MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Mã SP: FDT140VH/FDC140VNA-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 113 lượt xem
57,370,000
Giá niêm yết: 66,500,000
🎉 Tiết kiệm: 9,130,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT140VH/FDC140VNA-W là bộ điều hòa âm trần 2 chiều công suất 50.000BTU (14kW) của Mitsubishi Heavy Industries, ứng dụng công nghệ Micro Inverter tiên tiến giúp tối ưu hóa hiệu suất làm lạnh/sưởi ấm cho không gian rộng từ 60-80m². Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho văn phòng, nhà hàng, showroom hay phòng họp với yêu cầu cao về độ êm ái, phân phối gió đồng đều và tiết kiệm điện năng. Với khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ khắc nghiệt (-15°C đến 43°C khi làm lạnh), FDT140VH/FDC140VNA-W là giải pháp toàn diện cho cả mùa hè nóng bức và mùa đông lạnh giá tại miền Trung.

Điểm nổi bật của dòng này nằm ở hệ thống điều khiển thông minh, khả năng kết nối đa dạng (điều khiển dây RC-EX3A hoặc không dây RCN-T-5BW-E2) và thiết kế mặt nạ T-PSA-5BW-E giúp giảm thiểu tiếng ồn xuống chỉ 32dB(A) ở chế độ thấp nhất – lý tưởng cho không gian yêu cầu sự yên tĩnh.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VNA-W là gì?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Định nghĩa và công nghệ Micro Inverter

FDT140VH/FDC140VNA-W thuộc dòng điều hòa cassette Micro Inverter thế hệ mới của Mitsubishi Heavy, sử dụng công nghệ biến tần vi mô (Micro Inverter) cho phép điều chỉnh công suất nén liên tục từ 35% đến 120% công suất danh định. Khác với inverter truyền thống chỉ điều chỉnh theo bước, Micro Inverter phân tích chính xác nhu cầu làm lạnh/sưởi ấm từng giây thông qua 3 cảm biến nhiệt độ (phòng, ống gas, môi trường) và thuật toán AI tích hợp.

Hệ thống này bao gồm:

  • Cục nóng FDC140VNA-W: Sử dụng máy nén scroll thế hệ mới với hiệu suất cao, khả năng khởi động êm ái (dòng khởi động chỉ 5A) và dải điều chỉnh công suất rộng từ 4.0kW đến 16.5kW khi sưởi.
  • Cục lạnh FDT140VH: Thiết kế 4 hướng thổi gió với cánh đảo gió tự động, tích hợp bơm xả nước ngưng công suất 600L/h giúp lắp đặt linh hoạt ở các vị trí khó thoát nước.
  • Môi chất lạnh R32: Tối ưu hóa hiệu suất truyền nhiệt với chỉ số GWP thấp (675), giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A.

Ứng dụng trong không gian thương mại và dân dụng

Với công suất 14kW (50.000BTU), FDT140VH/FDC140VNA-W đáp ứng nhu cầu điều hòa cho các không gian có diện tích 60-80m² với chiều cao trần từ 2.7-5m. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

  • Văn phòng làm việc: Phòng họp 20-30 người, không gian mở với nhiều thiết bị điện tử tỏa nhiệt.
  • Nhà hàng/quán café: Khu vực ăn uống có mật độ khách cao, yêu cầu phân phối gió đều.
  • Showroom ô tô/điện máy: Không gian rộng với nhiều nguồn nhiệt từ đèn chiếu sáng và thiết bị trưng bày.
  • Phòng gym/yoga: Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chính xác, khả năng hoạt động liên tục 24/7.
  • Khách sạn/resort: Phòng hội nghị, sảnh lễ tân với lưu lượng người ra vào lớn.

Đặc biệt, với khả năng hoạt động ở nhiệt độ môi trường -20°C khi sưởi (COP 3.71), sản phẩm này còn phù hợp cho các khu vực miền núi phía Bắc Việt Nam.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT140VH/FDC140VNA-W

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Công suất làm lạnh/sưởi và hiệu suất năng lượng (EER/COP)

FDT140VH/FDC140VNA-W đạt hiệu suất năng lượng vượt trội nhờ công nghệ Micro Inverter và thiết kế tối ưu hóa luồng khí:

  • Công suất làm lạnh danh định: 13.6kW (46.400BTU/h) – dải điều chỉnh từ 5.0kW đến 14.5kW.
  • Công suất sưởi danh định: 15.5kW (52.900BTU/h) – dải điều chỉnh từ 4.0kW đến 16.5kW.
  • Hiệu suất làm lạnh (EER): 2.84 (tương đương 9.7 SEER) – tiết kiệm hơn 30% điện năng so với điều hòa thường.
  • Hiệu suất sưởi (COP): 3.71 – tương đương với 4.42 SCOP, vượt trội so với tiêu chuẩn châu Âu (A+++).
  • Công suất tiêu thụ: 4.79kW khi làm lạnh và 4.18kW khi sưởi ở chế độ danh định.

Đáng chú ý, hệ thống duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tải thấp: ở 50% công suất, EER đạt 3.8 và COP đạt 4.5, giúp tiết kiệm điện tối đa trong điều kiện sử dụng thực tế.

Kích thước, trọng lượng và yêu cầu lắp đặt

Thông số vật lý của bộ đôi cục nóng/lạnh được tối ưu hóa cho không gian lắp đặt hạn chế:

  • Cục lạnh FDT140VH:
    • Kích thước (CxRxS): 840 x 840 x 298mm (không tính mặt nạ)
    • Trọng lượng: 30kg (bao gồm mặt nạ T-PSA-5BW-E)
    • Lưu lượng gió: 29/26/19 m³/phút (cao/trung/thấp)
    • Mức ồn: 42/39/32 dB(A) (cao/trung/thấp) – tương đương tiếng thì thầm ở chế độ thấp.
    • Đường kính ống gas: 3/8″ (lỏng) và 5/8″ (hơi)
  • Cục nóng FDC140VNA-W:
    • Kích thước (CxRxS): 970 x 845 x 370mm
    • Trọng lượng: 77kg
    • Mức ồn: 56dB(A) khi làm lạnh và 58dB(A) khi sưởi – thấp hơn 3-5dB so với các model cùng công suất.
    • Điện áp: 1 pha 220-240V/50Hz
    • Aptomat yêu cầu: 32A (MCB)
    • Dây điện kết nối: 3x4mm² + 1×2.5mm² (tiếp đất)

Yêu cầu lắp đặt kỹ thuật:

  • Khoảng cách tối đa giữa cục nóng và cục lạnh: 50m (chiều dài ống gas)
  • Chênh lệch độ cao tối đa: 30m (cục nóng đặt cao hơn) hoặc 15m (cục nóng đặt thấp hơn)
  • Dải nhiệt độ hoạt động:
    • Làm lạnh: -15°C đến 43°C (nhiệt độ môi trường)
    • Sưởi ấm: -20°C đến 20°C (nhiệt độ môi trường)
  • Lượng gas R32 nạp sẵn: 3.5kg (đủ cho chiều dài ống 7.5m)
  • Bổ sung gas: 30g/m cho mỗi mét ống vượt quá 7.5m

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU bao nhiêu?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Bảng giá niêm yết và khuyến mãi hiện hành

Giá FDT140VH/FDC140VNA-W tại thị trường Việt Nam (đã bao gồm VAT 10%):

  • Giá niêm yết (điều khiển từ xa không dây): 66.100.000 VNĐ
  • Giá khuyến mãi (tháng 6/2024): 56.970.000 VNĐ
  • Giá điều khiển dây RC-E5: 57.220.000 VNĐ (tăng 250.000 VNĐ so với điều khiển không dây)

Lưu ý về giá:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt và vật tư phụ.
  • Chính sách bảo hành: 2 năm cho máy nén, 1 năm cho các linh kiện khác.
  • Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan (dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015).
  • Chương trình khuyến mãi thường niên: Giảm 5-10% cho đơn hàng từ 3 sản phẩm trở lên hoặc khách hàng doanh nghiệp.

Chi phí lắp đặt và vật tư đi kèm (ống đồng, dây điện, aptomat)

Chi phí lắp đặt FDT140VH/FDC140VNA-W phụ thuộc vào khoảng cách và điều kiện thi công:

STT Hạng mục Đơn vị Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Nhân công lắp đặt Bộ 650.000 Công suất 30.000-50.000BTU
2 Ống đồng bảo ôn đôi Superlon Mét 350.000 Bao gồm ống đồng 3/8″ + 5/8″, bảo ôn Superlon, băng cuốn
3 Dây điện nguồn 3×4+1×2.5mm² Mét 80.000 Dây Trần Phú hoặc Cadivi
4 Aptomat 1 pha 32A Cái 280.000 Hãng Sino hoặc LS
5 Ống thoát nước ngưng PVC D27 + bảo ôn Mét 50.000 Chống đọng sương và rò rỉ
6 Giá đỡ cục nóng Bộ 250.000 Thép mạ kẽm chịu lực 150kg
7 Ti treo mặt lạnh Cái 50.000 4 ti/1 bộ
8 Vật tư phụ (bu lông, ốc vít, que hàn) Bộ 150.000  

Ví dụ tính toán chi phí lắp đặt cho một công trình điển hình:

  • Khoảng cách cục nóng – cục lạnh: 15m
  • Chiều cao trần giả: 300mm
  • Tổng chi phí vật tư: (15m x 350.000) + (15m x 80.000) + 280.000 + (15m x 50.000) + 250.000 + (4 x 50.000) + 150.000 = 8.330.000 VNĐ
  • Chi phí nhân công: 650.000 VNĐ
  • Tổng chi phí lắp đặt: 8.980.000 VNĐ

Lưu ý quan trọng:

  • Chi phí trên chưa bao gồm chi phí phá dỡ tường, khoan lỗ kỹ thuật (nếu có).
  • Đối với công trình yêu cầu ống đồng dài hơn 30m, cần bổ sung bình chứa gas và máy hút chân không chuyên dụng.
  • Nên sử dụng ống đồng không mối hàn (seamless) để đảm bảo độ bền và hiệu suất hệ thống.

So sánh FDT140VH/FDC140VNA-W với các dòng điều hòa âm trần khác

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Đối thủ cạnh tranh (Daikin, Samsung, Panasonic)

FDT140VH/FDC140VNA-W cạnh tranh trực tiếp với các model cùng phân khúc công suất 50.000BTU từ các thương hiệu hàng đầu:

💡 Gợi ý: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 34.000BTU inverter 2 chiều FDT100VH/FDC100VNA-W

Thông số Mitsubishi Heavy FDT140VH Daikin FCF140CVM Samsung AC140RN4DKG Panasonic CS-FC140KH
Công nghệ Micro Inverter Inverter Digital Inverter Inverter
Công suất lạnh (kW) 13.6 (5.0-14.5) 14.0 (4.0-16.0) 14.0 (4.2-15.5) 14.0 (4.5-15.0)
Công suất sưởi (kW) 15.5 (4.0-16.5) 16.0 (4.5-18.0) 16.0 (4.5-17.5) 16.0 (4.5-17.0)
EER/COP 2.84/3.71 2.78/3.65 2.80/3.68 2.75/3.60
Mức ồn cục lạnh (dB) 32-42 34-44 33-43 35-45
Mức ồn cục nóng (dB) 56/58 58/60 57/59 59/61
Môi chất lạnh R32 R32 R32 R410A
Trọng lượng cục nóng (kg) 77 82 80 85
Dải nhiệt độ hoạt động -20°C đến 43°C -15°C đến 46°C -10°C đến 45°C -15°C đến 43°C
Giá tham khảo (VNĐ) 56.970.000 62.500.000 58.200.000 59.800.000

Phân tích điểm mạnh/yếu:

  • Mitsubishi Heavy:
    • Ưu điểm: Công nghệ Micro Inverter độc quyền, dải điều chỉnh công suất rộng nhất, mức ồn thấp nhất, hoạt động ổn định ở nhiệt độ khắc nghiệt.
    • Nhược điểm: Giá cao hơn một chút so với Samsung.
  • Daikin:
    • Ưu điểm: Thương hiệu Nhật uy tín, hệ thống phân phối rộng khắp.
    • Nhược điểm: Mức ồn cao hơn, không có công nghệ Micro Inverter.
  • Samsung:
    • Ưu điểm: Giá cạnh tranh, thiết kế hiện đại với tính năng Wind-Free.
    • Nhược điểm: Dải nhiệt độ hoạt động hẹp hơn, không phù hợp cho vùng núi cao.
  • Panasonic:
    • Ưu điểm: Độ bền cao, dễ bảo trì.
    • Nhược điểm: Sử dụng môi chất R410A (lạc hậu), hiệu suất thấp hơn.

Ưu điểm vượt trội về tiết kiệm điện và độ bền

FDT140VH/FDC140VNA-W nổi bật với 5 ưu điểm kỹ thuật chính:

  1. Tiết kiệm điện tối ưu với Micro Inverter:

    • Công nghệ Micro Inverter điều chỉnh công suất theo từng giây (thay vì theo phút như inverter thường), giảm 15-20% điện năng tiêu thụ so với các model cùng công suất.
    • Ở chế độ chờ (standby), công suất tiêu thụ chỉ 1.5W – thấp hơn 40% so với tiêu chuẩn ngành.
    • Hệ số COP 3.71 vượt trội giúp tiết kiệm đáng kể chi phí sưởi ấm vào mùa đông.
  2. Độ bền vượt trội nhờ thiết kế công nghiệp:

    • Máy nén scroll thế hệ mới với tuổi thọ trung bình 15 năm (cao hơn 30% so với máy nén piston).
    • Cánh quạt cục nóng làm từ hợp kim nhôm đúc nguyên khối, chống ăn mòn trong môi trường biển.
    • Hệ thống bảo vệ đa tầng: chống quá tải, chống đóng băng, chống mất pha, chống sét lan truyền (đạt tiêu chuẩn IEC 61000-4-5).
    • Vỏ máy được sơn tĩnh điện 3 lớp, chịu được nhiệt độ lên đến 80°C và độ ẩm 95%.
  3. Khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt:

    • Dải nhiệt độ hoạt động rộng nhất: -20°C đến 43°C (sưởi/lạnh), phù hợp cho cả miền Bắc và miền Trung Việt Nam.
    • Hệ thống sưởi vẫn duy trì 80% công suất ở nhiệt độ -10°C (trong khi các model khác chỉ đạt 50-60%).
    • Khả năng chống ăn mòn muối biển đạt tiêu chuẩn JIS C 0023 (phù hợp cho khu vực ven biển Đà Nẵng).
  4. Hiệu suất làm lạnh/sưởi đồng đều:

    • Công nghệ 4D Airflow với 4 hướng thổi độc lập, điều chỉnh góc thổi từ 0° đến 90° cho mỗi hướng.
    • Lưu lượng gió lớn nhất 29m³/phút giúp làm lạnh toàn bộ không gian 80m² trong vòng 15 phút.
    • Hệ thống cảm biến nhiệt độ thông minh tự động điều chỉnh hướng gió để tránh thổi trực tiếp vào người.
    • Chế độ “Econo Cool” tự động tăng nhiệt độ cài đặt 2°C khi không phát hiện người trong phòng, tiết kiệm thêm 10% điện năng.
  5. Tiện ích thông minh và kết nối:

    • Hỗ trợ cả điều khiển dây (RC-EX3A) và không dây (RCN-T-5BW-E2) với màn hình LCD rõ nét.
    • Tích hợp cổng kết nối Wi-Fi (tùy chọn) cho phép điều khiển từ xa qua ứng dụng điện thoại.
    • Chức năng “Weekly Timer” lập trình 7 ngày với 4 khung giờ bật/tắt mỗi ngày.
    • Hệ thống tự chẩn đoán lỗi với 30 mã lỗi hiển thị trên điều khiển, giúp kỹ thuật viên xử lý nhanh chóng.
    • Tương thích với hệ thống BMS (Building Management System) qua giao thức Modbus.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W

Quy trình lắp đặt chuẩn từ A-Z

Lắp đặt FDT140VH/FDC140VNA-W đòi hỏi kỹ thuật chuyên nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình sau:

1. Khảo sát và chuẩn bị:

  • Kiểm tra không gian trần giả: Độ cao tối thiểu 300mm, khả năng chịu tải 50kg/m².
  • Xác định vị trí lắp đặt:
    • Cục lạnh: Cách tường tối thiểu 500mm, tránh vị trí có ánh nắng trực tiếp hoặc nguồn nhiệt.
    • Cục nóng: Đặt trên bề mặt phẳng, thoáng gió, cách tường tối thiểu 300mm, tránh khu vực có bụi bẩn hoặc hóa chất.
  • Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo nguồn 1 pha 220-240V/50Hz, aptomat 32A, dây dẫn đủ tiết diện (3x4mm² + 1×2.5mm²).
  • Lập bản vẽ kỹ thuật: Xác định đường đi ống gas, dây điện và ống thoát nước ngưng.

2. Thi công cơ khí:

  • Lắp đặt khung treo cục lạnh:
    • Sử dụng 4 ti treo M10, khoảng cách giữa các ti theo kích thước 840x840mm.
    • Điều chỉnh độ cao chính xác ±2mm để đảm bảo mặt nạ nằm phẳng.
    • Lắp đặt gioăng cao su chống rung giữa khung treo và cục lạnh.
  • Lắp đặt cục nóng:
    • Đặt trên giá đỡ thép mạ kẽm, cố định bằng bu lông M12.
    • Đảm bảo độ nghiêng 5° về phía ống thoát nước ngưng (nếu có).
    • Lắp đặt tấm chắn gió và tấm chắn mưa cho cục nóng (nếu lắp ngoài trời).
  • Lắp đặt ống gas:
    • Sử dụng ống đồng không mối hàn loại K hoặc L, đường kính 3/8″ (lỏng) và 5/8″ (hơi).
    • Bảo ôn ống bằng Superlon dày 9mm, độ dày tối thiểu 13mm cho ống hơi.
    • Kết nối ống bằng phương pháp hàn bạc (silver brazing) với que hàn BCuP-5 và khí N₂ bảo vệ.
    • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử với độ nhạy 1g/năm.
  • Lắp đặt ống thoát nước ngưng:
    • Sử dụng ống PVC D27 hoặc ống mềm D25, độ dốc tối thiểu 1/100.
    • Bảo ôn ống thoát nước bằng xốp PE dày 6mm để tránh đọng sương.
    • Lắp đặt bẫy nước ngưng (water trap) cách cục lạnh 300-500mm.
    • Kiểm tra khả năng thoát nước bằng cách đổ 2L nước vào khay nước ngưng.

3. Thi công điện:

  • Lắp đặt đường dây điện:
    • Sử dụng dây điện 3x4mm² + 1×2.5mm² (tiếp đất) cho đường dây chính.
    • Dây tín hiệu điều khiển: 2×1.5mm² (chiều dài tối đa 500m).
    • Đấu nối dây theo sơ đồ trong sách hướng dẫn, chú ý phân biệt dây nguồn và dây tín hiệu.
    • Sử dụng ống gen bảo vệ dây điện, tránh để dây tiếp xúc trực tiếp với ống gas.
  • Lắp đặt aptomat và thiết bị bảo vệ:
    • Aptomat 32A 1 pha cho đường dây chính.
    • Bộ chống sét lan truyền 220V/10kA cho đường dây nguồn.
    • Rơ-le bảo vệ mất pha và đảo pha (nếu cần).
  • Kiểm tra cách điện:
    • Đo điện trở cách điện giữa các pha và đất ≥1MΩ (sử dụng megohmmeter 500V).
    • Kiểm tra tiếp đất với điện trở ≤10Ω.

4. Nạp gas và vận hành thử:

  • Hút chân không hệ thống:
    • Sử dụng máy hút chân không 2 cấp, đạt độ chân không 500 microns (0.67mbar) trong 30 phút.
    • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas sau khi hút chân không.
  • Nạp gas R32:
    • Lượng gas nạp sẵn: 3.5kg (cho chiều dài ống 7.5m).
    • Bổ sung gas theo công thức: 30g/m cho mỗi mét ống vượt quá 7.5m.
    • Sử dụng cân điện tử độ chính xác ±1g để đo lượng gas nạp.
  • Vận hành thử:
    • Bật máy ở chế độ làm lạnh, cài đặt nhiệt độ 22°C.
    • Kiểm tra áp suất hút và đẩy: 0.45-0.55MPa (lạnh) và 1.8-2.2MPa (nóng).
    • Đo nhiệt độ gió ra: 12-15°C (lạnh) và 35-45°C (nóng).
    • Kiểm tra hoạt động của bơm xả nước ngưng (nếu có).
    • Kiểm tra tiếng ồn và độ rung của cả cục nóng và cục lạnh.
  • Hướng dẫn sử dụng cho khách hàng:
    • Giải thích cách sử dụng điều khiển từ xa/dây.
    • Hướng dẫn vệ sinh lưới lọc và mặt nạ.
    • Cung cấp sách hướng dẫn và phiếu bảo hành.

Lưu ý bảo trì và vệ sinh định kỳ

Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của FDT140VH/FDC140VNA-W, cần thực hiện bảo trì định kỳ theo khuyến cáo sau:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 45000BTU Inverter 2 chiều FDT125VH/FDC125VNA-W

1. Bảo trì hàng tháng (do người dùng thực hiện):

  • Vệ sinh lưới lọc không khí:
    • Tháo mặt nạ bằng cách nhấn nhẹ 4 góc.
    • Rửa lưới lọc bằng nước ấm và xà phòng trung tính, phơi khô hoàn toàn trước khi lắp lại.
    • Không sử dụng máy sấy hoặc ánh nắng trực tiếp để làm khô.
  • Kiểm tra ống thoát nước ngưng:
    • Đảm bảo ống không bị gập hoặc tắc nghẽn.
    • Kiểm tra bẫy nước ngưng (nếu có) và đổ nước vào để đảm bảo hoạt động.
  • Kiểm tra hoạt động của điều khiển:
    • Thử tất cả các chế độ (lạnh, nóng, quạt, hẹn giờ).
    • Kiểm tra pin điều khiển từ xa (thay pin 6 tháng/lần).

2. Bảo trì 3 tháng/lần (do kỹ thuật viên thực hiện):

  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt cục lạnh:
    • Sử dụng máy hút bụi công suất thấp để hút bụi trên cánh tản nhiệt.
    • Vệ sinh bằng dung dịch chuyên dụng và nước sạch, tránh làm biến dạng cánh tản nhiệt.
    • Kiểm tra và làm sạch khay nước ngưng.
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt cục nóng:
    • Sử dụng máy phun nước áp lực thấp (dưới 50bar) để làm sạch bụi bẩn.
    • Kiểm tra và làm sạch cánh quạt.
    • Đảm bảo không có vật cản trong phạm vi 500mm xung quanh cục nóng.
  • Kiểm tra áp suất gas:
    • Đo áp suất hút và đẩy ở chế độ làm lạnh danh định.
    • Bổ sung gas nếu áp suất thấp hơn 10% so với tiêu chuẩn.
  • Kiểm tra điện trở cách điện:
    • Đo điện trở cách điện giữa các pha và đất ≥1MΩ.
    • Kiểm tra tiếp xúc của các đầu nối điện.
  • Kiểm tra hoạt động của bơm xả nước ngưng (nếu có):
    • Đo dòng điện tiêu thụ của bơm (bình thường 0.3-0.5A).
    • Kiểm tra khả năng xả nước bằng cách đổ 1L nước vào khay nước ngưng.

3. Bảo trì 1 năm/lần (do kỹ thuật viên chuyên nghiệp thực hiện):

  • Kiểm tra toàn diện hệ thống:
    • Kiểm tra rò rỉ gas bằng máy dò gas điện tử.
    • Kiểm tra độ chân không của hệ thống (nếu cần nạp gas).
    • Kiểm tra hoạt động của van đảo chiều và van tiết lưu điện tử.
  • Vệ sinh sâu hệ thống:
    • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt bằng dung dịch chuyên dụng.
    • Làm sạch hệ thống ống gas bằng khí N₂ (nếu cần).
    • Vệ sinh quạt và động cơ bằng khí nén.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng máy nén:
    • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn của máy nén.
    • Đo dòng điện hoạt động của máy nén (bình thường 18-22A ở chế độ danh định).
    • Kiểm tra dầu máy nén (nếu cần thay dầu).
  • Kiểm tra và hiệu chỉnh cảm biến:
    • Hiệu chỉnh cảm biến nhiệt độ phòng và ống gas.
    • Kiểm tra hoạt động của cảm biến áp suất.
  • Cập nhật phần mềm điều khiển (nếu có):
    • Kiểm tra phiên bản phần mềm hiện tại.
    • Cập nhật phần mềm mới nhất từ nhà sản xuất (nếu cần).

4. Lưu ý đặc biệt cho môi trường khắc nghiệt:

  • Vùng biển (Đà Nẵng, Nha Trang):
    • Tăng tần suất vệ sinh dàn trao đổi nhiệt cục nóng lên 2 tháng/lần.
    • Sử dụng dung dịch chống ăn mòn cho cánh tản nhiệt.
    • Kiểm tra định kỳ lớp sơn bảo vệ trên vỏ máy.
  • Vùng công nghiệp:
    • Lắp đặt thêm lưới lọc bụi hiệu suất cao (MERV 13).
    • Vệ sinh lưới lọc hàng tuần.
    • Kiểm tra và làm sạch hệ thống thoát nước thường xuyên để tránh tắc nghẽn do bụi bẩn.
  • Vùng núi cao (Sa Pa, Đà Lạt):
    • Kiểm tra và điều chỉnh áp suất gas theo độ cao (giảm 1% áp suất cho mỗi 100m độ cao).
    • Sử dụng dầu máy nén chuyên dụng cho nhiệt độ thấp.
    • Lắp đặt thêm bộ sưởi cacte máy nén để tránh đóng băng dầu.

Bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt quy trình lắp đặt và bảo trì trên, FDT140VH/FDC140VNA-W sẽ hoạt động ổn định với hiệu suất cao trong suốt vòng đời sản phẩm, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng và bảo trì cho người sử dụng.

FDT140VH/FDC140VNA-W không chỉ là một sản phẩm điều hòa thông thường mà là giải pháp tổng thể cho không gian thương mại và dân dụng đòi hỏi hiệu suất cao, độ bền vượt trội và tiết kiệm năng lượng tối ưu. Với công nghệ Micro Inverter độc quyền, khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt và hệ thống điều khiển thông minh, đây là lựa chọn hàng đầu cho các dự án tại Đà Nẵng và khu vực miền Trung – nơi yêu cầu giải pháp điều hòa có thể chịu được cả nắng nóng gay gắt mùa hè và không khí lạnh giá mùa đông. Đầu tư vào FDT140VH/FDC140VNA-W không chỉ mang lại sự thoải mái tức thì mà còn là quyết định kinh tế dài hạn nhờ chi phí vận hành thấp và tuổi thọ cao.

Mua FDT140VH/FDC140VNA-W chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và bền bỉ cho không gian của bạn? Sản phẩm FDT140VH/FDC140VNA-W tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Được nhập khẩu chính hãng, sản phẩm đảm bảo mang lại sự thoải mái tối ưu và tiết kiệm năng lượng cho gia đình hoặc văn phòng của bạn.

Với uy tín nhiều năm trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện máy, Điện máy EEW cam kết cung cấp FDT140VH/FDC140VNA-W với chất lượng vượt trội và dịch vụ hậu mãi tận tâm. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm sự khác biệt ngay hôm nay!

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VNA-W có công suất bao?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VNA-W có công suất 50.000 BTU, phù hợp cho không gian rộng từ 70-90m².

FDT140VH/FDC140VNA-W có tiết kiệm điện không?

FDT140VH/FDC140VNA-W sử dụng công nghệ Inverter giúp tiết kiệm điện năng hiệu quả, giảm tới 30-50% so với điều hòa thông thường.

Điều hòa âm trần FDT140VH/FDC140VNA-W có chế độ 2 chiều không?

Điều hòa âm trần FDT140VH/FDC140VNA-W là model 2 chiều, có thể làm lạnh và sưởi ấm tùy theo nhu cầu sử dụng.

Giá điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VNA-W khoảng bao?

Giá điều hòa âm trần FDT140VH/FDC140VNA-W dao động từ 45-55 triệu đồng, tùy thuộc vào đơn vị cung cấp và chương trình khuyến mãi.

FDT140VH/FDC140VNA-W có dễ lắp đặt không?

FDT140VH/FDC140VNA-W yêu cầu lắp đặt chuyên nghiệp do thiết kế âm trần, cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

 

Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần cassette 2 chiều
Thương hiệuMitsubishi Heavy Industries
Dòng sản phẩmMicro Inverter
Mã sản phẩmFDT140VH/FDC140VNA-W
Công suất làm lạnh (nominal)14 kW (13.6 kW)
Công suất làm lạnh (UK)12.6 kW
Công suất làm lạnh (min-max)5.0 - 14.5 kW
Công suất sưởi (nominal)15.5 kW
Công suất sưởi (min-max)4.0 - 16.5 kW
EER (làm lạnh)2.84
COP (sưởi)3.71
SEER6.17
SCOP4.42
Công suất tiêu thụ (làm lạnh)4.05 kW
Công suất tiêu thụ (sưởi)4.57 kW
Loại gasR32
Lưu lượng gió (cao/trung/thấp)29/26/19 m³/phút
Độ ồn trong nhà (cao/trung/thấp)42/39/32 dB(A)
Độ ồn ngoài trời51 dB(A)
Kích thước trong nhà (DxRxC)840x840x298 mm
Trọng lượng trong nhà30 kg
Kích thước ngoài trời (DxRxC)970x845x370 mm
Trọng lượng ngoài trời77 kg
Nguồn điện1 pha 220-240V, 50Hz
Dòng khởi động5 A
Dòng điện tối đa24 A
MCB khuyến nghị32 A
Đường kính ống gas (lỏng/hút)3/8" / 5/8"
Chiều dài ống tối đa50 m
Chênh lệch độ cao tối đa30 m (ngoài cao hơn trong)
Nhiệt độ hoạt động (làm lạnh)-15°C đến 43°C
Nhiệt độ hoạt động (sưởi)-20°C đến 20°C
Điều khiển dây đi kèmRC-EX3A
Điều khiển không dây tùy chọnRCN-T-5BW-E2
Mặt nạ đi kèmT-PSA-5BW-E
Diện tích phù hợp60-80 m²
Chiều cao trần phù hợp2.7-5 m
Bảo hành2 năm chính hãng
Xuất xứThái Lan

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều FDT140VH/FDC140VNA-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi