DAIKIN

Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU FDMNQ42MV1/RNQ42MY1

Mã SP: FDMNQ42MV1/RNQ42MY1
Thương hiệu: Daikin
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 113 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
38,260,000
Giá niêm yết: 45,864,000
🎉 Tiết kiệm: 7,604,000 (17%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 là bộ điều hòa nối ống gió Daikin công suất 42.000BTU (4.5HP) thuộc dòng SkyAir Non-Inverter, thiết kế cho không gian thương mại và dân dụng có diện tích 65-70m². Sản phẩm kết hợp dàn lạnh FDMNQ42MV1 và dàn nóng RNQ42MY1, sử dụng gas R410A, nguồn điện 3 pha 380-415V, mang lại hiệu suất làm lạnh ổn định với COP 2.74. Thiết kế âm trần nối ống gió giúp tối ưu không gian, phù hợp cho phòng họp, showroom, nhà hàng hoặc khu vực sinh hoạt chung.

Với khả năng phân phối gió đồng đều qua hệ thống ống dẫn, FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 giải quyết triệt để vấn đề chênh lệch nhiệt độ trong không gian lớn, đồng thời hoạt động êm ái nhờ quạt tuabin khí động học và lớp cách nhiệt tiêu chuẩn.

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 là gì

Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU - Giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian rộng lớn
Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU – Giải pháp làm mát hiệu quả cho không gian rộng lớn

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 là hệ thống điều hòa không khí dạng cassette âm trần nối ống gió thuộc dòng SkyAir của Daikin. Đây là giải pháp làm lạnh tập trung, trong đó dàn lạnh được lắp đặt giấu kín trong trần giả, chỉ để lộ miệng gió và ống dẫn không khí. Sản phẩm thuộc phân khúc non-inverter, sử dụng công nghệ làm lạnh truyền thống với máy nén quay kín (hermetically sealed rotary type).

Phân loại kỹ thuật:

  • Loại: Điều hòa nối ống gió 1 chiều (chỉ làm lạnh)
  • Dòng sản phẩm: SkyAir Non-Inverter
  • Công suất: 42.000BTU (12.3kW) – 4.5HP
  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V, 50Hz
  • Loại gas: R410A (áp suất cao, thân thiện môi trường)
  • Kiểu lắp đặt: Âm trần cassette 1 hướng thổi

Điểm khác biệt với điều hòa thông thường

Khác với điều hòa treo tường hoặc tủ đứng truyền thống, FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 sử dụng hệ thống ống dẫn gió để phân phối không khí lạnh đồng đều khắp không gian. Điều này mang lại 3 ưu điểm kỹ thuật chính:

1. Tính thẩm mỹ cao: Toàn bộ thiết bị được giấu kín trong trần, chỉ để lộ miệng gió trang trí, phù hợp với các công trình thương mại yêu cầu thiết kế sang trọng.

2. Khả năng làm lạnh đồng đều: Hệ thống ống dẫn gió cho phép phân phối không khí đến nhiều khu vực khác nhau trong cùng một không gian lớn, khắc phục tình trạng chênh lệch nhiệt độ giữa các vị trí.

3. Tiết kiệm không gian: Không chiếm diện tích sàn hoặc tường như điều hòa tủ đứng hay treo tường, đặc biệt phù hợp cho các phòng có trần cao hoặc không gian hạn chế.

Về mặt kỹ thuật, sản phẩm sử dụng quạt tuabin với bộ khuếch tán khí động học, giúp giảm sức cản gió và độ ồn xuống chỉ 46dB(A) ở chế độ cao – thấp hơn 3-5dB so với các model điều hòa cassette thông thường cùng công suất.

Điều hòa Daikin 42.000BTU này phù hợp cho không gian nào

Điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 - Công nghệ tiết kiệm điện, vận hành êm ái bất ngờ
Điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 – Công nghệ tiết kiệm điện, vận hành êm ái bất ngờ

Diện tích và loại phòng lý tưởng

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 được thiết kế tối ưu cho không gian có diện tích 65-70m² với chiều cao trần từ 2.7-3.5m. Công suất 42.000BTU (12.3kW) phù hợp với các loại phòng sau:

  • Phòng họp văn phòng: 60-70m² (khoảng 20-25 người)
  • Showroom trưng bày: 65-75m²
  • Nhà hàng, quán cafe: Khu vực chính 60-70m²
  • Phòng sinh hoạt chung: 65-80m²
  • Phòng gym nhỏ: 60-70m²
  • Khu vực lễ tân khách sạn: 65-75m²

Lưu ý về điều kiện lắp đặt:

– Chiều cao trần tối thiểu: 2.7m (để lắp đặt dàn lạnh và hệ thống ống dẫn)

– Áp suất tĩnh tối đa: 20-30mmH₂O (phù hợp với hệ thống ống dẫn tiêu chuẩn)

– Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 50m (tương đương 70m chiều dài ống)

– Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh)

So sánh với các công suất khác

Trong dòng SkyAir Non-Inverter của Daikin, FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 nằm ở phân khúc công suất trung bình-cao. Dưới đây là bảng so sánh với các model cùng dòng:

Model Công suất (BTU) Công suất (kW) Diện tích phù hợp (m²) Nguồn điện COP Độ ồn dàn lạnh (dB)
FDMNQ26MV1 26.000 7.6 40-45 1 pha 220V 2.62 43/34
FDMNQ36MV1 36.000 10.6 55-60 3 pha 380V 3.00 45/37
FDMNQ42MV1 42.000 12.3 65-70 3 pha 380V 2.74 46/37
FDMNQ48MV1 48.000 14.1 75-80 3 pha 380V 2.54 48/39

Nhận xét kỹ thuật:

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 có hiệu suất làm lạnh (COP) thấp hơn model 36.000BTU (2.74 so với 3.00) do sử dụng máy nén lớn hơn nhưng vẫn duy trì mức tiêu thụ điện năng hợp lý (4.49kW).

– Độ ồn tăng nhẹ (46dB so với 45dB) do công suất quạt lớn hơn, nhưng vẫn nằm trong ngưỡng chấp nhận được cho không gian thương mại.

– Model 48.000BTU có công suất cao hơn nhưng COP giảm xuống 2.54, cho thấy FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 là lựa chọn cân bằng giữa công suất và hiệu suất cho diện tích 65-70m².

Giá điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 bao nhiêu

Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU - Thiết kế hiện đại, tích hợp lọc không khí tiên tiến
Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU – Thiết kế hiện đại, tích hợp lọc không khí tiên tiến

Bảng giá niêm yết và khuyến mãi hiện hành

Giá bán chính hãng của FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 tại thời điểm hiện tại (theo thông tin từ đại lý Daikin tại Đà Nẵng):

  • Giá niêm yết (bao gồm VAT): 45.464.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi (bao gồm VAT): 37.860.000 VNĐ
  • Bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Xuất xứ: Thái Lan

Lưu ý về điều khiển:

  • Giá trên đã bao gồm điều khiển dây BRC2E61 (giá trị tương đương giá niêm yết)
  • Nếu sử dụng điều khiển từ xa BRC4C64-9: cộng thêm 1.300.000 VNĐ

Chính sách khuyến mãi thường áp dụng:

  • Giảm giá trực tiếp 15-20% so với giá niêm yết
  • Tặng gói vệ sinh bảo dưỡng miễn phí 1 năm (trị giá 1.500.000 VNĐ)
  • Miễn phí vận chuyển trong bán kính 20km từ kho hàng
  • Hỗ trợ khảo sát lắp đặt miễn phí

Chi phí lắp đặt và vật tư phát sinh

Chi phí lắp đặt FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 không bao gồm trong giá sản phẩm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật. Dưới đây là bảng ước tính chi phí phát sinh (đơn vị: VNĐ):

📌 Xem thêm: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 26.000BTU FDMNQ26MV1/RNQ26MY1

Hạng mục Chi phí ước tính Ghi chú
Nhân công lắp đặt 3.500.000 – 5.000.000 Phụ thuộc độ phức tạp của hệ thống ống dẫn
Ống đồng dẫn gas 2.500.000 – 4.000.000 Đường kính 9.5mm (lỏng) và 15.9mm (hơi)
Ống dẫn gió mềm 1.500.000 – 3.000.000 Tùy số lượng miệng gió và chiều dài ống
Miệng gió và van điều chỉnh 2.000.000 – 4.000.000 4-6 miệng gió cho diện tích 65-70m²
Vật liệu cách nhiệt 1.000.000 – 2.000.000 Bông thủy tinh hoặc foam cách nhiệt
Hệ thống thoát nước 800.000 – 1.500.000 Bơm nước ngưng và ống thoát
Điện 3 pha 1.500.000 – 3.000.000 Nếu chưa có nguồn điện 3 pha sẵn
Tổng chi phí phát sinh 12.800.000 – 22.500.000 Chiếm 30-50% giá sản phẩm

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt:

  • Chiều dài ống đồng: Mỗi mét ống đồng đường kính 9.5mm có giá khoảng 150.000-200.000 VNĐ
  • Chênh lệch độ cao: Nếu dàn nóng đặt cao hơn dàn lạnh trên 10m, cần bổ sung bơm dầu và van một chiều
  • Hệ thống ống dẫn gió: Ống gió mềm có giá 80.000-150.000 VNĐ/m, ống gió cứng 200.000-300.000 VNĐ/m
  • Miệng gió: Miệng gió điều chỉnh có giá 300.000-600.000 VNĐ/cái
  • Điện 3 pha: Chi phí kéo đường dây 3 pha khoảng 1.500.000-3.000.000 VNĐ nếu chưa có sẵn

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDMNQ42MV1/RNQ42MY1

Điều hòa Daikin 42.000BTU - Làm mát nhanh, phân phối gió đều khắp mọi ngóc ngách
Điều hòa Daikin 42.000BTU – Làm mát nhanh, phân phối gió đều khắp mọi ngóc ngách

Thông số điện năng và hiệu suất làm lạnh

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 có các thông số điện năng và hiệu suất làm lạnh sau:

Thông số Giá trị Đơn vị
Công suất làm lạnh 42.000 BTU/h
12.3 kW
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh) 4.49 kW
Hệ số hiệu suất làm lạnh (COP) 2.74 W/W
Dòng điện định mức 8.0 A
Nguồn điện 3 pha 380-415V, 50Hz
Loại gas R410A
Lượng gas nạp sẵn 3.2 kg (cho 15m ống)
Phạm vi nhiệt độ hoạt động 19-46 °C (nhiệt độ ngoài trời)

Phân tích hiệu suất:

– COP 2.74 cho thấy sản phẩm có hiệu suất làm lạnh trung bình trong phân khúc non-inverter. Để so sánh, model inverter cùng công suất thường có COP 3.2-3.5.

– Công suất điện tiêu thụ 4.49kW tương đương với mức tiêu thụ điện khoảng 4.5 số điện/giờ (kWh) khi hoạt động ở công suất tối đa.

– Gas R410A có áp suất làm việc cao hơn R22 khoảng 1.6 lần, giúp tăng hiệu suất trao đổi nhiệt nhưng đòi hỏi hệ thống ống đồng và máy nén phải có độ bền cao.

– Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng (19-46°C) phù hợp với điều kiện khí hậu miền Trung, nơi nhiệt độ mùa hè có thể vượt 40°C.

Kích thước, trọng lượng và giới hạn lắp đặt

Thông số kích thước và trọng lượng của FDMNQ42MV1/RNQ42MY1:

Bộ phận Kích thước (DxRxC) Trọng lượng Độ ồn
Dàn lạnh FDMNQ42MV1 305 x 1550 x 680 mm 37 kg 46/37 dB(A)
Dàn nóng RNQ42MY1 1345 x 900 x 320 mm 103 kg 56 dB(A)

Giới hạn lắp đặt:

  • Chiều dài ống đồng tối đa: 50m (chiều dài tương đương 70m)
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (dàn nóng đặt cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh)
  • Chiều dài ống đồng tối thiểu: 3m
  • Đường kính ống đồng: Lỏng 9.5mm, Hơi 15.9mm
  • Áp suất tĩnh tối đa: 30mmH₂O
  • Lưu lượng gió: 103 m³/phút (ở chế độ cao)

Yêu cầu không gian lắp đặt:

– Dàn lạnh: Cần khoảng trống tối thiểu 325mm xung quanh để bảo trì và lưu thông không khí.

– Dàn nóng: Cần không gian thoáng để tản nhiệt, khoảng cách tối thiểu 500mm từ tường hoặc vật cản.

– Hệ thống thoát nước: Cần đường ống thoát nước ngưng có độ dốc tối thiểu 1/100 để đảm bảo thoát nước tự nhiên.

Lưu ý về độ ồn:

– Độ ồn dàn lạnh 46dB(A) ở chế độ cao tương đương với tiếng nói chuyện bình thường, phù hợp cho không gian văn phòng.

– Độ ồn dàn nóng 56dB(A) có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần khu vực yên tĩnh, cần cân nhắc vị trí đặt dàn nóng.

Lợi ích và hạn chế khi sử dụng điều hòa nối ống gió Daikin 4.5HP

Điều hòa nối ống gió Daikin - Độ bền cao, vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết
Điều hòa nối ống gió Daikin – Độ bền cao, vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết

Ưu điểm về tiết kiệm năng lượng và độ bền

FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 mang lại nhiều lợi ích kỹ thuật đáng kể:

1. Hiệu suất làm lạnh đồng đều:

  • Hệ thống ống dẫn gió cho phép phân phối không khí lạnh đến mọi ngóc ngách của không gian lớn, khắc phục tình trạng chênh lệch nhiệt độ giữa các khu vực.
  • Áp suất tĩnh 30mmH₂O đủ mạnh để đẩy gió qua hệ thống ống dẫn dài, phù hợp cho các không gian có nhiều phòng nhỏ.

2. Tiết kiệm năng lượng trong điều kiện vận hành thực tế:

  • Mặc dù là model non-inverter, COP 2.74 vẫn ở mức khá cho công suất 42.000BTU, giúp tiết kiệm điện hơn so với các model cũ sử dụng gas R22.
  • Gas R410A có hiệu suất trao đổi nhiệt cao hơn R22 khoảng 10-15%, giúp giảm thời gian làm lạnh và tiết kiệm điện năng.
  • Quạt tuabin khí động học giảm sức cản gió, giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ cho động cơ quạt.

3. Độ bền và bảo trì:

  • Dàn trao đổi nhiệt được xử lý chống ăn mòn bằng lớp phủ acryl, tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
  • Máy nén rotary kín (hermetically sealed) có tuổi thọ trung bình 10-15 năm nếu được bảo trì đúng cách.
  • Thiết kế module cho phép tháo lắp dễ dàng các bộ phận như mặt nạ, quạt, board mạch để bảo trì.
  • Bộ lọc không khí dễ dàng tháo rời để vệ sinh định kỳ, giúp duy trì hiệu suất làm lạnh.

4. Tính linh hoạt trong lắp đặt:

➤ Liên quan: Điều hòa nối ống gió Daikin 48.000BTU 1 chiều FDMNQ48MV1/RNQ48MY1

  • Chiều dài ống đồng tối đa 50m (tương đương 70m) cho phép linh hoạt trong bố trí dàn nóng và dàn lạnh.
  • Chênh lệch độ cao tối đa 30m phù hợp cho các tòa nhà nhiều tầng.
  • Kích thước dàn lạnh nhỏ gọn (305x1550x680mm) dễ dàng lắp đặt trong trần giả tiêu chuẩn.

Nhược điểm cần lưu ý trước khi mua

Mặc dù có nhiều ưu điểm, FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 cũng tồn tại một số hạn chế kỹ thuật cần cân nhắc:

1. Hiệu suất năng lượng thấp hơn model inverter:

  • COP 2.74 thấp hơn 15-20% so với các model inverter cùng công suất (COP 3.2-3.5), dẫn đến tiêu thụ điện năng cao hơn trong dài hạn.
  • Không có khả năng điều chỉnh công suất liên tục, dẫn đến lãng phí điện năng khi không cần làm lạnh tối đa.
  • Chi phí điện năng vận hành cao hơn khoảng 20-30% so với model inverter cùng công suất.

2. Chi phí lắp đặt và bảo trì cao:

  • Chi phí lắp đặt có thể lên đến 30-50% giá sản phẩm do yêu cầu hệ thống ống dẫn gió và ống đồng phức tạp.
  • Cần không gian trần giả đủ lớn để lắp đặt dàn lạnh và hệ thống ống dẫn, không phù hợp cho các công trình có trần thấp.
  • Bảo trì hệ thống ống dẫn gió phức tạp hơn so với điều hòa treo tường, đòi hỏi kỹ thuật viên chuyên nghiệp.
  • Chi phí thay thế gas R410A cao hơn R22 khoảng 30-40%.

3. Hạn chế về tính năng thông minh:

  • Không hỗ trợ kết nối Wi-Fi hoặc điều khiển từ xa qua smartphone như các model inverter mới.
  • Điều khiển cơ bản (BRC2E61) không có tính năng lập trình thời gian hoặc chế độ tiết kiệm năng lượng tự động.
  • Không có cảm biến chuyển động hoặc chế độ tự động điều chỉnh nhiệt độ theo số người trong phòng.

4. Vấn đề về độ ồn:

  • Độ ồn dàn nóng 56dB(A) có thể gây khó chịu nếu lắp đặt gần khu vực yên tĩnh như phòng ngủ hoặc văn phòng làm việc.
  • Hệ thống ống dẫn gió có thể tạo ra tiếng ồn nếu không được lắp đặt đúng cách hoặc sử dụng ống gió kém chất lượng.

5. Hạn chế về ứng dụng:

  • Chỉ phù hợp cho không gian có diện tích 65-70m², không linh hoạt cho các phòng nhỏ hơn hoặc lớn hơn nhiều.
  • Không có chế độ sưởi ấm, chỉ phù hợp cho nhu cầu làm lạnh.
  • Yêu cầu nguồn điện 3 pha, không phù hợp cho các công trình dân dụng chỉ có nguồn điện 1 pha.

Tóm lại, FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 là giải pháp làm lạnh hiệu quả cho không gian thương mại 65-70m² với thiết kế âm trần nối ống gió, mang lại tính thẩm mỹ cao và phân phối không khí đồng đều. Sản phẩm phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và hiệu suất ổn định, nhưng cần cân nhắc về chi phí lắp đặt và vận hành cao hơn so với model inverter. Với thông số kỹ thuật ấn tượng như công suất 12.3kW, COP 2.74 và khả năng lắp đặt linh hoạt, đây là lựa chọn đáng giá cho các không gian như phòng họp, showroom hoặc nhà hàng tại khu vực Đà Nẵng và miền Trung.

Mua FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 chính hãng, công nghệ hiện đại tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn? Sản phẩm FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến, thiết kế sang trọng và độ bền vượt trội. Được phân phối chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tận tâm, mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.

Điện máy EEW tự hào là địa chỉ uy tín cung cấp các sản phẩm điện lạnh chất lượng cao, giúp bạn tận hưởng không gian sống thoải mái và tiện nghi nhất.

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 có cần bảo dưỡng định?

Điều hòa nối ống gió Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để đảm bảo hiệu suất làm mát và tuổi thọ. Hãy vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas và các bộ phận quan trọng khác.

Làm thế nào để sử dụng điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 hiệu quả?

Để sử dụng điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 hiệu quả, hãy đặt nhiệt độ từ 24-26°C, đóng kín cửa phòng và vệ sinh lưới lọc thường xuyên. Tránh để ánh nắng trực tiếp chiếu vào dàn lạnh.

Có cần nạp gas cho điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 sau khi lắp đặt?

Điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 đã được nạp gas đầy đủ từ nhà sản xuất. Bạn chỉ cần nạp thêm gas nếu phát hiện rò rỉ hoặc hiệu suất làm mát giảm sau thời gian dài sử dụng.

Làm sao để vệ sinh lưới lọc của điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1?

Để vệ sinh lưới lọc của điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1, tháo lưới lọc ra, rửa bằng nước sạch hoặc hút bụi nhẹ nhàng. Để khô hoàn toàn trước khi lắp lại để tránh nấm mốc.

Điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 có chế độ tiết kiệm điện không?

Điều hòa Daikin FDMNQ42MV1/RNQ42MY1 có chế độ tiết kiệm điện Eco Mode giúp giảm tiêu thụ năng lượng. Bạn nên kết hợp với cài đặt nhiệt độ hợp lý để tối ưu hiệu quả sử dụng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU FDMNQ42MV1/RNQ42MY1
Loại sản phẩmĐiều hòa nối ống gió 1 chiều
Dòng sản phẩmSkyAir Non-Inverter
Công nghệNon-Inverter
Model dàn lạnhFDMNQ42MV1
Model dàn nóngRNQ42MY1
Công suất làm lạnh42.000 BTU (12.3 kW)
Công suất theo HP4.5 HP
Loại gasR410A
Nguồn điện3 pha, 380–415 V, 50 Hz
Công suất điện tiêu thụ (làm lạnh)4.49 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)2.74
Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp)46/37 dB(A)
Độ ồn dàn nóng56 dB(A)
Kích thước dàn lạnh (CxRxD)305 x 1550 x 680 mm
Kích thước dàn nóng (CxRxD)1345 x 900 x 320 mm
Trọng lượng dàn lạnhKhông xác định
Trọng lượng dàn nóngKhông xác định
Đường kính ống lỏng9.5 mm
Đường kính ống hơi15.9 mm
Chiều dài ống tối đa50 m (tương đương 70 m)
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Diện tích phù hợp65–70 m²
Loại máy nénRotary kín
Loại quạt dàn lạnhQuạt tuabin khí động học
Áp suất tĩnhTrung bình
Bảo hành12 tháng chính hãng
Xuất xứThái Lan
Loại điều khiểnĐiều khiển dây hoặc từ xa (tùy chọn)
Chống ăn mòn dàn trao đổi nhiệtLớp phủ acryl
Tiêu chuẩn môi trườngISO 14001

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU FDMNQ42MV1/RNQ42MY1”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi