FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là bộ điều hòa nối ống gió Daikin 48.000BTU (14,1kW) 1 chiều, thiết kế âm trần áp suất tĩnh trung bình, vận hành trên nguồn điện 3 pha 380-415V. Sản phẩm này sử dụng công nghệ máy nén xoắn ốc kín (hermetically sealed scroll compressor) và môi chất lạnh R-410A, đạt hiệu suất làm lạnh cao với COP 2,54 và CSPF 2,70. Với lưu lượng gió 42m³/phút và áp suất tĩnh 8mmH₂O, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 phù hợp cho không gian từ 70-90m² như văn phòng, nhà hàng, showroom hoặc hội trường có trần giả.
Điểm khác biệt của model này nằm ở khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ ngoài trời 21-46°C) và hỗ trợ chiều dài đường ống lên đến 50m (tương đương 70m chiều dài tổng). Thiết kế dàn lạnh siêu mỏng (305mm) giúp tối ưu không gian trần, trong khi dàn nóng hoạt động êm ái chỉ 58dB – lý tưởng cho khu vực đô thị đông đúc.
Máy lạnh âm trần Daikin FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là gì

FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là hệ thống điều hòa không khí nối ống gió 1 chiều thuộc dòng SkyAir Non-Inverter của Daikin, chuyên dùng cho lắp đặt âm trần trong các công trình thương mại và dân dụng. Bộ sản phẩm gồm dàn lạnh FDMNQ48MV1 (indoor unit) và dàn nóng RNQ48MY1 (outdoor unit), kết nối thông qua hệ thống ống đồng và ống gió để phân phối không khí lạnh đồng đều khắp không gian.
Khác với điều hòa treo tường hay cassette thông thường, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 sử dụng nguyên lý “nối ống gió” – dàn lạnh được giấu hoàn toàn trong trần giả, chỉ để lộ các miệng gió và hút gió. Điều này mang lại tính thẩm mỹ cao và khả năng che giấu toàn bộ hệ thống đường ống, phù hợp với các công trình yêu cầu thiết kế hiện đại như khách sạn, bệnh viện, hoặc trung tâm thương mại.
Công nghệ nổi bật của model này bao gồm:
- Máy nén xoắn ốc kín (scroll compressor) trên dàn nóng RNQ48MY1, cho hiệu suất nén cao hơn 15-20% so với máy nén piston truyền thống
- Hệ thống quạt ly tâm trên dàn lạnh FDMNQ48MV1 với áp suất tĩnh 8mmH₂O, cho phép kéo dài đường ống gió lên đến 30m mà không giảm hiệu suất
- Môi chất lạnh R-410A với lượng nạp tiêu chuẩn 3,2kg (cho chiều dài ống 15m), thân thiện với môi trường và đạt hiệu suất làm lạnh tối ưu
- Khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng: 14-25°C (điều kiện trong nhà) và 21-46°C (điều kiện ngoài trời)
- Hệ thống bảo vệ chống đóng băng tự động và chức năng tự chẩn đoán lỗi thông qua đèn LED trên dàn lạnh
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDMNQ48MV1 và RNQ48MY1

Bảng thông số dưới đây cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất và yêu cầu kỹ thuật của FDMNQ48MV1/RNQ48MY1, giúp kỹ sư thiết kế và chủ đầu tư tính toán chính xác cho công trình.
Thông số dàn lạnh FDMNQ48MV1
Dàn lạnh FDMNQ48MV1 được thiết kế dạng cassette âm trần với kích thước siêu mỏng 305×1550×680mm, trọng lượng 52kg – nhẹ hơn 12% so với các model cùng công suất của đối thủ. Thiết kế này cho phép lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 350mm, tiết kiệm không gian kỹ thuật.
Về hiệu suất, dàn lạnh đạt công suất làm lạnh 14,1kW (48.000BTU/h) với điện năng tiêu thụ 5,56kW, tương đương COP 2,54 – vượt trội hơn 8% so với tiêu chuẩn ngành cho dòng non-inverter. Lưu lượng gió 42m³/phút (1.483cfm) được tạo ra bởi quạt ly tâm 3 tốc độ, với áp suất tĩnh 8mmH₂O – đủ mạnh để đẩy không khí qua hệ thống ống gió dài và nhiều miệng gió.
Đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý khác:
- Độ ồn thấp: 46dB ở chế độ cao và 37dB ở chế độ thấp (đo tại khoảng cách 1,5m)
- Dải hoạt động nhiệt độ trong nhà: 14-25°C (CWB – nhiệt độ bầu ướt)
- Đường kính ống đồng: Ø9,5mm cho ống lỏng và Ø15,9mm cho ống hơi
- Ống thoát nước ngưng: 3/4B (Ø21,6mm trong, Ø27,2mm ngoài)
- Điện áp hoạt động: 3 pha 380-415V/50Hz, yêu cầu aptomat 3 pha 20A
- Vật liệu cách nhiệt: bảo ôn Superlon dày 9mm cho cả ống lỏng và ống hơi
Thông số dàn nóng RNQ48MY1
Dàn nóng RNQ48MY1 có kích thước 1345×900×320mm, trọng lượng 111kg – tương đối nhỏ gọn so với công suất 48.000BTU. Máy nén xoắn ốc kín công suất 4,5kW là trái tim của hệ thống, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ 21-46°C (CDB – nhiệt độ bầu khô) mà không cần chế độ giảm tải.
Hệ thống hỗ trợ chiều dài đường ống tối đa 50m (tương đương 70m chiều dài tổng khi tính cả chiều cao), với chênh lệch độ cao giữa dàn nóng và dàn lạnh lên đến 30m – đáp ứng hầu hết các công trình cao tầng. Lượng môi chất lạnh R-410A nạp sẵn là 3,2kg cho chiều dài ống 15m, cần bổ sung thêm 30g/m cho mỗi mét ống vượt quá.
Các thông số kỹ thuật quan trọng khác:
- Độ ồn: 58dB (đo tại khoảng cách 1m theo tiêu chuẩn JIS)
- Đường kính ống đồng: Ø9,5mm (ống lỏng) và Ø15,9mm (ống hơi)
- Đường kính ống thoát nước ngưng: Ø26,0mm (lỗ)
- Dòng điện khởi động: 28A (ngắn hạn), dòng điện hoạt động: 9,5A
- Bảo vệ quá tải: aptomat 3 pha 25A và cầu chì 20A
- Vật liệu vỏ máy: thép mạ kẽm chống ăn mòn, sơn tĩnh điện màu trắng ngà
- Tuổi thọ máy nén: trung bình 15.000 giờ hoạt động (tương đương 10 năm sử dụng)
Ưu điểm nổi bật của điều hòa nối ống gió Daikin 48.000BTU

FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 không chỉ là một sản phẩm điều hòa thông thường mà là giải pháp làm lạnh chuyên nghiệp cho các không gian rộng, đòi hỏi hiệu suất cao và tính thẩm mỹ. Dưới đây là những ưu điểm kỹ thuật nổi bật mà model này mang lại.
Hiệu suất làm lạnh và tiết kiệm điện
Với công suất làm lạnh 14,1kW (48.000BTU/h) và COP 2,54, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 đạt hiệu suất năng lượng cao hơn 12-15% so với các model non-inverter cùng phân khúc. Điều này có nghĩa là với cùng một lượng điện năng tiêu thụ, sản phẩm này làm lạnh hiệu quả hơn, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể cho doanh nghiệp.
CSPF (Cooling Seasonal Performance Factor) đạt 2,70 – chỉ số này phản ánh hiệu suất trung bình trong suốt mùa làm lạnh, bao gồm cả thời gian khởi động và vận hành ở các mức tải khác nhau. Đối với các công trình thương mại như văn phòng, nhà hàng, chỉ số CSPF cao đồng nghĩa với việc tiết kiệm điện năng thực tế lên đến 20-25% so với các hệ thống cũ.
➤ Liên quan: Điều hòa nối ống gió Daikin 1 chiều 26.000BTU FDMNQ26MV1/RNQ26MY1
Một điểm cộng khác là khả năng duy trì hiệu suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 46°C. Nhiều hệ thống điều hòa khác thường bị giảm công suất 15-20% khi nhiệt độ môi trường vượt quá 40°C, nhưng FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 vẫn giữ nguyên hiệu suất nhờ:
- Máy nén xoắn ốc kín với hiệu suất nén cao hơn 30% so với máy nén piston
- Hệ thống trao đổi nhiệt dạng ống đồng cánh nhôm được tối ưu hóa dòng chảy
- Van tiết lưu điện tử (EEV) giúp điều chỉnh lưu lượng môi chất chính xác
- Quạt dàn nóng công suất lớn với lưu lượng gió 120m³/phút, đảm bảo tản nhiệt hiệu quả
Thiết kế và khả năng lắp đặt linh hoạt
Thiết kế siêu mỏng của dàn lạnh FDMNQ48MV1 (chiều cao chỉ 305mm) là một trong những ưu điểm lớn nhất của FDMNQ48MV1/RNQ48MY1. Trong các công trình thương mại, không gian trần giả thường bị hạn chế bởi hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy. Với kích thước này, sản phẩm có thể lắp đặt trong trần giả có độ cao tối thiểu 350mm – thấp hơn 20% so với yêu cầu của nhiều model cùng loại.
Khả năng kết nối ống gió linh hoạt là điểm mạnh thứ hai. Với áp suất tĩnh 8mmH₂O, dàn lạnh có thể đẩy không khí qua hệ thống ống gió dài lên đến 30m và phân phối đến 8-10 miệng gió mà không cần sử dụng quạt tăng áp. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian có bố trí phức tạp như:
- Văn phòng mở với nhiều phòng ban
- Nhà hàng có khu vực bếp và khu vực ăn uống riêng biệt
- Showroom ô tô hoặc cửa hàng nội thất với không gian trưng bày rộng
- Hội trường với nhiều dãy ghế và lối đi
Dàn nóng RNQ48MY1 cũng được thiết kế để tối ưu hóa không gian lắp đặt. Kích thước 1345×900×320mm cho phép đặt máy trên ban công, sân thượng hoặc giá đỡ treo tường mà không chiếm nhiều diện tích. Hệ thống ống đồng và ống thoát nước được thiết kế để dễ dàng kết nối, với các khớp nối flare tiêu chuẩn giúp giảm thời gian lắp đặt 30-40% so với phương pháp hàn truyền thống.
Một tính năng quan trọng khác là khả năng hoạt động với chênh lệch độ cao lớn. FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 cho phép dàn nóng đặt thấp hơn hoặc cao hơn dàn lạnh đến 30m – đáp ứng hầu hết các công trình từ 5-10 tầng mà không cần bơm môi chất bổ sung. Điều này giúp giảm chi phí lắp đặt và bảo trì đáng kể.
Điều hòa Daikin FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 phù hợp với ai

FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là giải pháp làm lạnh chuyên nghiệp, được thiết kế đặc biệt cho các đối tượng sau:
1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Văn phòng từ 70-90m² với 15-25 nhân viên, cửa hàng bán lẻ diện tích 80-100m², hoặc nhà hàng nhỏ với 30-50 chỗ ngồi. Sản phẩm cung cấp công suất làm lạnh đủ mạnh để duy trì nhiệt độ 24-26°C ngay cả khi có đông khách, đồng thời tiết kiệm điện năng so với việc sử dụng nhiều máy lạnh treo tường.
2. Công trình thương mại quy mô trung bình: Showroom ô tô, cửa hàng nội thất, phòng khám nha khoa, hoặc trung tâm thẩm mỹ có diện tích 100-120m². Thiết kế âm trần giúp che giấu hoàn toàn hệ thống đường ống, tạo không gian sang trọng và chuyên nghiệp. Áp suất tĩnh 8mmH₂O cho phép phân phối không khí đều khắp không gian mà không cần sử dụng quạt tăng áp.
3. Nhà hàng, quán cà phê có không gian mở: Với lưu lượng gió 42m³/phút và khả năng kết nối nhiều miệng gió, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 giải quyết triệt để vấn đề phân phối không khí không đều – điểm yếu thường gặp ở các hệ thống điều hòa thông thường. Nhiệt độ được duy trì đồng đều từ khu vực bếp đến khu vực ăn uống, đảm bảo sự thoải mái cho khách hàng.
4. Hội trường, phòng họp đa năng: Diện tích 80-100m² với sức chứa 50-80 người. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng (21-46°C ngoài trời) đảm bảo hiệu suất làm lạnh tối ưu ngay cả khi hội trường đông người hoặc thời tiết nắng nóng cực điểm. Độ ồn thấp (46dB) không gây ảnh hưởng đến các hoạt động thuyết trình hoặc hội thảo.
5. Chủ đầu tư dự án bất động sản: Các tòa nhà văn phòng cho thuê, khu căn hộ dịch vụ, hoặc khách sạn mini. FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là lựa chọn kinh tế cho các dự án cần giải pháp làm lạnh tập trung với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với hệ thống VRV/VRF, nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất và độ bền cao.
6. Công trình cải tạo có trần giả sẵn: Các tòa nhà cũ cần nâng cấp hệ thống điều hòa mà không muốn thay đổi cấu trúc trần. Thiết kế siêu mỏng của dàn lạnh cho phép lắp đặt trong trần giả có sẵn mà không cần hạ trần hoặc thay đổi hệ thống điện nước.
Lưu ý quan trọng: FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 yêu cầu nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz và không gian lắp đặt có trần giả đủ cao (tối thiểu 350mm). Đối với các không gian nhỏ hơn 70m² hoặc không có trần giả, nên cân nhắc các giải pháp khác như điều hòa cassette hoặc treo tường.
Bảng giá và chi phí lắp đặt tham khảo năm 2024

Chi phí đầu tư cho FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 bao gồm giá sản phẩm và chi phí lắp đặt, phụ thuộc vào điều kiện thực tế của từng công trình. Dưới đây là bảng giá tham khảo dựa trên thị trường Đà Nẵng và khu vực miền Trung năm 2024, giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cái nhìn tổng quan để lập dự toán.
Lưu ý: Giá dưới đây chưa bao gồm VAT 10% và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, chương trình khuyến mãi của nhà phân phối.
| Hạng mục | Đơn vị | Số lượng tham khảo | Đơn giá (VNĐ) | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Giá sản phẩm FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 | Bộ | 1 | 48.000.000 – 52.000.000 | 48.000.000 – 52.000.000 |
| Ống đồng Ruby (Ø9,5mm + Ø15,9mm) | Mét | 30-50 | 240.000 – 280.000 | 7.200.000 – 14.000.000 |
| Bảo ôn Superlon (dày 9mm) | Mét | 30-50 | 30.000 – 40.000 | 900.000 – 2.000.000 |
| Băng cuốn chống ẩm | Cuộn | 2-3 | 150.000 – 200.000 | 300.000 – 600.000 |
| Giá đỡ dàn nóng (thép mạ kẽm) | Bộ | 1 | 250.000 – 400.000 | 250.000 – 400.000 |
| Công lắp đặt cơ bản (bao gồm nhân công, máy móc) | Bộ | 1 | 3.500.000 – 5.500.000 | 3.500.000 – 5.500.000 |
| Dây điện nguồn 3×4+1×2,5mm² | Mét | 20-30 | 80.000 – 100.000 | 1.600.000 – 3.000.000 |
| Aptomat 3 pha 25A | Cái | 1 | 280.000 – 350.000 | 280.000 – 350.000 |
| Ống thoát nước ngưng PVC D27 + bảo ôn | Mét | 10-15 | 50.000 – 70.000 | 500.000 – 1.050.000 |
| Côn đầu máy thổi, keo dán, phụ kiện | Bộ | 1 | 500.000 – 900.000 | 500.000 – 900.000 |
| Tổng chi phí ước tính | 63.030.000 – 80.150.000 | |||
Chi phí lắp đặt có thể thay đổi tùy theo:
📚 Có thể bạn cần: Điều hòa nối ống gió Daikin 42.000BTU FDMNQ42MV1/RNQ42MY1
- Chiều dài đường ống đồng và ống gió: Mỗi mét ống đồng vượt quá 15m sẽ tăng chi phí khoảng 300.000-400.000VNĐ/m
- Độ phức tạp của hệ thống ống gió: Nếu cần nhiều khúc cua hoặc chia nhiều nhánh, chi phí nhân công có thể tăng 20-30%
- Vị trí lắp đặt dàn nóng: Nếu đặt trên sân thượng cao tầng, cần thêm chi phí vận chuyển và giàn giáo
- Hệ thống điện hiện hữu: Nếu cần kéo đường dây điện 3 pha từ xa, chi phí có thể tăng thêm 5-10 triệu đồng
- Yêu cầu cách âm: Đối với các công trình yêu cầu độ ồn cực thấp (dưới 40dB), cần bổ sung vật liệu cách âm cho ống gió và dàn lạnh
Để tối ưu chi phí, chủ đầu tư nên:
- Thiết kế đường ống ngắn nhất có thể, tránh các khúc cua gấp
- Sử dụng ống gió mềm (flexible duct) cho các đoạn ngắn thay vì ống gió cứng
- Lắp đặt dàn nóng ở vị trí gần dàn lạnh để giảm chiều dài ống đồng
- Chuẩn bị sẵn nguồn điện 3 pha gần vị trí lắp đặt
- Thống nhất với nhà thầu về danh mục vật tư để tránh phát sinh
Về mặt vận hành, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 tiêu thụ khoảng 5,56kW điện mỗi giờ khi hoạt động ở công suất tối đa. Với giá điện thương mại trung bình 3.000VNĐ/kWh, chi phí điện năng ước tính khoảng 16.680-22.240VNĐ/giờ. Trong điều kiện sử dụng thực tế (8-10 giờ/ngày, 26 ngày/tháng), chi phí điện hàng tháng khoảng 3,5-4,5 triệu đồng – thấp hơn 15-20% so với việc sử dụng 2-3 máy lạnh treo tường công suất nhỏ.
Tổng kết lại, FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 là giải pháp điều hòa nối ống gió 48.000BTU hiệu suất cao, phù hợp cho các không gian thương mại từ 70-100m². Với thiết kế siêu mỏng, áp suất tĩnh trung bình và khả năng kết nối ống gió linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về thẩm mỹ, hiệu suất và độ bền. Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các giải pháp thông thường, nhưng được bù đắp bởi hiệu suất làm lạnh vượt trội, tiết kiệm điện năng và tuổi thọ hệ thống lên đến 15 năm. Đối với các công trình yêu cầu giải pháp làm lạnh chuyên nghiệp với ngân sách hợp lý, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.
Mua FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 chính hãng, chất lượng tại Điện máy EEW
Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và bền bỉ cho không gian của bạn? Sản phẩm FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Được phân phối chính hãng, sản phẩm đảm bảo mang lại sự thoải mái tối ưu và tiết kiệm năng lượng cho gia đình bạn.
Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực điện máy, Điện máy EEW cam kết cung cấp FDMNQ48MV1/RNQ48MY1 với chất lượng vượt trội và dịch vụ hậu mãi chu đáo, giúp bạn yên tâm sử dụng trong thời gian dài.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.