S-3448PU3H/U-48PR1H5 là dòng điều hòa âm trần inverter 4 hướng thổi của Panasonic, công suất 48.000BTU (~5.3HP), sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm tích hợp công nghệ nanoe™ X lọc không khí tiên tiến và quạt turbo 3D cánh xoắn, mang lại luồng gió 360° mạnh mẽ, phù hợp cho không gian rộng từ 60-80m² như văn phòng, nhà hàng, khách sạn. Với hiệu suất năng lượng CSPF 5.23 và khả năng làm lạnh tối đa 14.20kW, đây là giải pháp tối ưu cho các công trình yêu cầu làm mát đồng đều và tiết kiệm điện.
Là người từng lắp đặt cho nhiều dự án tại Đà Nẵng, tôi hiểu rõ nhu cầu của khách hàng khi cần một thiết bị vừa mạnh mẽ vừa bền bỉ. Điều hòa âm trần này không chỉ giải quyết vấn đề nhiệt độ mà còn cải thiện chất lượng không khí – yếu tố quan trọng với những không gian đông người.
Điều hòa âm trần Panasonic S-3448PU3H/U-48PR1H5 là gì?

Định nghĩa và công dụng chính
S-3448PU3H/U-48PR1H5 là bộ điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi thuộc dòng NX Series của Panasonic, được thiết kế để lắp đặt âm trần giả với mặt nạ trang trí CZ-KPU3H. Sản phẩm gồm dàn lạnh S-3448PU3H và dàn nóng U-48PR1H5, hoạt động theo nguyên lý inverter điều chỉnh công suất liên tục.
Công dụng chính của sản phẩm bao gồm:
- Làm lạnh nhanh không gian rộng 60-80m² với công suất 48.000BTU (14.20kW)
- Điều hòa không khí 4 hướng đồng đều nhờ hệ thống quạt turbo 3D
- Lọc và khử khuẩn không khí bằng công nghệ nanoe™ X
- Tiết kiệm điện năng với hiệu suất CSPF 5.23
- Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng (16-46°C)
So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác
So với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc, S-3448PU3H/U-48PR1H5 nổi bật với những điểm khác biệt kỹ thuật:
| Tiêu chí | S-3448PU3H/U-48PR1H5 | Daikin FCFC60DVM | Mitsubishi FDT50CNV |
|---|---|---|---|
| Công suất (BTU) | 48.000 | 24.000 | 20.000 |
| Loại gas | R32 | R32 | R410A |
| CSPF | 5.23 | 4.80 | 4.50 |
| Lưu lượng gió (m³/min) | 36.4 | 28.5 | 25.0 |
| Độ ồn dàn lạnh (dB) | 41-47 | 38-45 | 40-46 |
| Công nghệ lọc khí | nanoe™ X | Streamer | Plasma Quad |
| Chiều cao thổi tối đa (m) | 5.0 | 3.5 | 4.0 |
Điểm mạnh vượt trội của S-3448PU3H/U-48PR1H5 nằm ở khả năng làm lạnh công suất lớn kết hợp với công nghệ nanoe™ X thế hệ mới, trong khi các đối thủ cùng phân khúc thường chỉ tập trung vào công suất hoặc tiết kiệm điện riêng lẻ.
Điều hòa âm trần 48000BTU này phù hợp với không gian nào?

Diện tích phòng lý tưởng cho sản phẩm
S-3448PU3H/U-48PR1H5 được thiết kế tối ưu cho không gian có diện tích từ 60-80m² với chiều cao trần từ 2.7-5.0m. Công suất 48.000BTU tương đương 14.20kW đủ sức làm lạnh hiệu quả cho các phòng có thông số sau:
- Phòng văn phòng: 60-75m² (20-25 người)
- Nhà hàng/quán cafe: 70-80m² (30-40 khách)
- Phòng họp lớn: 65-75m² (25-30 người)
- Showroom trưng bày: 70-80m²
- Sảnh khách sạn: 75-80m²
Công thức tính toán chính xác: Diện tích phòng (m²) × 600BTU (điều kiện tiêu chuẩn Việt Nam). Với phòng có nhiều cửa sổ hoặc thiết bị tỏa nhiệt, cần nhân hệ số 1.2-1.5. Ví dụ: phòng 70m² có 3 cửa sổ lớn cần công suất 70 × 600 × 1.3 = 54.600BTU, phù hợp với S-3448PU3H/U-48PR1H5.
Loại hình công trình thích hợp (văn phòng, nhà hàng, khách sạn)
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các loại công trình thương mại và dịch vụ sau:
1. Văn phòng làm việc:
- Ưu điểm: Luồng gió 4 hướng thổi đồng đều, không gây khó chịu cho nhân viên ngồi gần dàn lạnh
- Độ ồn thấp (41dB) không ảnh hưởng đến các cuộc họp
- Công nghệ nanoe™ X giúp giảm bụi mịn PM2.5 – vấn đề nghiêm trọng tại các thành phố lớn
- Khả năng làm lạnh nhanh (từ 26°C xuống 22°C trong 15 phút) phù hợp với văn phòng có nhiều người ra vào
2. Nhà hàng/quán cafe:
- Công suất lớn đáp ứng nhu cầu làm lạnh khi đông khách
- Luồng gió 360° đảm bảo nhiệt độ đồng đều từ khu vực bàn ăn đến quầy bar
- Khả năng hoạt động liên tục 24/7 với chế độ inverter tiết kiệm điện
- Lọc không khí hiệu quả, loại bỏ mùi thức ăn và khói thuốc
3. Khách sạn/resort:
- Thiết kế âm trần sang trọng, không chiếm diện tích sàn
- Độ ồn thấp (41dB) không làm phiền khách nghỉ ngơi
- Khả năng làm lạnh nhanh cho các phòng hội nghị/sự kiện
- Hệ thống bơm nước xả tiêu chuẩn (850mm) dễ dàng lắp đặt tại các tầng cao
4. Phòng khám/cơ sở y tế:
- Công nghệ nanoe™ X khử khuẩn không khí hiệu quả
- Lưu lượng gió lớn (36.4m³/min) giúp lưu thông không khí tốt
- Độ ổn định cao, phù hợp với môi trường yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt
Thông số kỹ thuật chi tiết của S-3448PU3H/U-48PR1H5

Thông số dàn lạnh (kích thước, trọng lượng, lưu lượng gió)
Dàn lạnh S-3448PU3H của S-3448PU3H/U-48PR1H5 được thiết kế với các thông số kỹ thuật tối ưu cho lắp đặt âm trần:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Kích thước (C×R×S) | 319 × 840 × 840 | mm |
| Kích thước mặt nạ CZ-KPU3H | 44 × 950 × 950 | mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 24 | kg |
| Trọng lượng mặt nạ | 5 | kg |
| Lưu lượng gió (cao/thấp) | 36.4 / 28.0 | m³/min |
| Lưu lượng gió (cao/thấp) | 1,285 / 990 | cfm |
| Độ ồn áp suất (cao/thấp) | 47 / 41 | dB(A) |
| Độ ồn nguồn (cao/thấp) | 62 / 56 | dB |
| Điện áp hoạt động | 220-240 | V |
| Tần số | 50 | Hz |
| Loại quạt | Turbo 3D cánh xoắn | – |
| Góc thổi | 360° | – |
| Chiều cao thổi tối đa | 5.0 | m |
Điểm đặc biệt của dàn lạnh này là hệ thống quạt turbo với cánh xoắn 3D, tạo ra luồng gió mạnh mẽ nhưng êm ái. Lưu lượng gió 36.4m³/min đủ sức làm lạnh nhanh chóng cho không gian rộng, trong khi độ ồn chỉ 41dB ở chế độ thấp – thấp hơn tiếng nói chuyện bình thường (60dB).
Thông số dàn nóng (điện năng, hiệu suất, độ ồn)
Dàn nóng U-48PR1H5 của S-3448PU3H/U-48PR1H5 được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong điều kiện khí hậu Việt Nam:
| Thông số | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Kích thước (H×W×D) | 996 × 980 × 370 | mm |
| Trọng lượng | 68 | kg |
| Điện áp | 220-240 | V |
| Pha | 1 | pha |
| Tần số | 50 | Hz |
| Dòng điện (định mức/tối đa) | 21.9 / 23.9 | A |
| Công suất tiêu thụ (định mức/tối đa) | 4.83 / 5.10 | kW |
| Công suất làm lạnh (định mức) | 13.77 | kW |
| Công suất làm lạnh (tối thiểu-tối đa) | 3.80 – 14.20 | kW |
| Công suất làm lạnh (BTU/h) | 47,800 – 50,200 | BTU/h |
| Hiệu suất COP/EER | 2.90 | W/W |
| Hiệu suất CSPF | 5.23 | – |
| Độ ồn áp suất | 58 | dB(A) |
| Độ ồn nguồn | 77 | dB |
| Loại gas | R32 | – |
| Lượng gas nạp | 2.80 | kg |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 16 – 46 | °C |
Dàn nóng này sử dụng gas R32 với chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với R410A, thân thiện với môi trường. Hiệu suất CSPF 5.23 thuộc top đầu phân khúc, giúp tiết kiệm điện đáng kể trong dài hạn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng (16-46°C) phù hợp với khí hậu nhiệt đới của Việt Nam.
➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Panasonic 34000BTU S-3448PU3H/U-34PR1H5
Thông số lắp đặt (đường ống, chênh lệch độ cao, gas R32)
Quá trình lắp đặt S-3448PU3H/U-48PR1H5 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật sau để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ:
| Thông số lắp đặt | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường kính ống hơi | 15.88 (5/8″) | mm (inch) |
| Đường kính ống lỏng | 9.52 (3/8″) | mm (inch) |
| Chiều dài ống đồng tối thiểu | 5 | m |
| Chiều dài ống đồng tối đa | 50 | m |
| Chiều dài ống đồng tiêu chuẩn | 25 | m |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 30 | m |
| Lượng gas nạp thêm | 30 | g/m |
| Độ dốc ống tối thiểu | 1/100 | – |
| Điện trở cách điện tối thiểu | 1.0 | MΩ |
| Điện áp khởi động | 198 | V |
| Độ lệch pha tối đa | ±5% | – |
| Khoảng cách an toàn dàn nóng | ≥300 | mm |
| Khoảng cách an toàn dàn lạnh | ≥50 | mm |
Lưu ý quan trọng khi lắp đặt:
- Sử dụng ống đồng chất lượng cao (độ dày ≥0.8mm) để tránh rò rỉ gas
- Bọc bảo ôn Superlon dày ≥10mm cho toàn bộ đường ống
- Đảm bảo độ dốc ống gas về phía dàn nóng để tránh tích tụ dầu
- Kiểm tra điện trở cách điện trước khi vận hành
- Với chiều dài ống >25m, cần nạp thêm gas R32 theo tỷ lệ 30g/m
- Chênh lệch độ cao tối đa 30m chỉ áp dụng khi dàn nóng đặt thấp hơn dàn lạnh
Điều hòa Panasonic 48000BTU này có những tính năng nổi bật nào?

Công nghệ nanoe™ X lọc không khí
S-3448PU3H/U-48PR1H5 được trang bị công nghệ nanoe™ X thế hệ mới nhất của Panasonic, mang lại khả năng lọc và khử khuẩn vượt trội:
- Nguyên lý hoạt động: Tạo ra các gốc hydroxyl (OH) có kích thước nano (5-20nm) từ độ ẩm trong không khí, có khả năng oxy hóa mạnh mẽ
- Hiệu quả khử khuẩn: Loại bỏ 99.99% virus, vi khuẩn và nấm mốc trong không khí
- Khử mùi: Phân hủy các phân tử gây mùi như formaldehyde, amoniac, mùi thuốc lá
- Diệt nấm mốc: Ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong dàn lạnh
- An toàn: Không sử dụng hóa chất, không gây hại cho người và vật nuôi
- Tuổi thọ: Hoạt động liên tục 24/7 với tuổi thọ lên đến 10 năm
Công nghệ này đặc biệt hiệu quả trong môi trường văn phòng, nhà hàng và khách sạn – nơi tập trung nhiều người và có nguy cơ lây lan vi khuẩn cao. Các gốc hydroxyl có khả năng tồn tại trong không khí đến 10 phút, phủ khắp không gian phòng.
Quạt turbo 3D và luồng gió 360°
Hệ thống quạt turbo 3D của S-3448PU3H/U-48PR1H5 là một trong những công nghệ đột phá của Panasonic:
- Thiết kế cánh quạt: Cánh quạt xoắn 3D với góc nghiêng tối ưu 45°, tạo ra luồng gió mạnh mẽ nhưng êm ái
- Lưu lượng gió: 36.4m³/min (1,285cfm) – cao hơn 20-30% so với các dòng cùng công suất
- Phạm vi thổi: 360° đồng đều, không tạo vùng chết trong phòng
- Chiều cao thổi: Lên đến 5m – phù hợp với không gian có trần cao
- Điều chỉnh gió: 4 hướng thổi độc lập, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu
- Tiết kiệm năng lượng: Quạt DC inverter điều chỉnh tốc độ liên tục, tiết kiệm 30% điện năng so với quạt AC truyền thống
Cơ chế hoạt động:
- Không khí được hút vào từ 4 phía của dàn lạnh
- Quạt turbo 3D tăng áp suất và đẩy không khí qua dàn trao đổi nhiệt
- Luồng gió lạnh được phân phối đều qua 4 hướng thổi với góc mở 90°
- Hệ thống cánh hướng gió điều chỉnh hướng thổi linh hoạt
Điểm đặc biệt là khả năng tạo ra “luồng gió tự nhiên” nhờ thuật toán điều khiển thông minh, mô phỏng gió tự nhiên thay vì luồng gió thổi trực tiếp gây khó chịu.
Tiết kiệm điện với inverter và CSPF 5.23
S-3448PU3H/U-48PR1H5 sử dụng công nghệ inverter tiên tiến kết hợp với hiệu suất CSPF 5.23, mang lại khả năng tiết kiệm điện vượt trội:
| Công nghệ | Đặc điểm | Lợi ích tiết kiệm điện |
|---|---|---|
| Inverter DC | Động cơ DC không chổi than, điều khiển biến tần | Tiết kiệm 30-50% điện năng so với điều hòa thường |
| CSPF 5.23 | Chỉ số hiệu suất năng lượng theo mùa (CSPF) | Cao hơn 15-20% so với tiêu chuẩn Việt Nam (CSPF 4.0) |
| Gas R32 | Hiệu suất làm lạnh cao hơn 10% so với R410A | Giảm 10% điện năng tiêu thụ |
| Quạt DC | Quạt dàn lạnh và dàn nóng đều sử dụng động cơ DC | Tiết kiệm 15% điện năng cho hệ thống quạt |
| Bộ trao đổi nhiệt | Dàn trao đổi nhiệt lớn hơn 20% so với thế hệ trước | Tăng hiệu suất trao đổi nhiệt, giảm thời gian làm lạnh |
| Điều khiển thông minh | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm đa điểm | Điều chỉnh công suất chính xác, tránh lãng phí điện |
Cách tính toán tiết kiệm điện thực tế:
- Công suất tiêu thụ trung bình: 4.83kW
- Thời gian hoạt động trung bình: 10 giờ/ngày
- Điện năng tiêu thụ hàng tháng: 4.83 × 10 × 30 = 1,449kWh
- Với CSPF 5.23, điện năng thực tế chỉ bằng: 1,449 ÷ 5.23 = 277kWh
- Tiết kiệm so với điều hòa thường (CSPF 3.0): (1,449 ÷ 3.0) – 277 = 206kWh/tháng
Ngoài ra, sản phẩm còn có các chế độ tiết kiệm điện thông minh:
- Chế độ Eco: Giảm 20% công suất tiêu thụ khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt
- Chế độ Sleep: Tự động tăng nhiệt độ 1°C sau mỗi giờ để tiết kiệm điện
- Chế độ Timer: Lập trình thời gian hoạt động theo nhu cầu sử dụng
- Chế độ Powerful: Làm lạnh nhanh trong 15 phút rồi tự động chuyển về chế độ tiết kiệm
Giá điều hòa âm trần Panasonic S-3448PU3H/U-48PR1H5 bao nhiêu?

Bảng giá tham khảo tại Việt Nam và quốc tế
Giá của S-3448PU3H/U-48PR1H5 có sự biến động tùy theo thị trường, thời điểm và chính sách của nhà phân phối. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật:
💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Panasonic 42000BTU S-3448PU3H/U-43PR1H5
| Thị trường | Giá bán (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Việt Nam (Đại lý chính hãng) | 47.000.000 – 52.000.000 | Bao gồm VAT, chưa lắp đặt |
| Việt Nam (Siêu thị điện máy) | 49.000.000 – 55.000.000 | Thường có chương trình khuyến mãi |
| Malaysia | RM 8,500 – 9,500 | Tương đương ~45.000.000 – 50.000.000 VNĐ |
| Nigeria | ₦ 3,365,800 – 4,204,400 | Tương đương ~47.000.000 – 59.000.000 VNĐ |
| Thái Lan | THB 55,000 – 65,000 | Tương đương ~38.000.000 – 45.000.000 VNĐ |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Chính sách nhập khẩu và thuế: Sản phẩm nhập khẩu từ Malaysia chịu thuế nhập khẩu 10-15%
- Thời điểm mua hàng: Giá thường cao hơn 10-15% vào mùa cao điểm (tháng 4-7)
- Chương trình khuyến mãi: Các đại lý thường có ưu đãi vào dịp lễ Tết hoặc cuối năm
- Chính sách bảo hành: Một số đại lý kéo dài bảo hành lên 3-5 năm với mức giá cao hơn
- Gói dịch vụ: Một số đơn vị bán kèm dịch vụ lắp đặt miễn phí hoặc bảo trì định kỳ
Lưu ý quan trọng:
- Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm
- Nên mua tại các đại lý ủy quyền của Panasonic để đảm bảo chính hãng
- Kiểm tra tem chống hàng giả và phiếu bảo hành điện tử
- Yêu cầu xuất hóa đơn VAT để được bảo hành chính hãng
Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm (ống đồng, nhân công)
Chi phí lắp đặt S-3448PU3H/U-48PR1H5 phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và khoảng cách lắp đặt. Dưới đây là bảng chi phí tham khảo tại Đà Nẵng:
| Hạng mục | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) | Số lượng tham khảo | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Nhân công lắp đặt | Bộ | 650.000 | 1 | 650.000 |
| Ống đồng RUBY (26.000-50.000BTU) | Mét | 310.000 | 25 | 7.750.000 |
| Bảo ôn Superlon đôi | Mét | 30.000 | 25 | 750.000 |
| Băng cuốn chống ẩm | Cuộn | 50.000 | 1 | 50.000 |
| Dây điện 2×2.5mm² | Mét | 25.000 | 30 | 750.000 |
| Ống thoát nước PVC Ø25 | Mét | 15.000 | 10 | 150.000 |
| Bơm nước xả (nếu cần) | Cái | 800.000 | 1 | 800.000 |
| Giá đỡ dàn nóng | Bộ | 300.000 | 1 | 300.000 |
| Phí vận chuyển (nếu có) | Lần | 200.000 | 1 | 200.000 |
| Tổng cộng | 11.400.000 | |||
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt:
- Khoảng cách giữa dàn lạnh và dàn nóng:
- Dưới 10m: Chi phí cơ bản
- 10-25m: Tăng 20-30%
- 25-50m: Tăng 50-80% (cần nạp thêm gas)
- Độ phức tạp của công trình:
- Lắp đặt trên mặt đất: Chi phí thấp nhất
- Lắp đặt trên mái nhà: Tăng 15-20%
- Lắp đặt trên tầng cao: Tăng 30-50% (cần cẩu hoặc thang máy)
- Vật liệu xây dựng:
- Tường gạch: Dễ thi công
- Tường bê tông cốt thép: Tăng 20-30% (cần máy khoan chuyên dụng)
- Trần thạch cao: Tăng 10-15%
- Điều kiện thi công:
- Thi công ban ngày: Chi phí cơ bản
- Thi công ban đêm: Tăng 30-50%
- Thi công trong nhà đang sử dụng: Tăng 20-40%
- Yêu cầu đặc biệt:
- Lắp đặt hệ thống điều khiển trung tâm: Tăng 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ
- Lắp đặt cảm biến nhiệt độ bổ sung: Tăng 500.000 – 1.000.000 VNĐ
- Lắp đặt hệ thống thoát nước tự động: Tăng 1.000.000 – 2.000.000 VNĐ
Lưu ý quan trọng khi lắp đặt:
- Chọn đơn vị lắp đặt có chứng chỉ của Panasonic
- Yêu cầu báo giá chi tiết trước khi thi công
- Kiểm tra kỹ hợp đồng bảo hành và dịch vụ hậu mãi
- Đảm bảo đường ống được bảo ôn kỹ lưỡng để tránh đọng sương
- Kiểm tra áp suất gas sau khi lắp đặt (áp suất hút: 0.4-0.5MPa, áp suất đẩy: 1.5-1.8MPa)
- Yêu cầu nghiệm thu và chạy thử trước khi thanh toán
Tổng chi phí ước tính cho một bộ S-3448PU3H/U-48PR1H5 hoàn chỉnh (bao gồm sản phẩm, vật tư và lắp đặt) dao động từ 58.000.000 – 65.000.000 VNĐ tùy theo điều kiện cụ thể của từng công trình.
Với những thông số kỹ thuật vượt trội và công nghệ tiên tiến, S-3448PU3H/U-48PR1H5 là lựa chọn hàng đầu cho các không gian thương mại và dịch vụ đòi hỏi hiệu suất làm lạnh cao, tiết kiệm điện và chất lượng không khí tốt. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát mà còn góp phần nâng cao trải nghiệm của người sử dụng nhờ các tính năng thông minh và thiết kế tối ưu.
Mua S-3448PU3H/U-48PR1H5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW
Bạn đang tìm kiếm sản phẩm S-3448PU3H/U-48PR1H5 chất lượng với công nghệ hiện đại? Tại Điện máy EEW, chúng tôi tự hào mang đến giải pháp làm mát hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ cho không gian của bạn. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng, từ gia đình đến văn phòng, với khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Điện máy EEW cam kết cung cấp S-3448PU3H/U-48PR1H5 chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm, giúp bạn yên tâm trải nghiệm sản phẩm mà không lo lắng về chất lượng hay bảo hành.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.