PANASONIC

Điều hòa âm trần nối ống gió 36000BTU Panasonic S-36PFB1H5

Mã SP: S-36PFB1H5
Thương hiệu: Panasonic
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 123 lượt xem
32,250,000
Giá niêm yết: 37,028,000
🎉 Tiết kiệm: 4,778,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

S-36PFB1H5 là dòng điều hòa âm trần nối ống gió công suất 36.000BTU thuộc series Fresh Series của Panasonic, thiết kế chuyên dụng cho không gian thương mại và dân dụng có diện tích 50-60m². Với công nghệ non-inverter kết hợp hệ thống ống gió một chiều, sản phẩm đảm bảo khả năng làm mát đồng đều và hiệu suất cao, đồng thời duy trì độ ồn thấp chỉ từ 41dB(A) ở chế độ thấp nhất – lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn hay phòng họp yêu cầu sự yên tĩnh.

Điểm đặc biệt của S-36PFB1H5 nằm ở khả năng tích hợp linh hoạt trong trần giả với chiều cao lắp đặt tối thiểu chỉ 290mm, cùng hệ thống đường ống dẫn gió tối đa 50m, giúp tối ưu không gian và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của công trình hiện đại.

Điều hòa âm trần nối ống gió Panasonic S-36PFB1H5 là gì?

Điều hòa âm trần nối ống gió 36000BTU Panasonic S-36PFB1H5
Điều hòa âm trần nối ống gió 36000BTU Panasonic S-36PFB1H5

Điều hòa âm trần nối ống gió S-36PFB1H5 là thiết bị làm mát trung tâm thuộc dòng Fresh Series của Panasonic, hoạt động theo nguyên lý non-inverter với công suất 36.000BTU (10.6kW). Khác với các dòng treo tường thông thường, sản phẩm này được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả, kết nối với hệ thống ống gió phân phối không khí lạnh đến nhiều phòng hoặc khu vực khác nhau thông qua miệng gió.

Thiết kế này không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn tạo tính thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình thương mại như văn phòng, khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại hay các không gian dân dụng cao cấp. S-36PFB1H5 hoạt động với dàn nóng U-36PVB1H8, sử dụng gas R410A và nguồn điện 3 pha 380-415V, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt về hiệu suất và độ bền.

Đặc điểm nổi bật của dòng Fresh Series

Dòng Fresh Series của Panasonic được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa luồng không khí và hiệu suất làm mát trong các không gian rộng. S-36PFB1H5 sở hữu những đặc điểm kỹ thuật vượt trội sau:

  • Hệ thống ống gió một chiều: Thiết kế tối ưu cho việc phân phối không khí đồng đều, giảm thiểu tổn thất nhiệt và đảm bảo nhiệt độ ổn định trong toàn bộ không gian.
  • Độ ồn thấp: Với mức áp suất âm thanh chỉ 41dB(A) ở chế độ thấp, sản phẩm phù hợp với các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như phòng họp, thư viện hay phòng ngủ khách sạn.
  • Lưu lượng gió lớn: Đạt 27.5m³/phút ở chế độ cao, đảm bảo khả năng làm mát nhanh chóng và hiệu quả cho diện tích lên đến 60m².
  • Khả năng lắp đặt linh hoạt: Chiều cao dàn lạnh chỉ 290mm cho phép lắp đặt trong các trần giả có không gian hạn chế, đồng thời hỗ trợ chiều dài đường ống tối đa 50m và chênh lệch độ cao 30m.
  • Hiệu suất năng lượng cao: Với EER 9.69 và COP 2.84, sản phẩm đảm bảo tiết kiệm điện năng đáng kể so với các dòng non-inverter thông thường.
  • Độ bền và bảo trì dễ dàng: Thiết kế module giúp việc vệ sinh và bảo dưỡng trở nên đơn giản, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Ngoài ra, S-36PFB1H5 còn tích hợp các tính năng thông minh như chế độ làm mát nhanh, điều khiển từ xa và khả năng tương thích với hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) thông qua giao thức truyền thông tùy chọn, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả trong vận hành.

Ứng dụng thực tế trong không gian nào?

S-36PFB1H5 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát cho các không gian có diện tích trung bình đến lớn, đặc biệt là những khu vực yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng phân phối không khí đồng đều. Dưới đây là một số ứng dụng thực tế phổ biến:

Trong môi trường thương mại, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Văn phòng: Đảm bảo môi trường làm việc thoải mái cho 20-30 nhân viên trong không gian mở hoặc phòng họp lớn, với độ ồn thấp không gây xao nhãng.
  • Khách sạn và resort: Lắp đặt trong hành lang, sảnh lễ tân hoặc phòng hội nghị, nơi yêu cầu sự yên tĩnh và khả năng làm mát đồng đều cho nhiều khu vực.
  • Nhà hàng và quán café: Phân phối không khí lạnh đồng đều đến các khu vực bàn ăn, quầy bar mà không gây cảm giác khó chịu cho khách hàng.
  • Trung tâm thương mại: Làm mát các khu vực chung như sảnh, hành lang hoặc cửa hàng có không gian trưng bày rộng.
  • Phòng gym và studio: Đảm bảo luồng không khí trong lành và nhiệt độ ổn định cho các hoạt động thể chất.

Đối với không gian dân dụng, S-36PFB1H5 phù hợp với các biệt thự, căn hộ cao cấp hoặc nhà phố có diện tích từ 50-60m², nơi gia chủ mong muốn một giải pháp làm mát trung tâm với tính thẩm mỹ cao và khả năng tích hợp hệ thống thông gió.

Thông số kỹ thuật chi tiết của S-36PFB1H5 và U-36PVB1H8

Để đánh giá chính xác hiệu suất và khả năng ứng dụng của S-36PFB1H5, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật chi tiết là điều cần thiết. Dưới đây là bảng thông số đầy đủ của cả dàn lạnh và dàn nóng, giúp người dùng và kỹ sư lắp đặt có cái nhìn toàn diện về sản phẩm.

Công suất làm mát và hiệu suất năng lượng

S-36PFB1H5 sở hữu công suất làm mát định mức 36.000BTU/h, tương đương 10.6kW, phù hợp với không gian có diện tích 50-60m². Đây là mức công suất lý tưởng cho các phòng họp lớn, sảnh khách sạn hoặc văn phòng mở với mật độ người dùng trung bình.

Về hiệu suất năng lượng, sản phẩm đạt chỉ số EER (Energy Efficiency Ratio) 9.69 (BTU/h)/W và COP (Coefficient of Performance) 2.84 W/W. Những con số này cho thấy S-36PFB1H5 có khả năng chuyển đổi điện năng thành công suất làm mát hiệu quả, giúp tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể so với các dòng non-inverter khác trên thị trường. Cụ thể:

  • Công suất tiêu thụ định mức: 3.73kW, với dòng điện tối đa 6.69A khi hoạt động ở chế độ đầy tải.
  • Nguồn điện yêu cầu: 3 pha 380-415V, 50Hz, phù hợp với hạ tầng điện của các tòa nhà thương mại và công nghiệp.
  • Môi chất lạnh: Sử dụng gas R410A, một loại môi chất thân thiện với môi trường và có hiệu suất làm lạnh cao.

Đáng chú ý, mặc dù là dòng non-inverter, S-36PFB1H5 vẫn duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện hoạt động khắc nghiệt, với phạm vi nhiệt độ môi trường từ 17°C đến 49°C. Điều này đảm bảo sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả ngay cả trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm tại miền Trung Việt Nam.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Kích thước và trọng lượng của S-36PFB1H5 được tối ưu hóa để phù hợp với các không gian lắp đặt có chiều cao trần hạn chế, đồng thời đảm bảo khả năng tích hợp dễ dàng vào hệ thống trần giả có sẵn. Cụ thể:

  • Dàn lạnh S-36PFB1H5:
    • Kích thước (CxRxS): 290 × 890 × 735mm (chiều cao cực thấp chỉ 290mm).
    • Trọng lượng: 36kg (trọng lượng tổng khi đóng gói: 42kg).
    • Kích thước khối bao gồm phụ kiện: 360 × 1,070 × 800mm.
  • Dàn nóng U-36PVB1H8:
    • Kích thước (CxRxS): 805 × 970 × 395mm.
    • Trọng lượng: 68kg (trọng lượng tổng khi đóng gói: 72.5kg).
    • Kích thước khối bao gồm phụ kiện: 890 × 1,105 × 495mm.
    • Độ ồn áp suất: 60dB(A), độ ồn nguồn: 69dB.

Về yêu cầu lắp đặt, S-36PFB1H5 hỗ trợ các thông số kỹ thuật sau:

  • Đường ống kết nối:
    • Ống hơi: 15.88mm (5/8 inch).
    • Ống lỏng: 9.52mm (3/8 inch).
  • Chiều dài đường ống tối đa: 50m, với chênh lệch độ cao tối đa 30m giữa dàn lạnh và dàn nóng.
  • Độ dài ống nạp sẵn gas: 5m, lượng gas nạp thêm: 40g/m cho mỗi mét ống vượt quá 5m.
  • Cột áp tĩnh: 50Pa, cho phép kết nối với hệ thống ống gió có trở lực thấp.

Những thông số này cho phép S-36PFB1H5 linh hoạt trong việc lắp đặt tại các công trình có không gian trần giả phức tạp hoặc yêu cầu phân phối không khí đến nhiều khu vực khác nhau. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu suất tối ưu, việc tính toán chính xác chiều dài và đường kính ống gió, cũng như vị trí lắp đặt dàn nóng, là điều cần thiết.

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần nối ống gió 18000BTU Panasonic S-18PFB1H5

S-36PFB1H5 phù hợp với diện tích và môi trường nào?

Việc lựa chọn điều hòa có công suất phù hợp với diện tích và điều kiện môi trường là yếu tố quyết định đến hiệu quả làm mát và tuổi thọ của thiết bị. S-36PFB1H5 với công suất 36.000BTU được thiết kế để đáp ứng nhu cầu làm mát cho các không gian có đặc điểm cụ thể sau.

Diện tích tối ưu cho hiệu quả làm mát

S-36PFB1H5 đạt hiệu suất làm mát tối ưu trong không gian có diện tích từ 50-60m², với chiều cao trần tiêu chuẩn 2.7-3.0m. Đây là phạm vi diện tích lý tưởng cho các ứng dụng như:

  • Phòng họp hoặc hội trường có sức chứa 20-30 người.
  • Văn phòng mở với 15-20 nhân viên làm việc.
  • Sảnh khách sạn hoặc nhà hàng có diện tích trung bình.
  • Phòng trưng bày hoặc showroom có không gian rộng.

Để tính toán chính xác hơn, người dùng có thể áp dụng công thức:

Công suất BTU cần thiết = Diện tích (m²) × 600 BTU/m²

Ví dụ, với phòng có diện tích 55m²:

55m² × 600 BTU/m² = 33.000 BTU

Như vậy, S-36PFB1H5 với công suất 36.000BTU là lựa chọn phù hợp, đảm bảo khả năng làm mát hiệu quả mà không gây lãng phí năng lượng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công suất thực tế còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như:

  • Mật độ người dùng: Mỗi người tỏa ra khoảng 100-150W nhiệt lượng. Trong không gian đông người như nhà hàng hoặc phòng gym, cần tính toán bổ sung công suất.
  • Thiết bị điện tử: Máy tính, đèn chiếu sáng, thiết bị văn phòng cũng là nguồn tỏa nhiệt đáng kể.
  • Hướng và vật liệu xây dựng: Phòng có nhiều cửa sổ hướng Tây hoặc mái tôn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, đòi hỏi công suất làm mát cao hơn.
  • Mức độ cách nhiệt: Không gian có cách nhiệt tốt sẽ giữ nhiệt độ ổn định lâu hơn, giảm tải cho điều hòa.

Điều kiện hoạt động và giới hạn kỹ thuật

S-36PFB1H5 được thiết kế để hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, nhưng vẫn có những giới hạn kỹ thuật cần lưu ý để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị.

Về phạm vi nhiệt độ hoạt động, sản phẩm có thể vận hành trong khoảng:

  • Nhiệt độ môi trường làm mát: 17°C đến 49°C.
  • Nhiệt độ môi trường sưởi (nếu có): -5°C đến 24°C (tùy thuộc vào model và cấu hình).

Điều này có nghĩa là S-36PFB1H5 có thể hoạt động hiệu quả ngay cả trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm tại miền Trung Việt Nam, nơi nhiệt độ ngoài trời thường xuyên vượt ngưỡng 40°C. Tuy nhiên, khi nhiệt độ môi trường vượt quá 45°C, hiệu suất làm mát có thể giảm nhẹ do tải nhiệt tăng cao.

Ngoài ra, cần lưu ý các giới hạn kỹ thuật sau:

  • Độ ẩm môi trường: Sản phẩm hoạt động tốt trong điều kiện độ ẩm từ 10% đến 90% RH (không đọng sương).
  • Điện áp nguồn: Yêu cầu nguồn điện ổn định trong khoảng 380-415V (±10%). Điện áp quá thấp hoặc quá cao có thể gây hư hỏng cho máy nén và các linh kiện điện tử.
  • Tần số nguồn: 50Hz, phù hợp với hệ thống điện tại Việt Nam.
  • Khả năng chịu tải: Máy nén và động cơ quạt được thiết kế để hoạt động liên tục trong thời gian dài, nhưng cần đảm bảo thông gió tốt cho dàn nóng để tránh quá nhiệt.

Đối với các công trình có yêu cầu đặc biệt như phòng sạch, phòng thí nghiệm hoặc không gian có hóa chất ăn mòn, cần tham khảo ý kiến của kỹ sư Panasonic để đảm bảo sản phẩm phù hợp với môi trường hoạt động.

So sánh S-36PFB1H5 với các model cùng phân khúc

Trong phân khúc điều hòa âm trần nối ống gió công suất 36.000BTU, S-36PFB1H5 cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm từ Daikin, Mitsubishi Electric, LG và Samsung. Để đưa ra lựa chọn phù hợp, việc so sánh các thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật là điều cần thiết.

Điểm mạnh vượt trội về độ ồn và lưu lượng gió

Một trong những ưu điểm nổi bật của S-36PFB1H5 so với các đối thủ cùng phân khúc là khả năng vận hành êm ái và lưu lượng gió lớn, đặc biệt quan trọng đối với các không gian yêu cầu sự yên tĩnh và làm mát đồng đều.

Về độ ồn, S-36PFB1H5 đạt mức áp suất âm thanh:

  • Chế độ cao: 50dB(A)
  • Chế độ trung bình: 47dB(A)
  • Chế độ thấp: 41dB(A)

Để so sánh, một số model cùng phân khúc từ các thương hiệu khác thường có mức độ ồn cao hơn từ 2-5dB ở cùng chế độ vận hành. Ví dụ, model tương đương từ Daikin có độ ồn 44dB(A) ở chế độ thấp, trong khi Mitsubishi Electric đạt khoảng 43dB(A). Sự khác biệt này tuy nhỏ nhưng lại rất quan trọng trong các không gian như phòng họp, thư viện hay phòng ngủ khách sạn, nơi yêu cầu mức độ ồn dưới 45dB(A) để đảm bảo sự thoải mái.

Về lưu lượng gió, S-36PFB1H5 cung cấp:

  • Chế độ cao: 27.5m³/phút (982 CFM)
  • Chế độ trung bình: 24.2m³/phút (864 CFM)
  • Chế độ thấp: 20.8m³/phút (743 CFM)

Lưu lượng gió lớn giúp S-36PFB1H5 phân phối không khí lạnh đồng đều và nhanh chóng đến mọi ngóc ngách của không gian, ngay cả khi hệ thống ống gió có chiều dài lên đến 50m. Điều này đặc biệt hữu ích trong các công trình có không gian mở rộng hoặc yêu cầu nhiều miệng gió phân phối.

Ngoài ra, S-36PFB1H5 còn sở hữu cột áp tĩnh 50Pa, cao hơn so với một số model cùng phân khúc (thường chỉ đạt 30-40Pa). Cột áp tĩnh cao cho phép kết nối với hệ thống ống gió có trở lực lớn hơn, mở rộng khả năng ứng dụng trong các công trình phức tạp.

Chi phí vận hành và bảo trì so với inverter

Một trong những câu hỏi thường gặp khi lựa chọn giữa điều hòa non-inverter và inverter là chi phí vận hành và bảo trì. S-36PFB1H5 là dòng non-inverter, vì vậy cần so sánh kỹ lưỡng với các model inverter cùng công suất để đưa ra quyết định phù hợp.

Về chi phí vận hành:

  • Hiệu suất năng lượng: S-36PFB1H5 đạt EER 9.69, trong khi các model inverter cùng phân khúc thường có EER từ 10.5 đến 12.0. Điều này có nghĩa là inverter sẽ tiết kiệm điện năng hơn khoảng 10-20% so với non-inverter trong điều kiện hoạt động ổn định.
  • Chi phí điện năng: Với công suất tiêu thụ 3.73kW, nếu hoạt động 8 giờ/ngày ở chế độ đầy tải, S-36PFB1H5 tiêu thụ khoảng 29.84kWh/ngày. Trong khi đó, một model inverter cùng công suất có thể tiết kiệm từ 3-6kWh/ngày tùy thuộc vào điều kiện sử dụng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng:

  • Chi phí đầu tư ban đầu: Các model inverter thường có giá cao hơn 20-30% so với non-inverter cùng công suất. Với S-36PFB1H5, chi phí đầu tư thấp hơn giúp tiết kiệm ngân sách ban đầu, đặc biệt quan trọng đối với các dự án thương mại có quy mô lớn.
  • Độ bền và chi phí bảo trì: Dòng non-inverter như S-36PFB1H5 có cấu tạo đơn giản hơn, ít linh kiện điện tử phức tạp, do đó thường có tuổi thọ cao hơn và chi phí bảo trì thấp hơn so với inverter. Máy nén của non-inverter cũng ít bị hư hỏng do hoạt động ở chế độ on/off so với inverter thường xuyên điều chỉnh tốc độ.
  • Hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt: Trong những ngày nắng nóng đỉnh điểm, khi nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C, hiệu suất của inverter có thể giảm do máy nén phải hoạt động liên tục ở công suất cao. Trong khi đó, S-36PFB1H5 với thiết kế non-inverter vẫn duy trì khả năng làm mát ổn định mà không bị quá tải.

Về chi phí bảo trì, S-36PFB1H5 yêu cầu các công việc bảo dưỡng định kỳ như:

  • Vệ sinh bộ lọc không khí và dàn trao đổi nhiệt 3-6 tháng/lần.
  • Kiểm tra và bổ sung gas R410A khi cần thiết (thường sau 2-3 năm sử dụng).
  • Kiểm tra và vệ sinh hệ thống ống gió để đảm bảo lưu lượng gió và hiệu suất làm mát.
  • Bảo dưỡng động cơ quạt và máy nén định kỳ để kéo dài tuổi thọ.

So với inverter, chi phí bảo trì của S-36PFB1H5 thường thấp hơn do ít phải thay thế các linh kiện điện tử phức tạp như board mạch điều khiển hoặc cảm biến.

Bảng giá và chính sách bảo hành S-36PFB1H5 năm 2024

Khi đầu tư vào một hệ thống điều hòa trung tâm như S-36PFB1H5, việc nắm rõ thông tin về giá cả và chính sách bảo hành là yếu tố quan trọng giúp người dùng đưa ra quyết định mua sắm hợp lý. Dưới đây là những thông tin cập nhật về giá tham khảo và chính sách bảo hành của sản phẩm.

🔎 Xem ngay: Điều hòa âm trần nối ống gió 48000BTU Panasonic S-48PFB1H5

Giá tham khảo và yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Giá của S-36PFB1H5 có thể biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như thời điểm mua hàng, chính sách của đại lý, chương trình khuyến mãi và chi phí lắp đặt. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá thành:

  • Giá sản phẩm cơ bản: Giá của bộ điều hòa S-36PFB1H5 (bao gồm dàn lạnh và dàn nóng) thường dao động trong khoảng từ 40 đến 50 triệu đồng, tùy thuộc vào đại lý và khu vực phân phối. Đây là mức giá cạnh tranh so với các sản phẩm cùng phân khúc từ các thương hiệu khác.
  • Chi phí vận chuyển: Do kích thước và trọng lượng lớn (dàn lạnh 36kg, dàn nóng 68kg), chi phí vận chuyển có thể chiếm từ 1-3% giá trị sản phẩm, đặc biệt nếu đơn hàng được giao đến các khu vực xa trung tâm thành phố.
  • Chi phí lắp đặt: Lắp đặt hệ thống âm trần nối ống gió đòi hỏi kỹ thuật cao và vật tư chuyên dụng như ống gió, miệng gió, giá đỡ, vật liệu cách nhiệt… Chi phí lắp đặt thường chiếm từ 15-25% giá trị sản phẩm, tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình và khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng.
  • Vật tư phụ trợ: Bao gồm ống đồng, ống gió, miệng gió, bộ điều khiển, cảm biến… Chi phí này có thể dao động từ 5-10 triệu đồng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình.
  • Chương trình khuyến mãi: Các đại lý thường có chương trình giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện trong các dịp lễ Tết hoặc sự kiện đặc biệt, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu.

Để có báo giá chính xác nhất, người dùng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền của Panasonic để nhận được tư vấn và báo giá chi tiết dựa trên yêu cầu cụ thể của công trình. Ngoài ra, việc lựa chọn đơn vị lắp đặt uy tín và có kinh nghiệm sẽ giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật từ Panasonic

Panasonic áp dụng chính sách bảo hành nghiêm ngặt và minh bạch cho sản phẩm S-36PFB1H5, đảm bảo quyền lợi cho người tiêu dùng và khẳng định chất lượng của sản phẩm. Dưới đây là các thông tin chi tiết về chính sách bảo hành:

Thời gian bảo hành:

  • Bảo hành toàn bộ sản phẩm: 1 năm kể từ ngày lắp đặt hoặc 18 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy điều kiện nào đến trước).
  • Bảo hành máy nén: 5 năm kể từ ngày lắp đặt hoặc 5 năm 6 tháng kể từ ngày sản xuất (tùy điều kiện nào đến trước). Đây là một trong những chính sách bảo hành máy nén dài hạn nhất trên thị trường, thể hiện sự tin tưởng của Panasonic vào chất lượng của linh kiện này.

Điều kiện bảo hành:

  • Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Panasonic ủy quyền hoặc có chứng chỉ lắp đặt do Panasonic cấp.
  • Phiếu bảo hành phải được điền đầy đủ thông tin và có dấu xác nhận của đại lý bán hàng.
  • Sản phẩm không bị hư hỏng do lỗi sử dụng, lắp đặt sai quy trình, hoặc do các yếu tố bên ngoài như thiên tai, hỏa hoạn.
  • Việc bảo trì và bảo dưỡng định kỳ phải được thực hiện bởi các trung tâm dịch vụ ủy quyền của Panasonic.

Hỗ trợ kỹ thuật:

  • Panasonic cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7 thông qua hotline chính thức, giúp người dùng giải đáp các thắc mắc và xử lý sự cố nhanh chóng.
  • Các trung tâm dịch vụ ủy quyền của Panasonic có mặt tại hầu hết các tỉnh thành, đảm bảo thời gian phản hồi và xử lý sự cố trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu.
  • Đối với các dự án thương mại lớn, Panasonic cung cấp gói dịch vụ bảo trì định kỳ với chi phí ưu đãi, bao gồm kiểm tra, vệ sinh và bảo dưỡng toàn bộ hệ thống.

Quy trình bảo hành:

  1. Khi phát sinh sự cố, người dùng liên hệ với đại lý hoặc trung tâm dịch vụ ủy quyền của Panasonic để được hỗ trợ.
  2. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra và xác định nguyên nhân hư hỏng. Nếu thuộc phạm vi bảo hành, sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế linh kiện miễn phí.
  3. Trong trường hợp sản phẩm không thể sửa chữa, Panasonic sẽ cung cấp sản phẩm thay thế có cùng tính năng và công suất.
  4. Thời gian xử lý bảo hành thường từ 3-7 ngày làm việc, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của sự cố.

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, người dùng nên lưu giữ đầy đủ các giấy tờ liên quan như hóa đơn mua hàng, phiếu bảo hành và biên bản lắp đặt. Ngoài ra, việc tuân thủ lịch bảo trì định kỳ sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và duy trì hiệu suất làm mát tối ưu.

Với những thông số kỹ thuật vượt trội, khả năng ứng dụng linh hoạt và chính sách bảo hành dài hạn, S-36PFB1H5 là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình thương mại và dân dụng đòi hỏi giải pháp làm mát trung tâm hiệu quả và bền bỉ. Sản phẩm không chỉ đáp ứng các yêu cầu khắt khe về hiệu suất và độ ồn mà còn mang lại sự tiện lợi trong lắp đặt và bảo trì, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trong suốt vòng đời sử dụng.

Mua S-36PFB1H5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm máy lạnh chất lượng với công nghệ tiên tiến? S-36PFB1H5 là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống hiện đại, mang đến hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm điện năng. Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đa dạng mẫu mã và dịch vụ hậu mãi tận tâm. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu thiết bị làm mát ưu việt này với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Với S-36PFB1H5, bạn sẽ trải nghiệm sự thoải mái tuyệt đối trong những ngày nắng nóng, đồng thời tối ưu hóa chi phí sử dụng nhờ công nghệ tiết kiệm điện thông minh. Liên hệ ngay Điện máy EEW để được tư vấn và hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp.

Điều hòa âm trần nối ống gió S-36PFB1H5 có công suất bao nhiêu BTU?

Điều hòa âm trần nối ống gió S-36PFB1H5 có công suất 36000BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 50-60m² với khả năng làm lạnh hiệu quả.

Chất liệu vỏ máy của S-36PFB1H5 là gì?

Vỏ máy điều hòa S-36PFB1H5 được làm từ thép mạ kẽm chống gỉ, bền bỉ và chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt trong thời gian dài.

S-36PFB1H5 có tiết kiệm điện không?

S-36PFB1H5 sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện, giúp giảm tiêu thụ năng lượng lên đến 30% so với các dòng điều hòa thông thường.

Điều hòa âm trần S-36PFB1H5 có tính năng lọc không khí không?

S-36PFB1H5 tích hợp màng lọc Nanoe-G kháng khuẩn, loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn, mang lại không khí trong lành cho không gian sử dụng.

Thời gian bảo hành của S-36PFB1H5 là bao lâu?

Điều hòa âm trần nối ống gió S-36PFB1H5 được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho các bộ phận khác.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần nối ống gió 36000BTU Panasonic S-36PFB1H5
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần nối ống gió 1 chiều
Dòng sản phẩmFresh Series Non-Inverter
Công suất làm mát36000 BTU/h (10.6 kW)
Diện tích phù hợp50-60 m²
Loại gasR410A
Nguồn điện380-415V~, 3 pha, 50Hz
Dòng điện định mức6.69 A
Công suất tiêu thụ3.73 kW
Hiệu suất COP2.84 W/W
Hiệu suất EER9.69 (BTU/h)/W
Lưu lượng gió cao27.5 m³/phút (982 CFM)
Lưu lượng gió trung bình24.2 m³/phút (864 CFM)
Lưu lượng gió thấp20.8 m³/phút (743 CFM)
Độ ồn áp suất cao50 dB(A)
Độ ồn áp suất trung bình47 dB(A)
Độ ồn áp suất thấp41 dB(A)
Độ ồn nguồn cao59 dB
Độ ồn nguồn trung bình56 dB
Độ ồn nguồn thấp50 dB
Kích thước dàn lạnh290×890×735 mm
Trọng lượng dàn lạnh36 kg
Trọng lượng tổng dàn lạnh42 kg
Kích thước dàn nóng805×970×395 mm
Trọng lượng dàn nóng68 kg
Trọng lượng tổng dàn nóng72.5 kg
Đường kính ống hơi15.88 mm (5/8 inch)
Đường kính ống lỏng9.52 mm (3/8 inch)
Chiều dài ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Độ dài ống nạp sẵn gas5 m
Lượng gas nạp thêm40 g/m
Môi trường hoạt động17-49 °C
Cột áp50 Pa
Xuất xứMalaysia
Bảo hành1 năm chính hãng (3 năm máy nén)
Dàn nóng đi kèmU-36PVB1H8

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần nối ống gió 36000BTU Panasonic S-36PFB1H5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi