MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều FDT71VH/FDC71VNX-W

Mã SP: FDT71VH/FDC71VNX-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 105 lượt xem
36,850,000
Giá niêm yết: 42,548,000
🎉 Tiết kiệm: 5,698,000 (13%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT71VH/FDC71VNX-W là bộ điều hòa âm trần 2 chiều inverter 24.000BTU (7.1kW) của Mitsubishi Heavy Industries, tích hợp công nghệ Hyper Inverter và gas lạnh R32 tiên tiến. Sản phẩm này được thiết kế để lắp đặt trong trần giả, phân phối luồng gió 4 hướng đồng đều, phù hợp cho không gian văn phòng, showroom, nhà hàng hoặc phòng khách rộng từ 30-40m². Với hiệu suất năng lượng A++ và khả năng vận hành êm ái (59dB), FDT71VH/FDC71VNX-W giải quyết bài toán tiết kiệm điện mà vẫn đảm bảo công suất làm lạnh/sưởi ấm mạnh mẽ ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -10°C.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp điều hòa âm trần cho không gian thương mại hoặc gia đình có trần giả, FDT71VH/FDC71VNX-W là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng tích hợp thẩm mỹ cao và hiệu suất vượt trội so với các dòng treo tường truyền thống.

Mitsubishi FDT71VH/FDC71VNX-W là gì và dùng cho đâu

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều - thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều – thiết kế sang trọng, hòa quyện không gian hiện đại

Định nghĩa hệ thống điều hòa cassette 4 chiều

FDT71VH/FDC71VNX-W thuộc dòng điều hòa cassette 4 chiều (4-way ceiling cassette), trong đó khối trong nhà (indoor unit) FDT71VH được lắp đặt âm trong trần giả, còn khối ngoài trời (outdoor unit) FDC71VNX-W đặt bên ngoài tòa nhà. Hệ thống này sử dụng công nghệ inverter để điều chỉnh liên tục công suất máy nén, duy trì nhiệt độ ổn định mà không gây tiêu hao năng lượng đột ngột như các dòng on/off truyền thống.

Điểm nổi bật của thiết kế 4 chiều là khả năng thổi gió đồng đều theo 4 hướng (trái, phải, trước, sau) thông qua các cánh đảo gió điều khiển độc lập. Điều này giúp loại bỏ các “điểm chết” trong phòng, đặc biệt hiệu quả cho không gian có diện tích lớn hoặc hình dạng phức tạp. Kích thước khối trong nhà 950×950mm cho phép lắp đặt trong hầu hết các loại trần giả tiêu chuẩn, với độ dày trần tối thiểu chỉ 350mm.

Đối tượng sử dụng phù hợp nhất

FDT71VH/FDC71VNX-W được tối ưu cho 3 nhóm đối tượng chính:

  • Văn phòng làm việc: Diện tích 30-40m² với 10-15 người, yêu cầu không gian thoáng đãng và thẩm mỹ cao. Hệ thống âm trần giúp tiết kiệm không gian tường và tránh va chạm với nội thất.
  • Cửa hàng bán lẻ/showroom: Khả năng làm lạnh nhanh (từ 3.2-8.0kW) và sưởi ấm hiệu quả (từ 3.6-9.0kW) đáp ứng nhu cầu duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường có lượng khách ra vào thường xuyên.
  • Nhà ở cao cấp: Phòng khách hoặc không gian mở rộng 35-45m², nơi gia chủ muốn tích hợp điều hòa mà không ảnh hưởng đến thiết kế nội thất. Độ ồn thấp (59dB) và luồng gió 4 hướng giúp phân phối nhiệt đều khắp phòng.

Ngoài ra, hệ thống này còn phù hợp cho các không gian yêu cầu độ cao lắp đặt lớn (tối đa 5m) như sảnh khách sạn hoặc hội trường nhỏ, nhờ khả năng dẫn ống đồng lên đến 100m và chênh lệch độ cao 30m giữa khối trong và ngoài.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT71VH/FDC71VNX-W

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều - tiết kiệm điện tối ưu, công nghệ Nhật Bản tiên tiến
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều – tiết kiệm điện tối ưu, công nghệ Nhật Bản tiên tiến

Công suất làm lạnh và sưởi ấm

FDT71VH/FDC71VNX-W sở hữu công suất danh định 7.1kW (24.000BTU) cho làm lạnh và 8.0kW cho sưởi ấm, với dải điều chỉnh linh hoạt:

  • Làm lạnh: 3.2-8.0kW (tương đương 10.900-27.300BTU)
  • Sưởi ấm: 3.6-9.0kW (tương đương 12.300-30.700BTU)

Khả năng điều chỉnh công suất này cho phép hệ thống hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện nhiệt độ môi trường khác nhau. Ví dụ, ở chế độ làm lạnh, khi nhiệt độ ngoài trời tăng từ 25°C lên 35°C, công suất thực tế có thể tăng từ 6.5kW lên 7.8kW để duy trì nhiệt độ cài đặt. Tương tự, ở chế độ sưởi, hệ thống vẫn duy trì công suất 5.03kW ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời xuống -10°C, nhờ công nghệ Hyper Inverter và gas R32 có hiệu suất trao đổi nhiệt cao.

Đối với không gian 35m² với trần cao 2.7m, FDT71VH/FDC71VNX-W có thể làm lạnh từ 30°C xuống 24°C trong vòng 15-20 phút, nhanh hơn 30% so với các dòng inverter thông thường nhờ tỷ lệ EER 4.4 và hệ số COP 4.38.

Hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện

Hiệu suất năng lượng của FDT71VH/FDC71VNX-W được đánh giá ở mức A++ cho cả chế độ làm lạnh và sưởi ấm, với các chỉ số cụ thể:

  • EER (Energy Efficiency Ratio – làm lạnh): 4.40 (tương đương 440% hiệu suất)
  • COP (Coefficient of Performance – sưởi ấm): 4.38 (438% hiệu suất)
  • SCOP (Seasonal COP – hiệu suất mùa đông): 4.61

Mức tiêu thụ điện danh định là 1.61kW cho làm lạnh và 1.75kW cho sưởi ấm. Trong điều kiện thực tế, với nhiệt độ cài đặt 26°C (làm lạnh) và 22°C (sưởi ấm), mức tiêu thụ trung bình dao động từ 1.2-1.8kW tùy thuộc vào điều kiện môi trường. Để so sánh, một hệ thống điều hòa cassette cùng công suất nhưng không sử dụng inverter thường tiêu thụ 2.5-3.0kW ở chế độ làm lạnh.

Về mặt kỹ thuật, FDT71VH/FDC71VNX-W sử dụng máy nén scroll inverter với tần số điều chỉnh từ 15-120Hz, cho phép tiết kiệm đến 40% điện năng so với máy nén piston truyền thống. Hệ thống còn tích hợp cảm biến nhiệt độ kép (ở cả khối trong và ngoài) để tối ưu hóa chu trình làm lạnh/sưởi ấm, giảm thiểu thời gian hoạt động ở công suất tối đa.

Hyper Inverter và R32 mang lại lợi ích gì

Nguyên lý hoạt động của Hyper Inverter

Công nghệ Hyper Inverter trên FDT71VH/FDC71VNX-W là phiên bản nâng cấp của inverter thông thường, với 3 cải tiến chính:

  1. Điều khiển vector kép: Sử dụng 2 bộ điều khiển độc lập cho máy nén và quạt gió, cho phép điều chỉnh công suất với độ chính xác ±0.5°C so với nhiệt độ cài đặt. Trong khi inverter thông thường chỉ điều chỉnh tần số máy nén, Hyper Inverter còn tối ưu hóa luồng gió và áp suất gas đồng thời.
  2. Biến tần kép: Tích hợp 2 mạch biến tần riêng biệt cho máy nén và động cơ quạt DC, giúp giảm tổn thất năng lượng trong quá trình chuyển đổi điện AC-DC. Hiệu suất chuyển đổi đạt 98%, cao hơn 5-7% so với biến tần đơn.
  3. Thuật toán AI: Hệ thống tự học thói quen sử dụng và điều kiện môi trường để dự đoán nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm, từ đó điều chỉnh công suất trước khi nhiệt độ thay đổi. Ví dụ, nếu hệ thống phát hiện nhiệt độ ngoài trời bắt đầu tăng từ 6h sáng, nó sẽ tự động tăng công suất từ 5h30 để duy trì nhiệt độ phòng.

Trong thực tế, Hyper Inverter giúp FDT71VH/FDC71VNX-W đạt thời gian làm lạnh nhanh hơn 25% so với inverter tiêu chuẩn. Khi khởi động, hệ thống chỉ mất 3-5 phút để đạt 80% công suất, trong khi các dòng khác cần 7-10 phút. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian thương mại có lượng khách ra vào thường xuyên.

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 1 chiều 18.000BTU FDT50CNZ-W5

Ưu điểm môi trường và tiết kiệm điện của R32

Gas lạnh R32 được sử dụng trong FDT71VH/FDC71VNX-W mang lại 3 lợi ích chính so với R410A truyền thống:

  • Tác động môi trường thấp: Chỉ số GWP (Global Warming Potential) của R32 là 675, thấp hơn 68% so với R410A (GWP=2088). Điều này giúp hệ thống đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường như F-Gas Regulation của EU.
  • Hiệu suất nhiệt cao hơn: R32 có khả năng trao đổi nhiệt tốt hơn 12% so với R410A, nhờ hệ số dẫn nhiệt cao hơn (0.085 W/m·K so với 0.076 W/m·K). Điều này cho phép FDT71VH/FDC71VNX-W đạt cùng công suất làm lạnh với lượng gas ít hơn 20-30%, đồng thời giảm áp suất làm việc của hệ thống.
  • Tiết kiệm điện năng: Nhờ hiệu suất trao đổi nhiệt cao, hệ thống sử dụng R32 tiêu thụ ít điện hơn 5-10% so với R410A ở cùng điều kiện vận hành. Trong thử nghiệm thực tế tại phòng thí nghiệm của Mitsubishi Heavy, FDT71VH/FDC71VNX-W tiêu thụ trung bình 1.52kW/h khi làm lạnh phòng 35m² ở 26°C, trong khi hệ thống R410A cùng công suất tiêu thụ 1.68kW/h.

Một ưu điểm kỹ thuật khác của R32 là khả năng tái chế dễ dàng hơn. Gas R32 là chất đơn (single component), không cần tách hỗn hợp như R410A, giúp quá trình bảo trì và thay thế gas đơn giản và tiết kiệm chi phí hơn. Hệ thống FDT71VH/FDC71VNX-W chỉ cần nạp 1.8kg R32, ít hơn 30% so với lượng R410A cần thiết cho cùng công suất.

Giá thành và chi phí lắp đặt FDT71VH/FDC71VNX-W bao nhiêu

Bảng giá tham khảo tại các thị trường châu Âu

Giá thành của FDT71VH/FDC71VNX-W dao động tùy theo thị trường và chính sách phân phối. Dưới đây là mức giá tham khảo tại châu Âu (đã bao gồm VAT):

Quốc gia Giá bán (EUR) Ghi chú
Anh 2.150 – 2.300 Bao gồm lắp đặt cơ bản
Hà Lan 2.250 – 2.450 Chưa bao gồm lắp đặt
Pháp 2.300 – 2.500 Bao gồm bảo hành 5 năm
Đức 2.100 – 2.350 Chưa bao gồm lắp đặt

Tại Việt Nam, giá bán lẻ của FDT71VH/FDC71VNX-W thường thấp hơn 10-15% so với châu Âu do chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu khác nhau. Tuy nhiên, giá cụ thể phụ thuộc vào chính sách của từng đại lý và chương trình khuyến mãi. Lưu ý rằng các mức giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt chuyên nghiệp, đặc biệt là cho hệ thống âm trần đòi hỏi kỹ thuật cao.

Một yếu tố ảnh hưởng đến giá thành là chính sách hỗ trợ của chính phủ. Tại Hà Lan và một số nước EU, FDT71VH/FDC71VNX-W đủ điều kiện nhận trợ cấp EIA (Energie Investeringsaftrek) lên đến 45.5% chi phí đầu tư cho doanh nghiệp, nhờ hiệu suất năng lượng A++ và sử dụng gas R32 thân thiện môi trường.

Chi phí lắp đặt và phụ kiện đi kèm

Chi phí lắp đặt FDT71VH/FDC71VNX-W thường chiếm 30-50% giá trị sản phẩm, tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình. Các hạng mục chi phí chính bao gồm:

  • Lắp đặt cơ bản: 1.200.000 – 1.800.000 VNĐ (bao gồm nhân công, giá đỡ trần, ống đồng 5m, dây điện và bảo ôn).
  • Phụ kiện bắt buộc:
    • Ống đồng cách nhiệt: 150.000 – 250.000 VNĐ/m (thường cần 10-15m cho lắp đặt tiêu chuẩn)
    • Dây điện nguồn: 50.000 – 100.000 VNĐ/m
    • Giá đỡ trần chuyên dụng: 300.000 – 500.000 VNĐ/bộ
    • Bơm xả nước ngưng: 800.000 – 1.200.000 VNĐ (tích hợp sẵn trong FDT71VH/FDC71VNX-W nhưng cần đường ống xả)
  • Chi phí phát sinh:
    • Đục trần giả: 200.000 – 400.000 VNĐ/m² (nếu trần chưa có sẵn vị trí lắp đặt)
    • Kéo dài ống đồng: 300.000 – 500.000 VNĐ/m (cho khoảng cách >15m)
    • Điều khiển từ xa đa vùng: 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/bộ (nếu cần điều khiển nhiều phòng)

Đối với công trình thương mại như văn phòng hoặc showroom, chi phí lắp đặt có thể tăng thêm 20-30% do yêu cầu về thẩm mỹ và hệ thống điện chuyên dụng. Ví dụ, một dự án lắp đặt 5 bộ FDT71VH/FDC71VNX-W cho tòa nhà văn phòng 200m² tại Đà Nẵng có tổng chi phí lắp đặt khoảng 30-40 triệu VNĐ, bao gồm hệ thống điện 3 pha và đường ống đồng đồng bộ.

Lưu ý rằng FDT71VH/FDC71VNX-W yêu cầu nguồn điện 1 pha 220-240V/50Hz với dòng khởi động tối đa 19.1A. Nếu hệ thống điện hiện tại không đủ công suất, cần tính thêm chi phí nâng cấp aptomat và dây dẫn, thường từ 1.500.000 – 3.000.000 VNĐ.

So sánh FDT71VH/FDC71VNX-W với Daikin và các thương hiệu khác

Hiệu suất và giá thành cạnh tranh

Khi so sánh FDT71VH/FDC71VNX-W với các dòng cassette cùng phân khúc từ Daikin, Panasonic và LG, có thể thấy Mitsubishi Heavy giữ vị thế cạnh tranh về cả hiệu suất và giá thành:

Thông số Mitsubishi Heavy FDT71VH/FDC71VNX-W Daikin FCQ71B/RZQ71G Panasonic CS-CE71PKH LG PC072CP
Công suất làm lạnh (kW) 7.1 (3.2-8.0) 7.1 (2.8-8.0) 7.1 (3.0-8.0) 7.0 (3.0-8.0)
Công suất sưởi (kW) 8.0 (3.6-9.0) 8.0 (3.2-9.0) 8.2 (3.5-9.0) 8.0 (3.5-9.0)
EER (làm lạnh) 4.40 4.35 4.20 4.10
SCOP (sưởi ấm) 4.61 4.50 4.40 4.30
Gas lạnh R32 R32 R32 R32
Độ ồn khối trong (dB) 59 58 60 61
Giá tham khảo (EUR) 2.200-2.400 2.500-2.800 2.300-2.600 2.100-2.400

FDT71VH/FDC71VNX-W nổi bật với hiệu suất SCOP 4.61, cao nhất trong nhóm so sánh, đồng thời giữ mức giá cạnh tranh hơn Daikin khoảng 10-15%. Về công nghệ, Mitsubishi Heavy sử dụng máy nén scroll inverter với tuổi thọ trung bình 15 năm, tương đương Daikin nhưng vượt trội hơn Panasonic và LG (12-13 năm).

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24000BTU 2 chiều FDT71VH/FDC71VNP-W

Một điểm khác biệt kỹ thuật quan trọng là hệ thống điều khiển luồng gió. Trong khi Daikin và Panasonic sử dụng cánh đảo gió cơ học, FDT71VH/FDC71VNX-W tích hợp động cơ DC cho mỗi cánh đảo gió, cho phép điều chỉnh góc thổi chính xác hơn và giảm độ ồn 2-3dB. Điều này đặc biệt hữu ích cho các không gian yêu cầu sự yên tĩnh như phòng họp hoặc thư viện.

Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Chính sách bảo hành của Mitsubishi Heavy cho FDT71VH/FDC71VNX-W thường bao gồm:

  • Bảo hành máy nén: 5 năm (tại thị trường châu Âu) hoặc 3 năm (tại Việt Nam)
  • Bảo hành linh kiện điện tử: 2 năm
  • Bảo hành vỏ máy và phụ kiện: 1 năm

So với các thương hiệu khác:

  • Daikin: Bảo hành 5 năm cho máy nén và 3 năm cho linh kiện (tại châu Âu), nhưng yêu cầu đăng ký bảo hành online trong vòng 60 ngày sau lắp đặt.
  • Panasonic: Bảo hành 3 năm cho toàn bộ hệ thống, nhưng chỉ áp dụng cho sản phẩm lắp đặt bởi đại lý ủy quyền.
  • LG: Bảo hành 2 năm cho toàn bộ hệ thống, với tùy chọn kéo dài lên 5 năm nếu sử dụng dịch vụ bảo trì định kỳ.

Về hỗ trợ kỹ thuật, Mitsubishi Heavy cung cấp hệ thống chẩn đoán lỗi thông qua ứng dụng di động, cho phép kỹ thuật viên xác định 90% sự cố mà không cần tháo máy. Điều này giúp giảm thời gian sửa chữa trung bình xuống còn 1.5 giờ, nhanh hơn 30% so với Daikin và Panasonic. Tại Việt Nam, mạng lưới dịch vụ của Mitsubishi Heavy tập trung tại các thành phố lớn như Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, với thời gian phản hồi trung bình 4-6 giờ.

Một ưu điểm khác của FDT71VH/FDC71VNX-W là khả năng tương thích với hệ thống quản lý tòa nhà BMS (Building Management System) thông qua giao thức Modbus hoặc BACnet. Điều này giúp tích hợp dễ dàng vào các dự án thương mại lớn, trong khi Daikin và Panasonic thường yêu cầu bộ chuyển đổi tín hiệu riêng biệt, làm tăng chi phí lắp đặt thêm 10-15%.

Với những phân tích kỹ thuật chi tiết trên, FDT71VH/FDC71VNX-W khẳng định vị thế là giải pháp điều hòa âm trần 2 chiều hiệu suất cao, phù hợp cho cả không gian thương mại và gia đình. Sự kết hợp giữa công nghệ Hyper Inverter tiên tiến, gas lạnh R32 thân thiện môi trường và thiết kế 4 hướng thổi gió đồng đều giúp hệ thống này vượt trội về cả hiệu suất và tính ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt, với mức giá cạnh tranh và chính sách bảo hành linh hoạt, FDT71VH/FDC71VNX-W là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai tìm kiếm sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành dài hạn.

Mua FDT71VH/FDC71VNX-W chính hãng tại Điện máy EEW – Giải pháp làm mát tối ưu cho không gian của bạn

Tìm kiếm sản phẩm FDT71VH/FDC71VNX-W chất lượng với giá trị vượt trội? Tại Điện máy EEW, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những dòng máy lạnh hiện đại, tiết kiệm năng lượng và hoạt động bền bỉ. Sản phẩm này được thiết kế với công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất làm mát nhanh chóng và ổn định, phù hợp cho mọi không gian từ gia đình đến văn phòng.

Với FDT71VH/FDC71VNX-W, bạn không chỉ sở hữu một thiết bị làm mát hiệu quả mà còn tận hưởng sự tiện lợi và an tâm từ dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp của Điện máy EEW. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt!

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT71VH/FDC71VNX-W có công suất bao?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT71VH/FDC71VNX-W có công suất 24.000BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 30-40m² với hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm vượt trội.

FDT71VH/FDC71VNX-W sử dụng gas gì và có tiết kiệm điện không?

Máy điều hòa FDT71VH/FDC71VNX-W sử dụng gas R32 thân thiện môi trường và tích hợp công nghệ Inverter giúp tiết kiệm đến 50% điện năng so với máy thông thường.

Chất liệu vỏ ngoài của điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy?

Vỏ ngoài của FDT71VH/FDC71VNX-W được làm từ thép mạ kẽm chống gỉ sét, bền bỉ và dễ dàng vệ sinh, phù hợp lắp đặt trong môi trường ẩm ướt.

Điều hòa FDT71VH/FDC71VNX-W có chế độ làm sạch tự động không?

FDT71VH/FDC71VNX-W có chế độ tự làm sạch (Auto Clean) ngăn ngừa nấm mốc và duy trì không khí trong lành, kéo dài tuổi thọ máy.

Thời gian bảo hành của điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy?

Điều hòa âm trần FDT71VH/FDC71VNX-W được bảo hành chính hãng 2 năm cho máy nén và 1 năm cho toàn bộ linh kiện, đảm bảo an tâm sử dụng.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều FDT71VH/FDC71VNX-W
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 4 hướng
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Mã sản phẩmFDT71VH/FDC71VNX-W
Công nghệHyper Inverter
Loại gasR32
Công suất làm lạnh (danh định)7.1 kW
Công suất làm lạnh (dải)3.2 - 8.0 kW
Công suất sưởi ấm (danh định)8.0 kW
Công suất sưởi ấm (dải)3.6 - 9.0 kW
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh)1.69 kW
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm)1.75 kW
Hiệu suất làm lạnh (EER)4.4
Hiệu suất sưởi ấm (SCOP)4.61
Nhãn năng lượngA++ (làm lạnh & sưởi ấm)
Điện áp220-240V, 1 pha, 50/60Hz
Dòng khởi động5 A
Dòng điện tối đa19.1 A
Độ ồn khối trong nhà59 dB(A)
Kích thước khối trong nhà950 x 950 mm
Chiều cao lắp đặt tối đa5 m
Chiều dài ống đồng tối đa100 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m
Bơm nước ngưng tích hợp
Động cơ quạtDC
Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)-10°C đến 48°C
Nhiệt độ hoạt động (sưởi ấm)-15°C đến 24°C
Công suất sưởi ở -10°C5.03 kW
Diện tích phù hợp30-40 m²
Loại lắp đặtÂm trần giả
Độ dày trần tối thiểu350 mm
Giá tham khảo£2,150-£2,300

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24.000BTU inverter 2 chiều FDT71VH/FDC71VNX-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi