MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W

Mã SP: FDT125VH/FDC125VNP-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 80 lượt xem
47,430,000
Giá niêm yết: 54,795,000
🎉 Tiết kiệm: 7,365,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT125VH/FDC125VNP-W là bộ điều hòa âm trần 2 chiều inverter thuộc dòng Standard Inverter của Mitsubishi Heavy Industries, công suất 45.000BTU (12,1kW), sử dụng gas R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế để lắp đặt âm trần giả, phù hợp cho không gian thương mại như văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, hoặc phòng họp có diện tích từ 50-70m² với chiều cao trần lên đến 5m. Điểm nổi bật của FDT125VH/FDC125VNP-W là khả năng điều chỉnh gió 4 hướng độc lập, hệ thống inverter tiết kiệm điện đạt tiêu chuẩn A++/A+, và độ ồn cực thấp chỉ 31dB(A) ở chế độ yên tĩnh.

Với những ai cần giải pháp làm mát/sưởi ấm hiệu quả cho không gian rộng mà không muốn chiếm diện tích sàn, FDT125VH/FDC125VNP-W là lựa chọn tối ưu về cả hiệu suất và thẩm mỹ.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH/FDC125VNP-W là gì

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W

Định nghĩa và cấu tạo hệ thống

FDT125VH/FDC125VNP-W là hệ thống điều hòa không khí dạng cassette 4 chiều, gồm 2 khối chính: khối trong nhà FDT125VH (indoor unit) và khối ngoài trời FDC125VNP-W (outdoor unit). Khối trong nhà có thiết kế hình vuông 840x840mm, lắp đặt âm vào trần giả, chỉ để lộ mặt nạ trang trí và các cánh đảo gió. Khối ngoài trời có kích thước 970x845x370mm, chịu trách nhiệm nén gas và trao đổi nhiệt với môi trường.

Hệ thống sử dụng công nghệ inverter điều khiển tốc độ máy nén DC twin-rotor, giúp duy trì nhiệt độ ổn định mà không cần khởi động/tắt liên tục. Gas R32 được sử dụng làm môi chất lạnh với chỉ số GWP (Global Warming Potential) thấp hơn 68% so với R410A, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường khắt khe. Đường ống kết nối giữa hai khối có thể kéo dài tối đa 30m và chênh lệch độ cao 20m, đáp ứng hầu hết các yêu cầu lắp đặt thực tế.

Sự khác biệt giữa inverter standard và micro/hyper inverter

Dòng FDT125VH/FDC125VNP-W thuộc phân khúc “Standard Inverter” của Mitsubishi Heavy, khác biệt rõ rệt với các dòng Micro Inverter (VNA) và Hyper Inverter (VNX) về công nghệ điều khiển và hiệu suất:

  • Standard Inverter (VNP): Sử dụng biến tần cơ bản với dải điều chỉnh công suất rộng (5,0-12,1kW làm lạnh), phù hợp cho không gian thương mại vừa và nhỏ. Hiệu suất SEER đạt 6,14 và SCOP 4,27, tiết kiệm điện hơn 30% so với điều hòa thường.
  • Micro Inverter (VNA): Tích hợp chip điều khiển tiên tiến hơn, cho dải công suất hẹp hơn nhưng ổn định hơn (ví dụ: 3,5-14,0kW). Thích hợp cho không gian yêu cầu độ chính xác cao như phòng thí nghiệm hoặc phòng server.
  • Hyper Inverter (VNX): Công nghệ inverter thế hệ mới nhất với máy nén twin-rotor tốc độ cao, dải công suất siêu rộng (3,5-16,0kW) và hiệu suất SEER lên đến 7,0. Phù hợp cho không gian lớn như trung tâm thương mại hoặc nhà xưởng.

Với FDT125VH/FDC125VNP-W, Standard Inverter mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa giá thành và hiệu suất, đáp ứng 80% nhu cầu của các công trình thương mại tại Việt Nam.

Điều hòa âm trần 4 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W có công suất bao nhiêu

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W

Công suất làm lạnh và sưởi ấm theo tiêu chuẩn

FDT125VH/FDC125VNP-W có công suất làm lạnh danh định 12,1kW (tương đương 45.000BTU/h) và công suất sưởi ấm danh định 12,1kW. Theo tiêu chuẩn ISO 5151, công suất này được đo ở điều kiện:

  • Nhiệt độ trong nhà: 27°C DB / 19°C WB (làm lạnh) và 20°C DB (sưởi ấm)
  • Nhiệt độ ngoài trời: 35°C DB (làm lạnh) và 7°C DB / 6°C WB (sưởi ấm)
  • Độ dài đường ống: 7,5m
  • Chênh lệch độ cao: 0m

Trong thực tế, công suất có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Ví dụ, khi nhiệt độ ngoài trời giảm xuống 0°C, công suất sưởi ấm của FDT125VH/FDC125VNP-W vẫn duy trì ở mức 7,5kW nhờ công nghệ defrost thông minh và máy nén DC twin-rotor.

Phạm vi điều chỉnh công suất linh hoạt

Nhờ công nghệ inverter, FDT125VH/FDC125VNP-W có thể điều chỉnh công suất liên tục trong dải rộng:

  • Làm lạnh: Từ 5,0kW (17.060BTU/h) đến 12,1kW (45.000BTU/h), tương đương 41-100% công suất danh định.
  • Sưởi ấm: Từ 4,0kW (13.650BTU/h) đến 13,3kW (48.700BTU/h), tương đương 33-110% công suất danh định.

Khả năng điều chỉnh này giúp hệ thống hoạt động hiệu quả ngay cả khi tải nhiệt thấp (ví dụ: phòng họp chỉ có 5 người) mà không gây lãng phí điện năng. Ở chế độ làm lạnh, khi nhiệt độ phòng đạt mức cài đặt, máy nén sẽ giảm tốc độ xuống chỉ còn 20-30% công suất tối đa, duy trì nhiệt độ ổn định với mức tiêu thụ điện chỉ 0,8-1,2kW.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT125VH/FDC125VNP-W

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W

Kích thước và trọng lượng khối trong/ngoài

Khối trong nhà FDT125VH của FDT125VH/FDC125VNP-W có kích thước:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 30.000BTU inverter 2 chiều FDT100VH/FDC90VNP-W

  • Chiều cao: 298mm (lắp âm trần, chỉ để lộ 30-50mm)
  • Chiều rộng: 840mm
  • Chiều sâu: 840mm
  • Trọng lượng: 30kg (bao gồm mặt nạ T-PSA-5BW-E)

Khối ngoài trời FDC125VNP-W có thông số:

  • Chiều cao: 845mm
  • Chiều rộng: 970mm
  • Chiều sâu: 370mm
  • Trọng lượng: 70kg

Kích thước này cho phép lắp đặt khối ngoài trời trên ban công hoặc mái nhà với không gian hạn chế. Lưu ý, khi lắp đặt cần đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm xung quanh khối ngoài để đảm bảo lưu thông gió và tản nhiệt hiệu quả.

Hiệu suất năng lượng và mức tiêu thụ điện

FDT125VH/FDC125VNP-W đạt hiệu suất năng lượng cao với các chỉ số:

  • EER (Energy Efficiency Ratio): 3,28 (làm lạnh) – tương đương 11,2BTU/Wh
  • COP (Coefficient of Performance): 3,78 (sưởi ấm) – tương đương 12,9BTU/Wh
  • SEER (Seasonal EER): 6,14 – đạt tiêu chuẩn A++ theo ErP 2015
  • SCOP (Seasonal COP): 4,27 – đạt tiêu chuẩn A+ theo ErP 2015

Mức tiêu thụ điện thực tế:

  • Làm lạnh: 3,69kW (ở công suất danh định 12,1kW)
  • Sưởi ấm: 3,20kW (ở công suất danh định 12,1kW)
  • Dòng điện khởi động: 5A
  • Dòng điện tối đa: 18A (yêu cầu aptomat 20A)

Với SEER 6,14, FDT125VH/FDC125VNP-W tiết kiệm hơn 40% điện năng so với điều hòa thường cùng công suất (SEER ~4,0). Trong điều kiện khí hậu Đà Nẵng, hệ thống có thể tiết kiệm khoảng 1.200-1.500kWh/năm so với điều hòa không inverter.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH phù hợp với không gian nào

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W

Diện tích và chiều cao trần tối ưu

FDT125VH/FDC125VNP-W được thiết kế cho không gian có:

  • Diện tích: 50-70m² (tính theo chiều cao trần 2,7m và tải nhiệt trung bình 150W/m²)
  • Chiều cao trần: Từ 2,5m đến 5m (nhờ khả năng đảo gió mạnh mẽ)
  • Thể tích không khí: Tối đa 350m³ (70m² x 5m)

Đối với không gian có tải nhiệt cao (ví dụ: nhà hàng có nhiều thiết bị phát nhiệt), diện tích khuyến nghị giảm xuống còn 40-55m². Ngược lại, với phòng có tải nhiệt thấp (phòng họp, văn phòng ít người), hệ thống có thể phục vụ diện tích lên đến 80m². Lưu ý, khi chiều cao trần vượt quá 3,5m, cần lắp thêm quạt trần hoặc hệ thống phân phối gió phụ trợ để đảm bảo luồng không khí đến vùng làm việc.

Loại hình công trình ứng dụng phổ biến

FDT125VH/FDC125VNP-W được ứng dụng rộng rãi trong các công trình sau tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung:

  • Văn phòng: Phòng họp 20-30 người, sảnh lễ tân, không gian làm việc mở 50-70m².
  • Cửa hàng bán lẻ: Showroom ô tô, cửa hàng thời trang, siêu thị mini có diện tích 60-80m².
  • Nhà hàng/quán café: Khu vực ăn uống chính, phòng VIP với tải nhiệt cao do đèn chiếu sáng và thiết bị bếp.
  • Khách sạn: Phòng hội nghị nhỏ, sảnh chờ, nhà hàng có trần giả.
  • Trung tâm thương mại: Gian hàng độc lập, khu vực chờ của ngân hàng hoặc dịch vụ.
  • Bệnh viện/phòng khám: Phòng chờ bệnh nhân, phòng tiểu phẫu có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

Đặc biệt, hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập của FDT125VH/FDC125VNP-W rất phù hợp cho không gian có bố trí nội thất phức tạp như nhà hàng hoặc showroom, nơi cần phân phối gió đều mà không gây luồng gió trực tiếp vào người.

Giá điều hòa âm trần FDT125VH/FDC125VNP-W bao nhiêu và gồm những gì

Bảng giá tham khảo tại các thị trường chính

Giá của FDT125VH/FDC125VNP-W có sự khác biệt giữa các thị trường do thuế nhập khẩu, chi phí vận chuyển và chính sách phân phối. Dưới đây là mức giá tham khảo (đã bao gồm VAT, chưa bao gồm lắp đặt):

  • Việt Nam: 45.000.000 – 48.000.000 VNĐ (tại các đại lý ủy quyền như EEW Đà Nẵng)
  • Thái Lan: 38.000 – 42.000 THB (xuất xứ chính hãng Thái Lan)
  • Châu Âu: 2.700 – 3.000 EUR (tại Anh, Đức)
  • Ukraine: 189.564 – 199.541 UAH (khoảng 5.000 – 5.300 USD)

Lưu ý:

  • Giá trên áp dụng cho bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm: khối trong nhà FDT125VH, khối ngoài trời FDC125VNP-W, mặt nạ tiêu chuẩn T-PSA-5BW-E, và điều khiển từ xa RC-EX3A.
  • Nếu sử dụng điều khiển dây (wired controller), giá sẽ tăng thêm 300.000 – 500.000 VNĐ.
  • Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi của nhà phân phối và thời điểm trong năm (thường tăng 10-15% vào mùa cao điểm từ tháng 4 đến tháng 8).

Phụ kiện đi kèm và chi phí lắp đặt bổ sung

Bộ sản phẩm FDT125VH/FDC125VNP-W tiêu chuẩn bao gồm:

🕐 Xem thêm thông tin: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34.000BTU inverter 2 chiều FDT100VH/FDC100VNP-W

  • Khối trong nhà FDT125VH (kèm mặt nạ T-PSA-5BW-E)
  • Khối ngoài trời FDC125VNP-W
  • Điều khiển từ xa RC-EX3A (hoặc điều khiển dây tùy chọn)
  • Tài liệu hướng dẫn lắp đặt và vận hành
  • Bộ ốc vít và phụ kiện lắp đặt cơ bản

Các phụ kiện và chi phí lắp đặt bổ sung thường gặp:

STT Vật tư/Chi phí Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Ống đồng Ruby + bảo ôn Superlon (3/8″ + 5/8″) mét 350.000 – 400.000 Tùy thuộc chiều dài lắp đặt (thường 5-10m)
2 Nhân công lắp đặt điều hòa âm trần 45.000BTU bộ 650.000 – 800.000 Bao gồm khoan tường, đấu điện, hút chân không
3 Dây điện nguồn 3x4mm² + 1×2,5mm² mét 80.000 – 100.000 Từ aptomat đến khối ngoài trời (thường 10-15m)
4 Aptomat 20A (Sino hoặc Panasonic) cái 250.000 – 350.000 Bắt buộc để bảo vệ hệ thống
5 Bơm thoát nước âm trần (nếu cần) cái 1.200.000 – 1.500.000 Chiều cao bơm 850mm, lưu lượng 15L/h
6 Mặt nạ trang trí cao cấp (tùy chọn) cái 1.500.000 – 2.500.000 Màu sắc và thiết kế theo yêu cầu

Tổng chi phí lắp đặt hoàn thiện cho FDT125VH/FDC125VNP-W thường dao động từ 8.000.000 – 12.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào điều kiện công trình và yêu cầu của khách hàng. Tại EEW Đà Nẵng, khách hàng được tư vấn miễn phí về giải pháp lắp đặt tối ưu và báo giá chi tiết trước khi thi công.

Với hiệu suất A++/A+, khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt và thiết kế âm trần sang trọng, FDT125VH/FDC125VNP-W là giải pháp điều hòa không khí toàn diện cho không gian thương mại từ 50-70m². Sản phẩm kết hợp công nghệ inverter tiết kiệm điện, gas R32 thân thiện môi trường và hệ thống đảo gió 4 hướng độc lập, mang lại sự thoải mái tối đa cho người sử dụng. Đặc biệt, với mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành thấp, đây là lựa chọn đáng đầu tư cho các doanh nghiệp tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung.

Mua FDT125VH/FDC125VNP-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tại Điện máy EEW, sản phẩm FDT125VH/FDC125VNP-W được giới thiệu như một lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và hiệu suất vượt trội. Với thiết kế tinh tế, khả năng làm lạnh nhanh chóng và tiết kiệm điện năng, dòng máy này đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ gia đình đến văn phòng.

Điện máy EEW cam kết cung cấp FDT125VH/FDC125VNP-W chính hãng, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp, mang đến sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH/FDC125VNP-W có công suất bao?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH/FDC125VNP-W có công suất 45.000BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 60-80m².

FDT125VH/FDC125VNP-W có phải là dòng inverter không?

Điều hòa âm trần FDT125VH/FDC125VNP-W là dòng inverter 2 chiều, tiết kiệm điện và duy trì nhiệt độ ổn định.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH/FDC125VNP-W có chế độ làm?

FDT125VH/FDC125VNP-W là điều hòa 2 chiều, có cả chế độ làm lạnh và làm nóng hiệu quả trong mùa đông.

Giá điều hòa âm trần FDT125VH/FDC125VNP-W khoảng bao nhiêu?

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT125VH/FDC125VNP-W dao động từ 50-60 triệu đồng, tùy theo chính sách đại lý.

Điều hòa FDT125VH/FDC125VNP-W có tiết kiệm điện không?

FDT125VH/FDC125VNP-W sử dụng công nghệ inverter giúp tiết kiệm điện lên đến 30% so với điều hòa thông thường.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W
Hãng sản xuấtMitsubishi Heavy Industries
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 4 chiều inverter
Model indoorFDT125VH
Model outdoorFDC125VNP-W
Công suất làm lạnh (kW)12.1 (5.0 ~ 12.1)
Công suất làm lạnh (BTU/h)43,000 ~ 45,000
Công suất sưởi ấm (kW)12.1 (4.0 ~ 13.3)
Điện năng tiêu thụ làm lạnh (kW)3.69
Điện năng tiêu thụ sưởi ấm (kW)3.20
EER3.28
COP3.78
SEER6.14
SCOP4.27
Hiệu suất năng lượngA++/A+
Loại gasR32
Lưu lượng gió làm lạnh (m³/min)38/28/25 (cao/trung/thấp)
Lưu lượng gió sưởi ấm (m³/min)38/28/25 (cao/trung/thấp)
Độ ồn indoor làm lạnh (dB)48/41/39/31 (cao/cao trung/trung/thấp)
Độ ồn indoor sưởi ấm (dB)48/41/38/31 (cao/cao trung/trung/thấp)
Độ ồn outdoor (dB)57
Kích thước indoor (mm)298 x 840 x 840
Kích thước outdoor (mm)845 x 970 x 370
Trọng lượng indoor (kg)30
Trọng lượng outdoor (kg)70
Điện áp1-phase 220-240V, 50Hz
Dòng khởi động (A)5
Dòng điện tối đa (A)18
MCB đề xuất (A)20
Dây kết nối (mm²)3+E (1.5)
Đường kính ống gas lỏng (mm)3/8 (9.52)
Đường kính ống gas hút (mm)5/8 (15.88)
Chiều dài ống tối đa (m)30
Chênh lệch chiều cao tối đa (m)20 (indoor trên/under outdoor)
Bơm thoát nước (mm)850
Điều khiểnĐiều khiển dây RC-EX3A
Mặt nạ tiêu chuẩnT-PSA-5BW-E
Chiều cao trần phù hợp (m)Lên đến 5
Diện tích phù hợp (m²)50-70 (tùy điều kiện)
Giá tham khảo (EUR)3,681
Xuất xứThái Lan
Bảo hành2 năm chính hãng

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45.000BTU inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNP-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi