MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Mã SP: FDT100CSV-S5
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 118 lượt xem
Mã cùng phiên bản:
FDT100CSV-S5 FDT125CSV-S5
37,400,000
Giá niêm yết: 42,100,000
🎉 Tiết kiệm: 4,700,000 (11%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT100CSV-S5 là điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34.000BTU 1 chiều 3 pha, thiết kế chuyên dụng cho không gian rộng từ 50-60m² như văn phòng, nhà hàng, showroom. Sản phẩm sử dụng gas R410A, công suất làm lạnh 10,4kW (≈34.120BTU/h) với hiệu suất năng lượng COP 3,61 – một trong những chỉ số tiết kiệm điện hàng đầu phân khúc điều hòa âm trần công nghiệp. Điểm đặc biệt của FDT100CSV-S5 nằm ở hệ thống 1 hướng thổi (1-way) tối ưu cho không gian hẹp dài, kết hợp công nghệ giảm ồn tiên tiến với mức độ ồn dàn lạnh chỉ 34dB(A) ở chế độ thấp – lý tưởng cho môi trường yêu cầu yên tĩnh.

Với nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện tải nặng, đây là lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án thương mại tại Đà Nẵng và miền Trung, nơi yêu cầu giải pháp làm mát bền bỉ và hiệu quả.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 là gì?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Định nghĩa và công dụng chính

FDT100CSV-S5 là dòng điều hòa cassette âm trần 1 chiều thuộc series FDT của Mitsubishi Heavy Industries, sản xuất tại Thái Lan trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt âm trần giả, với dàn lạnh (indoor unit) có kích thước 298×840×840mm và mặt nạ trang trí 35×950×950mm, phù hợp với hầu hết các trần tiêu chuẩn.

Công dụng chính của FDT100CSV-S5 bao gồm:

  • Làm mát không gian rộng 50-60m² (tương đương 150-180m³) với công suất 34.000BTU/h
  • Hệ thống 1 hướng thổi (1-way) tối ưu cho phòng có chiều dài lớn như hành lang, showroom, nhà xưởng nhỏ
  • Vận hành ổn định với nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp
  • Tiết kiệm năng lượng với COP 3,61 (hiệu suất làm lạnh 3,61kW trên mỗi kW điện tiêu thụ)
  • Độ ồn thấp 34dB(A) ở chế độ thấp, đáp ứng yêu cầu yên tĩnh cho văn phòng, phòng họp

Sản phẩm sử dụng gas R410A thân thiện môi trường, với đường kính ống đồng 9,52mm (lỏng) và 15,88mm (hơi), cho phép lắp đặt đường ống dài tối đa 50m và chênh lệch độ cao 30m giữa dàn nóng và dàn lạnh.

So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác

So với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc 34.000-36.000BTU, FDT100CSV-S5 có những điểm khác biệt kỹ thuật đáng chú ý:

1. Hệ thống 1 hướng thổi (1-way) vs 4 hướng thổi (4-way):

  • FDT100CSV-S5: Thiết kế 1 hướng thổi tập trung luồng gió theo chiều dài phòng, tối ưu cho không gian hẹp dài như hành lang, showroom. Lưu lượng gió 31m³/phút ở chế độ cao.
  • Dòng 4 hướng thổi (ví dụ FDT100CSZ-W5): Phân phối gió đều 4 hướng, phù hợp với phòng vuông hoặc rộng. Lưu lượng gió thường thấp hơn (khoảng 25-28m³/phút).

2. Hiệu suất năng lượng:

  • FDT100CSV-S5: COP 3,61 (công suất lạnh 10,4kW / công suất tiêu thụ 2,88kW) – thuộc top đầu phân khúc không inverter.
  • Đối thủ cùng phân khúc: COP thường dao động 3,2-3,4 (ví dụ Daikin FCNQ36MV1: COP 3,32).

3. Khả năng vận hành 3 pha:

  • FDT100CSV-S5: Chỉ hỗ trợ 3 pha 380-415V/50Hz, dòng điện hoạt động tối đa 5,8A, khởi động 16,4A – phù hợp với hạ tầng điện công nghiệp.
  • Một số model cùng công suất có phiên bản 1 pha (ví dụ FDT100CNZ-W5): Dòng điện cao hơn (khoảng 15-18A), yêu cầu dây dẫn lớn hơn.

4. Kích thước và trọng lượng:

  • Dàn lạnh FDT100CSV-S5: 298×840×840mm, nặng 27kg (thân máy) + 5kg (mặt nạ).
  • Dàn nóng: 845×970×370mm, nặng 78kg – nhẹ hơn 5-10% so với các model cùng công suất của Daikin hoặc Panasonic.

5. Độ ồn:

  • FDT100CSV-S5: 34dB(A) ở chế độ thấp (Lo) – yên tĩnh hơn 2-3dB so với mức trung bình 36-38dB của các dòng khác.
  • Dàn nóng: 57dB – tương đương với các sản phẩm cùng phân khúc.

Ai nên mua điều hòa âm trần FDT100CSV-S5 4HP 3 pha?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Đối tượng khách hàng phù hợp

FDT100CSV-S5 được thiết kế cho 3 nhóm khách hàng chính sau:

1. Chủ đầu tư dự án thương mại:

  • Văn phòng cho thuê diện tích 50-60m² (ví dụ: phòng họp lớn, sảnh lễ tân)
  • Nhà hàng, quán cà phê có không gian mở rộng
  • Showroom ô tô, xe máy, nội thất với chiều dài phòng lớn
  • Phòng khám, phòng gym, studio yoga có yêu cầu yên tĩnh

2. Doanh nghiệp sản xuất nhỏ và vừa:

  • Xưởng sản xuất nhẹ (may mặc, điện tử) có diện tích 50-60m²
  • Kho hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ ổn định
  • Phòng máy chủ, phòng kỹ thuật cần làm mát liên tục

3. Chủ nhà có không gian rộng:

  • Biệt thự, nhà phố có phòng khách rộng 50-60m²
  • Nhà hàng gia đình, homestay có trần giả cao
  • Phòng sinh hoạt chung của khu chung cư cao cấp

Đặc biệt, FDT100CSV-S5 phù hợp với khách hàng có hạ tầng điện 3 pha sẵn có, cần giải pháp làm mát bền bỉ với chi phí vận hành thấp. Với COP 3,61, sản phẩm giúp tiết kiệm 15-20% điện năng so với các dòng điều hòa thông thường có COP 3,0-3,2.

Không gian lắp đặt lý tưởng

FDT100CSV-S5 hoạt động hiệu quả nhất trong các không gian sau:

1. Kích thước phòng:

  • Diện tích: 50-60m² (chiều dài ≤12m, chiều rộng ≤5m)
  • Thể tích: 150-180m³ (chiều cao trần ≤3,5m)
  • Ví dụ điển hình: Phòng họp 8×7m, showroom 10×6m, nhà hàng 9×6m

2. Loại trần:

  • Trần giả thạch cao hoặc trần nhôm có độ cao ≥250mm (để lắp đặt dàn lạnh 298mm)
  • Khoảng cách từ trần đến sàn ≥2,7m (đảm bảo luồng gió không bị cản trở)
  • Có thể lắp đặt trên trần nghiêng ≤15°

3. Điều kiện môi trường:

  • Nhiệt độ môi trường: 10-46°C (dàn nóng), 18-32°C (dàn lạnh)
  • Độ ẩm: ≤80% RH (không phù hợp cho phòng tắm hơi hoặc bể bơi)
  • Môi trường không có hóa chất ăn mòn (ví dụ: clo, axit) hoặc bụi kim loại nặng

4. Yêu cầu kỹ thuật:

  • Nguồn điện: 3 pha 380-415V/50Hz, dây dẫn ≥4mm², aptomat ≥20A
  • Khoảng cách lắp đặt: Dàn nóng và dàn lạnh ≤50m (tối ưu ≤30m), chênh lệch độ cao ≤30m
  • Vị trí dàn nóng: Nơi thoáng gió, không bị ánh nắng trực tiếp, cách tường ≥300mm

Lưu ý quan trọng: FDT100CSV-S5 không phù hợp cho:

  • Phòng có diện tích <40m² (quá công suất, gây lãng phí điện)
  • Không gian có trần thấp <2,5m (luồng gió không phân phối đều)
  • Môi trường có nhiệt độ >46°C (ví dụ: xưởng đúc, lò nung)
  • Phòng yêu cầu độ ẩm cao (ví dụ: phòng thí nghiệm, nhà kính trồng cây)

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Bảng giá tham khảo và chính sách bảo hành

Giá FDT100CSV-S5 tại thị trường Việt Nam dao động tùy theo thời điểm và chính sách của đại lý, nhưng thường nằm trong khoảng sau (đã bao gồm VAT 10%):

  • Giá niêm yết (bao gồm điều khiển từ xa RC-E5): 37.000.000 – 41.700.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi (thường áp dụng vào mùa thấp điểm): 32.000.000 – 36.000.000 VNĐ
  • Giá điều khiển dây (RC-E5 có dây): Cộng thêm 250.000 VNĐ

Lưu ý về giá:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ tùy khoảng cách và độ phức tạp)
  • Chi phí vật tư lắp đặt (ống đồng, dây điện, giá đỡ) khoảng 2.000.000 – 4.000.000 VNĐ
  • Giá có thể thay đổi theo biến động tỷ giá USD/VND và chính sách nhập khẩu

Chính sách bảo hành chính hãng Mitsubishi Heavy cho FDT100CSV-S5:

  • Bảo hành toàn bộ sản phẩm: 24 tháng (tính từ ngày lắp đặt hoặc 26 tháng từ ngày xuất xưởng)
  • Bảo hành máy nén (compressor): 5 năm
  • Bảo hành gas: 12 tháng (không áp dụng cho trường hợp rò rỉ do lỗi lắp đặt)
  • Điều kiện bảo hành: Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đơn vị được Mitsubishi Heavy ủy quyền, có tem bảo hành và hóa đơn hợp lệ

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành, khách hàng cần:

  • Giữ nguyên tem bảo hành trên sản phẩm
  • Lưu giữ hóa đơn mua hàng và biên bản lắp đặt
  • Thực hiện bảo trì định kỳ 6 tháng/lần bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp

So sánh giá với các sản phẩm cùng phân khúc

Dưới đây là bảng so sánh giá và tính năng của FDT100CSV-S5 với các sản phẩm điều hòa âm trần 34.000-36.000BTU 1 chiều 3 pha cùng phân khúc (giá tham khảo năm 2024, đã bao gồm VAT):

Thương hiệu & Model Công suất (BTU) COP Độ ồn dàn lạnh (dB) Giá (VNĐ) Xuất xứ
Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 34.120 3,61 34-44 32.000.000 – 37.000.000 Thái Lan
Daikin FCNQ36MV1 36.000 3,32 36-46 38.000.000 – 42.000.000 Thái Lan
Panasonic S-36PU1H5B 36.000 3,45 35-45 34.600.000 – 38.000.000 Malaysia
LG UQ36AWY1 36.000 3,28 37-47 30.000.000 – 35.000.000 Việt Nam
Reetech RGT36/RC36 36.000 3,15 38-48 28.000.000 – 32.000.000 Việt Nam

Phân tích cạnh tranh giá:

➤ Liên quan: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều FDT100CNZ-W5

  • FDT100CSV-S5 có giá cao hơn 5-10% so với các sản phẩm Việt Nam (Reetech, LG) nhưng thấp hơn 10-15% so với Daikin và Panasonic.
  • Lợi thế về hiệu suất năng lượng (COP 3,61) giúp FDT100CSV-S5 tiết kiệm điện năng hơn 5-10% so với các đối thủ cùng phân khúc.
  • Độ ồn thấp nhất (34dB) là điểm cộng lớn cho môi trường văn phòng và phòng họp.
  • Thương hiệu Mitsubishi Heavy có độ bền cao hơn trung bình 2-3 năm so với các sản phẩm Việt Nam.

Khi lựa chọn, khách hàng cần cân nhắc:

  • Ngân sách: FDT100CSV-S5 phù hợp với khách hàng ưu tiên hiệu suất và độ bền, sẵn sàng đầu tư ban đầu cao hơn để tiết kiệm chi phí vận hành.
  • Yêu cầu kỹ thuật: Nếu cần độ ồn thấp và hiệu suất cao, FDT100CSV-S5 là lựa chọn tối ưu.
  • Chính sách bảo hành: Mitsubishi Heavy cung cấp bảo hành 2 năm toàn bộ + 5 năm máy nén, cao hơn so với nhiều đối thủ (thường 1-2 năm).

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT100CSV-S5

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Thông số dàn lạnh và dàn nóng

FDT100CSV-S5 bao gồm 2 thành phần chính: dàn lạnh (indoor unit) FDT100CSV-S5 và dàn nóng (outdoor unit) FDC100CSV-S5. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:

1. Dàn lạnh FDT100CSV-S5:

Thông số Giá trị Đơn vị
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 298 × 840 × 840 mm
Trọng lượng 27 (thân máy) / 5 (mặt nạ) kg
Kích thước mặt nạ 35 × 950 × 950 mm
Lưu lượng gió (P-Hi/Hi/Me/Lo) 31 / 26 / 21 / 17 m³/phút
Độ ồn (P-Hi/Hi/Me/Lo) 44 / 40 / 38 / 34 dB(A)
Hướng thổi 1 hướng (1-way)
Loại gas R410A
Đường kính ống gas (lỏng/hơi) 9,52 / 15,88 mm
Đường kính ống thoát nước 26 (ngoài) / 20 (trong) mm
Nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz
Công suất tiêu thụ tối đa 2,88 kW
Dòng điện hoạt động tối đa 5,8 A

2. Dàn nóng FDC100CSV-S5:

Thông số Giá trị Đơn vị
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) 845 × 970 × 370 mm
Trọng lượng 78 kg
Lưu lượng gió 75 m³/phút
Độ ồn 57 dB(A)
Loại máy nén Rotary (1 cấp nén)
Công suất lạnh 10,4 kW (≈34.120 BTU/h)
Công suất tiêu thụ 2,88 kW
Dòng điện khởi động 16,4 A
Khoảng cách lắp đặt tối đa 50 m
Chênh lệch độ cao tối đa 30 m
Nhiệt độ môi trường hoạt động 10 – 46 °C

Lưu ý về thông số kỹ thuật:

  • Kích thước dàn lạnh FDT100CSV-S5 (298mm) yêu cầu khoảng trống trần ≥300mm để lắp đặt.
  • Trọng lượng dàn nóng 78kg đòi hỏi giá đỡ chịu lực ≥100kg và bề mặt lắp đặt phẳng, chắc chắn.
  • Đường kính ống gas 9,52mm (lỏng) và 15,88mm (hơi) cần được cách nhiệt đúng tiêu chuẩn để tránh ngưng tụ.
  • Dòng điện khởi động 16,4A yêu cầu aptomat ≥20A và dây dẫn ≥4mm² để đảm bảo an toàn.

Hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện

FDT100CSV-S5 được đánh giá cao về hiệu suất năng lượng với các thông số sau:

  • Công suất lạnh: 10,4kW (≈34.120 BTU/h)
  • Công suất tiêu thụ: 2,88kW
  • Hệ số hiệu suất năng lượng (COP): 3,61 (theo tiêu chuẩn JIS B 8615-1)
  • Mức tiêu thụ điện trung bình: 2,9kWh/h ở chế độ đầy tải

Phân tích hiệu suất:

1. COP 3,61 – Tiết kiệm điện vượt trội:

  • COP (Coefficient of Performance) 3,61 có nghĩa là với mỗi 1kW điện tiêu thụ, FDT100CSV-S5 tạo ra 3,61kW lạnh.
  • So với tiêu chuẩn COP tối thiểu 3,2 của Bộ Công Thương Việt Nam, FDT100CSV-S5 tiết kiệm hơn 12,8% điện năng.
  • Trong điều kiện thực tế (nhiệt độ môi trường 35°C, nhiệt độ cài đặt 26°C), COP thực tế đạt 3,4-3,5.

2. Tiêu thụ điện thực tế:

  • Ở chế độ đầy tải (P-Hi): 2,9kW/h
  • Ở chế độ trung bình (Me): 2,2kW/h
  • Ở chế độ thấp (Lo): 1,8kW/h
  • Ước tính chi phí điện hàng tháng (sử dụng 8h/ngày, giá điện 3.000 VNĐ/kWh):
    • Tháng mùa hè (30 ngày): 2,9kW × 8h × 30 × 3.000 = 2.088.000 VNĐ
    • Tháng mùa thu (20 ngày): 2,2kW × 8h × 20 × 3.000 = 1.056.000 VNĐ

3. So sánh với các công nghệ khác:

Công nghệ COP điển hình Tiêu thụ điện (34.000BTU) Chi phí điện/tháng (8h/ngày)
FDT100CSV-S5 (Non-Inverter) 3,61 2,9kW 2.088.000 VNĐ
Inverter (ví dụ FDT100YA-W5) 4,2-4,5 2,3-2,5kW 1.656.000 – 1.800.000 VNĐ
Non-Inverter thông thường 3,0-3,2 3,3-3,5kW 2.376.000 – 2.520.000 VNĐ

4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất:

  • Nhiệt độ môi trường: Cứ tăng 1°C, hiệu suất giảm 2-3%. Ví dụ: Ở 40°C, COP giảm còn 3,3-3,4.
  • Độ dài đường ống: Đường ống dài >30m làm giảm hiệu suất 5-8%.
  • Chênh lệch độ cao: Chênh lệch >15m giữa dàn nóng và dàn lạnh làm giảm hiệu suất 3-5%.
  • Bảo trì: Bộ lọc bẩn làm giảm lưu lượng gió 10-15%, tăng tiêu thụ điện 5-7%.

5. Tính năng tiết kiệm điện của FDT100CSV-S5:

  • Công nghệ “Powerful Mode”: Tăng công suất lạnh 10% trong 15 phút đầu để làm mát nhanh, sau đó tự động trở về chế độ tiết kiệm.
  • Chế độ “Econo Cool”: Giảm 2°C so với nhiệt độ cài đặt khi không có người trong phòng, tiết kiệm 10-15% điện năng.
  • Quạt dàn lạnh 4 tốc độ: Cho phép điều chỉnh lưu lượng gió phù hợp với nhu cầu, giảm tiêu thụ điện ở chế độ thấp.
  • Máy nén hiệu suất cao: Sử dụng máy nén rotary 1 cấp nén với hiệu suất volumetrik 85-90%, cao hơn 5-7% so với máy nén thông thường.

Lắp đặt và vận hành FDT100CSV-S5 như thế nào?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5

Quy trình lắp đặt chuẩn chuyên nghiệp

Lắp đặt FDT100CSV-S5 đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ. Dưới đây là quy trình lắp đặt chuẩn theo tiêu chuẩn Mitsubishi Heavy:

1. Khảo sát và thiết kế hệ thống:

  • Đo đạc không gian: Xác định diện tích, chiều cao trần, vị trí lắp đặt dàn lạnh và dàn nóng.
  • Kiểm tra hạ tầng điện: Đảm bảo nguồn điện 3 pha 380-415V/50Hz, aptomat ≥20A, dây dẫn ≥4mm².
  • Lập bản vẽ kỹ thuật: Xác định đường đi ống gas, ống thoát nước, dây điện, vị trí lắp đặt.
  • Tính toán tải lạnh: Xác nhận công suất 34.000BTU phù hợp với không gian (50-60m²).

2. Chuẩn bị vật tư và thiết bị:

  • Ống đồng: 9,52mm (lỏng) và 15,88mm (hơi), độ dày ≥0,8mm, cách nhiệt EPDM dày 10mm.
  • Dây điện: Dây nguồn 4mm², dây tín hiệu 1,5mm², vỏ bọc chống cháy.
  • Ống thoát nước: Ống PVC Ø26mm, độ dốc ≥1/100, cách nhiệt chống ngưng tụ.
  • Giá đỡ: Giá đỡ dàn nóng chịu lực ≥100kg, giá đỡ dàn lạnh chịu lực ≥50kg.
  • Vật tư phụ: Keo dán ống, băng keo cách nhiệt, bulong M10, gioăng cao su.

3. Lắp đặt dàn lạnh:

  • Xác định vị trí: Cách tường ≥500mm, cách trần ≥300mm, không lắp trên nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp.
  • Lắp khung treo: Sử dụng khung thép chữ U chịu lực, bắt bulong M10 vào trần bê tông hoặc khung thép.
  • Lắp dàn lạnh: Treo dàn lạnh lên khung, điều chỉnh cân bằng bằng thủy bình (±1mm).
  • Lắp mặt nạ: Gắn mặt nạ 950×950mm, đảm bảo khe hở đều ≤2mm.
  • Kết nối ống gas: Nối ống đồng với đầu ra dàn lạnh, siết chặt bằng cờ lê lực (mô-men 40-45Nm).
  • Kết nối ống thoát nước: Nối ống PVC Ø26mm với đầu thoát nước, đảm bảo độ dốc ≥1/100.
  • Kết nối điện: Nối dây nguồn 3 pha và dây tín hiệu theo sơ đồ điện của Mitsubishi Heavy.

4. Lắp đặt dàn nóng:

  • Xác định vị trí: Nơi thoáng gió, cách tường ≥300mm, không bị ánh nắng trực tiếp, cách dàn lạnh ≤50m.
  • Lắp giá đỡ: Giá đỡ chịu lực ≥100kg, bắt bulong M12 vào nền bê tông hoặc khung thép.
  • Lắp dàn nóng: Đặt dàn nóng lên giá đỡ, điều chỉnh cân bằng bằng thủy bình (±1mm).
  • Kết nối ống gas: Nối ống đồng với đầu vào dàn nóng, siết chặt bằng cờ lê lực (mô-men 45-50Nm).
  • Kết nối điện: Nối dây nguồn 3 pha và dây tín hiệu, đảm bảo tiếp đất an toàn.

5. Kiểm tra và vận hành thử:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45000BTU 1 chiều FDT125CSV-S5

  • Kiểm tra rò rỉ gas: Sử dụng máy dò rò rỉ hoặc xà phòng để kiểm tra các mối nối ống gas.
  • Hút chân không: Sử dụng bơm chân không để hút không khí và ẩm trong hệ thống (thời gian ≥30 phút, áp suất ≤500 micron).
  • Nạp gas: Nạp gas R410A theo lượng quy định (khoảng 3,2kg cho đường ống 5m).
  • Kiểm tra điện: Đo điện áp đầu vào (380-415V), dòng điện hoạt động (≤5,8A).
  • Vận hành thử: Chạy thử ở chế độ làm lạnh, kiểm tra lưu lượng gió, nhiệt độ đầu ra (10-15°C), độ ồn.
  • Hướng dẫn khách hàng: Giải thích cách sử dụng điều khiển, bảo trì, và các chế độ tiết kiệm điện.

6. Hoàn thiện và bàn giao:

  • Lắp đặt ống gió phụ (nếu có): Đối với hệ thống nối ống gió, lắp đặt ống gió mềm và miệng gió.
  • Vệ sinh công trình: Dọn dẹp khu vực lắp đặt, thu gom vật tư thừa.
  • Bàn giao hồ sơ: Hóa đơn, biên bản lắp đặt, tem bảo hành, hướng dẫn sử dụng.
  • Ký biên bản nghiệm thu: Khách hàng và đơn vị lắp đặt ký xác nhận hoàn thành.

Lưu ý quan trọng khi lắp đặt:

  • Khoảng cách lắp đặt: Tối đa 50m giữa dàn nóng và dàn lạnh, chênh lệch độ cao ≤30m.
  • Đường ống gas: Phải được cách nhiệt EPDM dày 10mm, tránh ngưng tụ và thất thoát nhiệt.
  • Ống thoát nước: Đảm bảo độ dốc ≥1/100, tránh đọng nước gây ẩm mốc.
  • Nguồn điện: Phải có aptomat riêng ≥20A, dây tiếp đất ≤10Ω.
  • An toàn: Sử dụng giàn giáo chắc chắn khi lắp đặt trên cao, đeo dây an toàn.

Hướng dẫn sử dụng và bảo trì hiệu quả

Để FDT100CSV-S5 hoạt động hiệu quả và bền bỉ, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và bảo trì sau:

1. Hướng dẫn sử dụng điều khiển từ xa RC-E5:

  • Các nút chức năng chính:
    • ON/OFF: Bật/tắt máy.
    • MODE: Chọn chế độ (Cool – làm lạnh, Fan – quạt, Dry – hút ẩm).
    • TEMP: Điều chỉnh nhiệt độ (16-31°C).
    • FAN: Chọn tốc độ quạt (Auto, P-Hi, Hi, Me, Lo).
    • SWING: Điều chỉnh hướng gió (lên/xuống).
    • TIMER: Hẹn giờ bật/tắt (0-24 giờ).
    • ECONO: Chế độ tiết kiệm điện (giảm 2°C khi không có người).
    • POWERFUL: Chế độ làm lạnh nhanh (tăng công suất 10% trong 15 phút).
  • Hướng dẫn sử dụng các chế độ:
    • Chế độ Cool (làm lạnh): Cài đặt nhiệt độ 24-26°C để tiết kiệm điện.
    • Chế độ Fan (quạt): Sử dụng khi không cần làm lạnh, chỉ cần lưu thông không khí.
    • Chế độ Dry (hút ẩm): Phù hợp cho ngày mưa hoặc độ ẩm cao, nhiệt độ cài đặt 25-27°C.
    • Chế độ Econo: Tự động giảm 2°C khi không phát hiện chuyển động trong 20 phút.
    • Chế độ Powerful: Sử dụng khi cần làm mát nhanh, sau 15 phút tự động trở về chế độ bình thường.
  • Lưu ý khi sử dụng:
    • Không đặt nhiệt độ quá thấp (<22°C) để tránh sốc nhiệt và lãng phí điện.
    • Đóng cửa sổ và rèm khi sử dụng để tăng hiệu quả làm lạnh.
    • Tắt máy khi không sử dụng để tiết kiệm điện.
    • Vệ sinh bộ lọc 2 tuần/lần để đảm bảo lưu lượng gió.

2. Bảo trì định kỳ:

  • Bảo trì hàng tháng:
    • Vệ sinh bộ lọc: Tháo mặt nạ, lấy bộ lọc ra và rửa bằng nước sạch, phơi khô trước khi lắp lại.
    • Kiểm tra lưu lượng gió: Đảm bảo gió thổi mạnh và đều ở tất cả các chế độ.
    • Kiểm tra ống thoát nước: Đảm bảo không bị tắc nghẽn, nước thoát đều.
  • Bảo trì 3 tháng/lần:
    • Kiểm tra gas: Sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra lượng gas, nạp bổ sung nếu cần.
    • Vệ sinh dàn lạnh: Dùng máy hút bụi hoặc khăn mềm để làm sạch cánh quạt và dàn trao đổi nhiệt.
    • Kiểm tra điện: Đo điện áp đầu vào, dòng điện hoạt động, đảm bảo không quá tải.
  • Bảo trì 6 tháng/lần (bắt buộc bởi kỹ thuật viên chuyên nghiệp):
    • Vệ sinh dàn nóng: Dùng máy phun nước áp lực thấp để làm sạch cánh tản nhiệt.
    • Kiểm tra máy nén: Đo dòng điện máy nén, kiểm tra tiếng ồn và độ rung.
    • Kiểm tra ống gas: Kiểm tra rò rỉ gas, siết chặt các mối nối nếu cần.
    • Kiểm tra cách nhiệt: Đảm bảo ống gas và ống thoát nước được cách nhiệt tốt.
    • Kiểm tra điều khiển: Kiểm tra hoạt động của điều khiển từ xa và bảng điều khiển.

3. Xử lý sự cố thường gặp:

Sự cố Nguyên nhân Cách xử lý
Máy không chạy Mất điện, aptomat nhảy, điều khiển hết pin Kiểm tra nguồn điện, reset aptomat, thay pin điều khiển
Không lạnh Thiếu gas, bộ lọc bẩn, máy nén hỏng Kiểm tra gas, vệ sinh bộ lọc, gọi kỹ thuật viên
Máy kêu to Ống gas rung, quạt bị vật cản, máy nén hỏng Kiểm tra ống gas, vệ sinh quạt, gọi kỹ thuật viên
Nước nhỏ giọt Ống thoát nước tắc, cách nhiệt kém Thông ống thoát nước, kiểm tra cách nhiệt
Máy tự tắt Quá tải, nhiệt độ cài đặt quá thấp Kiểm tra điện áp, tăng nhiệt độ cài đặt

4. Lưu ý để kéo dài tuổi thọ:

  • Sử dụng ổn áp: Đảm bảo điện áp ổn định 380-415V để bảo vệ máy nén.
  • Tránh tắt/bật liên tục: Để máy nghỉ ít nhất 3 phút giữa các lần tắt/bật.
  • Đóng cửa phòng: Tránh thất thoát nhiệt và bụi bẩn từ bên ngoài.
  • Bảo trì định kỳ: Tuân thủ lịch bảo trì 6 tháng/lần để phát hiện sớm các sự cố.
  • Sử dụng chế độ tiết kiệm: Chế độ Econo và cài đặt nhiệt độ hợp lý giúp tiết kiệm điện và giảm hao mòn máy.

FDT100CSV-S5 là giải pháp làm mát hiệu quả và bền bỉ cho không gian thương mại và công nghiệp. Với hiệu suất năng lượng cao, độ ồn thấp và khả năng vận hành ổn định, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe về làm mát trong môi trường văn phòng, nhà hàng, showroom. Để tối ưu hiệu quả sử dụng, khách hàng cần tuân thủ quy trình lắp đặt chuyên nghiệp và bảo trì định kỳ, đồng thời sử dụng đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Mua FDT100CSV-S5 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Tìm kiếm sản phẩm máy lạnh chất lượng với công nghệ tiên tiến? FDT100CSV-S5 tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo cho không gian sống và làm việc của bạn. Với thiết kế hiện đại, khả năng tiết kiệm điện năng vượt trội và hiệu suất làm mát nhanh chóng, sản phẩm đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe nhất.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FDT100CSV-S5 chính hãng, bảo hành đầy đủ cùng dịch vụ hậu mãi tận tâm. Đến ngay để trải nghiệm sự khác biệt và sở hữu ngay giải pháp làm mát thông minh cho gia đình bạn.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 có công suất bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 có công suất 34.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 50-60m² với hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ.

FDT100CSV-S5 sử dụng điện 1 pha hay 3 pha?

Máy điều hòa âm trần FDT100CSV-S5 sử dụng điện 3 pha, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống lớn.

Chất liệu vỏ ngoài của điều hòa FDT100CSV-S5 là gì?

Vỏ ngoài của điều hòa âm trần FDT100CSV-S5 được làm từ thép mạ kẽm chống gỉ, bền bỉ và dễ dàng vệ sinh trong môi trường khắc nghiệt.

Điều hòa Mitsubishi Heavy FDT100CSV-S5 có tiết kiệm điện không?

FDT100CSV-S5 sở hữu công nghệ inverter tiên tiến, giúp tiết kiệm đến 30% điện năng so với máy thông thường mà vẫn duy trì hiệu suất làm lạnh tối ưu.

Thông số kỹ thuật nổi bật nào của FDT100CSV-S5 cần lưu ý?

FDT100CSV-S5 có lưu lượng gió 48m³/phút, độ ồn thấp 46dB, và khả năng làm lạnh nhanh nhờ công nghệ Jet Stream, lý tưởng cho không gian thương mại.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 1 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy
Model dàn lạnhFDT100CSV-S5
Model dàn nóngFDC100CSV-S5
Xuất xứThái Lan
Công suất lạnh10.4 kW (34.120 BTU/h)
Công suất4.0 HP
Loại gasR410A
Nguồn điện3 pha 380-415V, 50Hz
Công suất tiêu thụ2.88 kW
Hiệu suất năng lượng (COP)3.61
Dòng điện hoạt động tối đa5.8 A
Dòng điện khởi động16.4 A
Độ ồn dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)44/40/38/34 dB(A)
Độ ồn dàn nóng57 dB(A)
Lưu lượng gió dàn lạnh (P-Hi/Hi/Me/Lo)31/26/21/17 m³/phút
Lưu lượng gió dàn nóng75 m³/phút
Kích thước mặt nạ35x950x950 mm
Kích thước dàn lạnh298x840x840 mm
Kích thước dàn nóng845x970x370 mm
Trọng lượng dàn lạnh27 kg (thân máy 25 kg, mặt nạ 5 kg)
Trọng lượng dàn nóng78 kg
Đường kính ống gas lỏng9.52 mm
Đường kính ống gas hơi15.88 mm
Chiều dài ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Diện tích phù hợp50-60 m²
Loại thổi gió1 hướng (1-way)
Bảo hành24 tháng
Loại công nghệKhông Inverter

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34000BTU 1 chiều 3 Pha FDT100CSV-S5”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi