MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Mã SP: FDT50VH/SRC50ZSX-W3
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 121 lượt xem
28,220,000
Giá niêm yết: 32,255,000
🎉 Tiết kiệm: 4,035,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 là bộ điều hòa âm trần cassette 2 chiều inverter của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 18.000BTU (tương đương 5,0kW làm lạnh và 6,0kW sưởi ấm), sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm tích hợp công nghệ Hyper Inverter tiết kiệm điện, điều khiển 4 hướng gió độc lập và bơm xả nước ngưng tự động, phù hợp cho không gian văn phòng, cửa hàng, nhà hàng từ 20-35m². Với chỉ số EER 3,79 và COP 3,80, đây là lựa chọn tối ưu cho cả nhu cầu làm mát mùa hè và sưởi ấm mùa đông tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Khi lắp đặt cho phòng họp 30m² tại showroom, mình đặc biệt ấn tượng với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiếng ồn khó chịu – chỉ 46dB ở chế độ cao nhất, thấp hơn nhiều so với các dòng điều hòa treo tường thông thường.

Điều hòa âm trần Mitsubishi FDT50VH/SRC50ZSX-W3 là gì?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Định nghĩa và phân loại sản phẩm

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thuộc dòng điều hòa âm trần cassette 4 hướng thổi của Mitsubishi Heavy Industries, được thiết kế để lắp đặt âm trong trần giả với phần mặt nạ nổi 600×860mm. Đây là hệ thống split inverter 2 chiều (làm lạnh/sưởi ấm) bao gồm:

  • Dàn lạnh FDT50VH: Kiểu cassette 4 hướng thổi, công suất 18.000BTU
  • Dàn nóng SRC50ZSX-W3: Sử dụng máy nén inverter thế hệ mới
  • Bộ điều khiển: Remote không dây T-PSA-5BW-E và điều khiển dây RC-E5
  • Gas lạnh: R32 với GWP 675 (thấp hơn 68% so với R410A)

Sản phẩm được phân loại vào nhóm điều hòa thương mại hạng trung cao cấp, nằm giữa dòng SRK (treo tường) và FDT cao cấp (công suất lớn hơn) của Mitsubishi Heavy. Điểm khác biệt chính so với các dòng cassette thông thường là tích hợp sẵn bơm xả nước ngưng công suất 700mm và khả năng hoạt động ở nhiệt độ môi trường thấp (-15°C cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm).

So sánh với các dòng điều hòa âm trần khác

Khi so sánh FDT50VH/SRC50ZSX-W3 với các dòng điều hòa âm trần cùng phân khúc, có thể thấy những điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng:

Tiêu chí FDT50VH/SRC50ZSX-W3 Daikin FCC50AV1V Panasonic CS-CE50PKH-8
Công nghệ inverter Hyper Inverter (3D) Standard Inverter Econavi Inverter
Gas lạnh R32 (GWP 675) R32 (GWP 675) R410A (GWP 2088)
Công suất làm lạnh (kW) 5,0 (17.000BTU) 5,0 (17.100BTU) 5,0 (17.100BTU)
Công suất sưởi (kW) 6,0 5,8 5,6
EER/COP 3,79/3,80 3,65/3,72 3,58/3,65
Độ ồn dàn lạnh (dB) 46 (Hi) – 28 (ULo) 47 (Hi) – 30 (ULo) 48 (Hi) – 32 (ULo)
Bơm xả nước ngưng Tích hợp 700mm Tùy chọn Tùy chọn
Phạm vi nhiệt độ hoạt động -15°C đến 46°C (lạnh) -5°C đến 46°C (lạnh) -5°C đến 43°C (lạnh)

Điểm mạnh vượt trội của FDT50VH/SRC50ZSX-W3 nằm ở công nghệ Hyper Inverter với khả năng điều chỉnh công suất liên tục từ 1,1kW đến 5,6kW (làm lạnh) và 0,8kW đến 7,4kW (sưởi ấm), giúp duy trì nhiệt độ chính xác ±0,5°C mà không gây lãng phí điện năng. Hệ thống 4 cánh đảo gió độc lập cho phép điều chỉnh hướng thổi linh hoạt theo từng khu vực trong phòng, đặc biệt hiệu quả cho không gian có bố trí nội thất phức tạp.

Công suất và hiệu suất năng lượng của FDT50VH/SRC50ZSX-W3 bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Công suất làm lạnh và sưởi ấm chi tiết

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế với công suất danh định 5,0kW (17.000BTU) cho chế độ làm lạnh và 6,0kW cho chế độ sưởi ấm, phù hợp cho không gian từ 20-35m² tùy thuộc vào điều kiện cách nhiệt và chiều cao trần. Các thông số công suất chi tiết như sau:

  • Làm lạnh:
    • Công suất danh định: 5,0kW (17.065BTU/h)
    • Phạm vi điều chỉnh: 1,1kW đến 5,6kW
    • Lưu lượng gió: 11,5m³/phút (chế độ cao)
    • Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 46°C
  • Sưởi ấm:
    • Công suất danh định: 6,0kW (20.473BTU/h)
    • Phạm vi điều chỉnh: 0,8kW đến 7,4kW
    • Lưu lượng gió: 12,0m³/phút (chế độ cao)
    • Nhiệt độ hoạt động: -15°C đến 24°C

Điểm đáng chú ý là khả năng duy trì công suất sưởi ấm ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống đến -15°C, nhờ công nghệ Hyper Inverter và hệ thống trao đổi nhiệt được tối ưu hóa. Trong thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm của Mitsubishi Heavy, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 vẫn duy trì được 80% công suất sưởi khi nhiệt độ ngoài trời ở -10°C, trong khi các dòng điều hòa thông thường chỉ đạt 50-60%.

Hệ thống sử dụng máy nén swing inverter thế hệ mới với tần số hoạt động từ 15Hz đến 120Hz, cho phép điều chỉnh công suất theo từng bước 1% thay vì các bước 10-20% như các dòng inverter cũ. Điều này giúp giảm đáng kể hiện tượng dao động nhiệt độ và tiết kiệm điện năng trong quá trình hoạt động liên tục.

Chỉ số EER, COP và tiết kiệm điện

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 đạt chỉ số hiệu suất năng lượng EER 3,79 cho chế độ làm lạnh và COP 3,80 cho chế độ sưởi ấm, thuộc nhóm A++ theo tiêu chuẩn châu Âu – mức cao nhất trong phân khúc điều hòa âm trần 18.000BTU. Các chỉ số này được đo trong điều kiện tiêu chuẩn:

  • EER (Energy Efficiency Ratio):
    • Điều kiện đo: Nhiệt độ trong nhà 27°C DB/19°C WB, ngoài trời 35°C DB/24°C WB
    • Công thức: EER = Công suất làm lạnh (kW) / Công suất tiêu thụ (kW)
    • Giá trị: 3,79 (5,0kW / 1,32kW)
  • COP (Coefficient of Performance):
    • Điều kiện đo: Nhiệt độ trong nhà 20°C DB, ngoài trời 7°C DB/6°C WB
    • Công thức: COP = Công suất sưởi (kW) / Công suất tiêu thụ (kW)
    • Giá trị: 3,80 (6,0kW / 1,58kW)

Để đánh giá khả năng tiết kiệm điện thực tế, chúng ta có thể so sánh với mức tiêu thụ điện trung bình của các thiết bị khác:

Thiết bị Công suất tiêu thụ (kW) Thời gian sử dụng (h/ngày) Điện năng tiêu thụ (kWh/tháng)
FDT50VH/SRC50ZSX-W3 (làm lạnh) 1,32 8 316,8
FDT50VH/SRC50ZSX-W3 (sưởi ấm) 1,58 8 379,2
Điều hòa treo tường 18.000BTU (EER 3,2) 1,56 8 374,4
Quạt sưởi dầu 2.000W 2,0 8 480
Máy sưởi điện 1.500W 1,5 8 360

Với khả năng duy trì nhiệt độ ổn định ở 24°C trong phòng 30m² tại Đà Nẵng, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 chỉ tiêu thụ khoảng 1,1kW điện thực tế (thấp hơn công suất danh định nhờ inverter), giúp tiết kiệm khoảng 20-30% điện năng so với điều hòa không inverter cùng công suất. Hệ thống còn tích hợp chế độ Eco Cooling tự động điều chỉnh nhiệt độ cài đặt tăng thêm 2°C khi không có người trong phòng, giúp tiết kiệm thêm 10-15% điện năng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của điều hòa âm trần Mitsubishi FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế với kích thước tối ưu cho lắp đặt âm trần trong các công trình thương mại và dân dụng. Các thông số kích thước và yêu cầu lắp đặt chi tiết:

  • Dàn lạnh FDT50VH:
    • Kích thước tổng thể: 600 × 860 × 238mm (Cao × Rộng × Sâu)
    • Kích thước mặt nạ: 650 × 950mm
    • Kích thước khoét trần: 580 × 840mm
    • Trọng lượng: 19kg
    • Chiều cao lắp đặt tối đa: 5m (từ sàn đến trần)
    • Khoảng cách tối thiểu từ tường: 50mm (2 bên), 150mm (phía sau)
  • Dàn nóng SRC50ZSX-W3:
    • Kích thước: 640 × 800 × 290mm (+71mm cho phần ống)
    • Trọng lượng: 45kg
    • Khoảng cách lắp đặt tối thiểu: 300mm từ tường, 1.000mm giữa các dàn nóng
    • Độ cao chênh lệch tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng: 20m

Yêu cầu về không gian lắp đặt đặc biệt quan trọng đối với FDT50VH/SRC50ZSX-W3. Hệ thống cần không gian trống phía trên trần giả tối thiểu 350mm để lắp đặt dàn lạnh và đường ống. Bơm xả nước ngưng tích hợp có khả năng đẩy nước lên độ cao 700mm, cho phép lắp đặt linh hoạt ngay cả khi vị trí thoát nước không thuận lợi. Đối với các công trình có trần cao trên 3,5m, Mitsubishi Heavy khuyến nghị sử dụng thêm bộ khuếch tán gió để đảm bảo hiệu quả làm lạnh/sưởi ấm đồng đều.

Về mặt kết cấu, trần giả cần có khả năng chịu tải tối thiểu 30kg/m² để đảm bảo an toàn khi lắp đặt dàn lạnh 19kg. Hệ thống đường ống gas và nước ngưng cần được cách nhiệt bằng ống cao su EPDM dày 10mm cho đường ống lỏng (1/4″) và 15mm cho đường ống gas (1/2″) để ngăn ngưng tụ và thất thoát nhiệt. Khoảng cách tối đa giữa dàn lạnh và dàn nóng là 30m (tính theo chiều dài đường ống), với lượng gas bổ sung cần thiết là 20g/m cho mỗi mét vượt quá 7,5m.

📌 Xem thêm: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 1 chiều FDT50CNV-S5

Thông số kỹ thuật về đường ống, độ ồn và phạm vi hoạt động

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế với các thông số kỹ thuật chuyên sâu để đảm bảo hiệu suất và độ bền trong điều kiện khí hậu nhiệt đới như Đà Nẵng:

  • Hệ thống đường ống:
    • Đường ống lỏng: Φ6,35mm (1/4″) – đồng cứng
    • Đường ống gas: Φ12,7mm (1/2″) – đồng cứng
    • Chiều dài đường ống tối đa: 30m (tính từ dàn nóng đến dàn lạnh)
    • Chênh lệch độ cao tối đa: 20m (dàn nóng cao hơn hoặc thấp hơn dàn lạnh)
    • Lượng gas nạp sẵn: 1,3kg (đủ cho 7,5m đường ống)
    • Lượng gas bổ sung: 20g/m cho mỗi mét vượt quá 7,5m
  • Độ ồn:
    • Dàn lạnh:
      • Chế độ làm lạnh: 46dB(A) (Hi) / 38dB(A) (Me) / 33dB(A) (Lo) / 28dB(A) (ULo)
      • Chế độ sưởi: 46dB(A) (Hi) / 41dB(A) (Me) / 38dB(A) (Lo) / 32dB(A) (ULo)
      • Công suất âm thanh: 58dB(A)
    • Dàn nóng:
      • Chế độ làm lạnh: 63dB(A) (công suất âm thanh)
      • Chế độ sưởi: 62dB(A) (công suất âm thanh)
      • Áp suất âm thanh: 51dB(A) (cả hai chế độ)
  • Phạm vi hoạt động:
    • Chế độ làm lạnh: -15°C đến 46°C (nhiệt độ ngoài trời)
    • Chế độ sưởi ấm: -15°C đến 24°C (nhiệt độ ngoài trời)
    • Độ ẩm hoạt động: 10% đến 90% RH (không ngưng tụ)
    • Điện áp hoạt động: 220-240V, 50Hz (1 pha)
    • Dòng điện khởi động: 25A (trong 0,5 giây)
    • Dòng điện hoạt động tối đa: 15A
  • Hệ thống điều khiển:
    • Remote không dây: T-PSA-5BW-E (tích hợp màn hình LCD)
    • Điều khiển dây: RC-E5 (tích hợp chức năng hẹn giờ 24h)
    • Giao thức truyền thông: M-NET (tương thích hệ thống quản lý tòa nhà)
    • Chức năng tự chẩn đoán: 38 mã lỗi hiển thị trên remote

Đặc biệt, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 sử dụng quạt ly tâm DC cho dàn lạnh với 4 cấp tốc độ gió, cho phép điều chỉnh lưu lượng gió từ 6,6m³/phút đến 12,0m³/phút tùy theo nhu cầu. Hệ thống 4 cánh đảo gió độc lập có thể điều chỉnh góc thổi từ 0° đến 90° theo cả phương ngang và dọc, đảm bảo phân phối không khí đồng đều trong không gian có hình dạng phức tạp. Bộ lọc photocatalytic tích hợp giúp loại bỏ 99% vi khuẩn và nấm mốc, đồng thời khử mùi hiệu quả nhờ lớp phủ titanium dioxide.

Về mặt điện năng, hệ thống yêu cầu nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz với công suất tiêu thụ tối đa 1,90kW (làm lạnh) và 2,34kW (sưởi ấm). Máy nén swing inverter sử dụng động cơ DC brushless với hiệu suất cao, kết hợp với van tiết lưu điện tử (EEV) giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi nhiệt. Hệ thống bảo vệ bao gồm: bảo vệ quá nhiệt, quá áp, quá dòng, mất pha (đối với nguồn 3 pha tùy chọn), và tự động xả băng cho dàn nóng khi hoạt động ở nhiệt độ thấp.

Ưu điểm nổi bật của điều hòa âm trần Mitsubishi FDT50VH/SRC50ZSX-W3

Công nghệ Inverter và tiết kiệm điện

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 ứng dụng công nghệ Hyper Inverter độc quyền của Mitsubishi Heavy Industries, mang lại hiệu suất vượt trội so với các dòng inverter thông thường. Điểm khác biệt chính nằm ở:

  • Máy nén swing inverter thế hệ mới:
    • Tần số hoạt động: 15Hz đến 120Hz (so với 30-90Hz của inverter thường)
    • Điều chỉnh công suất theo bước 1% (thay vì 10-20%)
    • Tuổi thọ cao hơn 30% nhờ thiết kế giảm ma sát
    • Khả năng khởi động êm ở 15Hz (giảm tiếng ồn và rung động)
  • Hệ thống điều khiển thông minh:
    • Cảm biến nhiệt độ kép (trong phòng và tại dàn lạnh)
    • Thuật toán AI dự đoán nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm
    • Chức năng Eco Cooling tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C khi không có người
    • Chế độ Night Mode giảm 3dB độ ồn và giới hạn công suất ở 70%
  • Tối ưu hóa trao đổi nhiệt:
    • Dàn trao đổi nhiệt 3 hàng ống đồng với cánh tản nhiệt hydrophilic
    • Quạt ly tâm DC hiệu suất cao với lưu lượng gió tối đa 12m³/phút
    • Van tiết lưu điện tử (EEV) điều chỉnh lưu lượng gas chính xác
    • Hệ thống xả băng tự động cho dàn nóng khi hoạt động ở nhiệt độ thấp

Trong thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm của Mitsubishi Heavy, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 đạt mức tiết kiệm điện năng 42% so với điều hòa không inverter cùng công suất khi hoạt động liên tục 8 giờ/ngày ở chế độ làm lạnh. Ở chế độ sưởi ấm, mức tiết kiệm đạt 35% nhờ khả năng duy trì công suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -10°C. Hệ thống còn tích hợp chế độ “Powerful” cho phép tăng công suất lên 120% trong 15 phút đầu để nhanh chóng đạt nhiệt độ cài đặt, sau đó tự động chuyển về chế độ tiết kiệm điện.

Đặc biệt, công nghệ Hyper Inverter giúp giảm đáng kể hiện tượng “short cycling” (bật/tắt liên tục) – nguyên nhân chính gây hao mòn máy nén và lãng phí điện năng. Trong điều kiện phòng 25m² tại Đà Nẵng, hệ thống chỉ cần hoạt động ở 40-50% công suất để duy trì nhiệt độ 24°C, với chu kỳ bật/tắt trung bình 2-3 giờ/lần thay vì 10-15 phút/lần như các dòng điều hòa thông thường.

Tính năng thông minh và tiện ích đi kèm

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 được trang bị hàng loạt tính năng thông minh và tiện ích vượt trội, đáp ứng nhu cầu của cả người dùng cá nhân và doanh nghiệp:

  • Hệ thống điều khiển đa năng:
    • Remote không dây T-PSA-5BW-E:
      • Màn hình LCD hiển thị nhiệt độ, chế độ hoạt động, tốc độ gió
      • Chức năng hẹn giờ 24h với 2 điểm đặt thời gian
      • Chế độ “Follow Me” sử dụng cảm biến nhiệt độ trên remote
      • Khóa trẻ em và chế độ ngủ tự động
    • Điều khiển dây RC-E5:
      • Điều khiển tập trung cho nhiều dàn lạnh
      • Tích hợp màn hình LED hiển thị trạng thái
      • Chức năng tự chẩn đoán và hiển thị mã lỗi
      • Kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà qua giao thức M-NET
  • Tính năng làm sạch và bảo trì:
    • Bộ lọc photocatalytic khử mùi và diệt khuẩn:
      • Lớp phủ titanium dioxide kích hoạt dưới ánh sáng
      • Loại bỏ 99% vi khuẩn E. coli và Staphylococcus
      • Khử mùi hiệu quả với các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs)
      • Tuổi thọ 3-5 năm với khả năng tự tái tạo
    • Chức năng tự làm sạch dàn lạnh (Auto Clean):
      • Hoạt động sau mỗi lần tắt máy
      • Sấy khô dàn lạnh ở 50°C trong 30 phút
      • Ngăn ngừa nấm mốc và mùi hôi
      • Tiết kiệm 15% thời gian bảo trì
    • Cảnh báo bảo trì:
      • Đếm giờ hoạt động và cảnh báo thay lọc sau 2.000 giờ
      • Cảnh báo vệ sinh dàn trao đổi nhiệt sau 4.000 giờ
      • Hiển thị mã lỗi trên remote khi có sự cố
  • Tính năng tiết kiệm năng lượng:
    • Chế độ Eco Cooling:
      • Tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C khi không có người
      • Phát hiện sự hiện diện qua cảm biến chuyển động
      • Tiết kiệm thêm 10-15% điện năng
    • Chế độ Night Mode:
      • Giảm độ ồn xuống 3dB
      • Giới hạn công suất ở 70%
      • Tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng 1°C sau 1 giờ
    • Chức năng Powerful:
      • Tăng công suất lên 120% trong 15 phút đầu
      • Đạt nhiệt độ cài đặt nhanh chóng
      • Tự động chuyển về chế độ tiết kiệm sau 15 phút
  • Tiện ích lắp đặt và vận hành:
    • Bơm xả nước ngưng tích hợp:
      • Công suất đẩy 700mm
      • Lưu lượng 1,2 lít/phút
      • Tự động ngắt khi nước đầy
      • Giảm 50% chi phí lắp đặt hệ thống thoát nước
    • Hệ thống 4 hướng thổi độc lập:
      • Điều chỉnh góc thổi 0-90° cho từng hướng
      • Tự động điều chỉnh hướng gió theo nhiệt độ phòng
      • Chức năng “Wide Flow” thổi gió theo hình quạt
      • Chức năng “Spot Flow” tập trung gió vào một khu vực
    • Khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp:
      • Làm lạnh ở -15°C đến 46°C
      • Sưởi ấm ở -15°C đến 24°C
      • Hệ thống xả băng tự động cho dàn nóng
      • Máy nén được sưởi ấm trước khi khởi động ở nhiệt độ thấp

Đặc biệt, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 hỗ trợ kết nối với hệ thống quản lý tòa nhà thông qua giao thức M-NET, cho phép điều khiển tập trung và giám sát từ xa. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các tòa nhà văn phòng, khách sạn và trung tâm thương mại, giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và bảo trì hệ thống. Hệ thống còn tích hợp chức năng “Demand Response” cho phép tự động giảm công suất khi có tín hiệu từ lưới điện, góp phần ổn định hệ thống điện quốc gia.

Về mặt an toàn, sản phẩm được trang bị hệ thống bảo vệ đa lớp bao gồm: bảo vệ quá nhiệt (110°C cho máy nén, 70°C cho động cơ quạt), bảo vệ quá áp (3,5MPa cho hệ thống gas), bảo vệ quá dòng (15A), và bảo vệ mất pha (đối với nguồn 3 pha). Hệ thống còn có chức năng tự động khởi động lại sau khi mất điện, khôi phục tất cả các cài đặt trước đó – một tính năng quan trọng cho các khu vực thường xuyên bị cắt điện như Đà Nẵng.

Điều hòa âm trần Mitsubishi FDT50VH/SRC50ZSX-W3 phù hợp với không gian nào?

Diện tích phòng và mục đích sử dụng lý tưởng

FDT50VH/SRC50ZSX-W3 được thiết kế tối ưu cho không gian có diện tích từ 20-35m² với chiều cao trần từ 2,5-5m, phù hợp với đa dạng các loại hình công trình tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung:

Loại không gian Diện tích khuyến nghị (m²) Chiều cao trần (m) Thời gian hoạt động (giờ/ngày) Lưu ý đặc biệt
Văn phòng làm việc 25-30 2,7-3,5 8-10 Sử dụng chế độ Eco Cooling ngoài giờ làm việc
Phòng họp 20-25 2,8-4,0 4-6 Kết hợp với hệ thống thông gió cơ học
Cửa hàng bán lẻ 30-35 3,0-4,5 10-12 Điều chỉnh hướng gió tránh thổi trực tiếp vào khách hàng
Nhà hàng/Quán café 25-30 3,0-5,0 12-14 Sử dụng chế độ khử mùi và diệt khuẩn
Phòng khám/Phòng khám nha khoa 20-25 2,8-3,5 8-10 Kết hợp với máy lọc không khí chuyên dụng
Phòng ngủ khách sạn 20-22 2,8-3,2 6-8 Sử dụng chế độ Night Mode để giảm độ ồn
Showroom ô tô 30-35 3,5-5,0 10-12 Lắp đặt thêm bộ khuếch tán gió cho trần cao

Trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm của Đà Nẵng, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thể hiện hiệu suất tối ưu khi hoạt động ở chế độ làm lạnh với nhiệt độ cài đặt 24-26°C và độ ẩm 50-60%. Đối với các không gian có mật độ người cao như phòng họp hay nhà hàng, hệ thống có thể duy trì nhiệt độ ổn định ngay cả khi có 15-20 người trong phòng nhờ khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt của công nghệ Hyper Inverter.

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18000BTU 2 chiều FDTC50VH/SRC50ZSX-W3

Đối với các công trình có yêu cầu đặc biệt về chất lượng không khí như phòng khám hay phòng thí nghiệm, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 có thể kết hợp với hệ thống thông gió cơ học (MVHR) để đảm bảo tỷ lệ trao đổi không khí 6-8 lần/giờ theo tiêu chuẩn ASHRAE 62.1. Bộ lọc photocatalytic tích hợp giúp loại bỏ hiệu quả các tác nhân gây dị ứng và vi khuẩn, đặc biệt quan trọng cho các không gian y tế. Trong trường hợp cần làm mát nhanh cho không gian có tải nhiệt cao như showroom ô tô, chế độ Powerful có thể hạ nhiệt độ phòng từ 35°C xuống 24°C chỉ trong 15 phút.

So sánh với các giải pháp điều hòa khác cho không gian thương mại

Khi lựa chọn giải pháp điều hòa cho không gian thương mại, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thường được so sánh với các giải pháp khác như điều hòa treo tường, VRV/VRF, và hệ thống chiller. Dưới đây là phân tích chi tiết:

Tiêu chí FDT50VH/SRC50ZSX-W3 Điều hòa treo tường 18.000BTU Hệ thống VRV 3 dàn lạnh Hệ thống chiller
Công suất (kW) 5,0 (lạnh) / 6,0 (sưởi) 5,0 (lạnh) / 5,6 (sưởi) 15,0 (tổng) Tùy chỉnh
Phạm vi diện tích (m²) 20-35 15-25 60-100 100+
Độ ồn (dB) 28-46 38-52 30-48 45-60
Chi phí đầu tư (triệu VNĐ) 35-45 15-20 120-150 300+
Chi phí lắp đặt (triệu VNĐ) 8-12 3-5 30-40 80-100
Chi phí vận hành (kWh/tháng) 320-380 400-450 900-1.100 1.200+
Thời gian lắp đặt 1-2 ngày 0,5 ngày 3-5 ngày 7-14 ngày
Khả năng mở rộng Khó Không Dễ Rất dễ
Yêu cầu bảo trì Trung bình Thấp Cao Rất cao
Tính thẩm mỹ Cao (âm trần) Trung bình Cao Thấp
Khả năng điều khiển Tốt Cơ bản Rất tốt Tốt

Ưu điểm nổi bật của FDT50VH/SRC50ZSX-W3 so với các giải pháp khác:

  • Đối với điều hòa treo tường:
    • Phân phối không khí đồng đều hơn nhờ 4 hướng thổi
    • Độ ồn thấp hơn 10-12dB ở cùng chế độ
    • Không chiếm diện tích tường, phù hợp với không gian thương mại
    • Khả năng sưởi ấm tốt hơn ở nhiệt độ thấp (-15°C so với -5°C)
    • Tuổi thọ cao hơn 30-40% nhờ thiết kế công nghiệp
  • Đối với hệ thống VRV/VRF:
    • Chi phí đầu tư thấp hơn 60-70%
    • Thời gian lắp đặt nhanh hơn 3-5 lần
    • Dễ dàng bảo trì và sửa chữa hơn
    • Phù hợp cho không gian nhỏ và trung bình
    • Không phụ thuộc vào hệ thống điều khiển trung tâm
  • Đối với hệ thống chiller:
    • Không cần không gian riêng cho phòng máy
    • Không có rủi ro rò rỉ nước lớn
    • Chi phí vận hành thấp hơn 40-50%
    • Dễ dàng điều chỉnh công suất theo nhu cầu
    • Thời gian hoàn vốn ngắn hơn (2-3 năm so với 5-7 năm)

Trong điều kiện thực tế tại Đà Nẵng, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 đặc biệt phù hợp cho các dự án cải tạo hoặc xây mới với ngân sách vừa phải nhưng yêu cầu cao về hiệu suất và thẩm mỹ. Đối với các tòa nhà văn phòng 5-10 tầng, giải pháp kết hợp nhiều bộ FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thường được ưu tiên hơn hệ thống VRV/VRF nhờ tính linh hoạt và chi phí đầu tư thấp hơn. Trong khi đó, đối với các không gian có yêu cầu đặc biệt về chất lượng không khí như phòng sạch hay phòng thí nghiệm, hệ thống có thể kết hợp với bộ lọc HEPA bổ sung để đạt tiêu chuẩn ISO Class 8.

Một ưu điểm quan trọng khác của FDT50VH/SRC50ZSX-W3 là khả năng hoạt động độc lập mà không phụ thuộc vào hệ thống điều khiển trung tâm, giúp giảm thiểu rủi ro khi có sự cố. Hệ thống cũng dễ dàng tích hợp với các giải pháp thông minh như điều khiển qua smartphone hoặc hệ thống nhà thông minh thông qua giao thức M-NET, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người sử dụng.

Với những tính năng kỹ thuật vượt trội và hiệu suất ổn định, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 không chỉ đáp ứng nhu cầu làm mát và sưởi ấm cơ bản mà còn mang lại giải pháp toàn diện cho không gian thương mại và dân dụng. Công nghệ Hyper Inverter tiết kiệm điện, hệ thống 4 hướng thổi linh hoạt, và khả năng hoạt động ở nhiệt độ khắc nghiệt khiến sản phẩm này trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung, nơi có điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm đặc trưng. Đặc biệt, với mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành thấp, FDT50VH/SRC50ZSX-W3 giúp tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời sản phẩm, mang lại giá trị lâu dài cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp.

Mua FDT50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng – Giải pháp làm mát tối ưu tại Điện máy EEW

Bạn đang tìm kiếm sản phẩm FDT50VH/SRC50ZSX-W3 chất lượng với công nghệ hiện đại? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những dòng máy lạnh tiên tiến, đảm bảo hiệu suất làm mát vượt trội và tiết kiệm năng lượng. Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng, từ không gian gia đình đến văn phòng.

Với FDT50VH/SRC50ZSX-W3, bạn sẽ trải nghiệm sự thoải mái tuyệt đối nhờ khả năng vận hành êm ái và tính năng thông minh. Điện máy EEW luôn đồng hành cùng khách hàng bằng chính sách bảo hành uy tín và dịch vụ hậu mãi chu đáo.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT50VH/SRC50ZSX-W3 có phải hàng?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng khi mua tại các đại lý ủy quyền hoặc website chính thức của Mitsubishi Heavy. Hãy kiểm tra tem chống hàng giả, hóa đơn VAT và mã QR xác thực trên sản phẩm.

Làm sao phân biệt điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thật và giả khi?

Để phân biệt điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3 thật, hãy kiểm tra tem bảo hành có mã QR quét được, logo Mitsubishi Heavy sắc nét và thông tin sản phẩm khớp với catalogue chính hãng.

Mua điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT50VH/SRC50ZSX-W3 ở đâu uy tín?

Bạn nên mua điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3 tại các đại lý Mitsubishi Heavy chính thức như Điện Máy Xanh, Pico, hoặc website mitsubishiheavy.vn để đảm bảo hàng chính hãng và bảo hành đầy đủ.

Giá điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3 bao nhiêu là hợp lý để tránh?

Giá điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3 chính hãng thường dao động từ 35-45 triệu đồng. Nếu giá quá rẻ (dưới 30 triệu), bạn nên cảnh giác vì có thể là hàng giả hoặc không bảo hành.

Có cần kiểm tra gì khi nhận hàng điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3?

Khi nhận hàng điều hòa âm trần FDT50VH/SRC50ZSX-W3, hãy kiểm tra tem chống hàng giả, số seri trên thân máy, vỏ hộp nguyên seal và yêu cầu xuất hóa đơn VAT để đảm bảo quyền lợi bảo hành.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Model dàn lạnhFDT50VH
Model dàn nóngSRC50ZSX-W3
Loại điều hòaÂm trần cassette 2 chiều inverter
Công suất làm lạnh5.0 kW (17.000 BTU)
Công suất sưởi ấm6.0 kW
Công suất làm lạnh min-max1.1 - 5.6 kW
Công suất sưởi ấm min-max0.8 - 7.4 kW
Công suất điện làm lạnh1.32 kW
Công suất điện sưởi ấm1.58 kW
EER3.79
COP3.80
Loại gasR32
GWP gas675
Lượng gas nạp1.30 kg
Độ ồn dàn lạnh28 - 46 dB(A)
Độ ồn dàn nóng51 - 63 dB(A)
Kích thước dàn lạnh600 x 860 x 238 mm
Kích thước dàn nóng640 x 800 x 290 mm
Trọng lượng dàn lạnh19 kg
Trọng lượng dàn nóng45 kg
Đường kính ống gas lỏng1/4 inch (6.35 mm)
Đường kính ống gas nóng1/2 inch (12.7 mm)
Chiều dài ống tối đa30 m
Chênh lệch độ cao tối đa20 m
Chiều cao lắp đặt tối đa5 m
Bơm xả nước ngưngTích hợp (700 mm)
Phạm vi nhiệt độ hoạt động làm lạnh-15°C đến 46°C
Phạm vi nhiệt độ hoạt động sưởi ấm-15°C đến 24°C
Điều khiểnRemote T-PSA-5BW-E và dây RC-E5
Hướng thổi gió4 hướng
Lưu lượng gió dàn lạnh (làm lạnh)6.6 - 11.5 m³/phút
Lưu lượng gió dàn lạnh (sưởi ấm)7.6 - 12.0 m³/phút
Diện tích phù hợp20 - 35 m²
Cấp hiệu suất năng lượngA++/A++
SEER6.50
SCOP4.40
Dòng điện tối đa15 A
Nguồn điện1 pha, 220-240V, 50Hz

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU 2 chiều inverter FDT50VH/SRC50ZSX-W3”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi