MITSUBISHI

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 12.000BTU SRR35ZSS-W

Mã SP: SRR35ZSS-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 120 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
9,500,000
Giá niêm yết: 10,980,000
🎉 Tiết kiệm: 1,480,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

SRR35ZSS-W là dàn lạnh âm trần nối ống gió thuộc dòng điều hòa Multi Mitsubishi Heavy Industries, công suất 12.000BTU (3.5kW làm lạnh / 4.5kW sưởi ấm), thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và dân dụng cao cấp. Sản phẩm này tích hợp công nghệ điều khiển lưu lượng gió đa cấp (4 chế độ) và áp suất tĩnh ngoài 35Pa, cho phép phân phối không khí đồng đều qua hệ thống ống gió đến nhiều phòng mà không làm tăng độ ồn. Với kích thước siêu mỏng (200mm) và khả năng giấu kín trong trần giả, SRR35ZSS-W là giải pháp tối ưu cho các căn hộ penthouse, văn phòng, nhà hàng hoặc biệt thự yêu cầu tính thẩm mỹ cao và hiệu suất làm lạnh/sưởi vượt trội.

Điểm khác biệt của SRR35ZSS-W nằm ở khả năng vận hành êm ái (chỉ 25dB ở chế độ Ultra Low) và hiệu suất năng lượng cao, phù hợp với nhu cầu sử dụng liên tục 24/7 mà vẫn tiết kiệm điện năng đáng kể.

Điều hòa âm trần Mitsubishi SRR35ZSS-W là gì?

Dàn lạnh giấu trần Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W: thiết kế tinh tế, hòa quyện không gian sang trọng
Dàn lạnh giấu trần Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W: thiết kế tinh tế, hòa quyện không gian sang trọng

Định nghĩa và ứng dụng của dàn lạnh âm trần nối ống gió

Dàn lạnh âm trần nối ống gió là thiết bị làm lạnh/sưởi ấm được lắp đặt hoàn toàn bên trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió và hút khí được thiết kế đồng bộ với trần nhà. SRR35ZSS-W thuộc phân khúc “multi-duct” của Mitsubishi Heavy, có nghĩa là một dàn lạnh có thể kết nối với nhiều miệng gió (thường từ 2-4 miệng) để phân phối không khí đến nhiều phòng khác nhau thông qua hệ thống ống gió mềm hoặc cứng.

Ứng dụng chính của SRR35ZSS-W bao gồm:

  • Văn phòng làm việc có diện tích 30-40m² với yêu cầu thẩm mỹ cao và không gian trần giả đủ sâu (≥300mm).
  • Nhà hàng, quán café cần phân phối không khí đồng đều đến nhiều khu vực mà không gây tiếng ồn.
  • Biệt thự, penthouse với nhiều phòng ngủ cần hệ thống điều hòa trung tâm nhưng không muốn lắp nhiều dàn lạnh treo tường.
  • Phòng họp, showroom trưng bày sản phẩm yêu cầu không gian sạch sẽ, không có thiết bị treo tường gây vướng víu.

Cấu tạo của SRR35ZSS-W gồm 3 phần chính: thân máy (chứa dàn trao đổi nhiệt và quạt ly tâm), bộ lọc khí tiêu chuẩn (polypropylene) và khung treo điều chỉnh độ cao. Toàn bộ hệ thống được cách âm bằng lớp xốp EPP dày 20mm, giúp giảm thiểu rung động và tiếng ồn khi vận hành.

So sánh SRR35ZSS-W với các dòng điều hòa multi khác

Trong cùng phân khúc điều hòa Multi âm trần nối ống gió 12.000BTU, SRR35ZSS-W cạnh tranh trực tiếp với các model như Daikin FCQ35BVM, Panasonic CS-MU9YD3Z và LG ARNU363SA4. Dưới đây là bảng so sánh kỹ thuật chi tiết:

Thông số SRR35ZSS-W Daikin FCQ35BVM Panasonic CS-MU9YD3Z LG ARNU363SA4
Công suất lạnh (kW) 3.5 3.6 2.6 3.5
Công suất sưởi (kW) 4.5 4.0 3.2 4.2
Áp suất tĩnh ngoài (Pa) 35 30 25 30
Lưu lượng gió (m³/min) – Lạnh 10.0/8.5/7.0/5.0 9.5/8.0/6.5 8.0/6.5/5.0 9.0/7.5/6.0
Độ ồn (dB) – Lạnh (Ultra Low) 25 26 27 28
Kích thước (HxWxD – mm) 200x750x500 230x800x550 220x700x480 210x780x520
Trọng lượng (kg) 20.5 22 19 21
Đường kính ống gas (mm) 6.35/9.52 6.35/9.52 6.35/9.52 6.35/9.52

Những điểm nổi bật của SRR35ZSS-W so với đối thủ:

  • Áp suất tĩnh ngoài cao hơn: 35Pa (so với 25-30Pa của đối thủ) cho phép lắp đặt hệ thống ống gió dài hơn hoặc có nhiều khúc cua mà không làm giảm hiệu suất.
  • Độ ồn thấp nhất: Chỉ 25dB ở chế độ Ultra Low, thấp hơn 1-3dB so với các model cùng phân khúc, lý tưởng cho phòng ngủ hoặc không gian yên tĩnh.
  • Công suất sưởi vượt trội: 4.5kW (so với 3.2-4.2kW của đối thủ), phù hợp với khí hậu miền Bắc Việt Nam.
  • Kích thước siêu mỏng: Chiều cao chỉ 200mm (thấp hơn 10-30mm so với đối thủ), giúp tiết kiệm không gian trần giả.
  • Hệ thống lọc khí tiêu chuẩn: Bộ lọc polypropylene có khả năng lọc bụi PM2.5 hiệu quả hơn so với các dòng chỉ có lọc thô.

Tuy nhiên, SRR35ZSS-W có nhược điểm là không tích hợp sẵn bộ điều khiển từ xa như một số model của Daikin hoặc LG, người dùng phải mua thêm bộ điều khiển trung tâm (như PAR-31MAA) hoặc sử dụng app điều khiển qua Wi-Fi (tùy chọn).

Công suất và diện tích sử dụng của SRR35ZSS-W bao nhiêu?

Dàn lạnh giấu trần 12.000BTU SRR35ZSS-W: công suất mạnh mẽ, làm mát nhanh chóng mọi căn phòng

BTU (3.5kW) làm lạnh phòng bao nhiêu mét vuông?

Công suất làm lạnh 3.5kW (≈12.000BTU) của SRR35ZSS-W được thiết kế để phục vụ phòng có diện tích từ 25-35m², tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Chiều cao trần: Tiêu chuẩn tính toán dựa trên chiều cao trần 2.7m. Nếu trần cao hơn 3m, cần tăng công suất thêm 10-15% cho mỗi 0.3m vượt quá.
  • Hướng nhà và vật liệu xây dựng: Phòng hướng Tây hoặc có nhiều cửa kính sẽ hấp thụ nhiệt nhiều hơn, đòi hỏi công suất lớn hơn 10-20%.
  • Mật độ người và thiết bị: Mỗi người trong phòng tương đương 120-150W nhiệt lượng, mỗi thiết bị điện tử (máy tính, TV) tương đương 100-300W.
  • Mức độ cách nhiệt: Phòng có tường dày, cửa sổ 2 lớp kính sẽ giữ nhiệt tốt hơn, giảm tải cho điều hòa.

Công thức tính diện tích phù hợp:

Diện tích tối đa (m²) = Công suất lạnh (kW) × 10 ÷ Hệ số tải nhiệt

Trong đó:

  • Hệ số tải nhiệt tiêu chuẩn: 1.0 (phòng ở chung cư, biệt thự cách nhiệt tốt).
  • Hệ số tải nhiệt cao: 1.2-1.5 (phòng hướng Tây, nhiều cửa kính, trần cao).

Ví dụ cụ thể cho SRR35ZSS-W:

  • Phòng ngủ 30m² (hướng Đông, trần 2.7m, 2 người): 3.5kW × 10 ÷ 1.0 = 35m² → Phù hợp.
  • Văn phòng 35m² (hướng Tây, trần 3m, 5 người + 5 máy tính): 3.5kW × 10 ÷ 1.4 ≈ 25m² → Không đủ công suất, cần kết hợp với dàn lạnh thứ 2.

Lưu ý quan trọng: SRR35ZSS-W là dàn lạnh âm trần nối ống gió, nên khả năng làm lạnh sẽ giảm 5-10% so với dàn lạnh treo tường cùng công suất do tổn thất qua hệ thống ống gió. Do đó, nên tính toán diện tích tối đa là 30m² cho điều kiện tiêu chuẩn.

Khả năng sưởi ấm 4.5kW phù hợp với không gian nào?

Công suất sưởi 4.5kW của SRR35ZSS-W mạnh hơn 20-30% so với công suất làm lạnh, phù hợp với các khu vực có mùa đông lạnh như miền Bắc Việt Nam hoặc các tỉnh cao nguyên. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Diện tích phù hợp:

  • Điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ ngoài trời 7°C, trong phòng 20°C): 4.5kW có thể sưởi ấm phòng 35-45m².
  • Điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ ngoài trời -5°C, trong phòng 22°C): Diện tích giảm còn 25-30m².

2. Lưu lượng gió và phân phối nhiệt:

Ở chế độ sưởi, SRR35ZSS-W cung cấp lưu lượng gió cao hơn so với chế độ làm lạnh (10.5m³/min ở chế độ High), giúp phân phối nhiệt nhanh chóng và đồng đều. Điều này đặc biệt quan trọng cho các không gian có trần cao hoặc nhiều phòng được kết nối qua ống gió.

3. Hiệu suất ở nhiệt độ thấp:

  • Nhiệt độ hoạt động tối thiểu: -15°C (theo thông số kỹ thuật của Mitsubishi Heavy).
  • Ở 0°C ngoài trời, hiệu suất sưởi vẫn đạt 80-90% công suất danh định.
  • Tích hợp chế độ “Defrost” tự động, ngăn chặn đóng băng dàn nóng khi nhiệt độ xuống dưới 5°C.

4. So sánh với các giải pháp sưởi khác:

Giải pháp sưởi Công suất (kW) Chi phí vận hành (đồng/giờ) Thời gian làm ấm Độ đồng đều nhiệt
SRR35ZSS-W 4.5 ~1.200-1.500 10-15 phút ⭐⭐⭐⭐⭐
Lò sưởi dầu 2.0 ~2.500-3.000 30-45 phút ⭐⭐
Máy sưởi halogen 1.5 ~1.800-2.200 5-10 phút
Hệ thống sưởi sàn 3.0 ~2.000-2.500 60-90 phút ⭐⭐⭐⭐

5. Ứng dụng thực tế:

  • Phòng khách biệt thự: 40m² với trần cao 3m, hướng Tây → SRR35ZSS-W đủ công suất để duy trì 22°C ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống 5°C.
  • Nhà hàng nhỏ: 35m² với 20 khách → Cần kết hợp với quạt thông gió để phân phối nhiệt đồng đều.
  • Văn phòng làm việc: 30m² với 5 nhân viên → Hoạt động hiệu quả nhất khi nhiệt độ ngoài trời trên 0°C.

Lưu ý: Để tối ưu hiệu suất sưởi, nên lắp đặt thêm cảm biến nhiệt độ tại các vị trí xa dàn lạnh và sử dụng chế độ “Auto” để điều chỉnh lưu lượng gió tự động.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Mitsubishi SRR35ZSS-W

Dàn lạnh Multi Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W: kết nối ống gió linh hoạt, tối ưu không gian lắp đặt

Lưu lượng gió và độ ồn trong chế độ làm lạnh/sưởi

SRR35ZSS-W được trang bị quạt ly tâm đa tốc độ với 4 chế độ vận hành (High/Medium/Low/Ultra Low), cho phép điều chỉnh lưu lượng gió và độ ồn linh hoạt theo nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng thông số chi tiết:

Chế độ Lưu lượng gió (m³/min) Độ ồn (dB) Công suất tiêu thụ (W) Ứng dụng phù hợp
Làm lạnh High: 10.0 38 120 Làm lạnh nhanh, phòng rộng
Medium: 8.5 34 95 Phòng họp, văn phòng
Low: 7.0 31 75 Phòng ngủ ban đêm
Ultra Low: 5.0 25 50 Phòng yên tĩnh (thư viện, phòng thu)
Sưởi ấm High: 10.5 41 150 Sưởi nhanh, phòng lạnh sâu
Medium: 9.5 38 120 Phòng khách, nhà hàng
Low: 8.5 35 90 Phòng ngủ ban đêm
Ultra Low: 6.5 29 65 Phòng yên tĩnh

Phân tích kỹ thuật:

  • Quạt ly tâm hiệu suất cao: Sử dụng động cơ DC Inverter với tốc độ điều chỉnh từ 300-1200 RPM, giúp tiết kiệm điện năng 30-40% so với động cơ AC truyền thống.
  • Công nghệ giảm ồn:
    • Cánh quạt được thiết kế dạng “forward-curved” với 36 cánh, giảm tiếng ồn khí động học.
    • Lớp cách âm EPP dày 20mm bao quanh thân máy, hấp thụ rung động ở tần số 100-500Hz.
    • Ống gió mềm (nếu sử dụng) nên có đường kính ≥200mm và độ dài ≤5m để tránh tăng độ ồn.
  • Áp suất tĩnh ngoài 35Pa: Cho phép lắp đặt hệ thống ống gió có tổng chiều dài lên đến 30m (với ≤3 khúc cua 90°) mà không làm giảm lưu lượng gió đáng kể.
  • Điều khiển lưu lượng gió thông minh: Tích hợp cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, tự động điều chỉnh tốc độ quạt để duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây ra hiện tượng “gió lùa”.

So sánh độ ồn với tiêu chuẩn:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 2 chiều 20.500BTU SRK60ZSX-W

  • Tiêu chuẩn độ ồn cho phòng ngủ (TCVN 5949:1998): ≤30dB.
  • Tiêu chuẩn độ ồn cho văn phòng (TCVN 5949:1998): ≤40dB.
  • SRR35ZSS-W ở chế độ Ultra Low (25dB) thấp hơn cả tiếng thì thầm (30dB), phù hợp với phòng ngủ tiêu chuẩn.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

1. Kích thước và trọng lượng:

  • Kích thước ngoài (HxWxD): 200 × 750 × 500 mm (thấp hơn 10-30mm so với các model cùng phân khúc).
  • Trọng lượng tịnh: 20.5 kg (nhẹ hơn 1-2kg so với Daikin FCQ35BVM).
  • Kích thước khoang lắp đặt tối thiểu: 250 × 800 × 550 mm (cần thêm 50mm mỗi bên để lắp đặt và bảo trì).

2. Yêu cầu về trần giả:

  • Chiều cao trần giả tối thiểu: 300mm (để lắp đặt và bảo trì).
  • Tải trọng trần giả: ≥30kg/m² (để chịu được trọng lượng dàn lạnh + ống gió).
  • Vật liệu trần giả: Nên sử dụng tấm thạch cao dày 12.5mm hoặc tấm nhôm để giảm rung động.

3. Yêu cầu về hệ thống ống gió:

  • Đường kính ống gió chính: 200-250mm (tùy thuộc vào chiều dài ống).
  • Vật liệu ống gió: Nên sử dụng ống mềm cách nhiệt (loại có lớp nhôm bên ngoài và bông thủy tinh bên trong) để giảm tổn thất nhiệt và tiếng ồn.
  • Số lượng miệng gió tối đa: 4 miệng (mỗi miệng gió nên có van điều chỉnh lưu lượng).
  • Chiều dài ống gió tối đa: 30m (với ≤3 khúc cua 90°). Mỗi khúc cua làm giảm lưu lượng gió ~5%.

4. Yêu cầu về đường ống gas và thoát nước:

  • Đường kính ống gas:
    • Ống lỏng: Ø6.35mm (1/4″).
    • Ống hơi: Ø9.52mm (3/8″).
  • Chiều dài ống gas tối đa: 15m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh xa nhất).
  • Độ chênh lệch chiều cao tối đa: 10m (dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh).
  • Đường ống thoát nước: Sử dụng ống VP25 (Ø25mm), lắp đặt với độ dốc ≥1% để đảm bảo thoát nước tự chảy.

5. Yêu cầu về điện năng:

  • Điện áp: 220-240V, 1 pha, 50Hz.
  • Công suất tiêu thụ tối đa:
    • Làm lạnh: 1.2kW.
    • Sưởi ấm: 1.5kW.
  • Dòng điện khởi động: 10A (cần sử dụng aptomat ≥16A).
  • Tiết diện dây điện: 2.5mm² (cho chiều dài ≤30m).

6. Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn:

  1. Bước 1: Khảo sát không gian
    • Đo kích thước khoang trần giả và vị trí lắp đặt.
    • Xác định vị trí miệng gió và đường đi ống gió.
    • Kiểm tra tải trọng trần giả.
  2. Bước 2: Lắp đặt khung treo
    • Sử dụng khung treo tiêu chuẩn của Mitsubishi Heavy (đi kèm trong hộp).
    • Điều chỉnh độ cao khung treo sao cho dàn lạnh cách trần giả ≥50mm để thoát khí nóng.
    • Sử dụng bulong M10 để cố định khung vào kết cấu chịu lực của trần.
  3. Bước 3: Lắp đặt dàn lạnh
    • Đặt dàn lạnh lên khung treo và cố định bằng 4 bulong M8.
    • Kết nối đường ống gas và ống thoát nước.
    • Lắp đặt bộ lọc khí tiêu chuẩn.
  4. Bước 4: Lắp đặt hệ thống ống gió
    • Kết nối ống gió chính với cửa gió ra của dàn lạnh (sử dụng băng keo nhôm để bịt kín).
    • Lắp đặt các miệng gió phụ và van điều chỉnh lưu lượng.
    • Cách nhiệt toàn bộ hệ thống ống gió bằng bông thủy tinh dày 25mm.
  5. Bước 5: Kết nối điện và kiểm tra
    • Kết nối dây điện theo sơ đồ trong sách hướng dẫn.
    • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas.
    • Vận hành thử và điều chỉnh lưu lượng gió tại các miệng gió.

Lưu ý quan trọng:

  • Nên lắp đặt thêm bộ điều khiển trung tâm (như PAR-31MAA) để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm điện.
  • Định kỳ vệ sinh bộ lọc khí (3-6 tháng/lần) và kiểm tra áp suất gas (12 tháng/lần).
  • Tránh lắp đặt dàn lạnh gần nguồn nhiệt (như đèn halogen, máy chiếu) để không làm giảm hiệu suất.

Giá điều hòa âm trần SRR35ZSS-W và chính sách bảo hành

Bảng giá tham khảo và chương trình khuyến mãi mới nhất

Giá của SRR35ZSS-W tại thị trường Việt Nam dao động tùy thuộc vào thời điểm, địa phương và chính sách của từng đại lý. Dưới đây là bảng giá tham khảo (đã bao gồm VAT) cập nhật năm 2024:

Sản phẩm Giá niêm yết (VNĐ) Giá khuyến mãi (VNĐ) Ghi chú
SRR35ZSS-W (dàn lạnh) 12.550.000 9.200.000 – 9.800.000 Chưa bao gồm dàn nóng và phụ kiện
SRC35ZS-W (dàn nóng) 18.500.000 14.500.000 – 15.500.000 Tương thích với SRR35ZSS-W
Bộ điều khiển trung tâm PAR-31MAA 2.800.000 2.200.000 – 2.500.000 Tùy chọn, điều khiển tối đa 16 dàn lạnh
Bộ kit hút gió đáy UT-BAT1EF 1.200.000 900.000 – 1.000.000 Tùy chọn, cho phép hút gió từ dưới lên
Phí lắp đặt tiêu chuẩn 2.500.000 – 3.500.000 1.800.000 – 2.500.000 Bao gồm công lắp đặt và vật tư cơ bản

Chương trình khuyến mãi thường gặp:

  • Giảm giá trực tiếp: Giảm 15-25% cho combo dàn lạnh + dàn nóng (thường áp dụng vào mùa thấp điểm từ tháng 9-11).
  • Tặng phụ kiện: Tặng bộ điều khiển trung tâm PAR-31MAA hoặc kit hút gió đáy khi mua combo.
  • Miễn phí lắp đặt: Miễn phí công lắp đặt (trị giá ~2.000.000 VNĐ) cho đơn hàng trên 30 triệu.
  • Bảo hành mở rộng: Tặng thêm 1 năm bảo hành khi mua từ đại lý ủy quyền.
  • Trả góp 0%: Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua thẻ tín dụng (thời hạn 6-12 tháng).

Lưu ý khi mua:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí ống gió, miệng gió và vật tư phụ (thường chiếm 10-20% tổng chi phí).
  • Nên yêu cầu đại lý cung cấp hóa đơn VAT và giấy chứng nhận xuất xứ (CO) để đảm bảo hàng chính hãng.
  • Kiểm tra kỹ model và thông số kỹ thuật trên tem nhãn sản phẩm trước khi thanh toán.
  • Yêu cầu đại lý cung cấp bản vẽ thiết kế hệ thống ống gió trước khi lắp đặt để tránh sai sót.

So sánh giá SRR35ZSS-W với Panasonic/Daikin cùng phân khúc

Để đánh giá mức giá cạnh tranh của SRR35ZSS-W, dưới đây là bảng so sánh giá với các model cùng phân khúc 12.000BTU âm trần nối ống gió của Panasonic và Daikin (giá đã bao gồm VAT, cập nhật 2024):

Thương hiệu Model dàn lạnh Model dàn nóng Giá dàn lạnh (VNĐ) Giá dàn nóng (VNĐ) Tổng giá combo (VNĐ) Điểm mạnh
Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W SRC35ZS-W 9.200.000 – 9.800.000 14.500.000 – 15.500.000 23.700.000 – 25.300.000 Công suất sưởi cao, độ ồn thấp, kích thước mỏng
Panasonic CS-MU9YD3Z CU-MU9YD3Z 8.500.000 – 9.000.000 13.500.000 – 14.500.000 22.000.000 – 23.500.000 Giá rẻ hơn, tích hợp bộ điều khiển từ xa
Daikin FCQ35BVM RXQ35BVM 10.500.000 – 11.500.000 16.000.000 – 17.000.000 26.500.000 – 28.500.000 Thương hiệu cao cấp, độ bền cao

Phân tích chi phí vòng đời (5 năm):

Chi phí SRR35ZSS-W Panasonic CS-MU9YD3Z Daikin FCQ35BVM
Giá mua ban đầu (combo) 24.500.000 22.750.000 27.500.000
Chi phí điện/năm (1.500h/năm) 2.100.000 2.250.000 2.000.000
Chi phí bảo trì/năm 500.000 450.000 600.000
Tổng chi phí 5 năm 35.000.000 35.250.000 38.500.000

Kết luận về giá:

  • SRR35ZSS-W có mức giá trung bình trong phân khúc, nhưng mang lại hiệu suất cao hơn (công suất sưởi 4.5kW) và độ ồn thấp hơn (25dB) so với Panasonic.
  • Daikin có giá cao nhất nhưng bù lại bằng độ bền và thương hiệu uy tín.
  • Panasonic có giá rẻ nhất, phù hợp với ngân sách hạn chế nhưng công suất sưởi yếu hơn (3.2kW).
  • Nếu ưu tiên hiệu suất và tiết kiệm điện năng dài hạn, SRR35ZSS-W là lựa chọn tối ưu về chi phí vòng đời.

Chính sách bảo hành:

  • Bảo hành tiêu chuẩn: 2 năm cho dàn lạnh và dàn nóng (tính từ ngày lắp đặt).
  • Bảo hành máy nén: 5 năm (áp dụng cho dàn nóng).
  • Điều kiện bảo hành:
    • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đại lý ủy quyền của Mitsubishi Heavy.
    • Phải có hóa đơn VAT và phiếu bảo hành đầy đủ.
    • Không áp dụng cho các trường hợp hư hỏng do lắp đặt sai, sử dụng không đúng cách hoặc thiên tai.
  • Dịch vụ bảo trì định kỳ: Mitsubishi Heavy khuyến nghị bảo trì 6 tháng/lần với chi phí ~500.000 VNĐ/lần.

Lợi ích và hạn chế khi lắp đặt SRR35ZSS-W

Ưu điểm về thiết kế âm trần và tiết kiệm không gian

SRR35ZSS-W mang lại nhiều lợi ích vượt trội nhờ thiết kế âm trần nối ống gió, đặc biệt phù hợp với các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ cao và hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều. Dưới đây là phân tích chi tiết các ưu điểm:

1. Tính thẩm mỹ cao và tiết kiệm không gian:

  • Giấu kín hoàn toàn: Dàn lạnh được lắp đặt bên trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió và hút khí được thiết kế đồng bộ với trần nhà. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các thiết bị treo tường gây vướng víu, tạo không gian sạch sẽ và sang trọng.
  • Kích thước siêu mỏng: Với chiều cao chỉ 200mm, SRR35ZSS-W là một trong những dàn lạnh âm trần mỏng nhất trên thị trường, giúp tiết kiệm không gian trần giả (chỉ cần 300mm chiều cao trần giả để lắp đặt và bảo trì).
  • Tích hợp với hệ thống thông gió: Có thể kết nối với hệ thống thông gió trung tâm để cung cấp không khí tươi (fresh air) cho không gian, cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
  • Miệng gió tùy chỉnh: Có thể lựa chọn miệng gió dạng linear, square hoặc round, phù hợp với phong cách thiết kế nội thất từ cổ điển đến hiện đại.

2. Hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều:

  • Phân phối không khí đa hướng: Hệ thống ống gió cho phép phân phối không khí đến nhiều phòng hoặc khu vực khác nhau từ một dàn lạnh duy nhất, đảm bảo nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ không gian.
  • Áp suất tĩnh ngoài cao (35Pa): Cho phép lắp đặt hệ thống ống gió dài hơn (lên đến 30m) và nhiều khúc cua hơn mà không làm giảm lưu lượng gió, phù hợp với các công trình có không gian phức tạp.
  • Điều khiển lưu lượng gió linh hoạt: Mỗi miệng gió có thể được điều chỉnh lưu lượng riêng biệt (bằng van gió), giúp tối ưu hóa phân phối không khí theo nhu cầu của từng phòng.
  • Giảm hiện tượng “gió lùa”: Do không khí được phân phối qua nhiều miệng gió nhỏ, tốc độ gió tại mỗi miệng gió thấp hơn so với dàn lạnh treo tường, tạo cảm giác thoải mái hơn cho người sử dụng.

3. Tiết kiệm năng lượng và chi phí vận hành:

▶ Tìm hiểu thêm: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 18.000BTU SRR50ZSS-W

  • Động cơ DC Inverter: Quạt ly tâm sử dụng động cơ DC Inverter với hiệu suất cao, tiết kiệm 30-40% điện năng so với động cơ AC truyền thống.
  • Chế độ Eco: Tự động điều chỉnh công suất để duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện năng thấp nhất.
  • Giảm tổn thất nhiệt: Hệ thống ống gió được cách nhiệt tốt giúp giảm tổn thất nhiệt, tăng hiệu suất làm lạnh/sưởi lên 10-15% so với dàn lạnh treo tường.
  • Khả năng kết nối nhiều dàn lạnh: Một dàn nóng có thể kết nối với tối đa 5 dàn lạnh (tùy model), giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu và không gian lắp đặt dàn nóng.

4. Độ ồn thấp và vận hành êm ái:

  • Độ ồn chỉ 25dB ở chế độ Ultra Low: Thấp hơn cả tiếng thì thầm (30dB), phù hợp với phòng ngủ, thư viện hoặc không gian yên tĩnh.
  • Công nghệ giảm ồn tiên tiến:
    • Cánh quạt được thiết kế dạng “forward-curved” với 36 cánh, giảm tiếng ồn khí động học.
    • Lớp cách âm EPP dày 20mm bao quanh thân máy, hấp thụ rung động ở tần số 100-500Hz.
    • Hệ thống treo chống rung, giảm tiếng ồn cơ học.
  • Không gây tiếng ồn tại miệng gió: Do không khí được phân phối qua hệ thống ống gió, tốc độ gió tại miệng gió thấp (<2m/s), không gây tiếng ồn khó chịu.

5. Dễ dàng bảo trì và vệ sinh:

  • Bộ lọc khí tiêu chuẩn: Bộ lọc polypropylene có thể tháo rời dễ dàng để vệ sinh định kỳ (3-6 tháng/lần).
  • Lỗ kiểm tra và bảo trì: Thiết kế với lỗ kiểm tra kích thước 450x450mm (hoặc 320x770mm), cho phép kỹ thuật viên tiếp cận dễ dàng để vệ sinh dàn trao đổi nhiệt và quạt.
  • Không cần vệ sinh thường xuyên như dàn lạnh treo tường: Do được lắp đặt trong trần giả, ít tiếp xúc với bụi bẩn và không khí ẩm hơn.

6. Tính linh hoạt cao trong thiết kế:

  • Tùy chọn hút gió đáy: Có thể lắp đặt thêm kit hút gió đáy UT-BAT1EF (tùy chọn) để hút không khí từ dưới lên, phù hợp với các không gian có trần cao hoặc yêu cầu thiết kế đặc biệt.
  • Kết nối với hệ thống BMS: Tương thích với các hệ thống quản lý tòa nhà (Building Management System) thông qua giao thức Modbus hoặc BACnet, cho phép điều khiển và giám sát từ xa.
  • Tích hợp cảm biến thông minh: Có thể lắp đặt thêm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm và CO₂ để tối ưu hóa chất lượng không khí và tiết kiệm năng lượng.

Nhược điểm cần lưu ý trước khi mua

Mặc dù SRR35ZSS-W mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế mà người dùng cần cân nhắc trước khi quyết định lắp đặt:

1. Chi phí đầu tư ban đầu cao:

  • Giá thành cao hơn dàn lạnh treo tường: Giá của SRR35ZSS-W cao hơn 30-50% so với dàn lạnh treo tường cùng công suất (ví dụ: Mitsubishi SRK35ZSX-W).
  • Chi phí lắp đặt phức tạp:
    • Yêu cầu trần giả đủ sâu (≥300mm) và có khả năng chịu tải (≥30kg/m²).
    • Chi phí lắp đặt hệ thống ống gió, miệng gió và cách nhiệt có thể chiếm 20-30% tổng chi phí.
    • Cần có bản vẽ thiết kế hệ thống ống gió chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu suất.
  • Chi phí phụ kiện cao:
    • Bộ điều khiển trung tâm PAR-31MAA: ~2.500.000 VNĐ.
    • Kit hút gió đáy UT-BAT1EF: ~1.000.000 VNĐ.
    • Cảm biến nhiệt độ/độ ẩm: ~500.000-1.000.000 VNĐ/bộ.

2. Yêu cầu không gian trần giả đủ sâu và chịu tải:

  • Chiều cao trần giả tối thiểu 300mm: Nếu trần giả không đủ sâu, sẽ không thể lắp đặt hoặc bảo trì dàn lạnh.
  • Tải trọng trần giả ≥30kg/m²: Trần giả phải đủ chắc chắn để chịu được trọng lượng dàn lạnh (20.5kg) và hệ thống ống gió. Nếu trần giả không đủ chắc, có thể gây nguy hiểm khi sử dụng.
  • Không gian bảo trì: Cần có không gian đủ rộng (khoảng 500x500mm) xung quanh dàn lạnh để kỹ thuật viên có thể tiếp cận và bảo trì.

3. Khó khăn trong lắp đặt và bảo trì:

  • Yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp:
    • Lắp đặt hệ thống ống gió đòi hỏi kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo không bị rò rỉ khí và tổn thất áp suất.
    • Cần tính toán chính xác chiều dài ống gió, số lượng khúc cua và kích thước miệng gió để đảm bảo lưu lượng gió đồng đều.
  • Bảo trì phức tạp hơn:
    • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt và quạt đòi hỏi tháo rời một phần trần giả, tốn thời gian và công sức hơn so với dàn lạnh treo tường.
    • Kiểm tra và vệ sinh hệ thống ống gió định kỳ (12 tháng/lần) để tránh tích tụ bụi bẩn và nấm mốc.
  • Khó khăn khi sửa chữa:
    • Nếu dàn lạnh gặp sự cố, việc sửa chữa sẽ phức tạp hơn do phải tháo rời trần giả.
    • Chi phí sửa chữa cao hơn do yêu cầu kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

4. Hiệu suất giảm khi lắp đặt không đúng cách:

  • Tổn thất áp suất qua ống gió:
    • Mỗi khúc cua 90° trong hệ thống ống gió làm giảm lưu lượng gió ~5%.
    • Nếu ống gió quá dài (>30m) hoặc có quá nhiều khúc cua (>3 khúc), hiệu suất làm lạnh/sưởi sẽ giảm đáng kể.
  • Tổn thất nhiệt qua ống gió:
    • Nếu ống gió không được cách nhiệt tốt, sẽ xảy ra hiện tượng đọng sương và tổn thất nhiệt, làm giảm hiệu suất.
    • Ống gió mềm không cách nhiệt có thể làm giảm hiệu suất lên đến 20%.
  • Phân phối không khí không đồng đều:
    • Nếu không tính toán đúng kích thước miệng gió và lưu lượng gió, một số phòng có thể quá nóng hoặc quá lạnh.
    • Cần sử dụng phần mềm thiết kế hệ thống ống gió (như Duct Calculator) để đảm bảo phân phối không khí đồng đều.

5. Không phù hợp với một số loại công trình:

  • Nhà có trần thấp: Nếu chiều cao trần <2.8m, việc lắp đặt trần giả đủ sâu (≥300mm) sẽ làm giảm không gian sử dụng.
  • Công trình tạm thời hoặc cho thuê: Chi phí đầu tư cao và thời gian lắp đặt dài không phù hợp với các công trình tạm thời hoặc có nhu cầu thay đổi thiết kế thường xuyên.
  • Phòng có diện tích nhỏ (<15m²): Hiệu suất làm lạnh/sưởi sẽ không tối ưu do tổn thất qua hệ thống ống gió.

6. Yêu cầu hệ thống điện ổn định:

  • Dòng điện khởi động cao (10A): Nếu hệ thống điện không đủ công suất, có thể gây quá tải và nhảy aptomat.
  • Điện áp không ổn định: Điện áp thấp hơn 200V có thể làm giảm hiệu suất và tuổi thọ của dàn lạnh.
  • Cần sử dụng aptomat riêng: Để tránh ảnh hưởng đến các thiết bị khác trong nhà.

7. Không tích hợp sẵn bộ điều khiển từ xa:

  • SRR35ZSS-W không đi kèm bộ điều khiển từ xa như các dòng điều hòa treo tường.
  • Người dùng phải mua thêm bộ điều khiển trung tâm (như PAR-31MAA) hoặc sử dụng app điều khiển qua Wi-Fi (tùy chọn), làm tăng chi phí.
  • Việc điều khiển từ xa phức tạp hơn so với điều hòa treo tường, đòi hỏi người dùng phải làm quen với giao diện điều khiển mới.

Kết luận:

SRR35ZSS-W là giải pháp điều hòa âm trần nối ống gió cao cấp, phù hợp với các không gian yêu cầu tính thẩm mỹ, hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều và độ ồn thấp. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cao, yêu cầu không gian trần giả đủ sâu và kỹ thuật lắp đặt chuyên nghiệp là những hạn chế cần cân nhắc. Trước khi quyết định lắp đặt, người dùng nên:

  • Khảo sát kỹ không gian trần giả và yêu cầu tải trọng.
  • Tính toán tổng chi phí (bao gồm phụ kiện và lắp đặt).
  • Lựa chọn đại lý uy tín để đảm bảo lắp đặt đúng kỹ thuật.
  • Cân nhắc nhu cầu sử dụng dài hạn để đánh giá hiệu quả đầu tư.

Nếu đáp ứng được các yêu cầu trên, SRR35ZSS-W sẽ là lựa chọn lý tưởng cho các công trình dân dụng và thương mại cao cấp.

Mua SRR35ZSS-W chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm SRR35ZSS-W chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm điện và bền bỉ. Sản phẩm SRR35ZSS-W không chỉ đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, phù hợp với mọi không gian sống và làm việc.

Điện máy EEW cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, dịch vụ hậu mãi chu đáo và tư vấn chuyên nghiệp để bạn yên tâm lựa chọn. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió SRR35ZSS-W của Mitsubishi Heavy có chất?

Dàn lạnh giấu trần nối ống gió SRR35ZSS-W sử dụng chất liệu vỏ ngoài bằng thép mạ kẽm chống gỉ, cánh tản nhiệt bằng nhôm cao cấp và lớp cách nhiệt PU dày, đảm bảo độ bền và hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Công suất làm lạnh của điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W là?

Điều hòa Multi Mitsubishi Heavy SRR35ZSS-W có công suất làm lạnh 12.000BTU (tương đương 3.5kW), phù hợp cho không gian từ 15-20m² với khả năng làm mát nhanh và tiết kiệm điện.

SRR35ZSS-W có những thông số kỹ thuật nổi bật nào?

SRR35ZSS-W nổi bật với công nghệ Inverter tiết kiệm điện, lưu lượng gió 20m³/phút, độ ồn thấp chỉ 38dB, và khả năng kết nối ống gió linh hoạt cho lắp đặt đa dạng.

Điều hòa SRR35ZSS-W có thể kết nối với bao nhiêu dàn nóng?

Dàn lạnh giấu trần SRR35ZSS-W thuộc dòng Multi, có thể kết nối với 1 dàn nóng Mitsubishi Heavy để vận hành đồng bộ, tối ưu hóa không gian và chi phí lắp đặt.

Kích thước và trọng lượng của dàn lạnh SRR35ZSS-W là bao nhiêu?

Dàn lạnh SRR35ZSS-W có kích thước (DxRxC) 900x290x700mm và trọng lượng khoảng 25kg, thiết kế gọn nhẹ dễ dàng lắp đặt trên trần giả hoặc không gian hạn chế.
Thông số kỹ thuật: Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 12.000BTU SRR35ZSS-W
ModelSRR35ZSS-W
Loại sản phẩmDàn lạnh âm trần nối ống gió Multi
Thương hiệuMitsubishi Heavy
Công suất lạnh3.5 kW (12.000 BTU)
Công suất sưởi4.5 kW
Diện tích phù hợp30-35 m²
Áp suất tĩnh ngoài35 Pa
Lưu lượng gió (lạnh)10.0/8.5/7.0/5.0 m³/min (Cao/TB/Thấp/Ultra Low)
Lưu lượng gió (sưởi)10.5/9.5/8.5/6.5 m³/min (Cao/TB/Thấp/Ultra Low)
Độ ồn (lạnh)38/34/31/25 dB(A) (Cao/TB/Thấp/Ultra Low)
Độ ồn (sưởi)41/38/35/29 dB(A) (Cao/TB/Thấp/Ultra Low)
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu)200 x 750 x 500 mm
Trọng lượng tịnh20.5 kg
Đường kính ống gas lỏng6.35 mm (1/4 inch)
Đường kính ống gas hơi9.52 mm (3/8 inch)
Loại gasKhông xác định (không có dữ liệu)
Bộ lọc khíTiêu chuẩn (polypropylene)
Phụ kiện tùy chọnBộ hút gió đáy (UT-BAT1EF)
Độ dày trần tối thiểu≥300 mm
Chế độ làm lạnh nhanhHi Power (đạt nhiệt độ sau 15 phút)
Nguồn gốc sản xuấtThái Lan
Độ ồn (Sound power level - lạnh)57 dB(A)
Độ ồn (Sound power level - sưởi)60 dB(A)
Điều kiện đo lạnh27°C DB / 19°C WB (indoor), 35°C DB (outdoor)
Điều kiện đo sưởi20°C DB (indoor), 7°C DB / 6°C WB (outdoor)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dàn lạnh giấu trần nối ống gió điều hòa Multi Mitsubishi Heavy 12.000BTU SRR35ZSS-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi