DAIKIN

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Mã SP: FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 120 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
30,820,000
Giá niêm yết: 36,859,000
🎉 Tiết kiệm: 6,039,000 (16%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 là hệ thống điều hòa nối ống gió Daikin công suất 30.000BTU (8.8kW) thuộc dòng áp suất tĩnh trung bình, thiết kế cho không gian từ 35-50m². Sản phẩm kết hợp dàn lạnh FDMNQ30MV1 (220-240V/1P) và dàn nóng RNQ30MY1 (380-415V/3P), sử dụng gas R-410A với hiệu suất COP 2.9W/W. Điểm nổi bật là khả năng kết nối ống gió dài tối đa 50m (tương đương 70m chiều dài thực tế) và chênh lệch độ cao lên đến 30m, phù hợp cho các công trình có kiến trúc phức tạp.

Với độ ồn dàn lạnh chỉ 36dB(A) ở chế độ thấp, FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 là lựa chọn lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng hoặc biệt thự cần không gian yên tĩnh mà vẫn đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU là gì?

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Định nghĩa và phân loại hệ thống nối ống gió

Hệ thống điều hòa nối ống gió là giải pháp làm lạnh trung tâm sử dụng một dàn lạnh duy nhất kết nối với nhiều miệng gió thông qua hệ thống ống dẫn. FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 thuộc phân khúc áp suất tĩnh trung bình (Medium Static Pressure), cho phép vận hành với áp suất tĩnh lên đến 40Pa – phù hợp cho các công trình có chiều dài ống gió từ 10-30m.

Cấu tạo chính bao gồm:

  • Dàn lạnh FDMNQ30MV1: Kích thước 305×1550×680mm, trọng lượng 37kg, sử dụng quạt ly tâm công suất 0.18kW.
  • Dàn nóng RNQ30MY1: Kích thước 990×940×320mm, trọng lượng 82kg, nén kiểu scroll tiết kiệm năng lượng.
  • Hệ thống ống đồng: Đường kính ống lỏng 9.5mm, ống hơi 15.9mm, cho phép lưu lượng gas tối ưu.

So với hệ thống áp suất thấp (Low Static Pressure), FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có khả năng khắc phục tổn thất áp suất tốt hơn, duy trì hiệu suất làm lạnh ổn định ngay cả khi ống gió dài hoặc có nhiều khúc cua.

So sánh với điều hòa treo tường và âm trần

Tiêu chí Nối ống gió FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 Treo tường Âm trần cassette
Khả năng phân phối gió Đa điểm (5-10 miệng gió) Đơn điểm 4 hướng (1 miệng)
Chiều dài ống gió tối đa 50m (70m tương đương) Không áp dụng 15m
Độ ồn dàn lạnh (dB) 36-44 28-32 38-42
Công suất điện tiêu thụ (kW) 3.03 2.6-2.8 2.9-3.1
Khả năng tích hợp với hệ thống thông gió Tích hợp dễ dàng Không hỗ trợ Hạn chế

FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 vượt trội trong các công trình cần phân phối gió đồng đều cho nhiều phòng hoặc không gian mở rộng, trong khi điều hòa treo tường chỉ phù hợp cho phòng đơn lẻ. Đối với không gian có trần giả hạn chế, hệ thống nối ống gió giúp tiết kiệm không gian hơn so với âm trần cassette.

Ai nên lắp đặt điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1?

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Đối tượng khách hàng cá nhân và doanh nghiệp

FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 được thiết kế cho hai nhóm đối tượng chính:

1. Khách hàng cá nhân:

  • Chủ biệt thự hoặc căn hộ cao cấp diện tích 150-200m² cần hệ thống làm lạnh đồng bộ cho nhiều phòng.
  • Gia đình có nhu cầu tích hợp điều hòa với hệ thống thông gió cơ khí (MVHR) để cải thiện chất lượng không khí.
  • Người dùng ưu tiên thiết kế thẩm mỹ (dàn lạnh được giấu trong trần giả, chỉ lộ miệng gió trang trí).

2. Doanh nghiệp:

  • Văn phòng làm việc từ 30-50 nhân viên cần không gian yên tĩnh (độ ồn 36dB).
  • Nhà hàng, quán cà phê có không gian mở rộng cần phân phối gió đều cho nhiều khu vực.
  • Khách sạn mini hoặc homestay muốn tối ưu chi phí vận hành (COP 2.9 giúp tiết kiệm 15-20% điện năng so với điều hòa thông thường).

Đặc biệt, hệ thống này phù hợp với các dự án cải tạo công trình cũ có sẵn hệ thống ống gió hoặc trần giả, giúp tiết kiệm chi phí lắp đặt so với việc phải làm lại toàn bộ hệ thống.

Loại công trình phù hợp (văn phòng, nhà hàng, biệt thự)

FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 đáp ứng tốt cho các loại công trình sau:

1. Văn phòng:

  • Diện tích: 100-150m² với 3-5 phòng làm việc.
  • Yêu cầu: Độ ồn thấp (≤40dB), khả năng kết nối với hệ thống điều khiển thông minh (tương thích với Daikin Intelligent Manager).
  • Lợi thế: Dàn lạnh có thể đặt trong phòng kỹ thuật, chỉ để lộ miệng gió trang trí trên trần, tối ưu không gian sử dụng.

2. Nhà hàng/quán ăn:

  • Diện tích: 120-180m² với khu vực ăn uống và bar.
  • Yêu cầu: Khả năng làm lạnh nhanh (công suất 8.8kW), phân phối gió đều cho không gian mở.
  • Lợi thế: Hệ thống ống gió có thể thiết kế để tránh luồng gió trực tiếp vào khách hàng, đồng thời tích hợp với hệ thống hút khói bếp.

3. Biệt thự:

  • Diện tích: 200-250m² với 4-5 phòng ngủ và khu vực sinh hoạt chung.
  • Yêu cầu: Thiết kế sang trọng, khả năng điều khiển từ xa (tương thích với điều khiển BRC4C64-9).
  • Lợi thế: Dàn nóng 3 pha giúp giảm tải cho hệ thống điện gia đình, đặc biệt phù hợp với biệt thự có công suất điện lớn.

Lưu ý: Đối với công trình có chiều cao trần >4m (như showroom, nhà xưởng), cần kết hợp với quạt gió trần để đảm bảo hiệu suất làm lạnh đồng đều.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Thông số dàn lạnh (kích thước, độ ồn, công suất)

Dàn lạnh FDMNQ30MV1 của FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 được thiết kế với các thông số kỹ thuật sau:

Thông số Giá trị Đơn vị
Công suất làm lạnh 8.8 kW
Lưu lượng gió (cao/thấp) 1,483/847 m³/h
Áp suất tĩnh 40 Pa
Độ ồn (cao/thấp) 44/36 dB(A)
Kích thước (C×R×D) 305×1,550×680 mm
Trọng lượng 37 kg
Điện áp 220-240 V/1P/50Hz
Công suất quạt 0.18 kW
Loại quạt Ly tâm
Đường kính ống thoát nước 32 mm

Điểm nổi bật của dàn lạnh:

  • Công nghệ quạt ly tâm đa tốc độ: Cho phép điều chỉnh lưu lượng gió linh hoạt (3 chế độ) mà vẫn duy trì độ ồn thấp.
  • Vật liệu cách nhiệt: Lớp bảo ôn dày 10mm giúp ngăn ngưng tụ nước trên bề mặt dàn lạnh, đặc biệt quan trọng trong điều kiện khí hậu ẩm của Đà Nẵng.
  • Khả năng tương thích: Dàn lạnh có thể kết nối với bộ điều khiển từ xa BRC4C64-9 (tùy chọn) hoặc tích hợp với hệ thống BMS qua giao thức Daikin Intelligent Touch Manager.

Lưu ý về không gian lắp đặt: Cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 325mm từ trần thật đến mặt trên dàn lạnh để đảm bảo lưu thông gió và bảo trì.

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 26.000BTU FDMNQ26MV1/RNQ26MY1

Thông số dàn nóng (điện áp, COP, kích thước, độ ồn)

Dàn nóng RNQ30MY1 trong hệ thống FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có các thông số kỹ thuật sau:

Thông số Giá trị Đơn vị
Công suất điện tiêu thụ 3.03 kW
Hiệu suất COP 2.9 W/W
Điện áp 380-415 V/3P/50Hz
Dòng điện định mức 5.3 A
Loại máy nén Scroll
Công suất máy nén 2.2 kW
Lượng gas R-410A nạp sẵn 3.2 kg
Độ ồn 55 dB(A)
Kích thước (C×R×D) 990×940×320 mm
Trọng lượng 82 kg
Chiều dài ống đồng tối đa 50 m
Chênh lệch độ cao tối đa 30 m

Phân tích hiệu suất:

  • Hiệu suất COP 2.9: Nghĩa là với 1kW điện tiêu thụ, dàn nóng sản sinh 2.9kW công suất lạnh. Con số này cao hơn 10-15% so với các dòng điều hòa thông thường (COP 2.5-2.6), giúp tiết kiệm điện năng đáng kể trong dài hạn.
  • Máy nén scroll: Hoạt động êm ái hơn máy nén piston truyền thống, đồng thời tuổi thọ cao hơn 20-30% nhờ thiết kế ít bộ phận chuyển động.
  • Khả năng vận hành ở nhiệt độ cao: Dàn nóng có thể hoạt động ổn định ở nhiệt độ môi trường lên đến 48°C (thử nghiệm theo tiêu chuẩn JIS), phù hợp với khí hậu nhiệt đới của Việt Nam.

Lưu ý lắp đặt:

  • Cần sử dụng aptomat 3 pha 10A cho dàn nóng.
  • Khoảng cách tối thiểu giữa dàn nóng và tường là 300mm để đảm bảo tản nhiệt.
  • Đối với chiều dài ống đồng >30m, cần bổ sung lượng gas R-410A theo công thức: 20g/m (ống lỏng) và 30g/m (ống hơi).

Điều hòa Daikin 30.000BTU giá bao nhiêu?

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Bảng giá niêm yết và khuyến mãi hiện hành

Giá FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 tại cửa hàng điện máy EEW Đà Nẵng được niêm yết như sau (đã bao gồm VAT 10%):

Sản phẩm Giá niêm yết Giá khuyến mãi Ghi chú
FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 (bản tiêu chuẩn) 36.459.000đ 30.420.000đ Bao gồm điều khiển dây BRC2E61
FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 + điều khiển từ xa BRC4C64-9 37.759.000đ 31.720.000đ Giá đã cộng thêm 1.300.000đ cho điều khiển từ xa

Chính sách khuyến mãi áp dụng:

  • Giảm giá trực tiếp 17% cho đơn hàng thanh toán trước 100%.
  • Tặng bộ lọc không khí Daikin MC70LVM (trị giá 1.200.000đ) cho đơn hàng từ 30 triệu trở lên.
  • Miễn phí vận chuyển và lắp đặt cơ bản trong bán kính 20km từ kho 368 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng.

Lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí vật tư và nhân công lắp đặt.
  • Đối với dự án có số lượng từ 5 máy trở lên, liên hệ hotline 0935.676.329 để nhận báo giá riêng.
  • Sản phẩm được bảo hành chính hãng: 1 năm cho toàn máy, 4 năm cho máy nén.

Chi phí lắp đặt và vật tư phụ trợ (ống đồng, bảo ôn, công lắp)

Chi phí lắp đặt FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 bao gồm vật tư và nhân công được tính như sau:

STT Vật tư/Công việc Đơn vị Đơn giá Số lượng tham khảo Thành tiền
1 Ống đồng Ruby + bảo ôn Superlon m 240.000đ 20m 4.800.000đ
2 Giá đỡ dàn nóng bộ 250.000đ 1 250.000đ
3 Công lắp đặt máy nối ống gió bộ 550.000đ 1 550.000đ
4 Dây điện 2×2.5 Trần Phú m 20.000đ 30m 600.000đ
5 Dây cáp nguồn 3×4+1×2.5 m 80.000đ 15m 1.200.000đ
6 Ống thoát nước ngưng PVC D27 + bảo ôn m 50.000đ 10m 500.000đ
7 Aptomat 3 pha Sino cái 280.000đ 1 280.000đ
8 Côn đầu máy thổi + keo + bảo ôn bộ 900.000đ 1 900.000đ
Tổng chi phí vật tư + công lắp 9.080.000đ

Lưu ý về chi phí:

  • Số lượng vật tư có thể thay đổi tùy theo thực tế công trình (chiều dài ống, vị trí lắp đặt).
  • Đối với công trình có chiều dài ống >30m, cần bổ sung chi phí gas R-410A (khoảng 50.000đ/m).
  • Chi phí trên chưa bao gồm chi phí khoan tường, làm trần giả hoặc hệ thống thông gió cơ khí (nếu có).
  • EEW Đà Nẵng cung cấp bảng giá vật tư minh bạch, khách hàng có thể yêu cầu báo giá chi tiết trước khi lắp đặt.

So sánh chi phí với các giải pháp khác:

  • Hệ thống VRV: Chi phí cao hơn 30-40% nhưng có khả năng điều khiển độc lập từng dàn lạnh.
  • Điều hòa âm trần cassette: Chi phí lắp đặt thấp hơn 15-20% nhưng chỉ phù hợp cho không gian đơn lẻ.
  • Điều hòa treo tường: Chi phí ban đầu thấp hơn nhưng không thể phân phối gió cho nhiều phòng.

Lắp đặt và bảo trì Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 như thế nào?

Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1

Quy trình lắp đặt chuẩn (độ cao, chiều dài ống, điện áp)

Quy trình lắp đặt FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

1. Khảo sát công trình:

  • Đo đạc kích thước không gian lắp đặt dàn lạnh (yêu cầu chiều cao trần ≥325mm).
  • Xác định vị trí lắp đặt dàn nóng (khoảng cách tối thiểu 3m từ dàn lạnh, độ cao ≤30m).
  • Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo nguồn 3 pha 380-415V/50Hz cho dàn nóng và 1 pha 220-240V/50Hz cho dàn lạnh.

2. Lắp đặt dàn lạnh:

  • Gắn khung treo dàn lạnh lên trần giả hoặc trần thật (sử dụng bulong M10 chịu lực ≥100kg).
  • Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm từ các bức tường xung quanh để thông gió.
  • Kết nối ống đồng: Sử dụng ống đồng cứng loại L (độ dày 0.8mm) cho ống lỏng (9.5mm) và ống hơi (15.9mm).
  • Lắp đặt ống thoát nước ngưng: Độ dốc tối thiểu 1/100, sử dụng ống PVC D27 có bảo ôn chống ngưng tụ.

3. Lắp đặt dàn nóng:

  • Đặt dàn nóng trên giá đỡ chịu lực (khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường).
  • Kết nối điện: Sử dụng dây cáp 3×4+1×2.5mm² cho nguồn 3 pha, aptomat 10A.
  • Nối ống đồng với dàn lạnh: Chiều dài tối đa 50m (tương đương 70m chiều dài thực tế), chênh lệch độ cao ≤30m.

4. Kiểm tra và vận hành:

➤ Liên quan: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 36.000BTU FDMNQ36MV1/RNQ36MV1

  • Hút chân không hệ thống ống đồng trong 30 phút (áp suất ≤500 micron).
  • Nạp gas R-410A theo lượng quy định (3.2kg cho chiều dài ống ≤15m, bổ sung 20g/m cho ống lỏng và 30g/m cho ống hơi nếu vượt quá).
  • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò chuyên dụng.
  • Vận hành thử nghiệm ở chế độ làm lạnh tối đa trong 30 phút, kiểm tra áp suất hút/đẩy và nhiệt độ gió ra.

Lưu ý quan trọng:

  • Đối với chiều dài ống >30m, cần lắp đặt bình tách lỏng (liquid separator) để ngăn ngừa máy nén bị ngập lỏng.
  • Hệ thống điện phải có dây tiếp đất riêng biệt (điện trở ≤10Ω).
  • Không được uốn cong ống đồng với bán kính <3.5 lần đường kính ống để tránh gãy vỡ.

Hướng dẫn bảo trì và vệ sinh định kỳ

Bảo trì FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất làm lạnh:

1. Vệ sinh định kỳ:

  • Hàng tháng:
    • Vệ sinh lưới lọc không khí tại miệng gió (sử dụng máy hút bụi hoặc nước xà phòng).
    • Kiểm tra áp suất gas qua đồng hồ đo (áp suất hút bình thường: 0.4-0.6MPa ở 35°C môi trường).
  • 3 tháng/lần:
    • Vệ sinh dàn lạnh: Tháo vỏ máy, làm sạch cánh quạt và dàn trao đổi nhiệt bằng máy hút bụi công nghiệp.
    • Kiểm tra độ kín của hệ thống ống đồng (sử dụng máy dò rò rỉ gas).
    • Bôi trơn motor quạt dàn lạnh (nếu có tiếng kêu bất thường).
  • 6 tháng/lần:
    • Vệ sinh dàn nóng: Dùng máy phun nước áp lực thấp để làm sạch cánh tản nhiệt (tránh làm hỏng lá nhôm).
    • Kiểm tra điện trở cách điện của motor (yêu cầu ≥1MΩ).
    • Kiểm tra và siết chặt các mối nối điện.
  • 1 năm/lần:
    • Bảo dưỡng toàn diện bởi kỹ thuật viên Daikin: Kiểm tra máy nén, hệ thống điều khiển, và hiệu chỉnh lại lượng gas.
    • Thay thế bộ lọc không khí nếu cần thiết.

2. Các vấn đề thường gặp và cách khắc phục:

Triệu chứng Nguyên nhân Cách khắc phục
Không lạnh Thiếu gas hoặc rò rỉ gas Kiểm tra rò rỉ, nạp bổ sung gas R-410A
Độ ồn cao Cánh quạt dàn lạnh bị bám bụi hoặc lệch tâm Vệ sinh cánh quạt, cân chỉnh lại
Nước chảy từ dàn lạnh Ống thoát nước bị tắc hoặc độ dốc không đủ Thông ống thoát nước, điều chỉnh độ dốc
Máy chạy nhưng không đủ lạnh Lưới lọc bị bẩn hoặc áp suất tĩnh quá cao Vệ sinh lưới lọc, kiểm tra hệ thống ống gió
Dàn nóng rung mạnh Giá đỡ không chắc chắn hoặc máy nén bị hỏng Siết chặt giá đỡ, kiểm tra máy nén

3. Lưu ý khi bảo trì:

  • Luôn ngắt nguồn điện trước khi bảo trì.
  • Sử dụng gas R-410A chính hãng Daikin để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ máy.
  • Không tự ý thay đổi cấu hình hệ thống (như kéo dài ống đồng) mà không có sự hướng dẫn của kỹ thuật viên.
  • Ghi chép nhật ký bảo trì để theo dõi tình trạng máy.

Bảo hành:

  • 1 năm cho toàn bộ máy (kể từ ngày lắp đặt).
  • 4 năm cho máy nén (áp dụng khi đăng ký bảo hành online trên website Daikin).
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đại lý ủy quyền của Daikin, có hóa đơn và tem bảo hành đầy đủ.

FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 là giải pháp điều hòa nối ống gió hiệu suất cao, phù hợp cho các công trình đòi hỏi sự đồng bộ giữa hiệu quả làm lạnh và tính thẩm mỹ. Với công suất 30.000BTU, hiệu suất COP 2.9 và khả năng kết nối ống gió linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung. Để tối ưu chi phí vận hành, cần chú trọng đến quy trình lắp đặt chuẩn và bảo trì định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Mua FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 chất lượng với công nghệ hiện đại? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn dòng máy lạnh tiên tiến, đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng. Với thiết kế sang trọng, tính năng thông minh và độ bền cao, sản phẩm này là lựa chọn hoàn hảo cho mọi gia đình và văn phòng.

Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 chính hãng, kèm dịch vụ hậu mãi tận tâm. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có chất liệu vỏ ngoài?

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có vỏ ngoài làm từ thép mạ kẽm chống gỉ sét, bền bỉ và dễ vệ sinh, phù hợp lắp đặt trong môi trường công nghiệp hoặc gia đình.

Công suất làm lạnh của điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 là bao nhiêu?

Điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có công suất làm lạnh 30.000BTU (tương đương 8,8kW), đáp ứng nhu cầu làm mát cho không gian rộng từ 35-50m² hiệu quả.

Điều hòa nối ống gió FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có tiết kiệm điện không?

Điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 sử dụng công nghệ Inverter tiết kiệm điện năng, giúp giảm tới 30% tiêu thụ điện so với các dòng điều hòa thông thường cùng công suất.

Độ ồn của điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 khi hoạt động là bao?

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có độ ồn thấp, chỉ khoảng 45-50dB ở chế độ làm lạnh, đảm bảo không gian yên tĩnh khi sử dụng.

Điều hòa FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 có tính năng lọc không khí không?

Điều hòa Daikin FDMNQ30MV1/RNQ30MY1 tích hợp màng lọc bụi tĩnh điện và lọc than hoạt tính, giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và mùi hôi hiệu quả cho không khí trong lành.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1
Model dàn lạnhFDMNQ30MV1
Model dàn nóngRNQ30MY1
Công suất làm lạnh30.000 BTU (8.8 kW)
Công suất điện tiêu thụ3.03 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)2.9 W/W
Loại gasR-410A
Nguồn điện dàn lạnh220-240V, 1 pha, 50Hz
Nguồn điện dàn nóng380-415V, 3 pha, 50Hz
Độ ồn dàn lạnh (cao/thấp)44/36 dB(A)
Độ ồn dàn nóng55 dB(A)
Kích thước dàn lạnh305x1550x680 mm
Kích thước dàn nóng990x940x320 mm
Trọng lượng dàn lạnh37 kg
Trọng lượng dàn nóng82 kg
Đường kính ống lỏng9.5 mm
Đường kính ống hơi15.9 mm
Chiều dài ống tối đa50 m (tương đương 70 m)
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Xuất xứThái Lan
Bảo hành máy1 năm
Bảo hành máy nén4 năm
Giá tham khảo30-36 triệu VND
Diện tích phù hợp35-50 m²
Loại quạt dàn lạnhLy tâm
Công suất quạt dàn lạnh0.18 kW
Loại nénScroll
Áp suất tĩnhTrung bình (Medium Static Pressure)
Loại điều hòaNối ống gió 1 chiều

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Daikin 30.000BTU FDMNQ30MV1/RNQ30MY1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi