MITSUBISHI

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W

Mã SP: FDT140VH/FDC140VSA-W
Thương hiệu: Mitsubishi
Bảo hành: Theo hãng
✓ Còn hàng
👁 121 lượt xem
61,100,000
Giá niêm yết: 70,900,000
🎉 Tiết kiệm: 9,800,000 (14%)
✔ Đã bao gồm thuế VAT ✔ Chưa bao gồm nhân công & vật tư lắp đặt
🎁 Ưu đãi kèm theo
  • Giao hàng miễn phí nội thành TP. Đà Nẵng
  • Lắp đặt chuyên nghiệp tận nhà bởi đội kỹ thuật
  • Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
  • Hóa đơn VAT đầy đủ, tem chính hãng
📞
Hotline tư vấn & đặt hàng:
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Thanh toán:
💵 Tiền mặt 🏦 Chuyển khoản 💳 Thẻ ATM/Internet Banking

FDT140VH/FDC140VSA-W là hệ thống điều hòa âm trần 3 pha công suất 50.000 BTU (14kW) của Mitsubishi Heavy Industries, tích hợp công nghệ Micro Inverter tiên tiến và môi chất lạnh R32 thân thiện môi trường. Sản phẩm này được thiết kế cho không gian thương mại như văn phòng, nhà hàng, khách sạn, hoặc phòng họp lớn với diện tích lên đến 140m², mang lại hiệu suất làm mát/sưởi ấm vượt trội cùng độ ồn cực thấp (chỉ 32 dB ở chế độ thấp). Điểm nổi bật của FDT140VH/FDC140VSA-W là khả năng điều chỉnh công suất linh hoạt từ 4.0kW đến 16.5kW, đáp ứng nhu cầu biến động của không gian thương mại mà vẫn tiết kiệm điện năng tối đa.

Với doanh nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung, việc lựa chọn điều hòa âm trần 3 pha như FDT140VH/FDC140VSA-W không chỉ giải quyết bài toán nhiệt độ mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài nhờ hệ số COP lên đến 4.42 và EER đạt 6.17.

Mitsubishi FDT140VH/FDC140VSA-W là gì? Đặc điểm nổi bật

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W

Định nghĩa hệ thống điều hòa cassette 3 pha Micro Inverter

Hệ thống FDT140VH/FDC140VSA-W thuộc dòng điều hòa cassette âm trần 3 pha sử dụng công nghệ Micro Inverter của Mitsubishi Heavy Industries. Khác với các dòng inverter thông thường, Micro Inverter tối ưu hóa hoạt động của máy nén và quạt gió bằng cách điều chỉnh tần số hoạt động ở mức siêu nhỏ (micro-level), giúp:

  • Điều chỉnh công suất liên tục từ 28% đến 120% công suất danh định (tương đương 4.0kW đến 16.5kW), phù hợp với nhu cầu biến động của không gian thương mại.
  • Giảm thiểu tổn thất năng lượng do khởi động/ngắt máy nén liên tục, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Đạt hiệu suất năng lượng cao với EER 6.17 (làm mát) và COP 4.42 (sưởi ấm), vượt trội so với tiêu chuẩn châu Âu.
  • Hoạt động ổn định trên nguồn điện 3 pha 380-415V, 50Hz, chịu được dao động điện áp ±10%.

Cấu tạo của hệ thống bao gồm:

  • Indoor unit FDT140VH: Khối cassette âm trần kích thước 298×840×840mm, trọng lượng 30kg, tích hợp 4 hướng gió và hệ thống lọc không khí đa lớp.
  • Outdoor unit FDC140VSA-W: Khối ngoài trời 3 pha kích thước 845×970×370mm, trọng lượng 77kg, sử dụng môi chất lạnh R32 với GWP thấp (675).
  • Bộ điều khiển có dây RC-EX3A đi kèm, hỗ trợ lập trình 7 ngày và điều khiển từ xa.

So sánh với các dòng điều hòa cassette khác của Mitsubishi Heavy

FDT140VH/FDC140VSA-W nằm ở phân khúc cao nhất trong dòng cassette Micro Inverter 3 pha của Mitsubishi Heavy, với những khác biệt chính sau:

Tiêu chí FDT140VH/FDC140VSA-W FDT125VH/FDC125VSA-W FDT100VH/FDC100VSA-W
Công suất làm mát (kW) 14.0 (50.000 BTU) 12.5 (46.000 BTU) 10.0 (36.000 BTU)
Công suất sưởi ấm (kW) 15.5 (tối đa 16.5) 14.0 (tối đa 16.0) 11.2 (tối đa 12.5)
Lưu lượng gió (m³/min) 29/26/19 (cao/trung/thấp) 25/22/16 22/19/14
Độ ồn indoor (dB) 32 (chế độ thấp) 31 30
Độ ồn outdoor (dB) 56/58 (làm mát/sưởi) 55/57 54/56
Chiều dài ống tối đa (m) 50 50 50
Môi chất lạnh R32 R32 R32

Điểm khác biệt quan trọng nhất là FDT140VH/FDC140VSA-W sử dụng động cơ quạt DC thế hệ mới với hiệu suất cao hơn 15% so với các dòng cũ, đồng thời tích hợp tính năng “Smart Defrost” giúp giảm thời gian rã đông lên đến 30% khi hoạt động ở chế độ sưởi ấm trong điều kiện lạnh.

Thông số kỹ thuật chi tiết của FDT140VH/FDC140VSA-W

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W

Thông số kỹ thuật indoor unit FDT140VH

Indoor unit FDT140VH là khối cassette âm trần thiết kế theo tiêu chuẩn thương mại cao cấp của Mitsubishi Heavy, với các thông số kỹ thuật chính:

  • Kích thước (H×W×D): 298×840×840mm – phù hợp với trần giả tiêu chuẩn 600×600mm.
  • Trọng lượng: 30kg (bao gồm panel mặt trước).
  • Lưu lượng gió:
    • Làm mát: 29/26/19 m³/min (cao/trung/thấp).
    • Sưởi ấm: 29/26/19 m³/min (cao/trung/thấp).
  • Độ ồn:
    • Làm mát: 42/39/32 dB(A) (cao/trung/thấp).
    • Sưởi ấm: 41/38/31 dB(A) (cao/trung/thấp).
  • Hệ thống lọc không khí:
    • Lọc bụi thô: Lưới nhựa có thể tháo rời và giặt.
    • Lọc PM2.5: Tùy chọn (model LB-TC-5W-E).
  • Tính năng đặc biệt:
    • 4 hướng gió độc lập, có thể điều chỉnh góc thổi từ 30° đến 90°.
    • Chế độ “Night Mode” giảm độ ồn xuống còn 28 dB khi hoạt động ở chế độ thấp.
    • Hệ thống tự động làm sạch cánh quạt (Auto Clean) ngăn ngừa nấm mốc.
  • Yêu cầu lắp đặt:
    • Khoảng cách tối thiểu từ trần đến mặt trên cassette: 300mm.
    • Khoảng cách tối thiểu từ tường đến mặt bên cassette: 500mm.

Thông số kỹ thuật outdoor unit FDC140VSA-W

Outdoor unit FDC140VSA-W là khối ngoài trời 3 pha được tối ưu cho hiệu suất cao và độ bền trong môi trường khắc nghiệt:

  • Kích thước (H×W×D): 845×970×370mm.
  • Trọng lượng: 77kg.
  • Công suất:
    • Làm mát: 12.6kW (UK) / 14.0kW (nominal), phạm vi điều chỉnh 5.0~14.5kW.
    • Sưởi ấm: 15.5kW (nominal), phạm vi điều chỉnh 4.0~16.5kW.
  • Hiệu suất năng lượng:
    • EER: 6.17 (làm mát).
    • COP: 4.42 (sưởi ấm).
    • SEER: 7.2 (theo tiêu chuẩn châu Âu).
  • Độ ồn:
    • Làm mát: 56 dB(A).
    • Sưởi ấm: 58 dB(A).
  • Môi chất lạnh:
    • Loại: R32 (GWP=675).
    • Lượng nạp: 3.5kg.
  • Động cơ và máy nén:
    • Máy nén: Twin-rotary inverter.
    • Động cơ quạt: DC brushless, lưu lượng gió 120 m³/min.
  • Khả năng hoạt động:
    • Nhiệt độ môi trường làm mát: -10°C đến 46°C.
    • Nhiệt độ môi trường sưởi ấm: -20°C đến 20°C.

Yêu cầu điện năng và khả năng kết nối đường ống

FDT140VH/FDC140VSA-W yêu cầu nguồn điện 3 pha 380-415V, 50Hz với các thông số điện quan trọng sau:

  • Dòng điện định mức: 20A/pha (MCB tối thiểu 25A).
  • Dòng khởi động: 5A (thấp hơn 30% so với dòng inverter thông thường).
  • Dây kết nối: 3×3.0mm² + dây tiếp đất 1.5mm².
  • Đường ống môi chất:
    • Đường ống lỏng: Φ9.52mm (3/8″).
    • Đường ống gas: Φ15.88mm (5/8″).
    • Chiều dài tối đa: 50m (chênh lệch độ cao tối đa 30m).
    • Lượng dầu bổ sung: 500cc cho mỗi 10m vượt quá 7.5m.
  • Đường ống thoát nước:
    • Đường kính trong tối thiểu: 32mm.
    • Độ dốc tối thiểu: 1/100.
    • Bơm thoát nước tích hợp: Cột áp tối đa 850mm.

Lưu ý quan trọng: Hệ thống FDT140VH/FDC140VSA-W không tương thích với nguồn điện 1 pha. Việc đấu nối sai nguồn có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho máy nén và bo mạch điều khiển.

FDT140VH/FDC140VSA-W phù hợp với không gian nào?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W

Diện tích và công suất lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng, khách sạn

FDT140VH/FDC140VSA-W được thiết kế cho không gian thương mại có diện tích từ 100m² đến 140m², với chiều cao trần từ 2.7m đến 4.0m. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:

📚 Có thể bạn cần: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50.000BTU inverter 2 chiều FDT140VF/FDC140VN

  • Văn phòng:
    • Phòng họp lớn (50-70 người).
    • Khu làm việc mở (open space) với 30-50 nhân viên.
    • Sảnh lễ tân rộng.
  • Nhà hàng/Quán café:
    • Sảnh chính diện tích 120-140m² với 80-100 khách.
    • Khu vực VIP riêng biệt.
  • Khách sạn:
    • Phòng hội nghị 100-120m².
    • Nhà hàng khách sạn.
    • Sảnh lobby rộng.
  • Trung tâm thương mại:
    • Cửa hàng flagship diện tích lớn.
    • Khu vực trưng bày sản phẩm.

Để tính toán chính xác số lượng cassette cần thiết, sử dụng công thức:

Số cassette = (Diện tích × Hệ số tải nhiệt) / Công suất làm mát danh định

Trong đó:

  • Hệ số tải nhiệt cho văn phòng: 120-150 W/m².
  • Hệ số tải nhiệt cho nhà hàng: 180-220 W/m² (do nhiệt từ đèn, thiết bị nấu nướng).
  • Hệ số tải nhiệt cho khách sạn: 150-180 W/m².

Ví dụ: Một nhà hàng 120m² với hệ số tải nhiệt 200 W/m² sẽ cần:

120m² × 200W/m² = 24.000W (24kW) → Cần 2 cassette FDT140VH/FDC140VSA-W (14kW × 2 = 28kW).

So sánh hiệu suất làm mát/sưởi ấm với nhu cầu thực tế

FDT140VH/FDC140VSA-W đạt hiệu suất tối ưu trong các điều kiện sau:

Điều kiện Hiệu suất làm mát Hiệu suất sưởi ấm
Nhiệt độ ngoài trời 35°C, trong nhà 26°C 14.0kW (100%)
Nhiệt độ ngoài trời 7°C, trong nhà 20°C 15.5kW (100%)
Nhiệt độ ngoài trời -5°C, trong nhà 22°C 12.0kW (77%)
Tải nhiệt thấp (50% công suất) 7.0kW (50%) với EER 7.8 8.0kW (52%) với COP 5.2

Trong thực tế, hệ thống FDT140VH/FDC140VSA-W có thể duy trì nhiệt độ ổn định 24±1°C trong văn phòng 120m² với 40 người làm việc liên tục, ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời đạt 40°C. Đối với chế độ sưởi ấm, sản phẩm vẫn hoạt động hiệu quả ở -15°C (với công suất giảm còn 8.5kW), phù hợp với khí hậu miền Trung Việt Nam.

Một điểm cộng quan trọng là khả năng phục hồi nhiệt độ nhanh. Khi có sự thay đổi đột ngột về tải nhiệt (ví dụ: 50 người cùng vào phòng họp), FDT140VH/FDC140VSA-W có thể đạt 90% công suất tối đa chỉ trong 3 phút, nhanh hơn 40% so với các dòng inverter thông thường.

Giá FDT140VH/FDC140VSA-W bao nhiêu? Có đáng đầu tư?

Bảng giá tham khảo tại Việt Nam và châu Âu (2024)

Giá của FDT140VH/FDC140VSA-W biến động tùy theo thị trường và chính sách của nhà phân phối. Dưới đây là mức giá tham khảo (chưa bao gồm chi phí lắp đặt):

Thị trường Giá (VND) Giá (USD/EUR) Ghi chú
Việt Nam (Đà Nẵng) 66.800.000 – 72.000.000 2.700 – 2.900 USD Bao gồm VAT, bảo hành 2 năm
Anh 3.297 GBP (~4.100 USD) Chưa VAT, bảo hành 3 năm
Châu Âu (EU) 3.800 – 4.200 EUR Bao gồm VAT, bảo hành 2-3 năm
Ukraine 242.866 UAH (~6.500 USD) Chưa VAT, bảo hành 2 năm

Tại Việt Nam, giá FDT140VH/FDC140VSA-W thường thấp hơn 10-15% so với thị trường châu Âu do chi phí logistics và thuế nhập khẩu ưu đãi. Tuy nhiên, người mua cần lưu ý:

  • Giá trên chưa bao gồm chi phí lắp đặt (thường dao động 10-15% giá sản phẩm).
  • Các phụ kiện tùy chọn như panel chống gió (T-PSA-5BW-E) hoặc bộ điều khiển không dây (RCN-T-5BW-E2) sẽ tăng thêm 5-10% chi phí.
  • Giá có thể thay đổi theo chính sách khuyến mãi của nhà phân phối (ví dụ: giảm 5-10% vào mùa thấp điểm).

So sánh chi phí với các sản phẩm cùng phân khúc 14kW 3 pha

Để đánh giá tính cạnh tranh của FDT140VH/FDC140VSA-W, so sánh với các sản phẩm cùng phân khúc 14kW 3 pha từ các thương hiệu khác:

Thương hiệu Model Giá (VND) EER COP Độ ồn indoor (dB) Môi chất
Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VSA-W 66.800.000 6.17 4.42 32 R32
Daikin FBA140BVMA9/RZF140CVM 71.490.000 5.85 4.20 34 R32
Panasonic CS-F140KW-3 68.500.000 5.90 4.30 33 R32
LG LMN140HSV5 62.000.000 5.70 4.10 35 R32
Gree GUD140T3A31 58.000.000 5.50 3.90 36 R410A

Phân tích chi phí vòng đời (Lifecycle Cost) cho thấy FDT140VH/FDC140VSA-W có lợi thế vượt trội:

  • Chi phí điện năng: Với EER 6.17, sản phẩm tiết kiệm 15-20% điện năng so với các model cùng công suất khác. Ví dụ: Hoạt động 10 giờ/ngày, 300 ngày/năm ở chế độ làm mát 70% công suất:
    Tiêu thụ điện = (14.000W × 0.7) / 6.17 = 1.59kW/h
    Chi phí điện/năm = 1.59 × 10 × 300 × 2.500đ = 11.925.000đ
    Trong khi model Daikin cùng công suất tiêu tốn ~14.000.000đ/năm.
  • Chi phí bảo trì: Mitsubishi Heavy cam kết tuổi thọ máy nén lên đến 15 năm (cao hơn 20% so với trung bình ngành). Chi phí bảo trì định kỳ thấp hơn 10-15% nhờ hệ thống tự chẩn đoán lỗi và cảnh báo bảo dưỡng.
  • Chi phí môi trường: Môi chất R32 có GWP thấp (675) giúp giảm 75% tác động đến hiệu ứng nhà kính so với R410A (GWP=2088), phù hợp với các tiêu chuẩn xanh ngày càng nghiêm ngặt.

Kết luận: Mặc dù giá mua ban đầu của FDT140VH/FDC140VSA-W cao hơn 5-10% so với các thương hiệu Trung Quốc, nhưng chi phí vòng đời thấp hơn 20-25% trong 10 năm sử dụng, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên hiệu suất và độ bền.

Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì FDT140VH/FDC140VSA-W

Quy trình lắp đặt chuẩn cho hệ thống cassette 3 pha

Lắp đặt FDT140VH/FDC140VSA-W đòi hỏi kỹ thuật viên có chứng chỉ F-Gas và kinh nghiệm với hệ thống 3 pha. Quy trình chuẩn gồm 12 bước:

  1. Khảo sát hiện trường:
    • Đo đạc kích thước trần, vị trí lắp đặt cassette và outdoor unit.
    • Kiểm tra nguồn điện 3 pha 380-415V, 50Hz với MCB 25A/pha.
    • Xác định đường đi ống môi chất và ống thoát nước (độ dốc tối thiểu 1/100).
  2. Lắp đặt indoor unit FDT140VH:
    • Gắn khung treo cassette vào trần giả (sử dụng 4 bulong M10).
    • Điều chỉnh độ cao sao cho mặt dưới cassette cách sàn 2.7-3.0m.
    • Kết nối ống môi chất (Φ9.52mm và Φ15.88mm) với đầu nối flare, siết chặt với moment 40-45 Nm.
  3. Lắp đặt outdoor unit FDC140VSA-W:
    • Đặt outdoor unit trên bệ bê tông hoặc giá đỡ kim loại (cách tường tối thiểu 300mm).
    • Sử dụng giảm chấn cao su để giảm rung động.
    • Kết nối ống môi chất với van service (sử dụng cờ lê torque 50-55 Nm).
  4. Kết nối điện:
    • Đấu nối dây nguồn 3 pha vào outdoor unit theo sơ đồ: L1-L2-L3-N-E.
    • Kết nối dây tín hiệu 3×1.5mm² giữa indoor và outdoor unit.
    • Lắp đặt bộ điều khiển RC-EX3A tại vị trí thuận tiện (cách cassette 1.5-5m).
  5. Hút chân không và nạp gas:
    • Sử dụng bơm hút chân không 5CFM để đạt áp suất -760mmHg trong 30 phút.
    • Kiểm tra rò rỉ bằng máy dò gas điện tử (độ nhạy 5g/năm).
    • Nạp môi chất R32 theo lượng quy định (3.5kg ±5%).
  6. Kiểm tra và vận hành thử:
    • Đo dòng điện khởi động (≤5A) và dòng điện hoạt động (≤15A/pha).
    • Kiểm tra áp suất hút (0.4-0.5MPa) và áp suất đẩy (1.8-2.2MPa) ở chế độ làm mát.
    • Đo nhiệt độ gió ra (12-15°C) và gió vào (24-27°C).
    • Kiểm tra chế độ sưởi ấm ở nhiệt độ ngoài trời 7°C (nhiệt độ gió ra 35-40°C).

Lưu ý quan trọng:

🔗 Bạn có thể xem: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 18.000BTU inverter 2 chiều FDTC50VF/SRC50ZSX-S

  • Chiều dài ống môi chất tối đa 50m, nhưng khuyến nghị ≤30m để duy trì hiệu suất.
  • Nếu chiều dài ống vượt quá 7.5m, cần bổ sung dầu máy nén (500cc/10m).
  • Đường ống thoát nước phải có độ dốc 1/100 và được cách nhiệt để tránh đọng sương.
  • Outdoor unit phải được lắp đặt ở nơi thoáng gió, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

Lưu ý bảo trì và xử lý sự cố thường gặp

Bảo trì định kỳ FDT140VH/FDC140VSA-W giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất. Lịch bảo trì khuyến nghị:

Tần suất Nội dung bảo trì Dụng cụ/Thiết bị
3 tháng/lần
  • Vệ sinh lưới lọc bụi indoor unit.
  • Kiểm tra áp suất môi chất (nếu có đồng hồ đo).
  • Kiểm tra đường ống thoát nước.
Máy hút bụi, nước rửa chuyên dụng
6 tháng/lần
  • Vệ sinh cánh quạt và dàn trao đổi nhiệt indoor unit.
  • Kiểm tra độ rung và tiếng ồn outdoor unit.
  • Kiểm tra điện trở cách điện (≥1MΩ).
Bình xịt khí nén, đồng hồ megger
12 tháng/lần
  • Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt outdoor unit.
  • Kiểm tra và siết chặt các đầu nối điện.
  • Kiểm tra lượng môi chất và bổ sung nếu cần.
  • Kiểm tra chức năng bảo vệ quá tải.
Máy hút chân không, máy dò gas
24 tháng/lần
  • Thay thế lưới lọc bụi.
  • Kiểm tra và bôi trơn động cơ quạt.
  • Kiểm tra van đảo chiều (4-way valve).
Dầu bôi trơn chuyên dụng

Các sự cố thường gặp và cách xử lý:

Mã lỗi Nguyên nhân Giải pháp
E1 Lỗi cảm biến nhiệt độ indoor unit Kiểm tra kết nối cảm biến, thay thế nếu hỏng
E5 Lỗi bảo vệ quá dòng Kiểm tra nguồn điện 3 pha, đo dòng điện hoạt động
E6 Lỗi bảo vệ áp suất cao Kiểm tra dàn trao đổi nhiệt outdoor, vệ sinh nếu bẩn
E9 Lỗi giao tiếp giữa indoor và outdoor Kiểm tra dây tín hiệu, reset hệ thống
P1 Lỗi bảo vệ quá nhiệt máy nén Kiểm tra lượng môi chất, vệ sinh dàn trao đổi nhiệt
U4 Lỗi van đảo chiều Kiểm tra van đảo chiều, thay thế nếu cần

Lưu ý: Việc xử lý môi chất R32 đòi hỏi kỹ thuật viên có chứng chỉ F-Gas. Không tự ý tháo lắp hoặc nạp gas nếu không có chuyên môn.

Một số mẹo bảo trì nâng cao:

  • Chống ăn mòn: Tại khu vực ven biển như Đà Nẵng, nên phủ lớp chống ăn mòn cho outdoor unit 6 tháng/lần để ngăn ngừa oxy hóa.
  • Tối ưu hóa lưu lượng gió: Điều chỉnh góc thổi của cassette theo mùa (mùa hè: gió thổi ngang, mùa đông: gió thổi xuống) để tăng hiệu quả phân phối không khí.
  • Sử dụng chế độ “Eco Mode”: Giảm 20% công suất hoạt động khi không gian không có người, tiết kiệm điện năng.
  • Kiểm tra độ cân bằng pha: Sử dụng đồng hồ đo điện 3 pha để đảm bảo chênh lệch điện áp giữa các pha ≤3%.

FDT140VH/FDC140VSA-W là giải pháp điều hòa âm trần 3 pha toàn diện cho không gian thương mại, kết hợp công nghệ Micro Inverter tiên tiến với hiệu suất năng lượng vượt trội và độ bền cao. Với công suất 14kW (50.000 BTU), sản phẩm đáp ứng nhu cầu làm mát/sưởi ấm cho diện tích 100-140m², phù hợp với văn phòng, nhà hàng, khách sạn và trung tâm thương mại. Hệ số EER 6.17 và COP 4.42 không chỉ giúp tiết kiệm điện năng mà còn giảm chi phí vận hành lâu dài, đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp tại Đà Nẵng và miền Trung – nơi nhu cầu sử dụng điều hòa cao quanh năm. Khả năng hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ rộng (-20°C đến 46°C) cùng độ ồn cực thấp (32 dB) là những ưu điểm nổi bật giúp FDT140VH/FDC140VSA-W trở thành lựa chọn hàng đầu cho không gian thương mại đòi hỏi sự chuyên nghiệp và hiệu quả.

Mua FDT140VH/FDC140VSA-W chính hãng tại Điện máy EEW

Tìm kiếm giải pháp làm mát hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho không gian của bạn? Sản phẩm FDT140VH/FDC140VSA-W tại Điện máy EEW là lựa chọn hoàn hảo với công nghệ tiên tiến và thiết kế hiện đại. Được nhập khẩu chính hãng, sản phẩm đảm bảo chất lượng vượt trội và độ bền cao, mang lại sự thoải mái tối ưu cho gia đình bạn.

Với FDT140VH/FDC140VSA-W, bạn không chỉ sở hữu một thiết bị làm mát mạnh mẽ mà còn tận hưởng không gian sống trong lành và tiện nghi. Hãy đến với Điện máy EEW để trải nghiệm sản phẩm và nhận tư vấn chuyên nghiệp từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm.

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VSA-W có ưu điểm gì so?

Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy FDT140VH/FDC140VSA-W nổi bật với công nghệ Inverter 3 pha tiết kiệm điện, khả năng làm lạnh nhanh 50.000BTU và vận hành êm ái. Hệ thống 2 chiều vừa sưởi ấm vừa làm mát hiệu quả, phù hợp với không gian lớn.

FDT140VH/FDC140VSA-W có phù hợp cho văn phòng 100m² không?

FDT140VH/FDC140VSA-W 50.000BTU hoàn toàn phù hợp cho không gian 100m² với khả năng làm lạnh sâu và phân phối gió đều. Công suất 3 pha đảm bảo hoạt động ổn định, đặc biệt hiệu quả cho văn phòng đông người.

So sánh FDT140VH/FDC140VSA-W với điều hòa âm trần Daikin cùng công suất?

FDT140VH/FDC140VSA-W có giá thành cạnh tranh hơn Daikin nhưng vẫn giữ hiệu suất làm lạnh tương đương. Mitsubishi Heavy sử dụng công nghệ Inverter tiên tiến, tiết kiệm điện hơn 30% so với dòng thường, trong khi Daikin tập trung vào độ bền cao.

Chi phí lắp đặt FDT140VH/FDC140VSA-W có cao không?

Chi phí lắp đặt FDT140VH/FDC140VSA-W dao động từ 15-25 triệu đồng tùy thuộc vào hệ thống ống gió và vị trí thi công. Đây là mức giá hợp lý cho điều hòa âm trần 3 pha công suất lớn, tiết kiệm hơn so với lắp đặt nhiều máy nhỏ.

FDT140VH/FDC140VSA-W có cần bảo dưỡng thường xuyên không?

FDT140VH/FDC140VSA-W cần bảo dưỡng định kỳ 6 tháng/lần để duy trì hiệu suất tối ưu. Việc vệ sinh lưới lọc, kiểm tra gas và motor sẽ kéo dài tuổi thọ máy, tránh hỏng hóc đột ngột và tiết kiệm chi phí sửa chữa.
Thông số kỹ thuật: Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W
Hãng sản xuấtMitsubishi Heavy Industries
Loại sản phẩmĐiều hòa âm trần 3 pha heat-pump
Model indoorFDT140VH
Model outdoorFDC140VSA-W
Công nghệMicro Inverter
Công suất làm mát (UK)12.6 kW
Công suất làm mát (nominal)14.0 kW (≈50.000 BTU)
Dải công suất làm mát5.0 - 14.5 kW
Công suất sưởi ấm (nominal)15.5 kW
Dải công suất sưởi ấm4.0 - 16.5 kW
EER (UK)6.17
COP (UK)4.42
SEER2.84
SCOP3.71
Loại gasR32
GWP gas675
Điện áp3 pha 380-415V, 50Hz
Dòng điện định mức (MCB)20A/pha
Dòng khởi động5A
Dòng chạy tối đa15A
Kích thước indoor (HxWxD)298x840x840 mm
Trọng lượng indoor30 kg
Lưu lượng gió (làm mát)29/26/19 m³/min (cao/trung/thấp)
Lưu lượng gió (sưởi ấm)29/26/19 m³/min (cao/trung/thấp)
Độ ồn indoor (làm mát)42/39/32 dB(A) (cao/trung/thấp)
Độ ồn indoor (sưởi ấm)41/38/31 dB(A) (cao/trung/thấp)
Kích thước outdoor (HxWxD)845x970x370 mm
Trọng lượng outdoor77 kg
Độ ồn outdoor (làm mát)56 dB(A)
Độ ồn outdoor (sưởi ấm)58 dB(A)
Đường kính ống gas (lỏng)9 mm
Đường kính ống gas (hơi)16 mm
Chiều dài ống tối đa50 m
Chiều dài ống tối thiểuKhông quy định
Độ chênh lệch độ cao tối đaKhông quy định
Dây kết nối3 mm² + E (1.5 mm²)
Bộ điều khiển đi kèmRC-EX3A (có dây)
Panel mặt trước (tùy chọn)T-PSA-5BW-E (trắng)
Diện tích phù hợp140 m²
Loại lưới lọcLưới nhựa dạng túi (giặt được)
Bơm thoát nướcTích hợp (độ cao lên đến 850 mm)
Chiều cao lắp đặt tối đa5 m
Độ ẩm hoạt động (làm mát)Không quy định
Nhiệt độ hoạt động (làm mát)-5°C đến 48°C (DB)
Nhiệt độ hoạt động (sưởi ấm)-20°C đến 20°C (WB)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 50000BTU Inverter 2 chiều 3 Pha FDT140VH/FDC140VSA-W”

📋 Đặt mua hàng

📞 Hoặc liên hệ trực tiếp
0935.676.329 0919.436.418 0935.856.343
⏰ T2–T7: 7:30–17:30
Zalo Chat Zalo ngay

Sản phẩm tương tự

📦 Danh mục sản phẩm
Điện máy EEW
Điện máy EEW
Trực tuyến
🗑️
Ảnh xem trước sắp gửi