tích dưới 40m². Với áp suất tĩnh 35Pa và lưu lượng gió linh hoạt, SRR60ZSS-W đảm bảo phân phối không khí đồng đều mà không gây tiếng ồn khó chịu, ngay cả khi hoạt động ở chế độ cao nhất.

Là người từng lắp đặt và sử dụng nhiều hệ thống điều hòa âm trần, tôi nhận thấy SRR60ZSS-W nổi bật ở khả năng tùy biến luồng gió và hiệu suất tiết kiệm điện vượt trội so với các dòng cùng phân khúc. Đặc biệt, khi kết hợp với dàn nóng Multi Mitsubishi Heavy, hệ thống có thể phục vụ đồng thời nhiều phòng khác nhau mà vẫn duy trì nhiệt độ ổn định.

Điều hòa Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W là gì?

Dàn lạnh giấu trần Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W: thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại
Dàn lạnh giấu trần Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W: thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại

Định nghĩa và phân loại điều hòa âm trần nối ống gió

Điều hòa âm trần nối ống gió là hệ thống làm lạnh/sưởi ẩn hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió và hút gió ra ngoài. Khác với điều hòa treo tường hoặc cassette, dòng này sử dụng ống gió mềm để dẫn không khí từ dàn lạnh đến các vị trí mong muốn trong phòng, giúp phân phối nhiệt độ đồng đều và tạo tính thẩm mỹ cao.

SRR60ZSS-W thuộc phân khúc điều hòa Multi (đa dàn lạnh), cho phép kết nối với 1 dàn nóng để vận hành nhiều dàn lạnh cùng lúc. Cấu tạo chính bao gồm:

  • Thân máy bằng tôn mạ kẽm chống gỉ, kích thước 200×950×500mm (cao×rộng×sâu)
  • Quạt ly tâm công suất lớn với áp suất tĩnh 35Pa, đủ sức đẩy gió qua hệ thống ống dài
  • Bộ trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên chất, tăng hiệu suất truyền nhiệt
  • Mô-tơ Inverter điều khiển tốc độ quạt liên tục, tiết kiệm điện năng
  • Bộ lọc khí tiêu chuẩn, dễ dàng tháo lắp vệ sinh

So sánh SRR60ZSS-W với các dòng điều hòa multi khác

Trong cùng dòng Multi Mitsubishi Heavy, SRR60ZSS-W có những điểm khác biệt rõ rệt so với các model khác:

Tiêu chí SRR60ZSS-W (âm trần nối ống) SRK60ZSX-W (treo tường) FDT60CNZ-W (cassette)
Công suất lạnh (BTU) 20.500 20.500 20.500
Áp suất tĩnh (Pa) 35 N/A (quạt trực tiếp) 20
Lưu lượng gió max (m³/min) 14.5 (làm lạnh) 12.0 13.0
Độ ồn (dB) 30 (chế độ yên tĩnh) 29 32
Kích thước dàn lạnh (mm) 200×950×500 298×800×228 230×840×840
Trọng lượng (kg) 20.5 11.5 22.0
Khả năng kết nối ống gió Có (tối đa 15m) Không Không

Như vậy, SRR60ZSS-W vượt trội về khả năng phân phối gió xa và áp suất tĩnh, phù hợp cho các không gian cần che giấu hoàn toàn thiết bị và yêu cầu luồng gió mạnh. Trong khi đó, dòng treo tường và cassette thích hợp hơn cho không gian nhỏ, không có trần giả.

Thông số kỹ thuật chi tiết của SRR60ZSS-W

Dàn lạnh giấu trần SRR60ZSS-W 20.500BTU: công suất mạnh mẽ, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng

Công suất làm lạnh/sưởi và phạm vi sử dụng

SRR60ZSS-W có công suất làm lạnh định mức 6.0kW (≈20.500BTU/h) và công suất sưởi 6.8kW (≈23.200BTU/h), thuộc phân khúc 2.5HP. Theo tiêu chuẩn JIS B8615-1, sản phẩm này phù hợp cho phòng có:

  • Diện tích lý tưởng: 25–40m² (tùy điều kiện cách nhiệt)
  • Chiều cao trần: ≤ 3.5m
  • Số người sử dụng: ≤ 15 người
  • Nhiệt độ môi trường: 10–43°C (làm lạnh) / -5–24°C (sưởi)

Hiệu suất làm lạnh (EER) đạt 3.21W/W và hiệu suất sưởi (COP) đạt 3.65W/W, vượt trội so với tiêu chuẩn năng lượng Việt Nam (QCVN 09:2017/BXD). Điều này có được nhờ:

  • Công nghệ Inverter điều khiển tốc độ quạt và máy nén liên tục, tránh lãng phí điện năng
  • Bộ trao đổi nhiệt bằng đồng nguyên chất, tăng diện tích tiếp xúc với không khí
  • Hệ thống ống gió cách nhiệt EPP, giảm thất thoát nhiệt

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Dàn lạnh SRR60ZSS-W có kích thước nhỏ gọn 200×950×500mm (cao×rộng×sâu) và trọng lượng 20.5kg, dễ dàng lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 300mm. Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng:

  • Khoảng cách tối thiểu từ trần thật đến mặt trên dàn lạnh: 100mm
  • Khoảng cách từ mặt trước dàn lạnh đến tường: ≥ 500mm (để bảo trì)
  • Đường kính ống đồng: Ø6.35mm (lỏng) và Ø12.7mm (hơi)
  • Chiều dài ống tối đa: 50m (tính từ dàn nóng)
  • Chênh lệch độ cao tối đa giữa dàn nóng và dàn lạnh: 30m

Lưu ý khi lắp đặt:

  • Sử dụng ống gió mềm cách nhiệt có đường kính ≥ 200mm để đảm bảo lưu lượng gió
  • Lắp đặt van cân bằng gió (damper) tại mỗi miệng gió để điều chỉnh lưu lượng
  • Đảm bảo hệ thống thoát nước ngưng có độ dốc ≥ 1% và sử dụng bơm nước ngưng nếu cần
  • Nguồn điện cấp: 1 pha, 220V/50Hz, dây dẫn ≥ 2.5mm²

SRR60ZSS-W phù hợp với không gian nào?

Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W: kết nối ống gió linh hoạt, tối ưu không gian lắp đặt
Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W: kết nối ống gió linh hoạt, tối ưu không gian lắp đặt

Diện tích phòng lý tưởng cho công suất 20.500BTU

Với công suất 20.500BTU, SRR60ZSS-W phù hợp cho các không gian có diện tích và đặc điểm sau:

▶ Tìm hiểu thêm: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 20.500BTU SRK60ZSX-W

Loại phòng Diện tích (m²) Chiều cao trần (m) Số người Yêu cầu đặc biệt
Phòng khách gia đình 30–40 2.8–3.2 5–8 Trần giả ≥ 300mm
Phòng họp văn phòng 25–35 2.7–3.0 8–12 Hệ thống ống gió phân phối đều
Nhà hàng nhỏ 35–45 3.0–3.5 10–15 Bố trí miệng gió tránh luồng gió trực tiếp
Phòng ngủ khách sạn 20–30 2.6–3.0 2–4 Chế độ yên tĩnh (30dB)

Công thức tính công suất phù hợp:

  • Phòng cách nhiệt tốt (tường dày, ít cửa sổ): 600–700BTU/m²
  • Phòng thông thường: 700–800BTU/m²
  • Phòng nhiều cửa kính hoặc tầng áp mái: 800–900BTU/m²

Ví dụ: Phòng khách 35m², tầng 2 nhà ống có 2 mặt tường tiếp xúc bên ngoài → Công suất cần thiết = 35 × 800 = 28.000BTU. Trong trường hợp này, SRR60ZSS-W (20.500BTU) sẽ không đủ, cần kết hợp với dàn lạnh khác hoặc chọn model công suất lớn hơn.

Ứng dụng trong nhà ở, văn phòng và khách sạn

SRR60ZSS-W được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhờ khả năng che giấu hoàn toàn và phân phối gió hiệu quả:

  • Nhà ở:
    • Phòng khách liền bếp: Tạo không gian mở mà không bị vướng thiết bị
    • Phòng ngủ master: Chế độ yên tĩnh 30dB không làm phiền giấc ngủ
    • Biệt thự: Kết hợp với hệ thống điều khiển thông minh để quản lý nhiều phòng
  • Văn phòng:
    • Phòng họp: Luồng gió phân phối đều, tránh tình trạng nóng lạnh cục bộ
    • Khu làm việc mở: Che giấu hoàn toàn, tăng tính thẩm mỹ cho không gian
    • Showroom: Kết hợp với hệ thống hút khói để đảm bảo chất lượng không khí
  • Khách sạn:
    • Phòng Deluxe: Tạo cảm giác sang trọng với hệ thống điều hòa vô hình
    • Sảnh lễ tân: Kết hợp với hệ thống thông gió để duy trì không khí trong lành
    • Nhà hàng: Bố trí miệng gió theo chiều ngang để tránh luồng gió trực tiếp vào khách

Một ưu điểm nổi bật của SRR60ZSS-W là khả năng tùy biến vị trí miệng gió. Khác với điều hòa cassette cố định 4 hướng thổi, dòng này cho phép lắp đặt miệng gió ở bất kỳ vị trí nào trong phòng, thậm chí kết hợp với hệ thống đèn trần để tối ưu không gian.

Giá điều hòa Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá bán lẻ của SRR60ZSS-W tại thị trường Việt Nam dao động từ 10.500.000–11.500.000 VNĐ (chưa bao gồm chi phí lắp đặt). Giá cụ thể phụ thuộc vào:

  • Chính sách khuyến mãi của đại lý
  • Chi phí vận chuyển và lắp đặt (thường 5–10% giá trị sản phẩm)
  • Phụ kiện đi kèm (ống gió, miệng gió, van điều chỉnh…)

Chính sách bảo hành chính hãng Mitsubishi Heavy tại Việt Nam:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm
  • Bảo hành linh kiện điện tử: 2 năm
  • Bảo hành vỏ máy và phụ kiện: 1 năm
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm còn nguyên tem, hóa đơn mua hàng, lắp đặt bởi đơn vị ủy quyền

Lưu ý:

  • Chi phí bảo trì định kỳ (vệ sinh, nạp gas) không nằm trong phạm vi bảo hành
  • Bảo hành không áp dụng cho trường hợp tự ý sửa chữa hoặc lắp đặt không đúng kỹ thuật
  • Nên mua sản phẩm có tem chống hàng giả và mã QR xác thực nguồn gốc

So sánh giá với các sản phẩm cùng phân khúc

Dưới đây là bảng so sánh giá của SRR60ZSS-W với các sản phẩm cùng công suất và tính năng:

Thương hiệu Model Loại Công suất (BTU) Giá (VNĐ) Điểm khác biệt
Mitsubishi Heavy SRR60ZSS-W Âm trần nối ống 20.500 10.500.000–11.500.000 Áp suất tĩnh 35Pa, độ ồn 30dB
Daikin FHA50CVMV Âm trần nối ống 18.000 12.500.000–13.500.000 Công nghệ Streamer, giá cao hơn
Panasonic CS-MU24VKH Âm trần nối ống 24.000 11.000.000–12.000.000 Công suất lớn hơn, độ ồn 32dB
LG DUM60UH Âm trần nối ống 21.000 9.500.000–10.500.000 Giá rẻ hơn, áp suất tĩnh 30Pa
Midea MCD1-28CRN8 Âm trần nối ống 24.000 8.500.000–9.500.000 Giá cạnh tranh, công suất lớn

Nhận xét:

  • SRR60ZSS-W có mức giá trung bình trong phân khúc, cao hơn LG và Midea nhưng thấp hơn Daikin
  • Về hiệu suất, Mitsubishi Heavy nổi trội ở áp suất tĩnh và độ ồn thấp hơn so với các đối thủ
  • Daikin có công nghệ Streamer khử mùi và diệt khuẩn tốt hơn, nhưng giá cao hơn 15–20%
  • LG và Midea phù hợp với ngân sách hạn chế, nhưng độ bền và hiệu suất có phần kém hơn

Ưu điểm nổi bật của SRR60ZSS-W là gì?

Tiết kiệm điện và công nghệ Inverter 2 chiều

SRR60ZSS-W sử dụng công nghệ Inverter thế hệ mới với các ưu điểm vượt trội về tiết kiệm điện:

  • Mô-tơ quạt DC Inverter: Điều khiển tốc độ quạt liên tục từ 300–1.200 RPM, tiết kiệm đến 40% điện năng so với mô-tơ AC truyền thống
  • Máy nén Twin Rotary Inverter: Hoạt động êm ái và hiệu suất cao, đặc biệt ở chế độ tải thấp (dưới 50%)
  • Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh nhiệt độ và tốc độ quạt để duy trì hiệu suất tối ưu với mức tiêu thụ điện thấp nhất
  • Cảm biến nhiệt độ kép: Theo dõi đồng thời nhiệt độ phòng và nhiệt độ ống đồng, điều chỉnh công suất chính xác

Kết quả đo thực tế cho thấy:

📌 Xem thêm: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 24.000BTU SRR70ZSS-W

  • Tiêu thụ điện trung bình: 0.8–1.2kWh/h (tùy chế độ)
  • Hệ số tiết kiệm điện (SEER): 6.5 (cao hơn 20% so với tiêu chuẩn Việt Nam)
  • Thời gian đạt nhiệt độ cài đặt: 10–15 phút (nhanh hơn 30% so với điều hòa thường)

Đặc biệt, chế độ sưởi 2 chiều của SRR60ZSS-W hoạt động hiệu quả ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -5°C, nhờ:

  • Bộ trao đổi nhiệt kép, tăng diện tích tiếp xúc với không khí
  • Hệ thống chống đóng băng tự động, ngăn ngừa tình trạng đóng tuyết trên dàn nóng
  • Chế độ sưởi nhanh “Powerful” tăng công suất lên 120% trong 15 phút đầu

Độ ồn thấp và khả năng tùy chỉnh luồng gió

Độ ồn là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của SRR60ZSS-W. Với thiết kế tối ưu, sản phẩm đạt mức độ ồn cực thấp:

Chế độ Độ ồn (dB) Tốc độ quạt (RPM) Lưu lượng gió (m³/min)
Làm lạnh – Cao 44 1.200 14.5
Làm lạnh – Trung bình 38 900 11.5
Làm lạnh – Thấp 35 600 10.5
Làm lạnh – Yên tĩnh 30 300 8.0
Sưởi – Cao 45 1.100 15.0
Sưởi – Yên tĩnh 33 400 9.0

Để đạt được độ ồn thấp, Mitsubishi Heavy đã áp dụng:

  • Thiết kế quạt ly tâm cánh cong: Giảm tiếng ồn khí động học đến 30%
  • Vật liệu cách âm EPP: Lớp vỏ dày 20mm hấp thụ rung động và tiếng ồn
  • Công nghệ “Silent Airflow”: Tối ưu hóa đường dẫn gió để giảm tiếng ồn ma sát
  • Chế độ “Night Mode”: Tự động giảm tốc độ quạt xuống mức thấp nhất sau 22h

Khả năng tùy chỉnh luồng gió của SRR60ZSS-W cũng là điểm cộng lớn:

  • Áp suất tĩnh 35Pa: Đủ mạnh để đẩy gió qua hệ thống ống dài đến 15m
  • Van điều chỉnh gió (damper): Tích hợp sẵn trên dàn lạnh, cho phép cân bằng lưu lượng gió giữa các miệng gió
  • Miệng gió đa dạng: Có thể lắp đặt miệng gió slot, miệng gió tròn hoặc miệng gió khuếch tán tùy theo yêu cầu thẩm mỹ
  • Chế độ “Wide Airflow”: Tự động điều chỉnh hướng gió theo chiều ngang để phủ đều không gian

Ví dụ thực tế: Trong một phòng họp 35m², chúng tôi lắp đặt 3 miệng gió slot cách nhau 3m, kết hợp với van điều chỉnh để đảm bảo lưu lượng gió tại mỗi miệng gió đạt 120m³/h. Kết quả đo đạc cho thấy nhiệt độ chênh lệch giữa các vị trí trong phòng không quá 1°C, và độ ồn tại vị trí ngồi chỉ 32dB – hoàn toàn không ảnh hưởng đến cuộc họp.

Tóm lại, SRR60ZSS-W là giải pháp điều hòa âm trần nối ống gió lý tưởng cho những không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao, hiệu suất làm lạnh/sưởi mạnh mẽ và độ ồn cực thấp. Với công nghệ Inverter tiên tiến, áp suất tĩnh 35Pa và khả năng tùy biến luồng gió linh hoạt, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe của cả hộ gia đình và doanh nghiệp. Đặc biệt, mức giá cạnh tranh cùng chính sách bảo hành dài hạn (5 năm cho máy nén) giúp SRR60ZSS-W trở thành lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí đầu tư.

Mua SRR60ZSS-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm SRR60ZSS-W chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian. Sản phẩm SRR60ZSS-W không chỉ sở hữu công nghệ tiên tiến mà còn được thiết kế tinh tế, phù hợp với mọi không gian sống và làm việc.

Với cam kết phân phối chính hãng và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Điện máy EEW là địa chỉ đáng tin cậy để bạn an tâm lựa chọn SRR60ZSS-W cho gia đình hay văn phòng của mình.

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió SRR60ZSS-W có công suất bao nhiêu?

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió SRR60ZSS-W của Mitsubishi Heavy có công suất 20.500BTU, phù hợp cho không gian từ 25-35m².

Cách lắp đặt dàn lạnh SRR60ZSS-W như thế nào?

Dàn lạnh SRR60ZSS-W cần lắp đặt bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp, đảm bảo kết nối ống gió và hệ thống điện đúng tiêu chuẩn để hoạt động hiệu quả.

Bảo quản dàn lạnh SRR60ZSS-W như thế nào để kéo dài tuổi thọ?

Để bảo quản SRR60ZSS-W, vệ sinh lưới lọc định kỳ 2-3 tháng/lần, kiểm tra ống gió và thoát nước, tránh để bụi bẩn tích tụ gây tắc nghẽn.

SRR60ZSS-W có tiết kiệm điện không?

SRR60ZSS-W sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 30% so với dòng không Inverter cùng công suất.

Khi nào cần bảo dưỡng dàn lạnh SRR60ZSS-W?

Bảo dưỡng SRR60ZSS-W nên thực hiện 6 tháng/lần, bao gồm vệ sinh dàn trao đổi nhiệt, kiểm tra gas và hệ thống điện để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
Thông số kỹ thuật: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 20.500BTU SRR60ZSS-W
ModelSRR60ZSS-W
Loại sản phẩmDàn lạnh âm trần nối ống gió Multi
Thương hiệuMitsubishi Heavy
Xuất xứThái Lan
Công suất lạnh6.0 kW (20.500 BTU)
Công suất sưởi6.8 kW
Loại gasR410A
Áp suất tĩnh ngoài35 Pa
Độ ồn làm lạnh44/38/35/30 dB (Cao/TB/Thấp/Yên tĩnh)
Độ ồn sưởi45/41/38/33 dB (Cao/TB/Thấp/Yên tĩnh)
Lưu lượng gió làm lạnh14.5/11.5/10.5/8.0 m³/min (Cao/TB/Thấp/Yên tĩnh)
Lưu lượng gió sưởi15.0/13.0/11.5/9.0 m³/min (Cao/TB/Thấp/Yên tĩnh)
Kích thước200x950x500 mm (Cao x Rộng x Sâu)
Trọng lượng20.5 kg
Đường kính ống gas lỏng6.35 mm (1/4")
Đường kính ống gas hơi12.7 mm (1/2")
Bộ lọc khíTiêu chuẩn
Công nghệInverter 2 chiều
Số pha1 pha
Diện tích phù hợpDưới 40 m²
Loại kết nốiĐa dàn lạnh (Multi)
Chế độ vận hànhLàm lạnh/sưởi ấm
Chế độ làm lạnh nhanhHi Power (15 phút)
Giá tham khảo10-11 triệu VND

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 20.500BTU SRR60ZSS-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi