FDT100VH/FDC100VNA-W là bộ điều hòa âm trần 4 chiều inverter công suất 34.000BTU (10kW) của Mitsubishi Heavy Industries, tích hợp công nghệ micro inverter và gas lạnh R32 thế hệ mới. Sản phẩm này được thiết kế để làm lạnh và sưởi ấm cho không gian rộng từ 40-60m² như văn phòng, nhà hàng, showroom hay hội trường nhỏ, với khả năng phân phối luồng gió đồng đều theo 4 hướng và vận hành siêu tiết kiệm điện.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần cho không gian thương mại hoặc gia đình cao cấp, FDT100VH/FDC100VNA-W sẽ là lựa chọn tối ưu nhờ hiệu suất cao, độ ồn thấp và khả năng kết nối đa dàn lạnh trong hệ thống multi-split.
Mitsubishi FDT100VH/FDC100VNA-W là gì và dành cho ai

Định nghĩa hệ thống điều hòa cassette 4 chiều inverter
Hệ thống FDT100VH/FDC100VNA-W thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 4 chiều, sử dụng công nghệ inverter điều khiển tốc độ động cơ DC để tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm. Khác với điều hòa treo tường truyền thống, cassette âm trần được lắp đặt ẩn trong trần giả, chỉ để lộ mặt nạ 950×950mm với 4 cửa gió điều chỉnh độc lập. Điều này giúp phân phối không khí đồng đều khắp phòng mà không gây cảm giác gió thổi trực tiếp vào người dùng.
Công nghệ micro inverter trên FDT100VH/FDC100VNA-W cho phép máy nén hoạt động ở dải công suất rộng (từ 4.0kW đến 11.2kW làm lạnh), tự động điều chỉnh theo nhu cầu thực tế của phòng. Hệ thống này còn hỗ trợ kết nối multi-split với tối đa 6 dàn lạnh khác nhau từ một dàn nóng duy nhất, phù hợp cho các dự án cần làm mát nhiều phòng nhưng không gian lắp đặt dàn nóng hạn chế.
Đối tượng sử dụng phù hợp nhất
FDT100VH/FDC100VNA-W được thiết kế cho 3 nhóm đối tượng chính:
- Doanh nghiệp thương mại: Văn phòng, nhà hàng, khách sạn, showroom ô tô với diện tích 40-60m², yêu cầu thẩm mỹ cao và khả năng làm mát đồng đều.
- Cơ sở y tế và giáo dục: Phòng khám, phòng học, thư viện cần không khí trong lành và vận hành êm ái (độ ồn chỉ 55dB(A)).
- Gia đình cao cấp: Biệt thự, penthouse với trần giả và nhu cầu làm mát/sưởi ấm cho không gian mở như phòng khách kết hợp bếp.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các dự án tại Đà Nẵng và miền Trung nhờ khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt (làm lạnh ở -15°C đến +50°C, sưởi ấm ở -20°C đến +20°C).
Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT100VH/FDC100VNA-W

Công suất làm lạnh và sưởi ấm
FDT100VH/FDC100VNA-W sở hữu công suất làm lạnh danh định 10.0kW (tương đương 34.000BTU/h) và công suất sưởi ấm 11.2kW, với dải điều chỉnh linh hoạt từ 40% đến 112% công suất tối đa. Hiệu suất năng lượng đạt EER 3.55 (làm lạnh) và COP 4.11 (sưởi ấm), vượt trội so với tiêu chuẩn năng lượng Việt Nam (EER ≥ 3.2).
Điểm nổi bật là khả năng duy trì hiệu suất cao ngay cả khi nhiệt độ môi trường khắc nghiệt: máy vẫn hoạt động ổn định khi nhiệt độ ngoài trời xuống -15°C (chế độ làm lạnh) hoặc -20°C (chế độ sưởi ấm). Điều này nhờ vào:
- Công nghệ micro inverter điều khiển chính xác tốc độ máy nén.
- Gas lạnh R32 với hiệu suất truyền nhiệt cao hơn 10% so với R410A.
- Hệ thống trao đổi nhiệt được tối ưu hóa cho dòng chảy refrigerant.
Điện năng tiêu thụ ở chế độ làm lạnh danh định là 2.82kW, trong khi chế độ sưởi chỉ tiêu tốn 2.73kW – giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng so với các dòng điều hòa thông thường.
Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt
Bộ FDT100VH/FDC100VNA-W bao gồm:
- Dàn lạnh (indoor unit):
- Kích thước: 950×950×260mm (dài × rộng × cao)
- Trọng lượng: 24kg (trong đó dàn lạnh 19kg, mặt nạ 5kg)
- Yêu cầu khoảng trống lắp đặt: Tối thiểu 1.0m xung quanh để đảm bảo lưu thông gió.
- Dàn nóng (outdoor unit):
- Kích thước: 1300×970×370mm
- Trọng lượng: 105kg
- Độ ồn: 55dB(A) (tương đương tiếng nói chuyện bình thường).
Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt quan trọng:
- Đường ống refrigerant: Đường kính ống lỏng 9.52mm (3/8″), ống gas 15.88mm (5/8″), chiều dài tối đa 100m, chênh lệch độ cao tối đa 30m (dàn nóng cao hơn) hoặc 15m (dàn nóng thấp hơn).
- Điện áp: 1 pha 220-240V, 50/60Hz, dòng khởi động 5A, dòng điện tối đa 24A.
- Hệ thống thoát nước: Bơm thoát nước tích hợp với khả năng đẩy cao tối đa 850mm, phù hợp cho các công trình có trần cao.
- Trần giả: Yêu cầu độ dày trần tối thiểu 300mm để lắp đặt dàn lạnh, với khả năng chịu tải ≥ 30kg/m².
Ưu điểm nổi bật của công nghệ micro inverter R32

Tiết kiệm năng lượng và hiệu suất EER/COP
Công nghệ micro inverter trên FDT100VH/FDC100VNA-W mang lại 3 lợi ích tiết kiệm năng lượng chính:
🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45000BTU Inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNA-W
- Điều khiển tốc độ liên tục: Thay vì bật/tắt như điều hòa thông thường, micro inverter điều chỉnh tốc độ máy nén từ 10% đến 100% công suất, giảm thiểu lãng phí năng lượng khi khởi động.
- Hiệu suất cao ở tải thấp: Ở chế độ 50% công suất, EER có thể đạt tới 4.2 (cao hơn 18% so với chế độ đầy tải), lý tưởng cho các không gian không yêu cầu làm mát tối đa liên tục.
- Giảm tổn thất truyền tải: Công nghệ DC inverter loại bỏ tổn thất chuyển đổi AC-DC, tiết kiệm thêm 5-7% điện năng so với inverter AC truyền thống.
Gas lạnh R32 đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu suất:
- Hệ số truyền nhiệt cao hơn 10% so với R410A, giúp trao đổi nhiệt nhanh hơn.
- Áp suất làm việc thấp hơn, giảm tải cho máy nén và tăng tuổi thọ hệ thống.
- Lượng gas nạp chỉ bằng 2/3 so với R410A (cho cùng công suất), giảm chi phí bảo trì.
Kết quả là FDT100VH/FDC100VNA-W đạt EER 3.55 và COP 4.11 – vượt trội so với mức trung bình 3.2-3.5 của các dòng điều hòa cassette cùng phân khúc.
Tác động môi trường và an toàn vận hành
Gas R32 trên FDT100VH/FDC100VNA-W có chỉ số GWP (Global Warming Potential) chỉ bằng 1/3 so với R410A (675 so với 2088), giúp giảm 75% lượng khí thải CO₂ tương đương trong vòng đời sản phẩm. Ngoài ra:
- Khả năng tái chế: R32 là gas đơn chất (không pha trộn), dễ dàng thu hồi và tái sử dụng hơn so với gas hỗn hợp.
- An toàn cháy nổ: R32 có giới hạn cháy cao hơn R32 (14.4% so với 12.7% thể tích không khí), giảm rủi ro trong quá trình lắp đặt và vận hành.
- Tuân thủ tiêu chuẩn: Sản phẩm đáp ứng các quy định khắt khe về môi trường như F-Gas Regulation (EU) và tiêu chuẩn Việt Nam về tiết kiệm năng lượng.
Về an toàn vận hành, FDT100VH/FDC100VNA-W tích hợp:
- Bảo vệ quá tải máy nén và động cơ quạt.
- Chức năng tự động xả băng cho dàn nóng khi sưởi ấm ở nhiệt độ thấp.
- Hệ thống cảnh báo rò rỉ gas và mất pha điện.
- Vỏ dàn nóng chống ăn mòn muối biển, phù hợp cho khu vực ven biển như Đà Nẵng.
Giá thành và bộ kit bao gồm những gì
Bảng giá tham khảo tại các thị trường châu Âu
Giá bán của FDT100VH/FDC100VNA-W tại châu Âu dao động từ £2,529 đến £2,618 (bao gồm VAT), tương đương khoảng 75-78 triệu VNĐ (theo tỷ giá 2023). Mức giá này phản ánh:
- Công nghệ micro inverter và gas R32 tiên tiến.
- Khả năng kết nối multi-split với tối đa 6 dàn lạnh.
- Chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu tại thị trường châu Âu.
Tại Việt Nam, giá bán lẻ dự kiến sẽ thấp hơn 10-15% do chi phí logistics và thuế nhập khẩu giảm. Tuy nhiên, giá cụ thể phụ thuộc vào:
- Chính sách đại lý của Mitsubishi Heavy tại Việt Nam.
- Chương trình khuyến mãi theo mùa (thường giảm giá 5-10% vào mùa thấp điểm).
- Chi phí lắp đặt (dao động 3-5 triệu VNĐ tùy độ phức tạp của công trình).
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí vật tư phụ như ống đồng, dây điện, và phụ kiện cách nhiệt.
Danh sách phụ kiện đi kèm trong gói sản phẩm
Bộ FDT100VH/FDC100VNA-W bao gồm đầy đủ các thành phần sau:
- Dàn lạnh FDT100VH:
- Thân máy cassette 4 chiều.
- Mặt nạ tiêu chuẩn màu trắng (có tùy chọn màu đen).
- Bộ lọc không khí lưới nhựa có thể giặt.
- Bơm thoát nước tích hợp.
- Dàn nóng FDC100VNA-W:
- Máy nén DC inverter.
- Quạt dàn nóng DC.
- Van tiết lưu điện tử.
- Bảng điều khiển điện tử tích hợp.
- Phụ kiện điều khiển:
- Điều khiển từ xa không dây (tùy chọn có dây RC-EX3A).
- Hướng dẫn sử dụng và cài đặt.
- Phụ kiện lắp đặt:
- Bản vẽ kỹ thuật lắp đặt.
- Bulông treo dàn lạnh M10/M8.
- Ống thoát nước VP25 (đường kính ngoài 32mm).
Các phụ kiện tùy chọn không bao gồm trong bộ kit:
- Điều khiển trung tâm cho hệ thống multi-split.
- Cảm biến nhiệt độ phòng.
- Bộ chuyển đổi tín hiệu cho hệ thống BMS (Building Management System).
- Mặt nạ trang trí theo yêu cầu (gỗ, kim loại).
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì hệ thống FDT100VH/FDC100VNA-W
Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt trần treo
Lắp đặt FDT100VH/FDC100VNA-W đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật sau để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ hệ thống:
- Kiểm tra kết cấu trần:
- Trần giả phải có khả năng chịu tải ≥ 30kg/m².
- Khoảng cách từ trần thật đến trần giả tối thiểu 300mm.
- Sử dụng khung treo chuyên dụng cho cassette, với bulông M10 hoặc M8 có khả năng chịu tải ≥ 100kg.
- Lắp đặt dàn lạnh:
- Đảm bảo khoảng trống ≥ 1.0m xung quanh dàn lạnh để lưu thông gió.
- Lắp đặt mặt nạ sao cho khe hở giữa mặt nạ và trần ≤ 1mm để tránh rò rỉ không khí.
- Kết nối ống thoát nước với độ dốc tối thiểu 1% (1cm/1m) về phía cống thoát.
- Đường ống refrigerant:
- Sử dụng ống đồng không hàn loại K hoặc L, độ dày tối thiểu 0.8mm.
- Bọc cách nhiệt ống lỏng (9.52mm) dày 10mm, ống gas (15.88mm) dày 15mm.
- Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử sau khi hàn nối.
- Điện năng:
- Sử dụng dây điện ≥ 4mm² cho đường dây chính, ≥ 2.5mm² cho đường dây điều khiển.
- Lắp đặt aptomat riêng 30A cho dàn nóng và 10A cho dàn lạnh.
- Đảm bảo tiếp địa ≤ 10Ω để chống sét lan truyền.
Lưu ý quan trọng:
- Chỉ được phép lắp đặt bởi kỹ thuật viên có chứng chỉ F-Gas (đối với gas R32).
- Không được uốn cong ống refrigerant với bán kính < 3.5 lần đường kính ống.
- Sau khi lắp đặt, phải tiến hành hút chân không hệ thống trong ít nhất 30 phút với máy hút chân không có độ chính xác ≤ 50 microns.
Quy trình bảo trì định kỳ và xử lý sự cố
Để duy trì hiệu suất tối ưu, FDT100VH/FDC100VNA-W cần được bảo trì định kỳ theo lịch trình sau:
💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
| Tần suất | Nội dung bảo trì | Dụng cụ/thiết bị cần thiết |
|---|---|---|
| 3 tháng/lần |
|
Máy hút bụi, máy dò rò rỉ gas, đồng hồ áp suất. |
| 6 tháng/lần |
|
Bình xịt vệ sinh dàn lạnh, mỡ bôi trơn động cơ. |
| 12 tháng/lần |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện, bộ hiệu chỉnh van tiết lưu. |
Các sự cố thường gặp và cách xử lý:
- Máy không lạnh/sưởi:
- Kiểm tra nguồn điện và aptomat.
- Đo áp suất gas (thấp hơn 60psi ở chế độ làm lạnh: cần nạp bổ sung).
- Kiểm tra cảm biến nhiệt độ phòng.
- Độ ồn cao:
- Kiểm tra cân bằng cánh quạt dàn lạnh.
- Vệ sinh bụi bẩn trong dàn trao đổi nhiệt.
- Kiểm tra độ căng của bulông treo.
- Rò rỉ nước:
- Kiểm tra đường ống thoát nước có bị tắc hoặc gập.
- Đo độ cao đẩy của bơm thoát nước (yêu cầu ≥ 850mm).
- Kiểm tra gioăng cao su mặt nạ có bị hở.
Lưu ý: Đối với các sự cố liên quan đến mạch điện tử hoặc máy nén, cần liên hệ trung tâm bảo hành Mitsubishi Heavy để được hỗ trợ kỹ thuật chính hãng.
Với công nghệ micro inverter R32 tiên tiến, hiệu suất năng lượng vượt trội và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, FDT100VH/FDC100VNA-W là giải pháp điều hòa âm trần lý tưởng cho cả không gian thương mại và gia đình cao cấp. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát/sưởi ấm hiệu quả mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu tác động môi trường – một lựa chọn thông minh cho các dự án tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.
Mua FDT100VH/FDC100VNA-W chính hãng tại Điện máy EEW
Điện máy EEW tự hào giới thiệu dòng sản phẩm FDT100VH/FDC100VNA-W với công nghệ tiên tiến, mang đến giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn. Với thiết kế hiện đại và tính năng thông minh, sản phẩm này đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.
Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết cung cấp FDT100VH/FDC100VNA-W chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, giúp bạn yên tâm trải nghiệm sản phẩm.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.